Cửa hàng

Hiển thị 113–128 của 7821 sản phẩm

  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-4523-M
    Liên hệ
    • Model: ASD-A2-4523-M
    • Điện áp cấp: 3 pha 200V – 240V AC
    • Công suất: 4.5 kW
    • Dòng điện định mức: 22.5 A
    • Tốc độ định mức: 3000 RPM
    • Mô-men xoắn định mức: 28.65 N·m
    • Mô-men xoắn tối đa: 85.95 N·m
    • Dòng đỉnh tức thời: 60 A
    • Phương thức điều khiển: PID, điều khiển mô-men xoắn, tốc độ, vị trí
    • Độ phân giải Encoder: 20 bit
    • Cổng giao tiếp: RS-232, RS-485 (Modbus RTU)
    • Cổng vào điều khiển:
      • 1 Analog (0-10V)
      • 4 Digital (24V)
    • Chức năng bảo vệ: Quá dòng, quá áp, quá nhiệt, ngắn mạch
    • Tích hợp Safe Torque Off (STO) giúp ngắt mô-men xoắn an toàn

    ASD-A2-4523-M

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-4523-U
    Liên hệ
    • ASD-A2-4523-U 
    • Điện áp cấp: 3 pha 200V – 240V AC
    • Công suất: 4.5 kW
    • Dòng điện định mức: 23.5 A
    • Dòng đỉnh tức thời: 58.0 A
    • Tốc độ định mức: 3000 RPM
    • Tốc độ tối đa: 5000 RPM
    • Mô-men xoắn định mức: 28.5 N·m
    • Mô-men xoắn tối đa: 85.0 N·m
    • Độ phân giải encoder: 20 bit (1.048.576 xung/vòng)
    • Phương thức điều khiển: PID, điều khiển mô-men xoắn, tốc độ, vị trí
    • Cổng giao tiếp: RS-232, RS-485 (Modbus RTU)
    • Cổng vào điều khiển:
      • 1 cổng Analog (0-10V)
      • 2 cổng Digital (24V)
    • Cổng kết nối động cơ: Tương thích với động cơ servo công suất 4.5kW
    • Cấp bảo vệ: IP20 (khi lắp đặt trong tủ điện)

    ASD-A2-4523-U

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-5523-E
    Liên hệ
    • ASD-A2-5523-E
    • Nguồn cấp: 3 pha 220V – 240V AC
    • Công suất: 5.5 kW
    • Dòng điện định mức: 27.5 A
    • Dòng điện đỉnh tức thời: 69.0 A
    • Tốc độ định mức: 3000 RPM
    • Tốc độ tối đa: 5000 RPM
    • Mô-men xoắn định mức: 35.3 N·m
    • Mô-men xoắn tối đa: 105.9 N·m
    • Loại Encoder: Encoder tương đối hoặc tuyệt đối 20-bit
    • Độ phân giải: 1.048.576 xung/vòng quay
    • Cổng truyền thông:
      • RS-232 / RS-485 hỗ trợ Modbus RTU
      • Tùy chọn EtherCAT / CANopen
    • Ngõ vào điều khiển:
      • 1 Analog (0-10V)
      • 2 Digital (24V)
    • Ngõ ra phản hồi:
      • 2 Digital Output

    ASD-A2-5523-E

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-5523-F
    Liên hệ
    • ASD-A2-5523-F 
    • Nguồn cấp: 3 pha 200V – 240V AC
    • Công suất đầu ra: 5.5 kW
    • Dòng điện định mức: 27.1 A
    • Dòng đỉnh tức thời: 67.8 A
    • Tốc độ định mức: 3000 RPM
    • Tốc độ tối đa: 5000 RPM
    • Mô-men xoắn định mức: 35.0 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 105.0 N·m
    • Phương thức điều khiển: Điều khiển vị trí, tốc độ, mô-men xoắn, PID
    • Độ phân giải Encoder: 20-bit
    • Cổng giao tiếp:
      • RS-232, RS-485 (Modbus RTU)
      • CANopen, EtherCAT (hỗ trợ mạng công nghiệp)
    • Tín hiệu vào/ra:
      • Analog Input: 1 kênh (0-10V)
      • Digital Input: 8 kênh
      • Digital Output: 4 kênh
    • Bảo vệ quá áp, quá dòng, quá nhiệt, ngắn mạch
    • Chế độ bảo vệ an toàn: Safe Torque Off (STO)

