Mô tả sản phẩm
Kỹ Thuật Sửa Chữa Khối Nguồn SMPS: Xử Lý Lỗi Mất Nguồn Và Sụt Áp Nội Bộ
Khối SMPS có nhiệm vụ hạ áp từ 310VDC (sau cầu chỉnh lưu) xuống các mức điện áp thấp như +5V (nuôi CPU/Encoder), +15V/-15V (nuôi mạch lái IGBT và cảm biến).
1. Dấu hiệu khối nguồn SMPS gặp sự cố
-
Driver không lên đèn: Dù đo điện áp đầu vào L1, L2, L3 vẫn đủ nhưng màn hình LED và quạt đều không hoạt động.
-
Đèn LED nhấp nháy liên tục: Đây là hiện tượng nguồn bị “nghẹt”. SMPS cố gắng khởi động nhưng bị ngắn mạch ở đâu đó hoặc tụ lọc bị khô khiến áp ra không ổn định.
-
Tiếng rít cao tần: Biến áp xung trong khối SMPS phát ra tiếng kêu rít nhỏ, thường do các tụ hóa xung quanh IC nguồn đã bị lão hóa.
2. Sơ đồ kiểm tra và linh kiện trọng yếu
Khi mở vỏ máy, bạn cần tập trung vào khu vực có biến áp xung nhỏ (thường nằm gần tụ nguồn lớn):
-
Cầu chì nhiệt/Điện trở hạn dòng: Kiểm tra xem điện trở nhiệt (NTC) có bị đứt không. Đây là linh kiện bảo vệ Driver khi có dòng khởi động quá lớn.
-
IC Nguồn (PWM Controller): Delta thường sử dụng các dòng IC tích hợp như UC384x hoặc dòng TOP-Switch. Nếu IC này nổ, khối SMPS sẽ tê liệt hoàn toàn.
-
Tụ hóa đầu ra: Các tụ 100uF/25V hoặc 470uF/16V ở ngõ ra SMPS rất hay bị khô. Khi tụ khô, áp 5V sẽ bị nhiễu (Ripple) cao, khiến CPU bị treo hoặc báo lỗi AL011 (Encoder) ảo.
3. Quy trình đo kiểm thực tế
-
Đo áp DC Bus: Kiểm tra hai đầu tụ nguồn lớn phải có khoảng 310VDC (với nguồn 220VAC). Nếu không có áp này, lỗi nằm ở cầu chỉnh lưu hoặc điện trở nạp.
-
Đo áp tại chân VCC của IC nguồn: Phải có khoảng 12V-15V để IC khởi động. Nếu áp này dao động liên tục, IC đang cố khởi động nhưng bị lỗi (Looping).
-
Đo áp ngõ ra:
-
Kiểm tra mức 5VDC cấp cho Encoder tại giắc CN2.
-
Kiểm tra mức 15VDC cấp cho mạch lái IGBT. Nếu mức áp này sụt xuống 12V, IGBT sẽ không mở hoàn toàn, dẫn đến nóng máy và báo lỗi AL001.
-
4. Kỹ thuật thay thế và độ chế (Retrofit)
-
Lưu ý về tụ điện: Khi thay tụ trong khối SMPS, bắt buộc phải dùng loại tụ có trở kháng thấp (Low ESR) và chịu được nhiệt độ 105°C. Tụ rẻ tiền sẽ bị nổ chỉ sau vài tuần sử dụng do tần số đóng ngắt của SMPS rất cao.
-
Cô lập tải: Nếu áp ngõ ra bị sụt, hãy thử rút cáp quạt tản nhiệt. Nhiều trường hợp quạt bị chập cuộn dây, kéo sụt toàn bộ nguồn 24V nội bộ khiến Driver không thể khởi động.
5. Phòng ngừa hư hỏng khối nguồn
-
Độ ẩm và Bụi bẩn: Đây là kẻ thù số 1 của SMPS. Bụi kim loại bám trên bo mạch nguồn cao áp sẽ gây phóng điện (Arcing) làm cháy đen board mạch. Nên vệ sinh định kỳ bằng cồn isopropyl hoặc khí nén khô.
