Minas A6

Hiển thị 17–32 của 229 sản phẩm

  • Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1U3
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1U3
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Công suất định mức: 100 W
    • Điện áp định mức: 200 VAC
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 0.318 Nm
    • Dòng điện định mức: Khoảng 1.0 A
    • Encoder: Encoder tuyệt đối 23-bit (độ phân giải cao)
    • Phanh giữ (Brake): Có phanh giữ (Brake)
    • Chuẩn bảo vệ: IP67
    • Quán tính trục: Khoảng 0.05 × 10⁻⁴ kg·m²
    • Kích thước mặt bích: 60 x 60 mm
    • Đường kính trục: 10 mm
    • Chiều dài trục: Khoảng 20 mm

    Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1U3

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1U4
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1U4
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6

    • Công suất định mức: 100 W

    • Điện áp định mức: 200 VAC

    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 0.318 Nm

    • Dòng điện định mức: Khoảng 1.0 A

    • Encoder: Encoder tuyệt đối 23-bit (độ phân giải cao ~8.4 triệu xung/vòng)

    • Phanh giữ (Brake): Có phanh hãm (Brake)

    Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1U4

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V1
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Công suất định mức: 100 W
    • Điện áp định mức: 200 VAC
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 0.318 Nm
    • Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút
    • Dòng điện định mức: Khoảng 1.0 A
    • Encoder: Encoder tuyệt đối 23-bit (độ phân giải cao)
    • Phanh giữ (Brake): Không có
    • Chuẩn bảo vệ: IP67
    • Quán tính trục: Khoảng 0.05 x 10⁻⁴ kg·m²
    • Kích thước mặt bích: 60 x 60 mm
    • Đường kính trục: 10 mm
    • Chiều dài trục: Khoảng 20 mm

    Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V2
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V2
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6

    • Điện áp định mức: 100 VAC

    • Công suất định mức: 400 W

    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (RPM)

    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm

    • Mô-men xoắn cực đại tức thời: 4.46 Nm

    • Encoder: Loại tuyệt đối, độ phân giải 23-bit (8,388,608 xung/vòng)

    • Kiểu trục: Có rãnh then (key-way)

    • Tính năng bổ sung: Tích hợp thắng (brake) và phớt dầu (oil seal)

    Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V3
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V3
    • Công suất định mức: 400 W

    • Điện áp định mức: 100 VAC

    • Dòng điện định mức: 4.1 A (rms)

    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 6500 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 N·m

    • Mô-men xoắn dừng liên tục: 1.40 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại tức thời: 4.46 N·m

    • Độ phân giải encoder: 23 bit (Absolute/Incremental)

    Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V3

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V4
    Liên hệ

    Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V4

    Dòng sản phẩm: MINAS A6
    Công suất định mức: 100 W
    Điện áp định mức: 200 VAC
    Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    Mô-men xoắn định mức: 0.318 Nm
    Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút
    Dòng điện định mức: Khoảng 1.0 A
    Encoder: Encoder tuyệt đối 23-bit (độ phân giải cao)
    Phanh giữ (Brake): Không có
    Chuẩn bảo vệ: IP67
    Quán tính trục: Khoảng 0.05 x 10⁻⁴ kg·m²
    Kích thước mặt bích: 60 x 60 mm
    Đường kính trục: 10 mm
    Chiều dài trục: Khoảng 20 mm

    Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1V4

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1A1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1A1
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6

    • Điện áp định mức: 200 VAC

    • Công suất định mức: 400 W

    • Dòng điện định mức: 2.1 A

    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm

    • Mô-men xoắn cực đại tức thời: 4.46 Nm

    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút

    • Quán tính trục: 0.98 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Tỷ lệ quán tính tải khuyến nghị: ≤ 20 lần

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1A1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1A2
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1A2
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6

    • Điện áp định mức: 200 VAC

    • Công suất định mức: 400 W

    • Dòng điện định mức: 2.1 A

    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm

    • Mô-men xoắn cực đại tức thời: 4.46 Nm

    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút

    • Quán tính trục: 0.98 × 10⁻⁴ kg·m²

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1A2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1B1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1B1
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6

    • Điện áp định mức: 200 VAC

    • Công suất định mức: 400 W

    • Dòng điện định mức: 2.1 A

    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm

    • Mô-men xoắn cực đại tức thời: 4.46 Nm

    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút

    • Quán tính trục: 0.98 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Encoder: Tuyệt đối 23-bit (độ phân giải 8,388,608 xung/vòng)

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1B1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1B2
    Liên hệ
    • Model: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1B2

    • Loại động cơ: AC Servo Motor

    • Công suất định mức: 400W

    • Điện áp định mức: 220VAC (1 pha hoặc 3 pha tùy hệ thống)

    • Dòng điện định mức: Khoảng 2.4 A

    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)

    • Momen xoắn định mức: ~1.27 Nm

    • Trở kháng pha: Khoảng 1.7 Ω (tham khảo datasheet chi tiết)

    • Tần số hoạt động: 50/60 Hz

    • Loại encoder: Encoder incremental hoặc absolute với độ phân giải cao (thường 20-bit)

    • Độ phân giải encoder: 20-bit (trên 1 triệu xung/vòng)

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1B2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C1
    Liên hệ
    • Model: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C1

    • Loại động cơ: AC Servo Motor (Động cơ servo xoay chiều)

    • Công suất định mức: 400W

    • Điện áp định mức: 220VAC (có thể dùng với nguồn 1 pha hoặc 3 pha tùy hệ thống)

    • Dòng điện định mức: Khoảng 2.4 A

    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)

    • Momen xoắn định mức: ~1.27 Nm

    • Trở kháng pha: Thường khoảng 1.7 Ω (chi tiết chính xác cần tham khảo datasheet)

    • Tần số hoạt động: 50/60 Hz

    • Loại encoder: Incremental encoder hoặc Absolute encoder với độ phân giải cao (thường 20-bit)

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2
    • Công suất định mức: 400 W
    • Điện áp định mức: 200 V
    • Dòng điện định mức: khoảng 2.5 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: khoảng 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: khoảng 3.8 Nm
    • Encoder: Absolute encoder 23-bit
    • Trọng lượng: khoảng 1.7 kg

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C3
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C3
    • Công suất định mức: 400 W
    • Điện áp định mức: 200 V
    • Dòng điện định mức: khoảng 2.5 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: khoảng 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: khoảng 3.8 Nm
    • Encoder: Absolute encoder 23-bit
    • Trọng lượng: khoảng 1.7 kg

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C3

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C4
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C4
    • Công suất định mức: 400 W
    • Điện áp định mức: 200 V
    • Dòng điện định mức: khoảng 2.5 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: khoảng 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: khoảng 3.8 Nm
    • Encoder: Absolute encoder 23-bit

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C4

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1D1
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1D1
    • Công suất định mức: 400 W
    • Điện áp định mức: 200 V
    • Dòng điện định mức: khoảng 2.5 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: khoảng 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: khoảng 3.8 Nm
    • Encoder: Absolute encoder 23-bit
    • Trọng lượng: khoảng 1.7 kg

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1D1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1D2
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1D2
    • Mã sản phẩm: MQMF042L1D2
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Công suất định mức: 400 W
    • Điện áp định mức: 200 VAC, 3 pha
    • Dòng điện định mức: 2.1 A (rms)
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 4.46 N·m
    • Encoder: Absolute 23-bit (độ phân giải cao)
    • Phanh giữ: Có tích hợp

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1D2

    Liên hệ