Mô tả sản phẩm
Kỹ Thuật Servo Tuning: Tối Ưu Hóa Tốc Độ Đáp Ứng Và Khử Rung Cơ Khí
Sau khi sửa chữa phần cứng, việc cấu hình phần mềm để motor chạy êm, không rung và đạt tốc độ tối đa là bước quan trọng nhất. Fuji cung cấp các công cụ mạnh mẽ để thực hiện việc này.
1. Hiểu về các thông số Gain (Hệ số khuếch đại)
Để motor chuyển động chính xác, bạn cần cân bằng bộ thông số PID nội bộ:
-
PA1_10 (Position Loop Gain): Quyết định độ cứng vững của vị trí. Nếu chỉ số này thấp, trục máy sẽ bị “mềm” và sai số vị trí lớn. Nếu quá cao, máy sẽ bị rung khi dừng.
-
PA1_11 (Speed Loop Gain): Quyết định khả năng đáp ứng tốc độ. Tăng thông số này giúp motor bám sát lệnh của PLC hơn khi thay đổi vận tốc nhanh.
-
PA1_14 (Inertia Ratio): Tỷ lệ quán tính tải. Đây là thông số nền tảng; nếu nhập sai tỷ lệ giữa tải cơ khí và rotor motor, mọi tính toán Tuning đều vô nghĩa.
2. Chống rung bằng Notch Filter (Bộ lọc điểm dừng)
Khi máy phát ra tiếng “hú” hoặc “rít” ở một dải tốc độ nhất định, đó là hiện tượng cộng hưởng cơ khí.
-
Cách xử lý: Sử dụng tính năng Auto Notch Filter trong phần mềm Alpha5 Loader. Driver sẽ tự quét tần số gây rung và áp dụng bộ lọc để triệt tiêu nó.
-
Tham số thủ công: Nếu tự cài đặt, hãy điều chỉnh PA1_71 (Tần số lọc) và PA1_72 (Độ rộng dải lọc). Việc này giúp máy chạy cực êm ngay cả khi cơ khí không còn độ chính xác tuyệt đối.
3. Tính năng Auto-Tuning (Tự động cân chỉnh)
Nếu bạn không chuyên về toán điều khiển, hãy tận dụng các chế độ tự động của Fuji:
-
Easy Tuning: Driver tự động tính toán thông số dựa trên một vài chu kỳ chuyển động ngắn.
-
Real-time Auto-Tuning: Driver liên tục cập nhật và điều chỉnh hệ số Gain khi máy đang vận hành để thích nghi với sự thay đổi của tải trọng (ví dụ: máy gắp linh kiện từ vị trí này sang vị trí khác).
4. Xử lý hiện tượng Overshoot (Vượt ngưỡng)
Overshoot là hiện tượng motor chạy quá vị trí đích một chút rồi mới giật lùi lại. Điều này cực kỳ nguy hiểm cho các máy có hành trình hẹp.
-
Khắc phục: Giảm PA1_10 hoặc sử dụng bộ lọc S-curve (PA1_09). Đường cong S-curve giúp làm mượt quá trình bắt đầu và kết thúc chuyển động, triệt tiêu lực quán tính đột ngột.
5. Kiểm tra độ ổn định qua biểu đồ sóng (Trace Function)
Đây là “máy siêu âm” cho kỹ sư sửa chữa. Bằng cách quan sát biểu đồ trên máy tính, bạn sẽ thấy:
-
Đường xung lệnh (Command Pulse): Màu xanh.
-
Đường phản hồi thực tế (Feedback): Màu đỏ.
-
Mục tiêu: Hai đường này phải chồng khít lên nhau. Nếu đường màu đỏ trễ hơn quá nhiều, bạn cần tăng Speed Loop Gain. Nếu đường màu đỏ dao động răng cưa, bạn cần giảm Gain hoặc tăng bộ lọc nhiễu.

