Mô tả sản phẩm
TRAN GIA Automation chúng tôi chuyên nhận sửa mọi loại Servo Mitsubishi, Delta, Yaskawa, Panasonic,… Ngoài ra chúng tôi nhận Sửa Servo Xinje Báo Lỗi E-019, E-020 với đội ngũ nhân viên kỹ thuật có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực tự động hóa. Chúng tôi cam kết sẽ đem lại cho quý khách một trải nghiệm tốt về mọi dịch vụ tại công ty chúng tôi. Giá cả phải chăng khi và bảo hành tận tình khi sửa chữa Servo và nhận lại thiết bị trong thời gian nhanh nhất.Bên cạnh đó chúng tôi luôn có đội ngũ kỹ thuật sẽ báo cáo lại với khách hàng về mức độ hư hỏng của thiết bị. TRAN GIA chúng tôi cam kết luôn có các linh phụ kiện chính hãng 100% tại kho với số lượng lớn, phục vụ quý khánh hàng nhanh chóng.
TRAN GIA chúng tôi cam kết đối với các dịch vụ sửa chữa của chúng tôi không quá 30% so với sản phẩm mới cùng mã hàng. Bảo hành sản phẩm khắc phục lỗi servo Đài Loan trong vòng 3 tháng.

Mã lỗi Servo Xinje Báo Lỗi E-019, E-020
Lỗi E-019:
Lỗi E-019 thường liên quan đến vấn đề khi hệ thống không thể tải thông số vào bộ điều khiển của servo. Đây là một lỗi phổ biến khi có sự cố trong quá trình giao tiếp giữa phần mềm và phần cứng.
Nguyên nhân:
- Lỗi khi tải thông số vào bộ điều khiển:
- Có thể do tín hiệu giao tiếp giữa bộ điều khiển và phần mềm bị mất hoặc không ổn định.
- Các thông số cài đặt có thể không phù hợp hoặc bị lỗi trong quá trình tải vào bộ nhớ của driver.
- Lỗi phần cứng bộ điều khiển:
- Phần cứng của bộ điều khiển hoặc các chip bộ nhớ có thể gặp sự cố khiến không thể tải thông số vào hệ thống.
- Lỗi phần mềm điều khiển:
- Phiên bản phần mềm điều khiển không tương thích hoặc có lỗi, dẫn đến việc không thể thực hiện thao tác tải thông số vào hệ thống.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra kết nối tín hiệu:
- Kiểm tra các kết nối dây dẫn giữa bộ điều khiển và động cơ để đảm bảo chúng không bị lỏng hoặc hư hỏng.
- Khởi động lại hệ thống:
- Tắt và bật lại hệ thống để làm mới các kết nối và thử lại việc tải thông số.
- Cập nhật phần mềm điều khiển:
- Kiểm tra và cập nhật phần mềm điều khiển lên phiên bản mới nhất để tránh các lỗi có thể có trong phiên bản cũ.
- Liên hệ với nhà cung cấp:
- Nếu không thể khắc phục được vấn đề, bạn có thể cần liên hệ với nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất để kiểm tra và sửa chữa phần cứng hoặc phần mềm.

Lỗi E-020:
Lỗi E-020 xảy ra khi có vấn đề trong quá trình tải thông số vào bộ điều khiển, thường liên quan đến việc kiểm tra các giá trị thông số không hợp lệ hoặc không thể tải vào bộ nhớ của hệ thống.
Nguyên nhân:
- Lỗi Driver tự kiểm tra thông số không pass:
- Bộ điều khiển tự động kiểm tra các thông số và phát hiện rằng các giá trị này không hợp lệ hoặc vượt quá giới hạn cho phép, do đó không thể tải thông số vào hệ thống.
- Lỗi phần cứng hoặc nguồn điện không ổn định:
- Nếu có sự cố với nguồn điện cấp cho hệ thống hoặc phần cứng bị lỗi, sẽ dẫn đến việc không thể tải thông số hoặc thiết lập lại thông số mặc định.
Cách khắc phục:
- Khôi phục lại thông số mặc định:
- Cấp nguồn lại cho hệ thống và thử khôi phục lại thông số về mặc định hoặc các giá trị cài đặt ban đầu để khắc phục sự cố.
- Kiểm tra và điều chỉnh các thông số cài đặt:
- Đảm bảo rằng các thông số cài đặt trong bộ điều khiển đều hợp lệ và nằm trong giới hạn cho phép.
- Kiểm tra lại nguồn điện cấp:
- Đảm bảo nguồn điện cấp cho hệ thống ổn định, không bị mất điện hoặc không đủ điện áp.
- Liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ:
- Nếu vấn đề không được giải quyết, bạn có thể cần phải liên hệ với nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất để hỗ trợ kiểm tra và sửa chữa phần cứng.

Nguyên nhân Servo Xinje Báo Lỗi E-019, E-020
Lỗi E-019:
Lỗi E-019 liên quan đến việc không thể tải thông số vào bộ điều khiển do có sự cố trong quá trình giao tiếp hoặc trong phần cứng của hệ thống.
Nguyên nhân:
- Lỗi khi tải thông số vào bộ điều khiển (Driver):
- Có thể do tín hiệu giữa bộ điều khiển và phần mềm không ổn định hoặc bị mất kết nối.
- Các thông số cấu hình không phù hợp hoặc bị lỗi trong quá trình tải vào bộ nhớ của driver.
- Lỗi phần cứng bộ điều khiển:
- Phần cứng của bộ điều khiển có thể gặp sự cố khiến không thể tải thông số vào bộ nhớ, ví dụ như hỏng mạch hoặc chip bị lỗi.
- Lỗi phần mềm điều khiển:
- Phiên bản phần mềm điều khiển không tương thích hoặc bị lỗi, không thể thực hiện các thao tác tải thông số.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra kết nối tín hiệu và phần cứng:
- Kiểm tra tất cả các kết nối tín hiệu giữa bộ điều khiển và động cơ để đảm bảo không có sự cố mất kết nối.
- Đảm bảo rằng các dây dẫn và mạch kết nối không bị hư hỏng hoặc lỏng.
- Khởi động lại hệ thống:
- Tắt và bật lại hệ thống để làm mới các kết nối và thử tải lại thông số.
- Cập nhật phần mềm điều khiển:
- Kiểm tra và cập nhật phần mềm điều khiển lên phiên bản mới nhất để loại bỏ các lỗi có thể có trong phiên bản cũ.
- Liên hệ nhà cung cấp nếu cần thiết:
- Nếu vấn đề không được giải quyết, bạn nên liên hệ với nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất để kiểm tra và sửa chữa phần cứng.

Lỗi E-020:
Lỗi E-020 xuất hiện khi có sự cố trong quá trình tải thông số, thường liên quan đến việc kiểm tra và truyền thông số vào hệ thống.
Nguyên nhân:
- Lỗi Driver tự kiểm tra thông số không pass:
- Phần mềm điều khiển tự kiểm tra các thông số và phát hiện rằng các giá trị không khớp với yêu cầu, do đó không thể tải thông số.
- Các giá trị thông số cấu hình có thể không hợp lệ hoặc vượt quá giới hạn cho phép.
- Lỗi cấp nguồn hoặc sự cố phần cứng:
- Nếu cấp nguồn cho hệ thống không ổn định, có thể gây ra sự cố khi tải thông số vào bộ điều khiển.
- Sự cố phần cứng như lỗi chip bộ nhớ hoặc mạch điều khiển cũng có thể là nguyên nhân.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra và khôi phục lại thông số mặc định:
- Cấp nguồn lại cho hệ thống và thử khôi phục lại thông số về mặc định hoặc các giá trị cài đặt ban đầu. Điều này có thể giúp khắc phục lỗi do thông số cấu hình không hợp lệ.
- Kiểm tra lại các thông số cài đặt:
- Đảm bảo rằng tất cả các thông số cài đặt trong bộ điều khiển đều hợp lệ và nằm trong giới hạn cho phép của hệ thống.
- Kiểm tra và điều chỉnh các tham số trong bộ điều khiển (ví dụ như P0-33 mã động cơ, P3-21 tốc độ giới hạn).
- Kiểm tra nguồn điện:
- Đảm bảo nguồn điện cấp cho hệ thống ổn định và đạt yêu cầu của bộ điều khiển.
- Nếu có sự cố nguồn điện, hãy khôi phục nguồn điện ổn định và thử lại.
- Liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ:
- Nếu các bước trên không giải quyết được vấn đề, liên hệ với nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất (ví dụ như Trần Gia Automation) để được hỗ trợ kiểm tra và sửa chữa phần cứng hoặc phần mềm.

Hướng dẫn sửa Servo Xinje Báo Lỗi E-019, E-020
Lỗi E-019: Không tải được thông số vào bộ điều khiển (Driver Error)
Nguyên nhân:
- Lỗi khi tải thông số vào bộ điều khiển: Khi hệ thống không thể tải thông số từ bộ điều khiển vào driver.
- Lỗi phần cứng của driver: Đôi khi phần cứng driver gặp sự cố không thể nhận thông số.
