Mô tả sản phẩm
TRAN GIA Automation chúng tôi chuyên nhận sửa mọi loại Servo Mitsubishi, Delta, Yaskawa, Panasonic,… Ngoài ra chúng tôi nhậnSửa Servo Xinje báo lỗi E-093, E-100 với đội ngũ nhân viên kỹ thuật có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực tự động hóa. Chúng tôi cam kết sẽ đem lại cho quý khách một trải nghiệm tốt về mọi dịch vụ tại công ty chúng tôi. Giá cả phải chăng khi và bảo hành tận tình khi sửa chữa Servo và nhận lại thiết bị trong thời gian nhanh nhất.
Bên cạnh đó chúng tôi luôn có đội ngũ kỹ thuật sẽ báo cáo lại với khách hàng về mức độ hư hỏng của thiết bị. TRAN GIA chúng tôi cam kết luôn có các linh phụ kiện chính hãng 100% tại kho với số lượng lớn, phục vụ quý khánh hàng nhanh chóng.
TRAN GIA chúng tôi cam kết đối với các dịch vụ sửa chữa của chúng tôi không quá 30% so với sản phẩm mới cùng mã hàng. Bảo hành sản phẩm khắc phục lỗi servo Đài Loan trong vòng 3 tháng.

Mã lỗi Sửa Servo Xinje báo lỗi E-093, E-100
1. Mã lỗi E-093 – Lỗi quá dòng (Overcurrent Error)
-
Nguyên nhân:
-
Dòng điện quá tải đột ngột.
-
Động cơ bị kẹt hoặc có lực cản lớn.
-
Ngắn mạch trong cuộn dây động cơ.
-
Cáp kết nối bị đứt hoặc chập.
-
Bộ điều khiển có vấn đề.
-
-
Cách khắc phục:
-
Kiểm tra hệ thống cơ khí, đảm bảo không có vật cản gây quá tải.
-
Kiểm tra và thay thế dây cáp nếu có dấu hiệu hư hỏng.
-
Đo kiểm cuộn dây động cơ để phát hiện ngắn mạch.
-
Kiểm tra bộ điều khiển Servo, nếu lỗi vẫn tồn tại, thử thay thế hoặc đặt lại tham số điều khiển.
-
2. Mã lỗi E-100 – Lỗi mất tín hiệu encoder (Encoder Signal Error)
-
Nguyên nhân:
-
Tín hiệu từ encoder không ổn định hoặc mất kết nối.
-
Dây tín hiệu encoder bị đứt hoặc lỏng.
-
Encoder bị hỏng hoặc bị nhiễu từ môi trường xung quanh.
-
Bộ điều khiển không đọc được dữ liệu từ encoder.
-
-
Cách khắc phục:
-
Kiểm tra dây cáp encoder, đảm bảo không bị đứt hoặc lỏng.
-
Kiểm tra nguồn cấp cho encoder, đảm bảo điện áp đúng yêu cầu.
-
Kiểm tra và thay thế encoder nếu cần.
-
Xóa lỗi và chạy lại hệ thống để kiểm tra.
-

Mục đích sử dụng Sửa Servo Xinje báo lỗi E-093, E-100
-
Duy trì hoạt động ổn định của hệ thống
-
Tránh gián đoạn sản xuất do Servo bị lỗi.
-
Đảm bảo máy móc vận hành trơn tru, không bị ngừng đột ngột.
-
-
Bảo vệ thiết bị và hệ thống
-
Ngăn chặn hỏng hóc nặng hơn, như cháy động cơ hoặc hỏng bộ điều khiển.
-
Giảm nguy cơ lỗi lan rộng gây ảnh hưởng đến các bộ phận khác.
-
-
Tiết kiệm chi phí sửa chữa và thay thế
-
Khắc phục lỗi kịp thời giúp kéo dài tuổi thọ của Servo.
-
Hạn chế phải thay thế động cơ hoặc bộ điều khiển mới.
-
-
Tăng hiệu suất sản xuất
-
Đảm bảo độ chính xác khi điều khiển vị trí và tốc độ.
-
Giữ cho dây chuyền sản xuất hoạt động liên tục, tránh ảnh hưởng đến năng suất.
-
-
Đảm bảo an toàn vận hành
-
Tránh tình trạng động cơ quá tải hoặc mất kiểm soát.
-
Đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn cho người sử dụng.
-

