Mô tả sản phẩm
TRAN GIA Automation chúng tôi chuyên nhận sửa mọi loại Servo Mitsubishi, Delta, Yaskawa, Panasonic,… Ngoài ra chúng tôi nhận Sửa Servo Xinje Báo Lỗi E-062, E-070 với đội ngũ nhân viên kỹ thuật có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực tự động hóa. Chúng tôi cam kết sẽ đem lại cho quý khách một trải nghiệm tốt về mọi dịch vụ tại công ty chúng tôi. Giá cả phải chăng khi và bảo hành tận tình khi sửa chữa Servo và nhận lại thiết bị trong thời gian nhanh nhất.
Bên cạnh đó chúng tôi luôn có đội ngũ kỹ thuật sẽ báo cáo lại với khách hàng về mức độ hư hỏng của thiết bị. TRAN GIA chúng tôi cam kết luôn có các linh phụ kiện chính hãng 100% tại kho với số lượng lớn, phục vụ quý khánh hàng nhanh chóng.
TRAN GIA chúng tôi cam kết đối với các dịch vụ sửa chữa của chúng tôi không quá 30% so với sản phẩm mới cùng mã hàng. Bảo hành sản phẩm khắc phục lỗi servo Đài Loan trong vòng 3 tháng.

Nguyên nhân Servo Xinje Báo Lỗi E-062, E-070
1. Nguyên nhân lỗi E-062 (Quá tải động cơ – Motor Overload)
Lỗi E-062 xuất hiện khi động cơ Servo phải chịu tải lớn hơn mức cho phép trong một khoảng thời gian dài. Một số nguyên nhân chính gồm:
- Tải cơ khí quá nặng
- Hệ thống máy móc kết nối với động cơ có thể bị kẹt, gây ra lực cản lớn khiến động cơ phải hoạt động quá mức.
- Trục động cơ bị lệch hoặc có vật cản.
- Cài đặt tham số không phù hợp
- Giá trị mô-men xoắn hoặc dòng điện giới hạn cài đặt quá thấp so với yêu cầu thực tế.
- Tốc độ hoặc gia tốc động cơ quá cao
- Cài đặt tốc độ hoặc gia tốc quá lớn khiến động cơ tiêu thụ dòng điện cao, dễ gây quá tải.
- Hệ thống làm mát kém
- Động cơ bị nóng do hệ thống làm mát không hiệu quả, dẫn đến tăng điện trở cuộn dây và làm tăng dòng tiêu thụ.
- Lỗi dây cáp hoặc cuộn dây động cơ
- Dây nguồn cấp cho động cơ bị đứt, chập chờn hoặc tiếp xúc kém.
- Cuộn dây trong động cơ bị lỗi hoặc ngắn mạch.

2. Nguyên nhân lỗi E-070 (Lỗi giao tiếp – Communication Error)
Lỗi E-070 xảy ra khi hệ thống phát hiện sự cố trong quá trình truyền dữ liệu giữa bộ điều khiển (PLC, HMI) và Servo. Nguyên nhân có thể do:
- Kết nối dây tín hiệu kém hoặc đứt
- Dây tín hiệu giữa bộ điều khiển và Servo bị lỏng, gãy hoặc tiếp xúc không ổn định.
- Nhiễu tín hiệu trong hệ thống
- Môi trường có nhiễu điện từ mạnh từ biến tần, động cơ công suất lớn, hoặc hệ thống điện không ổn định.
- Dây tín hiệu bị chạy chung với dây nguồn, gây nhiễu.
- Cấu hình truyền thông sai
- Các tham số truyền thông như tốc độ baud, địa chỉ thiết bị hoặc chế độ giao tiếp không được cài đặt đúng giữa Servo và PLC.
- PLC hoặc bộ điều khiển bị lỗi
- Nếu bộ điều khiển gặp vấn đề về phần cứng hoặc phần mềm, dữ liệu có thể không được truyền tải đúng cách.
- Phiên bản firmware không tương thích
- Khi nâng cấp firmware hoặc sử dụng phần mềm điều khiển không phù hợp, có thể gây lỗi truyền thông giữa thiết bị.

