Mô tả sản phẩm
Servo hiệu XINJE bị lỗi và cách sửa chữa
AC Servo XINJE (các dòng phổ biến như DS2, DS3, DS5, MS…) hiện nay xuất hiện rất nhiều trong các dây chuyền máy móc ngành đóng gói, cắt bao bì, dán nhãn, máy định hình nhờ giá thành hợp lý và khả năng đáp ứng tốt. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành liên tục, hệ thống sẽ phát sinh lỗi để tự bảo vệ.
Khi xảy ra sự cố, driver (bộ điều khiển) XINJE sẽ ngừng hoạt động và hiển thị một mã số nhấp nháy trên màn hình LED (bắt đầu bằng chữ E-xxx). Bài viết này sẽ tổng hợp các mã lỗi kinh điển nhất của dòng Servo XINJE và quy trình sửa chữa chuẩn hóa cho kỹ thuật viên nhà máy.
1. Bảng tra cứu mã lỗi và cách sửa chữa Servo XINJE chuyên sâu
Dưới đây là các pan bệnh từ cơ bản ngoại vi cho đến phần cứng chuyên sâu bên trong bo mạch mà hệ thống Servo XINJE thường gặp phải:
| Mã lỗi hiển thị | Tên lỗi kỹ thuật | Nguyên nhân cốt lõi | Biện pháp xử lý & Sửa chữa |
| E-010 / E-011 | Quá dòng phần cứng (Overcurrent) |
• Chập nổ Module công suất IGBT bên trong Driver. • Cuộn dây Stator của Motor bị chạm vỏ hoặc ngắn mạch. • Dây cáp động lực U, V, W bị rò rỉ điện. |
• Ngắt nguồn, dùng đồng hồ đo thang Diode để kiểm tra nguội van IGBT. • Đo độ cách điện cuộn dây motor. • Nếu IGBT bị hỏng, cần xả hàn thay Module công suất mới. |
| E-012 | Quá dòng phần mềm |
• Thời gian tăng/giảm tốc quá ngắn khi kéo tải nặng. • Cơ khí bị kẹt đột xuất. |
• Tăng thời gian thông số cài đặt tăng/giảm tốc ( • Kiểm tra lại băng tải, trục vít me xem có bị bó cứng không. |
| E-020 / E-021 | Quá áp đầu vào (Overvoltage) |
• Điện áp lưới cấp vào Driver quá cao. • Năng lượng hãm ngược từ motor dội về quá lớn khi giảm tốc gấp mà không có điện trở xả. |
• Đo lại nguồn cấp đầu vào. • Kiểm tra điện trở xả xem có bị đứt dây không, hoặc lắp thêm điện trở xả có thông số ôm ($\Omega$) phù hợp. |
| E-030 / E-031 | Lỗi truyền thông Encoder (Encoder Error) |
• Giắc cắm cáp Encoder (Cổng CN2) bị lỏng hoặc đứt ngầm. • Chết IC truyền thông RS485 của mạch Encoder trên Driver. • Mắt đọc mâm quang đuôi motor bị bám bẩn hoặc hư hỏng. |
• Vệ sinh, cắm chặt lại rắc cáp đuôi motor và mặt driver. • Thay thế chip IC truyền thông nếu bo mạch Driver bị lỗi phần cứng. • Đi riêng đường cáp encoder để tránh nhiễu EMI. |
| E-040 / E-041 | Lỗi sụt áp nguồn (Undervoltage) |
• Nguồn điện đầu vào bị mất pha hoặc tụt áp mạnh khi máy khởi động tải nặng. • Khô/phù tụ lọc nguồn DC Bus bên trong Driver. |
• Kiểm tra khởi động từ (contactor) cấp nguồn xem tiếp điểm có bị mòn gây sụt áp không. • Mở vỏ Driver kiểm tra dàn tụ lớn $310\text{V} – 540\text{V}$ xem có bị phồng, chảy dịch để thay thế. |
| E-070 | Lỗi quá tải (Overload) |
• Motor phải gồng kéo tải vượt quá công suất định mức trong thời gian dài. • Cơ khí bị nặng, rơ. • Phanh từ (Thắng) chưa mở. |
• Tách motor ra khỏi tải để kiểm tra không tải. • Nếu motor có phanh, kiểm tra xem nguồn $24\text{V}$ cấp cho phanh đã kích mở chưa. • Cân nhắc nâng cấp công suất Servo lớn hơn. |
2. Quy trình xử lý lỗi Servo XINJE tại hiện trường nhà xưởng
Khi hệ thống máy đóng gói, cắt túi bỗng nhiên dừng và báo lỗi, hãy bình tĩnh áp dụng quy trình cô lập nguyên nhân 3 bước sau:
Tháo rời cốt motor Servo XINJE ra khỏi hộp số hoặc trục vít me. Dùng tay xoay nhẹ trục motor để cảm nhận độ trơn tru. Nếu cốt motor kẹt cứng, lỗi do cơ khí (bể bạc đạn, rách phớt dầu) hoặc phanh từ chưa mở.
