Mô tả sản phẩm
TRAN GIA Automation chúng tôi chuyên nhận khắc phục servo Yaskawa với đội ngũ nhân viên kỹ thuật có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực tự động hóa Sửa Chữa AC Servo Omron Uy Tín Toàn Quốc & Khắc Phục Lỗi Nhanh chóng Chúng tôi cam kết sẽ đem lại cho quý khách một trải nghiệm tốt về mọi dịch vụ tại công ty chúng tôi. Giá cả phải chăng khi và bảo hành tận tình khi sửa chữa Servo và nhận lại thiết bị trong thời gian nhanh nhất.
Bên cạnh đó chúng tôi luôn có đội ngũ kỹ thuật sẽ báo cáo lại với khách hàng về mức độ hư hỏng của thiết bị. TRAN GIA chúng tôi cam kết luôn có các linh phụ kiện chính hãng 100% tại kho với số lượng lớn, phục vụ quý khánh hàng nhanh chóng.
TRAN GIA chúng tôi cam kết đối với các dịch vụ sửa chữa của chúng tôi không quá 30% so với sản phẩm mới cùng mã hàng. Bảo hành sản phẩm servo fuji sửa chữa trong vòng 3 tháng.

Lỗi thường gặp ở Sửa Chữa AC Servo Omron
1. Lỗi AL-OC1 (Overcurrent)
-
Nguyên nhân:
-
Tải quá nặng hoặc quá tải động cơ.
-
Động cơ bị kẹt hoặc không thể quay tự do.
-
Cảm biến dòng điện hoặc bộ điều khiển bị lỗi.
-
-
Cách khắc phục:
-
Kiểm tra và giảm tải động cơ.
-
Kiểm tra hệ thống cơ khí (dây curoa, trục, ổ bi) để đảm bảo không bị kẹt hoặc mòn.
-
Kiểm tra cảm biến dòng điện và bộ điều khiển, thay thế nếu cần.
-
2. Lỗi AL-OC2 (Overload)
-
Nguyên nhân:
-
Động cơ hoạt động quá tải trong thời gian dài.
-
Điều kiện môi trường làm việc không đạt yêu cầu, gây quá tải nhiệt.
-
Hệ thống làm mát của động cơ bị hỏng.
-
-
Cách khắc phục:
-
Giảm tải hoặc thay đổi chế độ làm việc của động cơ.
-
Kiểm tra và bảo trì hệ thống làm mát (quạt, bộ làm mát).
-
Đảm bảo môi trường làm việc có nhiệt độ và độ ẩm phù hợp.
-
3. Lỗi AL-OC3 (Overvoltage)
-
Nguyên nhân:
-
Điện áp nguồn cung cấp không ổn định hoặc vượt quá giới hạn cho phép.
-
Lỗi trong mạch điện hoặc bộ chuyển đổi AC-DC.
-
-
Cách khắc phục:
-
Kiểm tra điện áp đầu vào để đảm bảo nó nằm trong phạm vi cho phép của động cơ.
-
Kiểm tra bộ nguồn và mạch điện, thay thế các bộ phận bị hỏng nếu cần.
-
Cài đặt lại tham số điện áp trong bộ điều khiển.
-

4. Lỗi AL-Et1 và AL-Et (Encoder Signal Error)
-
Nguyên nhân:
-
Tín hiệu từ encoder không ổn định hoặc mất tín hiệu.
-
Cáp kết nối giữa encoder và bộ điều khiển bị lỏng hoặc đứt.
-
Encoder bị hỏng hoặc bẩn.
-
-
Cách khắc phục:
-
Kiểm tra và làm sạch encoder, thay thế nếu cần.
-
Kiểm tra các kết nối dây tín hiệu và đảm bảo chúng không bị lỏng hoặc đứt gãy.
-
Kiểm tra tín hiệu từ encoder bằng cách sử dụng đồng hồ đo tín hiệu.
-
5. Lỗi AL-Hu (Hệ thống nhiệt độ quá cao)
-
Nguyên nhân:
-
Quá tải hoặc làm việc liên tục với công suất cao gây nhiệt độ tăng cao.
-
Hệ thống làm mát không hoạt động hiệu quả (quạt làm mát bị hỏng hoặc bẩn).
-
-
Cách khắc phục:
-
Đảm bảo rằng động cơ hoạt động trong phạm vi công suất an toàn và không bị quá tải.
-
Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống làm mát, bao gồm quạt và các bộ phận làm mát khác.
-
Đảm bảo môi trường làm việc không quá nóng và có sự thông gió tốt.
-
6. Lỗi AL-Cd (Communication Error)
-
Nguyên nhân:
-
Lỗi giao tiếp giữa bộ điều khiển và các thiết bị ngoại vi (PLC, HMI, v.v.).
-
Cáp giao tiếp bị lỗi hoặc không kết nối đúng.
-
-
Cách khắc phục:
-
Kiểm tra tất cả các kết nối cáp giữa bộ điều khiển và các thiết bị ngoại vi.
-
Kiểm tra và cài đặt lại các tham số giao tiếp trong bộ điều khiển.
-
Sử dụng công cụ chẩn đoán để kiểm tra tín hiệu giao tiếp.
-

