Mô tả sản phẩm
TRAN GIA Automation chúng tôi chuyên nhận sửa mọi loại Servo Mitsubishi, Delta, Yaskawa, Panasonic,… Ngoài ra chúng tôi nhận Sửa Servo Xinje Báo Lỗi E-300, E-310, E-311, E-314 với đội ngũ nhân viên kỹ thuật có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực tự động hóa. Chúng tôi cam kết sẽ đem lại cho quý khách một trải nghiệm tốt về mọi dịch vụ tại công ty chúng tôi. Giá cả phải chăng khi và bảo hành tận tình khi sửa chữa Servo và nhận lại thiết bị trong thời gian nhanh nhất.
Bên cạnh đó chúng tôi luôn có đội ngũ kỹ thuật sẽ báo cáo lại với khách hàng về mức độ hư hỏng của thiết bị. TRAN GIA chúng tôi cam kết luôn có các linh phụ kiện chính hãng 100% tại kho với số lượng lớn, phục vụ quý khánh hàng nhanh chóng.
TRAN GIA chúng tôi cam kết đối với các dịch vụ sửa chữa của chúng tôi không quá 30% so với sản phẩm mới cùng mã hàng. Bảo hành sản phẩm khắc phục lỗi servo Đài Loan trong vòng 3 tháng.

Nguyên nhân Servo Xinje Báo Lỗi E-300, E-310, E-311, E-314
1. Lỗi E-300: Lỗi giao tiếp (Communication Error)
Nguyên nhân:
- Mất kết nối giữa driver và bộ điều khiển (PLC, HMI, máy tính, v.v.).
- Dây truyền thông bị đứt, lỏng kết nối, hoặc bị nhiễu.
- Sai cài đặt thông số truyền thông, ví dụ như baud rate, địa chỉ, hoặc kiểu truyền dữ liệu.
- Driver hoặc bộ điều khiển bị lỗi phần cứng hoặc phần mềm.
2. Lỗi E-310: Lỗi dữ liệu EEPROM (EEPROM Data Error)
Nguyên nhân:
- Lỗi bộ nhớ EEPROM do mất nguồn đột ngột khi đang lưu dữ liệu.
- Dữ liệu trong EEPROM bị hỏng hoặc không đọc được.
- Driver gặp sự cố phần cứng liên quan đến bộ nhớ EEPROM.

3. Lỗi E-311: Lỗi đọc thông số EEPROM (EEPROM Read Error)
Nguyên nhân:
- EEPROM bị lỗi hoặc bị hỏng, không thể đọc được dữ liệu đã lưu.
- Mất nguồn trong quá trình ghi dữ liệu, dẫn đến hỏng dữ liệu.
- Driver có lỗi phần mềm hoặc phần cứng liên quan đến bộ nhớ.
4. Lỗi E-314: Lỗi ghi thông số EEPROM (EEPROM Write Error)
Nguyên nhân:
- Không thể ghi dữ liệu vào EEPROM do bộ nhớ bị lỗi hoặc đầy.
- Mất nguồn trong quá trình ghi, khiến dữ liệu bị gián đoạn.
- EEPROM bị hư hỏng do sử dụng lâu dài hoặc quá số lần ghi tối đa.
- Driver gặp sự cố phần cứng làm ảnh hưởng đến quá trình ghi dữ liệu.

Mã lỗi Servo Xinje Báo Lỗi E-300, E-310, E-311, E-314
1. Lỗi E-300: Lỗi giao tiếp (Communication Error)
Nguyên nhân gây lỗi E-300:
- Mất kết nối giữa servo driver và bộ điều khiển (PLC, HMI, PC, v.v.) do dây kết nối bị đứt, lỏng hoặc cắm sai cổng.
- Dây truyền thông bị nhiễu do chạy song song với dây động lực hoặc dây nguồn, gây tín hiệu không ổn định.
- Cấu hình sai thông số truyền thông, chẳng hạn như baud rate, địa chỉ thiết bị hoặc giao thức không đồng nhất giữa các thiết bị.
- Lỗi cổng giao tiếp của servo driver hoặc thiết bị điều khiển, có thể do tiếp điểm bị oxy hóa hoặc hỏng phần cứng.
- Dữ liệu truyền bị lỗi hoặc bị mất gói tin do khoảng cách truyền quá xa hoặc không có bộ cách ly tín hiệu.
Ý nghĩa và ảnh hưởng của lỗi E-300:
- Khi gặp lỗi này, servo driver không thể nhận hoặc gửi dữ liệu đến bộ điều khiển, dẫn đến mất tín hiệu điều khiển và hệ thống ngừng hoạt động.
- Nếu không khắc phục kịp thời, lỗi này có thể gây gián đoạn dây chuyền sản xuất hoặc làm hỏng các cơ cấu truyền động do mất kiểm soát vị trí và tốc độ.