Mã lỗi Servo Xinje Báo Lỗi E-062, E-070
1. Lỗi E-062 – Nhiệt Độ Driver Quá Thấp
Nguyên nhân:
- Môi trường làm việc quá lạnh:
- Khi Servo Xinje hoạt động trong môi trường có nhiệt độ dưới mức cho phép (thường dưới 0°C), hệ thống có thể gặp khó khăn trong việc khởi động hoặc vận hành ổn định.
- Nếu driver đặt ở nơi có luồng khí lạnh liên tục, nhiệt độ của driver có thể bị giảm xuống dưới ngưỡng hoạt động bình thường.
- Hệ thống làm mát quá mạnh hoặc thiết kế tản nhiệt chưa phù hợp:
- Nếu tản nhiệt của hệ thống được thiết kế không hợp lý hoặc quạt làm mát hoạt động quá mức, có thể làm nhiệt độ driver giảm quá thấp, gây ra lỗi E-062.
Hậu quả:
- Khi nhiệt độ driver quá thấp, các linh kiện điện tử bên trong có thể không hoạt động đúng cách, làm giảm hiệu suất và độ ổn định của servo.
- Nếu tình trạng này kéo dài, có thể gây ra lỗi phần cứng nghiêm trọng hơn, làm giảm tuổi thọ của driver.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra nhiệt độ môi trường và đảm bảo rằng nhiệt độ xung quanh driver luôn trên 0°C. Nếu môi trường quá lạnh, có thể cần lắp đặt thiết bị sưởi hoặc di chuyển driver đến vị trí phù hợp hơn.
- Nếu hệ thống làm mát quá mạnh, có thể cần điều chỉnh tốc độ quạt hoặc thiết kế lại hệ thống tản nhiệt để tránh làm lạnh driver quá mức.
- Đảm bảo rằng driver không bị đặt trong khu vực có luồng khí lạnh trực tiếp thổi vào.

2. Lỗi E-070 – Dòng Quá Lớn (Overcurrent Error)
Nguyên nhân:
Lỗi E-070 thường xảy ra khi có sự cố liên quan đến dòng điện quá mức trong hệ thống. Một số nguyên nhân phổ biến bao gồm:
- Không đúng mã motor:
- Nếu thông số P0-33 không khớp với mã động cơ thực tế, driver có thể điều khiển động cơ không đúng cách, dẫn đến dòng điện tiêu thụ quá lớn và gây lỗi.
- Dây UVW bị lỗi hoặc kết nối không chắc chắn:
- Nếu dây nguồn UVW bị đứt, lỏng lẻo hoặc ngắn mạch, dòng điện có thể bị tăng đột ngột, gây lỗi E-070.
- Encoder gặp sự cố:
- Nếu encoder bị lỗi hoặc cáp kết nối bị đứt, động cơ có thể nhận tín hiệu sai lệch, dẫn đến dòng điện bất thường.
- Ngắn mạch driver UVW hoặc động cơ bị lỗi:
- Nếu một trong ba pha UVW bị ngắn mạch với nhau hoặc chạm đất, động cơ sẽ tiêu thụ dòng quá lớn.
- Nếu động cơ bị lỗi cuộn dây bên trong, điện trở pha có thể không cân bằng, gây ra hiện tượng quá dòng.
Hậu quả:
- Nếu lỗi E-070 không được xử lý kịp thời, có thể dẫn đến hư hỏng driver, làm giảm tuổi thọ động cơ và ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
- Nguy cơ cháy linh kiện nếu tình trạng quá dòng kéo dài.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra thông số P0-33: Đảm bảo rằng mã motor được cài đặt đúng theo nhãn trên động cơ. Nếu sai, hãy điều chỉnh lại để phù hợp.
- Kiểm tra dây UVW:
- Kiểm tra xem dây có bị đứt, lỏng hay chạm chập không. Nếu có, hãy sửa chữa hoặc thay thế dây mới.
- Đo điện trở pha UVW, nếu không cân bằng hoặc có dấu hiệu chạm đất, có thể cần thay thế động cơ.
- Kiểm tra encoder:
- Nếu có nghi ngờ về encoder, thử thay dây encoder hoặc kiểm tra trạng thái bằng cách đưa servo về chế độ bb và quan sát giá trị U0-10.
