AC Servo Panasonic

Hiển thị 97–112 của 496 sản phẩm

  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA102S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA102S1
    • Công suất định mức: 1.0 kW

    • Điện áp định mức: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: Khoảng 6.2 A

    • Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút (rpm)

    • Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút (rpm)

    • Mô-men xoắn định mức: 4.77 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: Khoảng 14.3 N·m

    • Encoder: Incremental encoder 2500 P/R

    • Loại làm mát: Làm mát tự nhiên (Natural Cooling)

    • Bảo vệ: IP65 (trừ phần trục và đầu nối)

    • Kích thước mặt bích: 130 mm

    • Trọng lượng: Khoảng 6.0 – 6.5 kg

    • Loại trục: Có then (Keyway shaft)

    Động cơ Servo Panasonic MHMA102S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA152P1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA152P1
    • Công suất định mức: 1.5 kW

    • Điện áp định mức: 200 V AC

    • Mô-men xoắn định mức: 7.15 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 21.5 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 3000 vòng/phút

    • Độ phân giải encoder: 2500 P/R (Incremental)

    • Loại encoder: Incremental

    • Bảo vệ: IP65 (trừ phần quay của trục ra và các kết nối giắc cắm)

    • Trọng lượng: Khoảng 1.0 kg

    • Kích thước mặt bích: 130 mm

    • Dòng điện định mức: 40 A (đỉnh)

    • Công suất cực đại: 4.5 kW

    Động cơ Servo Panasonic MHMA152P1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA152S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA152S1 
    • Công suất định mức: 1.5 kW

    • Điện áp định mức: 200 V AC

    • Mô-men xoắn định mức: 6.5 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 19.5 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 3000 vòng/phút

    • Độ phân giải encoder: 2500 P/R (Incremental)

    • Loại encoder: Incremental

    • Bảo vệ: IP65 (trừ phần quay của trục ra và các kết nối giắc cắm)

    • Trọng lượng: Khoảng 7.5 kg

    • Kích thước mặt bích: 130 mm

    • Dòng điện định mức: 7.5 A

    • Công suất cực đại: 4.5 kW

    Động cơ Servo Panasonic MHMA152S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA202P1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA202P1

    • Loại động cơ: Động cơ Servo AC

    • Công suất: 200W

    • Điện áp: 100-120V (AC)

    • Dòng điện: Khoảng 1.3A (AC)

    • Tốc độ quay: 3000 RPM

    • Mô-men xoắn cực đại: 0.63 Nm

    • Kích thước:

      • Đường kính: 60 mm

      • Chiều dài: 145 mm

    • Bộ mã hóa: Động cơ đi kèm với mã hóa quay, cho phép kiểm soát vị trí chính xác.

    • Loại nối dây: 4 dây (3 pha + đất)

    • Ứng dụng: Động cơ này thường được sử dụng trong các hệ thống CNC, máy móc tự động, robot công nghiệp, và các ứng dụng đòi hỏi điều khiển chính xác.

    Động cơ Servo Panasonic MHMA202P1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA202S1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA202S1 

    • Dòng sản phẩm: MINAS A4 Series (AC Servo Motor)

    • Công suất định mức: 200W

    • Điện áp hoạt động: 200V AC (3 pha)

    • Dòng điện định mức: Khoảng 1.0A

    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)

    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút (rpm)

    • Momen xoắn định mức: Khoảng 0.635 Nm

    • Momen xoắn cực đại: Lên đến ~1.9 Nm (tùy thời gian chịu tải)

    • Encoder: Loại Incremental (quang học), độ phân giải 2500 pulses/rev

    • Loại trục: Trục có then (keyed shaft)

    • Chế độ làm mát: Tản nhiệt tự nhiên (không sử dụng quạt)

    • Trọng lượng: Khoảng 1.7 kg

    • Chuẩn bảo vệ: IP65 (trừ đầu cáp kết nối)

    • Cảm biến nhiệt độ: Có (bảo vệ chống quá nhiệt)

    • Kiểu lắp đặt: Gắn mặt bích (flange mount)