- Cài đặt phần mềm không tương thích: Phiên bản phần mềm điều khiển không tương thích với phiên bản driver hoặc cấu hình không phù hợp.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra kết nối vật lý:
- Đảm bảo rằng các kết nối giữa bộ điều khiển và driver (bao gồm các dây tín hiệu và nguồn điện) ổn định và không bị lỏng.
- Kiểm tra lại các kết nối dây từ driver đến bộ điều khiển, đặc biệt là dây truyền thông như RS485 hoặc CAN bus.
- Khởi động lại hệ thống:
- Tắt và bật lại hệ thống để khôi phục lại thông số. Đôi khi, chỉ cần một lần khởi động lại là có thể khắc phục được lỗi tải thông số.
- Cập nhật phần mềm:
- Kiểm tra xem phiên bản phần mềm điều khiển có phải là phiên bản mới nhất hay không. Cập nhật phần mềm điều khiển nếu cần thiết.
- Đảm bảo rằng phần mềm cài đặt trên máy tính có thể giao tiếp đúng với bộ điều khiển của servo.
- Khôi phục mặc định:
- Thực hiện khôi phục các thông số mặc định của hệ thống (driver và phần mềm điều khiển). Điều này có thể giúp giải quyết các xung đột giữa các thông số đã cài đặt.
- Kiểm tra lại thông số trong phần mềm điều khiển:
- Đảm bảo rằng các thông số được nhập vào hệ thống là hợp lệ và phù hợp với yêu cầu của hệ thống.
- Liên hệ với nhà cung cấp hoặc hỗ trợ kỹ thuật:
- Nếu các bước trên không giải quyết được vấn đề, bạn có thể cần liên hệ với nhà cung cấp thiết bị hoặc đội ngũ kỹ thuật để kiểm tra phần cứng và hỗ trợ sửa chữa.

Lỗi E-020: Lỗi khi tải thông số vào hệ thống
Nguyên nhân:
- Driver tự kiểm tra thông số không pass: Driver thực hiện một phép kiểm tra tự động đối với các thông số cài đặt, nhưng thông số không hợp lệ hoặc vượt quá giới hạn cho phép, dẫn đến lỗi.
- Lỗi phần cứng driver: Có thể phần cứng của driver bị lỗi hoặc có sự cố trong quá trình giao tiếp.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra lại các thông số cài đặt:
- Đảm bảo các thông số trong phần mềm điều khiển (như tần số, điện áp, dòng điện) đều đúng và trong khoảng cho phép của hệ thống.
- Kiểm tra các giá trị như P0-33 (mã motor), P3-21, P3-22 (giới hạn tốc độ) xem có bị sai lệch không.
- Cấp nguồn lại hệ thống:
- Tắt hệ thống, chờ vài phút rồi bật lại. Sau đó thử lại việc tải thông số vào hệ thống. Việc này có thể giúp khôi phục lại trạng thái hoạt động bình thường nếu có sự cố tạm thời với nguồn điện.
- Khôi phục lại thông số mặc định:
- Thực hiện khôi phục thông số về mặc định hoặc cài đặt lại các giá trị từ đầu để đảm bảo chúng đúng và trong giới hạn cho phép.
- Kiểm tra điện áp cung cấp:
- Đảm bảo rằng điện áp cấp cho hệ thống là ổn định và đúng giá trị yêu cầu (chẳng hạn như điện áp lưới hoặc điện áp bus của servo).
- Kiểm tra phần cứng:
- Nếu phần mềm và cài đặt không phải là nguyên nhân, bạn cần kiểm tra phần cứng của hệ thống, bao gồm việc kiểm tra driver, bộ nhớ, và các linh kiện khác có thể bị lỗi.
- Liên hệ với nhà cung cấp hoặc hỗ trợ kỹ thuật:
- Nếu các bước trên không giúp giải quyết vấn đề, bạn nên liên hệ với nhà cung cấp hoặc dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật để kiểm tra và thay thế phần cứng nếu cần thiết.