Kiểm tra hai sợi cáp quan trọng nhất: Cáp nguồn (U, V, W) và Cáp Encoder (CN2). Đảm bảo các giắc cắm không bị lỏng, dây không dính nước làm mát máy hay dầu mỡ công nghiệp gây chạm chập tín hiệu.
Cho Servo chạy chế độ JOG không tải. Nếu máy lập tức báo lỗi ngay cả khi chưa vận hành, hãy kết nối máy tính qua phần mềm Xinje Servo Software để đọc chi tiết lịch sử mã lỗi ẩn bên trong bộ nhớ EEPROM, xác định chính xác khối mạch cần sửa chữa hoặc thay thế linh kiện.
3. Dịch vụ sửa chữa phần cứng Servo XINJE chuyên nghiệp
Đặc thù của các dòng servo Trung Quốc như XINJE là bo mạch được thiết kế tối ưu hóa chi phí, nếu làm việc trong môi trường nóng ẩm, nhiều bụi mịn của Việt Nam lâu ngày rất dễ bị lão hóa linh kiện.
Đối với các hư hỏng nặng về bo mạch điện tử bên trong như chập cháy IGBT, lỗi bo nguồn xung, lỗi mạch kích xung hay lỗi chip CPU điều khiển, việc tự sửa chữa mò mẫm rất nguy hiểm, có thể dẫn đến phá hủy hoàn toàn Driver.
Giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp: Hãy tìm đến các trung tâm kỹ thuật sửa chữa chuyên sâu. Chúng tôi sở hữu phòng Lab hiện đại cùng kho linh kiện XINJE sẵn có cho các dòng DS2, DS3, DS5:
-
Thay thế Module IGBT, IC driver công suất chính hãng.
-
Thay thế, căn chỉnh góc pha bộ mã hóa Encoder đuôi motor bằng thiết bị chuyên dụng.
-
Backup và cứu dữ liệu thông số cài đặt (Parameter) từ bộ cũ sang bộ mới hoàn toàn miễn phí.
-
Sơn phủ keo cách điện, chống ẩm bề mặt board mạch sau khi sửa chữa để nâng cao tuổi thọ thiết bị.

Giải Pháp Cứu Cánh: Chạy Đa Vị Trí Bằng Cài Đặt Nội Bộ (Internal Position) Trên Servo XINJE
Thông thường, khi nói đến điều khiển Vị trí (Position Control) cho Servo XINJE, anh em kỹ thuật thường nghĩ ngay đến việc lập trình PLC phát xung/hướng (Pulse/Direction) qua các ngõ ra tốc độ cao như Y0, Y1. Tuy nhiên, nếu một ngày PLC của bạn bị cháy mất chân phát xung, hoặc hệ thống cần điều khiển tới 4-5 trục độc lập nhưng PLC không đủ ngõ ra tốc độ cao, bạn sẽ xử lý thế nào?Dòng Servo XINJE DS5 sở hữu một tính năng cực kỳ mạnh mẽ mang tên: Internal Position Mode (Chế độ vị trí nội bộ). Tính năng này cho phép bạn thiết lập sẵn lên tới 16 vị trí, tốc độ và gia tốc khác nhau ngay trong bộ nhớ của Driver. Lúc này, PLC chỉ cần xuất các lệnh kích ngõ ra On/Off dạng Relay (I/O thường) là Servo có thể tự động chạy đến chính xác vị trí mong muốn.
1. Sơ đồ nguyên lý điều khiển bằng chân I/O thường
Để kích hoạt các vị trí nội bộ, chúng ta sử dụng các chân ngõ vào số (Digital Inputs) trên rắc cắm CN1 của Driver XINJE để làm các chân chọn nhị phân:
- Chân Servo ON (Tín hiệu cho phép chạy): Cấp nguồn kích chân để khóa trục motor.