- Nếu encoder bị lỗi, hãy thay thế encoder mới.

Hướng dẫn cách khắc phục Servo Xinje Báo Lỗi E-062, E-070
1. Cách Khắc Phục Lỗi E-062 – Nhiệt Độ Driver Quá Thấp
Bước 1: Kiểm Tra Nhiệt Độ Môi Trường
- Xác định nhiệt độ môi trường xung quanh driver. Nếu nhiệt độ dưới 0°C, driver có thể không hoạt động ổn định.
- Nếu môi trường làm việc quá lạnh, hãy sử dụng thiết bị sưởi ấm hoặc đặt driver ở nơi có nhiệt độ ổn định hơn.
Bước 2: Kiểm Tra Lưu Thông Không Khí
- Đảm bảo driver không đặt trong không gian kín khiến nó bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ thấp.
- Nếu cần, điều chỉnh vị trí lắp đặt hoặc sử dụng quạt tản nhiệt để giúp duy trì nhiệt độ ổn định.
Bước 3: Cấp Nguồn Và Kiểm Tra Lại
- Tắt nguồn driver, chờ khoảng 5 phút, sau đó cấp nguồn lại để kiểm tra xem lỗi còn xuất hiện không.
Bước 4: Đo Điện Trở Cuộn Dây UVW
-
Dùng đồng hồ đo điện trở pha UVW. Nếu có sự chênh lệch lớn giữa các pha hoặc ngắn mạch với PE, động cơ có thể đã hỏng và cần thay thế.

2. Cách Khắc Phục Lỗi E-070 – Dòng Quá Lớn (Overcurrent Error)
Bước 1: Kiểm Tra Mã Động Cơ
- Đảm bảo mã động cơ cài đặt trong driver (P0-33) khớp với động cơ thực tế. Nếu sai, cập nhật lại thông số đúng với động cơ.
Bước 2: Kiểm Tra Dây Nối UVW
- Tắt nguồn và kiểm tra lại dây UVW xem có bị lỏng, đứt hoặc chập mạch không.
- Nếu phát hiện dây bị hỏng, hãy thay thế ngay để tránh ảnh hưởng đến driver.
Bước 3: Kiểm Tra Encoder
- Nếu động cơ sử dụng encoder, kiểm tra kết nối dây và đảm bảo encoder hoạt động bình thường.
- Nếu nghi ngờ encoder có lỗi, thử thay encoder hoặc quan sát thông số U0-10 khi xoay động cơ bằng tay.
Bước 4: Đo Điện Trở Cuộn Dây UVW
- Dùng đồng hồ đo điện trở pha UVW. Nếu có sự chênh lệch lớn giữa các pha hoặc ngắn mạch với PE, động cơ có thể đã hỏng và cần thay thế.
Bước 5: Kiểm Tra Tải Động Cơ
- Nếu tải quá lớn hoặc bị khóa trục, hãy thử chạy động cơ không tải để kiểm tra.
- Nếu lỗi xảy ra khi khởi động/tắt động cơ ở tốc độ cao, cần tăng thời gian tăng giảm tốc để tránh sốc dòng điện.