    ASD-A2-5523-F

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-5523-L
    Liên hệ
    • Model: ASD-A2-5523-L
    • Điện áp đầu vào: 3 pha 200V – 240V AC
    • Công suất: 5.5 kW
    • Dòng điện định mức: 27.1 A
    • Dòng điện đỉnh tức thời: 67.8 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 26.1 N·m
    • Mô-men xoắn tối đa: 78.3 N·m
    • Cấp bảo vệ: IP20 (khi lắp đặt trong tủ điện)
    • Cấp cách điện: Class A (UL), Class B (CE)
    • Độ phân giải Encoder: 20 bit
    • Điện trở cách điện: > 100 MΩ tại DC 500V
    • Độ bền cách điện: 1.8 kVac trong 1 giây
    • Nhiệt độ bảo quản: -10˚C đến 60˚C
    • Nhiệt độ hoạt động: 0˚C đến 40˚C
    • Kích thước: 200 x 160 x 230 mm

    ASD-A2-5523-L

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-5523-M
    Liên hệ
    • Model: ASD-A2-5523-M
    • Điện áp cấp: 3 pha 200V – 240V AC
    • Công suất: 5.5 kW
    • Dòng điện định mức: 24.5 A
    • Tốc độ định mức: 3000 RPM
    • Mô-men xoắn định mức: 26.1 N·m
    • Mô-men xoắn tối đa: 78.3 N·m
    • Dòng đỉnh tức thời: 61.2 A
    • Cấp bảo vệ: IP20 (lắp trong tủ điện)
    • Cấp cách điện: Class A (UL), Class B (CE)
    • Độ phân giải Encoder: 20 bit
    • Điện trở cách điện: > 100 MΩ tại DC 500V
    • Độ bền cách điện: 1.8 kVac trong 1 giây
    • Nhiệt độ bảo quản: -10˚C đến 60˚C
    • Nhiệt độ hoạt động: 0˚C đến 40˚C
    • Kích thước (mm): 200 x 150 x 220
    • Trọng lượng: 2.8 kg
    • Loại cổng giao tiếp: RS-232, RS-485 (Modbus RTU), CANopen, EtherCAT
    • Phương thức điều khiển: PID, điều khiển mô-men xoắn, tốc độ, vị trí

    ASD-A2-5523-M

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-5523-U
    Liên hệ
    • Model: ASD-A2-5523-U
    • Điện áp cấp: 3 pha 200V – 240V AC
    • Công suất: 5.5 kW
    • Dòng điện định mức: 28.0 A
    • Tốc độ định mức: 3000 RPM
    • Mô-men xoắn định mức: 26.0 N·m
    • Mô-men xoắn tối đa: 78.0 N·m
    • Dòng đỉnh tức thời: 70.0 A
    • Cấp bảo vệ: IP20 (khi lắp trong tủ điện)
    • Cấp cách điện: Class A (UL), Class B (CE)
    • Độ phân giải Encoder: 20 bit
    • Điện trở cách điện: > 100 MΩ tại DC 500V
    • Độ bền cách điện: 1.8 kVac, 1 giây
    • Nhiệt độ bảo quản: -10˚C đến 60˚C
    • Nhiệt độ hoạt động: 0˚C đến 40˚C
    • Kích thước (mm): 190 x 150 x 220
    • Trọng lượng: 3.5 kg
    • Loại cổng giao tiếp: RS-232, RS-485 (Modbus RTU), hỗ trợ giao thức mở rộng như CANopen, EtherCAT
    • Phương thức điều khiển: PID, điều khiển mô-men xoắn, tốc độ, vị trí

    ASD-A2-5523-U

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-7523-E
    Liên hệ
    • ASD-A2-7523-E
    • Điện áp cấp: 3 pha 200V – 240V AC
    • Công suất: 7.5 kW
    • Dòng điện định mức: 28.5 A
    • Tốc độ định mức: 3000 RPM
    • Mô-men xoắn định mức: 35.8 N·m
    • Mô-men xoắn tối đa: 107.4 N·m
    • Cấp bảo vệ: IP20 (khi lắp trong tủ điện)
    • Cấp cách điện: Class A (UL), Class B (CE)
    • Độ phân giải Encoder: 20 bit
    • Điện trở cách điện: > 100 MΩ tại DC 500V
    • Độ bền cách điện: 1.8 kVac, 1 giây
    • Nhiệt độ bảo quản: -10˚C đến 60˚C
    • Nhiệt độ hoạt động: 0˚C đến 40˚C
    • Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 220 x 180 x 250 mm
    • Trọng lượng: 4.8 kg
    • Cổng giao tiếp: RS-232, RS-485 (Modbus RTU)
    • Phương thức điều khiển: PID, điều khiển mô-men xoắn, tốc độ, vị trí