- Chân POS0 (Chân chọn vị trí bit 0): Định nghĩa qua thông số I/O.
- Chân POS1 (Chân chọn vị trí bit 1): Định nghĩa qua thông số I/O.
- Chân CTRG (Cạnh xung kích chạy): Mỗi lần chân này nhận một tín hiệu sườn lên ($0\text{V} \rightarrow 24\text{V}$), Servo sẽ đọc trạng thái các chân
POS0,POS1để lập tức di chuyển đến vị trí tương ứng.
Bảng mã hóa chọn 4 vị trí cơ bản:
POS1 = OFF,POS0 = OFF$\rightarrow$ Chọn Vị trí số 1 (Đoạn 0)POS1 = OFF,POS0 = ON$\rightarrow$ Chọn Vị trí số 2 (Đoạn 1)POS1 = ON,POS0 = OFF$\rightarrow$ Chọn Vị trí số 3 (Đoạn 2)POS1 = ON,POS0 = ON$\rightarrow$ Chọn Vị trí số 4 (Đoạn 3)
2. Quy trình 3 bước cài đặt thông số chế độ Vị trí Nội bộ trên XINJE
Bạn có thể dễ dàng cấu hình chế độ này thông qua phần mềm Xinje Servo Software:
3. Lợi ích vượt trội và ứng dụng thực tế
- Tiết kiệm tối đa chi phí phần cứng: Bạn không cần phải mua PLC dòng cao cấp hỗ trợ nhiều ngõ ra phát xung tốc độ cao. Thậm chí, bạn có thể dùng một bộ điều khiển nút bấm, rơ-le thời gian hoặc PLC dòng rẻ tiền nhất (chỉ có ngõ ra Relay) vẫn có thể bắt Servo XINJE chạy chính xác từng milimét.
- Triệt tiêu hoàn toàn lỗi mất xung do nhiễu: Vì dữ liệu vị trí đã được lưu cố định $100\%$ bằng số số học bên trong chip CPU của Driver, hệ thống sẽ không bao giờ bị hiện tượng nhiễu sóng làm suy hao hoặc sai lệch kích thước sản phẩm giống như khi đi dây phát xung dài.
- Ứng dụng điển hình: Rất phù hợp cho các cơ cấu xi-lanh điện giả lập, tay gạt phân loại sản phẩm trên băng tải, cơ cấu cấp phôi tự động theo khoảng cách cố định hoặc các hệ thống tủ điện điều khiển sấy, khuấy có đảo chiều theo chu kỳ.
Làm chủ tính năng chạy vị trí nội bộ của Servo XINJE giúp người kỹ sư bảo trì, chế tạo máy có thêm một giải pháp thiết kế cực kỳ linh hoạt, giải quyết nhanh các bài toán cứu hộ hệ thống khi thiết bị điều khiển ngoại vi gặp sự cố phần cứng.

Giải Pháp Trị Dứt Điểm Lỗi Quá Áp (E-020/E-021) Trên Servo XINJE Bằng Điện Trở Xả
Trong quá trình vận hành hệ thống Servo XINJE, lỗi E-020 (Quá áp phần cứng) hoặc E-021 (Quá áp phần mềm) là cơn ác mộng thường xuyên xảy ra ở các ứng dụng có chu kỳ làm việc khắt khe như: máy cắt bay tốc độ cao, máy cuốn nhãn, trục nâng hạ (Trục Z) của máy CNC, hoặc các cơ cấu tay đòn có quán tính cơ khí lớn.
Nhiều kỹ thuật viên lầm tưởng Driver bị hỏng bo mạch nguồn. Tuy nhiên, nguyên nhân thực tế là do hiện tượng Năng lượng tái sinh (Regenerative Energy). Khi Motor Servo bị bắt buộc phải giảm tốc độ đột ngột hoặc bị tải nặng ghì đẩy quán tính, nó sẽ biến thành một “máy phát điện” bơm ngược dòng điện cao áp về Driver, làm điện áp trên bộ tụ DC Bus tăng vọt vượt ngưỡng an toàn.
Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách tính toán và lắp đặt thêm Điện trở xả bên ngoài để triệt tiêu hoàn toàn lỗi này.
