Mô tả sản phẩm
Phân Tích Hiện Tượng Servo LS Hoạt Động Chập Chờn
Lỗi không ổn định thường biểu hiện qua các dấu hiệu:
-
Động cơ rung lắc (vibration) hoặc phát ra tiếng kêu lạ khi chạy.
-
Sai lệch vị trí tích lũy sau một thời gian hoạt động.
-
Lỗi nhảy số trên driver (như AL-01, AL-02, hoặc AL-06) nhưng reset lại chạy được ngay.
-
Tốc độ phản hồi chậm hoặc motor bị giật cục ở dải tốc độ thấp.
1. Nguyên Nhân Phổ Biến
Hệ Thống Tiếp Địa Và Nhiễu (EMI)
Đây là nguyên nhân hàng đầu gây ra hiện tượng “chập chờn”. Servo LS rất nhạy cảm với nhiễu điện từ.
-
Thiếu tiếp địa (Grounding): Dây tiếp đất không được nối hoặc nối chung với các thiết bị công suất lớn gây dòng rò.
-
Cáp Encoder: Sử dụng cáp không có lớp bọc kim chống nhiễu hoặc chạy song song với dây nguồn động lực.
Lỗi Kết Nối Và Cơ Khí
-
Giắc cắm lỏng: Các chân tín hiệu CN1 (điều khiển) hoặc CN2 (encoder) bị oxy hóa hoặc lỏng lẻo do máy rung.
-
Khớp nối (Coupling): Khớp nối giữa trục motor và tải bị rơ hoặc trượt nhẹ, khiến encoder phản hồi tín hiệu sai lệch so với thực tế.
Cài Đặt Thông Số Gain (Tuning)
-
Thông số Inertia Ratio (tỷ số quán tính) hoặc Gain (độ lợi) không phù hợp với tải trọng thực tế, dẫn đến hệ thống bị quá bù (overshoot) hoặc dao động liên tục.
2. Quy Trình Sửa Chữa Và Khắc Phục
Bước 1: Kiểm tra ngoại vi và đấu nối
-
Vệ sinh giắc cắm: Sử dụng dung dịch vệ sinh điện tử để làm sạch các chân cắm encoder và driver.
-
Tách dây tín hiệu: Đảm bảo khoảng cách tối thiểu giữa cáp tín hiệu và cáp nguồn là 20cm. Sử dụng vòng đệm Ferrite (lõi lọc nhiễu) cho dây nguồn nếu cần thiết.
Bước 2: Kiểm tra phần cứng Driver & Motor
-
Kiểm tra tụ lọc: Với các bộ Drive cũ, tụ nguồn bị khô có thể khiến điện áp DC Bus không ổn định, dẫn đến lỗi chập chờn khi motor tăng tốc.
-
Kiểm tra Encoder: Nếu có thiết bị dự phòng, hãy thử thay thế cáp hoặc motor để khoanh vùng lỗi do encoder bị lỗi đĩa quang hoặc mắt đọc.
Bước 3: Tối ưu hóa phần mềm (Auto-Tuning)
Nếu phần cứng ổn định mà máy vẫn rung, hãy thực hiện lại quy trình Tuning:
-
Sử dụng phần mềm L7 Drive Configurator.
-
Thực hiện chức năng Auto-Tuning để driver tự tính toán thông số quán tính tải.
-
Điều chỉnh thông số Position Loop Gain (P2-01) và Speed Loop Gain (P2-02) giảm xuống nếu motor bị hú, hoặc tăng lên nếu motor phản hồi chậm.
3. Bảng Mã Lỗi Liên Quan Thường Gặp
| Mã Lỗi | Tên Lỗi | Hướng xử lý |
| AL-01 | Overcurrent | Kiểm tra ngắn mạch động cơ hoặc thông số Gain quá cao. |
| AL-06 | Encoder Error | Kiểm tra cáp nối CN2, vệ sinh mắt đọc hoặc thay cáp. |
| AL-10 | Communication Error | Kiểm tra nhiễu trên đường truyền RS-485 hoặc EtherCAT. |
| AL-21 | Tracking Error | Kiểm tra kẹt cơ khí hoặc sai lệch vị trí quá lớn. |

Giải Pháp Khắc Phục Triệt Để Hiện Tượng Instability (Không Ổn Định) Trên Servo LS
Trong các hệ thống tự động hóa sử dụng Servo LS (đặc biệt là dòng L7S, L7P hay iX7nh), hiện tượng chập chờn thường không đến từ hỏng hóc hoàn toàn mà do sự mất cân bằng giữa hệ thống điện, cơ khí và thuật toán điều khiển.
