Ac Servo Delta

Hiển thị 49–64 của 338 sản phẩm

  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-1521-F
    Liên hệ
    • ASD-A2-1521-F
    • Điện áp đầu vào: 1 pha hoặc 3 pha 220V AC, 50/60Hz
    • Dòng điện định mức: 15A
    • Dòng điện cực đại: 45A
    • Công suất định mức: 1.5 kW
    • Hiệu suất cao, tối ưu hóa điều khiển động cơ servo trong hệ thống tự động hóa.
    • Chế độ điều khiển:
      • Vị trí (Position Control)
      • Tốc độ (Speed Control)
      • Mô-men xoắn (Torque Control)
      • Điều khiển nội suy và đồng bộ trục
    • Tần số đáp ứng: Lên đến 1 kHz
    • Độ phân giải Encoder hỗ trợ: 17-bit (tương đối) / 20-bit (tuyệt đối)
    • Độ chính xác điều khiển vị trí: Sai số nhỏ hơn 0.01°
    • Thời gian đáp ứng nhanh, đảm bảo vận hành mượt mà và ổn định.
    • Cổng I/O kỹ thuật số:
      • 8 đầu vào
      • 4 đầu ra
    • Cổng truyền thông:
      • RS-485, RS-232 (hỗ trợ Modbus)
      • CANopen, EtherCAT (tùy chọn)
    • Cổng xung/direction: Hỗ trợ điều khiển vị trí qua tín hiệu xung.

    ASD-A2-1521-F

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-1521-L
    Liên hệ
    • Model: ASD-A2-1521-L
    • Điện áp cấp: 3 pha 200V – 240V AC
    • Công suất: 1.5 kW
    • Dòng điện định mức: 8.0 A
    • Tốc độ định mức: 3000 RPM
    • Mô-men xoắn định mức: 4.7 N·m
    • Mô-men xoắn tối đa: 14.1 N·m
    • Dòng đỉnh tức thời: 20.0 A
    • Cấp bảo vệ: IP20 (khi lắp trong tủ điện)
    • Cấp cách điện: Class A (UL), Class B (CE)
    • Độ phân giải Encoder: 20 bit
    • Điện trở cách điện: > 100 MΩ tại DC 500V
    • Độ bền cách điện: 1.8 kVac, 1 giây
    • Nhiệt độ bảo quản: -10˚C đến 60˚C
    • Nhiệt độ hoạt động: 0˚C đến 40˚C
    • Kích thước (mm): 140 x 110 x 180
    • Trọng lượng: 1.7 kg

    ASD-A2-1521-L

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-1521-M
    Liên hệ
    • Model: ASD-A2-1521-M
    • Điện áp cấp: 3 pha 200V – 240V AC
    • Công suất: 1.5 kW
    • Dòng điện định mức: 7.4 A
    • Tốc độ định mức: 3000 RPM
    • Mô-men xoắn định mức: 4.92 N·m
    • Mô-men xoắn tối đa: 14.7 N·m
    • Dòng đỉnh tức thời: 18.5 A
    • Cấp bảo vệ: IP20 (khi lắp trong tủ điện)
    • Cấp cách điện: Class A (UL), Class B (CE)
    • Độ phân giải Encoder: 20 bit
    • Điện trở cách điện: > 100 MΩ tại DC 500V
    • Độ bền cách điện: 1.8 kVac, 1 giây
    • Nhiệt độ bảo quản: -10˚C đến 60˚C
    • Nhiệt độ hoạt động: 0˚C đến 40˚C
    • Kích thước (mm): 180 x 140 x 200
    • Trọng lượng: 2.2 kg
    • Loại cổng giao tiếp: RS-232, RS-485 (Modbus RTU)
    • Phương thức điều khiển: PID, điều khiển mô-men xoắn, tốc độ, vị trí

