ĐỘNG CƠ AC SERVO
Hiển thị 529–544 của 1176 sản phẩm
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1
-
Công suất định mức: 6 kW
-
Điện áp định mức: 200 VAC
-
Dòng điện định mức: 47 A
-
Mô-men định mức: 57.2 Nm
-
Mô-men cực đại: 137 Nm
-
Tốc độ định mức: 1000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 2000 vòng/phút
-
Quán tính trục: 99 × 10⁻⁴ kg·m²
-
Độ phân giải encoder: Encoder tương đối 10.000 xung/vòng
-
Kích thước mặt bích (LC): 176 mm
-
Độ dài trục (LR): 113 mm
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65
-
Loại kết nối: Kết nối (Connector)
-
Trọng lượng: 41.0 kg
-
Đặc điểm: Rãnh then, có seal dầu
Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MGMA602S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MGMA602S1
-
Công suất định mức: 6 kW
-
Điện áp định mức: 200 VAC
-
Dòng điện định mức: 47 A
-
Mô-men định mức: 57.2 Nm
-
Mô-men cực đại: 137 Nm
-
Tốc độ định mức: 1000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 2000 vòng/phút
-
Quán tính trục: 99 × 10⁻⁴ kg·m²
-
Độ phân giải encoder: Encoder tuyệt đối 17 bit
-
Kích thước mặt bích (LC): 176 mm
-
Độ dài trục (LR): 113 mm
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67 (chống bụi và nước)
Động cơ Servo Panasonic MGMA602S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MGME092G1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MGME092G1
-
Công suất định mức: 0.9 kW (900 W)
-
Điện áp hoạt động: 200 VAC, 3 pha
-
Tốc độ định mức: 1.000 vòng/phút
-
Momen xoắn định mức: 8,62 Nm
-
Momen xoắn cực đại: 19,3 Nm
-
Dòng điện định mức: 7,6 A
-
Encoder: 20-bit incremental encoder (tương đương 1.048.576 xung/vòng)
-
Loại trục: Có rãnh then (key-way)
-
Phanh giữ: Không tích hợp (có thể có ở các phiên bản khác như MGME092G1D)
-
Cấp bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước)
-
Khối lượng: Khoảng 8,5 kg
Động cơ Servo Panasonic MGME092G1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MGME092S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MGME092S1
-
Công suất định mức: 900 W (0.9 kW)
-
Điện áp định mức: 200 VAC
-
Tốc độ định mức: 1000 vòng/phút
-
Momen xoắn định mức: 8.62 Nm
-
Momen xoắn cực đại: 19.3 Nm
-
Dòng điện cực đại: 24.0 A
-
Encoder: 17-bit absolute/incremental encoder
-
Trục: Loại có rãnh then (key-way)
-
Phanh giữ: Có (tùy phiên bản)
-
Dầu làm kín: Có
-
Khối lượng: 8.5 kg
Động cơ Servo Panasonic MGME092S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MGME202G1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MGME202G1
- Bảo hành: 12 Tháng
- Công suất định mức: 2 kW
- Điện áp định mức: 200 VAC
- Dòng điện định mức: 17 A
- Momen xoắn định mức: 19.1 Nm
- Momen xoắn cực đại: 47.7 Nm
- Tốc độ định mức: 1000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 2000 vòng/phút
- Quán tính rotor: 30.3 × 10⁻⁴ kg·m²
- Encoder: 20-bit incremental (độ phân giải 1.048.576 xung/vòng)
- Kích thước mặt bích: 176 mm
- Độ dài trục: 80 mm
- Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67
Động cơ Servo Panasonic MGME202G1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MGME202S1
-
Công suất định mức: 2.0 kW
-
Điện áp định mức: 200 VAC
-
Dòng điện định mức: 17 A
-
Mô-men xoắn định mức: 19.1 N·m
-
Mô-men xoắn tối đa: 47.7 N·m
-
Tốc độ định mức: 1,000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 2,000 vòng/phút
-
Quán tính trục: 30.3 × 10⁻⁴ kg·m²
-
Encoder: 17 bit tuyệt đối
-
Kích thước mặt bích: 176 mm
-
Độ dài trục: 80 mm
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67
Động cơ Servo Panasonic MGME202S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MGME302G1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MGME302G1
-
