ĐỘNG CƠ AC SERVO
Hiển thị 625–640 của 1176 sản phẩm
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1D1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1D1
-
Công suất định mức: 400 W (0.4 kW)
-
Điện áp định mức: 100 VAC
-
Dòng điện định mức: Khoảng 4.1 A (rms)
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: Khoảng 6500 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 1.27 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 4.46 N·m
-
Quán tính rotor: Khoảng 1.06 × 10⁻⁴ kg·m²
-
Loại encoder: Encoder tuyệt đối 23-bit không cần pin
Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1D1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1D2Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1D2
-
Công suất định mức: 400 W
-
Điện áp định mức: 100 V AC
-
Dòng điện định mức: 4.1 A (rms)
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 1.27 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 4.46 N·m
-
Quán tính rotor: 1.06 × 10⁻⁴ kg·m²
-
Độ phân giải encoder: 23-bit Absolute/Incremental (không cần pin)
Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1D2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1D3Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1D3
-
Công suất định mức: 400 W
-
Điện áp định mức: 100 VAC
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 1.27 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 4.46 N·m
-
Dòng điện định mức: 4.1 A (rms)
-
Dòng điện cực đại: 20.3 A (o-p)
-
Encoder: 23-bit Absolute/Incremental (độ phân giải 8.388.608 xung/vòng)
Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1D3
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1D4Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1D4
-
Công suất định mức: 400 W
-
Điện áp định mức: 100 VAC
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 1.27 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 4.46 N·m
-
Dòng điện định mức: 4.1 A (rms)
-
Dòng điện cực đại: 20.3 A (o-p)
-
Encoder: 23-bit Absolute/Incremental (độ phân giải 8.388.608 xung/vòng)
Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1D4
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1S1
-
Điện áp định mức: 100 VAC
-
Công suất định mức: 400 W (0.4 kW)
-
Dòng điện định mức: Khoảng 4.1 A
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (RPM)
-
Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút (RPM)
-
Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
-
Mô-men xoắn cực đại: 4.46 Nm
-
Mô-men xoắn giữ liên tục: Khoảng 1.4 Nm
-
Quán tính rôto: 0.00106 kg·m²
-
Encoder: Tuyệt đối, độ phân giải 23-bit (8.388.608 xung/vòng)
Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1S2Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1S2
-
Điện áp định mức: 100 VAC
-
Công suất định mức: 400 W (0.4 kW)
-
Dòng điện định mức: Khoảng 4.1 A
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (RPM)
-
Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút (RPM)
-
Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
-
Mô-men xoắn cực đại: 4.46 Nm
-
Mô-men xoắn giữ liên tục: Khoảng 1.4 Nm
-
Quán tính rôto: 0.00106 kg·m²
-
Encoder: Tuyệt đối, độ phân giải 23-bit (8.388.608 xung/vòng)
Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1S2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1T1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1T1
-
Điện áp định mức: 100 VAC
-
Công suất định mức: 400 W (0.4 kW)
-
Dòng điện định mức: Khoảng 4.1 A
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (RPM)
-
Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút (RPM)
-
Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
-
Mô-men xoắn cực đại: 4.46 Nm
-
Mô-men xoắn giữ liên tục: Khoảng 1.4 Nm
-
Quán tính rôto: 0.00106 kg·m²
Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1T1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1T2Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1T2
-
Điện áp định mức: 100 VAC
-
Công suất định mức: 400 W (0.4 kW)
-
Dòng điện định mức: 4.1 A
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (RPM)
-
Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút (RPM)
-
Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
-
Mô-men xoắn cực đại: 4.46 Nm
-
Mô-men xoắn giữ liên tục: 1.4 Nm
Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1T2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1U1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1U1