-
Lắp thêm lọc nguồn (EMI Filter): Giúp triệt tiêu các xung áp cao từ lưới điện, bảo vệ các linh kiện bán dẫn nhạy cảm trong khối SMPS.

Kỹ Thuật Xử Lý Lỗi Phanh Điện Từ Và Kiểm Soát Nhiệt Độ Hệ Thống
Hệ thống phanh trên Servo Delta thường được tích hợp ở đuôi motor (loại motor có đuôi dài). Nếu không được điều khiển đúng cách, phanh sẽ trở thành “kẻ phá hoại” hàng đầu đối với tầng công suất của Driver.
1. Phân tích lỗi AL006 (Overload) do kẹt phanh
Nhiều trường hợp Driver báo lỗi quá tải AL006 không phải do tải cơ khí quá nặng, mà do phanh chưa nhả hoàn toàn.
-
Nguyên lý: Phanh Servo Delta là phanh giữ vị trí (Holding Brake). Khi có điện 24VDC, nam châm điện thắng lực lò xo để nhả đĩa phanh.
-
Dấu hiệu kẹt phanh: Motor nóng rất nhanh ngay cả khi chạy tốc độ thấp, có tiếng rít hoặc mùi khét nhẹ phát ra từ đuôi motor.
-
Kiểm tra: Đo điện áp tại rắc phanh. Nếu áp thấp hơn 21.6V (dưới 90% của 24V), lực từ sẽ không đủ mạnh để thắng lực lò xo, gây ra hiện tượng “vừa chạy vừa rà phanh”.
2. Thiết lập tham số thời gian trễ phanh (Brake Timing)
Để tránh trục máy bị rơi tự do (với trục đứng) hoặc motor bị gồng (với trục ngang), bạn cần tinh chỉnh nhóm tham số thời gian:
-
P1-42 (Brake Delay Time – Servo OFF): Thời gian giữ dòng điện motor sau khi lệnh ngắt phanh được phát ra. Giúp giữ trục không bị rơi do trọng lực trước khi phanh kịp đóng.
-
P1-43 (Brake Delay Time – Servo ON): Thời gian chờ phanh nhả hoàn toàn trước khi motor bắt đầu quay. Nếu đặt bằng 0, motor sẽ kéo tải khi phanh vẫn đang bó, gây lỗi AL001 (Quá dòng).
3. Chẩn đoán lỗi AL001/AL006 liên quan đến Quá nhiệt (Overheat)
Khi hệ thống chạy chập chờn (chạy được 1-2 tiếng rồi báo lỗi, nghỉ 30 phút lại chạy được), nguyên nhân thường là do nhiệt độ:
-
Tản nhiệt Driver: Kiểm tra quạt tản nhiệt phía dưới Driver. Nếu quạt quay chậm hoặc chết, nhiệt độ IGBT tăng cao làm sai lệch giá trị đọc của cảm biến dòng.
-
Nhiệt độ Motor: Nếu motor nóng trên 80°C, từ tính của nam châm vĩnh cửu có thể bị suy giảm tạm thời, khiến mô-men xoắn yếu đi và Driver phải bơm nhiều dòng hơn để bù đắp, dẫn đến vòng lặp nhiệt.
-
Cách xử lý:
-
Vệ sinh sạch bụi bẩn bám trên các khe tản nhiệt của motor.
-
Kiểm tra tham số P0-02 (Drive Temperature) để xem nhiệt độ thực tế của khối công suất trên màn hình.
-
4. Mạch điều khiển phanh an toàn
Tuyệt đối không dùng trực tiếp ngõ ra (Digital Output) của Driver để nuôi cuộn phanh.
-
Sơ đồ chuẩn: Ngõ ra DO của Delta điều khiển một Rơ-le trung gian, tiếp điểm của rơ-le này mới đóng cắt nguồn 24V cho phanh.
-
Diode dập xung: Bắt buộc phải lắp Diode song song ngược với cuộn dây phanh để triệt tiêu xung điện ngược (Back-EMF). Thiếu Diode này, các linh kiện điều khiển trên board mạch Driver sẽ rất nhanh bị hỏng hoặc gây nhiễu cho Encoder.
