ĐỘNG CƠ AC SERVO

Hiển thị 545–560 của 1176 sản phẩm

  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA302S1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA302S1

    • Dòng sản phẩm: MINAS A4 Series (AC Servo Motor)

    • Công suất định mức: 300W

    • Điện áp hoạt động: 200V AC (3 pha)

    • Dòng điện định mức: Khoảng 1.7A

    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)

    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút (rpm)

    • Momen xoắn định mức: Khoảng 0.955 Nm

    • Momen xoắn cực đại: Lên đến khoảng 2.9 Nm (tùy thời gian chịu tải)

    • Encoder: Loại Incremental (quang học), độ phân giải 2500 pulses/rev

    • Loại trục: Trục có then (keyed shaft) hoặc trục trơn (tùy mã cụ thể)

    • Chế độ làm mát: Tản nhiệt tự nhiên (không quạt)

    • Trọng lượng: Khoảng 2.0 kg

    • Chuẩn bảo vệ: IP65 (trừ đầu cáp kết nối)

    • Cảm biến nhiệt độ: Có, dùng để bảo vệ chống quá nhiệt

    • Kiểu lắp đặt: Gắn mặt bích (Flange mount)

    Động cơ Servo Panasonic MHMA302S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA402P1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA402P1

    • Loại động cơ: Servo motor đồng bộ, nam châm vĩnh cửu (AC Servo Motor)

    • Công suất định mức: 400 W (0.4 kW)

    • Điện áp định mức: 200 V AC (3 pha)

    • Dòng điện định mức: khoảng 2.2 A

    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)

    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút (rpm)

    • Momen xoắn định mức: 1.27 Nm

    • Momen xoắn cực đại: khoảng 3.82 Nm

    • Kiểu trục: Có then (Keyway)

    • Bộ mã hóa (Encoder):

      • Độ phân giải: 2500 pulses/rev hoặc loại encoder 17-bit tùy phiên bản

      • Loại: Incremental (gia tăng) hoặc Absolute (tuyệt đối)

    Động cơ Servo Panasonic MHMA402P1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA402S1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA402S1
    • Loại động cơ: Động cơ Servo đồng bộ
    • Công suất định mức: 0.4 kW (400W)
    • Điện áp định mức: 200V (AC)
    • Dòng điện định mức: 2.2A
    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Momen xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Momen xoắn cực đại: 3.8 Nm
    • Kích thước: Đường kính: 60mm, Chiều dài: 151mm
    • Trọng lượng: Khoảng 2.3 kg
    • Loại kết nối: Kết nối trực tiếp với bộ điều khiển servo của Panasonic.

    Động cơ Servo Panasonic MHMA402S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA502P1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA502P1
    • Loại động cơ: Động cơ Servo đồng bộ
    • Công suất định mức: 0.5 kW (500W)
    • Điện áp định mức: 220V (AC)
    • Dòng điện định mức: 2.3A
    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Momen xoắn định mức: 1.6 Nm
    • Momen xoắn cực đại: 4.8 Nm
    • Hệ số tăng tốc: 3.5 Nm (Max)
    • Kích thước: Đường kính: 60mm, Chiều dài: 151mm
    • Trọng lượng: Khoảng 2.3 kg
    • Dải tốc độ: 0 – 3000 vòng/phút
    • Loại kết nối: Kết nối trực tiếp với bộ điều khiển servo của Panasonic.

    Động cơ Servo Panasonic MHMA502P1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA502S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA502S1
    • Công suất định mức: 500 W

    • Điện áp định mức: 200 V AC

    • Tốc độ quay định mức: 1500 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 2.38 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 6.0 N·m

    • Dòng điện định mức: 3.2 A

    • Dòng điện cực đại: 11.5 A

    • Tốc độ quay tối đa: 3000 vòng/phút

    • Độ phân giải encoder: 17 bit (131,072 xung/vòng quay)

