Mô tả sản phẩm
TRAN GIA Automation chúng tôi chuyên nhận TRAN GIA chuyên nhận sửa biến tần Panasonictận tận nơi khu vực miền nam với đội ngũ nhân viên kỹ thuật có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực tự động hóa. Chúng tôi cam kết sẽ đem lại cho quý khách một trải nghiệm tốt về mọi dịch vụ tại công ty chúng tôi. Giá cả phải chăng khi và bảo hành tận tình khi sửa chữa Servo và nhận lại thiết bị trong thời gian nhanh nhất.
Bên cạnh đó chúng tôi luôn có đội ngũ kỹ thuật sẽ báo cáo lại với khách hàng về mức độ hư hỏng của thiết bị. TRAN GIA chúng tôi cam kết luôn có các linh phụ kiện chính hãng 100% tại kho với số lượng lớn, phục vụ quý khánh hàng nhanh chóng.
TRAN GIA chúng tôi cam kết đối với các dịch vụ sửa chữa của chúng tôi không quá 30% so với sản phẩm mới cùng mã hàng. Bảo hành sản phẩm khắc phục lỗi servo Đài Loan trong vòng 3 tháng.

Cấu tạo biến tần Panasonic
1. Phần chính của biến tần:
- Bộ chỉnh lưu (Rectifier): Chuyển đổi điện áp AC đầu vào thành DC thông qua các diode hoặc IGBT. Thường sử dụng mạch chỉnh lưu cầu 3 pha hoặc 1 pha.
- Bộ lọc (Filter): Bao gồm tụ điện và cuộn cảm để làm phẳng điện áp DC sau khi chỉnh lưu, giảm nhiễu sóng hài.
- Bộ nghịch lưu (Inverter): Chuyển đổi dòng điện DC thành AC với tần số và điện áp có thể điều chỉnh. Sử dụng các IGBT (Insulated Gate Bipolar Transistor) hoặc MOSFET làm phần tử chuyển mạch.
- Bộ điều khiển (Control Circuit): Điều khiển hoạt động của IGBT để tạo ra điện áp/tần số đầu ra theo yêu cầu. Sử dụng vi xử lý hoặc DSP (Digital Signal Processor) để thực hiện các thuật toán điều khiển như PWM (Pulse Width Modulation).
2. Các mạch bảo vệ:
- Mạch bảo vệ quá dòng: Bảo vệ biến tần khi dòng điện đầu ra vượt quá mức cho phép.
- Mạch bảo vệ quá áp: Ngăn chặn hư hỏng do điện áp đầu vào cao bất thường.
- Mạch bảo vệ quá nhiệt: Theo dõi nhiệt độ của các linh kiện, đặc biệt là IGBT và mạch điều khiển.
- Mạch chống mất pha: Bảo vệ khi điện áp pha không cân bằng hoặc mất pha.

3. Phần hiển thị và giao tiếp:
- Màn hình hiển thị (HMI): Thường là LCD hoặc LED, cho phép người dùng theo dõi thông số và cài đặt biến tần.
- Bàn phím điều khiển: Dùng để cài đặt thông số, thay đổi chế độ vận hành.
- Cổng giao tiếp: Các cổng RS485, Modbus hoặc Ethernet hỗ trợ kết nối biến tần với PLC hoặc hệ thống điều khiển từ xa.
4. Vỏ và tản nhiệt:
- Vỏ máy: Chống bụi, chống nước (theo chuẩn IP). Bảo vệ các linh kiện bên trong khỏi các yếu tố môi trường.
- Tản nhiệt và quạt: Các lá tản nhiệt hoặc quạt làm mát giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho biến tần trong quá trình hoạt động.
5. Tính năng tích hợp đặc biệt (tùy dòng sản phẩm):
- Tích hợp PID controller: Hỗ trợ điều khiển tốc độ động cơ chính xác.
- Khả năng điều khiển Vector: Đảm bảo hiệu suất cao khi điều khiển động cơ cảm ứng.
- Chức năng tiết kiệm năng lượng: Tối ưu hóa hoạt động của động cơ để giảm tiêu thụ điện.