5. Kiểm tra cơ khí đuôi phanh
Nếu lỗi vẫn tiếp diễn sau khi kiểm tra điện:
-
Tháo nắp chụp đuôi motor.
-
Kiểm tra khoảng hở (Air gap) giữa đĩa phanh và mặt từ. Khoảng hở tiêu chuẩn thường từ 0.2mm đến 0.3mm.
-
Làm sạch mạt sắt tích tụ lâu ngày do quá trình ma sát. Mạt sắt này có thể làm chập các vòng dây bên trong cuộn phanh.

Kỹ Thuật Xử Lý Năng Lượng Hồi Tiếp Và Lỗi Quá Áp (Overvoltage)
Khi motor Servo Delta giảm tốc đột ngột hoặc bị tải kéo (trọng trường), nó sẽ hoạt động như một máy phát điện, đẩy năng lượng ngược về Driver. Nếu năng lượng này không được tiêu tán, điện áp DC Bus sẽ tăng vọt và gây hỏng tụ điện hoặc IGBT.
1. Phân tích mã lỗi AL002 (Overvoltage)
-
Biểu hiện: Lỗi thường xảy ra ngay tại thời điểm motor đang từ tốc độ cao dừng lại, hoặc khi trục đứng bắt đầu đi xuống.
-
Nguyên nhân: Điện áp trên tụ nguồn vượt quá ngưỡng an toàn (thường là > 400VDC với nguồn 220V). Bộ xả không kịp tiêu thụ năng lượng này.
2. Kiểm tra điện trở xả (Regenerative Resistor)
Driver Delta (dòng B2, A2) thường tích hợp sẵn một điện trở xả nhỏ bên trong. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, điện trở này bị cháy hoặc không đủ công suất.
-
Cách kiểm tra:
-
Tháo cầu đấu giữa chân P+ và D. Dùng đồng hồ đo Ohm để kiểm tra giá trị điện trở nội. Nếu đồng hồ báo hở mạch (OL), điện trở đã cháy.
-
Kiểm tra chân P+ và C: Đây là vị trí để lắp điện trở xả ngoài.
-
-
Dấu hiệu hư hỏng mạch kích xả: Nếu điện trở vẫn tốt nhưng Driver vẫn báo AL002, có thể Mosfet kích xả bên trong Driver đã bị hỏng, không thể đóng mạch để dẫn dòng qua điện trở.
3. Cách tính toán và lắp đặt điện trở xả ngoài
Khi điện trở nội không đủ đáp ứng, bạn cần lắp thêm điện trở nhôm (điện trở xả ngoài):
-
Lựa chọn thông số:
-
Giá trị điện trở (Ohm): Phải tuân thủ giá trị tối thiểu mà nhà sản xuất quy định (thường từ $40\Omega$ đến $100\Omega$). Nếu chọn Ohm quá thấp sẽ làm cháy mạch kích xả.
-
Công suất (Watt): Tùy vào tần suất dừng/chạy. Thường dùng các loại 200W, 400W hoặc 1000W.
-
-
Sơ đồ đấu nối: Tháo thanh jump giữa P+ và D, sau đó đấu điện trở ngoài vào hai chân P+ và C.
4. Thiết lập tham số xả (Nhóm P1)
Sau khi lắp điện trở ngoài, bạn phải khai báo cho Driver biết để tối ưu hóa việc xả:
-
P1-52: Cài đặt công suất của điện trở xả ngoài (Đơn vị: Watt).
-
P1-53: Cài đặt giá trị điện trở (Đơn vị: Ohm).
-
Lưu ý: Nếu không cài đặt đúng các tham số này, Driver sẽ không bảo vệ được điện trở xả, dẫn đến việc điện trở bị quá nhiệt và bốc khói.
5. Giải pháp thay thế: Tăng thời gian giảm tốc (Deceleration Time)
Nếu bạn không có sẵn điện trở xả để thay thế, một mẹo nhỏ để xử lý tạm thời lỗi AL002 là:
-
Tăng thông số P1-35 và P1-36 (Thời gian tăng/giảm tốc).