7. Lỗi AL-Fn (Feedback Error)
-
Nguyên nhân:
-
Lỗi phản hồi từ cảm biến hoặc encoder không đúng với giá trị mong đợi.
-
Mất tín hiệu phản hồi trong hệ thống.
-
-
Cách khắc phục:
-
Kiểm tra và làm sạch hoặc thay thế encoder nếu cần.
-
Kiểm tra các kết nối tín hiệu và đảm bảo không có sự can thiệp hoặc nhiễu tín hiệu.
-
Kiểm tra và cài đặt lại các tham số phản hồi trong bộ điều khiển.
-
8. Lỗi AL-PF (Phase Failure)
-
Nguyên nhân:
-
Mất pha trong nguồn điện cấp cho động cơ.
-
Lỗi trong hệ thống đấu dây hoặc mạch điện.
-
-
Cách khắc phục:
-
Kiểm tra lại các pha điện đầu vào để đảm bảo rằng không có pha bị mất hoặc nghẽn.
-
Kiểm tra các kết nối điện trong hệ thống và thay thế dây hoặc bộ phận bị hỏng nếu cần.
-
9. Lỗi AL-PF1 và AL-PF2 (Power Supply Failure)
-
Nguyên nhân:
-
Lỗi trong nguồn cấp điện cho servo hoặc động cơ.
-
Mạch điện cấp nguồn bị hỏng hoặc mất kết nối.
-
-
Cách khắc phục:
-
Kiểm tra nguồn điện đầu vào và đảm bảo nó ổn định.
-
Kiểm tra và thay thế bộ nguồn nếu có sự cố.
-

Tình trạng hư hỏng khi Sửa Chữa AC Servo Omron
1. Lỗi về điện áp
-
Tình trạng hư hỏng: Động cơ không hoạt động, báo lỗi hoặc không phản hồi.
-
Nguyên nhân:
-
Nguồn điện không ổn định (quá cao hoặc quá thấp).
-
Mất pha trong nguồn điện cấp cho động cơ.
-
Bộ điều khiển không nhận tín hiệu từ nguồn điện.
-
-
Khắc phục:
-
Kiểm tra và điều chỉnh nguồn điện để đảm bảo nó ổn định và đúng thông số.
-
Kiểm tra mạch điện cấp nguồn và dây kết nối.
-
Cài đặt lại tham số điện áp trên bộ điều khiển servo.
-
2. Lỗi về tín hiệu encoder (Lỗi phản hồi)
-
Tình trạng hư hỏng: Động cơ không quay chính xác hoặc có sự thay đổi tốc độ bất thường.
-
Nguyên nhân:
-
Encoder bị hỏng hoặc bẩn, không gửi tín hiệu đúng.
-
Dây tín hiệu giữa encoder và bộ điều khiển bị lỏng hoặc đứt.
-
Sự can thiệp nhiễu điện từ vào tín hiệu.
-
-
Khắc phục:
-
Kiểm tra và làm sạch encoder, thay thế nếu cần.
-
Kiểm tra kết nối dây tín hiệu giữa encoder và bộ điều khiển.
-
Sử dụng bộ lọc nhiễu tín hiệu nếu cần thiết.
-
3. Lỗi quá tải (Overload)
-
Tình trạng hư hỏng: Động cơ bị quá tải, không thể hoạt động hoặc ngừng hoạt động đột ngột.
-
Nguyên nhân:
-
Quá tải cơ học do hệ thống cơ khí gặp vấn đề (bị kẹt hoặc mòn).
-
Tải động cơ vượt quá công suất thiết kế.
-
Động cơ làm việc liên tục ở công suất cao mà không có thời gian nghỉ.
-
-
Khắc phục:
-
Kiểm tra và điều chỉnh tải động cơ để đảm bảo nó không vượt quá công suất cho phép.
-
Kiểm tra hệ thống cơ khí (dây curoa, ổ bi, trục quay) để đảm bảo không bị kẹt.
-
Cài đặt lại tham số bảo vệ quá tải trên bộ điều khiển.
-