2. Lỗi E-310: Lỗi dữ liệu EEPROM (EEPROM Data Error)
Nguyên nhân gây lỗi E-310:
- Bộ nhớ EEPROM bị lỗi hoặc hỏng, không thể lưu trữ hoặc đọc lại dữ liệu cài đặt.
- Mất điện đột ngột khi đang lưu dữ liệu, khiến dữ liệu bị ghi dở và trở nên không hợp lệ.
- EEPROM bị xuống cấp sau thời gian dài sử dụng, vượt quá số lần ghi/đọc tối đa.
- Lỗi phần cứng trong driver khiến EEPROM hoạt động không đúng cách hoặc không thể truy cập dữ liệu.
- Sai cấu hình thông số servo, có thể gây lỗi khi driver cố gắng ghi dữ liệu không hợp lệ vào EEPROM.
Ý nghĩa và ảnh hưởng của lỗi E-310:
- Khi gặp lỗi này, servo driver có thể mất các cài đặt quan trọng như thông số điều khiển, giới hạn tốc độ, mô-men xoắn, v.v.
- Nếu EEPROM bị lỗi hoàn toàn, servo có thể hoạt động không ổn định hoặc không thể khởi động được.
- Một số trường hợp có thể dẫn đến servo chạy với thông số mặc định, gây ra sai lệch vị trí hoặc tốc độ không mong muốn.

3. Lỗi E-311: Lỗi đọc dữ liệu EEPROM (EEPROM Read Error)
Nguyên nhân gây lỗi E-311:
- EEPROM bị hỏng hoặc lỗi, khiến servo driver không thể đọc được dữ liệu đã lưu.
- Dữ liệu trong EEPROM bị lỗi hoặc không hợp lệ, có thể do mất điện khi đang đọc dữ liệu.
- Lỗi phần mềm trong driver khiến việc truy xuất dữ liệu EEPROM không thành công.
- EEPROM bị nhiễm nhiễu điện từ, làm sai lệch tín hiệu đọc và gây lỗi.
Ý nghĩa và ảnh hưởng của lỗi E-311:
- Khi lỗi này xảy ra, servo driver có thể không tải được các thông số quan trọng và hoạt động sai lệch so với mong muốn.
- Nếu EEPROM không thể đọc được, hệ thống có thể yêu cầu khởi động lại hoặc đặt lại toàn bộ thông số từ đầu.
- Trong trường hợp nghiêm trọng, servo có thể bị treo hoặc không khởi động được do thiếu dữ liệu vận hành.

4. Lỗi E-314: Lỗi ghi dữ liệu EEPROM (EEPROM Write Error)
Nguyên nhân gây lỗi E-314:
- EEPROM không thể ghi dữ liệu mới, có thể do bộ nhớ bị lỗi hoặc đã hết số lần ghi tối đa.
- Mất nguồn đột ngột khi đang ghi dữ liệu, khiến thông tin lưu bị gián đoạn và không hoàn tất.
- EEPROM bị hỏng hoặc xuống cấp, khiến quá trình ghi dữ liệu bị lỗi.
- Lỗi phần cứng hoặc lỗi phần mềm trong driver, làm quá trình ghi dữ liệu không thực hiện được.
- Nhiễu điện từ hoặc lỗi truyền thông, khiến dữ liệu ghi vào EEPROM bị sai hoặc không lưu trữ được.
Ý nghĩa và ảnh hưởng của lỗi E-314:
- Khi lỗi này xảy ra, servo không thể lưu lại các thông số mới sau khi thay đổi, dẫn đến mất cài đặt sau khi tắt nguồn.
- Nếu EEPROM bị hỏng hoàn toàn, có thể cần thay thế driver hoặc sử dụng bộ nhớ ngoài để lưu trữ thông số.
- Lỗi này có thể làm ảnh hưởng đến quá trình vận hành, nhất là khi hệ thống yêu cầu thay đổi thông số thường xuyên.