    ASD-A2-1521-M

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-1521-U
    Liên hệ
    • ASD-A2-1521-U
    • Điện áp đầu vào: 1 pha/3 pha 220V AC ±10%
    • Công suất định mức: 1.5 kW
    • Dòng điện định mức: 15A
    • Dòng cực đại: 45A
    • Tần số nguồn điện: 50/60 Hz
    • Tần số đáp ứng: Lên đến 1 kHz
    • Hỗ trợ điều khiển nhiều chế độ:
      • Chế độ vị trí (Position Control): Điều khiển vị trí động cơ chính xác bằng xung đầu vào.
      • Chế độ tốc độ (Speed Control): Điều khiển tốc độ động cơ theo tín hiệu Analog.
      • Chế độ mô-men xoắn (Torque Control): Điều chỉnh lực xoắn theo tải.
      • Chế độ đồng bộ hóa nhiều trục: Điều khiển đồng thời nhiều động cơ servo.
    • Encoder hỗ trợ: 17-bit (tương đối) và 20-bit (tuyệt đối), cho độ chính xác cao.
    • Cổng truyền thông:
      • RS-485, RS-232 (Modbus RTU): Kết nối với PLC, HMI.
      • Tùy chọn giao thức EtherCAT, CANopen, hỗ trợ tích hợp với hệ thống điều khiển phức tạp.
    • Cổng xung/direction (Pulse/Dir): Điều khiển vị trí động cơ qua bộ phát xung.
    • Cổng Analog ±10V: Kiểm soát tốc độ và mô-men xoắn linh hoạt.
    • I/O số: 7 đầu vào, 3 đầu ra lập trình được.
    • Chức năng Safe Torque Off (STO): Ngắt mô-men xoắn ngay lập tức khi có sự cố.
    • Bảo vệ quá dòng, quá áp, quá nhiệt, đảm bảo hoạt động an toàn.

    ASD-A2-1521-U

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-2023-E
    Liên hệ
    • ASD-A2-2023-E
    • Nguồn cấp: 3 pha 220V AC (từ 200V – 240V)
    • Công suất đầu ra: 2.0 kW
    • Dòng điện định mức: 9.5 A
    • Dòng điện cực đại: 23.8 A
    • Tần số đáp ứng: Lên đến 1 kHz
    • Chế độ điều khiển: Vị trí (Position), tốc độ (Speed), mô-men xoắn (Torque), đồng bộ hóa nhiều trục
    • Hỗ trợ điều khiển vòng kín và vòng hở
    • Bộ xử lý tín hiệu số (DSP) tốc độ cao giúp cải thiện độ chính xác và giảm sai số
    • Hỗ trợ encoder:
      • Tương đối: 17-bit
      • Tuyệt đối: 20-bit
    • Độ phân giải cao, giúp điều khiển động cơ chính xác đến từng xung nhỏ nhất
    • Cổng RS-485, RS-232 (Modbus RTU), kết nối dễ dàng với PLC và HMI
    • Cổng EtherCAT / CANopen (tùy chọn), hỗ trợ điều khiển tốc độ cao trong hệ thống tự động hóa
    • Cổng xung/direction cho phép điều khiển vị trí bằng bộ phát xung bên ngoài
    • Cổng Analog ±10V, điều khiển tốc độ và mô-men xoắn linh hoạt

    ASD-A2-2023-E

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-2023-F
    Liên hệ
    • ASD-A2-2023-F 
    • Điện áp hoạt động: 3 pha 220V AC
    • Công suất đầu ra: 2.3 kW
    • Dòng điện định mức: 11.5 A
    • Dòng điện đỉnh (tức thời): 28.75 A
    • Tần số phản hồi: 1 kHz
    • Độ phân giải encoder: 17-bit (tương đối) hoặc 20-bit (tuyệt đối)
    • Tốc độ điều khiển tối đa: 5000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn tối đa: Phụ thuộc vào động cơ servo kết nối
    • Giao tiếp truyền thông: RS-485, RS-232 (Modbus RTU)
    • Giao tiếp mạng công nghiệp: EtherCAT, CANopen (tùy chọn)
    • Ngõ vào xung: Hỗ trợ tín hiệu xung/direction hoặc A/B phase
    • Ngõ vào Analog: ±10V cho điều khiển tốc độ và mô-men xoắn
    • I/O số: 7 đầu vào, 3 đầu ra lập trình được
    • Chức năng Safe Torque Off (STO): Ngắt mô-men xoắn an toàn khi cần thiết
    • Bảo vệ: Quá dòng, quá áp, quá nhiệt, lỗi mất pha
    • Cách điện: >100MΩ @ 500V DC
    • Điện áp chịu đựng: 1.8 kVac / 1 giây