Kỹ Thuật Servo Tuning: Tối Ưu Hóa Tốc Độ Đáp Ứng Và Khử Rung Cơ Khí
Sau khi sửa chữa phần cứng, việc cấu hình phần mềm để motor chạy êm, không rung và đạt tốc độ tối đa là bước quan trọng nhất. Fuji cung cấp các công cụ mạnh mẽ để thực hiện việc này.
1. Hiểu về các thông số Gain (Hệ số khuếch đại)
Để motor chuyển động chính xác, bạn cần cân bằng bộ thông số PID nội bộ:
- PA1_10 (Position Loop Gain): Quyết định độ cứng vững của vị trí. Nếu chỉ số này thấp, trục máy sẽ bị “mềm” và sai số vị trí lớn. Nếu quá cao, máy sẽ bị rung khi dừng.
- PA1_11 (Speed Loop Gain): Quyết định khả năng đáp ứng tốc độ. Tăng thông số này giúp motor bám sát lệnh của PLC hơn khi thay đổi vận tốc nhanh.
- PA1_14 (Inertia Ratio): Tỷ lệ quán tính tải. Đây là thông số nền tảng; nếu nhập sai tỷ lệ giữa tải cơ khí và rotor motor, mọi tính toán Tuning đều vô nghĩa.
2. Chống rung bằng Notch Filter (Bộ lọc điểm dừng)
Khi máy phát ra tiếng “hú” hoặc “rít” ở một dải tốc độ nhất định, đó là hiện tượng cộng hưởng cơ khí.
- Cách xử lý: Sử dụng tính năng Auto Notch Filter trong phần mềm Alpha5 Loader. Driver sẽ tự quét tần số gây rung và áp dụng bộ lọc để triệt tiêu nó.
- Tham số thủ công: Nếu tự cài đặt, hãy điều chỉnh PA1_71 (Tần số lọc) và PA1_72 (Độ rộng dải lọc). Việc này giúp máy chạy cực êm ngay cả khi cơ khí không còn độ chính xác tuyệt đối.
3. Tính năng Auto-Tuning (Tự động cân chỉnh)
Nếu bạn không chuyên về toán điều khiển, hãy tận dụng các chế độ tự động của Fuji:
- Easy Tuning: Driver tự động tính toán thông số dựa trên một vài chu kỳ chuyển động ngắn.
- Real-time Auto-Tuning: Driver liên tục cập nhật và điều chỉnh hệ số Gain khi máy đang vận hành để thích nghi với sự thay đổi của tải trọng (ví dụ: máy gắp linh kiện từ vị trí này sang vị trí khác).
4. Xử lý hiện tượng Overshoot (Vượt ngưỡng)
Overshoot là hiện tượng motor chạy quá vị trí đích một chút rồi mới giật lùi lại. Điều này cực kỳ nguy hiểm cho các máy có hành trình hẹp.
- Khắc phục: Giảm PA1_10 hoặc sử dụng bộ lọc S-curve (PA1_09). Đường cong S-curve giúp làm mượt quá trình bắt đầu và kết thúc chuyển động, triệt tiêu lực quán tính đột ngột.
5. Kiểm tra độ ổn định qua biểu đồ sóng (Trace Function)
Đây là “máy siêu âm” cho kỹ sư sửa chữa. Bằng cách quan sát biểu đồ trên máy tính, bạn sẽ thấy:
- Đường xung lệnh (Command Pulse): Màu xanh.
- Đường phản hồi thực tế (Feedback): Màu đỏ.
- Mục tiêu: Hai đường này phải chồng khít lên nhau. Nếu đường màu đỏ trễ hơn quá nhiều, bạn cần tăng Speed Loop Gain. Nếu đường màu đỏ dao động răng cưa, bạn cần giảm Gain hoặc tăng bộ lọc nhiễu.
Bí kíp thực chiến: Khi máy bị rung lắc, hãy thử giảm tham số PA1_11 xuống 30% so với giá trị hiện tại. Nếu máy hết rung, chứng tỏ hệ thống đang bị “quá nhạy” (Over-gain). Ngược lại, nếu máy vẫn rung, hãy kiểm tra lại độ rơ của khớp nối (Coupling) hoặc bạc đạn vít me.Bạn có muốn mình hướng dẫn cách sử dụng chức năng Real-time Trace trên phần mềm để “bắt” các lỗi rung lắc chỉ xuất hiện ở tốc độ cao không?