-
Việc kéo dài thời gian dừng máy sẽ giảm lượng năng lượng hồi tiếp sinh ra trong một đơn vị thời gian, giúp tụ điện có đủ thời gian để tự xả mà không cần đến điện trở công suất lớn.

Kỹ Thuật Xử Lý Sai Số Vị Trí Và Công Nghệ Bắt Điểm (Touch Probe)
Lỗi sai số vị trí (AL009) thường xảy ra khi có sự chênh lệch quá lớn giữa lệnh từ PLC và phản hồi thực tế từ Encoder. Nếu không xử lý triệt để, máy sẽ chạy không chính xác hoặc dừng đột ngột.
1. Phân tích lỗi AL009 (Position Deviation Excess)
Lỗi này xuất hiện khi giá trị trong bộ đệm sai số vượt quá ngưỡng cài đặt trong tham số P1-14.
-
Nguyên nhân cơ khí: Khớp nối (coupling) bị trượt, vít me bị kẹt, hoặc dây đai bị chùng làm motor không thể theo kịp lệnh.
-
Nguyên nhân điện tử: Tốc độ phát xung của PLC quá cao vượt quá khả năng đáp ứng của motor, hoặc hệ số Gain (P2-00) quá thấp.
-
Cách khắc phục:
-
Tăng giá trị ngưỡng lỗi trong P1-14 (nếu cơ khí vẫn ổn định).
-
Tăng P2-00 để tăng độ cứng vững và tốc độ đáp ứng của vòng vị trí.
-
2. Công nghệ bắt điểm Touch Probe (Capture Function)
Trong các máy cắt nhãn, việc motor chỉ chạy theo số xung cố định là không đủ vì nhãn có thể bị co giãn. Servo Delta cung cấp tính năng “bắt điểm” qua ngõ vào DI tốc độ cao.
-
Nguyên lý: Khi cảm biến (Sensor) phát hiện vạch màu (Mark), nó gửi một tín hiệu cực nhanh vào chân DI của Servo. Ngay lập tức, Driver sẽ chốt (Latch) vị trí hiện tại của Encoder với độ trễ gần như bằng 0.
-
Ứng dụng: Giúp PLC tính toán chính xác khoảng cách cần bù để cắt đúng vào giữa vạch màu, bất kể tốc độ máy nhanh hay chậm.
3. Cấu hình Capture trên Delta (Nhóm P5)
Để sử dụng tính năng này, bạn cần can thiệp vào nhóm tham số P5:
-
P5-38: Kích hoạt chức năng Capture.
-
P5-39: Chọn nguồn tín hiệu (thường là chân DI7 hoặc DI8 trên dòng A2/A3 vì đây là các chân High-speed).
-
P5-16: Đọc giá trị vị trí đã chốt (Data Latch). PLC sẽ đọc giá trị này qua truyền thông hoặc ngõ ra xung để điều chỉnh hành trình.
4. Xử lý hiện tượng “Mất xung” ngẫu nhiên
Nếu máy của bạn thỉnh thoảng chạy lệch 1-2mm mà không báo lỗi, đó là hiện tượng mất xung (Pulse missing).
-
Cáp tín hiệu: Kiểm tra xem bạn có đang dùng ngõ ra Open Collector của PLC không. Với tốc độ cao, nên chuyển sang ngõ ra Line Driver để đảm bảo dạng sóng xung vuông vắn và chống nhiễu tốt hơn.
-
Lọc nhiễu ngõ vào (P2-02): Nếu đặt giá trị này quá cao, nó sẽ lọc mất cả xung lệnh thật. Nếu quá thấp, nó sẽ nhận cả xung nhiễu. Hãy thử nghiệm ở giá trị từ 2 đến 5 (tương đương 2MHz – 500kHz).
5. Kiểm tra độ rơ cơ khí (Backlash Compensation)
Đôi khi sai số không nằm ở điện mà ở độ rơ của hộp số hoặc vít me.