1. Phân Tích Sâu Về Nhiễu Tín Hiệu (Signal Noise)
Hệ thống Servo LS sử dụng các xung tốc độ cao hoặc truyền thông EtherCAT để điều khiển. Khi tín hiệu bị nhiễu, Driver sẽ nhận sai số xung hoặc mất kết nối tạm thời.
-
Common Mode Noise: Xảy ra do sự chênh lệch điện thế giữa các điểm nối đất. Cần đảm bảo hệ thống tiếp địa được nối về một điểm duy nhất (Single-point grounding).
-
Giải pháp nâng cao: Sử dụng Line Driver cho các tín hiệu xung thay vì Open Collector để tăng khả năng chống nhiễu trên đường truyền dài.
2. Kiểm Soát Sự Cộng Hưởng Cơ Khí (Mechanical Resonance)
Hiện tượng rung lắc chập chờn thường xảy ra khi tần số đáp ứng của Servo trùng với tần số dao động riêng của hệ thống cơ khí.
-
Sử dụng Notch Filter: Driver LS cung cấp các bộ lọc Notch (P2-25 đến P2-28). Khi máy bị rung ở một dải tốc độ nhất định, ta cần xác định tần số rung (thông qua phần mềm Drive Configurator) và cài đặt bộ lọc tại tần số đó để triệt tiêu dao động.
3. Tối ưu hóa bù mô-men xoắn (Torque Compensation)
Nếu Servo hoạt động chập chờn khi bắt đầu chuyển động hoặc khi dừng lại, nguyên nhân thường do ma sát tĩnh hoặc tải trọng không đều.
-
Friction Compensation (Bù ma sát): Điều chỉnh các thông số P2-14 để hỗ trợ lực đẩy tại các điểm bắt đầu chuyển động.
-
Feed-forward Gain: Tăng cường độ lợi dự phòng để giảm sai số bám đuổi (Following Error), giúp motor di chuyển mượt mà hơn trong các chu kỳ lặp lại nhanh.
Bảng Kiểm Tra Nhanh (Troubleshooting Checklist)
| Thành phần | Kiểm tra thông số | Hành động khắc phục |
| Nguồn cấp | Điện áp AC/DC Bus | Kiểm tra sụt áp tức thời khi motor tăng tốc (Peak Load). |
| Cáp Encoder | Độ cách điện & Shield | Đo thông mạch lớp lưới chống nhiễu với vỏ máy. |
| Phần mềm | Load Inertia Ratio | Chạy lại chức năng Offline Auto-tuning để xác định lại quán tính tải. |
| Hệ thống cơ | Độ rơ (Backlash) | Kiểm tra độ rơ của trục vít me hoặc hộp số giảm tốc. |

Cẩm Nang Xử Lý Lỗi Servo LS Chập Chờn: Từ Sơ Đồ Đấu Nối Đến Linh Kiện Nội Tại
Hiện tượng Servo LS chạy không ổn định, lúc chạy lúc dừng hoặc rung lắc thường là “cơn ác mộng” vì nó không hỏng hẳn. Để xử lý triệt để, ta cần thực hiện quy trình 4 giai đoạn:
Giai đoạn 1: Cô lập nhiễu điện từ (EMI Isolation)
Khoảng 70% các ca servo chập chờn đến từ nhiễu.
-
Kiểm tra vỏ cáp: Đảm bảo lớp lưới chống nhiễu của cáp Encoder được nối vỏ tại đầu Driver nhưng không được nối vỏ tại đầu Motor (để tránh tạo vòng lặp Ground Loop).
