Minas A6

Hiển thị 193–208 của 229 sản phẩm

  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1G8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1G8
    • Mã sản phẩm: MSMF302L1G8
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Loại động cơ: Servo AC, quán tính thấp, loại kết nối bằng đầu nối (connector type)
    • Công suất định mức: 3.0 kW (3000 W)
    • Điện áp định mức: 200 V AC
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 9.55 Nm
    • Encoder: 23-bit Absolute/Incremental (8,388,608 xung/vòng)
    • Phanh giữ: Không có
    • Lớp bảo vệ: IP67 (ngoại trừ phần trục quay và đầu nối)
    • Trục: Có rãnh then (key-way)
    • Kích thước mặt bích: 120 mm x 120 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1G8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1H7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1H7
    • Mã sản phẩm: MSMF302L1H7
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Loại động cơ: Servo AC, quán tính thấp, loại kết nối bằng đầu nối (connector type)
    • Công suất định mức: 3.0 kW (3000 W)
    • Điện áp định mức: 200 V AC
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 9.55 Nm
    • Encoder: 23-bit Absolute/Incremental (8,388,608 xung/vòng)
    • Phanh giữ: Có

    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1H7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1H8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1H8
    • Mã sản phẩm MSMF302L1H8
    • Dòng sản phẩm MINAS A6
    • Loại động cơ Servo AC, quán tính thấp, loại kết nối bằng đầu nối (connector type)
    • Công suất định mức 3.0 kW (3000 W)
    • Điện áp định mức 200 V AC
    • Dòng điện định mức 18.1 A (rms)
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa 5000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức 9.55 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại 28.6 Nm
    • Mô-men xoắn giữ liên tục 11.0 Nm
    • Dòng điện cực đại 77 A (0-p)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1H8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C5
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C5
    • Mã sản phẩm MSMF402L1C5
    • Công suất định mức 3.0 kW
    • Mô-men xoắn định mức 28.5 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại 85.5 Nm
    • Tốc độ tối đa 4500 vòng/phút
    • Độ phân giải Encoder 23 bit (8,388,608 xung/vòng)
    • Dòng điện định mức 9.5 A
    • Điện áp định mức 200 V (AC)
    • Hệ số công suất 0.97
    • Cấp bảo vệ IP67

    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C5

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C6
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C6
    • Mã sản phẩm MSMF402L1C6
    • Công suất định mức 4.0 kW
    • Mô-men xoắn định mức 12.7 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại 38.2 Nm
    • Tốc độ tối đa 4500 vòng/phút
    • Điện áp định mức 200 – 240 V AC
    • Dòng điện định mức 17.2 A (200V), 14.9 A (240V)
    • Dòng khởi động 30 A (200V), 26 A (240V)
    • Dòng điện không tải 2.0 A

    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C6

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C7
    • Mã Model MSMF402L1C7
    • Loại Động Cơ Động cơ servo AC, MINAS A6
    • Công Suất Định Mức 4.0 kW
    • Điện Áp Hoạt Động 200 V AC ±10% (ba pha)
    • Dòng Điện Định Mức 19.6 A
    • Tốc Độ Định Mức 3000 vòng/phút
    • Mô-men Xoắn Định Mức 12.7 Nm
    • Mô-men Xoắn Cực Đại 38.2 Nm
    • Tốc Độ Tối Đa 4500 vòng/phút
    • Quán Tính Rotor 14.4 × 10⁻⁴ kg·m²