-
Cách bù: Sử dụng tham số P1-50 và P1-51 để thiết lập giá trị bù độ rơ. Driver sẽ tự động cộng thêm một lượng xung nhỏ mỗi khi motor đảo chiều để triệt tiêu khoảng hở cơ khí.

TRAN GIA Automation đã sửa thành công một số hãng sau
- Sửa Servo Siemens các dòng SINAMICS S210, SINAMICS V90, SINAMICS S110, SINAMICS S120
- Sửa Servo Allen bradley báo lỗi: Dòng Servo Allen bradley 2071 Kinetix 3, 2097 Kinetix 300, 2092 Ultra1500, 2098 series , các lỗi thông dụng như Lỗi E01, Lỗi E02, Lỗi E03, Lỗi E04, Lỗi E05, Lỗi E06, Lỗi E07, Lỗi E08, Lỗi E09, Lỗi E10, Lỗi E11, Lỗi E12, Lỗi E13, Lỗi E14, Lỗi E15, Lỗi E16, Lỗi E17, Lỗi E18, Lỗi E19, Lỗi E20, Lỗi E21, Lỗi E22, Lỗi E23, Lỗi E24, Lỗi E25, Lỗi E26, Lỗi E27, Lỗi E28, Lỗi E29, Lỗi E30, Lỗi E31
- Sửa Servo Panasonic: Chuyên sửa lỗi Servo panasonic các dòng MAHDT, MBDHT, MCDHT, MDDHT, MEDHT, MFDHT, MGDHT báo các lỗi thông dụng như ERR11, ERR12, ERR14, ERR15, ERR16, ERR18, ERR21, ERR22,ERR23, ERR26độ,ERR27, ERR29, ERR34, ERR36,ERR37,ERR38, ERR39, ERR41,ERR42,ERR36, ERR37,ERR38,ERR47
- Sửa Servo Mitsubishi: Chuyên sửa lỗi Servo Mitsubishi các dòng MR-J2S series, MR-J2 series, MR-J3 series, MR-J4 series, MR-C series, MR-E series, MR-JN series báo lỗi báo lỗi AL.11, AL.12 AL.13, AL.15 ,AL.16,AL.17,AL.20, AL.21,AL.24,AL.25 AL.30,AL.31,lỗi AL.32,AL.45, AL.46AL.47, AL.50, AL.51, AL.52, AL.18,AL.25AL.31, AL.33, AL.E0, AL.E1,AL.E6, AL.E9
- Chuyên sửa Servo Hitachi: ADA2, ADA3, ADA4, ADX2, ADX3, ADX4 báo lỗiServo LS báo lỗi: Lỗi AL10, Lỗi AL11, Lỗi AL14, Lỗi AL16, Lỗi AL21, Lỗi AL30, Lỗi AL31, Lỗi AL40, Lỗi AL41Servo Fuji báo lỗi: Lỗi AL-OC1, Lỗi AL-0C2, Lỗi AL-OS, Lỗi AL-Luc, Lỗi AL-Hu, Lỗi AL-Et1, Lỗi AL-Et2, Lỗi AL-Ct, Lỗi AL-dE, Lỗi AL-Ec, Lỗi AL-ol1, Lỗi AL-ol2, Lỗi AL-AH, Lỗi AL-EH, Lỗi AL-AH, Lỗi AL-rH1,Lỗi AL-rH2
- Servo Allen bradley báo lỗi: Dòng Servo Allen bradley 2071 Kinetix 3, 2097 Kinetix 300, 2092 Ultra1500, 2098 các lỗi như: Lỗi E01, Lỗi E02, Lỗi E03, Lỗi E04, Lỗi E05, Lỗi E06, Lỗi E07, Lỗi E08, Lỗi E09, Lỗi E10, Lỗi E11, Lỗi E12, Lỗi E13, Lỗi E14, Lỗi E15, Lỗi E16, Lỗi E17, Lỗi E18, Lỗi E19, Lỗi E20, Lỗi E21, Lỗi E22, Lỗi E23, Lỗi E24, Lỗi E25, Lỗi E26, Lỗi E27, Lỗi E28, Lỗi E29, LỗiE30, Lỗi E