1. Cách nhận biết Driver XINJE đang thiếu công suất xả nội bộ
Mặc dù bên trong Driver XINJE (từ công suất $400\text{W}$ trở lên) đã tích hợp sẵn một thanh điện trở xả nhỏ, nhưng năng lượng tiêu tán của nó rất hạn chế. Bạn cần lắp điện trở xả ngoại vi ngay nếu gặp các dấu hiệu sau:
-
Máy chạy bình thường khi tăng tốc, nhưng cứ đến công đoạn phanh dừng (Deceleration) hoặc đảo chiều quay là Driver lập tức khóa trục và hiển thị lỗi
E-020. -
Khi trục Z (trục đứng) của máy CNC điều khiển dao đi xuống nhanh, Driver báo lỗi
E-021do trọng lực của cụm đầu cắt thúc motor quay nhanh hơn tốc độ lệnh, sinh ra dòng phát ngược liên tục.
2. Sơ đồ và Quy trình 3 bước lắp đặt Điện trở xả ngoại vi chuẩn kỹ thuật
Để lắp đặt điện trở xả ngoài cho dòng XINJE DS5 (hoặc DS2/DS3), bạn cần thực hiện theo đúng sơ đồ cầu đấu lực ở mặt trước Driver:
Mặc định nhà sản xuất sẽ đấu một thanh thanh ngắn (Jump ngắn mạch) giữa hai chân P+ và D. Để chuyển sang dùng điện trở ngoài, bạn bắt buộc phải tháo bỏ hoàn toàn thanh cầu nối ngắn giữa chân P+ và D này ra.
Chú ý: Nếu không tháo mà vẫn đấu song song điện trở ngoài, mạch xả sẽ bị quá tải và gây chập nổ bo công suất.
Đấu hai đầu dây của thanh điện trở xả mới (thường là loại điện trở nhôm màu vàng chống cháy) vào hai chân P+ và C trên domino của Driver.
• Nên sử dụng dây dẫn bọc cách điện chịu nhiệt (như dây cáp silicon) vì khi xả dòng, điện trở sẽ tỏa nhiệt rất nóng (có thể lên tới $80^\circ\text{C} – 100^\circ\text{C}$).
Sau khi đấu nối phần cứng, bạn phải dùng phím bấm để thay đổi thông số cấu hình giúp Driver nhận diện điện trở ngoài:
• P0-24 (Selection of braking resistor): Chuyển từ 0 (Dùng điện trở nội) sang 1 (Sử dụng điện trở ngoài).
• P0-25 (Power of external braking resistor): Nhập đúng giá trị công suất (Watts) của điện trở bạn mua vào (Ví dụ: 200).
• P0-26 (Resistance of external braking resistor): Nhập đúng giá trị điện trở ($\Omega$) vào (Ví dụ: 50). Nhấn lưu vào EEPROM và khởi động lại Driver.
3. Hướng dẫn chọn Thông số Điện trở xả ($\Omega$ và Watts) an toàn
Việc chọn sai giá trị ôm ($\Omega$) quá nhỏ sẽ làm cháy transistor kích xả (DB – Braking Chopper) bên trong mạch Driver, ngược lại nếu chọn số ôm quá lớn thì hiệu quả dập điện áp ngược sẽ không đạt.
Bảng thông số khuyến nghị thực chiến cho Servo XINJE (Điện áp $220\text{V}$):
-
Công suất $200\text{W} – 400\text{W}$: Chọn điện trở nhôm $100\ \Omega$ – công suất $100\text{W}$.
-
Công suất $750\text{W}$: Chọn điện trở nhôm $50\ \Omega$ – công suất $200\text{W}$ (hoặc $300\text{W}$ nếu tần suất dừng dồn dập).
-
Công suất $1.5\text{kW} – 2.2\text{kW}$: Chọn điện trở nhôm $40\ \Omega$ – công suất $500\text{W}$.

Cẩm Nang Sửa Phần Cứng: Khắc Phục Lỗi Mất Pha Ngõ Ra Và Lệch Dòng Trên Servo XINJE
Khi sửa chữa hệ thống Servo XINJE (đặc biệt là dòng công suất lớn từ $1.5\text{ kW}$ trở lên như DS5-21P5-AS hoặc DS5-22P2-AS), một trong những pan bệnh hóc búa nhất là lỗi Mất pha ngõ ra (Output Phase Loss) hoặc Mất cân bằng dòng điện (Current Unbalance).