Kỹ Thuật Khử Nhiễu EMI Và Quy Chuẩn Tiếp Địa Cho Hệ Thống Servo Fuji
Servo Fuji hoạt động bằng cách đóng ngắt dòng điện ở tần số rất cao (PWM), vô tình biến các dây cáp thành những “ăng-ten” phát nhiễu. Nếu không được kiểm soát, nhiễu này sẽ phá hỏng tín hiệu điều khiển nhạy cảm.
1. Phân loại các dạng nhiễu thường gặp
-
Nhiễu dẫn truyền (Conducted Emission): Nhiễu chạy trực tiếp trên dây dẫn nguồn AC, lan sang các thiết bị khác trong cùng tủ điện (như PLC, cảm biến).
-
Nhiễu bức xạ (Radiated Emission): Nhiễu phát tán ra không gian xung quanh dưới dạng sóng điện từ, ảnh hưởng đến các thiết bị không tiếp xúc trực tiếp.
-
Nhiễu vòng lặp mass (Ground Loop): Xảy ra khi có sự chênh lệch điện thế giữa các điểm tiếp địa khác nhau, tạo ra dòng điện chạy ngược trên dây bọc kim cáp tín hiệu.
2. Quy tắc “Tách biệt” trong tủ điện
Để giảm thiểu nhiễu, việc đi dây phải tuân thủ quy tắc phân tách vật lý:
-
Nhóm động lực: Bao gồm dây nguồn AC vào và dây U-V-W ra motor. Đây là nguồn phát nhiễu chính.
-
Nhóm tín hiệu: Bao gồm cáp Encoder, cáp Pulse/Dir và cáp mạng truyền thông. Đây là nạn nhân dễ bị nhiễu nhất.
-
Quy cách: Hai nhóm này phải đi trong hai máng cáp riêng biệt, cách nhau ít nhất 10–20cm. Nếu phải giao nhau, hãy để chúng cắt nhau một góc 90 độ (vuông góc) thay vì đi song song.
3. Kỹ thuật bọc kim 360 độ (360-degree Shielding)
Việc chỉ nối một sợi dây nhỏ từ lớp lưới cáp ra điểm mass (kiểu đuôi heo – Pigtail) là sai lầm phổ biến, vì nó tạo ra trở kháng cao đối với nhiễu cao tần.
-
Giải pháp: Tuốt vỏ cáp để lộ lớp lưới bọc kim, sau đó dùng kẹp kim loại (Saddle clamp) ép chặt lớp lưới này trực tiếp vào tấm Panel tủ điện (đã được cạo sạch sơn) hoặc vỏ Driver.
-
Kết quả: Tạo ra một đường dẫn trở kháng thấp nhất để nhiễu thoát xuống đất ngay lập tức.
4. Lắp đặt bộ lọc nhiễu (Noise Filter) và lõi Ferrite
-
Line Filter: Lắp bộ lọc nhiễu ở đầu vào nguồn AC của Driver. Lưu ý: Đầu vào và đầu ra của bộ lọc không được đi chung máng cáp để tránh nhiễu nhảy ngược trở lại.
-
Ferrite Core: Kẹp lõi Ferrite vào cáp động lực (U, V, W) ngay sát Driver. Quấn ít nhất 2-3 vòng để tăng hiệu quả triệt tiêu xung nhiễu trước khi nó phát tán ra dây dẫn.
5. Kiểm tra hệ thống tiếp địa (Earthing)
Hệ thống tiếp địa kém là “kẻ thù” của Servo Fuji.
-
Điện trở tiếp địa: Phải đạt giá trị dưới $10\Omega$ (lý tưởng là $< 2\Omega$).