Bảng mã lỗi liên quan đến Servo Xinje Báo Lỗi E-019, E-020
| STT | Mã lỗi | Giải thích | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| 1 | E-010 | Phiên bản phần mềm không tương ứng | – Phần mềm và phần cứng không tương ứng | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 2 | E-012 | Không load được hệ thống | – Chương trình đã bị hỏng | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 3 | E-013 | FPGA/CPU lỗi | – Phần cứng hoặc phần mềm hỏng– ảnh hưởng từ bên ngoài quá nghiêm trọng | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 4 | E-014 | |||
| 5 | E-015 | |||
| 6 | E-016 | |||
| 7 | E-017 | |||
| 8 | E-018 | |||
| 9 | E-019 | |||
| 10 | E-020 | Lỗi khi load thông số | – Driver tự check thông số không pass | – Cấp nguồn lại và khôi phục thông số về mặc định hoặc liên hệ ncc |
| 11 | E-021 | Thông số vượt ngoài khoảng | – Thông số cài vượt ngoài khoảng cho phép | – Kiểm tra và cài đặt lại thông số |
| 12 | E-022 | Thông số bị xung đột | – Cài đặt TREF hoặc VREF xung đột | – Kiểm tra lại cài đặt TREF hoặc VREF |
| 13 | E-023 | Cài đặt kênh lấy mẫu lỗi | – Cài đặt kênh kích hoạt đầu ra hoặc kênh giám sát dữ liệu lỗi | – Kiểm tra cài đặt thông số |
| 14 | E-024 | Mất thông số cài đặt | – Nguồn điện cấp quá thấp | – Kiểm tra cấp điện cho mạch điều khiển L1, L3– Kiểm tra lại thông số cài đặt |
| 15 | E-025 | Không thể xóa bộ nhớ Flash | – Lỗi lưu thông số khi tắt nguồn | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 16 | E-026 | Khôi phục mặc định bộ nhớ Flash lỗi | – Nguồn cấp cho chip Flash không ổn định | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 17 | E-030 | Bus quá áp(220V: >390V)
(380V: >780V) |
– Điện áp lưới quá cao
– Quán tính tải quá lớn – Điện trở xả hỏng hoặc giá trị quá lớn – Tải bị khóa rotor |
– Kiểm tra điện áp lưới trong khoảng cho phép– Kết nối điện trở xả/ tăng thời gian tăng tốc, giảm tốc/ giảm lực tải/ giảm tần số tăng giảm tốc/ thay đổi công suất động cơ, driver lớn hơn
– Thay đổi điện trở xả phù hợp – Cho motor chạy không tải kiểm tra |
| 18 | E-040 | Bus thấp áp(220V: <140V)
(380V: <300V) |
– Điện áp lưới quá thấp– Đột ngột cắt nguồn cấp | – Kiểm tra điện áp lưới trong khoảng cho phép– Đổi biến áp có công suất cao hơn
– Cấp điện lại khi điện áp lưới đã ổn định |
| 19 | E-041 | Tắt nguồn Driver | – Nguồn cấp cho Driver bị tắt | – Kiểm tra nguồn cấp |
| 20 | E-043 | Nạp điện áp Bus lỗi | – Phần cứng bị hỏng | – Kiểm tra xem có tiếng On/Off của relay khi cấp nguồn cho driver không |
| 21 | E-060E-061 | Nhiệt độ Module quá caoNhiệt độ động cơ quá cao | – Hoạt động thời gian dài với tải quá nặng– Nhiệt độ môi trường quá cao
– Ngắn mạch ở U V W |
– Cân nhắc thay đổi công suất động cơ/ giảm bớt tải– Kiểm tra thông gió, kiểm tra xem quạt tản nhiệt có chạy không khi nhiệt module U0-06 > 45 độ
– Kiểm tra dây U V W |
| 22 | E-062 | Nhiệt độ driver quá thấp | – Nhiệt độ môi trường quá thấp | – Nhiệt độ môi trường nên ít nhất 0 độ C |
| 23 |
E-070 |
Dòng quá lớn |
– Không đúng mã Motor– Dây U V W lỗi | – P0-33 cần phải đúng với mã motor trên nhãn– Kiểm tra dây UVW
|