4. Lỗi quá nhiệt (Overheat)
-
Tình trạng hư hỏng: Động cơ quá nóng, báo lỗi nhiệt độ.
-
Nguyên nhân:
-
Quá tải làm động cơ phải làm việc quá sức và sinh nhiệt.
-
Hệ thống làm mát (quạt, bộ tản nhiệt) bị hỏng hoặc không hoạt động hiệu quả.
-
Môi trường làm việc quá nóng.
-
-
Khắc phục:
-
Đảm bảo động cơ hoạt động trong phạm vi công suất an toàn.
-
Kiểm tra và vệ sinh hệ thống làm mát, thay thế quạt hoặc bộ tản nhiệt nếu bị hỏng.
-
Đảm bảo môi trường làm việc mát mẻ và thông thoáng.
-
5. Lỗi giao tiếp (Communication Error)
-
Tình trạng hư hỏng: Không thể giao tiếp giữa bộ điều khiển và các thiết bị ngoại vi (PLC, HMI, v.v.).
-
Nguyên nhân:
-
Lỗi kết nối cáp giữa các thiết bị.
-
Lỗi trong phần mềm hoặc cấu hình giao tiếp.
-
Tham số giao tiếp không đúng.
-
-
Khắc phục:
-
Kiểm tra các kết nối cáp và đảm bảo không bị lỏng hoặc đứt.
-
Cài đặt lại tham số giao tiếp trong bộ điều khiển.
-
Kiểm tra và khôi phục lại phần mềm nếu có lỗi.
-
6. Lỗi tín hiệu phản hồi (Feedback Error)
-
Tình trạng hư hỏng: Động cơ không hoạt động chính xác, tín hiệu phản hồi từ cảm biến không chính xác.
-
Nguyên nhân:
-
Cảm biến phản hồi (encoder) bị hỏng hoặc bị nhiễu.
-
Dây kết nối tín hiệu phản hồi bị lỏng hoặc hư hỏng.
-
Sự cố trong hệ thống truyền động cơ học gây méo tín hiệu.
-
-
Khắc phục:
-
Kiểm tra và thay thế cảm biến phản hồi nếu cần.
-
Kiểm tra các kết nối dây tín hiệu và thay thế dây bị hỏng.
-
Điều chỉnh hệ thống cơ khí để loại bỏ bất kỳ trục trặc nào.
-

7. Lỗi điều khiển động cơ (Motor Control Error)
-
Tình trạng hư hỏng: Động cơ không quay hoặc quay không chính xác theo yêu cầu.
-
Nguyên nhân:
-
Lỗi trong bộ điều khiển động cơ hoặc các mạch điều khiển.
-
Lỗi trong cài đặt tham số điều khiển (tốc độ, mô-men xoắn, v.v.).
-
Cảm biến tốc độ hoặc mô-men xoắn bị lỗi.
-
-
Khắc phục:
-
Kiểm tra bộ điều khiển động cơ và thay thế các bộ phận bị hỏng.
-
Cài đặt lại tham số điều khiển động cơ trên bộ điều khiển.
-
Kiểm tra và thay thế cảm biến tốc độ hoặc mô-men xoắn nếu cần.
-
8. Lỗi trong bộ nguồn (Power Supply Failure)
-
Tình trạng hư hỏng: Động cơ không nhận nguồn điện hoặc không khởi động.
-
Nguyên nhân:
-
Lỗi trong bộ nguồn cấp cho động cơ hoặc bộ điều khiển.
-
Nguồn điện không ổn định hoặc có sự cố về pha.
-
-
Khắc phục:
-
Kiểm tra bộ nguồn cấp điện và các kết nối.
-
Kiểm tra nguồn điện vào để đảm bảo ổn định và đúng thông số.
-
Thay thế bộ nguồn nếu cần.
-
9. Lỗi mạch điều khiển (Control Circuit Error)
-
Tình trạng hư hỏng: Bộ điều khiển không nhận tín hiệu hoặc điều khiển động cơ không chính xác.
-
Nguyên nhân:
-
Mạch điều khiển bị lỗi hoặc có sự cố trong vi mạch.
-
Các cảm biến hoặc bộ cảm biến không hoạt động đúng cách.
-
-
Khắc phục:
-
Kiểm tra mạch điều khiển, thay thế linh kiện bị hỏng.
-
Kiểm tra và làm sạch cảm biến hoặc thay thế nếu bị hỏng.
-

