Minas A6

Hiển thị 209–224 của 229 sản phẩm

  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C6
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C6
    • Model MSMF502L1C6
    • Dòng sản phẩm MINAS A6 Series
    • Công suất định mức 5.0 kW
    • Điện áp định mức 200V AC (3 pha)
    • Tốc độ định mức 1500 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 3000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 31.8 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại Khoảng 95.4 Nm
    • Dòng điện định mức Xấp xỉ 22.6 A

    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C6

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C7
    • Công suất 5.0 kW (5000W)
    • Mô-men xoắn cực đại 47.7 N·m
    • Tốc độ tối đa 4500 vòng/phút
    • Kích thước Đường kính: 160 mm, Chiều dài: 229 mm
    • Trọng lượng Khoảng 9.5 kg
    • Điện áp hoạt động 220-240 VAC
    • Encoder Encoder 23 bit
    • Hệ thống làm mát Làm mát bằng không khí
    • Phanh giữ (Holding Brake) Có

    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C8
    • Model MSMF502L1C8
    • Loại động cơ Servo động cơ đồng bộ AC
    • Công suất định mức 5.0 kW (5000 W)
    • Điện áp cấp nguồn 200 V AC
    • Dòng điện định mức 24.0 A RMS
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 4500 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 15.9 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại 47.7 N·m

    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D5
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D5
    • Model: MSMF502L1D5
    • Loại động cơ: Servo động cơ đồng bộ AC
    • Công suất định mức: 5.0 kW (5000 W)
    • Điện áp cấp nguồn: 200 V AC
    • Dòng điện định mức: 24.0 A RMS
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 4500 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 15.9 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 47.7 N·m
    • Độ phân giải encoder: 23 bit (cả Absolute và Incremental)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D5

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D6
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D6
    • Công suất định mức: 5.0 kW
    • Điện áp định mức: 200 V AC
    • Dòng điện định mức: 24.0 A (rms)
    • Mô-men xoắn định mức: 15.9 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 47.7 N·m
    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ quay tối đa: 4500 vòng/phút
    • Độ phân giải encoder: 23 bit tuyệt đối (absolute)
    • Kích thước mặt bích: 130 mm x 130 mm
    • Đường kính trục: 24.6 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D6

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D7
    • Công suất định mức: 5.0 kW
    • Điện áp định mức: 200 V AC
    • Dòng điện định mức: 24.0 A (rms)
    • Mô-men xoắn định mức: 15.9 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 47.7 N·m
    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ quay tối đa: 4500 vòng/phút
    • Độ phân giải encoder: 23 bit tuyệt đối (absolute)
    • Kích thước mặt bích: 130 mm x 130 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D8
    • Công suất định mức 5.0 kW
    • Điện áp định mức 200 V AC
    • Dòng điện định mức 24.0 A (rms)
    • Mô-men xoắn định mức 15.9 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại 47.7 N·m
    • Tốc độ quay định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ quay tối đa 4500 vòng/phút
    • Độ phân giải encoder 23 bit tuyệt đối (absolute)
    • Kích thước mặt bích 130 mm x 130 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1G7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1G7
    • Công suất định mức 5.0 kW
    • Điện áp định mức 200 V AC
    • Dòng điện định mức 24.0 A (rms)
    • Mô-men xoắn định mức 15.9 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại 47.7 N·m
    • Tốc độ quay định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ quay tối đa 4500 vòng/phút
    • Độ phân giải encoder 23 bit tuyệt đối (absolute)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1G7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1G8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1G8
    • Công suất định mức: 5.0 kW
    • Điện áp định mức: 200 V AC
    • Dòng điện định mức: 24.0 A (rms)
    • Mô-men xoắn định mức: 15.9 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại (tức thời): 47.7 N·m
    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ quay tối đa: 4500 vòng/phút
    • Quán tính trục: 19.0 × 10⁻⁴ kg·m²
    • Độ phân giải encoder: 23 bit tuyệt đối (absolute)
    • Kích thước mặt bích: 130 mm x 130 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1G8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1H7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1H7
    • Công suất định mức: 5.000 W (5 kW)
    • Điện áp định mức: 200 V AC
    • Tốc độ định mức: 3.000 vòng/phút
    • Dòng điện định mức: 24.0 A RMS
    • Momen xoắn định mức: 15.9 N·m
    • Momen xoắn cực đại: 47.7 N·m
    • Tốc độ tối đa: 4.500 vòng/phút
    • Quán tính rotor: 0.0202 kg·m²
    • Encoder: Encoder tuyệt đối 23 bit
    • Cấp bảo vệ: IP67 (trừ phần trục quay và đầu dây)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1H7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1H8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1H8
    • Công suất định mức: 5000 W (5 kW)
    • Điện áp cấp nguồn: 200 VAC
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 4500 vòng/phút
    • Momen xoắn định mức: 15.9 N·m
    • Momen xoắn cực đại: 47.7 N·m
    • Momen xoắn liên tục: 19.1 N·m
    • Momen xoắn tĩnh (phanh): 22 N·m
    • Quán tính rotor: 0.0202 kg·m²
    • Tốc độ phản hồi tần số: 3.2 kHz

    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1H8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1A1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1A1
    • Công suất định mức: 50 W
    • Điện áp cấp nguồn: 100/200 VAC (tùy chọn)
    • Dòng điện định mức: 1.1 A RMS
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
    • Momen xoắn định mức: 0.16 Nm
    • Momen xoắn cực đại: 0.48 Nm
    • Loại encoder: Absolute 23-bit

     

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1A1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1A2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1A2
    • Hãng sản xuất Panasonic
    • Dòng sản phẩm MINAS A6
    • Model MSMF5AZL1A2
    • Loại động cơ AC Servo Motor – Low Inertia
    • Công suất định mức 50 W
    • Điện áp định mức 100/200 VAC (có thể lựa chọn)
    • Dòng điện định mức 1.1 A RMS
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút (rpm)
    • Momen xoắn định mức 0.16 Nm
    • Momen xoắn cực đại 0.48 Nm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1A2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1B1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1B1
    • Hãng sản xuất Panasonic
    • Model MSMF5AZL1B1
    • Dòng động cơ Minas A6 Series – AC Servo Motor
    • Công suất định mức 5.0 kW
    • Điện áp định mức 200V AC (3 pha)
    • Dòng điện định mức ~24.6 A
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa 5000 vòng/phút (rpm)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1B1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1C1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1C1
    • Mã sản phẩm MSMF5AZL1C1
    • Thương hiệu Panasonic
    • Dòng sản phẩm Minas A5 Series
    • Loại động cơ AC Servo Motor – Loại có phanh (Brake)
    • Công suất định mức 5 kW
    • Điện áp định mức 200 V AC 3 pha
    • Dòng điện định mức ~24.1 A (tùy theo driver sử dụng)
    • Tốc độ định mức 2000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 3000 vòng/phút

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1C1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1C2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1C2
    • Mã sản phẩm MSMF5AZL1C2
    • Hãng sản xuất Panasonic
    • Loại động cơ AC Servo Motor
    • Dòng sản phẩm MSMF Series
    • Công suất định mức 5.0 kW
    • Điện áp hoạt động 200 VAC
    • Dòng định mức ~25.5 A (tham khảo, tùy theo driver)
    • Tốc độ định mức 2000 vòng/phút (RPM)
    • Tốc độ tối đa 3000 vòng/phút (RPM)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1C2

    Liên hệ