| – Encoder có vấn đề | – Kiểm tra hoặc thay cáp encoder– Đưa servo sang trạng thái bb, quan sát U0-10, xoay motor bằng tay | |||
| – Ngắn mạch driver UVW hoặc động cơ có vấn đề | – Đo điện trở pha UVW, nếu không cân bằng hoặc ngắn mạch UVW với PE thì thay động cơ | |||
| – Tải khóa trục động cơ | – Chạy động cơ không tải để kiểm tra | |||
| – Lỗi khi Start, Stop ở tốc độ cao | – Tăng thời gian tăng giảm tốc | |||
| 24 | E-080 | Lỗi vượt quá tốc độ quay ( > P3-21, P3-22) | – Tốc độ động cơ quá nhanh | – Kiểm tra nếu có yếu tố bên ngoài nào khiến động cơ quá tốc độ– Tần số xung vào quá cao
– Hộp số điện tử quá lớn |
| – Không đúng mã motor | – P0-33 cần phải đúng với mã motor trên nhãn | |||
| – Dây UVW lỗi | – Kiểm tra dây kết nối | |||
| – Lỗi encoder | – Kiểm tra hoặc thay cáp encoder– Đưa servo sang trạng thái bb, quan sát U0-10, xoay motor bằng tay | |||
| – Kiểm tra P3-21, P3-22 max speed limit | – Báo lỗi khi tốc độ quay vượt quá thông sốP3-21/P3-22 | |||
| 25 | E-092 | Analog TREF zero calib vượt quá giới hạn | – Analog zero calib lỗi | – Không thêm giá trị analog khi Calib |
| 26 | E-093 | Analog VREF zero calib vượt quá giới hạn | ||
| 27 | E-100 | Vị trí Offset quá lớn | – Sai lệch giữa vị trí cài đặt và vị trí hiện tại vượt quá giới hạn | – Kiểm tra động cơ có hỏng không, giảm tốc độ đặt vị trí– Tăng xung giới hạn P0-23 |
| 28 |
E-110 |
Motor UVW ngắn mạch |
– Không đúng mã Motor– Dây U V W lỗi | – P0-33 cần phải đúng với mã motor trên nhãn– Kiểm tra dây UVW |
| – Encoder có vấn đề | – Kiểm tra hoặc thay cáp encoder– Đưa servo sang trạng thái bb, quan sát U0-10, xoay motor bằng tay | |||
| – Ngắn mạch driver UVW hoặc động cơ có vấn đề | – Đo điện trở pha UVW, nếu không cân bằng hoặc ngắn mạch UVW với PE thì thay động cơ | |||
| – Tải khóa trục động cơ | – Chạy động cơ không tải để kiểm tra | |||
| – Lỗi khi Start, Stop ở tốc độ cao | – Tăng thời gian tăng giảm tốc | |||
| 29 | E-120 | Cảm biến dòng lỗi | – Cảm biến dòng lỗi hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài quá lớn | – Kiểm tra nối đất hoặc liên hệ NCC |
| 30 | E-121 | Zero calib lấy mẫu dòng pha U lỗi | – Cảm biến dòng lỗi hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài quá lớn | – Kiểm tra nối đất hoặc liên hệ NCC |
| 31 | E-122 | Zero calib lấy mẫu dòng pha V lỗi | – Cảm biến dòng lỗi hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài quá lớn | – Kiểm tra nối đất hoặc liên hệ NCC |
| 32 | E-130 | Encoder lỗi | – AB lỗi | – Tắt nguồn kiểm tra dây nối |
| 33 | E-142 | – Encoder pha Z lỗi | ||
| 34 | E-150 | – UVW mất kết nối | – Kiểm tra dây UVW | |
| 35 | E-160 | Động cơ quá tải | – Công suất đầu ra động cơ quá định mức– Động cơ quá nhiệt | – Đổi động cơ công suất lớn hơn– Kiểm tra trục động cơ |
| 36 | E-161 | |||
| 37 | E-164 | Tụ bus quá tải | – Nguồn cấp không ổn định, tải quá nặng, khiến tụ bus phải nạp thường xuyên | – Dùng nguồn 3 pha 220v cho driver 220v– Đổi động cơ công suất lớn hơn |
| 38 | E-165 | Cảnh báo khóa trục động cơ | – Trục động cơ bị khóa đến P0-70 giây hoặc tốc độ động cơ dưới P0-71 vòng, momen đầu ra lớn hơn P3-28, P3-29 | – Xem thông số momen U0-02, xem P3-28 và P3-29 giới hạn momen hợp lý chưa– Kiểm tra cơ khí |