Phương pháp xử lí lỗi nhanh chóng Sửa Chữa AC Servo Omron
1. Kiểm tra nguồn điện và kết nối
-
Phương pháp xử lý:
-
Đảm bảo rằng nguồn điện cấp cho Servo Omron ổn định và không bị mất pha.
-
Kiểm tra kết nối điện vào và ra của bộ điều khiển, động cơ và các thiết bị ngoại vi.
-
Kiểm tra ổ cắm, cầu chì và các mạch bảo vệ quá dòng.
-
-
Lý do: Nếu nguồn điện không ổn định hoặc có vấn đề với dây điện, động cơ có thể không hoạt động đúng hoặc gặp sự cố.
2. Kiểm tra tín hiệu encoder và mạch phản hồi
-
Phương pháp xử lý:
-
Kiểm tra và làm sạch encoder (cảm biến vị trí) để loại bỏ bụi bẩn hoặc vết dầu làm ảnh hưởng đến tín hiệu.
-
Kiểm tra dây kết nối giữa encoder và bộ điều khiển.
-
Đảm bảo rằng tín hiệu phản hồi từ encoder được truyền chính xác.
-
-
Lý do: Encoder hỏng hoặc tín hiệu phản hồi không chính xác sẽ khiến động cơ không hoạt động hoặc quay sai tốc độ.
3. Xử lý lỗi quá tải
-
Phương pháp xử lý:
-
Kiểm tra và giảm tải động cơ xuống mức cho phép.
-
Kiểm tra các bộ phận cơ khí như ổ bi, bánh răng, và trục quay để chắc chắn không có sự cố cơ học gây cản trở.
-
Đảm bảo động cơ không phải hoạt động liên tục ở công suất cao mà không có thời gian nghỉ.
-
-
Lý do: Quá tải có thể gây quá nhiệt và làm động cơ ngừng hoạt động.
4. Kiểm tra hệ thống làm mát
-
Phương pháp xử lý:
-
Kiểm tra quạt làm mát và bộ tản nhiệt của động cơ.
-
Làm sạch các bộ phận tản nhiệt nếu có bụi bẩn tích tụ.
-
Kiểm tra và thay thế quạt làm mát nếu cần.
-
-
Lý do: Hệ thống làm mát không hoạt động hiệu quả có thể khiến động cơ quá nhiệt và báo lỗi.
5. Kiểm tra và xử lý lỗi giao tiếp (Communication Error)
-
Phương pháp xử lý:
-
Kiểm tra các kết nối cáp giữa bộ điều khiển và các thiết bị khác (PLC, HMI, v.v.).
-
Kiểm tra các tham số giao tiếp trên bộ điều khiển và điều chỉnh nếu cần.
-
Đảm bảo rằng các cổng giao tiếp (RS-232, RS-485, Ethernet) không bị lỗi.
-
-
Lý do: Lỗi giao tiếp sẽ gây ra sự cố trong việc điều khiển và điều chỉnh động cơ.

6. Kiểm tra và sửa chữa lỗi phần mềm
-
Phương pháp xử lý:
-
Kiểm tra cấu hình phần mềm trong bộ điều khiển và điều chỉnh tham số nếu cần thiết.
-
Cập nhật phần mềm và firmware nếu có phiên bản mới.
-
Nếu phần mềm gặp sự cố, khôi phục lại cài đặt gốc hoặc tải lại phần mềm.
-
-
Lý do: Các lỗi phần mềm hoặc cấu hình sai có thể khiến động cơ hoạt động không ổn định.
7. Kiểm tra cảm biến và các bộ phận khác
-
Phương pháp xử lý:
-
Kiểm tra các cảm biến nhiệt độ, cảm biến vị trí, và cảm biến mô-men xoắn.
-
Thay thế các cảm biến bị hỏng hoặc không hoạt động đúng cách.
-
Kiểm tra các bộ phận cơ khí như dây curoa, ổ bi, và các trục quay để đảm bảo không có sự cố vật lý.
-
-
Lý do: Cảm biến hoặc bộ phận cơ khí bị lỗi có thể khiến động cơ không hoạt động đúng hoặc gặp trục trặc.
8. Kiểm tra mạch điều khiển
-
Phương pháp xử lý:
-
Kiểm tra các mạch điều khiển động cơ, bao gồm bộ vi xử lý, bộ điều khiển tín hiệu và mạch bảo vệ.
-
Nếu có sự cố, thay thế các linh kiện bị hỏng hoặc không hoạt động chính xác.
-
Đảm bảo các tín hiệu điều khiển từ bộ điều khiển được truyền chính xác đến động cơ.
-
-
Lý do: Lỗi trong mạch điều khiển sẽ khiến động cơ không nhận tín hiệu đúng hoặc không hoạt động.
9. Đảm bảo điều chỉnh đúng tham số
-
Phương pháp xử lý:
-
Cài đặt lại các tham số điều khiển (tốc độ, mô-men xoắn, vị trí, v.v.) cho động cơ trong bộ điều khiển.
-
Kiểm tra các tham số bảo vệ (quá tải, quá nhiệt, v.v.) để đảm bảo chúng không bị sai.
-
-
Lý do: Các tham số sai hoặc không phù hợp có thể gây ra sự cố trong việc điều khiển động cơ.
10. Xử lý các mã lỗi hệ thống
-
Phương pháp xử lý:
-
Kiểm tra mã lỗi hiển thị trên màn hình bộ điều khiển để xác định nguyên nhân cụ thể.
-
Tìm hiểu nguyên nhân gây lỗi từ mã lỗi và tham khảo tài liệu hướng dẫn sửa chữa của nhà sản xuất.
-
Khắc phục sự cố theo hướng dẫn chi tiết của mã lỗi hoặc thông qua các bước kiểm tra hệ thống.
-
-
Lý do: Mã lỗi giúp xác định vấn đề cụ thể trong hệ thống và đưa ra hướng xử lý chính xác.