Chuyên sửa biến tần Panasonic báo lỗi
- Sửa biến tần Panasonic Lỗi OL – Overload (lỗi quá tải)
- Sửa biến tần Panasonic Lỗi GFF – Ground Fault (lỗi chạm mass)
- Sửa biến tần Panasonic Lỗi OVT – Over Voltage (lỗi quá tải điện áp)
- Sửa biến tần Panasonic Lỗi LV – Low Voltage (lỗi điện áp thấp)
- Sửa biến tần Panasonic Lỗi OH – Overheat (lỗi quá tải nhiệt)
- Sửa biến tần Panasonic Lỗi PHL – Phase Loss (lỗi mất pha)
- Sửa biến tần Panasonic Lỗi OC – Over Current (lỗi quá dòng)
- Sửa biến tần Panasonic Lỗi biến tần Delta do bị sét đánh, cháy mạch
- Sửa biến tần Panasonic Lỗi biến tần Delta do cài đặt lỗi hoặc mất chương trình trong vỉ vi điều khiển
- Sửa biến tần Panasonic Lỗi biến tần Delta chạy chập chờn
- Sửa biến tần Panasonic không báo lỗi nhưng không chạy

Chúng tôi nhận sửa thành công hầu hết các lỗi:
– Sửa chữa biến tần Panasonic Không lên màn hình
– Sửa chữa biến tần Panasonic Chết công suất
– Sửa chữa biến tần Panasonic lỗi UV: Thấp áp DC
– Sửa chữa biến tần Panasonic lỗi OV: Quá áp DC
– Sửa chữa biến tần Panasonic lỗi OI.AC: Quá dòng đầu ra
– Sửa chữa biến tần Panasonic lỗi OI.br: Quá dòng bộ hãm
– Sửa chữa biến tần Panasonic lỗi It.AC : Quá tải
– Sửa chữa biến tần Panasonic lỗi HF04 : Thấp áp DC lúc khởi động
– Sửa chữa biến tần Panasonic lỗi HF11 : Lỗi bộ nhớ
– Sửa chữa biến tần Panasonic lỗi HF22 : Quá dòng
– Sửa chữa biến tần Panasonic lỗi HF32 : Quá nhiệt

Mã lỗi sửa biến tần Panasonic
1. Mã lỗi liên quan đến nguồn cấp:
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| U1 | Điện áp đầu vào thấp | Điện áp nguồn cấp đầu vào thấp hơn mức yêu cầu của biến tần. | Kiểm tra điện áp nguồn cấp, đảm bảo điện áp ổn định và trong khoảng định mức. |
| U2 | Điện áp đầu vào cao | Điện áp đầu vào vượt quá giới hạn. | Kiểm tra nguồn cung cấp, sử dụng bộ ổn áp nếu cần thiết. |
| U3 | Mất pha nguồn | Một pha nguồn đầu vào bị mất. | Kiểm tra nguồn điện, dây nối, hoặc cầu dao đầu vào. |
2. Mã lỗi liên quan đến quá tải:
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| OCL | Quá dòng tức thời | Dòng tải vượt quá giới hạn cho phép. | Kiểm tra động cơ, tải, và dây dẫn để đảm bảo không bị ngắn mạch hoặc quá tải. |
| OL1 | Quá tải động cơ | Công suất động cơ vượt mức chịu đựng. | Kiểm tra kích thước động cơ và điều chỉnh tải. |
| OL2 | Quá tải biến tần | Biến tần bị quá tải khi hoạt động. | Kiểm tra tải, thời gian tăng tốc, và giảm tốc phù hợp. |
3. Mã lỗi liên quan đến nhiệt độ:
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| OH1 | Quá nhiệt mô-đun công suất | Nhiệt độ bên trong biến tần vượt quá ngưỡng cho phép. | Kiểm tra quạt làm mát, lỗ thông gió và môi trường xung quanh. Đảm bảo tản nhiệt hoạt động tốt. |
| OH2 | Quá nhiệt động cơ | Nhiệt độ động cơ vượt quá mức giới hạn. | Kiểm tra quạt làm mát động cơ, vệ sinh hoặc giảm tải. |
4. Mã lỗi liên quan đến bảo vệ động cơ:
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| GF | Lỗi nối đất | Rò rỉ dòng điện ra đất do cách điện kém hoặc dây dẫn bị hỏng. | Kiểm tra cách điện của dây dẫn và động cơ, sửa chữa hoặc thay thế nếu cần. |
| E01 | Lỗi kết nối động cơ | Động cơ không được kết nối đúng hoặc mất pha đầu ra. | Kiểm tra dây cáp, đấu nối động cơ, và đảm bảo kết nối đúng cách. |
5. Mã lỗi liên quan đến tín hiệu điều khiển:
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| E10 | Lỗi mất tín hiệu Analog | Tín hiệu điều khiển từ PLC hoặc HMI bị mất. | Kiểm tra dây tín hiệu, cổng kết nối và cấu hình đầu vào. |
| Er1 | Lỗi giao tiếp truyền thông | Giao tiếp giữa biến tần và thiết bị điều khiển (PLC, HMI) gặp sự cố. | Kiểm tra cáp giao tiếp, cấu hình giao thức (Modbus, RS485, v.v.) và địa chỉ thiết bị. |