Hướng dẫn cách sửa Servo Xinje Báo Lỗi E-300, E-310, E-311, E-314
1. Lỗi E-300: Lỗi giao tiếp (Communication Error)
Nguyên nhân:
- Mất kết nối giữa servo driver và bộ điều khiển (PLC, HMI, PC).
- Dây truyền thông bị lỏng, đứt hoặc bị nhiễu.
- Cấu hình sai thông số truyền thông như baud rate, địa chỉ thiết bị.
- Lỗi phần cứng trên cổng giao tiếp của driver hoặc bộ điều khiển.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra kết nối dây truyền thông: Đảm bảo cáp kết nối không bị đứt, gãy hoặc lỏng. Kiểm tra đầu nối RS485, RS232 hoặc Ethernet, đảm bảo chúng cắm đúng vị trí.
- Kiểm tra thông số truyền thông: Đảm bảo baud rate, địa chỉ thiết bị, giao thức truyền thông (Modbus, CANopen, v.v.) trên PLC và servo driver được cài đặt giống nhau. Nếu dùng RS485, kiểm tra xem có đúng dạng đấu nối A (+) và B (-) không.
- Loại bỏ nhiễu tín hiệu: Dùng cáp chống nhiễu và không chạy dây tín hiệu song song với dây động lực. Dùng bộ cách ly tín hiệu nếu khoảng cách truyền quá xa.
- Thử kết nối với thiết bị khác: Dùng phần mềm máy tính để kết nối với servo, kiểm tra xem lỗi do driver hay bộ điều khiển. Nếu chỉ một thiết bị gặp lỗi, có thể vấn đề nằm ở phần cứng thiết bị đó.
- Khởi động lại hệ thống: Reset driver và bộ điều khiển để làm mới kết nối.

2. Lỗi E-310: Lỗi dữ liệu EEPROM (EEPROM Data Error)
Nguyên nhân:
- Bộ nhớ EEPROM bị lỗi hoặc dữ liệu bị hỏng.
- Mất nguồn đột ngột khi lưu thông số.
- EEPROM bị xuống cấp hoặc lỗi phần cứng trong driver.
Cách khắc phục:
- Thử reset thông số EEPROM: Vào phần cài đặt servo driver, tìm mục Factory Reset (Khôi phục cài đặt gốc), thực hiện reset và nhập lại thông số từ đầu.
- Nạp lại chương trình điều khiển servo: Dùng phần mềm của Xinje để tải lại firmware hoặc chương trình điều khiển vào driver.
- Kiểm tra nguồn điện: Đảm bảo nguồn cấp không bị mất đột ngột trong quá trình lưu dữ liệu. Sử dụng bộ lưu điện (UPS) nếu hệ thống thường xuyên bị mất điện.
- Nếu lỗi vẫn tiếp diễn, cần thay EEPROM hoặc driver.

3. Lỗi E-311: Lỗi đọc dữ liệu EEPROM (EEPROM Read Error)
Nguyên nhân:
- EEPROM bị lỗi, không thể đọc dữ liệu đã lưu.
- Mất nguồn trong quá trình đọc dữ liệu.
- Lỗi phần mềm hoặc hỏng phần cứng trong driver.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra lại kết nối và reset driver: Ngắt nguồn servo trong 5-10 phút, sau đó bật lại.
- Khôi phục cài đặt gốc (Factory Reset): Nếu EEPROM bị lỗi nhẹ, có thể reset để thử đọc lại dữ liệu.
- Cập nhật firmware hoặc nạp lại thông số EEPROM: Dùng phần mềm của Xinje để cập nhật firmware mới nhất. Nếu có bản sao lưu thông số, tải lại dữ liệu vào EEPROM.
- Nếu EEPROM bị lỗi nghiêm trọng, cần thay thế EEPROM hoặc driver.

4. Lỗi E-314: Lỗi ghi dữ liệu EEPROM (EEPROM Write Error)
Nguyên nhân:
- EEPROM bị lỗi, không thể ghi dữ liệu mới.
- Mất nguồn trong quá trình ghi, làm dữ liệu bị lỗi.
- EEPROM đã đạt giới hạn số lần ghi tối đa.
- Lỗi phần cứng hoặc nhiễu điện từ làm gián đoạn quá trình ghi dữ liệu.
Cách khắc phục:
- Kiểm tra nguồn điện: Đảm bảo nguồn cấp ổn định, tránh mất điện trong quá trình ghi dữ liệu. Nếu có thể, dùng UPS để bảo vệ nguồn điện.
- Thử lưu thông số nhiều lần: Một số trường hợp, ghi lại dữ liệu nhiều lần có thể giúp EEPROM hoạt động lại.
- Cập nhật firmware và nạp lại thông số servo: Dùng phần mềm Xinje để tải lại chương trình điều khiển và thông số EEPROM.
- Nếu EEPROM bị lỗi nặng, cần thay thế driver hoặc sửa chữa phần cứng.