    ASD-A2-2023-F

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-2023-L
    Liên hệ
    • ASD-A2-2023-L 
    • Nguồn cấp: 1 pha hoặc 3 pha 220V AC (-15% ~ +10%)
    • Công suất đầu ra: 2.0 kW
    • Dòng điện định mức: 8.4 A
    • Dòng điện đỉnh: 20.9 A
    • Chế độ điều khiển:
      • Điều khiển vị trí (Position control)
      • Điều khiển tốc độ (Speed control)
      • Điều khiển mô-men xoắn (Torque control)
    • Độ phân giải Encoder: 20-bit (1.048.576 xung/vòng)
    • Tần số đáp ứng: Lên đến 1 kHz, đảm bảo phản hồi nhanh và chính xác
    • Cổng giao tiếp: RS-232 / RS-485 (Modbus RTU)
    • Hỗ trợ các giao thức: CANopen, EtherCAT (tùy chọn)
    • Ngõ vào điều khiển xung: Pulse/Direction, A/B Phase
    • Ngõ vào Analog: ±10V để điều khiển tốc độ hoặc mô-men xoắn
    • Cổng kết nối với Encoder: Phản hồi vị trí từ động cơ servo
    • Bảo vệ:
      • Quá dòng
      • Quá áp
      • Quá nhiệt
      • Mất pha nguồn
    • Chức năng Safe Torque Off (STO): Ngắt mô-men xoắn khi có sự cố, đảm bảo an toàn vận hành

    ASD-A2-2023-L

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-2023-M
    Liên hệ
    • ASD-A2-2023-M 
    • Điện áp đầu vào: 3 pha 220V AC (tương thích 200 ~ 230V AC, 50/60Hz)
    • Công suất đầu ra: 2 kW
    • Dòng điện định mức: 9.6 A
    • Dòng điện cực đại: 24 A
    • Chế độ điều khiển: Điều khiển vị trí, tốc độ, mô-men xoắn
    • Tần số đáp ứng: Lên đến 1 kHz
    • Độ phân giải điều khiển: Encoder tương đối 20-bit (1.048.576 xung/vòng)
    • Chức năng đồng bộ đa trục, hỗ trợ điều khiển robot và máy tự động hóa phức tạp
    • Giao tiếp truyền thông: RS-485, RS-232 (Modbus RTU)
    • Tùy chọn giao thức: CANopen, EtherCAT
    • Ngõ vào xung: Hỗ trợ Pulse/Direction, A/B Phase
    • Ngõ vào Analog: ±10V, hỗ trợ điều khiển tốc độ hoặc mô-men xoắn
    • Cổng kết nối Encoder: Đầu vào phản hồi từ động cơ servo
    • Ngõ vào/ra số (Digital I/O): 7 đầu vào số, 3 đầu ra số, có thể lập trình linh hoạt
    • Bảo vệ lỗi quá dòng, quá áp, quá nhiệt, mất pha
    • Cách điện: 1.8 kVac, đảm bảo an toàn khi vận hành
    • Chức năng Safe Torque Off (STO): Ngắt mô-men xoắn khi có sự cố, giúp bảo vệ hệ thống

    ASD-A2-2023-M

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-2023-U
    Liên hệ
    • ASD-A2-2023-U 
    • Điện áp đầu vào: 3 pha 220V AC (tần số 50/60 Hz).
    • Công suất định mức: 2.3 kW.
    • Dòng điện định mức: 11.5 A.
    • Dòng điện cực đại: 28.75 A.
    • Hiệu suất cao, tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ.
    • Tần số đáp ứng: lên đến 1 kHz, giúp kiểm soát chính xác.
    • Chế độ điều khiển:
      • Điều khiển vị trí (Position Control).
      • Điều khiển tốc độ (Speed Control).
      • Điều khiển mô-men xoắn (Torque Control).
      • Chế độ đồng bộ trục và nội suy vòng kín.
    • Độ phân giải encoder: 20-bit, giúp xác định vị trí chính xác hơn.
    • Cổng truyền thông:
      • RS-485, RS-232 (giao thức Modbus RTU).
      • Hỗ trợ tùy chọn EtherCAT, CANopen.
    • Ngõ vào xung:
      • Pulse/Direction hoặc A/B Phase, phù hợp cho điều khiển vị trí.
    • Ngõ vào Analog: ±10V, hỗ trợ điều khiển tốc độ hoặc mô-men xoắn.
    • Ngõ vào/ra số lập trình được:
      • 7 đầu vào số,
      • 3 đầu ra số.
    • Tích hợp Safe Torque Off (STO): Chức năng an toàn giúp ngắt mô-men xoắn khi có sự cố.