    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C8
    • Mã model: MSMF402L1C8
    • Loại động cơ: Động cơ servo AC, dòng MINAS A6
    • Công suất định mức: 4.0 kW
    • Điện áp hoạt động: 200 V AC ±10% (ba pha)
    • Dòng điện định mức: 19.6 A
    • Tốc độ định mức: 3000 rpm (vòng/phút)
    • Mô-men xoắn định mức: 12.7 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 38.2 Nm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D5
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D5
    • Model MSMF402L1D5
    • Dòng sản phẩm MINAS A6
    • Công suất định mức 0.4 kW
    • Điện áp hoạt động 200V AC (3 pha)
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (r/min)
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút (r/min)
    • Mô-men xoắn định mức 1.27 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại ~3.82 N·m (xấp xỉ, tuỳ ứng dụng)
    • Dòng điện định mức Khoảng 2.1 A (tuỳ thuộc vào driver sử dụng)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D5

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D6
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D6
    • Mã model MSMF402L1D6
    • Công suất định mức 0.75 kW
    • Mô-men xoắn định mức 2.3 N·m
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ cực đại 4500 vòng/phút
    • Công suất tối đa 1.2 kW
    • Điện áp 200-230V AC
    • Dòng điện định mức 4.5 A
    • Kích thước (Đường kính x Chiều dài) 130 mm x 151 mm
    • Mức bảo vệ IP65
    • Phanh (optional) Có
    • Encoder 23-bit encoder
    • Trọng lượng Khoảng 3.9 kg

    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D6

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D7
    • Công suất định mức 4.0 kW
    • Điện áp định mức 200 V AC
    • Dòng điện định mức 19.6 A RMS
    • Mô-men xoắn định mức 12.7 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại 38.2 N·m
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 4500 vòng/phút
    • Trọng lượng 13.2 kg
    • Loại kết nối JL10 (đầu kết nối encoder lớn)
    • Phanh giữ (Holding brake) Có

    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D8
    • Công suất định mức 4.0 kW
    • Điện áp định mức 200 V AC
    • Dòng điện định mức 19.6 A RMS
    • Mô-men xoắn định mức 12.7 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại 38.2 N·m
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Trọng lượng 13.2 kg
    • Loại kết nối JL10 (đầu kết nối encoder lớn)
    • Phanh giữ (Holding brake) Có
    • Tiêu chuẩn bảo vệ IP67 (chống bụi và nước)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1G7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1G7
    • Công suất định mức: 4 kW
    • Điện áp định mức: 200 V AC
    • Dòng điện định mức: 19.6 A RMS
    • Mô-men xoắn định mức: 12.7 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 38.2 N·m
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Trọng lượng: Khoảng 11.5 kg
    • Loại kết nối: JL10 (có thể có hoặc không có ren)
    • Phanh: Không có phanh

    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1G7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1G8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1G8
    • Công suất định mức: 4 kW
    • Điện áp: 200 V AC
    • Dòng điện định mức: 19.6 A RMS
    • Mô-men xoắn định mức: 12.7 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 38.2 N·m
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Trọng lượng: 11.5 kg
    • Loại kết nối: JL10 (có thể có hoặc không có ren)
    • Phanh: Không có phanh

    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1G8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1H7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1H7
    • Model MSMF402L1H7
    • Dòng sản phẩm MINAS A6
    • Công suất định mức 4.0 kW
    • Điện áp định mức 200V AC (3 pha)
    • Dòng điện định mức Khoảng 20.5 A (tùy theo driver sử dụng)
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút

    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1H7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1H8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1H8
    • Model MSMF402L1H8
    • Dòng sản phẩm MINAS A6 Series
    • Công suất định mức 4.0 kW
    • Điện áp định mức 200V AC (3 pha)
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 12.7 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại 38.2 Nm
    • Dòng điện định mức 19.6 A
    • Loại encoder 23-bit Absolute/Incremental (≈8 triệu ppr)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1H8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C5
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C5
    • Model MSMF502L1C5
    • Dòng sản phẩm MINAS A6 Series
    • Công suất định mức 5.0 kW
    • Điện áp định mức 200V AC (3 pha)
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 15.9 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại 47.7 Nm
    • Dòng điện định mức 22.6 A
    • Loại encoder 23-bit Absolute/Incremental (≈8 triệu ppr)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C5

    Liên hệ