Bảng mã lỗi liên quan đến Servo Xinje Báo Lỗi E-300, E-310, E-311, E-314
| STT | Mã lỗi | Giải thích | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| 1 | E-010 | Phiên bản phần mềm không tương ứng | – Phần mềm và phần cứng không tương ứng | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 2 | E-012 | Không load được hệ thống | – Chương trình đã bị hỏng | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 3 | E-013 | FPGA/CPU lỗi | – Phần cứng hoặc phần mềm hỏng– ảnh hưởng từ bên ngoài quá nghiêm trọng | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 4 | E-014 | |||
| 5 | E-015 | |||
| 6 | E-016 | |||
| 7 | E-017 | |||
| 8 | E-018 | |||
| 9 | E-019 | |||
| 10 | E-020 | Lỗi khi load thông số | – Driver tự check thông số không pass | – Cấp nguồn lại và khôi phục thông số về mặc định hoặc liên hệ ncc |
| 11 | E-021 | Thông số vượt ngoài khoảng | – Thông số cài vượt ngoài khoảng cho phép | – Kiểm tra và cài đặt lại thông số |
| 12 | E-022 | Thông số bị xung đột | – Cài đặt TREF hoặc VREF xung đột | – Kiểm tra lại cài đặt TREF hoặc VREF |
| 13 | E-023 | Cài đặt kênh lấy mẫu lỗi | – Cài đặt kênh kích hoạt đầu ra hoặc kênh giám sát dữ liệu lỗi | – Kiểm tra cài đặt thông số |
| 14 | E-024 | Mất thông số cài đặt | – Nguồn điện cấp quá thấp | – Kiểm tra cấp điện cho mạch điều khiển L1, L3– Kiểm tra lại thông số cài đặt |
| 15 | E-025 | Không thể xóa bộ nhớ Flash | – Lỗi lưu thông số khi tắt nguồn | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 16 | E-026 | Khôi phục mặc định bộ nhớ Flash lỗi | – Nguồn cấp cho chip Flash không ổn định | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 17 | E-030 | Bus quá áp(220V: >390V)
(380V: >780V) |
– Điện áp lưới quá cao
– Quán tính tải quá lớn – Điện trở xả hỏng hoặc giá trị quá lớn – Tải bị khóa rotor |
– Kiểm tra điện áp lưới trong khoảng cho phép– Kết nối điện trở xả/ tăng thời gian tăng tốc, giảm tốc/ giảm lực tải/ giảm tần số tăng giảm tốc/ thay đổi công suất động cơ, driver lớn hơn
– Thay đổi điện trở xả phù hợp – Cho motor chạy không tải kiểm tra |
| 18 | E-040 | Bus thấp áp(220V: <140V)
(380V: <300V) |
– Điện áp lưới quá thấp– Đột ngột cắt nguồn cấp | – Kiểm tra điện áp lưới trong khoảng cho phép– Đổi biến áp có công suất cao hơn
– Cấp điện lại khi điện áp lưới đã ổn định |
| 19 | E-041 | Tắt nguồn Driver | – Nguồn cấp cho Driver bị tắt | – Kiểm tra nguồn cấp |
| 20 | E-043 | Nạp điện áp Bus lỗi | – Phần cứng bị hỏng | – Kiểm tra xem có tiếng On/Off của relay khi cấp nguồn cho driver không |
| 21 | E-060E-061 | Nhiệt độ Module quá caoNhiệt độ động cơ quá cao | – Hoạt động thời gian dài với tải quá nặng– Nhiệt độ môi trường quá cao
– Ngắn mạch ở U V W |
– Cân nhắc thay đổi công suất động cơ/ giảm bớt tải– Kiểm tra thông gió, kiểm tra xem quạt tản nhiệt có chạy không khi nhiệt module U0-06 > 45 độ
– Kiểm tra dây U V W |
| 22 | E-062 | Nhiệt độ driver quá thấp | – Nhiệt độ môi trường quá thấp | – Nhiệt độ môi trường nên ít nhất 0 độ C |
| 23 |
E-070 |
Dòng quá lớn |
– Không đúng mã Motor– Dây U V W lỗi | – P0-33 cần phải đúng với mã motor trên nhãn– Kiểm tra dây UVW
|
| – Encoder có vấn đề | – Kiểm tra hoặc thay cáp encoder– Đưa servo sang trạng thái bb, quan sát U0-10, xoay motor bằng tay | |||
| – Ngắn mạch driver UVW hoặc động cơ có vấn đề | – Đo điện trở pha UVW, nếu không cân bằng hoặc ngắn mạch UVW với PE thì thay động cơ | |||
| – Tải khóa trục động cơ | – Chạy động cơ không tải để kiểm tra | |||
| – Lỗi khi Start, Stop ở tốc độ cao | – Tăng thời gian tăng giảm tốc | |||
| 24 | E-080 | Lỗi vượt quá tốc độ quay ( > P3-21, P3-22) | – Tốc độ động cơ quá nhanh | – Kiểm tra nếu có yếu tố bên ngoài nào khiến động cơ quá tốc độ– Tần số xung vào quá cao
– Hộp số điện tử quá lớn |
| – Không đúng mã motor | – P0-33 cần phải đúng với mã motor trên nhãn | |||
| – Dây UVW lỗi | – Kiểm tra dây kết nối | |||
| – Lỗi encoder | – Kiểm tra hoặc thay cáp encoder– Đưa servo sang trạng thái bb, quan sát U0-10, xoay motor bằng tay | |||
| – Kiểm tra P3-21, P3-22 max speed limit | – Báo lỗi khi tốc độ quay vượt quá thông sốP3-21/P3-22 | |||
| 25 | E-092 | Analog TREF zero calib vượt quá giới hạn | – Analog zero calib lỗi | – Không thêm giá trị analog khi Calib |
| 26 | E-093 | Analog VREF zero calib vượt quá giới hạn | ||
| 27 | E-100 | Vị trí Offset quá lớn | – Sai lệch giữa vị trí cài đặt và vị trí hiện tại vượt quá giới hạn | – Kiểm tra động cơ có hỏng không, giảm tốc độ đặt vị trí– Tăng xung giới hạn P0-23 |
| 28 |
E-110 |
Motor UVW ngắn mạch |
– Không đúng mã Motor– Dây U V W lỗi | – P0-33 cần phải đúng với mã motor trên nhãn– Kiểm tra dây UVW |
| – Encoder có vấn đề | – Kiểm tra hoặc thay cáp encoder– Đưa servo sang trạng thái bb, quan sát U0-10, xoay motor bằng tay | |||
| – Ngắn mạch driver UVW hoặc động cơ có vấn đề | – Đo điện trở pha UVW, nếu không cân bằng hoặc ngắn mạch UVW với PE thì thay động cơ | |||
| – Tải khóa trục động cơ | – Chạy động cơ không tải để kiểm tra | |||
| – Lỗi khi Start, Stop ở tốc độ cao | – Tăng thời gian tăng giảm tốc | |||
| 29 | E-120 | Cảm biến dòng lỗi | – Cảm biến dòng lỗi hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài quá lớn | – Kiểm tra nối đất hoặc liên hệ NCC |
| 30 | E-121 | Zero calib lấy mẫu dòng pha U lỗi | – Cảm biến dòng lỗi hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài quá lớn | – Kiểm tra nối đất hoặc liên hệ NCC |
| 31 | E-122 | Zero calib lấy mẫu dòng pha V lỗi | – Cảm biến dòng lỗi hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài quá lớn | – Kiểm tra nối đất hoặc liên hệ NCC |
| 32 | E-130 | Encoder lỗi | – AB lỗi | – Tắt nguồn kiểm tra dây nối |
| 33 | E-142 | – Encoder pha Z lỗi | ||
| 34 | E-150 | – UVW mất kết nối | – Kiểm tra dây UVW | |
| 35 | E-160 | Động cơ quá tải | – Công suất đầu ra động cơ quá định mức– Động cơ quá nhiệt | – Đổi động cơ công suất lớn hơn– Kiểm tra trục động cơ |
| 36 | E-161 | |||
| 37 | E-164 | Tụ bus quá tải | – Nguồn cấp không ổn định, tải quá nặng, khiến tụ bus phải nạp thường xuyên | – Dùng nguồn 3 pha 220v cho driver 220v– Đổi động cơ công suất lớn hơn |
| 38 | E-165 | Cảnh báo khóa trục động cơ | – Trục động cơ bị khóa đến P0-70 giây hoặc tốc độ động cơ dưới P0-71 vòng, momen đầu ra lớn hơn P3-28, P3-29 | – Xem thông số momen U0-02, xem P3-28 và P3-29 giới hạn momen hợp lý chưa– Kiểm tra cơ khí |
| 39 | E-170 | Động cơ thấp áp khi chạy | – Điện áp bus quá thấp khi chạy | – Kiểm tra điện áp lưới– Đợi điện áp bus ổn định và cấp nguồn |
| 40 | E-200 | Điện trở xả quá tải | – Công suất điện trở xả quá định mức | – kĐổi điện trở xả lớn hơn |
| 41 | E-201 | Điện trở xả xả quá lâu | – Điện trở xả kết nối lỗi hoặc giá trị quá lớn | – Kiểm tra dây hoặc thay điện trở xả nhỏ hơn |
| 42 | E-220 | Encoder tuyệt đối truyền thông lỗi | – Kết nối lỗi hoặc tiếp điểm kém | – Kiểm tra lại encoder, dây kết nối |
| 43 | E-222 | Encoder tuyệt đối pin yếu | – Điện áp pin dưới 2.75V | – Thay pin cho encoder |
| 44 | E-224 | Encoder quá tốc độ | – Dữ liệu encoder thay đổi lớn | – Kiểm tra lại encoder, dây kết nối |
| 45 | E-260 | Lỗi quá giới hạn | – Kiểm tra tín hiệu giới hạn | – Kiểm tra tín hiệu giới hạn |
| 46 | E-261 | Kết nối tín hiệu quá giới hạn lỗi | – Động cơ quay thuận nhưng gặp tín hiệu giới hạn ngược và ngược lại | – Kiểm tra tín hiệu giới hạn, cầu đấu tín hiệu |
| 47 | E-262 | Điều khiển dừng quá thời gian | – Quán tính quá lớn– Thời gian dừng quá ngắn
– Momen phanh quá nhỏ |
– Giảm quán tính hoặc dùng phanh– Tăng giới hạn thời gian dừng P0-30
– Tăng momen phanh P3-32 |
| 48 | E-264/E-280 | Rung lắc quá nghiêm trọng | – Động cơ quá rung | – Giảm Kp mạch vòng vị trí hoặc mạch vòng tốc độ– Kiểm tra kết nối cơ khí |
| 49 | E-300 | Motion bus mất đồng bộ | – Motion bus truyền thông lỗi | – Kiểm tra kết nối motion bus |
| 50 | E-310 | Lỗi mã động cơ | – Lỗi mã động cơ | – Cài đúng mã động cơ |
| 51 | E-311 | Mất mã động cơ | – Mã động cơ chưa được cài | – Cài mã động cơ ở P0-33 |
| 52 | E-314 | Mã động cơ không khớp phần mềm | – Lỗi mã động cơ | – Cài đúng mã động cơ ở P0-33 |
Trần Gia Automation nhận sửa servo các hãng
- Sửa Servo Yaskawa, Sửa Servo Delta, Sửa Servo Panasonic, Sửa Servo Sanyo Denki, Sửa Servo Sửa Servo Mitsubishi, Sửa ServoTeco, Sửa Servo Shihlin, Sửa Servo Lyang, Sửa Servo Kinco, Sửa Servo Sim ens, Sửa Servo Allen bradley, Sửa Servo Omron, Sửa Servo Fuji, Sửa Servo Lenze, Sửa Servo Danfoss, sửa Servo toshiba, Sửa Servo packer, sửa servo Vexta, Sửa Servo Fanuc, Sửa Servo Emerson…. và Linh kiện sửa chữa có sẵn chẩn đoán lỗi và sửa chữa khắc phục nhanh nhất cho Quý khách hàng. Các trường hợp Servo báo lỗi phổ biến gồm có gồm có Hư hỏng động cơ Servo( hư ổ bi, bạc đạn, Hư Encosder), Hư hỏng Driver( hư board nguồn, Board điều khiển, báo lỗi EProm)
- Chuyên sửa AC Servo Delta các dòng ASD-B2, ASD-AB, ASD-A2, ASD-B3, ASD-A+…báo các lỗi như : Servo Delta lỗi AL001, Servo Delta lỗi AL001, Servo Delta lỗi AL002,Servo Delta lỗi AL003,AL004,Servo Delta lỗi AL005,AL006,Servo Delta lỗi AL007,Servo Delta lỗi AL008,Servo Delta lỗi AL009, Servo Delta lỗi AL010,Servo Delta lỗi AL011,AL012,AL013,Servo Delta lỗi AL014,Servo Delta lỗi AL015, Servo Delta lỗi AL016, Servo Delta lỗi AL017, Servo Delta lỗi AL018,Servo Delta lỗi AL019,AL010,Servo Delta lỗi AL020,AL021,Servo Delta lỗi AL022, Servo Delta lỗi AL023, Servo Delta lỗi AL024, Servo Delta lỗi AL025, Servo Delta lỗi AL026, Servo Delta lỗi AL027,Servo Delta lỗi AL028,…Trong đó AL001, AL003, AL006, AL009, AL011 là thường gặp nhất của Servo Delta
- Để chẩn đoán lỗi và có hướng khắc phục và Sửa chữa nhanh nhất khi AC Servo báo lỗi thì thông số lỗi sẽ cảnh báo trên Driver, Quý khách hàng nên tra theo mã lỗi và liên hệ với chúng tôi để có hướng giãi quyết sơ bộ để khắc phục nhanh nhất tránh gián đoạn sản xuất.