    Động cơ Servo Panasonic MHMA502S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA752P1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA752P1
    • Công suất định mức: 7.5 kW
    • Điện áp định mức: 200 V AC
    • Tốc độ quay định mức: 1500 vòng/phút
    • Tốc độ quay tối đa: 3000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 47.7 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 119 N·m
    • Dòng điện định mức: 46.6 A
    • Dòng điện cực đại: 165.0 A
    • Kích thước mặt bích: 176 mm
    • Loại encoder: Tùy chọn encoder tuyệt đối hoặc tương đối
    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (ngoại trừ phần trục và đầu dây)
    • Phanh giữ: Không có
    • Số lượng cực từ: 4 cực
    • Tỉ số quán tính rotor: 0.64 × 10⁻⁴ kg·m²

    Động cơ Servo Panasonic MHMA752P1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA752S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA752S1
    • Công suất định mức: 7500 W (7.5 kW)

    • Điện áp định mức: 200 V AC

    • Tốc độ quay định mức: 1500 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 3000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 47.7 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 119 N·m

    • Dòng điện định mức: 46.6 A

    • Dòng điện cực đại: 165.0 A

    • Kích thước mặt bích: 176 mm

    • Cấu hình đầu nối: Dạng connector (giắc cắm) cho cả nguồn và encoder

    • Loại encoder: Tùy chọn encoder tuyệt đối hoặc tương đối (tuân theo chuẩn của dòng MINAS A4)

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (ngoại trừ phần trục và đầu dây)

    Động cơ Servo Panasonic MHMA752S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD012G1U
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD012G1U
    • Công suất định mức: 100 W

    • Điện áp: AC 200 V

    • Dòng điện định mức: 1.1 A

    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 5000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 0.32 Nm

    • Mô-men xoắn cực đại: 0.95 Nm

    • Quán tính rôto: 0.051 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Độ phân giải encoder: 20 bit (1048576 xung/vòng)

    • Cấp bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước)

    • Kích thước mặt bích: 38 mm vuông

    • Trọng lượng: 0.47 kg

    • Loại trục: Có rãnh then, đầu trục có lỗ trung tâm

    • Tùy chọn phanh: Không có phanh tích hợp

    Động cơ Servo Panasonic MHMD012G1U

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD012G1V
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD012G1V

    • Dòng sản phẩm: MINAS A5

    • Loại động cơ: AC servo, quán tính thấp

    • Điện áp định mức: 200 VAC

    • Công suất định mức: 100 W

    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 4500–5000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 0.64 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 1.91 N·m

    • Encoder: 20-bit incremental

    • Cấp bảo vệ: IP65 (chống bụi và tia nước)

    • Kích thước mặt bích: 38 mm x 38 mm

    • Trọng lượng: Khoảng 0.32 kg

    Động cơ Servo Panasonic MHMD012G1V

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD021G1C
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD021G1C

    • Công suất định mức: 200W (0.2kW)

    • Điện áp hoạt động: 200V AC (3 pha)

    • Dòng điện định mức: khoảng 1.2 A

    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)

    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 0.64 Nm

    • Mô-men xoắn cực đại: khoảng 1.92 Nm (gấp 3 lần định mức)

    • Loại encoder: Encoder 20-bit (1.048.576 xung/vòng)

    • Loại trục: Trục thẳng có phanh (phanh điện từ)

    • Khối lượng: khoảng 1.6 kg

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước)

    • Nhiệt độ môi trường hoạt động: -10°C đến +40°C

    • Dòng sản phẩm: MINAS A5 series

    Động cơ Servo Panasonic MHMD021G1C

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD022G1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD022G1
    • Dòng sản phẩm: MINAS A5

    • Loại động cơ: Moment quán tính cao (High inertia)

    • Công suất định mức: 200 W

    • Điện áp hoạt động: AC 200 V

    • Dòng điện định mức: 1.6 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 6.9 A (o-p)

    • Tốc độ quay định mức: 3,000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 5,000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 0.64 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 1.91 N·m

    • Encoder: 20-bit incremental (độ phân giải 1,048,576 xung/vòng)

    • Tỷ lệ quán tính tải khuyến nghị: tối đa 30:1

    • Kích thước mặt bích: 60 mm x 60 mm

    • Khối lượng: 0.96 kg (không có phanh)