-
Khoảng cách dây: Tách biệt hoàn toàn máng cáp tín hiệu (CN1, CN2) khỏi máng cáp động lực (U, V, W).
-
Tiếp địa: Đo điện trở tiếp đất, giá trị phải nhỏ hơn 100Ω. Nếu dùng chung tiếp địa với máy hàn hoặc máy CNC lớn, hãy thử tách riêng tiếp địa cho hệ thống điều khiển.
Giai đoạn 2: Kiểm soát tín hiệu Command (PULSE/DIR hoặc Analog)
Nếu bạn điều khiển qua xung (Pulse), lỗi chập chờn có thể do mất xung hoặc nhiễu xung.
-
Thông số P0-10: Kiểm tra lại chế độ nhận xung (Line Driver hay Open Collector).
-
Phân tích: Nếu motor chỉ giật cục ở một vị trí nhất định, có khả năng cao là do Cáp Encoder bị đứt ngầm bên trong (thường gặp ở các cơ cấu robot di chuyển liên tục làm mỏi dây).
Giai đoạn 3: Phân tích đáp ứng cơ học (Mechanical Response)
Một hệ thống cơ khí bị rơ, lỏng khớp nối sẽ khiến thuật toán PID của Servo LS liên tục phải điều chỉnh lại, gây ra hiện tượng rung (Hunting).
-
Kiểm tra Backlash: Độ rơ của hộp số hoặc vít me.
-
Thông số độ lợi (Gain):
-
P2-01 (Position Loop Gain): Nếu quá cao gây hú, quá thấp gây chậm/sai vị trí.
-
P2-02 (Speed Loop Gain): Quyết định độ nhạy của tốc độ.
-
P2-05 (Inertia Ratio): Đây là thông số quan trọng nhất. Nếu tỉ số quán tính cài đặt sai lệch quá nhiều so với thực tế, Servo sẽ không bao giờ chạy ổn định được.
-
Giai đoạn 4: Kiểm tra sức khỏe linh kiện Driver (Hardware Health)
Sau khi loại trừ ngoại vi, ta kiểm tra “nội tạng” của Driver LS:
-
Khối công suất (IGBT): Sử dụng đồng hồ vạn năng chế độ đo Diode để kiểm tra 6 van công suất. Nếu thông số giữa các pha (U-V-W) lệch nhau > 10%, Driver sẽ chạy giật cục.
-
Tụ lọc nguồn (DC Bus Busbar): Tụ bị phồng hoặc khô sẽ làm điện áp nội bộ trồi sụt khi tải nặng.
-
Cảm biến dòng (Current Sensor): Nếu cảm biến này bị sai lệch, Driver sẽ nhận diện sai dòng điện phản hồi, dẫn đến việc điều khiển mô-men xoắn bị loạn.
Bảng tóm tắt các bước xử lý ưu tiên
| Thứ tự | Hạng mục kiểm tra | Công cụ | Mục tiêu |
| 1 | Vệ sinh đầu giắc CN1, CN2 | Bình xịt RP7/Contact Cleaner | Loại bỏ tiếp xúc kém do oxy hóa. |
| 2 | Kiểm tra lớp shield cáp | Đồng hồ VOM | Đảm bảo chống nhiễu hoạt động. |
| 3 | Chạy chế độ JOG (không tải) | Bàn phím Driver | Xác định lỗi do Drive/Motor hay do cơ khí/tín hiệu. |
| 4 | Kiểm tra lỗi lịch sử (History) | Menu [AL-St] | Xem lại 5 mã lỗi gần nhất để tìm quy luật. |

Giải Mã Các Pan Bệnh Phần Cứng Khiến Servo LS Hoạt Động Không Ổn Định
Trong thực tế sửa chữa, khi các bước vệ sinh hay chỉnh Gain không còn tác dụng, lỗi thường nằm ở sự lão hóa của các linh kiện điện tử bên trong Driver hoặc Motor. Dưới đây là các pan bệnh điển hình trên dòng LS:
1. Khối Nguồn Và Hệ Thống Tụ Đệm (DC Bus)
Đây là “trái tim” cung cấp năng lượng. Sau 3-5 năm vận hành liên tục, các tụ điện hóa học thường bị khô.