Bảng mã lỗi sửa AC Servo Omron
| Mã Lỗi | Tên Lỗi | Nguyên Nhân | Cách Khắc Phục |
|---|---|---|---|
| OL | Quá tải (Overload) | Servo motor hoạt động quá tải hoặc công suất cao trong thời gian dài | Giảm tải, kiểm tra ma sát và điều chỉnh thời gian hoạt động |
| OC | Quá dòng (Overcurrent) | Dòng điện vượt ngưỡng do kẹt động cơ hoặc có vật cản | Kiểm tra trục động cơ, loại bỏ vật cản, giảm tải |
| OH | Quá nhiệt (Overheat) | Nhiệt độ quá cao do tản nhiệt kém hoặc môi trường nóng | Vệ sinh hệ thống làm mát, đảm bảo môi trường làm việc thoáng |
| ENC | Mất kết nối encoder | Cáp kết nối encoder và driver bị lỗi hoặc hỏng | Kiểm tra, thay thế cáp kết nối nếu cần |
| OS | Quá tốc (Overspeed) | Tốc độ động cơ vượt giới hạn đã đặt | Kiểm tra tham số tốc độ trong driver, điều chỉnh nếu cần |
| OV | Quá điện áp (Overvoltage) | Điện áp cung cấp vượt giới hạn | Kiểm tra nguồn điện, điều chỉnh hoặc dùng bộ ổn áp |
| UV | Điện áp thấp (Undervoltage) | Điện áp cung cấp thấp hơn giới hạn do nguồn không ổn định | Kiểm tra nguồn, lắp bộ ổn áp |
| PHL | Lệch pha (Phase Loss) | Mất pha hoặc pha không đủ điện áp | Kiểm tra kết nối các pha và đảm bảo nguồn điện ổn định |
| SA | Báo động servo (Servo Alarm) | Lỗi phần cứng hoặc lỗi bên trong motor | Kiểm tra kỹ thuật hoặc thay thế motor |
| AL-01 | Lỗi quá dòng (Overcurrent) | Dòng vượt ngưỡng giới hạn, do cáp ngắn mạch hoặc động cơ kẹt | Kiểm tra cáp và động cơ, đảm bảo không có ngắn mạch |
| AL-02 | Lỗi quá nhiệt (Overheat) | Nhiệt độ vượt ngưỡng, thường do môi trường hoặc tải quá lớn | Đảm bảo hệ thống thông gió và nhiệt độ môi trường phù hợp |
| AL-03 | Lỗi quá tốc (Overspeed) | Tốc độ vượt ngưỡng do cấu hình sai hoặc lỗi thiết bị | Kiểm tra cấu hình tốc độ và các thiết bị điều khiển |
| AL-04 | Lỗi tín hiệu phản hồi | Tín hiệu phản hồi từ encoder hoặc resolver bị mất | Kiểm tra kết nối của encoder hoặc resolver |
| AL-05 | Lỗi động cơ không quay | Động cơ không đạt tốc độ hoặc ngừng bất ngờ | Kiểm tra động cơ, tải và các kết nối điều khiển |
| Mã Lỗi | Mô Tả Lỗi | Nguyên Nhân | Hướng Dẫn Khắc Phục |
|---|---|---|---|
| A.400 | Lỗi quá tải (Overload) | Động cơ hoạt động liên tục với tải cao hoặc có ma sát lớn | Giảm tải, kiểm tra ma sát, giảm thời gian vận hành |
| A.410 | Lỗi quá dòng (Overcurrent) | Dòng điện vượt quá giới hạn, thường do động cơ bị kẹt hoặc ngắn mạch | Kiểm tra xem động cơ có bị kẹt không, kiểm tra kết nối và mạch điện |
| A.420 | Lỗi quá nhiệt (Overheat) | Nhiệt độ động cơ hoặc driver quá cao, do tản nhiệt kém hoặc môi trường nóng | Đảm bảo hệ thống tản nhiệt hoạt động tốt và môi trường xung quanh thoáng |
| A.430 | Lỗi mất pha (Phase Loss) | Một pha của nguồn cung cấp bị mất hoặc không đủ điện áp | Kiểm tra nguồn cấp điện, đảm bảo kết nối các pha ổn định |
| A.440 | Lỗi quá tốc (Overspeed) | Tốc độ động cơ vượt quá ngưỡng đã đặt | Kiểm tra và cài đặt lại tốc độ trên driver |
| A.450 | Lỗi tín hiệu encoder | Tín hiệu từ encoder bị mất hoặc không chính xác | Kiểm tra kết nối encoder, thay encoder nếu cần thiết |
| A.460 | Lỗi điện áp cao (Overvoltage) | Điện áp cung cấp cao hơn mức cho phép, có thể do sự cố nguồn | Kiểm tra nguồn cấp và sử dụng ổn áp nếu cần |
| A.470 | Lỗi điện áp thấp (Undervoltage) | Điện áp cung cấp thấp hơn mức yêu cầu, thường do nguồn không ổn định | Kiểm tra nguồn cấp và điều chỉnh hoặc dùng bộ ổn áp |
| A.480 | Lỗi bảo vệ servo (Servo Alarm) | Có vấn đề với hệ thống servo, thường là phần cứng hoặc cấu hình sai | Kiểm tra hệ thống servo và cấu hình, có thể cần thay thế linh kiện |
| A.500 | Lỗi phản hồi vị trí | Phản hồi từ encoder hoặc resolver không chính xác | Kiểm tra độ chính xác của encoder và các cáp kết nối |
| A.510 | Lỗi quá nhiệt motor | Nhiệt độ motor vượt ngưỡng cho phép | Kiểm tra hệ thống làm mát, đảm bảo thông gió tốt cho motor |
| A.520 | Lỗi bảo vệ công suất | Công suất sử dụng vượt quá giới hạn, do tải quá nặng | Giảm tải và kiểm tra lại cài đặt công suất |