Hướng dẫn cách sửa Sửa Servo Xinje báo lỗi E-093, E-100
1. Sửa lỗi E-093: Quá dòng (Overcurrent Error)
Nguyên nhân phổ biến:
-
Quá tải động cơ (do cản trở cơ khí hoặc tải quá mức).
-
Động cơ bị kẹt hoặc có lực cản lớn.
-
Cáp kết nối bị lỗi hoặc bị chập.
-
Bộ điều khiển bị sự cố.
-
Ngắn mạch trong cuộn dây động cơ.
Hướng dẫn sửa chữa:
-
Kiểm tra tải trọng:
Đảm bảo tải trọng trên động cơ không vượt quá khả năng. Kiểm tra các thiết bị cơ khí có thể bị kẹt hoặc gặp sự cố làm tăng lực cản khi động cơ hoạt động. -
Kiểm tra hệ thống cơ khí:
Kiểm tra các bánh răng, trục, và các bộ phận chuyển động khác để đảm bảo không có bất kỳ sự cản trở nào gây ra tình trạng quá tải. Đảm bảo mọi bộ phận vận hành trơn tru. -
Kiểm tra dây cáp kết nối:
Kiểm tra dây cáp giữa động cơ và bộ điều khiển, đảm bảo không bị đứt, hở hoặc tiếp xúc không tốt. Thay thế dây cáp bị hỏng nếu cần. -
Kiểm tra động cơ:
Đo điện trở cuộn dây động cơ để kiểm tra xem có bị ngắn mạch hay không. Nếu có, thay thế động cơ. -
Kiểm tra bộ điều khiển:
Đảm bảo bộ điều khiển không gặp sự cố và được thiết lập chính xác. Nếu cần, thiết lập lại tham số điều khiển hoặc khởi động lại hệ thống. -
Khởi động lại hệ thống:
Sau khi sửa chữa các bộ phận trên, khởi động lại bộ điều khiển để kiểm tra xem lỗi có còn hay không.

2. Sửa lỗi E-100: Mất tín hiệu encoder (Encoder Signal Error)
Nguyên nhân phổ biến:
-
Mất tín hiệu từ encoder hoặc tín hiệu không ổn định.
-
Dây tín hiệu encoder bị đứt, lỏng hoặc bị nhiễu.
-
Encoder bị hỏng.
-
Bộ điều khiển không nhận được tín hiệu từ encoder.
Hướng dẫn sửa chữa:
-
Kiểm tra kết nối tín hiệu encoder:
Đảm bảo tất cả các dây tín hiệu từ encoder đến bộ điều khiển được kết nối chặt chẽ và không bị lỏng. Kiểm tra sự tiếp xúc giữa các đầu nối. -
Kiểm tra dây cáp:
Kiểm tra dây tín hiệu của encoder xem có bị đứt hoặc hở không. Nếu dây cáp bị hỏng, thay thế bằng dây cáp mới để đảm bảo tín hiệu được truyền đúng. -
Kiểm tra nguồn cấp cho encoder:
Kiểm tra nguồn điện cấp cho encoder, đảm bảo nó được cấp đúng điện áp yêu cầu. -
Kiểm tra encoder:
Đảm bảo encoder hoạt động chính xác và không có sự cố bên trong. Nếu encoder bị hỏng, bạn sẽ cần thay thế bằng một encoder mới. -
Kiểm tra bộ điều khiển:
Kiểm tra bộ điều khiển Servo để đảm bảo nó nhận tín hiệu từ encoder chính xác. Nếu bộ điều khiển gặp sự cố, bạn có thể cần khôi phục lại cấu hình hoặc thay thế bộ điều khiển. -
Khởi động lại hệ thống:
Sau khi khắc phục lỗi, khởi động lại bộ điều khiển và kiểm tra xem lỗi E-100 có còn xuất hiện không.