- Sửa Servo Shihlin báo lỗi: Servo Shihlin báo Lỗi AL.01 , Servo Shihlin báo Lỗi AL.02, Servo Shihlin báo Lỗi AL.03, Servo Shihlin báo Lỗi AL.04, Servo Shihlin báo Lỗi AL.05, Servo Shihlin báo Lỗi AL.06, Servo Shihlin báo Lỗi AL.07, Servo Shihlin báo Lỗi AL.08, Lỗi AL.0A, Lỗi AL.0C, Lỗi AL.0E, Lỗi AL.OD(Fan), Lỗi AL.0F(Lỗi Ram), Lỗi AL.10 , Lỗi AL.11, Lỗi AL.12, Lỗi AL.13
- Sửa Servo Panasonic: Chuyên sửa lỗi Servo panasonic các dòng MAHDT, MBDHT, MCDHT, MDDHT, MEDHT, MFDHT, MGDHT báo lỗi ERR11, ERR12, ERR14, ERR15, ERR16, ERR18, ERR21, ERR22,ERR23, ERR26độ,ERR27, ERR29, ERR34, ERR36,ERR37,ERR38, ERR39, ERR41,ERR42,ERR36, ERR37,ERR38,ERR47
- Sửa Servo Fuji các dòng FALDIC-W, Digital ES, FALDIC-β, FALDIC-α, ALPHA5, ALPHA5 Smart, ALPHA7 báo các lỗi như : Servo Fuji Lỗi AL-OC1, Servo Fuji Lỗi AL-0C2, Servo Fuji Lỗi AL-OS, Servo Fuji Lỗi AL-Luc, Servo Fuji Lỗi AL-Hu, Servo Fuji Lỗi AL-Et1, Servo Fuji Lỗi AL-Et2, Servo Fuji Lỗi AL-Ct, Servo Fuji Lỗi AL-dE, Servo Fuji Lỗi AL-Ec, Servo Fuji Lỗi AL-ol1,Servo Fuji Lỗi AL-ol2,Servo Fuji Lỗi AL-AH, Servo Fuji Lỗi AL-EH, Servo Fuji Lỗi AL-AH, Servo Fuji Lỗi AL-rH1,Servo Fuji Lỗi AL-rH2
- Sửa Servo Siemens các dòng SINAMICS S210, SINAMICS V90, SINAMICS S110, SINAMICS S120