- Chuyên sửa AC Servo Delta các dòng ASD-B2, ASD-AB, ASD-A2, ASD-B3, ASD-A+…báo các lỗi như : Servo Delta lỗi AL001, Servo Delta lỗi AL001, Servo Delta lỗi AL002,Servo Delta lỗi AL003,AL004,Servo Delta lỗi AL005,AL006,Servo Delta lỗi AL007,Servo Delta lỗi AL008,Servo Delta lỗi AL009, Servo Delta lỗi AL010,Servo Delta lỗi AL011,AL012,AL013,Servo Delta lỗi AL014,Servo Delta lỗi AL015, Servo Delta lỗi AL016, Servo Delta lỗi AL017, Servo Delta lỗi

- AL018,Servo Delta lỗi AL019,AL010,Servo Delta lỗi AL020,AL021,Servo Delta lỗi AL022, Servo Delta lỗi AL023, Servo Delta lỗi AL024, Servo Delta lỗi AL025, Servo Delta lỗi AL026, Servo Delta lỗi AL027,Servo Delta lỗi AL028,…Trong đó AL001, AL003, AL006, AL009, AL011 là thường gặp nhất của Servo Delta
- Sửa Servo Shihlin báo lỗi: Servo Shihlin báo Lỗi AL.01 , Servo Shihlin báo Lỗi AL.02, Servo Shihlin báo Lỗi AL.03, Servo Shihlin báo Lỗi AL.04, Servo Shihlin báo Lỗi AL.05, Servo Shihlin báo Lỗi AL.06, Servo Shihlin báo Lỗi AL.07, Servo Shihlin báo Lỗi AL.08, Lỗi AL.0A, Lỗi AL.0C, Lỗi AL.0E, Lỗi AL.OD(Fan), Lỗi AL.0F(Lỗi Ram), Lỗi AL.10 , Lỗi AL.11, Lỗi AL.12, Lỗi AL.13
- Sửa Servo Panasonic: Chuyên sửa lỗi Servo panasonic các dòng MAHDT, MBDHT, MCDHT, MDDHT, MEDHT, MFDHT, MGDHT báo lỗi ERR11, ERR12, ERR14, ERR15, ERR16, ERR18, ERR21, ERR22,ERR23, ERR26độ,ERR27, ERR29, ERR34, ERR36,ERR37,ERR38, ERR39, ERR41,ERR42,ERR36, ERR37,ERR38,ERR47
- Sửa chữa AC Servo Yaskawa: Chuyên sửa các dòng servo Yaskawa Sigma II, Sigma III (SGDS), Sigma V (SGDV, SGMJV, SGMAV …), Sigma VII (SGD7S, SGM7A, SGM7J, SGM7P, SGM7G…) các lỗi như : Lỗi A.02, Lỗi A.03, Lỗi A.03, Lỗi A.10, Lỗi A.30, Lỗi A.40, Lỗi A.41, Lỗi A.71, Lỗi A.72, Lỗi A.7A
- Sửa Servo Omron báo lỗi : Chuyên sửa servo Omron các dòng G, G5, 1S, W, R88D-KP01H, R88D-KP02H, R88D-KP04H, R88D-KP08H, R88D-KP15H, R88D-KP20H, R88D-KP30H, R88D-KP50H: Lỗi AL-OC1, Lỗi AL-OC2,Lỗi AL-OS, Lỗi AL-LUC, Lỗi AL-Hu, Lỗi AL-Et1, Lỗi AL-Et2, lỗi AL-dE, Lỗi AL-ctE, Lỗi AL-OL1, lỗi AL-OL2, Lỗi 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18,26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33.