-
Hiện tượng: Servo chạy ổn định ở tốc độ thấp nhưng khi tăng tốc hoặc chịu tải nặng sẽ báo lỗi AL-02 (Over Voltage) hoặc AL-03 (Under Voltage) vô cớ.
-
Nguyên nhân: Tụ lọc nguồn bị giảm điện dung, không còn khả năng san phẳng điện áp DC Bus khi có sự thay đổi dòng điện đột ngột.
-
Khắc phục: Kiểm tra độ phồng của tụ. Dùng đồng hồ đo ESR để xác định tụ khô và thay thế bằng tụ có cùng điện dung, điện áp (thường là 400V – 450V DC).
2. Mạch Cách Ly Và Optocoupler (Hồi tiếp tín hiệu)
Các tín hiệu điều khiển từ vi xử lý đến khối công suất IGBT được truyền qua các Opto cách ly quang học.
-
Hiện tượng: Motor chạy giật cục như bị mất pha, hoặc có tiếng rít cao tần ngay cả khi không có lệnh chạy.
-
Nguyên nhân: Các Opto (như dòng HCPL) bị già hóa, dẫn đến tốc độ đóng cắt không còn chính xác, làm sai lệch thời điểm kích mở các van công suất.
-
Khắc phục: Đo kiểm xung kích tại chân G của IGBT. Nếu xung không đều, cần thay thế dàn Opto lái.
3. Lỗi Đĩa Quang Encoder (Phía sau Motor)
LS sử dụng Encoder quang học với độ phân giải cao. Chỉ một hạt bụi hoặc vết xước nhỏ cũng có thể gây ra sự không ổn định.
-
Hiện tượng: Motor chạy rung theo chu kỳ, hoặc đứng yên nhưng số xung trên Driver nhảy liên tục (trôi vị trí).
-
Nguyên nhân: Độ rơ của vòng bi motor khiến đĩa quang bị cọ sát, hoặc dầu mỡ từ hộp số ngấm vào buồng Encoder làm mờ mắt đọc.
-
Khắc phục: Tháo nắp sau motor, dùng bông tăm và cồn tuyệt đối vệ sinh nhẹ nhàng đĩa quang. Nếu đĩa bị xước sâu, bắt buộc phải thay Encoder mới và thực hiện quy trình “Căn chỉnh điểm Z” bằng thiết bị chuyên dụng.
Quy Trình 5 Bước “Khám Sàng Lọc” Tại Xưởng
Nếu bạn nhận một bộ Servo LS cũ về sửa chữa, hãy thực hiện theo trình tự này để tiết kiệm thời gian:
-
Đo nguội IGBT: Xác định chắc chắn khối công suất không bị chập (đo chân P-N với U-V-W).
-
Kiểm tra nguồn Switch (SMPS): Đo các mức nguồn thấp áp nội bộ (5V, 12V, 15V, 24V). Nếu nguồn 5V nuôi vi xử lý bị nhiễu, hệ thống sẽ treo hoặc reset ngẫu nhiên.
-
Check Relay nạp: Kiểm tra tiếp điểm Relay hạn chế dòng khởi động. Nếu tiếp điểm này bị cháy điểm, điện áp cấp cho IGBT sẽ bị sụt mạnh khi vào tải.
-
Kiểm tra cảm biến nhiệt: Đôi khi cảm biến nhiệt độ trên tản nhôm bị lỗi, gửi tín hiệu sai khiến Driver liên tục hạ dòng điện để bảo vệ, gây ra hiện tượng mất lực (Torque) chập chờn.
-
Test Run với tải giả: Sử dụng bóng đèn công suất làm tải giả thay cho Motor để quan sát sự cân bằng giữa các pha đầu ra.