Nguyên nhân Sửa Servo Xinje báo lỗi E-093, E-100
1. Nguyên nhân lỗi E-093: Quá dòng (Overcurrent Error)
Nguyên nhân phổ biến:
-
Quá tải động cơ: Khi động cơ phải chịu tải trọng vượt quá khả năng hoạt động của nó, có thể xảy ra tình trạng quá dòng.
-
Động cơ bị kẹt hoặc gặp cản trở cơ học: Nếu có vật cản trong quá trình vận hành (ví dụ như bánh răng bị kẹt hoặc các bộ phận cơ khí bị tắc nghẽn), động cơ sẽ bị quá tải và dẫn đến lỗi quá dòng.
-
Cáp kết nối bị lỗi: Dây dẫn giữa động cơ và bộ điều khiển có thể bị hỏng, chập hoặc bị lỏng kết nối, gây ra tín hiệu dòng điện bất thường.
-
Ngắn mạch trong cuộn dây động cơ: Cuộn dây động cơ có thể bị ngắn mạch, dẫn đến dòng điện vượt quá mức cho phép.
-
Bộ điều khiển gặp sự cố: Nếu bộ điều khiển bị lỗi hoặc không hoạt động đúng, nó có thể gửi tín hiệu điều khiển sai cho động cơ, gây quá dòng.

2. Nguyên nhân lỗi E-100: Mất tín hiệu encoder (Encoder Signal Error)
Nguyên nhân phổ biến:
-
Mất kết nối tín hiệu encoder: Dây tín hiệu giữa encoder và bộ điều khiển có thể bị đứt hoặc bị lỏng kết nối, khiến tín hiệu không được truyền tải chính xác.
-
Lỗi encoder: Encoder có thể bị hỏng hoặc gặp sự cố bên trong, làm cho bộ điều khiển không nhận được tín hiệu chính xác.
-
Nhiễu tín hiệu: Nhiễu từ các thiết bị khác trong hệ thống có thể làm gián đoạn tín hiệu từ encoder đến bộ điều khiển.
-
Nguồn cấp encoder không ổn định: Encoder cần nguồn điện ổn định để hoạt động chính xác. Nếu nguồn điện cung cấp không ổn định hoặc không đủ, encoder có thể không hoạt động và gây lỗi tín hiệu.
-
Cài đặt sai tham số: Nếu các tham số liên quan đến encoder trong bộ điều khiển chưa được cài đặt chính xác, hệ thống có thể không nhận được tín hiệu từ encoder.