- Sửa Servo LS báo lỗi: Servo LS Lỗi AL10, Servo LS Lỗi AL11, Servo LS Lỗi AL14, Servo LS Lỗi AL16, Servo LS Lỗi AL21, Servo LS Lỗi AL30, Servo LS Lỗi AL31, Servo LS Lỗi AL40, Servo LS Lỗi AL41
- Sửa Servo Fuji các dòng FALDIC-W, Digital ES, FALDIC-β, FALDIC-α, ALPHA5, ALPHA5 Smart, ALPHA7 báo các lỗi như : Servo Fuji Lỗi AL-OC1, Servo Fuji Lỗi AL-0C2, Servo Fuji Lỗi AL-OS, Servo Fuji Lỗi AL-Luc, Servo Fuji Lỗi AL-Hu, Servo Fuji Lỗi AL-Et1, Servo Fuji Lỗi AL-Et2, Servo Fuji Lỗi AL-Ct, Servo Fuji Lỗi AL-dE, Servo Fuji Lỗi AL-Ec, Servo Fuji Lỗi AL-ol1,Servo Fuji Lỗi AL-ol2,Servo Fuji Lỗi AL-AH, Servo Fuji Lỗi AL-EH, Servo Fuji Lỗi AL-AH, Servo Fuji Lỗi AL-rH1,Servo Fuji Lỗi AL-rH2

TRAN GIA Automation chúng tôi chuyên cung cấp Servo bảo hành 12 tháng. Và cũng là Chuyên sửa chữa servo DELTA chập chờn không ổn địnhvới đội ngũ nhân viên kỹ thuật có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực tự động hóa. Chúng tôi cam kết sẽ đem lại cho quý khách một trải nghiệm tốt về mọi dịch vụ tại công ty chúng tôi. Giá cả phải chăng khi và bảo hành tận tình khi sửa chữa màn hình hmi và nhận lại thiết bị trong thời gian nhanh nhất.
Quy trình Servo tại TRAN GIA AUTOMATION Chuyên sửa chữa servo DELTA chập chờn không ổn định
Bước 1: Tiếp nhận thông tin thiết bị từ quý khách hàng.
Bước 2: Kiểm tra thiết bị thông qua nhân viên kỹ thuật sẽ vệ sinh thiết bị. Tiến hành kiểm tra lỗi và nguyên nhân lỗi của thiết bị.
Bước 3: Báo cáo lại cho khách hàng về mức độ hư hại của thiết bị. Báo giá và chờ khách hàng duyệt giá.
Bước 4: Tiến hành sửa chữa thay thế các linh phụ kiện hàng chính hãng cho thiết bị. chạy thử và test lại lỗi.
Bước 5: Bàn giao thiết bị và đi kèm các chính sách bảo hành dành cho quý khách hàng.

Vì sao chọn TRAN GIA AUTOMATION
- Đội ngũ kỹ sư đông, giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa.
- Tư vấn 24/7 thông qua số HOTLINE: 0913 506 739.
- TRAN GIA chính là nhà nhập khẩu trực tiếp linh kiện, Phụ kiện chính hãng uy tín 100%.
- Kho linh kiện lớn, đối với những linh kiện tiêu chuẩn – chính hãng luôn luôn có sẵn để phục vụ quý khách.
- Bảo hành sửa chữa trong vòng 3 tháng
– Các khu vực chúng tôi cung cấp servo: Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Tp. Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh,…
– Dịch vụ sửa servo : Tân Phú, Tân Bình, Gò Vấp, Quận 1, Quận 3, Thủ Đức, Quận 5, Quận 6, Bình Tân, Phú Nhuận, chợ Nhật Tảo, chợ Dân Sinh, KCN Thuận Đạo, KCN Tân Bình, KCN Vĩnh Lộc, KCN Lê Minh Xuân, KCN Mỹ Phước 1, KCN Mỹ Phước 2, KCN Mỹ Phước 3, KCN Sóng Thần, KCN Linh Trung, KCN Hiệp Phước, KCX Tân Thuận, KCN Tân Tạo, KCN Tân Phú Trung, KCN Tây Bắc Củ Chi, KCN Đông Nam, KCN Tân Phú Trung,…

Hình ảnh một số Servo đang được sửa chữa tại TRAN GIA Automation





































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.