Mô tả sản phẩm
TRAN GIA Automation chúng tôi chuyên nhận sửa mọi loại Servo Mitsubishi, Delta, Yaskawa, Panasonic,… Ngoài ra chúng tôi nhận Sửa Servo Xinje Báo Lỗi E-130, E-142, E-150 với đội ngũ nhân viên kỹ thuật có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực tự động hóa. Chúng tôi cam kết sẽ đem lại cho quý khách một trải nghiệm tốt về mọi dịch vụ tại công ty chúng tôi. Giá cả phải chăng khi và bảo hành tận tình khi sửa chữa Servo và nhận lại thiết bị trong thời gian nhanh nhất.
Bên cạnh đó chúng tôi luôn có đội ngũ kỹ thuật sẽ báo cáo lại với khách hàng về mức độ hư hỏng của thiết bị. TRAN GIA chúng tôi cam kết luôn có các linh phụ kiện chính hãng 100% tại kho với số lượng lớn, phục vụ quý khánh hàng nhanh chóng.
TRAN GIA chúng tôi cam kết đối với các dịch vụ sửa chữa của chúng tôi không quá 30% so với sản phẩm mới cùng mã hàng. Bảo hành sản phẩm khắc phục lỗi servo Đài Loan trong vòng 3 tháng.
Hình ảnh khu vực làm việc của nhân viên kỹ thuật công ty Trần Gia, Quận Bình Tân
Mã lỗi Servo Xinje Báo Lỗi E-130, E-142, E-150
1. Lỗi E-130 – Encoder Failure (Lỗi encoder)
Nguyên nhân:
- Cáp encoder bị đứt, lỏng hoặc kết nối kém.
- Encoder bị lỗi hoặc bị nhiễu tín hiệu.
- Nguồn cấp cho encoder không ổn định.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra dây encoder, đảm bảo không bị đứt, lỏng hoặc gãy.
- Kiểm tra nguồn cấp cho encoder, đảm bảo ổn định.
- Thay encoder mới nếu bị hỏng.
- Giảm nhiễu điện từ bằng cách tách riêng dây encoder khỏi dây động lực.

2. Lỗi E-142 – Over-current (Quá dòng)
Nguyên nhân:
- Động cơ bị kẹt hoặc tải quá nặng.
- Dây pha bị chạm chập hoặc kết nối kém.
- Servo driver bị lỗi hoặc quá nhiệt.
- Tham số gia tốc (acceleration) quá cao gây dòng điện tăng đột ngột.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra động cơ có bị kẹt không, giảm tải nếu cần.
- Kiểm tra dây động lực có bị chạm chập không.
- Giảm giá trị gia tốc trong cài đặt servo.
- Kiểm tra hệ thống làm mát, vệ sinh bộ driver nếu bị quá nhiệt.

3. Lỗi E-150 – Over-speed (Quá tốc độ)
Nguyên nhân:
- Tốc độ cài đặt vượt quá giới hạn của động cơ.
- Encoder bị lỗi hoặc tín hiệu phản hồi không chính xác.
- Động cơ bị mất tải đột ngột (hoặc giảm tải quá nhanh).
- Tham số PID hoặc moment không phù hợp.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra và điều chỉnh lại giá trị tốc độ tối đa trong phần mềm.
- Kiểm tra encoder và tín hiệu phản hồi tốc độ.
- Kiểm tra cơ cấu truyền động như đai, bánh răng, khớp nối xem có bị trượt không.
- Điều chỉnh tham số PID hoặc moment phù hợp để tránh dao động quá mức.

Nguyên nhân Servo Xinje Báo Lỗi E-130, E-142, E-150
1. Lỗi E-130 – Encoder Failure (Lỗi encoder)Nguyên nhân:
- Cáp encoder bị đứt, lỏng hoặc kết nối kém.
- Nguồn cấp cho encoder bị mất hoặc không ổn định.
- Encoder bị lỗi hoặc bị hỏng do tác động cơ học.
- Nhiễu điện từ làm gián đoạn tín hiệu encoder.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra dây encoder, đảm bảo không bị đứt, lỏng hoặc gãy.
- Đảm bảo nguồn cấp cho encoder ổn định.
- Thay encoder mới nếu bị hỏng.
- Kiểm tra và giảm nhiễu từ môi trường xung quanh (bọc dây chống nhiễu, tránh đi chung với dây động lực).