-
Hiện tượng lâm sàng: Khi bạn bấm lệnh chạy, motor không quay mượt mà mà bị giật mạnh một cái, phát ra tiếng “khậc khậc” khô khốc rồi Driver ngay lập tức khóa trục, báo lỗi
E-011(Quá dòng phần cứng) hoặcE-010. Nếu dùng ampe kìm đo dòng 3 pha (U, V, W) xuất ra motor, bạn sẽ thấy dòng điện giữa các pha bị lệch nhau rất lớn, hoặc có một pha hoàn toàn không có dòng.
Bài viết này sẽ hướng dẫn các kỹ sư bảo trì quy trình “phẫu thuật” bo mạch để tìm và sửa dứt điểm pan bệnh này.
1. Nguyên nhân cốt lõi gây lệch dòng, mất pha ngõ ra
Khi loại trừ nguyên nhân đứt ngầm dây cáp động lực từ Driver ra Motor, lỗi này $100\%$ nằm ở phần cứng bên trong mạch lực của Driver XINJE, cụ thể là do 2 linh kiện chính sau:
Lỗi mạch kích xung (Gate Drive Circuit)
-
Module IGBT muốn mở được các van dòng điện xuất ra chân U, V, W thì phải nhận được tín hiệu kích áp (thường là $+15\text{V}$ để mở và $-5\text{V}$ để khóa) từ IC lái dòng (Gate Driver IC).
-
Nếu một trong các con IC lái dòng này (thường là các dòng IC cách ly quang như TLP250, ACPL-3120…) bị già hóa, chết chập hoặc các điện trở cổng (Gate Resistor) bị tăng trị số, van IGBT tương ứng của pha đó sẽ không thể mở. Kết quả là Driver bị mất hẳn một nửa chu kỳ của một pha, gây lệch dòng nghiêm trọng.
Lỗi mạch cảm biến dòng điện (Current Sensing Circuit)
-
Để kiểm soát dòng điện đầu ra, Driver XINJE sử dụng các cảm biến dòng Hall (Current Transformer – CT dòng) hoặc các điện trở Shunt công suất lớn nằm trên đường mạch của pha U, V, W. Tín hiệu dòng điện này được đưa qua một mạch khuếch đại thuật toán (Op-Amp) để báo về chip CPU.
-
Nếu con IC Op-Amp này (thường là dòng mã hiệu
TL084hoặcLM324trên mạch XINJE) bị hỏng, chip CPU sẽ nhận sai giá trị dòng điện thực tế. CPU tưởng rằng một pha đang bị quá dòng hoặc mất dòng nên lập tức xuất lệnh ngắt bảo vệE-011để tránh nổ tụ, dù thực tế IGBT vẫn bình thường.
2. Quy trình 4 bước “đục mạch” sửa chữa tại phòng Lab
Để xử lý ca bệnh này, kỹ thuật viên cần rã vỏ tháo bo mạch lực của Driver XINJE ra bàn kỹ thuật và thực hiện theo các bước sau:
Dùng đồng hồ vạn năng thang Diode, đo điện trở thuận ngược của 6 van IGBT bên trong module (đo giữa chân P, N với U, V, W). Nếu tất cả các cặp chân đều có nội trở cân bằng (khoảng 0.3V - 0.4V) $\rightarrow$ Xác định Module IGBT còn sống, lỗi nằm ở mạch điều khiển xung kích hoặc mạch cảm biến.
Dò từ chân G (Gate) của Module IGBT ngược về phía mạch lái. Bạn sẽ thấy các điện trở dán (SMD) có trị số nhỏ (thường từ 10 \Omega đến 47 \Omega). Dùng đồng hồ đo ôm kiểm tra từng con. Nếu có con nào bị cháy đen hoặc tăng trị số lên hàng trăm ôm, hãy thay thế ngay lập tức.
Đối với các ca mất pha, giải pháp an toàn và triệt để nhất là tiến hành thay mới toàn bộ cụm IC lái quang (Opto Drive) của pha bị lỗi. Sau khi thay, dùng máy hiện sóng (Oscilloscope) đo dạng sóng tại chân G của IGBT xem xung kích vuông đã đều và cân bằng biên độ điện áp kích hay chưa.