-
Điểm tiếp địa tập trung (Star Grounding): Tất cả các dây tiếp địa từ Motor, Driver, PLC phải quy về một thanh đồng duy nhất (Main Ground Bus) thay vì nối nối tiếp từ thiết bị này sang thiết bị kia. Điều này giúp triệt tiêu dòng điện rò chạy quẩn giữa các thiết bị.

Kỹ Thuật Bảo Trì Dự Phòng Và Chẩn Đoán Tuổi Thọ Servo Fuji
Một bộ Driver và Motor Fuji được cấu tạo từ nhiều linh kiện có tuổi thọ hữu hạn. Thay vì đợi đến khi thiết bị cháy nổ mới sửa chữa, bạn có thể dựa vào các thông số giám sát để lập kế hoạch thay thế định kỳ.
1. Giám sát tuổi thọ tụ điện (Capacitor Life Diagnostic)
Tụ điện phân là linh kiện có tốc độ lão hóa nhanh nhất do nhiệt độ.
-
Cách kiểm tra: Truy cập vào chế độ giám sát (Monitor Mode) trên mặt máy hoặc phần mềm. Driver Fuji có thuật toán tự tính toán mức độ suy giảm của tụ lọc nguồn chính.
-
Dấu hiệu thay thế: Khi giá trị hiển thị giảm xuống dưới 80% so với dung lượng ban đầu, hoặc Driver bắt đầu báo lỗi Lu (Low Voltage) dù nguồn lưới vẫn ổn định.
2. Kiểm tra thời gian vận hành của Quạt tản nhiệt
Quạt hỏng là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cháy IGBT do quá nhiệt.
-
Thông số giám sát: Driver lưu trữ tổng số giờ chạy của quạt (Fan running time).
-
Tiêu chuẩn: Fuji khuyến cáo nên thay quạt sau mỗi 30.000 đến 50.000 giờ làm việc (khoảng 3-5 năm chạy liên tục).
-
Cảnh báo sớm: Nếu nghe tiếng quạt kêu to, rít hoặc nhìn thấy bụi bám dày đặc che kín các khe tản nhiệt, bạn cần vệ sinh hoặc thay thế ngay để bảo vệ tầng công suất.
3. Quản lý chu kỳ thay Pin (Battery Replacement)
Đối với hệ thống sử dụng Encoder tuyệt đối (Absolute Encoder), Pin là thành phần duy trì tọa độ.
-
Mã cảnh báo: Khi màn hình hiện bL (Battery Low), bạn vẫn có thể chạy máy nhưng nếu tắt nguồn, vị trí gốc (Home) sẽ bị mất.
-
Quy trình thay an toàn: Phải thay Pin khi đang bật nguồn Driver. Nếu bạn tháo Pin khi tắt nguồn, dữ liệu vị trí sẽ biến mất ngay lập tức và bạn phải thực hiện lại quy trình thiết lập điểm gốc (Home Position) rất mất thời gian.
4. Kiểm tra vòng bi và độ rung Motor
Vòng bi (bạc đạn) hỏng sẽ gây tải giả cho motor, làm tăng dòng điện và nhiệt độ.
-
Kiểm tra âm thanh: Sử dụng thanh nghe hoặc ống nghe kỹ thuật đặt lên vỏ motor. Tiếng gầm rít đều đặn thường là do vòng bi bị khô mỡ hoặc mòn.
-
Kiểm tra độ rơ: Lắc nhẹ trục motor theo phương dọc và phương ngang. Nếu có độ rơ (Play), cần thay vòng bi ngay để tránh việc Rotor cọ sát vào Stator làm cháy cuộn dây.
5. Checklist bảo trì định kỳ (6 tháng/lần)
-
Vệ sinh: Dùng khí nén khô thổi sạch bụi trong cánh tản nhiệt Driver và quạt motor.
-
Siết lực: Kiểm tra lại toàn bộ các đầu dây động lực (U, V, W, L1, L2, L3). Dưới tác động của rung động và nhiệt, các ốc vít có xu hướng bị lỏng, dễ gây hồ quang điện làm cháy giắc cắm.
-
Đo áp: Kiểm tra độ ổn định của nguồn 24VDC cấp cho tín hiệu điều khiển và phanh.
