Cửa hàng
Hiển thị 2849–2864 của 7828 sản phẩm
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1A1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1A1
- Mã động cơ: MSMF082L1A1
- Công suất định mức: 750W (0.75 kW)
- Điện áp nguồn: 200V (dải điện áp: 180V đến 230V)
- Dòng điện định mức: 3.3A
- Mô-men xoắn định mức: 2.39 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 7.2 N·m
- Tốc độ định mức: 3000 RPM (vòng/phút)
- Tốc độ cực đại: 6000 RPM
- Đường kính trục: Ø14mm
- Cấp bảo vệ: IP65 (chống bụi và chống nước)
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1A1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1A2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1A2
- Model: MSMF082L1A2
- Hãng sản xuất: Panasonic
- Dòng sản phẩm: MINAS A6
- Công suất định mức: 750W (0.75 kW)
- Điện áp định mức: 200V AC
- Dòng điện định mức: Khoảng 4.1 A
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 2.39 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 7.16 N·m
- Loại encoder: Encoder tuyệt đối (23-bit, 8.388.608 ppr)
- Loại phanh: Có phanh điện từ (Phanh kiểu L1A2)
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1A2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1B1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1B1
- Công suất định mức: 750W (0.75 kW)
- Điện áp định mức: 200V AC
- Dòng điện định mức: khoảng 4.5 A
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 2.39 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: khoảng 7.16 N·m
- Loại encoder: Tuyệt đối, độ phân giải 23-bit (8.388.608 ppr)
- Loại phanh: Không có phanh (L1B1 là bản không phanh)
- Cấp bảo vệ: IP65 (trừ trục và đầu nối)
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1B1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1B2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1B2
- Công suất định mức: 750 W
- Điện áp định mức: 200 VAC
- Dòng điện định mức: 4.1 A (rms)
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 2.39 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: 7.16 Nm
- Quán tính rotor: 1.06 × 10⁻⁴ kg·m²
- Tỷ lệ quán tính tải/rotor khuyến nghị: ≤ 20 lần
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1B2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1C1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1C1
- Mã sản phẩm: MSMF082L1C1
- Dòng sản phẩm: MINAS A6
- Loại động cơ: Servo AC đồng bộ không chổi than
- Công suất định mức: 750 W (0.75 kW)
- Điện áp định mức: 100 V AC
- Dòng điện định mức: 5.1 A
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 2.39 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 7.17 N·m
- Kiểu encoder: Encoder tuyệt đối 23-bit (≈ 8.388.608 xung/vòng)
- Hệ số cách điện: Class B
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1C1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1C2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1C2
- Model: MSMF082L1C2
- Dòng sản phẩm: MINAS A6
- Công suất định mức: 750 W
- Điện áp định mức: 200 VAC 3 pha
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút (rpm)
- Mô-men xoắn định mức: 2.39 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 7.17 N·m
- Dòng điện định mức: 3.3 A
- Dòng điện cực đại: 9.9 A
- Loại encoder: Tuyệt đối 23-bit (tương thích 17-bit), độ phân giải 8.388.608 p/rev
- Loại trục: Trục trơn (không phanh, không khóa)
- Phanh giữ: Không có
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1C2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1D1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1D1
- Model MSMF082L1D1
- Loại động cơ Servo AC 3 pha, đồng bộ, có nam châm vĩnh cửu
- Công suất định mức 750W (0.75kW)
- Điện áp hoạt động 200VAC (Ba pha)
- Dòng điện định mức 3.6 A (rms)
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (rpm)
- Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút (rpm)
- Mô-men xoắn định mức 2.39 N·m
- Mô-men xoắn cực đại 7.17 N·m
- Tỉ số mô-men quán tính 0.326 × 10⁻³ kg·m²
- Encoder Absolute 23-bit (8.388.608 xung/vòng)
- Phanh Có phanh điện từ (DC 24V)
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1D1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1D2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1D2
- Công suất định mức: 750 W
- Điện áp định mức: 200 VAC
- Dòng điện định mức: 4.1 A (RMS)
- Dòng điện cực đại: 17.4 A (0-p)
- Tốc độ định mức: 3,000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6,000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 2.39 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: 7.16 Nm