Bảng mã lỗi liên quan đến Servo Xinje Báo Lỗi E-062, E-070
| STT | Mã lỗi | Giải thích | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| 1 | E-010 | Phiên bản phần mềm không tương ứng | – Phần mềm và phần cứng không tương ứng | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 2 | E-012 | Không load được hệ thống | – Chương trình đã bị hỏng | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 3 | E-013 | FPGA/CPU lỗi | – Phần cứng hoặc phần mềm hỏng– ảnh hưởng từ bên ngoài quá nghiêm trọng | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 4 | E-014 | |||
| 5 | E-015 | |||
| 6 | E-016 | |||
| 7 | E-017 | |||
| 8 | E-018 | |||
| 9 | E-019 | |||
| 10 | E-020 | Lỗi khi load thông số | – Driver tự check thông số không pass | – Cấp nguồn lại và khôi phục thông số về mặc định hoặc liên hệ ncc |
| 11 | E-021 | Thông số vượt ngoài khoảng | – Thông số cài vượt ngoài khoảng cho phép | – Kiểm tra và cài đặt lại thông số |
| 12 | E-022 | Thông số bị xung đột | – Cài đặt TREF hoặc VREF xung đột | – Kiểm tra lại cài đặt TREF hoặc VREF |
| 13 | E-023 | Cài đặt kênh lấy mẫu lỗi | – Cài đặt kênh kích hoạt đầu ra hoặc kênh giám sát dữ liệu lỗi | – Kiểm tra cài đặt thông số |
| 14 | E-024 | Mất thông số cài đặt | – Nguồn điện cấp quá thấp | – Kiểm tra cấp điện cho mạch điều khiển L1, L3– Kiểm tra lại thông số cài đặt |
| 15 | E-025 | Không thể xóa bộ nhớ Flash | – Lỗi lưu thông số khi tắt nguồn | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 16 | E-026 | Khôi phục mặc định bộ nhớ Flash lỗi | – Nguồn cấp cho chip Flash không ổn định | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 17 | E-030 | Bus quá áp(220V: >390V)
(380V: >780V) |
– Điện áp lưới quá cao
– Quán tính tải quá lớn – Điện trở xả hỏng hoặc giá trị quá lớn – Tải bị khóa rotor |
– Kiểm tra điện áp lưới trong khoảng cho phép– Kết nối điện trở xả/ tăng thời gian tăng tốc, giảm tốc/ giảm lực tải/ giảm tần số tăng giảm tốc/ thay đổi công suất động cơ, driver lớn hơn
– Thay đổi điện trở xả phù hợp – Cho motor chạy không tải kiểm tra |
| 18 | E-040 | Bus thấp áp(220V: <140V)
(380V: <300V) |
– Điện áp lưới quá thấp– Đột ngột cắt nguồn cấp | – Kiểm tra điện áp lưới trong khoảng cho phép– Đổi biến áp có công suất cao hơn
– Cấp điện lại khi điện áp lưới đã ổn định |
| 19 | E-041 | Tắt nguồn Driver | – Nguồn cấp cho Driver bị tắt | – Kiểm tra nguồn cấp |
| 20 | E-043 | Nạp điện áp Bus lỗi | – Phần cứng bị hỏng | – Kiểm tra xem có tiếng On/Off của relay khi cấp nguồn cho driver không |
| 21 | E-060E-061 | Nhiệt độ Module quá caoNhiệt độ động cơ quá cao | – Hoạt động thời gian dài với tải quá nặng– Nhiệt độ môi trường quá cao
– Ngắn mạch ở U V W |
– Cân nhắc thay đổi công suất động cơ/ giảm bớt tải– Kiểm tra thông gió, kiểm tra xem quạt tản nhiệt có chạy không khi nhiệt module U0-06 > 45 độ
– Kiểm tra dây U V W |
| 22 | E-062 | Nhiệt độ driver quá thấp | – Nhiệt độ môi trường quá thấp | – Nhiệt độ môi trường nên ít nhất 0 độ C |
| 23 |
E-070 |
Dòng quá lớn |
