AC Servo Panasonic

Hiển thị 145–160 của 496 sản phẩm

  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME102SCC
    Liên hệ
    • Model: Động cơ Servo Panasonic MHME102SCC

    • Dòng sản phẩm: Minas A5 series

    • Công suất định mức: 1.0 kW

    • Điện áp: 3 pha 200 V AC

    • Dòng định mức: Khoảng 5.1 A

    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút

    • Moment định mức: 3.18 N·m

    • Moment cực đại: Khoảng 9.55 N·m

    • Encoder: 20-bit Incremental (hoặc Absolute tùy chọn)

    • Phanh hãm (Brake): Không có (mã SCC là loại không phanh)

    • Kiểu trục: Trục có then (Keyway shaft)

    • Chuẩn bảo vệ: IP65 (không bao gồm phần trục và đầu nối)

    • Lắp đặt: Dạng mặt bích vuông

    • Khối lượng: Khoảng 2.8 kg

    Động cơ Servo Panasonic MHME102SCC

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME102SCD
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME102SCD

    • Công suất định mức: 1.0 kW

    • Điện áp định mức: 200 V AC

    • Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút

    • Momen định mức: 4.77 N·m

    • Momen cực đại: 14.3 N·m

    • Quán tính rotor: 26.0 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Tỷ lệ quán tính tải/rotor khuyến nghị: ≤ 5 lần

    • Encoder: 17-bit tuyệt đối hoặc 20-bit tăng dần (incremental)

    • Tần số đáp ứng: 2.3 kHz

    • Loại kết nối: Connector

    Động cơ Servo Panasonic MHME102SCD

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMD012G1VĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME102SCH
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME102SCH
    • Công suất định mức: 1.0 kW

    • Điện áp định mức: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 5.7 A (rms)

    • Momen định mức: 4.77 N·m

    • Momen cực đại: 14.3 N·m

    • Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút

    • Quán tính rotor: 26.0 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Tỷ lệ quán tính tải/rotor khuyến nghị: ≤ 5 lần

    • Encoder: 17-bit tuyệt đối/Incremental

    • Độ phân giải encoder: 131,072 bước

    • Loại kết nối: Connector

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65

    • Kích thước mặt bích: 130 mm x 130 mm

    Động cơ Servo Panasonic MHME102SCH

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME102SCSĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME102SCS
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME102SCS
    • Công suất định mức: 1 kW (1000 W)

    • Điện áp cấp nguồn: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 5.7 A (rms)

    • Tốc độ quay định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 3000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 4.77 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 14.3 N·m

    • Dòng điện cực đại: 24 A (peak)

    • Tần suất phanh tái sinh (không có tùy chọn): 83 lần/phút

    • Tần suất phanh tái sinh (với tùy chọn): Không giới hạn (với điện trở tái sinh ngoài)

    • Độ phân giải mã hóa: 17-bit (hệ thống mã hóa tuyệt đối và gia tăng)

    • Kích thước mặt bích: 130 mm vuông

    • Loại kết nối dây: Kết nối giắc cắm

    Động cơ Servo Panasonic MHME102SCS

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME152G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME152G1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME152G1
    • Công suất định mức: 1.5 kW

    • Điện áp cấp nguồn: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 7.16 A (rms)

    • Mô-men xoắn định mức: 7.16 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 21.5 N·m

    • Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút

    • Encoder: 20-bit gia tăng / 17-bit tuyệt đối

    • Tần số đáp ứng: 2.3 kHz

    • Cấp bảo vệ: IP67

    • Loại trục: Tròn có then (Key-way)

    • Vòng bi: Có

    • Phanh giữ: Không có

    • Trọng lượng: Khoảng 1.6 kg

    Động cơ Servo Panasonic MHME152G1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MDME102G1GĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME152GCGM
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME152GCGM

    • Dòng sản phẩm: MINAS A5

    • Loại động cơ: High inertia (quán tính cao)

    • Cấp bảo vệ: IP65 (ngoại trừ phần quay của trục và các chân kết nối)

    • Kết nối: Loại connector

    • Kích thước mặt bích: 130 mm vuông

    • Trọng lượng: 8.6 kg

    • Số lượng cực từ: 4 cực

    • Cấp độ bảo vệ: IP65 (ngoại trừ phần quay của trục và các chân kết nối)

    • Loại trục: Có rãnh then (key-way)

    • Phanh giữ: Không có

    • Phớt dầu: Có

    • Điện áp định mức: 200 V AC

    • Công suất định mức: 1.5 kW

    Động cơ Servo Panasonic MHME152GCGM

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME152G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME202G1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME202G1
    • Công suất định mức: 2.0 kW

    • Điện áp cấp nguồn: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 11.1 A (rms)

    • Mô-men xoắn định mức: 9.55 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 28.6 N·m

    • Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút

    • Encoder: 17-bit tuyệt đối / 20-bit gia tăng

    • Tần số đáp ứng: 2.3 kHz

    • Cấp bảo vệ: IP67

    • Loại trục: Tròn có then (Key-way)

    • Vòng bi: Có

    • Phanh giữ: Không có

    • Trọng lượng: 2.2 kg

    Động cơ Servo Panasonic MHME202G1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MDME102G1GĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME202GCGM
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME202GCGM
    • Loại động cơ: Động cơ servo không chổi than, quán tính cao

    • Công suất định mức: 2,000 W

    • Điện áp cấp nguồn: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 11.1 A (RMS)

    • Mô-men xoắn định mức: 9.55 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 28.6 N·m

    • Tần số đáp ứng: 2.3 kHz

    • Encoder: 20-bit Incremental (1,048,576 xung/vòng)