Bảng mã lỗi liên quan đến Sửa Servo Xinje báo lỗi E-093, E-100
| STT | Mã lỗi | Giải thích | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| 1 | E-010 | Phiên bản phần mềm không tương ứng | – Phần mềm và phần cứng không tương ứng | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 2 | E-012 | Không load được hệ thống | – Chương trình đã bị hỏng | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 3 | E-013 | FPGA/CPU lỗi | – Phần cứng hoặc phần mềm hỏng– ảnh hưởng từ bên ngoài quá nghiêm trọng | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 4 | E-014 | |||
| 5 | E-015 | |||
| 6 | E-016 | |||
| 7 | E-017 | |||
| 8 | E-018 | |||
| 9 | E-019 | |||
| 10 | E-020 | Lỗi khi load thông số | – Driver tự check thông số không pass | – Cấp nguồn lại và khôi phục thông số về mặc định hoặc liên hệ ncc |
| 11 | E-021 | Thông số vượt ngoài khoảng | – Thông số cài vượt ngoài khoảng cho phép | – Kiểm tra và cài đặt lại thông số |
| 12 | E-022 | Thông số bị xung đột | – Cài đặt TREF hoặc VREF xung đột | – Kiểm tra lại cài đặt TREF hoặc VREF |
| 13 | E-023 | Cài đặt kênh lấy mẫu lỗi | – Cài đặt kênh kích hoạt đầu ra hoặc kênh giám sát dữ liệu lỗi | – Kiểm tra cài đặt thông số |
| 14 | E-024 | Mất thông số cài đặt | – Nguồn điện cấp quá thấp | – Kiểm tra cấp điện cho mạch điều khiển L1, L3– Kiểm tra lại thông số cài đặt |
| 15 | E-025 | Không thể xóa bộ nhớ Flash | – Lỗi lưu thông số khi tắt nguồn | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 16 | E-026 | Khôi phục mặc định bộ nhớ Flash lỗi | – Nguồn cấp cho chip Flash không ổn định | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 17 | E-030 | Bus quá áp(220V: >390V)
(380V: >780V) |
– Điện áp lưới quá cao
– Quán tính tải quá lớn – Điện trở xả hỏng hoặc giá trị quá lớn – Tải bị khóa rotor |
– Kiểm tra điện áp lưới trong khoảng cho phép– Kết nối điện trở xả/ tăng thời gian tăng tốc, giảm tốc/ giảm lực tải/ giảm tần số tăng giảm tốc/ thay đổi công suất động cơ, driver lớn hơn
– Thay đổi điện trở xả phù hợp – Cho motor chạy không tải kiểm tra |
| 18 | E-040 | Bus thấp áp(220V: <140V)
(380V: <300V) |
– Điện áp lưới quá thấp– Đột ngột cắt nguồn cấp | – Kiểm tra điện áp lưới trong khoảng cho phép– Đổi biến áp có công suất cao hơn
– Cấp điện lại khi điện áp lưới đã ổn định |
| 19 | E-041 | Tắt nguồn Driver | – Nguồn cấp cho Driver bị tắt | – Kiểm tra nguồn cấp |
| 20 | E-043 | Nạp điện áp Bus lỗi | – Phần cứng bị hỏng | – Kiểm tra xem có tiếng On/Off của relay khi cấp nguồn cho driver không |
| 21 | E-060E-061 | Nhiệt độ Module quá caoNhiệt độ động cơ quá cao | – Hoạt động thời gian dài với tải quá nặng– Nhiệt độ môi trường quá cao
– Ngắn mạch ở U V W |
– Cân nhắc thay đổi công suất động cơ/ giảm bớt tải– Kiểm tra thông gió, kiểm tra xem quạt tản nhiệt có chạy không khi nhiệt module U0-06 > 45 độ
– Kiểm tra dây U V W |
| 22 | E-062 | Nhiệt độ driver quá thấp | – Nhiệt độ môi trường quá thấp | – Nhiệt độ môi trường nên ít nhất 0 độ C |