| 39 | E-170 | Động cơ thấp áp khi chạy | – Điện áp bus quá thấp khi chạy | – Kiểm tra điện áp lưới– Đợi điện áp bus ổn định và cấp nguồn |
| 40 | E-200 | Điện trở xả quá tải | – Công suất điện trở xả quá định mức | – kĐổi điện trở xả lớn hơn |
| 41 | E-201 | Điện trở xả xả quá lâu | – Điện trở xả kết nối lỗi hoặc giá trị quá lớn | – Kiểm tra dây hoặc thay điện trở xả nhỏ hơn |
| 42 | E-220 | Encoder tuyệt đối truyền thông lỗi | – Kết nối lỗi hoặc tiếp điểm kém | – Kiểm tra lại encoder, dây kết nối |
| 43 | E-222 | Encoder tuyệt đối pin yếu | – Điện áp pin dưới 2.75V | – Thay pin cho encoder |
| 44 | E-224 | Encoder quá tốc độ | – Dữ liệu encoder thay đổi lớn | – Kiểm tra lại encoder, dây kết nối |
| 45 | E-260 | Lỗi quá giới hạn | – Kiểm tra tín hiệu giới hạn | – Kiểm tra tín hiệu giới hạn |
| 46 | E-261 | Kết nối tín hiệu quá giới hạn lỗi | – Động cơ quay thuận nhưng gặp tín hiệu giới hạn ngược và ngược lại | – Kiểm tra tín hiệu giới hạn, cầu đấu tín hiệu |
| 47 | E-262 | Điều khiển dừng quá thời gian | – Quán tính quá lớn– Thời gian dừng quá ngắn
– Momen phanh quá nhỏ |
– Giảm quán tính hoặc dùng phanh– Tăng giới hạn thời gian dừng P0-30
– Tăng momen phanh P3-32 |
| 48 | E-264/E-280 | Rung lắc quá nghiêm trọng | – Động cơ quá rung | – Giảm Kp mạch vòng vị trí hoặc mạch vòng tốc độ– Kiểm tra kết nối cơ khí |
| 49 | E-300 | Motion bus mất đồng bộ | – Motion bus truyền thông lỗi | – Kiểm tra kết nối motion bus |
| 50 | E-310 | Lỗi mã động cơ | – Lỗi mã động cơ | – Cài đúng mã động cơ |
| 51 | E-311 | Mất mã động cơ | – Mã động cơ chưa được cài | – Cài mã động cơ ở P0-33 |
| 52 | E-314 | Mã động cơ không khớp phần mềm | – Lỗi mã động cơ | – Cài đúng mã động cơ ở P0-33 |
Ngoài ra chúng tôi còn nhận sửa servo các hãng
- Sửa Servo Yaskawa, Sửa Servo Delta, Sửa Servo Panasonic, Sửa Servo Sanyo Denki, Sửa Servo Sửa Servo Mitsubishi, Sửa ServoTeco, Sửa Servo Shihlin, Sửa Servo Lyang, Sửa Servo Kinco, Sửa Servo Sim ens, Sửa Servo Allen bradley, Sửa Servo Omron, Sửa Servo Fuji, Sửa Servo Lenze, Sửa Servo Danfoss, sửa Servo toshiba, Sửa Servo packer, sửa servo Vexta, Sửa Servo Fanuc, Sửa Servo Emerson…. và Linh kiện sửa chữa có sẵn chẩn đoán lỗi và sửa chữa khắc phục nhanh nhất cho Quý khách hàng. Các trường hợp Servo báo lỗi phổ biến gồm có gồm có Hư hỏng động cơ Servo( hư ổ bi, bạc đạn, Hư Encosder), Hư hỏng Driver( hư board nguồn, Board điều khiển, báo lỗi EProm)
- Để chẩn đoán lỗi và có hướng khắc phục và Sửa chữa nhanh nhất khi AC Servo báo lỗi thì thông số lỗi sẽ cảnh báo trên Driver, Quý khách hàng nên tra theo mã lỗi và liên hệ với chúng tôi để có hướng giãi quyết sơ bộ để khắc phục nhanh nhất tránh gián đoạn sản xuất.