    • Kết nối dây: Dạng đầu nối (connector) cho cả nguồn và encoder

    • Kích thước mặt bích: 176 mm × 176 mm

    • Trọng lượng: 2.2 kg

    Động cơ Servo Panasonic MHME202GCGM

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME152G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME202S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME202S1
    • Công suất định mức: 2.0 kW

    • Mô-men xoắn định mức: 9.55 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 28.6 N·m

    • Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút

    • Điện áp cấp nguồn: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 11.5 A (rms)

    • Encoder: 17-bit tuyệt đối / 20-bit gia tăng

    • Tần số đáp ứng: 2.3 kHz

    • Cấp bảo vệ: IP67

    • Loại trục: Tròn có then (Key-way)

    • Vòng bi: Có

    • Phanh giữ: Không có

    • Trọng lượng: 1.6 kg

    • Seal dầu: Có

    Động cơ Servo Panasonic MHME202S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME152G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME302G1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME302G1
    • Công suất định mức: 3.0 kW

    • Điện áp cấp nguồn: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 16.0 A (rms)

    • Mô-men xoắn định mức: 14.3 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 43.0 N·m

    • Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút

    • Encoder: 17-bit tuyệt đối / 20-bit gia tăng

    • Tần số đáp ứng: 2.3 kHz

    • Cấp bảo vệ: IP67

    • Loại trục: Tròn có then (Key-way)

    • Vòng bi: Có

    • Phanh giữ: Không có

    • Trọng lượng: 1.6 kg

    Động cơ Servo Panasonic MHME302G1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME152G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME302S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME302S1
    • Công suất định mức: 3.0 kW

    • Điện áp định mức: 200 VAC

    • Dòng điện định mức: 16.0 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 68 A (0-p)

    • Mô-men xoắn định mức: 14.3 Nm

    • Mô-men xoắn cực đại: 43.0 Nm

    • Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút

    • Encoder: Tuyệt đối 17-bit (131072 xung/vòng)

    • Cấp bảo vệ: IP67 (chống bụi và chống nước)

    • Khối lượng: 1.6 kg

    Động cơ Servo Panasonic MHME302S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME152G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME402G1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME402G1
    • Công suất định mức: 4.0 kW

    • Điện áp định mức: 200 VAC

    • Dòng điện định mức: 21.0 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 89 A (0-p)

    • Mô-men xoắn định mức: 19.1 Nm

    • Mô-men xoắn cực đại: 57.3 Nm

    • Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút

    • Quán tính trục: 112 × 10⁻⁴ kg·m²

    Động cơ Servo Panasonic MHME402G1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME152G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME402S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME402S1
    • Công suất định mức: 4 kW

    • Điện áp định mức: 200 VAC

    • Dòng điện định mức: 21 A

    • Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 19.1 Nm

    • Mô-men xoắn cực đại: 57.3 Nm

    • Quán tính trục: 112 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Encoder: Tuyệt đối 17 bit (độ phân giải 131072 xung/vòng)

    • Cấp bảo vệ: IP67 (chống bụi và chống nước)

    • Kích thước mặt bích: 176 mm

    • Chiều dài trục: 80 mm

    • Khối lượng: 1.6 kg

    • Loại trục: Tròn, không có phanh hãm (brake)

    Động cơ Servo Panasonic MHME402S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME152G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME502G1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME502G1
    • Loại động cơ: Trục cao, quán tính lớn, loại kết nối (connector type)

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67, giúp bảo vệ động cơ khỏi bụi và nước.

    • Kích thước mặt bích: 176 mm vuông, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.

    • Cấu hình đầu nối: Đầu nối cho motor và encoder, thuận tiện cho việc kết nối và lắp đặt.

    • Công suất định mức: 5000 W (5.0 kW), cho khả năng vận hành mạnh mẽ.

    • Điện áp cấp cho driver: 200 V (3 pha), giúp động cơ hoạt động ổn định và hiệu quả.

    • Dòng điện định mức (rms): 25.9 A, tương thích với các hệ thống yêu cầu dòng điện cao.

    • Momen xoắn định mức: 23.9 N·m, cho phép động cơ hoạt động hiệu quả trong các ứng dụng yêu cầu momen xoắn vừa phải.

    • Momen xoắn cực đại: 71.6 N·m, giúp động cơ xử lý tải nặng khi cần thiết.

    Động cơ Servo Panasonic MHME502G1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME152G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME502S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME502S1
    • Công suất định mức: 5 kW

    • Điện áp định mức: 200 VAC

    • Dòng điện định mức: 25.9 A

    • Momen định mức: 23.9 Nm

    • Momen cực đại: 71.6 Nm

    • Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút

    • Quán tính trục: 162 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Encoder: 17-bit tuyệt đối, độ phân giải 131072 bước

    • Kích thước mặt bích: 176 mm

    • Độ dài trục: 80 mm

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67 (chống bụi và nước)

    • Phụ kiện đi kèm: Không có thắng hãm, có seal chống dầu, cốt có rãnh then

    Động cơ Servo Panasonic MHME502S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME152G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME752G1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME752G1
    • Công suất định mức: 7,5 kW

    • Điện áp hoạt động: AC 200 V

    • Mô-men xoắn định mức: 47,8 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 119 N·m

    • Dòng điện định mức: 44,0 A (rms)

    • Dòng điện tối đa: 165 A (0-p)

    • Tần số đáp ứng: 2,3 kHz

    • Encoder: 20-bit incremental (1.048.576 xung/vòng) hoặc 17-bit absolute

    • Loại trục: Có rãnh then (keyed shaft)

    • Cấp bảo vệ: IP67 (chống bụi và chống nước)

    • Kích thước khung: G-frame

    • Khối lượng rotor: 302 ×10⁻⁴ kg·m² (không phanh)

    Động cơ Servo Panasonic MHME752G1

    Liên hệ