Bảng Linh Kiện Thường Thay Thế Khi Sửa Servo LS
| Linh kiện | Vị trí | Chức năng |
| Bridge Rectifier | Đầu vào AC | Chỉnh lưu dòng điện, hay hỏng do sụt áp lưới. |
| IGBT Module | Đầu ra U-V-W | Đóng cắt tạo xung Sin, hỏng do quá tải hoặc ngắn mạch. |
| Control IC | Bo điều khiển | Xử lý thuật toán PID, hỏng do sét đánh hoặc nhiễu nặng. |
| Bearings | Trong Motor | Vòng bi hỏng gây rung cơ khí dẫn đến nhiễu Encoder. |

TRAN GIA Automation chúng tôi chuyên cung cấp Servo bảo hành 12 tháng. Và cũng là Dịch vụ sửa chữa servo LS chập chờn không ổn định giá rẻ với đội ngũ nhân viên kỹ thuật có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực tự động hóa. Chúng tôi cam kết sẽ đem lại cho quý khách một trải nghiệm tốt về mọi dịch vụ tại công ty chúng tôi. Giá cả phải chăng khi và bảo hành tận tình khi sửa chữa màn hình hmi và nhận lại thiết bị trong thời gian nhanh nhất.
Quy trình Servo tại TRAN GIA AUTOMATION Dịch vụ sửa chữa servo LS chập chờn không ổn định giá rẻ
Bước 1: Tiếp nhận thông tin thiết bị từ quý khách hàng.
Bước 2: Kiểm tra thiết bị thông qua nhân viên kỹ thuật sẽ vệ sinh thiết bị. Tiến hành kiểm tra lỗi và nguyên nhân lỗi của thiết bị.
Bước 3: Báo cáo lại cho khách hàng về mức độ hư hại của thiết bị. Báo giá và chờ khách hàng duyệt giá.
Bước 4: Tiến hành sửa chữa thay thế các linh phụ kiện hàng chính hãng cho thiết bị. chạy thử và test lại lỗi.
Bước 5: Bàn giao thiết bị và đi kèm các chính sách bảo hành dành cho quý khách hàng.

Vì sao chọn TRAN GIA AUTOMATION Dịch vụ sửa chữa servo LS chập chờn không ổn định giá rẻ
- Đội ngũ kỹ sư đông, giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa.
- Tư vấn 24/7 thông qua số HOTLINE: 0913 506 739.
- TRAN GIA chính là nhà nhập khẩu trực tiếp linh kiện, Phụ kiện chính hãng uy tín 100%.
- Kho linh kiện lớn, đối với những linh kiện tiêu chuẩn – chính hãng luôn luôn có sẵn để phục vụ quý khách.
- Bảo hành sửa chữa trong vòng 3 tháng
– Các khu vực chúng tôi cung cấp servo: Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Tp. Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh,…
– Dịch vụ sửa servo : Tân Phú, Tân Bình, Gò Vấp, Quận 1, Quận 3, Thủ Đức, Quận 5, Quận 6, Bình Tân, Phú Nhuận, chợ Nhật Tảo, chợ Dân Sinh, KCN Thuận Đạo, KCN Tân Bình, KCN Vĩnh Lộc, KCN Lê Minh Xuân, KCN Mỹ Phước 1, KCN Mỹ Phước 2, KCN Mỹ Phước 3, KCN Sóng Thần, KCN Linh Trung, KCN Hiệp Phước, KCX Tân Thuận, KCN Tân Tạo, KCN Tân Phú Trung, KCN Tây Bắc Củ Chi, KCN Đông Nam, KCN Tân Phú Trung,…