2. Lỗi E-142 – Over-current (Quá dòng)
Nguyên nhân:
- Động cơ bị kẹt hoặc tải quá nặng, khiến dòng điện tăng cao.
- Dây pha bị chạm chập hoặc kết nối kém.
- Servo driver bị lỗi hoặc quá nhiệt.
- Tham số gia tốc (acceleration) quá cao gây dòng điện tăng đột ngột.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra động cơ có bị kẹt cơ khí không.
- Kiểm tra và giảm tải nếu cần.
- Kiểm tra dây động lực có bị chạm chập không.
- Giảm giá trị gia tốc trong cài đặt servo.
- Kiểm tra hệ thống làm mát, quạt tản nhiệt, vệ sinh bộ driver nếu bị quá nhiệt.

3. Lỗi E-150 – Over-speed (Quá tốc độ)
Nguyên nhân:
- Giá trị tốc độ cài đặt vượt quá giới hạn cho phép của động cơ.
- Encoder bị lỗi, tín hiệu phản hồi tốc độ không chính xác.
- Động cơ bị mất tải đột ngột (hoặc giảm tải quá nhanh).
- Tham số PID hoặc moment không phù hợp.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra và điều chỉnh lại giá trị tốc độ tối đa trong phần mềm.
- Kiểm tra encoder và tín hiệu phản hồi tốc độ.
- Đảm bảo tải không bị mất đột ngột (ví dụ: băng tải bị trượt).
- Điều chỉnh tham số PID hoặc moment phù hợp để tránh dao động quá mức.

Hướng dẫn cách khắc phục Servo Xinje Báo Lỗi E-130, E-142, E-150
1. Lỗi E-130 – Encoder Failure (Lỗi encoder)
Nguyên nhân:
- Cáp encoder bị đứt, lỏng hoặc kết nối kém.
- Encoder bị lỗi hoặc bị nhiễu tín hiệu.
- Nguồn cấp cho encoder không ổn định.
Cách khắc phục:
Kiểm tra cáp encoder:
- Đảm bảo dây encoder không bị đứt, lỏng hoặc gãy.
- Nếu cần, thay cáp mới để loại trừ lỗi do dây dẫn.
Kiểm tra kết nối:
- Tháo và gắn lại đầu nối encoder vào servo drive.
- Kiểm tra xem có chân nào bị cong hoặc oxi hóa không.
Đảm bảo nguồn cấp ổn định:
- Kiểm tra nguồn 5V hoặc 24V cấp cho encoder có ổn định không.
- Nếu nguồn yếu hoặc mất, thay thế bộ nguồn.
Thay encoder nếu cần:
- Nếu đã kiểm tra dây và kết nối nhưng vẫn báo lỗi, encoder có thể bị hỏng.
- Thay encoder mới để thử nghiệm.
Giảm nhiễu tín hiệu:
- Kiểm tra xem dây encoder có đi chung với dây động lực (motor power) không, nếu có thì cần tách riêng.
- Sử dụng cáp chống nhiễu (shielded cable) và nối mass đúng cách.