-
Sao lưu: Tiến hành Upload và lưu trữ file tham số mới nhất vào máy tính dự phòng.

Hình ảnh một số Servo đang được sửa chữa tại TRAN GIA Automation









TRAN GIA Automation đã sửa thành công một số hãng sau
- Sửa Servo Siemens các dòng SINAMICS S210, SINAMICS V90, SINAMICS S110, SINAMICS S120
- Sửa Servo Allen bradley báo lỗi: Dòng Servo Allen bradley 2071 Kinetix 3, 2097 Kinetix 300, 2092 Ultra1500, 2098 series , các lỗi thông dụng như Lỗi E01, Lỗi E02, Lỗi E03, Lỗi E04, Lỗi E05, Lỗi E06, Lỗi E07, Lỗi E08, Lỗi E09, Lỗi E10, Lỗi E11, Lỗi E12, Lỗi E13, Lỗi E14, Lỗi E15, Lỗi E16, Lỗi E17, Lỗi E18, Lỗi E19, Lỗi E20, Lỗi E21, Lỗi E22, Lỗi E23, Lỗi E24, Lỗi E25, Lỗi E26, Lỗi E27, Lỗi E28, Lỗi E29, Lỗi E30, Lỗi E31
- Sửa Servo Panasonic: Chuyên sửa lỗi Servo panasonic các dòng MAHDT, MBDHT, MCDHT, MDDHT, MEDHT, MFDHT, MGDHT báo các lỗi thông dụng như ERR11, ERR12, ERR14, ERR15, ERR16, ERR18, ERR21, ERR22,ERR23, ERR26độ,ERR27, ERR29, ERR34, ERR36,ERR37,ERR38, ERR39, ERR41,ERR42,ERR36, ERR37,ERR38,ERR47
- Sửa Servo Mitsubishi: Chuyên sửa lỗi Servo Mitsubishi các dòng MR-J2S series, MR-J2 series, MR-J3 series, MR-J4 series, MR-C series, MR-E series, MR-JN series báo lỗi báo lỗi AL.11, AL.12 AL.13, AL.15 ,AL.16,AL.17,AL.20, AL.21,AL.24,AL.25 AL.30,AL.31,lỗi AL.32,AL.45, AL.46AL.47, AL.50, AL.51, AL.52, AL.18,AL.25AL.31, AL.33, AL.E0, AL.E1,AL.E6, AL.E9
- Chuyên sửa Servo Hitachi: ADA2, ADA3, ADA4, ADX2, ADX3, ADX4 báo lỗiServo LS báo lỗi: Lỗi AL10, Lỗi AL11, Lỗi AL14, Lỗi AL16, Lỗi AL21, Lỗi AL30, Lỗi AL31, Lỗi AL40, Lỗi AL41Servo Fuji báo lỗi: Lỗi AL-OC1, Lỗi AL-0C2, Lỗi AL-OS, Lỗi AL-Luc, Lỗi AL-Hu, Lỗi AL-Et1, Lỗi AL-Et2, Lỗi AL-Ct, Lỗi AL-dE, Lỗi AL-Ec, Lỗi AL-ol1, Lỗi AL-ol2, Lỗi AL-AH, Lỗi AL-EH, Lỗi AL-AH, Lỗi AL-rH1,Lỗi AL-rH2
- Servo Allen bradley báo lỗi: Dòng Servo Allen bradley 2071 Kinetix 3, 2097 Kinetix 300, 2092 Ultra1500, 2098 các lỗi như: Lỗi E01, Lỗi E02, Lỗi E03, Lỗi E04, Lỗi E05, Lỗi E06, Lỗi E07, Lỗi E08, Lỗi E09, Lỗi E10, Lỗi E11, Lỗi E12, Lỗi E13, Lỗi E14, Lỗi E15, Lỗi E16, Lỗi E17, Lỗi E18, Lỗi E19, Lỗi E20, Lỗi E21, Lỗi E22, Lỗi E23, Lỗi E24, Lỗi E25, Lỗi E26, Lỗi E27, Lỗi E28, Lỗi E29, LỗiE30, Lỗi E