TRAN GIA Automation đã sửa thành công một số hãng sau
- Sửa Servo Siemens các dòng SINAMICS S210, SINAMICS V90, SINAMICS S110, SINAMICS S120
- Sửa Servo Allen bradley báo lỗi: Dòng Servo Allen bradley 2071 Kinetix 3, 2097 Kinetix 300, 2092 Ultra1500, 2098 series , các lỗi thông dụng như Lỗi E01, Lỗi E02, Lỗi E03, Lỗi E04, Lỗi E05, Lỗi E06, Lỗi E07, Lỗi E08, Lỗi E09, Lỗi E10, Lỗi E11, Lỗi E12, Lỗi E13, Lỗi E14, Lỗi E15, Lỗi E16, Lỗi E17, Lỗi E18, Lỗi E19, Lỗi E20, Lỗi E21, Lỗi E22, Lỗi E23, Lỗi E24, Lỗi E25, Lỗi E26, Lỗi E27, Lỗi E28, Lỗi E29, Lỗi E30, Lỗi E31
- Sửa Servo Panasonic: Chuyên sửa lỗi Servo panasonic các dòng MAHDT, MBDHT, MCDHT, MDDHT, MEDHT, MFDHT, MGDHT báo các lỗi thông dụng như ERR11, ERR12, ERR14, ERR15, ERR16, ERR18, ERR21, ERR22,ERR23, ERR26độ,ERR27, ERR29, ERR34, ERR36,ERR37,ERR38, ERR39, ERR41,ERR42,ERR36, ERR37,ERR38,ERR47
- Sửa Servo Mitsubishi: Chuyên sửa lỗi Servo Mitsubishi các dòng MR-J2S series, MR-J2 series, MR-J3 series, MR-J4 series, MR-C series, MR-E series, MR-JN series báo lỗi báo lỗi AL.11, AL.12 AL.13, AL.15 ,AL.16,AL.17,AL.20, AL.21,AL.24,AL.25 AL.30,AL.31,lỗi AL.32,AL.45, AL.46AL.47, AL.50, AL.51, AL.52, AL.18,AL.25AL.31, AL.33, AL.E0, AL.E1,AL.E6, AL.E9
- Chuyên sửa Servo Hitachi: ADA2, ADA3, ADA4, ADX2, ADX3, ADX4 báo lỗiServo LS báo lỗi: Lỗi AL10, Lỗi AL11, Lỗi AL14, Lỗi AL16, Lỗi AL21, Lỗi AL30, Lỗi AL31, Lỗi AL40, Lỗi AL41Servo Fuji báo lỗi: Lỗi AL-OC1, Lỗi AL-0C2, Lỗi AL-OS, Lỗi AL-Luc, Lỗi AL-Hu, Lỗi AL-Et1, Lỗi AL-Et2, Lỗi AL-Ct, Lỗi AL-dE, Lỗi AL-Ec, Lỗi AL-ol1, Lỗi AL-ol2, Lỗi AL-AH, Lỗi AL-EH, Lỗi AL-AH, Lỗi AL-rH1,Lỗi AL-rH2
- Servo Allen bradley báo lỗi: Dòng Servo Allen bradley 2071 Kinetix 3, 2097 Kinetix 300, 2092 Ultra1500, 2098 các lỗi như: Lỗi E01, Lỗi E02, Lỗi E03, Lỗi E04, Lỗi E05, Lỗi E06, Lỗi E07, Lỗi E08, Lỗi E09, Lỗi E10, Lỗi E11, Lỗi E12, Lỗi E13, Lỗi E14, Lỗi E15, Lỗi E16, Lỗi E17, Lỗi E18, Lỗi E19, Lỗi E20, Lỗi E21, Lỗi E22, Lỗi E23, Lỗi E24, Lỗi E25, Lỗi E26, Lỗi E27, Lỗi E28, Lỗi E29, LỗiE30, Lỗi E
- Chuyên sửa AC Servo Delta các dòng ASD-B2, ASD-AB, ASD-A2, ASD-B3, ASD-A+…báo các lỗi như : Servo Delta lỗi AL001, Servo Delta lỗi AL001, Servo Delta lỗi AL002,Servo Delta lỗi AL003,AL004,Servo Delta lỗi AL005,AL006,Servo Delta lỗi AL007,Servo Delta lỗi AL008,Servo Delta lỗi AL009, Servo Delta lỗi AL010,Servo Delta lỗi AL011,AL012,AL013,Servo Delta lỗi AL014,Servo Delta lỗi AL015, Servo Delta lỗi AL016, Servo Delta lỗi AL017, Servo Delta lỗi