Kiểm tra và thay thế con IC khuếch đại thuật toán Op-Amp xử lý tín hiệu dòng điện từ cảm biến Hall về CPU. Rửa sạch board mạch bằng xăng thơm để loại bỏ các vết nhựa thông bám gây rò điện tín hiệu, sau đó phủ một lớp sơn cách điện chống ẩm bảo vệ bo mạch.
3. Thử nghiệm thực tế sau khi sửa bo mạch
Sau khi đóng lại bo mạch vào vỏ, bạn tiến hành kết nối Driver XINJE với Motor và máy tính. Mở phần mềm Xinje Servo Software, bật đồ thị quét (Oscilloscope) và chọn 3 kênh giám sát: U0-02 (Dòng điện pha U), U0-03 (Dòng điện pha V).
Cho Servo chạy lệnh JOG tốc độ chậm. Nếu đồ thị hiển thị hai đường hình sin của dòng điện pha U và V lệch pha nhau đúng $120^\circ$ điện, biên độ đỉnh sóng bằng nhau và motor quay êm ái không còn tiếng rít $\rightarrow$ Pan bệnh mất pha, lệch dòng điện đã được xử lý thành công hoàn toàn.

TRAN GIA Automation chúng tôi chuyên cung cấp Servo bảo hành 12 tháng. Và cũng là Dịch vụ Servo hiệu XINJE bị lỗi và cách sửa chữa với đội ngũ nhân viên kỹ thuật có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực tự động hóa. Chúng tôi cam kết sẽ đem lại cho quý khách một trải nghiệm tốt về mọi dịch vụ tại công ty chúng tôi. Giá cả phải chăng khi và bảo hành tận tình khi sửa chữa màn hình hmi và nhận lại thiết bị trong thời gian nhanh nhất.
Quy trình Servo tại TRAN GIA AUTOMATION Dịch vụ Servo hiệu XINJE bị lỗi và cách sửa chữa
Bước 1: Tiếp nhận thông tin thiết bị từ quý khách hàng.
Bước 2: Kiểm tra thiết bị thông qua nhân viên kỹ thuật sẽ vệ sinh thiết bị. Tiến hành kiểm tra lỗi và nguyên nhân lỗi của thiết bị.
Bước 3: Báo cáo lại cho khách hàng về mức độ hư hại của thiết bị. Báo giá và chờ khách hàng duyệt giá.
Bước 4: Tiến hành sửa chữa thay thế các linh phụ kiện hàng chính hãng cho thiết bị. chạy thử và test lại lỗi.
Bước 5: Bàn giao thiết bị và đi kèm các chính sách bảo hành dành cho quý khách hàng.

Vì sao chọn TRAN GIA AUTOMATION Dịch vụ Servo hiệu XINJE bị lỗi và cách sửa chữa
- Đội ngũ kỹ sư đông, giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa.
- Tư vấn 24/7 thông qua số HOTLINE: 0913 506 739.
- TRAN GIA chính là nhà nhập khẩu trực tiếp linh kiện, Phụ kiện chính hãng uy tín 100%.
- Kho linh kiện lớn, đối với những linh kiện tiêu chuẩn – chính hãng luôn luôn có sẵn để phục vụ quý khách.