6. Mã lỗi khác:
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| OC | Quá dòng | Dòng điện vượt ngưỡng thiết kế của biến tần. | Kiểm tra tải, dây dẫn, hoặc động cơ. Giảm tốc độ tăng tốc và giảm tải. |
| UV | Điện áp DC Bus thấp | Điện áp DC sau chỉnh lưu không đủ cung cấp cho biến tần. | Kiểm tra tụ lọc DC, điện áp nguồn cấp. |
| PUF | Lỗi quạt làm mát | Quạt làm mát bị lỗi hoặc không hoạt động. | Kiểm tra quạt và thay thế nếu cần. |
7. Mã lỗi bảo vệ phần cứng:
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| Er2 | Lỗi EEPROM | Bộ nhớ EEPROM của biến tần gặp sự cố. | Tắt nguồn, khởi động lại biến tần. Nếu lỗi tiếp diễn, cần thay thế hoặc lập trình lại EEPROM. |
| Er3 | Lỗi CPU | Bộ vi xử lý chính của biến tần gặp sự cố, xử lý không đúng. | Tắt nguồn, khởi động lại biến tần. Nếu không hết lỗi, cần kiểm tra và thay CPU (nếu có thể). |
| Er4 | Lỗi bảo vệ phần cứng | Lỗi xảy ra trong các mạch bảo vệ phần cứng, như IGBT hoặc nguồn cung cấp. | Kiểm tra module IGBT, mạch nguồn cấp, và sửa chữa phần cứng nếu cần thiết. |
8. Mã lỗi quá áp hoặc quá dòng:
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| OV1 | Quá áp trong quá trình dừng | Khi giảm tốc độ, điện áp DC Bus tăng đột ngột do năng lượng hồi về từ động cơ. | Kiểm tra thời gian giảm tốc và điều chỉnh phù hợp. Lắp thêm điện trở xả để giảm điện áp. |
| OV2 | Quá áp khi chạy | Điện áp nguồn đầu vào hoặc tải không ổn định, vượt ngưỡng cho phép. | Kiểm tra tải, nguồn cung cấp, hoặc sử dụng bộ ổn áp. |
| OC1 | Quá dòng khi khởi động | Dòng điện đầu ra vượt mức khi bắt đầu hoạt động. | Kiểm tra tình trạng tải và động cơ, giảm tốc độ tăng tốc hoặc cài đặt lại chế độ khởi động. |
| OC2 | Quá dòng khi chạy | Dòng tải động cơ vượt ngưỡng cho phép trong khi vận hành. | Kiểm tra tải, động cơ, hoặc thời gian tăng tốc. |
9. Mã lỗi bảo vệ hệ thống:
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| ErrH | Lỗi phanh động | Phanh động của biến tần bị lỗi, không hoạt động đúng cách. | Kiểm tra điện trở phanh và mạch phanh. Thay thế nếu cần thiết. |
| E13 | Lỗi bảo vệ nội bộ | Lỗi xảy ra trong mạch nội bộ biến tần (IGBT, tụ điện, mạch in…). | Kiểm tra các linh kiện nội bộ. Liên hệ kỹ thuật viên nếu cần thay thế. |
| ErrP | Lỗi bảo vệ động cơ | Động cơ hoạt động không ổn định, bị kẹt, hoặc dây nối không đúng. | Kiểm tra động cơ, tải, và đấu nối dây. Điều chỉnh nếu cần. |
10. Mã lỗi mất tín hiệu điều khiển:
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| Er7 | Lỗi mất tín hiệu tần số | Tín hiệu điều khiển tần số đầu vào không được nhận. | Kiểm tra cáp tín hiệu và nguồn điều khiển (như PLC hoặc HMI). |
| Er8 | Lỗi mất tín hiệu khởi động | Tín hiệu RUN/STOP không được nhận hoặc không hợp lệ. | Kiểm tra công tắc RUN, dây tín hiệu, hoặc cấu hình đầu vào của biến tần. |