-
Dòng sản phẩm: MINAS A6
-
Mã sản phẩm: MQMF041L1U1
-
Điện áp định mức: 100 VAC
-
Công suất định mức: 400 W
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (RPM)
-
Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút (RPM)
-
Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
-
Mô-men xoắn cực đại tức thời: 4.46 Nm
-
Mô-men xoắn giữ liên tục: 1.4 Nm
-
Dòng điện định mức: 4.1 A (rms)
Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1U1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1U2Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1U2
- Dòng sản phẩm: MINAS A6
- Công suất định mức: 100 W
- Điện áp định mức: 200 VAC
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 0.318 Nm
- Dòng điện định mức: Khoảng 1.0 A
- Encoder: Encoder tuyệt đối 23-bit (độ phân giải cao)
- Phanh giữ (Brake): Có phanh giữ (Brake)
- Chuẩn bảo vệ: IP67
- Quán tính trục: Khoảng 0.05 × 10⁻⁴ kg·m²
- Kích thước mặt bích: 60 x 60 mm
- Đường kính trục: 10 mm
- Chiều dài trục: Khoảng 20 mm
Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1U2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1U3Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1U3
- Dòng sản phẩm: MINAS A6
- Công suất định mức: 100 W
- Điện áp định mức: 200 VAC
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 0.318 Nm
- Dòng điện định mức: Khoảng 1.0 A
- Encoder: Encoder tuyệt đối 23-bit (độ phân giải cao)
- Phanh giữ (Brake): Có phanh giữ (Brake)
- Chuẩn bảo vệ: IP67
- Quán tính trục: Khoảng 0.05 × 10⁻⁴ kg·m²
- Kích thước mặt bích: 60 x 60 mm
- Đường kính trục: 10 mm
- Chiều dài trục: Khoảng 20 mm
Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1U3
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1U4Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1U4
-
Dòng sản phẩm: MINAS A6
-
Công suất định mức: 100 W
-
Điện áp định mức: 200 VAC
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 0.318 Nm
-
Dòng điện định mức: Khoảng 1.0 A
-
Encoder: Encoder tuyệt đối 23-bit (độ phân giải cao ~8.4 triệu xung/vòng)
-
Phanh giữ (Brake): Có phanh hãm (Brake)
Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1U4
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V1
- Dòng sản phẩm: MINAS A6
- Công suất định mức: 100 W
- Điện áp định mức: 200 VAC
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 0.318 Nm
- Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút
- Dòng điện định mức: Khoảng 1.0 A
- Encoder: Encoder tuyệt đối 23-bit (độ phân giải cao)
- Phanh giữ (Brake): Không có
- Chuẩn bảo vệ: IP67
- Quán tính trục: Khoảng 0.05 x 10⁻⁴ kg·m²
- Kích thước mặt bích: 60 x 60 mm
- Đường kính trục: 10 mm
- Chiều dài trục: Khoảng 20 mm
Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V2Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V2
-
Dòng sản phẩm: MINAS A6
-
Điện áp định mức: 100 VAC
-
Công suất định mức: 400 W
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (RPM)
-
Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
-
Mô-men xoắn cực đại tức thời: 4.46 Nm
-
Encoder: Loại tuyệt đối, độ phân giải 23-bit (8,388,608 xung/vòng)
-
Kiểu trục: Có rãnh then (key-way)
-
Tính năng bổ sung: Tích hợp thắng (brake) và phớt dầu (oil seal)
Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V3Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V3
-
Công suất định mức: 400 W
-
Điện áp định mức: 100 VAC
-
Dòng điện định mức: 4.1 A (rms)
-
Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
-
Tốc độ quay tối đa: 6500 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 1.27 N·m
-
Mô-men xoắn dừng liên tục: 1.40 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại tức thời: 4.46 N·m
-
Độ phân giải encoder: 23 bit (Absolute/Incremental)
Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V3
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V4Liên hệSản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V4
Dòng sản phẩm: MINAS A6
Công suất định mức: 100 W
Điện áp định mức: 200 VAC
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
Mô-men xoắn định mức: 0.318 Nm
Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút
Dòng điện định mức: Khoảng 1.0 A
Encoder: Encoder tuyệt đối 23-bit (độ phân giải cao)
Phanh giữ (Brake): Không có
Chuẩn bảo vệ: IP67
Quán tính trục: Khoảng 0.05 x 10⁻⁴ kg·m²
Kích thước mặt bích: 60 x 60 mm
Đường kính trục: 10 mm
Chiều dài trục: Khoảng 20 mmĐộng cơ Servo Panasonic MQMF041L1V4
Liên hệ