- Bảo hành sửa chữa trong vòng 3 tháng
– Các khu vực chúng tôi cung cấp servo: Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Tp. Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh,…
– Dịch vụ sửa servo : Tân Phú, Tân Bình, Gò Vấp, Quận 1, Quận 3, Thủ Đức, Quận 5, Quận 6, Bình Tân, Phú Nhuận, chợ Nhật Tảo, chợ Dân Sinh, KCN Thuận Đạo, KCN Tân Bình, KCN Vĩnh Lộc, KCN Lê Minh Xuân, KCN Mỹ Phước 1, KCN Mỹ Phước 2, KCN Mỹ Phước 3, KCN Sóng Thần, KCN Linh Trung, KCN Hiệp Phước, KCX Tân Thuận, KCN Tân Tạo, KCN Tân Phú Trung, KCN Tây Bắc Củ Chi, KCN Đông Nam, KCN Tân Phú Trung,…

TRAN GIA Automation đã sửa thành công một số hãng sau
- Sửa Servo Siemens các dòng SINAMICS S210, SINAMICS V90, SINAMICS S110, SINAMICS S120
- Sửa Servo Allen bradley báo lỗi: Dòng Servo Allen bradley 2071 Kinetix 3, 2097 Kinetix 300, 2092 Ultra1500, 2098 series , các lỗi thông dụng như Lỗi E01, Lỗi E02, Lỗi E03, Lỗi E04, Lỗi E05, Lỗi E06, Lỗi E07, Lỗi E08, Lỗi E09, Lỗi E10, Lỗi E11, Lỗi E12, Lỗi E13, Lỗi E14, Lỗi E15, Lỗi E16, Lỗi E17, Lỗi E18, Lỗi E19, Lỗi E20, Lỗi E21, Lỗi E22, Lỗi E23, Lỗi E24, Lỗi E25, Lỗi E26, Lỗi E27, Lỗi E28, Lỗi E29, Lỗi E30, Lỗi E31
- Sửa Servo Panasonic: Chuyên sửa lỗi Servo panasonic các dòng MAHDT, MBDHT, MCDHT, MDDHT, MEDHT, MFDHT, MGDHT báo các lỗi thông dụng như ERR11, ERR12, ERR14, ERR15, ERR16, ERR18, ERR21, ERR22,ERR23, ERR26độ,ERR27, ERR29, ERR34, ERR36,ERR37,ERR38, ERR39, ERR41,ERR42,ERR36, ERR37,ERR38,ERR47
- Sửa Servo Mitsubishi: Chuyên sửa lỗi Servo Mitsubishi các dòng MR-J2S series, MR-J2 series, MR-J3 series, MR-J4 series, MR-C series, MR-E series, MR-JN series báo lỗi báo lỗi AL.11, AL.12 AL.13, AL.15 ,AL.16,AL.17,AL.20, AL.21,AL.24,AL.25 AL.30,AL.31,lỗi AL.32,AL.45, AL.46AL.47, AL.50, AL.51, AL.52, AL.18,AL.25AL.31, AL.33, AL.E0, AL.E1,AL.E6, AL.E9
- Chuyên sửa Servo Hitachi: ADA2, ADA3, ADA4, ADX2, ADX3, ADX4 báo lỗiServo LS báo lỗi: Lỗi AL10, Lỗi AL11, Lỗi AL14, Lỗi AL16, Lỗi AL21, Lỗi AL30, Lỗi AL31, Lỗi AL40, Lỗi AL41Servo Fuji báo lỗi: Lỗi AL-OC1, Lỗi AL-0C2, Lỗi AL-OS, Lỗi AL-Luc, Lỗi AL-Hu, Lỗi AL-Et1, Lỗi AL-Et2, Lỗi AL-Ct, Lỗi AL-dE, Lỗi AL-Ec, Lỗi AL-ol1, Lỗi AL-ol2, Lỗi AL-AH, Lỗi AL-EH, Lỗi AL-AH, Lỗi AL-rH1,Lỗi AL-rH2
- Servo Allen bradley báo lỗi: Dòng Servo Allen bradley 2071 Kinetix 3, 2097 Kinetix 300, 2092 Ultra1500, 2098 các lỗi như: Lỗi E01, Lỗi E02, Lỗi E03, Lỗi E04, Lỗi E05, Lỗi E06, Lỗi E07, Lỗi E08, Lỗi E09, Lỗi E10, Lỗi E11, Lỗi E12, Lỗi E13, Lỗi E14, Lỗi E15, Lỗi E16, Lỗi E17, Lỗi E18, Lỗi E19, Lỗi E20, Lỗi E21, Lỗi E22, Lỗi E23, Lỗi E24, Lỗi E25, Lỗi E26, Lỗi E27, Lỗi E28, Lỗi E29, LỗiE30, Lỗi E