| 23 |
E-070 |
Dòng quá lớn |
– Không đúng mã Motor– Dây U V W lỗi | – P0-33 cần phải đúng với mã motor trên nhãn– Kiểm tra dây UVW
|
| – Encoder có vấn đề | – Kiểm tra hoặc thay cáp encoder– Đưa servo sang trạng thái bb, quan sát U0-10, xoay motor bằng tay | |||
| – Ngắn mạch driver UVW hoặc động cơ có vấn đề | – Đo điện trở pha UVW, nếu không cân bằng hoặc ngắn mạch UVW với PE thì thay động cơ | |||
| – Tải khóa trục động cơ | – Chạy động cơ không tải để kiểm tra | |||
| – Lỗi khi Start, Stop ở tốc độ cao | – Tăng thời gian tăng giảm tốc | |||
| 24 | E-080 | Lỗi vượt quá tốc độ quay ( > P3-21, P3-22) | – Tốc độ động cơ quá nhanh | – Kiểm tra nếu có yếu tố bên ngoài nào khiến động cơ quá tốc độ– Tần số xung vào quá cao
– Hộp số điện tử quá lớn |
| – Không đúng mã motor | – P0-33 cần phải đúng với mã motor trên nhãn | |||
| – Dây UVW lỗi | – Kiểm tra dây kết nối | |||
| – Lỗi encoder | – Kiểm tra hoặc thay cáp encoder– Đưa servo sang trạng thái bb, quan sát U0-10, xoay motor bằng tay | |||
| – Kiểm tra P3-21, P3-22 max speed limit | – Báo lỗi khi tốc độ quay vượt quá thông sốP3-21/P3-22 | |||
| 25 | E-092 | Analog TREF zero calib vượt quá giới hạn | – Analog zero calib lỗi | – Không thêm giá trị analog khi Calib |
| 26 | E-093 | Analog VREF zero calib vượt quá giới hạn | ||
| 27 | E-100 | Vị trí Offset quá lớn | – Sai lệch giữa vị trí cài đặt và vị trí hiện tại vượt quá giới hạn | – Kiểm tra động cơ có hỏng không, giảm tốc độ đặt vị trí– Tăng xung giới hạn P0-23 |
| 28 |
E-110 |
Motor UVW ngắn mạch |
– Không đúng mã Motor– Dây U V W lỗi | – P0-33 cần phải đúng với mã motor trên nhãn– Kiểm tra dây UVW |
| – Encoder có vấn đề | – Kiểm tra hoặc thay cáp encoder– Đưa servo sang trạng thái bb, quan sát U0-10, xoay motor bằng tay | |||
| – Ngắn mạch driver UVW hoặc động cơ có vấn đề | – Đo điện trở pha UVW, nếu không cân bằng hoặc ngắn mạch UVW với PE thì thay động cơ | |||
| – Tải khóa trục động cơ | – Chạy động cơ không tải để kiểm tra | |||
| – Lỗi khi Start, Stop ở tốc độ cao | – Tăng thời gian tăng giảm tốc | |||
| 29 | E-120 | Cảm biến dòng lỗi | – Cảm biến dòng lỗi hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài quá lớn | – Kiểm tra nối đất hoặc liên hệ NCC |
| 30 | E-121 | Zero calib lấy mẫu dòng pha U lỗi | – Cảm biến dòng lỗi hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài quá lớn | – Kiểm tra nối đất hoặc liên hệ NCC |
| 31 | E-122 | Zero calib lấy mẫu dòng pha V lỗi | – Cảm biến dòng lỗi hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài quá lớn | – Kiểm tra nối đất hoặc liên hệ NCC |
| 32 | E-130 | Encoder lỗi | – AB lỗi | – Tắt nguồn kiểm tra dây nối |
| 33 | E-142 | – Encoder pha Z lỗi | ||
| 34 | E-150 | – UVW mất kết nối | – Kiểm tra dây UVW | |
| 35 | E-160 | Động cơ quá tải | – Công suất đầu ra động cơ quá định mức– Động cơ quá nhiệt | – Đổi động cơ công suất lớn hơn– Kiểm tra trục động cơ |
| 36 | E-161 | |||
