AC Servo Panasonic

Hiển thị 209–224 của 496 sản phẩm

  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1D3
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1D3
    • Mã sản phẩm: MQMF042L1D3
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp định mức: 200VAC, 3 pha
    • Dòng điện định mức: Khoảng 2.1A (rms)
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: Khoảng 4.46 N·m
    • Loại encoder: Absolute encoder 23-bit (độ phân giải 8.388.608 xung/vòng)
    • Phanh giữ: Có tích hợp (holding brake)

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1D3

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1D4
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1D4
    • Công suất định mức: 400 W
    • Điện áp định mức: 200 VAC
    • Dòng điện định mức: 2.1 A (rms)
    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ quay tối đa: 6500 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 4.46 N·m
    • Encoder: 23-bit Absolute (độ phân giải 8.388.608 xung/vòng)
    • Phanh giữ: Có tích hợp (Holding brake)
    • Trọng lượng: 2.2 kg

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1D4

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1S1
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1S1
    • Mã sản phẩm: MQMF042L1S1
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Loại động cơ: AC Servo Motor
    • Điện áp định mức: 200 VAC
    • Công suất định mức: 400 W
    • Dòng điện định mức: 2.1 A (rms)
    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ quay tối đa: 6500 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 4.46 N·m
    • Encoder: 17-bit Absolute

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1S2
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1S2
    • Mã sản phẩm: MQMF042L1S2
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Loại động cơ: AC Servo Motor
    • Điện áp định mức: 200 VAC
    • Công suất định mức: 400 W
    • Dòng điện định mức: 2.1 A (rms)
    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ quay tối đa: 6500 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 4.46 N·m
    • Encoder: 23-bit Absolute (độ phân giải 8.388.608 xung/vòng)

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1S2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1T1
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1T1
    • Mã sản phẩm: MQMF042L1T1
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Loại động cơ: Trọng lượng quán tính trung bình, dạng phẳng, kết nối bằng đầu nối
    • Công suất định mức: 400 W
    • Điện áp định mức: 200 V AC
    • Dòng điện định mức: 2.1 A (rms)
    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ quay tối đa: 6500 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại tức thời: 4.46 N·m

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1T1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1U3
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1U3
    • Model: MQMF042L1U3
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp định mức: 200V AC
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút
    • Dòng điện định mức: Khoảng 2.3 A
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 4.46 Nm
    • Encoder: Encoder tuyệt đối 23-bit
    • Phanh hãm: Có tích hợp phanh điện từ
    • Cấp bảo vệ: IP65 (trừ phần trục và đầu cáp)

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1U3

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1U4
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1U4
    • Model: MQMF042L1U4
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp định mức: 200V AC
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút
    • Dòng điện định mức: Khoảng 2.3 A
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 4.46 Nm

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1U4

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1V3
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1V3
    • Model: MQMF042L1V3
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp định mức: 200V AC
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút
    • Dòng điện định mức: 2.3 A
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 4.46 Nm
    • Loại encoder: Encoder tuyệt đối 23-bit (độ phân giải 8.388.608 xung/vòng)

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1V3

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1V4
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1V4
    • Công suất định mức: 400 W
    • Điện áp định mức: 200 VAC
    • Dòng điện định mức: 2.1 A (rms)
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 4.46 Nm
    • Mô-men xoắn giữ (phanh): ≥ 1.6 Nm
    • Loại encoder: Tuyệt đối 23-bit (độ phân giải 8.388.608 xung/vòng)
    • Loại trục: Có rãnh then và lỗ tâm

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1V4

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMA102P1
    Liên hệ

     