- Chuyên sửa AC Servo Delta các dòng ASD-B2, ASD-AB, ASD-A2, ASD-B3, ASD-A+…báo các lỗi như : Servo Delta lỗi AL001, Servo Delta lỗi AL001, Servo Delta lỗi AL002,Servo Delta lỗi AL003,AL004,Servo Delta lỗi AL005,AL006,Servo Delta lỗi AL007,Servo Delta lỗi AL008,Servo Delta lỗi AL009, Servo Delta lỗi AL010,Servo Delta lỗi AL011,AL012,AL013,Servo Delta lỗi AL014,Servo Delta lỗi AL015, Servo Delta lỗi AL016, Servo Delta lỗi AL017, Servo Delta lỗi

- AL018,Servo Delta lỗi AL019,AL010,Servo Delta lỗi AL020,AL021,Servo Delta lỗi AL022, Servo Delta lỗi AL023, Servo Delta lỗi AL024, Servo Delta lỗi AL025, Servo Delta lỗi AL026, Servo Delta lỗi AL027,Servo Delta lỗi AL028,…Trong đó AL001, AL003, AL006, AL009, AL011 là thường gặp nhất của Servo Delta
- Sửa Servo Shihlin báo lỗi: Servo Shihlin báo Lỗi AL.01 , Servo Shihlin báo Lỗi AL.02, Servo Shihlin báo Lỗi AL.03, Servo Shihlin báo Lỗi AL.04, Servo Shihlin báo Lỗi AL.05, Servo Shihlin báo Lỗi AL.06, Servo Shihlin báo Lỗi AL.07, Servo Shihlin báo Lỗi AL.08, Lỗi AL.0A, Lỗi AL.0C, Lỗi AL.0E, Lỗi AL.OD(Fan), Lỗi AL.0F(Lỗi Ram), Lỗi AL.10 , Lỗi AL.11, Lỗi AL.12, Lỗi AL.13
- Sửa Servo Panasonic: Chuyên sửa lỗi Servo panasonic các dòng MAHDT, MBDHT, MCDHT, MDDHT, MEDHT, MFDHT, MGDHT báo lỗi ERR11, ERR12, ERR14, ERR15, ERR16, ERR18, ERR21, ERR22,ERR23, ERR26độ,ERR27, ERR29, ERR34, ERR36,ERR37,ERR38, ERR39, ERR41,ERR42,ERR36, ERR37,ERR38,ERR47
- Sửa chữa AC Servo Yaskawa: Chuyên sửa các dòng servo Yaskawa Sigma II, Sigma III (SGDS), Sigma V (SGDV, SGMJV, SGMAV …), Sigma VII (SGD7S, SGM7A, SGM7J, SGM7P, SGM7G…) các lỗi như : Lỗi A.02, Lỗi A.03, Lỗi A.03, Lỗi A.10, Lỗi A.30, Lỗi A.40, Lỗi A.41, Lỗi A.71, Lỗi A.72, Lỗi A.7A
- Sửa Servo Omron báo lỗi : Chuyên sửa servo Omron các dòng G, G5, 1S, W, R88D-KP01H, R88D-KP02H, R88D-KP04H, R88D-KP08H, R88D-KP15H, R88D-KP20H, R88D-KP30H, R88D-KP50H: Lỗi AL-OC1, Lỗi AL-OC2,Lỗi AL-OS, Lỗi AL-LUC, Lỗi AL-Hu, Lỗi AL-Et1, Lỗi AL-Et2, lỗi AL-dE, Lỗi AL-ctE, Lỗi AL-OL1, lỗi AL-OL2, Lỗi 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18,26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33.