2. Lỗi E-142 – Over-current (Quá dòng)
Nguyên nhân:
- Tải quá lớn hoặc động cơ bị kẹt.
- Dây pha bị chạm chập hoặc kết nối kém.
- Servo driver bị lỗi hoặc quá nhiệt.
- Cài đặt tham số tăng tốc (acceleration) quá cao.
Cách khắc phục:
Kiểm tra tải của động cơ:
- Thử chạy servo không tải để xem có còn lỗi không.
- Nếu chạy không tải mà không lỗi, thì tải có thể quá nặng → Giảm tải hoặc kiểm tra hệ thống cơ khí.
Kiểm tra dây động lực:
- Đảm bảo dây pha của động cơ không bị chập, đứt hoặc lỏng.
- Dùng đồng hồ đo điện trở để kiểm tra cách điện giữa các pha U-V-W.
Giảm gia tốc (acceleration):
- Nếu giá trị gia tốc quá lớn, servo sẽ tiêu thụ dòng điện cao đột ngột.
- Giảm thông số gia tốc trong phần mềm hoặc bộ điều khiển.
Kiểm tra và làm mát servo driver:
- Kiểm tra quạt tản nhiệt có hoạt động không.
- Làm sạch bụi bẩn trong tủ điện để đảm bảo tản nhiệt tốt.
Thử nghiệm với một driver khác:
- Nếu sau khi kiểm tra các bước trên mà lỗi vẫn còn, có thể driver bị lỗi và cần thay thế.

3. Lỗi E-150 – Over-speed (Quá tốc độ)
Nguyên nhân:
- Tốc độ cài đặt vượt giới hạn của động cơ.
- Encoder bị lỗi hoặc tín hiệu phản hồi không chính xác.
- Mất tải đột ngột (động cơ bị trượt hoặc mất ma sát).
- Cài đặt tham số điều khiển không phù hợp.
Cách khắc phục:
Kiểm tra tốc độ cài đặt:
- Xem lại tham số tốc độ trong phần mềm (thường là
Speed Limit). - Nếu tốc độ quá cao, giảm xuống mức phù hợp với động cơ.
Kiểm tra encoder và phản hồi tốc độ:
- Nếu tín hiệu phản hồi từ encoder bị sai, servo có thể nhận diện tốc độ không chính xác.
- Thử thay encoder hoặc kiểm tra kết nối của encoder.
Kiểm tra tải của động cơ:
- Nếu động cơ đang kéo một tải nặng nhưng bất ngờ bị trượt hoặc mất ma sát, tốc độ có thể tăng vọt.
- Kiểm tra cơ cấu truyền động như đai, bánh răng, khớp nối xem có bị trượt không.
Điều chỉnh tham số điều khiển:
- Điều chỉnh PID hoặc moment limit để servo không vượt quá tốc độ giới hạn.
- Nếu cần, tham khảo tài liệu hướng dẫn của Xinje để tinh chỉnh các thông số này.