| A.530 | Lỗi quá tốc độ tăng (Acceleration Error) | Động cơ tăng tốc quá nhanh, vượt ngưỡng đã cài đặt | Điều chỉnh mức tăng tốc trong cài đặt driver |
| A.540 | Lỗi mất kết nối driver | Mất kết nối giữa driver và động cơ hoặc với thiết bị điều khiển | Kiểm tra cáp nối và kết nối giữa driver và động cơ hoặc thiết bị chính |
| Mã Lỗi | Tên Lỗi | Nguyên Nhân | Cách Khắc Phục |
|---|---|---|---|
| A.100 | Lỗi nguồn cấp (Power Supply Error) | Nguồn điện đầu vào không ổn định hoặc lỗi phần cứng | Kiểm tra nguồn cấp, đảm bảo điện áp ổn định |
| A.200 | Lỗi quá dòng (Overcurrent) | Động cơ chịu tải quá lớn hoặc hệ thống bị kẹt | Kiểm tra tải, đảm bảo trục không bị kẹt và không có vật cản |
| A.300 | Lỗi quá nhiệt động cơ (Motor Overheat) | Động cơ quá nóng do tải nặng hoặc môi trường xung quanh không thông thoáng | Giảm tải, kiểm tra hệ thống tản nhiệt và điều chỉnh môi trường xung quanh |
| A.401 | Lỗi quá tốc (Overspeed) | Động cơ chạy vượt quá tốc độ cho phép | Kiểm tra cấu hình tốc độ, điều chỉnh lại cài đặt |
| A.402 | Lỗi ngược pha (Phase Reversal Error) | Các pha của nguồn cấp bị đảo ngược | Đảm bảo pha đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất |
| A.403 | Lỗi lệch pha (Phase Loss) | Mất một pha hoặc điện áp pha không đều | Kiểm tra và sửa chữa nguồn điện, đảm bảo kết nối đủ các pha |
| A.500 | Lỗi bảo vệ dòng (Current Protection) | Bảo vệ quá dòng kích hoạt do dòng điện bất thường | Kiểm tra mạch điện và giảm tải nếu cần thiết |
| A.501 | Lỗi bảo vệ điện áp (Voltage Protection) | Điện áp vào hoặc điện áp tải không đạt yêu cầu | Kiểm tra nguồn điện và điều chỉnh điện áp cho phù hợp |
| A.600 | Lỗi tín hiệu encoder (Encoder Error) | Tín hiệu từ encoder không ổn định hoặc bị mất | Kiểm tra dây cáp và kết nối, thay encoder nếu có vấn đề |
| A.601 | Lỗi giao tiếp (Communication Error) | Kết nối giữa servo và bộ điều khiển bị gián đoạn hoặc lỗi | Kiểm tra cáp nối, reset thiết bị nếu cần |
| A.700 | Lỗi quá gia tốc (Over Acceleration) | Động cơ tăng tốc quá nhanh vượt ngưỡng | Điều chỉnh cài đặt gia tốc và giảm tải nếu cần |
| A.800 | Lỗi hướng di chuyển (Direction Error) | Hướng di chuyển sai so với thiết lập ban đầu hoặc lệch mục tiêu | Kiểm tra cấu hình di chuyển, đảm bảo hướng hoạt động đúng |
| A.900 | Lỗi mô-men xoắn (Torque Error) | Mô-men xoắn của động cơ không đạt mức yêu cầu | Kiểm tra tải, đảm bảo động cơ có mô-men xoắn đủ cho công việc |
| A.E00 | Lỗi phần cứng (Hardware Error) | Lỗi thiết bị phần cứng trong driver hoặc động cơ | Ngừng hệ thống và liên hệ kỹ thuật viên để kiểm tra và sửa chữa |
| A.E01 | Lỗi tự động reset (Auto Reset Error) | Tự động reset nhưng không khắc phục được lỗi | Kiểm tra cấu hình hệ thống, ngắt nguồn và khởi động lại thiết bị |
| A.E02 | Lỗi không khởi động (Start-Up Error) | Thiết bị không thể khởi động do lỗi hệ thống | Kiểm tra toàn bộ hệ thống, các kết nối và các thiết lập ban đầu |
| A.E03 | Lỗi dừng khẩn cấp (Emergency Stop) | Hệ thống đã kích hoạt dừng khẩn cấp do gặp sự cố nghiêm trọng | Kiểm tra nguyên nhân kích hoạt dừng khẩn cấp, đảm bảo an toàn trước khi khởi động lại |
TRAN GIA chuyên sửa chữa các dòng servo báo lỗi sau
Chuyên sửa AC Servo Delta báo lỗi
– sửa servo Delta lỗi AL001,sửa servo Delta lỗi AL001,sửa servo Delta lỗi AL002,sửa servo Delta lỗi AL003,AL004,sửa servo Delta lỗi AL005,sửa servo Delta lỗi AL006,AL007,sửa servo Delta lỗi AL008,sửa servo Delta lỗi AL009,sửa servo Delta lỗi AL010,sửa servo Delta lỗi AL011,AL012,sửa servo Delta lỗi AL013,AL014,sửa servo Delta lỗi AL015, sửa servo Delta lỗi AL016,sửa servo Delta lỗi AL017,AL018,sửa servo Delta lỗi AL019,AL010,sửa servo Delta lỗi AL020,sửa servo Delta lỗi AL021,sửa servo Delta lỗi AL022,sửa servo Delta lỗi AL023,sửa servo Delta lỗi AL024,sửa servo Delta lỗi AL025,sửa servo Delta lỗi AL026,sửa servo Delta lỗi AL027,sửa servo Delta lỗi AL028,
Trong đó AL001, AL003, AL006, AL009, AL011 là thường gặp nhất của Servo Delta