- Sửa Servo Allen bradley báo lỗi: Dòng Servo Allen bradley 2071 Kinetix 3, 2097 Kinetix 300, 2092 Ultra1500, 2098 series , các lỗi thông dụng như Lỗi E01, Lỗi E02, Lỗi E03, Lỗi E04, Lỗi E05, Lỗi E06, Lỗi E07, Lỗi E08, Lỗi E09, Lỗi E10, Lỗi E11, Lỗi E12, Lỗi E13, Lỗi E14, Lỗi E15, Lỗi E16, Lỗi E17, Lỗi E18, Lỗi E19, Lỗi E20, Lỗi E21, Lỗi E22, Lỗi E23, Lỗi E24, Lỗi E25, Lỗi E26, Lỗi E27, Lỗi E28, Lỗi E29, Lỗi E30, Lỗi E31
- Sửa chữa AC Servo Yaskawa: Chuyên sửa các dòng servo Yaskawa Sigma II, Sigma III (SGDS), Sigma V (SGDV, SGMJV, SGMAV …), Sigma VII (SGD7S, SGM7A, SGM7J, SGM7P, SGM7G…) các lỗi như : Lỗi A.02, Lỗi A.03, Lỗi A.03, Lỗi A.10, Lỗi A.30, Lỗi A.40, Lỗi A.41, Lỗi A.71, Lỗi A.72, Lỗi A.7A
- Sửa Servo Omron báo lỗi : Chuyên sửa servo Omron các dòng G, G5, 1S, W, R88D-KP01H, R88D-KP02H, R88D-KP04H, R88D-KP08H, R88D-KP15H, R88D-KP20H, R88D-KP30H, R88D-KP50H: Lỗi AL-OC1, Lỗi AL-OC2,Lỗi AL-OS, Lỗi AL-LUC, Lỗi AL-Hu, Lỗi AL-Et1, Lỗi AL-Et2, lỗi AL-dE, Lỗi AL-ctE, Lỗi AL-OL1, lỗi AL-OL2, Lỗi 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18,26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33.
- Sửa Servo LS báo lỗi: Servo LS Lỗi AL10, Servo LS Lỗi AL11, Servo LS Lỗi AL14, Servo LS Lỗi AL16, Servo LS Lỗi AL21, Servo LS Lỗi AL30, Servo LS Lỗi AL31, Servo LS Lỗi AL40, Servo LS Lỗi AL41