– Không đúng mã Motor– Dây U V W lỗi | – P0-33 cần phải đúng với mã motor trên nhãn– Kiểm tra dây UVW
|
| – Encoder có vấn đề | – Kiểm tra hoặc thay cáp encoder– Đưa servo sang trạng thái bb, quan sát U0-10, xoay motor bằng tay | |||
| – Ngắn mạch driver UVW hoặc động cơ có vấn đề | – Đo điện trở pha UVW, nếu không cân bằng hoặc ngắn mạch UVW với PE thì thay động cơ | |||
| – Tải khóa trục động cơ | – Chạy động cơ không tải để kiểm tra | |||
| – Lỗi khi Start, Stop ở tốc độ cao | – Tăng thời gian tăng giảm tốc | |||
| 24 | E-080 | Lỗi vượt quá tốc độ quay ( > P3-21, P3-22) | – Tốc độ động cơ quá nhanh | – Kiểm tra nếu có yếu tố bên ngoài nào khiến động cơ quá tốc độ– Tần số xung vào quá cao
– Hộp số điện tử quá lớn |
| – Không đúng mã motor | – P0-33 cần phải đúng với mã motor trên nhãn | |||
| – Dây UVW lỗi | – Kiểm tra dây kết nối | |||
| – Lỗi encoder | – Kiểm tra hoặc thay cáp encoder– Đưa servo sang trạng thái bb, quan sát U0-10, xoay motor bằng tay | |||
| – Kiểm tra P3-21, P3-22 max speed limit | – Báo lỗi khi tốc độ quay vượt quá thông sốP3-21/P3-22 | |||
| 25 | E-092 | Analog TREF zero calib vượt quá giới hạn | – Analog zero calib lỗi | – Không thêm giá trị analog khi Calib |
| 26 | E-093 | Analog VREF zero calib vượt quá giới hạn | ||
| 27 | E-100 | Vị trí Offset quá lớn | – Sai lệch giữa vị trí cài đặt và vị trí hiện tại vượt quá giới hạn | – Kiểm tra động cơ có hỏng không, giảm tốc độ đặt vị trí– Tăng xung giới hạn P0-23 |
| 28 |
E-110 |
Motor UVW ngắn mạch |
– Không đúng mã Motor– Dây U V W lỗi | – P0-33 cần phải đúng với mã motor trên nhãn– Kiểm tra dây UVW |
| – Encoder có vấn đề | – Kiểm tra hoặc thay cáp encoder– Đưa servo sang trạng thái bb, quan sát U0-10, xoay motor bằng tay | |||
| – Ngắn mạch driver UVW hoặc động cơ có vấn đề | – Đo điện trở pha UVW, nếu không cân bằng hoặc ngắn mạch UVW với PE thì thay động cơ | |||
| – Tải khóa trục động cơ | – Chạy động cơ không tải để kiểm tra | |||
| – Lỗi khi Start, Stop ở tốc độ cao | – Tăng thời gian tăng giảm tốc | |||
| 29 | E-120 | Cảm biến dòng lỗi | – Cảm biến dòng lỗi hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài quá lớn | – Kiểm tra nối đất hoặc liên hệ NCC |
| 30 | E-121 | Zero calib lấy mẫu dòng pha U lỗi | – Cảm biến dòng lỗi hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài quá lớn | – Kiểm tra nối đất hoặc liên hệ NCC |
| 31 | E-122 | Zero calib lấy mẫu dòng pha V lỗi | – Cảm biến dòng lỗi hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài quá lớn | – Kiểm tra nối đất hoặc liên hệ NCC |
| 32 | E-130 | Encoder lỗi | – AB lỗi | – Tắt nguồn kiểm tra dây nối |
| 33 | E-142 | – Encoder pha Z lỗi | ||
| 34 | E-150 | – UVW mất kết nối | – Kiểm tra dây UVW | |
| 35 | E-160 | Động cơ quá tải | – Công suất đầu ra động cơ quá định mức– Động cơ quá nhiệt | – Đổi động cơ công suất lớn hơn– Kiểm tra trục động cơ |
| 36 | E-161 | |||
| 37 | E-164 | Tụ bus quá tải | – Nguồn cấp không ổn định, tải quá nặng, khiến tụ bus phải nạp thường xuyên | – Dùng nguồn 3 pha 220v cho driver 220v– Đổi động cơ công suất lớn hơn |