    ASD-A2-7523-E

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-7523-F
    Liên hệ
    • Model: ASD-A2-7523-F
    • Điện áp cấp: 3 pha 200V – 240V AC
    • Công suất: 7.5 kW
    • Dòng điện định mức: 35.2 A
    • Tốc độ định mức: 3000 RPM
    • Mô-men xoắn định mức: 35.8 N·m
    • Mô-men xoắn tối đa: 107.4 N·m
    • Dòng đỉnh tức thời: 88.0 A
    • Cấp bảo vệ: IP20 (khi lắp trong tủ điện)
    • Cấp cách điện: Class A (UL), Class B (CE)
    • Độ phân giải Encoder: 20 bit
    • Điện trở cách điện: > 100 MΩ tại DC 500V
    • Độ bền cách điện: 1.8 kVac, 1 giây
    • Nhiệt độ bảo quản: -10˚C đến 60˚C
    • Nhiệt độ hoạt động: 0˚C đến 40˚C
    • Kích thước (mm): 200 x 150 x 220
    • Trọng lượng: 4.5 kg
    • Loại cổng giao tiếp: RS-232, RS-485 (Modbus RTU)
    • Phương thức điều khiển: PID, điều khiển mô-men xoắn, tốc độ, vị trí
    • Cổng vào điều khiển: 1 Analog (0-10V), 2 Digital (24V)

    ASD-A2-7523-F

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-7523-L
    Liên hệ
    • Model: ASD-A2-7523-L
    • Điện áp cấp: 3 pha 200V – 240V AC
    • Công suất: 7.5 kW
    • Dòng điện định mức: 35.0 A
    • Tốc độ định mức: 3000 RPM
    • Mô-men xoắn định mức: 35.8 N·m
    • Mô-men xoắn tối đa: 107.4 N·m
    • Dòng đỉnh tức thời: 105.0 A
    • Cấp bảo vệ: IP20 (khi lắp trong tủ điện)
    • Cấp cách điện: Class A (UL), Class B (CE)
    • Độ phân giải Encoder: 20 bit
    • Điện trở cách điện: > 100 MΩ tại DC 500V
    • Độ bền cách điện: 1.8 kVac, 1 giây
    • Nhiệt độ bảo quản: -10˚C đến 60˚C
    • Nhiệt độ hoạt động: 0˚C đến 40˚C
    • Kích thước (mm): 250 x 180 x 220
    • Trọng lượng: 5.5 kg
    • Loại cổng giao tiếp: RS-232, RS-485 (Modbus RTU)

    ASD-A2-7523-L

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-7523-M
    Liên hệ
    • Model: ASD-A2-7523-M
    • Điện áp cấp: 3 pha 200V – 240V AC
    • Công suất: 7.5 kW
    • Dòng điện định mức: 35.0 A
    • Tốc độ định mức: 3000 RPM
    • Mô-men xoắn định mức: 35.8 N·m
    • Mô-men xoắn tối đa: 107.4 N·m
    • Dòng đỉnh tức thời: 87.5 A
    • Cấp bảo vệ: IP20 (khi lắp trong tủ điện)
    • Cấp cách điện: Class A (UL), Class B (CE)
    • Độ phân giải Encoder: 20 bit
    • Điện trở cách điện: > 100 MΩ tại DC 500V
    • Độ bền cách điện: 1.8 kVac trong 1 giây
    • Nhiệt độ bảo quản: -10˚C đến 60˚C
    • Nhiệt độ hoạt động: 0˚C đến 40˚C
    • Kích thước (mm): 240 x 180 x 220
    • Trọng lượng: 6.5 kg
    • Loại cổng giao tiếp: RS-232, RS-485 (Modbus RTU)
    • Phương thức điều khiển: PID, điều khiển mô-men xoắn, tốc độ, vị trí
    • Cổng vào điều khiển: 1 Analog (0-10V), 2 Digital (24V)
    • Chế độ bảo vệ: Quá nhiệt, quá dòng, quá áp, ngắn mạch

    ASD-A2-7523-M

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-7523-U
    Liên hệ
    • Model: ASD-A2-7523-U
    • Điện áp cấp: 3 pha 200V – 240V AC
    • Công suất: 7.5 kW
    • Dòng điện định mức: 34.5 A
    • Tốc độ định mức: 3000 RPM
    • Mô-men xoắn định mức: 47.7 N·m
    • Mô-men xoắn tối đa: 143.1 N·m
    • Dòng đỉnh tức thời: 86.3 A
    • Cấp bảo vệ: IP20 (khi lắp trong tủ điện)
    • Cấp cách điện: Class A (UL), Class B (CE)
    • Độ phân giải Encoder: 20 bit
    • Điện trở cách điện: > 100 MΩ tại DC 500V
    • Độ bền cách điện: 1.8 kVac, 1 giây
    • Nhiệt độ bảo quản: -10˚C đến 60˚C
    • Nhiệt độ hoạt động: 0˚C đến 40˚C
    • Kích thước (mm): 250 x 180 x 250
    • Trọng lượng: 5.5 kg
    • Loại cổng giao tiếp: RS-232, RS-485 (Modbus RTU)
    • Phương thức điều khiển: PID, điều khiển mô-men xoắn, tốc độ, vị trí
    • Cổng vào điều khiển: 1 Analog (0-10V), 2 Digital (24V)