11. Mã lỗi do điều kiện môi trường:
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| E15 | Nhiệt độ môi trường cao | Nhiệt độ môi trường xung quanh biến tần quá cao, vượt mức thiết kế. | Đảm bảo biến tần được đặt trong môi trường thoáng khí, không gần nguồn nhiệt lớn. |
| E16 | Độ ẩm cao | Độ ẩm trong môi trường quá lớn, gây ảnh hưởng đến linh kiện. | Kiểm tra môi trường làm việc và lắp đặt thiết bị chống ẩm. |
12. Mã lỗi mất pha hoặc mất cân bằng pha:
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| LU | Mất pha đầu vào | Một pha của nguồn điện đầu vào bị mất hoặc không ổn định. | Kiểm tra điện áp đầu vào và kết nối dây nguồn. Đảm bảo nguồn điện đầu vào đầy đủ 3 pha và ổn định. |
| LV | Điện áp nguồn thấp | Điện áp nguồn đầu vào giảm xuống dưới mức cho phép. | Kiểm tra nguồn cấp, đảm bảo điện áp ổn định trong khoảng thiết kế. |
| Ub | Mất cân bằng pha đầu vào | Điện áp giữa các pha không đều, vượt ngưỡng cho phép. | Kiểm tra hệ thống nguồn và các kết nối. Sửa chữa để đảm bảo điện áp cân bằng giữa các pha. |
13. Mã lỗi liên quan đến động cơ:
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| OL1 | Quá tải động cơ | Động cơ chạy quá tải, vượt ngưỡng dòng định mức trong thời gian dài. | Giảm tải hoặc thời gian vận hành. Kiểm tra cấu hình dòng điện định mức trong biến tần. |
| OL2 | Quá tải biến tần | Biến tần bị quá tải do tải lớn hơn công suất định mức. | Kiểm tra và giảm tải hoặc sử dụng biến tần có công suất lớn hơn. |
| OL3 | Quá tải trong thời gian tăng tốc | Động cơ tăng tốc quá nhanh, gây quá dòng. | Tăng thời gian tăng tốc (Acceleration Time) trong cài đặt biến tần. |
14. Mã lỗi bảo vệ quá nhiệt:
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| OH1 | Nhiệt độ biến tần cao | Nhiệt độ của bộ nguồn hoặc module IGBT vượt ngưỡng cho phép. | Kiểm tra hệ thống làm mát (quạt, khe thông gió) và môi trường xung quanh biến tần. |
| OH2 | Nhiệt độ động cơ cao | Động cơ quá nhiệt do quá tải hoặc thông gió kém. | Kiểm tra động cơ, giảm tải, hoặc cải thiện hệ thống làm mát cho động cơ. |
15. Mã lỗi tín hiệu cảm biến:
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| SE | Lỗi cảm biến tốc độ | Tín hiệu từ cảm biến tốc độ không ổn định hoặc bị mất. | Kiểm tra kết nối và hoạt động của cảm biến tốc độ. Thay thế nếu cảm biến bị hỏng. |
| CE | Lỗi giao tiếp | Lỗi xảy ra khi giao tiếp giữa biến tần và thiết bị điều khiển không thành công. | Kiểm tra dây tín hiệu, cấu hình giao tiếp (RS485, Modbus), và khắc phục các lỗi đấu dây. |