    ASD-A2-2023-U

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-3023-E
    Liên hệ
    • ASD-A2-3023-E 
    • Điện áp đầu vào: 3 pha 220V AC ±10% (1 pha có thể sử dụng với điều kiện áp dụng)
    • Công suất đầu ra: 2.0 kW
    • Dòng điện định mức: 9.5 A
    • Dòng điện đỉnh: 23.5 A
    • Chế độ điều khiển:
      • Điều khiển vị trí (Position Control)
      • Điều khiển tốc độ (Speed Control)
      • Điều khiển mô-men xoắn (Torque Control)
    • Tần số đáp ứng: Lên đến 1 kHz
    • Độ phân giải encoder: 20-bit (1.048.576 xung/vòng)
    • Chế độ điều chỉnh PID: Tối ưu hóa tín hiệu điều khiển, đảm bảo độ chính xác cao
    • Cổng giao tiếp: RS-232, RS-485 (Modbus RTU)
    • Các giao thức hỗ trợ: CANopen, EtherCAT (tùy chọn)
    • Ngõ vào:
      • Xung (Pulse/Direction, A/B Phase)
      • Analog ±10V (Tốc độ hoặc mô-men xoắn)
    • Ngõ ra: Encoder feedback (tín hiệu vị trí từ động cơ)

    ASD-A2-3023-E

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-3023-F
    Liên hệ
    • ASD-A2-3023-F
    • Công suất: 3.0 kW
    • Điện áp đầu vào: 3 pha 200V – 240V AC ±10%
    • Dòng điện đầu vào định mức: 14.7 A
    • Dòng điện đầu ra định mức: 13.6 A
    • Tốc độ động cơ định mức: 3000 RPM
    • Mô-men xoắn định mức: 9.7 N·m
    • Mô-men xoắn tối đa: 29.0 N·m
    • Tần số điều khiển: 0 – 400 Hz
    • Số vòng quay Encoder: 2,500 pulses/rev
    • Phạm vi điều khiển tốc độ: 0 đến 3000 RPM
    • Độ phân giải Encoder: 20 bit
    • Cấp bảo vệ: IP20 (khi lắp đặt trong tủ điện)
    • Cấp cách điện: Class B (Nhiệt độ 130°C)
    • Giao tiếp:
      • RS-232 (tùy chọn)
      • RS-485 (Modbus RTU)
      • CANopen (tùy chọn)

    ASD-A2-3023-F

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-3023-L
    Liên hệ
    • Model: ASD-A2-3023-L
    • Điện áp cấp: 3 pha 200V – 240V AC
    • Công suất: 3.0 kW
    • Dòng điện định mức: 17.1 A
    • Tốc độ định mức: 3000 RPM
    • Mô-men xoắn định mức: 18.7 N·m
    • Mô-men xoắn tối đa: 56.1 N·m
    • Dòng đỉnh tức thời: 42.0 A
    • Cấp bảo vệ: IP20 (khi lắp trong tủ điện)
    • Cấp cách điện: Class A (UL), Class B (CE)
    • Độ phân giải Encoder: 20 bit
    • Điện trở cách điện: > 100 MΩ tại DC 500V
    • Độ bền cách điện: 1.8 kVac, 1 giây
    • Nhiệt độ bảo quản: -10˚C đến 60˚C
    • Nhiệt độ hoạt động: 0˚C đến 40˚C
    • Kích thước (mm): 180 x 140 x 200