| 38 | E-165 | Cảnh báo khóa trục động cơ | – Trục động cơ bị khóa đến P0-70 giây hoặc tốc độ động cơ dưới P0-71 vòng, momen đầu ra lớn hơn P3-28, P3-29 | – Xem thông số momen U0-02, xem P3-28 và P3-29 giới hạn momen hợp lý chưa– Kiểm tra cơ khí |
| 39 | E-170 | Động cơ thấp áp khi chạy | – Điện áp bus quá thấp khi chạy | – Kiểm tra điện áp lưới– Đợi điện áp bus ổn định và cấp nguồn |
| 40 | E-200 | Điện trở xả quá tải | – Công suất điện trở xả quá định mức | – kĐổi điện trở xả lớn hơn |
| 41 | E-201 | Điện trở xả xả quá lâu | – Điện trở xả kết nối lỗi hoặc giá trị quá lớn | – Kiểm tra dây hoặc thay điện trở xả nhỏ hơn |
| 42 | E-220 | Encoder tuyệt đối truyền thông lỗi | – Kết nối lỗi hoặc tiếp điểm kém | – Kiểm tra lại encoder, dây kết nối |
| 43 | E-222 | Encoder tuyệt đối pin yếu | – Điện áp pin dưới 2.75V | – Thay pin cho encoder |
| 44 | E-224 | Encoder quá tốc độ | – Dữ liệu encoder thay đổi lớn | – Kiểm tra lại encoder, dây kết nối |
| 45 | E-260 | Lỗi quá giới hạn | – Kiểm tra tín hiệu giới hạn | – Kiểm tra tín hiệu giới hạn |
| 46 | E-261 | Kết nối tín hiệu quá giới hạn lỗi | – Động cơ quay thuận nhưng gặp tín hiệu giới hạn ngược và ngược lại | – Kiểm tra tín hiệu giới hạn, cầu đấu tín hiệu |
| 47 | E-262 | Điều khiển dừng quá thời gian | – Quán tính quá lớn– Thời gian dừng quá ngắn
– Momen phanh quá nhỏ |
– Giảm quán tính hoặc dùng phanh– Tăng giới hạn thời gian dừng P0-30
– Tăng momen phanh P3-32 |
| 48 | E-264/E-280 | Rung lắc quá nghiêm trọng | – Động cơ quá rung | – Giảm Kp mạch vòng vị trí hoặc mạch vòng tốc độ– Kiểm tra kết nối cơ khí |
| 49 | E-300 | Motion bus mất đồng bộ | – Motion bus truyền thông lỗi | – Kiểm tra kết nối motion bus |
| 50 | E-310 | Lỗi mã động cơ | – Lỗi mã động cơ | – Cài đúng mã động cơ |
| 51 | E-311 | Mất mã động cơ | – Mã động cơ chưa được cài | – Cài mã động cơ ở P0-33 |
| 52 | E-314 | Mã động cơ không khớp phần mềm | – Lỗi mã động cơ | – Cài đúng mã động cơ ở P0-33 |
Ngoài ra chúng tôi còn nhận sửa servo các hãng
- Sửa Servo Yaskawa, Sửa Servo Delta, Sửa Servo Panasonic, Sửa Servo Sanyo Denki, Sửa Servo Sửa Servo Mitsubishi, Sửa ServoTeco, Sửa Servo Shihlin, Sửa Servo Lyang, Sửa Servo Kinco, Sửa Servo Sim ens, Sửa Servo Allen bradley, Sửa Servo Omron, Sửa Servo Fuji, Sửa Servo Lenze, Sửa Servo Danfoss, sửa Servo toshiba, Sửa Servo packer, sửa servo Vexta, Sửa Servo Fanuc, Sửa Servo Emerson…. và Linh kiện sửa chữa có sẵn chẩn đoán lỗi và sửa chữa khắc phục nhanh nhất cho Quý khách hàng. Các trường hợp Servo báo lỗi phổ biến gồm có gồm có Hư hỏng động cơ Servo( hư ổ bi, bạc đạn, Hư Encosder), Hư hỏng Driver( hư board nguồn, Board điều khiển, báo lỗi EProm)
- Để chẩn đoán lỗi và có hướng khắc phục và Sửa chữa nhanh nhất khi AC Servo báo lỗi thì thông số lỗi sẽ cảnh báo trên Driver, Quý khách hàng nên tra theo mã lỗi và liên hệ với chúng tôi để có hướng giãi quyết sơ bộ để khắc phục nhanh nhất tránh gián đoạn sản xuất.