16. Mã lỗi bảo vệ hãm:
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| Erb | Lỗi hãm tái sinh | Module hãm tái sinh (braking resistor) không hoạt động hoặc quá tải. | Kiểm tra module hãm và điện trở xả. Thay thế nếu cần thiết. |
17. Mã lỗi an toàn (safety protection):
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| SFT | Lỗi chức năng an toàn | Cấu hình an toàn (Safety Function) không hợp lệ hoặc bị lỗi. | Kiểm tra cấu hình cổng an toàn (Safety Terminal) và đảm bảo các kết nối đúng. |
| USP | Lỗi tín hiệu đầu vào | Tín hiệu đầu vào không hợp lệ hoặc bị mất. | Kiểm tra các đầu vào tín hiệu RUN/STOP, analog hoặc số. |

Chúng tôi chuyên Sửa biến tần của các hãng như : sửa Biến tần ABB, sửa Biến tần Simens,sửa Biến tần Yaskawa, sửa Biến tần Delta, sửa Biến tần LS, sửa Biến tần INVT, sửa Biến tầnMitsubishi, sửa Biến tần Cutes, sửa Biến tần Lenze, sửa Biến tần Omron, sửa Biến tần Powtech, sửa Biến tần Shihlin, sửa Biến tần Teco, sửa Biến tần Toptech,Biến tần Vacon, sửa Biến tần Toshiba, Biến tần Danfoss, Biến tần Simens, sửa Biến tần Emerson(Control technique), sửa Biến tầnSchindler(Telemecannique),sửa Biến tần TMEIC,sửa Biến tần RM5G (Rhymebus), sửa Biến tần KEB, sửa Biến tần Powtran, sửa biến tần Huyndai, sửa Biến tần Innovance, sửa biến tần Senlan, sửa biến tần Hoplip, sửa biến tần ENC, sửa biến tần Kinco, sửa Biến tần SUNYE, sửa Biến tần XINJE,sửa Biến tần KEWO, sửa Biến tần FULLING,sửa Biến tần QIROD, sửa Biến tần AMB, sửa Biến tần MBK, sửa Biến tần KINGVTY, sửa Biến tần DELIXI, sửa Biến tần KINCO, sửa Biến tần ENC, sửa Biến tần CHZIRI, sửa Biến tần FOLIIN, sửa Biến tần GTAKE, sửa Biến tần SUNFAR …

Dịch Vụ của Trần Gia Sửa Biến Tần
-Chuyên Nhận sửa chữa biến tần khi gặp các sự cố báo lỗi alarm, hư nguồn, nổ IGBT, hư cầu chỉnh lưu, hư IC xung kích, lệch pha ngõ ra, ngõ ra không có áp, cháy điện trở nồi, không đóng khởi động từ, sửa chữa biến tần bị lỗi, ….
– Sửa chữa, khôi phục các bo mạch điện tử: Mạch điều khiển trung tâm (Main control board), Mạch điều khiển nguồn công suất (Power board), Mạch kích công suất (Gate drive board), Mạch giao tiếp truyền thông (Communication board). Trong trường hợp các bo mạch bị cháy nổ, hư hỏng quá nghiêm trọng không thể sửa chữa phục hồi được
– Thay thế các linh kiện điện tử, linh kiện công suất: Công suất chỉnh lưu (Rectifier Module), Công suất nghịch lưu (Inverter Module), Tụ nguồn (Capacitor), Điện trở mồi (Start resistor), …
– Cung cấp các loại linh kiện chính hãng linh kiện công suất IGBT, Thyristor, Diode, Transistor, MOSFET, Opto Driver điều khiển, IC chuyên dụng, tụ điện công suất lớn, điện trở mồi, điện trở xả, điện trở phanh hãm, main board điều khiển biến tần, màn hình BOP hiển thị của biến tần, …