Bảng mã lỗi liên quan đến Servo Xinje Báo Lỗi E-130, E-142, E-150
| STT | Mã lỗi | Giải thích | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| 1 | E-010 | Phiên bản phần mềm không tương ứng | – Phần mềm và phần cứng không tương ứng | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 2 | E-012 | Không load được hệ thống | – Chương trình đã bị hỏng | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 3 | E-013 | FPGA/CPU lỗi | – Phần cứng hoặc phần mềm hỏng– ảnh hưởng từ bên ngoài quá nghiêm trọng | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 4 | E-014 | |||
| 5 | E-015 | |||
| 6 | E-016 | |||
| 7 | E-017 | |||
| 8 | E-018 | |||
| 9 | E-019 | |||
| 10 | E-020 | Lỗi khi load thông số | – Driver tự check thông số không pass | – Cấp nguồn lại và khôi phục thông số về mặc định hoặc liên hệ ncc |
| 11 | E-021 | Thông số vượt ngoài khoảng | – Thông số cài vượt ngoài khoảng cho phép | – Kiểm tra và cài đặt lại thông số |
| 12 | E-022 | Thông số bị xung đột | – Cài đặt TREF hoặc VREF xung đột | – Kiểm tra lại cài đặt TREF hoặc VREF |
| 13 | E-023 | Cài đặt kênh lấy mẫu lỗi | – Cài đặt kênh kích hoạt đầu ra hoặc kênh giám sát dữ liệu lỗi | – Kiểm tra cài đặt thông số |
| 14 | E-024 | Mất thông số cài đặt | – Nguồn điện cấp quá thấp | – Kiểm tra cấp điện cho mạch điều khiển L1, L3– Kiểm tra lại thông số cài đặt |
| 15 | E-025 | Không thể xóa bộ nhớ Flash | – Lỗi lưu thông số khi tắt nguồn | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 16 | E-026 | Khôi phục mặc định bộ nhớ Flash lỗi | – Nguồn cấp cho chip Flash không ổn định | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 17 | E-030 | Bus quá áp(220V: >390V)
(380V: >780V) |
– Điện áp lưới quá cao
– Quán tính tải quá lớn – Điện trở xả hỏng hoặc giá trị quá lớn – Tải bị khóa rotor |
– Kiểm tra điện áp lưới trong khoảng cho phép– Kết nối điện trở xả/ tăng thời gian tăng tốc, giảm tốc/ giảm lực tải/ giảm tần số tăng giảm tốc/ thay đổi công suất động cơ, driver lớn hơn
– Thay đổi điện trở xả phù hợp – Cho motor chạy không tải kiểm tra |
| 18 | E-040 | Bus thấp áp(220V: <140V)
(380V: <300V) |
– Điện áp lưới quá thấp– Đột ngột cắt nguồn cấp | – Kiểm tra điện áp lưới trong khoảng cho phép– Đổi biến áp có công suất cao hơn
– Cấp điện lại khi điện áp lưới đã ổn định |
| 19 | E-041 | Tắt nguồn Driver | – Nguồn cấp cho Driver bị tắt | – Kiểm tra nguồn cấp |
| 20 | E-043 | Nạp điện áp Bus lỗi | – Phần cứng bị hỏng | – Kiểm tra xem có tiếng On/Off của relay khi cấp nguồn cho driver không |
| 21 | E-060E-061 | Nhiệt độ Module quá caoNhiệt độ động cơ quá cao | – Hoạt động thời gian dài với tải quá nặng– Nhiệt độ môi trường quá cao
– Ngắn mạch ở U V W |
– Cân nhắc thay đổi công suất động cơ/ giảm bớt tải– Kiểm tra thông gió, kiểm tra xem quạt tản nhiệt có chạy không khi nhiệt module U0-06 > 45 độ
– Kiểm tra dây U V W |
| 22 | E-062 | Nhiệt độ driver quá thấp | – Nhiệt độ môi trường quá thấp | – Nhiệt độ môi trường nên ít nhất 0 độ C |
| 23 |
E-070 |
Dòng quá lớn |
– Không đúng mã Motor– Dây U V W lỗi | – P0-33 cần phải đúng với mã motor trên nhãn– Kiểm tra dây UVW
|
| – Encoder có vấn đề | – Kiểm tra hoặc thay cáp encoder– Đưa servo sang trạng thái bb, quan sát U0-10, xoay motor bằng tay | |||
| – Ngắn mạch driver UVW hoặc động cơ có vấn đề | – Đo điện trở pha UVW, nếu không cân bằng hoặc ngắn mạch UVW với PE thì thay động cơ | |||
| – Tải khóa trục động cơ | – Chạy động cơ không tải để kiểm tra | |||
| – Lỗi khi Start, Stop ở tốc độ cao | – Tăng thời gian tăng giảm tốc | |||
| 24 | E-080 | Lỗi vượt quá tốc độ quay ( > P3-21, P3-22) | – Tốc độ động cơ quá nhanh | – Kiểm tra nếu có yếu tố bên ngoài nào khiến động cơ quá tốc độ– Tần số xung vào quá cao
– Hộp số điện tử quá lớn |
| – Không đúng mã motor | – P0-33 cần phải đúng với mã motor trên nhãn | |||
| – Dây UVW lỗi | – Kiểm tra dây kết nối | |||
| – Lỗi encoder | – Kiểm tra hoặc thay cáp encoder– Đưa servo sang trạng thái bb, quan sát U0-10, xoay motor bằng tay | |||
| – Kiểm tra P3-21, P3-22 max speed limit | – Báo lỗi khi tốc độ quay vượt quá thông sốP3-21/P3-22 | |||
| 25 | E-092 | Analog TREF zero calib vượt quá giới hạn | – Analog zero calib lỗi | – Không thêm giá trị analog khi Calib |
| 26 | E-093 | Analog VREF zero calib vượt quá giới hạn | ||
| 27 | E-100 | Vị trí Offset quá lớn | – Sai lệch giữa vị trí cài đặt và vị trí hiện tại vượt quá giới hạn | – Kiểm tra động cơ có hỏng không, giảm tốc độ đặt vị trí– Tăng xung giới hạn P0-23 |
| 28 |
E-110 |
Motor UVW ngắn mạch |
– Không đúng mã Motor– Dây U V W lỗi | – P0-33 cần phải đúng với mã motor trên nhãn– Kiểm tra dây UVW |