- Sửa Servo LS báo lỗi: Servo LS Lỗi AL10, Servo LS Lỗi AL11, Servo LS Lỗi AL14, Servo LS Lỗi AL16, Servo LS Lỗi AL21, Servo LS Lỗi AL30, Servo LS Lỗi AL31, Servo LS Lỗi AL40, Servo LS Lỗi AL41
- Sửa Servo Fuji các dòng FALDIC-W, Digital ES, FALDIC-β, FALDIC-α, ALPHA5, ALPHA5 Smart, ALPHA7 báo các lỗi như : Servo Fuji Lỗi AL-OC1, Servo Fuji Lỗi AL-0C2, Servo Fuji Lỗi AL-OS, Servo Fuji Lỗi AL-Luc, Servo Fuji Lỗi AL-Hu, Servo Fuji Lỗi AL-Et1, Servo Fuji Lỗi AL-Et2, Servo Fuji Lỗi AL-Ct, Servo Fuji Lỗi AL-dE, Servo Fuji Lỗi AL-Ec, Servo Fuji Lỗi AL-ol1,Servo Fuji Lỗi AL-ol2,Servo Fuji Lỗi AL-AH, Servo Fuji Lỗi AL-EH, Servo Fuji Lỗi AL-AH, Servo Fuji Lỗi AL-rH1,Servo Fuji Lỗi AL-rH2

TRAN GIA Automation chúng tôi chuyên cung cấp Servo bảo hành 12 tháng. Và cũng là Địa điểm Sửa chữa AC servo hãng FUJ giá rẻvới đội ngũ nhân viên kỹ thuật có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực tự động hóa. Chúng tôi cam kết sẽ đem lại cho quý khách một trải nghiệm tốt về mọi dịch vụ tại công ty chúng tôi. Giá cả phải chăng khi và bảo hành tận tình khi sửa chữa màn hình hmi và nhận lại thiết bị trong thời gian nhanh nhất.
Quy trình Servo tại TRAN GIA AUTOMATION Địa điểm Sửa chữa AC servo hãng FUJ giá rẻ
Bước 1: Tiếp nhận thông tin thiết bị từ quý khách hàng.
Bước 2: Kiểm tra thiết bị thông qua nhân viên kỹ thuật sẽ vệ sinh thiết bị. Tiến hành kiểm tra lỗi và nguyên nhân lỗi của thiết bị.
Bước 3: Báo cáo lại cho khách hàng về mức độ hư hại của thiết bị. Báo giá và chờ khách hàng duyệt giá.
Bước 4: Tiến hành sửa chữa thay thế các linh phụ kiện hàng chính hãng cho thiết bị. chạy thử và test lại lỗi.
Bước 5: Bàn giao thiết bị và đi kèm các chính sách bảo hành dành cho quý khách hàng.

Vì sao chọn TRAN GIA AUTOMATION Địa điểm Sửa chữa AC servo hãng FUJ giá rẻ
- Đội ngũ kỹ sư đông, giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa.
- Tư vấn 24/7 thông qua số HOTLINE: 0913 506 739.
- TRAN GIA chính là nhà nhập khẩu trực tiếp linh kiện, Phụ kiện chính hãng uy tín 100%.
- Kho linh kiện lớn, đối với những linh kiện tiêu chuẩn – chính hãng luôn luôn có sẵn để phục vụ quý khách.
- Bảo hành sửa chữa trong vòng 3 tháng
– Các khu vực chúng tôi cung cấp servo: Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Tp. Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh,…
– Dịch vụ sửa servo : Tân Phú, Tân Bình, Gò Vấp, Quận 1, Quận 3, Thủ Đức, Quận 5, Quận 6, Bình Tân, Phú Nhuận, chợ Nhật Tảo, chợ Dân Sinh, KCN Thuận Đạo, KCN Tân Bình, KCN Vĩnh Lộc, KCN Lê Minh Xuân, KCN Mỹ Phước 1, KCN Mỹ Phước 2, KCN Mỹ Phước 3, KCN Sóng Thần, KCN Linh Trung, KCN Hiệp Phước, KCX Tân Thuận, KCN Tân Tạo, KCN Tân Phú Trung, KCN Tây Bắc Củ Chi, KCN Đông Nam, KCN Tân Phú Trung,…













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.