- Quán tính rotor: 0.96 × 10⁻⁴ kg·m²
- Khối lượng: 3.1 kg
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1D2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1S1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1S1
- Công suất định mức: 750 W
- Điện áp định mức: 200 VAC
- Dòng điện định mức: 4.1 A
- Mô-men xoắn định mức: 2.39 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: 7.16 Nm
- Tốc độ định mức: 3,000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6,000 vòng/phút
- Độ phân giải encoder: 23-bit (tương đương 8,388,608 xung/vòng)
- Kiểu encoder: Tuyệt đối hoặc gia tăng
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1S2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1S2
- Model MSMF082L1S2
- Công suất định mức 850W
- Điện áp hoạt động 200V AC (3 pha)
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức 2.7 N·m
- Mô-men xoắn cực đại ≈ 8.1 N·m (gấp 3 lần định mức)
- Dòng điện định mức Khoảng 4.2 A (tùy driver)
- Encoder 23-bit, quang học, độ phân giải cao
- Kiểu trục Trục thẳng có then
- Phanh giữ Không có phanh (S2)
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1S2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1T1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1T1
- Dòng sản phẩm MINAS A6
- Mã động cơ MSMF082L1T1
- Công suất định mức 850 W (0.85 kW)
- Điện áp định mức 200 V AC
- Dòng điện định mức 5.1 A
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (rpm)
- Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút (rpm)
- Mô-men xoắn định mức 2.7 Nm
- Mô-men xoắn cực đại 8.1 Nm
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1T1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1T2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1T2
- Mã sản phẩm MSMF082L1T2
- Dòng sản phẩm MINAS A6 Series
- Công suất định mức 750W
- Điện áp hoạt động 200V AC, 3 pha
- Dòng điện định mức Khoảng 3.5A
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
- Momen xoắn định mức 2.39 Nm
- Momen xoắn cực đại Khoảng 7.2 Nm
- Loại trục Có then (trục có rãnh)
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1T2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1A1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1A1
- Mã sản phẩm: MSMF092L1A1
- Dòng sản phẩm: Panasonic Minas A6 series
- Công suất định mức: 850W
- Điện áp hoạt động: 200V AC, 3 pha
- Dòng điện định mức: Khoảng 4.2A
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Momen xoắn định mức: 2.7 Nm
- Momen xoắn cực đại: 8.1 Nm
- Loại encoder: Quang học, độ phân giải 23-bit (Incremental/Absolute)
- Trục: Loại trục trơn (không có then)
- Phanh hãm: Không có phanh (No brake)
- Chuẩn bảo vệ: IP65 (trừ phần trục) – chống bụi và tia nước
Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1A1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1A2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1A2
- Mã sản phẩm: MSMF092L1A2
- Dòng sản phẩm: Panasonic Minas A6 Series
- Công suất định mức: 850W
- Dòng điện định mức: 4.2A
- Điện áp định mức: 200V AC, 3 pha
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Momen xoắn định mức: 2.7 Nm
- Momen xoắn cực đại: 8.1 Nm
- Loại encoder: Quang học, 23-bit Absolute/Incremental
Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1A2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1B1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1B1
- Mã sản phẩm: MSMF092L1B1
- Dòng sản phẩm: MINAS A6 – Series MSMF
- Loại động cơ: Servo AC, có phanh điện từ
- Công suất định mức: 1.000 W (1 kW)
- Điện áp định mức: 200 VAC (3 pha)
- Dòng điện định mức: 5.7 A (rms)
- Dòng điện cực đại: 24.2 A (đỉnh)
- Tốc độ định mức: 3.000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6.000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 3.18 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 9.55 N·m
Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1B1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1B2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1B2
- Mã sản phẩm: MSMF092L1B2
- Dòng sản phẩm: MINAS A6 – MSMF Series
- Loại động cơ: Quán tính thấp (Low Inertia)
- Công suất định mức: 1.000 W (1 kW)
- Điện áp định mức: 200 VAC
- Dòng điện định mức: 5,7 A (rms)
- Dòng điện cực đại: 24,2 A (đỉnh)
- Tốc độ định mức: 3.000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6.000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 3,18 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 9,55 N·m
- Momen quán tính rotor: 1,36 × 10⁻⁴ kg·m²
Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1B2
Liên hệ