- Sửa Servo Panasonic: Chuyên sửa lỗi Servo panasonic các dòng MAHDT, MBDHT, MCDHT, MDDHT, MEDHT, MFDHT, MGDHT báo các lỗi thông dụng như ERR11, ERR12, ERR14, ERR15, ERR16, ERR18, ERR21, ERR22,ERR23, ERR26độ,ERR27, ERR29, ERR34, ERR36,ERR37,ERR38, ERR39, ERR41,ERR42,ERR36, ERR37,ERR38,ERR47
- Sửa Servo Mitsubishi: Chuyên sửa lỗi Servo Mitsubishi các dòng MR-J2S series, MR-J2 series, MR-J3 series, MR-J4 series, MR-C series, MR-E series, MR-JN series báo lỗi báo lỗi AL.11, AL.12 AL.13, AL.15 ,AL.16,AL.17,AL.20, AL.21,AL.24,AL.25 AL.30,AL.31,lỗi AL.32,AL.45, AL.46AL.47, AL.50, AL.51, AL.52, AL.18,AL.25AL.31, AL.33, AL.E0, AL.E1,AL.E6, AL.E9
- Chuyên sửa Servo Hitachi: ADA2, ADA3, ADA4, ADX2, ADX3, ADX4 báo lỗiServo LS báo lỗi: Lỗi AL10, Lỗi AL11, Lỗi AL14, Lỗi AL16, Lỗi AL21, Lỗi AL30, Lỗi AL31, Lỗi AL40, Lỗi AL41Servo Fuji báo lỗi: Lỗi AL-OC1, Lỗi AL-0C2, Lỗi AL-OS, Lỗi AL-Luc, Lỗi AL-Hu, Lỗi AL-Et1, Lỗi AL-Et2, Lỗi AL-Ct, Lỗi AL-dE, Lỗi AL-Ec, Lỗi AL-ol1, Lỗi AL-ol2, Lỗi AL-AH, Lỗi AL-EH, Lỗi AL-AH, Lỗi AL-rH1,Lỗi AL-rH2
- Servo Allen bradley báo lỗi: Dòng Servo Allen bradley 2071 Kinetix 3, 2097 Kinetix 300, 2092 Ultra1500, 2098 các lỗi như: Lỗi E01, Lỗi E02, Lỗi E03, Lỗi E04, Lỗi E05, Lỗi E06, Lỗi E07, Lỗi E08, Lỗi E09, Lỗi E10, Lỗi E11, Lỗi E12, Lỗi E13, Lỗi E14, Lỗi E15, Lỗi E16, Lỗi E17, Lỗi E18, Lỗi E19, Lỗi E20, Lỗi E21, Lỗi E22, Lỗi E23, Lỗi E24, Lỗi E25, Lỗi E26, Lỗi E27, Lỗi E28, Lỗi E29, LỗiE30, Lỗi E