| 37 | E-164 | Tụ bus quá tải | – Nguồn cấp không ổn định, tải quá nặng, khiến tụ bus phải nạp thường xuyên | – Dùng nguồn 3 pha 220v cho driver 220v– Đổi động cơ công suất lớn hơn |
| 38 | E-165 | Cảnh báo khóa trục động cơ | – Trục động cơ bị khóa đến P0-70 giây hoặc tốc độ động cơ dưới P0-71 vòng, momen đầu ra lớn hơn P3-28, P3-29 | – Xem thông số momen U0-02, xem P3-28 và P3-29 giới hạn momen hợp lý chưa– Kiểm tra cơ khí |
| 39 | E-170 | Động cơ thấp áp khi chạy | – Điện áp bus quá thấp khi chạy | – Kiểm tra điện áp lưới– Đợi điện áp bus ổn định và cấp nguồn |
| 40 | E-200 | Điện trở xả quá tải | – Công suất điện trở xả quá định mức | – kĐổi điện trở xả lớn hơn |
| 41 | E-201 | Điện trở xả xả quá lâu | – Điện trở xả kết nối lỗi hoặc giá trị quá lớn | – Kiểm tra dây hoặc thay điện trở xả nhỏ hơn |
| 42 | E-220 | Encoder tuyệt đối truyền thông lỗi | – Kết nối lỗi hoặc tiếp điểm kém | – Kiểm tra lại encoder, dây kết nối |
| 43 | E-222 | Encoder tuyệt đối pin yếu | – Điện áp pin dưới 2.75V | – Thay pin cho encoder |
| 44 | E-224 | Encoder quá tốc độ | – Dữ liệu encoder thay đổi lớn | – Kiểm tra lại encoder, dây kết nối |
| 45 | E-260 | Lỗi quá giới hạn | – Kiểm tra tín hiệu giới hạn | – Kiểm tra tín hiệu giới hạn |
| 46 | E-261 | Kết nối tín hiệu quá giới hạn lỗi | – Động cơ quay thuận nhưng gặp tín hiệu giới hạn ngược và ngược lại | – Kiểm tra tín hiệu giới hạn, cầu đấu tín hiệu |
| 47 | E-262 | Điều khiển dừng quá thời gian | – Quán tính quá lớn– Thời gian dừng quá ngắn
– Momen phanh quá nhỏ |
– Giảm quán tính hoặc dùng phanh– Tăng giới hạn thời gian dừng P0-30
– Tăng momen phanh P3-32 |
| 48 | E-264/E-280 | Rung lắc quá nghiêm trọng | – Động cơ quá rung | – Giảm Kp mạch vòng vị trí hoặc mạch vòng tốc độ– Kiểm tra kết nối cơ khí |
| 49 | E-300 | Motion bus mất đồng bộ | – Motion bus truyền thông lỗi | – Kiểm tra kết nối motion bus |
| 50 | E-310 | Lỗi mã động cơ | – Lỗi mã động cơ | – Cài đúng mã động cơ |
| 51 | E-311 | Mất mã động cơ | – Mã động cơ chưa được cài | – Cài mã động cơ ở P0-33 |
| 52 | E-314 | Mã động cơ không khớp phần mềm | – Lỗi mã động cơ | – Cài đúng mã động cơ ở P0-33 |
TRAN GIA chuyên sửa chữa các dòng servo báo lỗi sau
Chuyên sửa AC Servo Delta báo lỗi
– sửa servo Delta lỗi AL001,sửa servo Delta lỗi AL001,sửa servo Delta lỗi AL002,sửa servo Delta lỗi AL003,AL004,sửa servo Delta lỗi AL005,sửa servo Delta lỗi AL006,AL007,sửa servo Delta lỗi AL008,sửa servo Delta lỗi AL009,sửa servo Delta lỗi AL010,sửa servo Delta lỗi AL011,AL012,sửa servo Delta lỗi AL013,AL014,sửa servo Delta lỗi AL015, sửa servo Delta lỗi AL016,sửa servo Delta lỗi AL017,AL018,sửa servo Delta lỗi AL019,AL010,sửa servo Delta lỗi AL020,sửa servo Delta lỗi AL021,sửa servo Delta lỗi AL022,sửa servo Delta lỗi AL023,sửa servo Delta lỗi AL024,sửa servo Delta lỗi AL025,sửa servo Delta lỗi AL026,sửa servo Delta lỗi AL027,sửa servo Delta lỗi AL028,
Trong đó AL001, AL003, AL006, AL009, AL011 là thường gặp nhất của Servo Delta