Công suất định mức: 3.0 kW
-
Điện áp hoạt động: AC 200 V
-
Dòng điện định mức: 22.6 A (rms)
-
Dòng điện cực đại: 80 A (0–p)
-
Tốc độ quay định mức: 1,000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 28.7 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 71.7 N·m
-
Encoder: 20-bit incremental
-
Tần số đáp ứng: 2.3 kHz
-
Trọng lượng: 3.5 kg
-
Loại trục: Tròn
-
Phanh: Có
-
Seal dầu: Có
Động cơ Servo Panasonic MGME302G1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MHMA052P1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA052P1
-
Công suất định mức: 500 W
-
Điện áp định mức: 200 V AC (3 pha)
-
Tốc độ quay định mức: 2000 vòng/phút
-
Tốc độ quay tối đa: 3000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 2.38 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 6 N·m
-
Dòng điện định mức: Khoảng 3.2 A
-
Công suất cực đại: Khoảng 1.5 – 2.0 kW (tùy tải)
-
Encoder: Incremental (xung tăng dần)
-
Độ phân giải encoder: 2500 P/R
-
Kiểu trục: Có then (keyway)
-
Phanh hãm (brake): Không có (nếu là model S1, P1 mới có phanh)
Động cơ Servo Panasonic MHMA052P1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MHMA052S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA052S1
-
Công suất định mức: 0.5 kW
-
Điện áp định mức: 200 V AC (3 pha)
-
Tốc độ quay định mức: 2000 vòng/phút
-
Tốc độ quay tối đa: 3000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 2.39 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: Khoảng 7.2 N·m
-
Dòng điện định mức: Khoảng 3.2 A
-
Công suất cực đại: Khoảng 1.5 – 2.0 kW (tùy tải)
-
Encoder: Incremental (xung tăng dần)
-
Độ phân giải encoder: 2500 P/R
-
Kiểu trục: Có then (keyway)
-
Phanh hãm (brake): Không có (nếu là model S1, P1 mới có phanh)
-
Cấp bảo vệ: IP65 (trừ phần trục và đầu nối)
-
Làm mát: Tự nhiên (không quạt)
-
Kích thước mặt bích: 90 mm
-
Trọng lượng: Khoảng 2.5 – 3.0 kg
-
Tương thích driver: MINAS A4 series (ví dụ: MBDDT2210, MBDHT2510)
Động cơ Servo Panasonic MHMA052S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MHMA102P1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA102P1
- Công suất định mức: 1.0 kW
- Điện áp định mức: 200 V AC (3 pha)
- Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút (rpm)
- Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút (rpm)
- Mô-men xoắn định mức: 4.77 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: Khoảng 14.3 N·m
- Dòng điện định mức: Khoảng 6.2 A
- Công suất cực đại: ~3.0–3.5 kW (tùy tải)
- Loại encoder: Incremental
- Độ phân giải encoder: 2500 P/R (xung trên vòng quay)
- Kiểu trục: Có then (keyway shaft)
- Phanh hãm (brake): Có tích hợp phanh điện từ
- Cấp bảo vệ: IP65 (trừ phần trục và giắc cắm)
- Làm mát: Tự nhiên (không có quạt)
- Kích thước mặt bích: 130 mm
- Trọng lượng: Khoảng 6.5 – 7.0 kg
- Tương thích driver: MINAS A4 series (ví dụ: MADHT1507)
Động cơ Servo Panasonic MHMA102P1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MHMA102S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA102S1
-
Công suất định mức: 1.0 kW
-
Điện áp định mức: 200 V AC
-
Dòng điện định mức: Khoảng 6.2 A
-
Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút (rpm)
-
Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút (rpm)
-
Mô-men xoắn định mức: 4.77 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: Khoảng 14.3 N·m
-
Encoder: Incremental encoder 2500 P/R
-
Loại làm mát: Làm mát tự nhiên (Natural Cooling)
-
Bảo vệ: IP65 (trừ phần trục và đầu nối)
-
Kích thước mặt bích: 130 mm
-
Trọng lượng: Khoảng 6.0 – 6.5 kg
-
Loại trục: Có then (Keyway shaft)
Động cơ Servo Panasonic MHMA102S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MHMA152P1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA152P1