    ASD-A2-7523-U

    Liên hệ
  • ASD-A3023-ABĐọc tiếp
    ASD-A2023-AB
    Liên hệ
    • ASD-A2023-AB 
    • Công suất định mức: 2.0 kW
    • Điện áp hoạt động: 3 pha 220V AC
    • Tần số đầu vào: 50/60 Hz
    • Dòng điện đầu ra tối đa: ~23A
    • Tần số đáp ứng: 450 Hz
    • Độ phân giải encoder: 20-bit (1.280.000 xung/vòng)
    • Chế độ điều khiển:
      • Điều khiển vị trí (Position Control)
      • Điều khiển tốc độ (Speed Control)
      • Điều khiển moment (Torque Control)
      • Chế độ nội suy và điều khiển đồng bộ
    • Chức năng Auto-Tuning: Tự động điều chỉnh thông số để tối ưu hiệu suất động cơ
    • Cổng giao tiếp: RS485, RS232, CANopen
    • Hỗ trợ giao thức: Modbus, CANopen
    • I/O điều khiển:
      • 8 đầu vào số
      • 5 đầu ra số
      • 2 đầu vào tương tự
      • 1 đầu ra tương tự
    • Bảo vệ quá dòng, quá áp, mất pha
    • Chế độ bảo vệ quá nhiệt, ngắn mạch

    ASD-A2023-AB

    Liên hệ
  • ASMT04L250AKĐọc tiếp
    ASD-A2023LA
    Liên hệ
    • ASD-A2023LA
    • Dòng sản phẩm: ASDA-A2
    • Loại điều khiển: Servo AC
    • Công suất: 2kW (2000W)
    • Điện áp đầu vào: 3 pha AC 200V ~ 230V
    • Giao diện truyền thông:
    • RS-232
    • RS-485
    • Canopen
    • Giao thức truyền thông: Modbus
    • Chế độ điều khiển:
    • Điều khiển vị trí (Position control)
    • Điều khiển tốc độ (Speed control)
    • Điều khiển mô-men xoắn (Torque control)

    ASD-A2023LA

    Liên hệ
  • ASMT04L250AKĐọc tiếp
    ASD-A2023MA
    Liên hệ
    • ASD-A2023MA
    • Dòng sản phẩm: ASDA-A2
    • Loại điều khiển: Servo AC
    • Công suất: 2kW (2000W)
    • Điện áp đầu vào: 3 pha AC 200V ~ 230V
    • Giao diện truyền thông:
      • RS-232
      • RS-485
      • Canopen
    • Giao thức truyền thông: Modbus
    • Chế độ điều khiển:
      • Điều khiển vị trí (Position control)
      • Điều khiển tốc độ (Speed control)
      • Điều khiển mô-men xoắn (Torque control)

    ASD-A2023MA

    Liên hệ
  • ASD-A3-0721-EĐọc tiếp
    ASD-A3-0221-E
    Liên hệ
    • Model: ASD-A3-0221-E
    • Công suất: 0.2kW
    • Nguồn cấp: 220V AC
    • Chế độ làm mát: Làm mát tự nhiên đối với công suất từ 400W trở xuống, và có quạt làm mát đối với công suất từ 0.75kW-15kW.
    • Độ phân giải encoder: 24-bit (16,777,216 p/rev)
    • Chế độ điều khiển: Tốc độ, vị trí, và moment xoắn.
    • Tích hợp điện trở xả: Từ 400W đến 4.5kW.
    • Băng thông: Maximum 3.1 kHz.
    • Dải công suất: Từ 0.1kW đến 15kW.
    • Đáp ứng băng thông cao hơn: Đáp ứng tần số vòng lặp lên đến Maximum 1 kHz.
    • Khả năng điều khiển mượt ở vòng tua máy thấp: Nhờ độ phân giải encoder cao hơn.
    • Giao tiếp truyền thông: RS-485 / CANopen / USB.
    • Đáp ứng các tiêu chuẩn: UL, cUL, CE và RoHS.
    • Các chức năng bảo vệ:
      • Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt.
      • Độ lệch tốc độ quá mức, độ lệch vị trí quá mức.
      • Lỗi encoder, lỗi giao tiếp.
      • Bảo vệ ngắn mạch của thiết bị đầu cuối U, V, W và CN1, CN2, CN3.
    • Dòng Servo motor tương thích: ECM-A3L, ECMC, ECM-A3H.
    • Nhiệt độ vận hành: 0 ºC ~ 55 ºC (Nếu vận hành trên 45 ºC, thì cần làm mát cưỡng bức).

    ASD-A3-0221-E

    Liên hệ