- Chuyên sửa AC Servo Delta các dòng ASD-B2, ASD-AB, ASD-A2, ASD-B3, ASD-A+…báo các lỗi như : Servo Delta lỗi AL001, Servo Delta lỗi AL001, Servo Delta lỗi AL002,Servo Delta lỗi AL003,AL004,Servo Delta lỗi AL005,AL006,Servo Delta lỗi AL007,Servo Delta lỗi AL008,Servo Delta lỗi AL009, Servo Delta lỗi AL010,Servo Delta lỗi AL011,AL012,AL013,Servo Delta lỗi AL014,Servo Delta lỗi AL015, Servo Delta lỗi AL016, Servo Delta lỗi AL017, Servo Delta lỗi AL018,Servo Delta lỗi AL019,AL010,Servo Delta lỗi AL020,AL021,Servo Delta lỗi AL022, Servo Delta lỗi AL023, Servo Delta lỗi AL024, Servo Delta lỗi AL025, Servo Delta lỗi AL026, Servo Delta lỗi AL027,Servo Delta lỗi AL028,…Trong đó AL001, AL003, AL006, AL009, AL011 là thường gặp nhất của Servo Delta

- Sửa Servo LS báo lỗi: Servo LS Lỗi AL10, Servo LS Lỗi AL11, Servo LS Lỗi AL14, Servo LS Lỗi AL16, Servo LS Lỗi AL21, Servo LS Lỗi AL30, Servo LS Lỗi AL31, Servo LS Lỗi AL40, Servo LS Lỗi AL41
- Sửa Servo Fuji các dòng FALDIC-W, Digital ES, FALDIC-β, FALDIC-α, ALPHA5, ALPHA5 Smart, ALPHA7 báo các lỗi như : Servo Fuji Lỗi AL-OC1, Servo Fuji Lỗi AL-0C2, Servo Fuji Lỗi AL-OS, Servo Fuji Lỗi AL-Luc, Servo Fuji Lỗi AL-Hu, Servo Fuji Lỗi AL-Et1, Servo Fuji Lỗi AL-Et2, Servo Fuji Lỗi AL-Ct, Servo Fuji Lỗi AL-dE, Servo Fuji Lỗi AL-Ec, Servo Fuji Lỗi AL-ol1,Servo Fuji Lỗi AL-ol2,Servo Fuji Lỗi AL-AH, Servo Fuji Lỗi AL-EH, Servo Fuji Lỗi AL-AH, Servo Fuji Lỗi AL-rH1,Servo Fuji Lỗi AL-rH2
- Sửa Servo Siemens các dòng SINAMICS S210, SINAMICS V90, SINAMICS S110, SINAMICS S120
- Sửa Servo Allen bradley báo lỗi: Dòng Servo Allen bradley 2071 Kinetix 3, 2097 Kinetix 300, 2092 Ultra1500, 2098 series , các lỗi thông dụng như Lỗi E01, Lỗi E02, Lỗi E03, Lỗi E04, Lỗi E05, Lỗi E06, Lỗi E07, Lỗi E08, Lỗi E09, Lỗi E10, Lỗi E11, Lỗi E12, Lỗi E13, Lỗi E14, Lỗi E15, Lỗi E16, Lỗi E17, Lỗi E18, Lỗi E19, Lỗi E20, Lỗi E21, Lỗi E22, Lỗi E23, Lỗi E24, Lỗi E25, Lỗi E26, Lỗi E27, Lỗi E28, Lỗi E29, Lỗi E30, Lỗi E31

- Sửa Servo Panasonic: Chuyên sửa lỗi Servo panasonic các dòng MAHDT, MBDHT, MCDHT, MDDHT, MEDHT, MFDHT, MGDHT báo các lỗi thông dụng như ERR11, ERR12, ERR14, ERR15, ERR16, ERR18, ERR21, ERR22,ERR23, ERR26độ,ERR27, ERR29, ERR34, ERR36,ERR37,ERR38, ERR39, ERR41,ERR42,ERR36, ERR37,ERR38,ERR47
- Sửa Servo Mitsubishi: Chuyên sửa lỗi Servo Mitsubishi các dòng MR-J2S series, MR-J2 series, MR-J3 series, MR-J4 series, MR-C series, MR-E series, MR-JN series báo lỗi báo lỗi AL.11, AL.12 AL.13, AL.15 ,AL.16,AL.17,AL.20, AL.21,AL.24,AL.25 AL.30,AL.31,lỗi AL.32,AL.45, AL.46AL.47, AL.50, AL.51, AL.52, AL.18,AL.25AL.31, AL.33, AL.E0, AL.E1,AL.E6, AL.E9