- AL018,Servo Delta lỗi AL019,AL010,Servo Delta lỗi AL020,AL021,Servo Delta lỗi AL022, Servo Delta lỗi AL023, Servo Delta lỗi AL024, Servo Delta lỗi AL025, Servo Delta lỗi AL026, Servo Delta lỗi AL027,Servo Delta lỗi AL028,…Trong đó AL001, AL003, AL006, AL009, AL011 là thường gặp nhất của Servo Delta
- Sửa Servo Shihlin báo lỗi: Servo Shihlin báo Lỗi AL.01 , Servo Shihlin báo Lỗi AL.02, Servo Shihlin báo Lỗi AL.03, Servo Shihlin báo Lỗi AL.04, Servo Shihlin báo Lỗi AL.05, Servo Shihlin báo Lỗi AL.06, Servo Shihlin báo Lỗi AL.07, Servo Shihlin báo Lỗi AL.08, Lỗi AL.0A, Lỗi AL.0C, Lỗi AL.0E, Lỗi AL.OD(Fan), Lỗi AL.0F(Lỗi Ram), Lỗi AL.10 , Lỗi AL.11, Lỗi AL.12, Lỗi AL.13
- Sửa Servo Panasonic: Chuyên sửa lỗi Servo panasonic các dòng MAHDT, MBDHT, MCDHT, MDDHT, MEDHT, MFDHT, MGDHT báo lỗi ERR11, ERR12, ERR14, ERR15, ERR16, ERR18, ERR21, ERR22,ERR23, ERR26độ,ERR27, ERR29, ERR34, ERR36,ERR37,ERR38, ERR39, ERR41,ERR42,ERR36, ERR37,ERR38,ERR47
- Sửa chữa AC Servo Yaskawa: Chuyên sửa các dòng servo Yaskawa Sigma II, Sigma III (SGDS), Sigma V (SGDV, SGMJV, SGMAV …), Sigma VII (SGD7S, SGM7A, SGM7J, SGM7P, SGM7G…) các lỗi như : Lỗi A.02, Lỗi A.03, Lỗi A.03, Lỗi A.10, Lỗi A.30, Lỗi A.40, Lỗi A.41, Lỗi A.71, Lỗi A.72, Lỗi A.7A
- Sửa Servo Omron báo lỗi : Chuyên sửa servo Omron các dòng G, G5, 1S, W, R88D-KP01H, R88D-KP02H, R88D-KP04H, R88D-KP08H, R88D-KP15H, R88D-KP20H, R88D-KP30H, R88D-KP50H: Lỗi AL-OC1, Lỗi AL-OC2,Lỗi AL-OS, Lỗi AL-LUC, Lỗi AL-Hu, Lỗi AL-Et1, Lỗi AL-Et2, lỗi AL-dE, Lỗi AL-ctE, Lỗi AL-OL1, lỗi AL-OL2, Lỗi 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18,26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33.
- Sửa Servo LS báo lỗi: Servo LS Lỗi AL10, Servo LS Lỗi AL11, Servo LS Lỗi AL14, Servo LS Lỗi AL16, Servo LS Lỗi AL21, Servo LS Lỗi AL30, Servo LS Lỗi AL31, Servo LS Lỗi AL40, Servo LS Lỗi AL41
- Sửa Servo Fuji các dòng FALDIC-W, Digital ES, FALDIC-β, FALDIC-α, ALPHA5, ALPHA5 Smart, ALPHA7 báo các lỗi như : Servo Fuji Lỗi AL-OC1, Servo Fuji Lỗi AL-0C2, Servo Fuji Lỗi AL-OS, Servo Fuji Lỗi AL-Luc, Servo Fuji Lỗi AL-Hu, Servo Fuji Lỗi AL-Et1, Servo Fuji Lỗi AL-Et2, Servo Fuji Lỗi AL-Ct, Servo Fuji Lỗi AL-dE, Servo Fuji Lỗi AL-Ec, Servo Fuji Lỗi AL-ol1,Servo Fuji Lỗi AL-ol2,Servo Fuji Lỗi AL-AH, Servo Fuji Lỗi AL-EH, Servo Fuji Lỗi AL-AH, Servo Fuji Lỗi AL-rH1,Servo Fuji Lỗi AL-rH2

Hình ảnh một số Servo đang được sửa chữa tại TRAN GIA Automation





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.