- Chuyên sửa AC Servo Delta các dòng ASD-B2, ASD-AB, ASD-A2, ASD-B3, ASD-A+…báo các lỗi như : Servo Delta lỗi AL001, Servo Delta lỗi AL001, Servo Delta lỗi AL002,Servo Delta lỗi AL003,AL004,Servo Delta lỗi AL005,AL006,Servo Delta lỗi AL007,Servo Delta lỗi AL008,Servo Delta lỗi AL009, Servo Delta lỗi AL010,Servo Delta lỗi AL011,AL012,AL013,Servo Delta lỗi AL014,Servo Delta lỗi AL015, Servo Delta lỗi AL016, Servo Delta lỗi AL017, Servo Delta lỗi AL018,Servo Delta lỗi AL019,AL010,Servo Delta lỗi AL020,AL021,Servo Delta lỗi AL022, Servo Delta lỗi AL023, Servo Delta lỗi AL024, Servo Delta lỗi AL025, Servo Delta lỗi AL026, Servo Delta lỗi AL027,Servo Delta lỗi AL028,…Trong đó AL001, AL003, AL006, AL009, AL011 là thường gặp nhất của Servo Delta

- Sửa Servo Shihlin báo lỗi: Servo Shihlin báo Lỗi AL.01 , Servo Shihlin báo Lỗi AL.02, Servo Shihlin báo Lỗi AL.03, Servo Shihlin báo Lỗi AL.04, Servo Shihlin báo Lỗi AL.05, Servo Shihlin báo Lỗi AL.06, Servo Shihlin báo Lỗi AL.07, Servo Shihlin báo Lỗi AL.08, Lỗi AL.0A, Lỗi AL.0C, Lỗi AL.0E, Lỗi AL.OD(Fan), Lỗi AL.0F(Lỗi Ram), Lỗi AL.10 , Lỗi AL.11, Lỗi AL.12, Lỗi AL.13
- Sửa Servo Panasonic: Chuyên sửa lỗi Servo panasonic các dòng MAHDT, MBDHT, MCDHT, MDDHT, MEDHT, MFDHT, MGDHT báo lỗi ERR11, ERR12, ERR14, ERR15, ERR16, ERR18, ERR21, ERR22,ERR23, ERR26độ,ERR27, ERR29, ERR34, ERR36,ERR37,ERR38, ERR39, ERR41,ERR42,ERR36, ERR37,ERR38,ERR47
- Sửa chữa AC Servo Yaskawa: Chuyên sửa các dòng servo Yaskawa Sigma II, Sigma III (SGDS), Sigma V (SGDV, SGMJV, SGMAV …), Sigma VII (SGD7S, SGM7A, SGM7J, SGM7P, SGM7G…) các lỗi như : Lỗi A.02, Lỗi A.03, Lỗi A.03, Lỗi A.10, Lỗi A.30, Lỗi A.40, Lỗi A.41, Lỗi A.71, Lỗi A.72, Lỗi A.7A
- Sửa Servo Omron báo lỗi : Chuyên sửa servo Omron các dòng G, G5, 1S, W, R88D-KP01H, R88D-KP02H, R88D-KP04H, R88D-KP08H, R88D-KP15H, R88D-KP20H, R88D-KP30H, R88D-KP50H: Lỗi AL-OC1, Lỗi AL-OC2,Lỗi AL-OS, Lỗi AL-LUC, Lỗi AL-Hu, Lỗi AL-Et1, Lỗi AL-Et2, lỗi AL-dE, Lỗi AL-ctE, Lỗi AL-OL1, lỗi AL-OL2, Lỗi 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18,26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33.

- Sửa Servo LS báo lỗi: Servo LS Lỗi AL10, Servo LS Lỗi AL11, Servo LS Lỗi AL14, Servo LS Lỗi AL16, Servo LS Lỗi AL21, Servo LS Lỗi AL30, Servo LS Lỗi AL31, Servo LS Lỗi AL40, Servo LS Lỗi AL41
- Sửa Servo Fuji các dòng FALDIC-W, Digital ES, FALDIC-β, FALDIC-α, ALPHA5, ALPHA5 Smart, ALPHA7 báo các lỗi như : Servo Fuji Lỗi AL-OC1, Servo Fuji Lỗi AL-0C2, Servo Fuji Lỗi AL-OS, Servo Fuji Lỗi AL-Luc, Servo Fuji Lỗi AL-Hu, Servo Fuji Lỗi AL-Et1, Servo Fuji Lỗi AL-Et2, Servo Fuji Lỗi AL-Ct, Servo Fuji Lỗi AL-dE, Servo Fuji Lỗi AL-Ec, Servo Fuji Lỗi AL-ol1,Servo Fuji Lỗi AL-ol2,Servo Fuji Lỗi AL-AH, Servo Fuji Lỗi AL-EH, Servo Fuji Lỗi AL-AH, Servo Fuji Lỗi AL-rH1,Servo Fuji Lỗi AL-rH2
- Sửa Servo Siemens các dòng SINAMICS S210, SINAMICS V90, SINAMICS S110, SINAMICS S120
- Sửa Servo Allen bradley báo lỗi: Dòng Servo Allen bradley 2071 Kinetix 3, 2097 Kinetix 300, 2092 Ultra1500, 2098 series , các lỗi thông dụng như Lỗi E01, Lỗi E02, Lỗi E03, Lỗi E04, Lỗi E05, Lỗi E06, Lỗi E07, Lỗi E08, Lỗi E09, Lỗi E10, Lỗi E11, Lỗi E12, Lỗi E13, Lỗi E14, Lỗi E15, Lỗi E16, Lỗi E17, Lỗi E18, Lỗi E19, Lỗi E20, Lỗi E21, Lỗi E22, Lỗi E23, Lỗi E24, Lỗi E25, Lỗi E26, Lỗi E27, Lỗi E28, Lỗi E29, Lỗi E30, Lỗi E31