Sửa chữa biến tần Panasonic, khôi phục các bo mạch điện tử: Mạch điều khiển trung tâm (Main control board), Mạch điều khiển nguồn công suất (Power board), Mạch kích công suất (Gate drive board), Mạch giao tiếp truyền thông (Communication board).Trong trường hợp các bo mạch bị cháy nổ, hư hỏng quá nghiêm trọng không thể sửa chữa phục hồi được, CATEC sẽ nhập khẩu các bo mạch chính hãng để thay thế cho khách hàng.
– Thay thế các linh kiện điện tử, linh kiện công suất: Công suất chỉnh lưu (Rectifier Module), Công suất nghịch lưu (Inverter Module), Tụ nguồn (Capacitor), Điện trở mồi (Start resistor), …
– Cài đặt chương trình và tích hợp hệ thống: Cài đặt thông số theo yêu cầu (Chế độ hoạt động, Chế độ điều khiển, Thông số hoạt động, Chế độ bảo vệ); Tích hợp vào hệ thống (Hệ thống thiết bị nâng hạ; Hệ thống bơm, quạt, điều hòa, thông gió; Hệ băng tải, thang máy, thang cuốn; Dây chuyền công nghệ ngành: Xi măng, hóa chất, thực phẩm, nhựa, bao bì, giấy, gỗ, …).
Hiện nay, công ty chúng tôi phân phối nhiều loại máy biến tần và sửa chữa biến tần ABB, sửa biến tần Emerson, Hyundai, Shihlin, INVT,… Tất cả các sản phẩm của chúng tôi đều được bảo hành chính hãng tại trung tâm. Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ kịp thời nhất!

Quy trình sửa biến tần Panasonic tận nơi khu vực miền nam
Bước 1: Tiếp nhận thông tin thiết bị từ quý khách hàng.
Bước 2: Kiểm tra thiết bị thông qua nhân viên kỹ thuật sẽ vệ sinh thiết bị. Tiến hành kiểm tra lỗi và nguyên nhân lỗi của thiết bị.
Bước 3: Báo cáo lại cho khách hàng về mức độ hư hại của thiết bị. Báo giá và chờ khách hàng duyệt giá.
Bước 4: Tiến hành sửa chữa thay thế các linh phụ kiện hàng chính hãng cho thiết bị. chạy thử và test lại lỗi.
Bước 5: Bàn giao thiết bị và đi kèm các chính sách bảo hành dành cho quý khách hàng.

Vì sao chọn TRAN GIA sửa chữa biến tần Panasonic
- Đội ngũ kỹ sư đông, giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa.
- Tư vấn 24/7 thông qua số HOTLINE: 0913 506 739.
- TRAN GIA chính là nhà nhập khẩu trực tiếp linh kiện, Phụ kiện chính hãng uy tín 100%.
- Kho linh kiện lớn, đối với những linh kiện tiêu chuẩn – chính hãng luôn luôn có sẵn để phục vụ quý khách.
- Bảo hành sửa chữa trong vòng 3 tháng

– Các khu vực chúng tôi nhận sửa biến tần Panasonic: Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Tp. Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh,…
– Dịch vụ sửa biến tần Panasonic tận nơi tại TpHCM: Tân Phú, Tân Bình, Gò Vấp, Quận 1, Quận 3, Thủ Đức, Quận 5, Quận 6, Bình Tân, Phú Nhuận, chợ Nhật Tảo, chợ Dân Sinh, KCN Thuận Đạo, KCN Tân Bình, KCN Vĩnh Lộc, KCN Lê Minh Xuân, KCN Mỹ Phước 1, KCN Mỹ Phước 2, KCN Mỹ Phước 3, KCN Sóng Thần, KCN Linh Trung, KCN Hiệp Phước, KCX Tân Thuận, KCN Tân Tạo, KCN Tân Phú Trung, KCN Tây Bắc Củ Chi, KCN Đông Nam, KCN Tân Phú Trung,….











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.