- Chuyên sửa AC Servo Delta các dòng ASD-B2, ASD-AB, ASD-A2, ASD-B3, ASD-A+…báo các lỗi như : Servo Delta lỗi AL001, Servo Delta lỗi AL001, Servo Delta lỗi AL002,Servo Delta lỗi AL003,AL004,Servo Delta lỗi AL005,AL006,Servo Delta lỗi AL007,Servo Delta lỗi AL008,Servo Delta lỗi AL009, Servo Delta lỗi AL010,Servo Delta lỗi AL011,AL012,AL013,Servo Delta lỗi AL014,Servo Delta lỗi AL015, Servo Delta lỗi AL016, Servo Delta lỗi AL017, Servo Delta lỗi

- AL018,Servo Delta lỗi AL019,AL010,Servo Delta lỗi AL020,AL021,Servo Delta lỗi AL022, Servo Delta lỗi AL023, Servo Delta lỗi AL024, Servo Delta lỗi AL025, Servo Delta lỗi AL026, Servo Delta lỗi AL027,Servo Delta lỗi AL028,…Trong đó AL001, AL003, AL006, AL009, AL011 là thường gặp nhất của Servo Delta
- Sửa Servo Shihlin báo lỗi: Servo Shihlin báo Lỗi AL.01 , Servo Shihlin báo Lỗi AL.02, Servo Shihlin báo Lỗi AL.03, Servo Shihlin báo Lỗi AL.04, Servo Shihlin báo Lỗi AL.05, Servo Shihlin báo Lỗi AL.06, Servo Shihlin báo Lỗi AL.07, Servo Shihlin báo Lỗi AL.08, Lỗi AL.0A, Lỗi AL.0C, Lỗi AL.0E, Lỗi AL.OD(Fan), Lỗi AL.0F(Lỗi Ram), Lỗi AL.10 , Lỗi AL.11, Lỗi AL.12, Lỗi AL.13
- Sửa Servo Panasonic: Chuyên sửa lỗi Servo panasonic các dòng MAHDT, MBDHT, MCDHT, MDDHT, MEDHT, MFDHT, MGDHT báo lỗi ERR11, ERR12, ERR14, ERR15, ERR16, ERR18, ERR21, ERR22,ERR23, ERR26độ,ERR27, ERR29, ERR34, ERR36,ERR37,ERR38, ERR39, ERR41,ERR42,ERR36, ERR37,ERR38,ERR47
- Sửa chữa AC Servo Yaskawa: Chuyên sửa các dòng servo Yaskawa Sigma II, Sigma III (SGDS), Sigma V (SGDV, SGMJV, SGMAV …), Sigma VII (SGD7S, SGM7A, SGM7J, SGM7P, SGM7G…) các lỗi như : Lỗi A.02, Lỗi A.03, Lỗi A.03, Lỗi A.10, Lỗi A.30, Lỗi A.40, Lỗi A.41, Lỗi A.71, Lỗi A.72, Lỗi A.7A
- Sửa Servo Omron báo lỗi : Chuyên sửa servo Omron các dòng G, G5, 1S, W, R88D-KP01H, R88D-KP02H, R88D-KP04H, R88D-KP08H, R88D-KP15H, R88D-KP20H, R88D-KP30H, R88D-KP50H: Lỗi AL-OC1, Lỗi AL-OC2,Lỗi AL-OS, Lỗi AL-LUC, Lỗi AL-Hu, Lỗi AL-Et1, Lỗi AL-Et2, lỗi AL-dE, Lỗi AL-ctE, Lỗi AL-OL1, lỗi AL-OL2, Lỗi 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18,26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33.
- Sửa Servo LS báo lỗi: Servo LS Lỗi AL10, Servo LS Lỗi AL11, Servo LS Lỗi AL14, Servo LS Lỗi AL16, Servo LS Lỗi AL21, Servo LS Lỗi AL30, Servo LS Lỗi AL31, Servo LS Lỗi AL40, Servo LS Lỗi AL41
- Sửa Servo Fuji các dòng FALDIC-W, Digital ES, FALDIC-β, FALDIC-α, ALPHA5, ALPHA5 Smart, ALPHA7 báo các lỗi như : Servo Fuji Lỗi AL-OC1, Servo Fuji Lỗi AL-0C2, Servo Fuji Lỗi AL-OS, Servo Fuji Lỗi AL-Luc, Servo Fuji Lỗi AL-Hu, Servo Fuji Lỗi AL-Et1, Servo Fuji Lỗi AL-Et2, Servo Fuji Lỗi AL-Ct, Servo Fuji Lỗi AL-dE, Servo Fuji Lỗi AL-Ec, Servo Fuji Lỗi AL-ol1,Servo Fuji Lỗi AL-ol2,Servo Fuji Lỗi AL-AH, Servo Fuji Lỗi AL-EH, Servo Fuji Lỗi AL-AH, Servo Fuji Lỗi AL-rH1,Servo Fuji Lỗi AL-rH2

Hình ảnh một số Servo đang được sửa chữa tại TRAN GIA Automation
Sửa AC servo Xinje





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.