- Sửa Servo Panasonic: Chuyên sửa lỗi Servo panasonic các dòng MAHDT, MBDHT, MCDHT, MDDHT, MEDHT, MFDHT, MGDHT báo các lỗi thông dụng như ERR11, ERR12, ERR14, ERR15, ERR16, ERR18, ERR21, ERR22,ERR23, ERR26độ,ERR27, ERR29, ERR34, ERR36,ERR37,ERR38, ERR39, ERR41,ERR42,ERR36, ERR37,ERR38,ERR47
- Sửa Servo Mitsubishi: Chuyên sửa lỗi Servo Mitsubishi các dòng MR-J2S series, MR-J2 series, MR-J3 series, MR-J4 series, MR-C series, MR-E series, MR-JN series báo lỗi báo lỗi AL.11, AL.12 AL.13, AL.15 ,AL.16,AL.17,AL.20, AL.21,AL.24,AL.25 AL.30,AL.31,lỗi AL.32,AL.45, AL.46AL.47, AL.50, AL.51, AL.52, AL.18,AL.25AL.31, AL.33, AL.E0, AL.E1,AL.E6, AL.E9
- Chuyên sửa Servo Hitachi: ADA2, ADA3, ADA4, ADX2, ADX3, ADX4 báo lỗiServo LS báo lỗi: Lỗi AL10, Lỗi AL11, Lỗi AL14, Lỗi AL16, Lỗi AL21, Lỗi AL30, Lỗi AL31, Lỗi AL40, Lỗi AL41Servo Fuji báo lỗi: Lỗi AL-OC1, Lỗi AL-0C2, Lỗi AL-OS, Lỗi AL-Luc, Lỗi AL-Hu, Lỗi AL-Et1, Lỗi AL-Et2, Lỗi AL-Ct, Lỗi AL-dE, Lỗi AL-Ec, Lỗi AL-ol1, Lỗi AL-ol2, Lỗi AL-AH, Lỗi AL-EH, Lỗi AL-AH, Lỗi AL-rH1,Lỗi AL-rH2
- Servo Allen bradley báo lỗi: Dòng Servo Allen bradley 2071 Kinetix 3, 2097 Kinetix 300, 2092 Ultra1500, 2098 các lỗi như: Lỗi E01, Lỗi E02, Lỗi E03, Lỗi E04, Lỗi E05, Lỗi E06, Lỗi E07, Lỗi E08, Lỗi E09, Lỗi E10, Lỗi E11, Lỗi E12, Lỗi E13, Lỗi E14, Lỗi E15, Lỗi E16, Lỗi E17, Lỗi E18, Lỗi E19, Lỗi E20, Lỗi E21, Lỗi E22, Lỗi E23, Lỗi E24, Lỗi E25, Lỗi E26, Lỗi E27, Lỗi E28, Lỗi E29, LỗiE30, Lỗi E

Quy trình sửa Servo Xinje Báo Lỗi E-019, E-020
Bước 1: Tiếp nhận thông tin thiết bị từ quý khách hàng.
Bước 2: Kiểm tra thiết bị thông qua nhân viên kỹ thuật sẽ vệ sinh thiết bị. Tiến hành kiểm tra lỗi và nguyên nhân lỗi của thiết bị.
Bước 3: Báo cáo lại cho khách hàng về mức độ hư hại của thiết bị. Báo giá và chờ khách hàng duyệt giá.
Bước 4: Tiến hành sửa chữa thay thế các linh phụ kiện hàng chính hãng cho thiết bị. chạy thử và test lại lỗi.
Bước 5: Bàn giao thiết bị và đi kèm các chính sách bảo hành dành cho quý khách hàng.

Vì sao chọn TRAN GIA Sửa Servo Xinje Báo Lỗi E-019, E-020
- Đội ngũ kỹ sư đông, giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa.
- Tư vấn 24/7 thông qua sốHOTLINE: 0913 506 739.
- TRAN GIA chính là nhà nhập khẩu trực tiếp linh kiện, Phụ kiện chính hãng uy tín 100%.
- Kho linh kiện lớn, đối với những linh kiện tiêu chuẩn – chính hãng luôn luôn có sẵn để phục vụ quý khách.
- Bảo hành sửa chữa trong vòng 3 tháng


TRAN GIA chúng tôi chuyên nhận sửa mọi loại màn hình, PLC, bộ nguồn,…ở các khu vực như sau
– Các khu vực Chúng tôi nhận sửa chữa Servo Xinje toàn quốc: Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Tp. Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh,…
– Dịch vụ sửa Sửa Servo Xinje Báo Lỗi E-019, E-020 tận nơi tại TpHCM: Tân Phú, Tân Bình, Gò Vấp, Quận 1, Quận 3, Thủ Đức, Quận 5, Quận 6, Bình Tân, Phú Nhuận, chợ Nhật Tảo, chợ Dân Sinh, KCN Thuận Đạo, KCN Tân Bình, KCN Vĩnh Lộc, KCN Lê Minh Xuân, KCN Mỹ Phước 1, KCN Mỹ Phước 2, KCN Mỹ Phước 3, KCN Sóng Thần, KCN Linh Trung, KCN Hiệp Phước, KCX Tân Thuận, KCN Tân Tạo, KCN Tân Phú Trung, KCN Tây Bắc Củ Chi, KCN Đông Nam, KCN Tân Phú Trung,….











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.