Chuyên sửa Chữa Servo Yaskwa báo lỗi sau:
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.02
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.03
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.03
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.10
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.30
Bộ servo yaskawa bị Lỗi A.40
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.41
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.71
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.72
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.7A
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.81
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.82
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.83
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.84

Sửa Servo Shihlin báo lỗi:
Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.01 , Sửa Servo ShihlinLỗi AL.02, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.03, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.04,Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.05,Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.06, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.07, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.08, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.0A, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.0C, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.0E, Lỗi AL.OD(Fan), Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.0F(Lỗi Ram), Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.10 , Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.11, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.12,Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.13

Sửa Servo Omron báo lỗi :
Chuyên sửa servo omron các dòng : sửa servo omron dòng R88D-KP01H, sửa servo omron dòng R88D-KP02H, sửa servo omron dòng R88D-KP04H, sửa servo omron dòng R88D-KP08H, sửa servo omron dòng R88D-KP15H, sửa servo omron dòng R88D-KP20H, sửa servo omron dòng R88D-KP30H, sửa servo omron dòng R88D-KP50H:
Lỗi AL-OC1, Lỗi AL-OC2,Lỗi AL-OS, Lỗi AL-LUC, Lỗi AL-Hu, Lỗi AL-Et1, Lỗi AL-Et2, lỗi AL-dE, Lỗi AL-ctE, Lỗi AL-OL1, lỗi AL-OL2, Lỗi 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18,26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33.

Sửa Servo LS báo lỗi:
sửa servo LS lỗi AL10,sửa servo LS Lỗi AL11, sửa servo LS Lỗi AL14, sửa servo LS Lỗi AL16, sửa servo LS Lỗi AL21,sửa servo LS Lỗi AL30, sửa servo LS Lỗi AL31, Lỗi AL40, sửa servo LS Lỗi AL41

Sửa Servo Fuji báo lỗi:
sửa servo Fuji Lỗi AL-OC1, sửa servo Fuji Lỗi AL-0C2, sửa servo Fuji Lỗi AL-OS, sửa servo Fuji Lỗi AL-Luc, sửa servo Fuji Lỗi AL-Hu, sửa servo Fuji Lỗi AL-Et1, sửa servo Fuji Lỗi AL-Et2, sửa servo Fuji Lỗi AL-Ct, sửa servo Fuji Lỗi AL-dE, sửa servo Fuji Lỗi AL-Ec, Lỗi AL-ol1, sửa servo Fuji Lỗi AL-ol2, sửa servo Fuji Lỗi AL-AH, sửa servo Fuji Lỗi AL-EH, sửa servo Fuji Lỗi AL-AH,sửa servo Fuji Lỗi AL-rH1,sửa servo Fuji Lỗi AL-rH2

Sửa Servo Allen bradley báo lỗi:
Dòng Servo Allen bradley 2071 Kinetix 3, 2097 Kinetix 300, 2092 Ultra1500, 2098 series
Lỗi E01, Lỗi E02, Lỗi E03, Lỗi E04, Lỗi E05, Lỗi E06, Lỗi E07, Lỗi E08, Lỗi E09, Lỗi E10, Lỗi E11, Lỗi E12, Lỗi E13, Lỗi E14, Lỗi E15, Lỗi E16, Lỗi E17, Lỗi E18, Lỗi E19, Lỗi E20, Lỗi E21, Lỗi E22, Lỗi E23, Lỗi E24, Lỗi E25, Lỗi E26, Lỗi E27, Lỗi E28, Lỗi E29, Lỗi E30, Lỗi E31