| – Encoder có vấn đề | – Kiểm tra hoặc thay cáp encoder– Đưa servo sang trạng thái bb, quan sát U0-10, xoay motor bằng tay | |||
| – Ngắn mạch driver UVW hoặc động cơ có vấn đề | – Đo điện trở pha UVW, nếu không cân bằng hoặc ngắn mạch UVW với PE thì thay động cơ | |||
| – Tải khóa trục động cơ | – Chạy động cơ không tải để kiểm tra | |||
| – Lỗi khi Start, Stop ở tốc độ cao | – Tăng thời gian tăng giảm tốc | |||
| 29 | E-120 | Cảm biến dòng lỗi | – Cảm biến dòng lỗi hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài quá lớn | – Kiểm tra nối đất hoặc liên hệ NCC |
| 30 | E-121 | Zero calib lấy mẫu dòng pha U lỗi | – Cảm biến dòng lỗi hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài quá lớn | – Kiểm tra nối đất hoặc liên hệ NCC |
| 31 | E-122 | Zero calib lấy mẫu dòng pha V lỗi | – Cảm biến dòng lỗi hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài quá lớn | – Kiểm tra nối đất hoặc liên hệ NCC |
| 32 | E-130 | Encoder lỗi | – AB lỗi | – Tắt nguồn kiểm tra dây nối |
| 33 | E-142 | – Encoder pha Z lỗi | ||
| 34 | E-150 | – UVW mất kết nối | – Kiểm tra dây UVW | |
| 35 | E-160 | Động cơ quá tải | – Công suất đầu ra động cơ quá định mức– Động cơ quá nhiệt | – Đổi động cơ công suất lớn hơn– Kiểm tra trục động cơ |
| 36 | E-161 | |||
| 37 | E-164 | Tụ bus quá tải | – Nguồn cấp không ổn định, tải quá nặng, khiến tụ bus phải nạp thường xuyên | – Dùng nguồn 3 pha 220v cho driver 220v– Đổi động cơ công suất lớn hơn |
| 38 | E-165 | Cảnh báo khóa trục động cơ | – Trục động cơ bị khóa đến P0-70 giây hoặc tốc độ động cơ dưới P0-71 vòng, momen đầu ra lớn hơn P3-28, P3-29 | – Xem thông số momen U0-02, xem P3-28 và P3-29 giới hạn momen hợp lý chưa– Kiểm tra cơ khí |
| 39 | E-170 | Động cơ thấp áp khi chạy | – Điện áp bus quá thấp khi chạy | – Kiểm tra điện áp lưới– Đợi điện áp bus ổn định và cấp nguồn |
| 40 | E-200 | Điện trở xả quá tải | – Công suất điện trở xả quá định mức | – kĐổi điện trở xả lớn hơn |
| 41 | E-201 | Điện trở xả xả quá lâu | – Điện trở xả kết nối lỗi hoặc giá trị quá lớn | – Kiểm tra dây hoặc thay điện trở xả nhỏ hơn |
| 42 | E-220 | Encoder tuyệt đối truyền thông lỗi | – Kết nối lỗi hoặc tiếp điểm kém | – Kiểm tra lại encoder, dây kết nối |
| 43 | E-222 | Encoder tuyệt đối pin yếu | – Điện áp pin dưới 2.75V | – Thay pin cho encoder |
| 44 | E-224 | Encoder quá tốc độ | – Dữ liệu encoder thay đổi lớn | – Kiểm tra lại encoder, dây kết nối |
| 45 | E-260 | Lỗi quá giới hạn | – Kiểm tra tín hiệu giới hạn | – Kiểm tra tín hiệu giới hạn |
| 46 | E-261 | Kết nối tín hiệu quá giới hạn lỗi | – Động cơ quay thuận nhưng gặp tín hiệu giới hạn ngược và ngược lại | – Kiểm tra tín hiệu giới hạn, cầu đấu tín hiệu |
| 47 | E-262 | Điều khiển dừng quá thời gian | – Quán tính quá lớn– Thời gian dừng quá ngắn
– Momen phanh quá nhỏ |
– Giảm quán tính hoặc dùng phanh– Tăng giới hạn thời gian dừng P0-30
– Tăng momen phanh P3-32 |
| 48 | E-264/E-280 | Rung lắc quá nghiêm trọng | – Động cơ quá rung | – Giảm Kp mạch vòng vị trí hoặc mạch vòng tốc độ– Kiểm tra kết nối cơ khí |
| 49 | E-300 | Motion bus mất đồng bộ | – Motion bus truyền thông lỗi | – Kiểm tra kết nối motion bus |
| 50 | E-310 | Lỗi mã động cơ | – Lỗi mã động cơ | – Cài đúng mã động cơ |
| 51 | E-311 | Mất mã động cơ | – Mã động cơ chưa được cài | – Cài mã động cơ ở P0-33 |
| 52 | E-314 | Mã động cơ không khớp phần mềm | – Lỗi mã động cơ | – Cài đúng mã động cơ ở P0-33 |
Các lỗi Servo Xinje thường gặp
– Sửa Servo Xinje lỗi 1 gạch
– Sửa chữa servo Xinje bị cháy bo mạch, cháy nguồn
– Sửa driver servo Xinje hư công suất, hư hồi tiếp, hư nguồn, hư tụ
– Sửa chữa servo Xinje bị các lỗi quá tải, quá áp, quá nhiệt, thấp áp,…
– Sửa driver servo Xinje bị mất cân bằng pha, bị ngắn mạch
– Sửa chữa servo Xinjes báo lỗi theo mã code như: A.02, A.03, A.10, A.30, A.40, A.41, A.71, A.72, A.73,….
Các bộ phận chính của bộ AC Servo Xinje có khả năng hư hỏng và cần sữa chữa
1/ Driver servo:
– Sửa Driver servo Cháy nổ do chạm chập
– Sửa Driver servo báo On lên motor bị giật mạnh rồi báo lỗi OL, OC, OV
– Sửa Driver servo Lỗi hư IGBT, Chỉnh lưu Lỗi hư Board điều khiển Lỗi hư board lái, hư góc kích, hư hỏng Diode, hư hỏng Tụ điện,…
– Sửa Driver servo Báo lỗi quá tải OL OverLoad trên Driver
– Sửa Driver servo Báo lỗi quá dòng OC OverCurrent trên Driver
– Sửa Driver servo Lỗi nhảy CB, MCCB cấp nguồn cho Driver
– Sửa Driver servo Lỗi mất nguồn, không lên nguồn
– Sửa Driver servo Lỗi lên toàn số 8888 trên bàn phím servodriver
– Sửa Driver servo Lỗi không nhấn được Không cài đặt được cho Driver