Chuyên sửa Chữa Servo Yaskwa báo lỗi sau:
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.02
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.03
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.03
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.10
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.30
Bộ servo yaskawa bị Lỗi A.40
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.41
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.71
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.72
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.7A
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.81
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.82
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.83
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.84

Sửa Servo Shihlin báo lỗi:
Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.01 , Sửa Servo ShihlinLỗi AL.02, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.03, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.04,Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.05,Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.06, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.07, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.08, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.0A, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.0C, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.0E, Lỗi AL.OD(Fan), Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.0F(Lỗi Ram), Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.10 , Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.11, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.12,Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.13

Sửa Servo Omron báo lỗi :
Chuyên sửa servo omron các dòng : sửa servo omron dòng R88D-KP01H, sửa servo omron dòng R88D-KP02H, sửa servo omron dòng R88D-KP04H, sửa servo omron dòng R88D-KP08H, sửa servo omron dòng R88D-KP15H, sửa servo omron dòng R88D-KP20H, sửa servo omron dòng R88D-KP30H, sửa servo omron dòng R88D-KP50H:
Lỗi AL-OC1, Lỗi AL-OC2,Lỗi AL-OS, Lỗi AL-LUC, Lỗi AL-Hu, Lỗi AL-Et1, Lỗi AL-Et2, lỗi AL-dE, Lỗi AL-ctE, Lỗi AL-OL1, lỗi AL-OL2, Lỗi 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18,26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33.

Sửa Servo LS báo lỗi:
sửa servo LS lỗi AL10,sửa servo LS Lỗi AL11, sửa servo LS Lỗi AL14, sửa servo LS Lỗi AL16, sửa servo LS Lỗi AL21,sửa servo LS Lỗi AL30, sửa servo LS Lỗi AL31, Lỗi AL40, sửa servo LS Lỗi AL41

Sửa Servo Fuji báo lỗi:
sửa servo Fuji Lỗi AL-OC1, sửa servo Fuji Lỗi AL-0C2, sửa servo Fuji Lỗi AL-OS, sửa servo Fuji Lỗi AL-Luc, sửa servo Fuji Lỗi AL-Hu, sửa servo Fuji Lỗi AL-Et1, sửa servo Fuji Lỗi AL-Et2, sửa servo Fuji Lỗi AL-Ct, sửa servo Fuji Lỗi AL-dE, sửa servo Fuji Lỗi AL-Ec, Lỗi AL-ol1, sửa servo Fuji Lỗi AL-ol2, sửa servo Fuji Lỗi AL-AH, sửa servo Fuji Lỗi AL-EH, sửa servo Fuji Lỗi AL-AH,sửa servo Fuji Lỗi AL-rH1,sửa servo Fuji Lỗi AL-rH2