    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMA102P1
    • Loại động cơ: Servo Motor
    • Công suất: 0.1 kW (0.14 HP)
    • Điện áp định mức: 200 V AC (Ba pha)
    • Dòng điện định mức: 1.4 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 0.32 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 0.96 Nm
    • Dòng khởi động: 6.2 A
    • Hệ số hiệu suất: 0.93
    • Mô-men quán tính: 0.0009 kg·m²
    • Đặc tính cơ học: Loại trục có khóa (Keyed Shaft Type)
    • Kiểu nối: Động cơ 3 pha nối với Driver
    • Đặc điểm nổi bật: Tự động điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn
    • Trọng lượng: Khoảng 1.2 kg
    • Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 105 x 80 x 125 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMA102P1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMA102S1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMA102S1
    • Loại động cơ: Servo Motor
    • Công suất: 0.1 kW (0.14 HP)
    • Điện áp định mức: 200 V AC (Ba pha)
    • Dòng điện định mức: 0.6 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 0.32 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 0.96 Nm
    • Dòng khởi động: 3 A
    • Hệ số hiệu suất: 0.93
    • Mô-men quán tính: 0.0002 kg·m²
    • Đặc tính cơ học: Loại trục then (Keyway Shaft)
    • Kiểu nối: Động cơ 3 pha nối với Driver
    • Đặc điểm nổi bật: Tự động điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn
    • Trọng lượng: Khoảng 1.2 kg
    • Kích thước (L x W x H): 70 x 55 x 100 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMA102S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMA152P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMA152P1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMA152P1
    • Loại động cơ: Servo Motor
    • Công suất: 0.15 kW (0.2 HP)
    • Điện áp định mức: 200 V AC (Ba pha)
    • Dòng điện định mức: 0.9 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 0.48 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 1.44 Nm
    • Dòng khởi động: 4.5 A
    • Hệ số hiệu suất: 0.94
    • Mô-men quán tính: 0.0004 kg·m²
    • Đặc tính cơ học: Loại trục then (Keyway Shaft)
    • Kiểu nối: Động cơ 3 pha nối với Driver
    • Đặc điểm nổi bật: Tự động điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn
    • Trọng lượng: Khoảng 1.8 kg
    • Kích thước (L x W x H): 90 x 70 x 115 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMA152P1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMA152S1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMA152S1
    • Loại động cơ: Servo Motor
    • Công suất: 0.15 kW (0.2 HP)
    • Điện áp định mức: 200 V AC (Ba pha)
    • Dòng điện định mức: 0.9 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 0.48 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 1.44 Nm
    • Dòng khởi động: 4.5 A
    • Hệ số hiệu suất: 0.94
    • Mô-men quán tính: 0.0004 kg·m²
    • Đặc tính cơ học: Loại trục then (Keyway Shaft)
    • Kiểu nối: Động cơ 3 pha nối với Driver
    • Đặc điểm nổi bật: Tự động điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn
    • Trọng lượng: Khoảng 1.8 kg
    • Kích thước (L x W x H): 90 x 70 x 115 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMA152S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMA202P1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMA202P1
    • Loại động cơ: Servo Motor
    • Công suất: 0.2 kW (0.27 HP)
    • Điện áp định mức: 200 V AC (Ba pha)
    • Dòng điện định mức: 1.4 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 0.64 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 1.91 Nm
    • Dòng khởi động: 6.2 A
    • Hệ số hiệu suất: 0.94
    • Mô-men quán tính: 0.0009 kg·m²
    • Đặc tính cơ học: Loại trục then (Keyway Shaft)
    • Kiểu nối: Động cơ 3 pha nối với Driver
    • Đặc điểm nổi bật: Tự động điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn
    • Trọng lượng: Khoảng 2.1 kg
    • Kích thước (L x W x H): 110 x 80 x 130 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMA202P1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMA202S1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMA202S1
    • Loại động cơ: Servo Motor
    • Công suất: 0.2 kW (0.27 HP)
    • Điện áp định mức: 200 V AC (Ba pha)
    • Dòng điện định mức: 1.4 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 0.64 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 1.91 Nm
    • Dòng khởi động: 6.2 A
    • Hệ số hiệu suất: 0.94
    • Mô-men quán tính: 0.0009 kg·m²
    • Đặc tính cơ học: Loại trục trơn (Shaft type)
    • Kiểu nối: Động cơ 3 pha nối với Driver
    • Đặc điểm nổi bật: Tự động điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn
    • Trọng lượng: Khoảng 2.1 kg
    • Kích thước (L x W x H): 110 x 80 x 130 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMA202S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMA302P1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMA302P1
    • Loại động cơ: Servo Motor
    • Công suất: 0.3 kW (0.4 HP)
    • Điện áp định mức: 200 V AC (Ba pha)
    • Dòng điện định mức: 1.8 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 0.95 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 2.86 Nm
    • Dòng khởi động: 8.1 A
    • Hệ số hiệu suất: 0.95
    • Mô-men quán tính: 0.0015 kg·m²
    • Đặc tính cơ học: Loại trục có then (Keyway Shaft type)
    • Kiểu nối: Động cơ 3 pha nối với Driver
    • Đặc điểm nổi bật: Tự động điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn
    • Trọng lượng: Khoảng 2.9 kg
    • Kích thước (L x W x H): 120 x 80 x 135 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMA302P1

    Liên hệ