2/ Servo Motor :
– Sửa Motor servo Hư Encoder Motor
– Sửa Motor servo Hư bạc đạn Motor
– Sửa Motor servo Hư cuộn dây Motor
– Sửa Motor servo Kẹt Rotor động cơ
– Sửa Motor servo Hư thắng từ (với các dòng motor servo có thắng)
3/ Cáp kết nối:
– Sửa Cáp nguồn servo bị đứt do va đập, dây nóng do tiết diện nhỏ…dẫn tới dứt dây nguồn
– Sữa chữa khắc phục lỗi Servo Xinje báo lỗi không nhận encoder do đứt dây encoder hoặc dây encoder bị nhiễu
– Sữa chữa Servo chạy không đúng yêu cầu do lỗi cáp điều khiển nối từ PLC tới servo Driver
Chuyên sửa Chữa Servo báo lỗi

Những hư hỏng thường gặp
-
Cháy nổ Driver ,
-
Hư Encoder Motor
-
Hư bạc đạn Motor, Hư cuộn dây Motor ,
-
Kẹt Rotor động cơ Servo On lên motor bị giật mạnh rồi báo lỗi OL, OC, OV
-
Lỗi hư IGBT, Chỉnh lưu Lỗi hư Bo điều khiển,
-
Lỗi hư bo lái, góc kích Báo lỗi quá tải OL OverLoad trên Driver,
-
Báo lỗi quá dòng OC OverCurrent trên Driver Lỗi nhảy CB, MCCB cấp nguồn cho Driver,
-
Lỗi mất nguồn, không lên nguồn Lỗi lên toàn số 8888 trên bàn phím,
-
Lỗi không nhấn được, Không cài đặt được cho Driver