Sửa Servo Allen bradley báo lỗi:
Dòng Servo Allen bradley 2071 Kinetix 3, 2097 Kinetix 300, 2092 Ultra1500, 2098 series
Lỗi E01, Lỗi E02, Lỗi E03, Lỗi E04, Lỗi E05, Lỗi E06, Lỗi E07, Lỗi E08, Lỗi E09, Lỗi E10, Lỗi E11, Lỗi E12, Lỗi E13, Lỗi E14, Lỗi E15, Lỗi E16, Lỗi E17, Lỗi E18, Lỗi E19, Lỗi E20, Lỗi E21, Lỗi E22, Lỗi E23, Lỗi E24, Lỗi E25, Lỗi E26, Lỗi E27, Lỗi E28, Lỗi E29, Lỗi E30, Lỗi E31

Sửa Servo Panasonic:
Chuyên sửa lỗi Servo panasonic : sửa servo panasonic dòng MAHDT, sửa servo panasonic dòng MBDHT, sửa servo panasonic dòng MCDHT, sửa servo panasonic dòng MDDHT, sửa servo panasonic dòng MEDHT, sửa servo panasonic dòng MFDHT, sửa servo panasonic dòng MGDHT báo lỗi
sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR11, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR12, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR14, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR15, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR16, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR18, ERR21,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR22,ERR23, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR26độ,ERR27, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR29, ERR34,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR36,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR37,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR38, ERR39,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR41,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR42,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR36, ERR37,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR38,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR47

Sửa Servo Mitsubishi:
Chuyên sửa lỗi Servo Mitsubishi : sửa servo Mitsubishi MR-J2S series, sửa servo Mitsubishi MR-J2 series, sửa servo Mitsubishi MR-J3 series, sửa servo Mitsubishi MR-J4 series, sửa servo Mitsubishi MR-C series, sửa servo Mitsubishi MR-E series, sửa servo Mitsubishi MR-JN series báo lỗi báo lỗi : sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.11, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.12 , sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.13, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.15 ,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.16,AL.17,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.20, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.21,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.24, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.25 AL.30, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.31, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi lỗi AL.32, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.45, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.46AL.47, AL.50, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.51, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.52, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.18, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.25AL.31, AL.33,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.E0, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.E1,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.E6, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.E9

Chuyên sửa Servo Hitachi: ADA2, ADA3, ADA4, ADX2, ADX3, ADX4 báo lỗi

Sửa Servo Siemens: LXM32CD30M2, LXM32CU45M2, LXM32CD18M2, LXM32CD12N4

Quy trình chuyên Sửa Chữa AC Servo Omron
Bước 1: Tiếp nhận thông tin thiết bị từ quý khách hàng.
Bước 2: Kiểm tra thiết bị thông qua nhân viên kỹ thuật sẽ vệ sinh thiết bị. Tiến hành kiểm tra lỗi và nguyên nhân lỗi của thiết bị.
Bước 3: Báo cáo lại cho khách hàng về mức độ hư hại của thiết bị. Báo giá và chờ khách hàng duyệt giá.
Bước 4: Tiến hành sửa chữa thay thế các linh phụ kiện hàng chính hãng cho thiết bị. chạy thử và test lại lỗi.
Bước 5: Bàn giao thiết bị và đi kèm các chính sách bảo hành dành cho quý khách hàng.

Vì sao chọn TRAN GIA chuyên khắc phục & Sửa Chữa AC Servo Omron
- Đội ngũ kỹ sư đông, giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa.
- Tư vấn 24/7 thông qua số HOTLINE: 0913 506 739.
- TRAN GIA chính là nhà nhập khẩu trực tiếp linh kiện, Phụ kiện chính hãng uy tín 100%.
- Kho linh kiện lớn, đối với những linh kiện tiêu chuẩn – chính hãng luôn luôn có sẵn để phục vụ quý khách.
- Bảo hành sửa chữa trong vòng 3 tháng

– Các khu vực chúng tôi cung cấp & Sửa Chữa AC Servo Omron : Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Tp. Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh,…
– Dịch vụ chuyên Sửa Chữa AC Servo Omron TpHCM: Tân Phú, Tân Bình, Gò Vấp, Quận 1, Quận 3, Thủ Đức, Quận 5, Quận 6, Bình Tân, Phú Nhuận, chợ Nhật Tảo, chợ Dân Sinh, KCN Thuận Đạo, KCN Tân Bình, KCN Vĩnh Lộc, KCN Lê Minh Xuân, KCN Mỹ Phước 1, KCN Mỹ Phước 2, KCN Mỹ Phước 3, KCN Sóng Thần, KCN Linh Trung, KCN Hiệp Phước, KCX Tân Thuận, KCN Tân Tạo, KCN Tân Phú Trung, KCN Tây Bắc Củ Chi, KCN Đông Nam, KCN Tân Phú Trung,….















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.