AC Servo Panasonic

Hiển thị 481–496 của 496 sản phẩm

  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1B1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1B1
    • Hãng sản xuất Panasonic
    • Model MSMF5AZL1B1
    • Dòng động cơ Minas A6 Series – AC Servo Motor
    • Công suất định mức 5.0 kW
    • Điện áp định mức 200V AC (3 pha)
    • Dòng điện định mức ~24.6 A
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa 5000 vòng/phút (rpm)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1B1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1C1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1C1
    • Mã sản phẩm MSMF5AZL1C1
    • Thương hiệu Panasonic
    • Dòng sản phẩm Minas A5 Series
    • Loại động cơ AC Servo Motor – Loại có phanh (Brake)
    • Công suất định mức 5 kW
    • Điện áp định mức 200 V AC 3 pha
    • Dòng điện định mức ~24.1 A (tùy theo driver sử dụng)
    • Tốc độ định mức 2000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 3000 vòng/phút

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1C1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1C2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1C2
    • Mã sản phẩm MSMF5AZL1C2
    • Hãng sản xuất Panasonic
    • Loại động cơ AC Servo Motor
    • Dòng sản phẩm MSMF Series
    • Công suất định mức 5.0 kW
    • Điện áp hoạt động 200 VAC
    • Dòng định mức ~25.5 A (tham khảo, tùy theo driver)
    • Tốc độ định mức 2000 vòng/phút (RPM)
    • Tốc độ tối đa 3000 vòng/phút (RPM)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1C2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1D1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1D1
    • Công suất định mức 50 W
    • Điện áp hoạt động AC 100 V / AC 200 V
    • Dòng điện định mức 1.1 A
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 0.16 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại 0.48 N·m
    • Quán tính rôto 0.029 × 10⁻⁴ kg·m²
    • Tỷ lệ quán tính tải khuyến nghị ≤ 30 lần
    • Encoder Hệ thống tuyệt đối/incremental 23-bit

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1D1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1D2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1D2
    • Công suất định mức 50 W
    • Điện áp hoạt động AC 100 V / AC 200 V
    • Dòng điện định mức 1.1 A
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 0.16 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại 0.48 N·m
    • Quán tính rôto 0.029 × 10⁻⁴ kg·m²
    • Tỷ lệ quán tính tải khuyến nghị ≤ 30 lần
    • Encoder Hệ thống tuyệt đối/incremental 23-bit

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1D2

    Liên hệ
  • PWS1711-STN MÀN HÌNH HITECH 5.7 INCHĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1S1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1S1
    • Công suất định mức 50 W
    • Điện áp hoạt động AC 100 V / AC 200 V
    • Dòng điện định mức 1.1 A
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 0.16 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại 0.48 N·m
    • Quán tính rôto 0.026 × 10⁻⁴ kg·m²

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1S1

    Liên hệ
  • PWS1711-STN MÀN HÌNH HITECH 5.7 INCHĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1T1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1T1
    • Mã sản phẩm MSMF5AZL1T1
    • Công suất định mức 5 kW
    • Dòng điện định mức 17.6 A
    • Điện áp hoạt động 200 V AC (3 pha)
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 15.9 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại 47.7 Nm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1T1

    Liên hệ
  • PWS1711-STN MÀN HÌNH HITECH 5.7 INCHĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1T2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1T2
    • Mã sản phẩm MSMF5AZL1T2
    • Dòng sản phẩm MINAS A6
    • Loại động cơ AC Servo – loại dây dẫn
    • Công suất định mức 50 W
    • Điện áp hoạt động AC 100 V / AC 200 V
    • Dòng điện định mức 1.1 A
    • Dòng điện cực đại 4.7 A
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1T2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMD012G1T2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMJ022G1V
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMJ022G1V
    • Công suất định mức: 200W

    • Điện áp: 200V AC

    • Dòng điện định mức: 1.6 A (rms)

    • Mô-men xoắn định mức: 0.64 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 1.91 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 3,000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 5,000 vòng/phút

    • Độ quán tính của rotor: 0.16 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Tần số đáp ứng (response frequency): 2.3 kHz

    • Encoder: 20-bit incremental (1,048,576 xung/vòng)

    • Cấp bảo vệ: IP65 (chống bụi và tia nước nhẹ)

    • Vỏ động cơ: Nhôm đúc nguyên khối, tản nhiệt hiệu quả

    Động cơ Servo Panasonic MSMJ022G1V

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMJ042G1UĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMJ042G1U
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMJ042G1U 
    • Công suất định mức: 400 W

    • Điện áp định mức: AC 200 V

    • Dòng điện định mức: 2.6 A (rms)

    • Mô-men xoắn định mức: 1.3 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 3.8 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 3,000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 5,000 vòng/phút

    • Mô-men quán tính của rôto: 0.28 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Tỷ lệ mô-men quán tính tải/rôto khuyến nghị: ≤ 30 lần

    • Bộ mã hóa: Encoder 20-bit Incremental (độ phân giải 1,048,576 xung/vòng)

    • Loại trục: Có rãnh then và lỗ tâm

    • Phanh giữ: Không có

    • Dầu phớt trục: Có

    • Cấu hình đầu ra: Dây dẫn

    • Kích thước mặt bích: 60 mm x 60 mm

    • Khối lượng: 1.4 kg

    Động cơ Servo Panasonic MSMJ042G1U

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMD012G1T2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMJ042G1V
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMJ042G1V

    • Dòng sản phẩm: MINAS A5 – MSMJ Series

    • Công suất định mức: 400 W

    • Điện áp định mức: AC 200 V

    • Dòng điện định mức: 2.6 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 11.0 A (0-p)