    Động cơ Servo Panasonic MHMD022G1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD022G1U
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD022G1U

    • Dòng sản phẩm: MINAS A5

    • Loại động cơ: AC servo, quán tính cao (high inertia)

    • Điện áp định mức: 200 VAC

    • Công suất định mức: 200 W

    • Dòng điện định mức: 1.6 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 6.9 A

    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 5000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 0.64 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 1.91 N·m

    • Encoder: 20-bit incremental (gia tăng), độ phân giải 1.048.576 xung/vòng

    • Phanh hãm (Brake): Không tích hợp

    Động cơ Servo Panasonic MHMD022G1U

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME152G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD022G1V
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD022G1V

    • Dòng sản phẩm: MINAS A5

    • Loại động cơ: AC servo, quán tính cao (high inertia)

    • Điện áp định mức: 200 VAC

    • Công suất định mức: 200 W

    • Dòng điện định mức: 1.6 A (rms)

    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 5000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 0.64 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 1.91 N·m

    • Encoder: 20-bit incremental (gia tăng)

    • Phanh hãm (brake): Có tích hợp

    Động cơ Servo Panasonic MHMD022G1V

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHMD022P1UĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD022P1U
    Liên hệ
    • Mã động cơ: Động cơ Servo Panasonic MHMD022P1U
    • Dòng động cơ: Động cơ Servo Panasonic
    • Loại động cơ: Động cơ Servo đồng bộ AC
    • Công suất: 0.2 kW
    • Điện áp định mức: 3 pha, AC 200-230V ±10%
    • Tốc độ quay tối đa: 3000 rpm (phụ thuộc vào bộ điều khiển)
    • Mô men xoắn tối đa: 0.32 Nm
    • Công suất tối đa: 0.2 kW
    • Kích thước (L x W x H): 60 x 60 x 135 mm
    • Trọng lượng: 1.3 kg
    • Khả năng kết nối: Giao tiếp với bộ điều khiển servo và PLC qua cổng tín hiệu
    • Dải tần số điều khiển: 0 đến 500 Hz
    • Chế độ điều khiển: Vị trí, tốc độ, mô men xoắn, điều khiển vòng kín
    • Bảo vệ: Chống quá tải, quá nhiệt, quá dòng, và mất pha
    • Dải nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C (phụ thuộc vào môi trường)
    • Ứng dụng: Hệ thống tự động hóa, robot công nghiệp, máy gia công CNC

    Động cơ Servo Panasonic MHMD022P1U

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD022S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD022S1
    • Công suất định mức: 200 W

    • Điện áp nguồn: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 1.6 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 6.9 A (o-p)

    • Mô-men xoắn định mức: 0.64 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 1.91 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ quay cực đại: 6000 vòng/phút

    • Độ phân giải encoder: 20-bit incremental

    • Tần số phản hồi: 2.3 kHz

    • Chuẩn bảo vệ: IP65 (ngoại trừ phần trục quay và đầu dây)

    • Loại trục: Trục D (D-cut)

    • Loại cáp kết nối: Dây dẫn (Lead wire type)

    • Kích thước mặt bích: 60 mm x 60 mm

    • Khối lượng: Khoảng 1.3 kg

    Động cơ Servo Panasonic MHMD022S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD042G1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD042G1 
    • Công suất định mức: 400 W

    • Điện áp nguồn: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 2.6 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 11.0 A (p-p)

    • Mô-men xoắn định mức: 1.3 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 3.8 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ quay cực đại: 6000 vòng/phút

    • Độ phân giải encoder: 20-bit incremental

    • Tần số phản hồi: 2.3 kHz

    • Chuẩn bảo vệ: IP65 (ngoại trừ phần trục quay và đầu dây)

    • Loại trục: Trục D (D-cut)

    • Loại cáp kết nối: Dây dẫn (Lead wire type)

    • Kích thước mặt bích: 60 mm x 60 mm

    • Khối lượng: Khoảng 1.3 kg

    Động cơ Servo Panasonic MHMD042G1

    Liên hệ