Quy trình sửa Servo Xinje Báo Lỗi E-300, E-310, E-311, E-314
Bước 1: Tiếp nhận thông tin thiết bị từ quý khách hàng.
Bước 2: Kiểm tra thiết bị thông qua nhân viên kỹ thuật sẽ vệ sinh thiết bị. Tiến hành kiểm tra lỗi và nguyên nhân lỗi của thiết bị.
Bước 3: Báo cáo lại cho khách hàng về mức độ hư hại của thiết bị. Báo giá và chờ khách hàng duyệt giá.
Bước 4: Tiến hành sửa chữa thay thế các linh phụ kiện hàng chính hãng cho thiết bị. chạy thử và test lại lỗi.
Bước 5: Bàn giao thiết bị và đi kèm các chính sách bảo hành dành cho quý khách hàng.

Vì sao chọn TRAN GIA Sửa Servo Xinje Báo Lỗi E-300, E-310, E-311, E-314
- Đội ngũ kỹ sư đông, giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa.
- Tư vấn 24/7 thông qua số HOTLINE: 0913 506 739.
- TRAN GIA chính là nhà nhập khẩu trực tiếp linh kiện, Phụ kiện chính hãng uy tín 100%.
- Kho linh kiện lớn, đối với những linh kiện tiêu chuẩn – chính hãng luôn luôn có sẵn để phục vụ quý khách.
- Bảo hành sửa chữa trong vòng 3 tháng


TRAN GIA chúng tôi chuyên nhận sửa mọi loại màn hình, PLC, bộ nguồn,…ở các khu vực như sau
– Các khu vực Chúng tôi nhận sửa chữa Servo Xinje toàn quốc: Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Tp. Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh,…
– Dịch vụ sửa Servo Xinje Báo Lỗi E-300, E-310, E-311, E-314 tận nơi tại TpHCM: Tân Phú, Tân Bình, Gò Vấp, Quận 1, Quận 3, Thủ Đức, Quận 5, Quận 6, Bình Tân, Phú Nhuận, chợ Nhật Tảo, chợ Dân Sinh, KCN Thuận Đạo, KCN Tân Bình, KCN Vĩnh Lộc, KCN Lê Minh Xuân, KCN Mỹ Phước 1, KCN Mỹ Phước 2, KCN Mỹ Phước 3, KCN Sóng Thần, KCN Linh Trung, KCN Hiệp Phước, KCX Tân Thuận, KCN Tân Tạo, KCN Tân Phú Trung, KCN Tây Bắc Củ Chi, KCN Đông Nam, KCN Tân Phú Trung,….










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.