    • Mô-men xoắn định mức: 1.3 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 3.8 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 3,000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 5,000 vòng/phút

    • Mô-men quán tính của rôto: 0.28 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Tỷ lệ mô-men quán tính tải/rôto khuyến nghị: ≤ 30 lần

    • Bộ mã hóa quay: 20-bit Incremental (độ phân giải 1,048,576 xung/vòng)

    • Loại trục: Có rãnh then và lỗ tâm

    • Phanh giữ: Có

    • Dầu phớt trục: Có

    • Cấu hình đầu ra: Dây dẫn

    Động cơ Servo Panasonic MSMJ042G1V

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMJ082G1UĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMJ082G1U
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMJ082G1U

    • Dòng sản phẩm: MINAS A5 – MSMJ Series

    • Công suất định mức: 750 W

    • Điện áp hoạt động: AC 200 V

    • Dòng điện định mức: 4.0 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 17.0 A (op)

    • Mô-men xoắn định mức: 2.4 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 7.1 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 3,000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 4,500 vòng/phút

    • Momen quán tính của rôto: 0.87 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Tỷ lệ mômen quán tính tải/rôto khuyến nghị: ≤ 20 lần

    • Bộ mã hóa quay: 20-bit Incremental (độ phân giải 1,048,576 xung/vòng)

    • Loại trục: Có rãnh then và lỗ tâm

    • Phanh giữ: Không

    • Dầu phớt trục: Có

    Động cơ Servo Panasonic MSMJ082G1U

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMD012G1T2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMJ082G1V
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMJ082G1V

    • Dòng sản phẩm: MINAS A5 – MSMJ Series

    • Công suất định mức: 750 W

    • Điện áp hoạt động: AC 200 V

    • Dòng điện định mức: 4.0 A (rms)

    • Mô-men xoắn định mức: 2.4 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 7.1 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 3,000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 4,500 vòng/phút

    • Momen quán tính của rôto: 0.97 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Tỷ lệ mômen quán tính tải/rôto khuyến nghị: ≤ 20 lần

    • Bộ mã hóa quay: 20-bit Incremental (độ phân giải 1,048,576 xung/vòng)

    • Loại trục: Có rãnh then và lỗ tâm

    • Phanh giữ: Có

    • Dầu phớt trục: Có

    Động cơ Servo Panasonic MSMJ082G1V

    Liên hệ
  • AC Servo Panasonic MINAS A4Đọc tiếp
    SERVO MOTOR PANASONIC 750W A5II SERIES
    Liên hệ

     

    • Sản phẩm: SERVO MOTOR PANASONIC 750W A5II SERIES
    • Hãng sản xuất: Panasonic, hàng mới 100%
    • Chức năng điều khiển: Vị trí, tốc độ và mô-men
    • Nguồn điện vào: 200VAC-240VAC
    • Công suất: 750W
    • Điện áp định mức: 4A
    • Điện áp max: 17A
    • Kết nối PLC: Qua cổng USB
    • Chức năng điều khiển: Vị trí, tốc độ và mô-men
    • Bảo vệ: Thấp áp, mất pha, quá dòng, quá tải…
    • Độ phân giải: Encoder 17bit, 131.072 xung/vòng quay
    • Cấp độ bảo vệ driver: IP20
    • Cấp độ bảo vệ động cơ: IP65
    • Tốc độ động cơ: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ max: 4500 vòng/phút
    • Mô-men định mức: 2.4Nm
    • Mô-men lớn nhất: 7.1Nm

    SERVO MOTOR PANASONIC 750W A5II SERIES

    Liên hệ
  • Bộ điều khiển Servo Panasonic MDDKT7364CA1Đọc tiếp
    SERVO PANASONIC 400W A5 SERIES
    Liên hệ
    • Sản phẩm: SERVO PANASONIC 400W A5 SERIES
    • Hãng sản xuất: Panasonic

    • Công suất: 400W

    • Điện áp vào: 200VAC – 240VAC

    • Điện áp định mức: 1.6A

    • Điện áp max: 6.5A

    • Tốc độ động cơ: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 4500 vòng/phút

    • Mô-men định mức: 1.2Nm

    • Mô-men lớn nhất: 3.6Nm

    • Encoder: 17bit với độ phân giải 131.072 xung/vòng quay

    • Cấp bảo vệ driver: IP20

    • Cấp bảo vệ động cơ: IP65

    • Chức năng điều khiển: Vị trí, tốc độ, và mô-men

    • Bảo vệ: Bao gồm bảo vệ thấp áp, mất pha, quá dòng, quá tải

    SERVO PANASONIC 400W A5 SERIES

    Liên hệ
  • AC Servo Panasonic MINAS A4Đọc tiếp
    SERVO PANASONIC 750W A5II SERIES
    Liên hệ

     

    • Sản phẩm: SERVO PANASONIC 750W A5II SERIES
    • Hãng sản xuất: Panasonic
    • Dòng sản phẩm: Minas A5II Series
    • Công suất: 750W
    • Nguồn điện vào: 200VAC – 240VAC, 3 pha (có thể dùng 1 pha cho một số model)
    • Điện áp định mức: 4A
    • Điện áp tối đa: 17A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 4500 vòng/phút
    • Mô-men định mức: 2.4Nm
    • Mô-men cực đại: 7.1Nm
    • Encoder: 17 bit (131.072 xung/vòng quay)
    • Chức năng điều khiển: Vị trí, tốc độ và mô-men
    • Kết nối PLC: Qua cổng USB
    • Cấp độ bảo vệ Driver: IP20

    SERVO PANASONIC 750W A5II SERIES

    Liên hệ