Quy trình sửa Servo Xinje Báo Lỗi E-130, E-142, E-150
Bước 1: Tiếp nhận thông tin thiết bị từ quý khách hàng.
Bước 2: Kiểm tra thiết bị thông qua nhân viên kỹ thuật sẽ vệ sinh thiết bị. Tiến hành kiểm tra lỗi và nguyên nhân lỗi của thiết bị.
Bước 3: Báo cáo lại cho khách hàng về mức độ hư hại của thiết bị. Báo giá và chờ khách hàng duyệt giá.
Bước 4: Tiến hành sửa chữa thay thế các linh phụ kiện hàng chính hãng cho thiết bị. chạy thử và test lại lỗi.
Bước 5: Bàn giao thiết bị và đi kèm các chính sách bảo hành dành cho quý khách hàng.

Vì sao chọn TRAN GIA Sửa Servo Xinje Báo Lỗi E-130, E-142, E-150
- Đội ngũ kỹ sư đông, giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa.
- Tư vấn 24/7 thông qua số HOTLINE: 0913 506 739.
- TRAN GIA chính là nhà nhập khẩu trực tiếp linh kiện, Phụ kiện chính hãng uy tín 100%.
- Kho linh kiện lớn, đối với những linh kiện tiêu chuẩn – chính hãng luôn luôn có sẵn để phục vụ quý khách.
- Bảo hành sửa chữa trong vòng 3 tháng


TRAN GIA chúng tôi chuyên nhận sửa mọi loại màn hình, PLC, bộ nguồn,…ở các khu vực như sau
– Các khu vực Chúng tôi nhận sửa chữa Servo Xinje toàn quốc: Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Tp. Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh,…
– Dịch vụ sửa Servo Xinje Báo Lỗi E-130, E-142, E-150 tận nơi tại TpHCM: Tân Phú, Tân Bình, Gò Vấp, Quận 1, Quận 3, Thủ Đức, Quận 5, Quận 6, Bình Tân, Phú Nhuận, chợ Nhật Tảo, chợ Dân Sinh, KCN Thuận Đạo, KCN Tân Bình, KCN Vĩnh Lộc, KCN Lê Minh Xuân, KCN Mỹ Phước 1, KCN Mỹ Phước 2, KCN Mỹ Phước 3, KCN Sóng Thần, KCN Linh Trung, KCN Hiệp Phước, KCX Tân Thuận, KCN Tân Tạo, KCN Tân Phú Trung, KCN Tây Bắc Củ Chi, KCN Đông Nam, KCN Tân Phú Trung,….










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.