Sửa Servo Panasonic:
Chuyên sửa lỗi Servo panasonic : sửa servo panasonic dòng MAHDT, sửa servo panasonic dòng MBDHT, sửa servo panasonic dòng MCDHT, sửa servo panasonic dòng MDDHT, sửa servo panasonic dòng MEDHT, sửa servo panasonic dòng MFDHT, sửa servo panasonic dòng MGDHT báo lỗi
sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR11, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR12, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR14, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR15, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR16, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR18, ERR21,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR22,ERR23, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR26độ,ERR27, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR29, ERR34,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR36,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR37,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR38, ERR39,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR41,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR42,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR36, ERR37,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR38,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR47

Sửa Servo Mitsubishi:
Chuyên sửa lỗi Servo Mitsubishi : sửa servo Mitsubishi MR-J2S series, sửa servo Mitsubishi MR-J2 series, sửa servo Mitsubishi MR-J3 series, sửa servo Mitsubishi MR-J4 series, sửa servo Mitsubishi MR-C series, sửa servo Mitsubishi MR-E series, sửa servo Mitsubishi MR-JN series báo lỗi báo lỗi : sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.11, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.12 , sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.13, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.15 ,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.16,AL.17,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.20, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.21,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.24, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.25 AL.30, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.31, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi lỗi AL.32, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.45, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.46AL.47, AL.50, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.51, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.52, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.18, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.25AL.31, AL.33,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.E0, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.E1,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.E6, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.E9

Chuyên sửa Servo Hitachi: ADA2, ADA3, ADA4, ADX2, ADX3, ADX4 báo lỗi

Sửa Servo Siemens: LXM32CD30M2, LXM32CU45M2, LXM32CD18M2, LXM32CD12N4

Quy trình sửa chữa Sửa Servo Xinje báo lỗi E-093, E-100
Bước 1: Tiếp nhận thông tin thiết bị từ quý khách hàng.
Bước 2: Kiểm tra thiết bị thông qua nhân viên kỹ thuật sẽ vệ sinh thiết bị. Tiến hành kiểm tra lỗi và nguyên nhân lỗi của thiết bị.
Bước 3: Báo cáo lại cho khách hàng về mức độ hư hại của thiết bị. Báo giá và chờ khách hàng duyệt giá.
Bước 4: Tiến hành sửa chữa thay thế các linh phụ kiện hàng chính hãng cho thiết bị. chạy thử và test lại lỗi.
Bước 5: Bàn giao thiết bị và đi kèm các chính sách bảo hành dành cho quý khách hàng.

Vì sao chọn TRAN GIA Sửa Servo Xinje báo lỗi E-093, E-100
- Đội ngũ kỹ sư đông, giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa.
- Tư vấn 24/7 thông qua số HOTLINE: 0913 506 739.
- TRAN GIA chính là nhà nhập khẩu trực tiếp linh kiện, Phụ kiện chính hãng uy tín 100%.
- Kho linh kiện lớn, đối với những linh kiện tiêu chuẩn – chính hãng luôn luôn có sẵn để phục vụ quý khách.
- Bảo hành sửa chữa trong vòng 3 tháng

– Các khu vực chúng tôi cung cấp Servo Xinje báo lỗi E-093, E-100 : Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Tp. Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh,…
– Dịch vụ sửa chữa Servo Xinje báo lỗi E-093, E-100TpHCM: Tân Phú, Tân Bình, Gò Vấp, Quận 1, Quận 3, Thủ Đức, Quận 5, Quận 6, Bình Tân, Phú Nhuận, chợ Nhật Tảo, chợ Dân Sinh, KCN Thuận Đạo, KCN Tân Bình, KCN Vĩnh Lộc, KCN Lê Minh Xuân, KCN Mỹ Phước 1, KCN Mỹ Phước 2, KCN Mỹ Phước 3, KCN Sóng Thần, KCN Linh Trung, KCN Hiệp Phước, KCX Tân Thuận, KCN Tân Tạo, KCN Tân Phú Trung, KCN Tây Bắc Củ Chi, KCN Đông Nam, KCN Tân Phú Trung,….













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.