- Chuyên sửa Servo Hitachi: ADA2, ADA3, ADA4, ADX2, ADX3, ADX4 báo lỗiServo LS báo lỗi: Lỗi AL10, Lỗi AL11, Lỗi AL14, Lỗi AL16, Lỗi AL21, Lỗi AL30, Lỗi AL31, Lỗi AL40, Lỗi AL41Servo Fuji báo lỗi: Lỗi AL-OC1, Lỗi AL-0C2, Lỗi AL-OS, Lỗi AL-Luc, Lỗi AL-Hu, Lỗi AL-Et1, Lỗi AL-Et2, Lỗi AL-Ct, Lỗi AL-dE, Lỗi AL-Ec, Lỗi AL-ol1, Lỗi AL-ol2, Lỗi AL-AH, Lỗi AL-EH, Lỗi AL-AH, Lỗi AL-rH1,Lỗi AL-rH2
- Servo Allen bradley báo lỗi: Dòng Servo Allen bradley 2071 Kinetix 3, 2097 Kinetix 300, 2092 Ultra1500, 2098 các lỗi như: Lỗi E01, Lỗi E02, Lỗi E03, Lỗi E04, Lỗi E05, Lỗi E06, Lỗi E07, Lỗi E08, Lỗi E09, Lỗi E10, Lỗi E11, Lỗi E12, Lỗi E13, Lỗi E14, Lỗi E15, Lỗi E16, Lỗi E17, Lỗi E18, Lỗi E19, Lỗi E20, Lỗi E21, Lỗi E22, Lỗi E23, Lỗi E24, Lỗi E25, Lỗi E26, Lỗi E27, Lỗi E28, Lỗi E29, LỗiE30, Lỗi E

Quy trình sửa Servo Xinje Báo Lỗi E-062, E-070
Bước 1: Tiếp nhận thông tin thiết bị từ quý khách hàng.
Bước 2: Kiểm tra thiết bị thông qua nhân viên kỹ thuật sẽ vệ sinh thiết bị. Tiến hành kiểm tra lỗi và nguyên nhân lỗi của thiết bị.
Bước 3: Báo cáo lại cho khách hàng về mức độ hư hại của thiết bị. Báo giá và chờ khách hàng duyệt giá.
Bước 4: Tiến hành sửa chữa thay thế các linh phụ kiện hàng chính hãng cho thiết bị. chạy thử và test lại lỗi.
Bước 5: Bàn giao thiết bị và đi kèm các chính sách bảo hành dành cho quý khách hàng.

Vì sao chọn TRAN GIA Sửa Servo Xinje Báo Lỗi E-062, E-070
- Đội ngũ kỹ sư đông, giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa.
- Tư vấn 24/7 thông qua số HOTLINE: 0913 506 739.
- TRAN GIA chính là nhà nhập khẩu trực tiếp linh kiện, Phụ kiện chính hãng uy tín 100%.
- Kho linh kiện lớn, đối với những linh kiện tiêu chuẩn – chính hãng luôn luôn có sẵn để phục vụ quý khách.
- Bảo hành sửa chữa trong vòng 3 tháng


TRAN GIA chúng tôi chuyên nhận sửa mọi loại màn hình, PLC, bộ nguồn,…ở các khu vực như sau
– Các khu vực Chúng tôi nhận sửa chữa Servo Xinje toàn quốc: Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Tp. Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh,…
– Dịch vụ sửa Servo Xinje Báo Lỗi E-062, E-070 tận nơi tại TpHCM: Tân Phú, Tân Bình, Gò Vấp, Quận 1, Quận 3, Thủ Đức, Quận 5, Quận 6, Bình Tân, Phú Nhuận, chợ Nhật Tảo, chợ Dân Sinh, KCN Thuận Đạo, KCN Tân Bình, KCN Vĩnh Lộc, KCN Lê Minh Xuân, KCN Mỹ Phước 1, KCN Mỹ Phước 2, KCN Mỹ Phước 3, KCN Sóng Thần, KCN Linh Trung, KCN Hiệp Phước, KCX Tân Thuận, KCN Tân Tạo, KCN Tân Phú Trung, KCN Tây Bắc Củ Chi, KCN Đông Nam, KCN Tân Phú Trung,….










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.