    ASD-A2-3023-L

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-3023-M
    Liên hệ
    • Model: ASD-A2-3023-M
    • Điện áp cấp: 3 pha 200V – 240V AC
    • Công suất: 3.0 kW
    • Dòng điện định mức: 17.1 A
    • Tốc độ định mức: 3000 RPM
    • Mô-men xoắn định mức: 18.7 N·m
    • Mô-men xoắn tối đa: 56.1 N·m
    • Dòng đỉnh tức thời: 42.0 A
    • Cấp bảo vệ: IP20 (khi lắp trong tủ điện)
    • Cấp cách điện: Class A (UL), Class B (CE)
    • Độ phân giải Encoder: 20 bit
    • Điện trở cách điện: > 100 MΩ tại DC 500V
    • Độ bền cách điện: 1.8 kVac, 1 giây
    • Nhiệt độ bảo quản: -10˚C đến 60˚C
    • Nhiệt độ hoạt động: 0˚C đến 40˚C
    • Kích thước (mm): 180 x 140 x 200
    • Trọng lượng: 2.2 kg
    • Loại cổng giao tiếp: RS-232, RS-485 (Modbus RTU)
    • Phương thức điều khiển: PID, điều khiển mô-men xoắn, tốc độ, vị trí
    • Cổng vào điều khiển: 1 Analog (0-10V), 2 Digital (24V)

    ASD-A2-3023-M

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-3023-U
    Liên hệ
    • Model: ASD-A2-3023-U
    • Điện áp cấp: 3 pha 200V – 240V AC
    • Công suất: 3.0 kW
    • Dòng điện định mức: 17.1 A
    • Tốc độ định mức: 3000 RPM
    • Mô-men xoắn định mức: 18.7 N·m
    • Mô-men xoắn tối đa: 56.1 N·m
    • Dòng đỉnh tức thời: 42.0 A
    • Cấp bảo vệ: IP20 (khi lắp trong tủ điện)
    • Cấp cách điện: Class A (UL), Class B (CE)
    • Độ phân giải Encoder: 20 bit
    • Điện trở cách điện: > 100 MΩ tại DC 500V
    • Độ bền cách điện: 1.8 kVac, 1 giây
    • Nhiệt độ bảo quản: -10˚C đến 60˚C
    • Nhiệt độ hoạt động: 0˚C đến 40˚C
    • Kích thước (mm): 180 x 140 x 200
    • Trọng lượng: 2.2 kg

    ASD-A2-3023-U

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-4523-E
    Liên hệ
    • Model: ASD-A2-4523-E
    • Điện áp cấp: 3 pha 200V – 240V AC
    • Công suất: 4.5 kW
    • Dòng điện định mức: 24.1 A
    • Dòng đỉnh tức thời: 60.2 A
    • Tốc độ định mức: 3000 RPM
    • Mô-men xoắn định mức: 28.7 N·m
    • Mô-men xoắn tối đa: 86.1 N·m
    • Độ phân giải Encoder: 20 bit
    • Cấp cách điện: Class A (UL), Class B (CE)
    • Điện trở cách điện: > 100 MΩ tại DC 500V
    • Độ bền cách điện: 1.8 kVac trong 1 giây
    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP20 (yêu cầu lắp trong tủ điện)
    • Giao tiếp truyền thông: RS-232, RS-485 (Modbus RTU)
    • Phương thức điều khiển: PID, điều khiển mô-men xoắn, tốc độ, vị trí

    ASD-A2-4523-E

    Liên hệ
  • ASD-A2-0121-UĐọc tiếp
    ASD-A2-4523-F
    Liên hệ
    • Model: ASD-A2-4523-F
    • Điện áp cấp: 3 pha, 200V – 240V AC
    • Công suất: 4.5 kW
    • Dòng điện định mức: 24.5 A
    • Dòng điện cực đại: 61.2 A
    • Tốc độ định mức: 3000 RPM
    • Tốc độ tối đa: 5000 RPM
    • Mô-men xoắn định mức: 28.7 N·m
    • Mô-men xoắn tối đa: 86.1 N·m
    • Phương thức điều khiển: PID, điều khiển mô-men xoắn, tốc độ, vị trí
    • Độ phân giải Encoder: 20-bit
    • Cổng giao tiếp: RS-232, RS-485 (Modbus RTU)
    • Cổng đầu vào/ra (I/O):
      • 1 Analog (0-10V)
      • 2 Digital (24V)
    • Bảo vệ quá dòng, quá áp, quá nhiệt, ngắn mạch
    • Tích hợp mạch Safe Torque Off (STO)
    • Cấp bảo vệ: IP20 (khi lắp đặt trong tủ điện)

    ASD-A2-4523-F

    Liên hệ