-
Công suất định mức: 1.5 kW
-
Điện áp định mức: 200 V AC
-
Mô-men xoắn định mức: 7.15 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 21.5 N·m
-
Tốc độ quay định mức: 2000 vòng/phút
-
Tốc độ quay tối đa: 3000 vòng/phút
-
Độ phân giải encoder: 2500 P/R (Incremental)
-
Loại encoder: Incremental
-
Bảo vệ: IP65 (trừ phần quay của trục ra và các kết nối giắc cắm)
-
Trọng lượng: Khoảng 1.0 kg
-
Kích thước mặt bích: 130 mm
-
Dòng điện định mức: 40 A (đỉnh)
-
Công suất cực đại: 4.5 kW
Động cơ Servo Panasonic MHMA152P1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MHMA152S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA152S1
-
Công suất định mức: 1.5 kW
-
Điện áp định mức: 200 V AC
-
Mô-men xoắn định mức: 6.5 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 19.5 N·m
-
Tốc độ quay định mức: 2000 vòng/phút
-
Tốc độ quay tối đa: 3000 vòng/phút
-
Độ phân giải encoder: 2500 P/R (Incremental)
-
Loại encoder: Incremental
-
Bảo vệ: IP65 (trừ phần quay của trục ra và các kết nối giắc cắm)
-
Trọng lượng: Khoảng 7.5 kg
-
Kích thước mặt bích: 130 mm
-
Dòng điện định mức: 7.5 A
-
Công suất cực đại: 4.5 kW
Động cơ Servo Panasonic MHMA152S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MHMA202P1Liên hệ-
Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA202P1
-
Loại động cơ: Động cơ Servo AC
-
Công suất: 200W
-
Điện áp: 100-120V (AC)
-
Dòng điện: Khoảng 1.3A (AC)
-
Tốc độ quay: 3000 RPM
-
Mô-men xoắn cực đại: 0.63 Nm
-
Kích thước:
-
Đường kính: 60 mm
-
Chiều dài: 145 mm
-
-
Bộ mã hóa: Động cơ đi kèm với mã hóa quay, cho phép kiểm soát vị trí chính xác.
-
Loại nối dây: 4 dây (3 pha + đất)
-
Ứng dụng: Động cơ này thường được sử dụng trong các hệ thống CNC, máy móc tự động, robot công nghiệp, và các ứng dụng đòi hỏi điều khiển chính xác.
Động cơ Servo Panasonic MHMA202P1
Liên hệ -
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MHMA202S1Liên hệ-
Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA202S1
-
Dòng sản phẩm: MINAS A4 Series (AC Servo Motor)
-
Công suất định mức: 200W
-
Điện áp hoạt động: 200V AC (3 pha)
-
Dòng điện định mức: Khoảng 1.0A
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
-
Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút (rpm)
-
Momen xoắn định mức: Khoảng 0.635 Nm
-
Momen xoắn cực đại: Lên đến ~1.9 Nm (tùy thời gian chịu tải)
-
Encoder: Loại Incremental (quang học), độ phân giải 2500 pulses/rev
-
Loại trục: Trục có then (keyed shaft)
-
Chế độ làm mát: Tản nhiệt tự nhiên (không sử dụng quạt)
-
Trọng lượng: Khoảng 1.7 kg
-
Chuẩn bảo vệ: IP65 (trừ đầu cáp kết nối)
-
Cảm biến nhiệt độ: Có (bảo vệ chống quá nhiệt)
-
Kiểu lắp đặt: Gắn mặt bích (flange mount)
Động cơ Servo Panasonic MHMA202S1
Liên hệ -
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MHMA302P1Liên hệ-
Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA302P1
-
Dòng sản phẩm: MINAS A4 Series (AC Servo Motor)
-
Công suất định mức: 300W
-
Điện áp hoạt động: 200V AC (3 pha)
-
Dòng điện định mức: Khoảng 1.7A
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
-
Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút (rpm)
-
Momen xoắn định mức: Khoảng 0.955 Nm
-
Momen xoắn cực đại: Khoảng 2.9 Nm (tùy thời gian chịu tải)
-
Encoder: Loại Incremental (quang học), độ phân giải 2500 pulses/rev
-
Loại trục: Trục có then (keyed shaft)
-
Chế độ làm mát: Tản nhiệt tự nhiên (không sử dụng quạt)
-
Trọng lượng: Khoảng 2.0 kg
-
Chuẩn bảo vệ: IP65 (ngoại trừ đầu nối cáp)
-
Cảm biến nhiệt độ: Có, giúp bảo vệ khi quá nhiệt
-
Kiểu lắp đặt: Gắn mặt bích (flange mount)
Động cơ Servo Panasonic MHMA302P1
Liên hệ -