    Động cơ Servo Panasonic MHMA202S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA302P1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA302P1

    • Dòng sản phẩm: MINAS A4 Series (AC Servo Motor)

    • Công suất định mức: 300W

    • Điện áp hoạt động: 200V AC (3 pha)

    • Dòng điện định mức: Khoảng 1.7A

    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)

    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút (rpm)

    • Momen xoắn định mức: Khoảng 0.955 Nm

    • Momen xoắn cực đại: Khoảng 2.9 Nm (tùy thời gian chịu tải)

    • Encoder: Loại Incremental (quang học), độ phân giải 2500 pulses/rev

    • Loại trục: Trục có then (keyed shaft)

    • Chế độ làm mát: Tản nhiệt tự nhiên (không sử dụng quạt)

    • Trọng lượng: Khoảng 2.0 kg

    • Chuẩn bảo vệ: IP65 (ngoại trừ đầu nối cáp)

    • Cảm biến nhiệt độ: Có, giúp bảo vệ khi quá nhiệt

    • Kiểu lắp đặt: Gắn mặt bích (flange mount)

    Động cơ Servo Panasonic MHMA302P1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA302S1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA302S1

    • Dòng sản phẩm: MINAS A4 Series (AC Servo Motor)

    • Công suất định mức: 300W

    • Điện áp hoạt động: 200V AC (3 pha)

    • Dòng điện định mức: Khoảng 1.7A

    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)

    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút (rpm)

    • Momen xoắn định mức: Khoảng 0.955 Nm

    • Momen xoắn cực đại: Lên đến khoảng 2.9 Nm (tùy thời gian chịu tải)

    • Encoder: Loại Incremental (quang học), độ phân giải 2500 pulses/rev

    • Loại trục: Trục có then (keyed shaft) hoặc trục trơn (tùy mã cụ thể)

    • Chế độ làm mát: Tản nhiệt tự nhiên (không quạt)

    • Trọng lượng: Khoảng 2.0 kg

    • Chuẩn bảo vệ: IP65 (trừ đầu cáp kết nối)

    • Cảm biến nhiệt độ: Có, dùng để bảo vệ chống quá nhiệt

    • Kiểu lắp đặt: Gắn mặt bích (Flange mount)

    Động cơ Servo Panasonic MHMA302S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA402P1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA402P1

    • Loại động cơ: Servo motor đồng bộ, nam châm vĩnh cửu (AC Servo Motor)

    • Công suất định mức: 400 W (0.4 kW)

    • Điện áp định mức: 200 V AC (3 pha)

    • Dòng điện định mức: khoảng 2.2 A

    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)

    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút (rpm)

    • Momen xoắn định mức: 1.27 Nm

    • Momen xoắn cực đại: khoảng 3.82 Nm

    • Kiểu trục: Có then (Keyway)

    • Bộ mã hóa (Encoder):

      • Độ phân giải: 2500 pulses/rev hoặc loại encoder 17-bit tùy phiên bản

      • Loại: Incremental (gia tăng) hoặc Absolute (tuyệt đối)

    Động cơ Servo Panasonic MHMA402P1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA402S1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA402S1
    • Loại động cơ: Động cơ Servo đồng bộ
    • Công suất định mức: 0.4 kW (400W)
    • Điện áp định mức: 200V (AC)
    • Dòng điện định mức: 2.2A
    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Momen xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Momen xoắn cực đại: 3.8 Nm
    • Kích thước: Đường kính: 60mm, Chiều dài: 151mm
    • Trọng lượng: Khoảng 2.3 kg
    • Loại kết nối: Kết nối trực tiếp với bộ điều khiển servo của Panasonic.

    Động cơ Servo Panasonic MHMA402S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA502P1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA502P1
    • Loại động cơ: Động cơ Servo đồng bộ
    • Công suất định mức: 0.5 kW (500W)
    • Điện áp định mức: 220V (AC)
    • Dòng điện định mức: 2.3A
    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Momen xoắn định mức: 1.6 Nm
    • Momen xoắn cực đại: 4.8 Nm
    • Hệ số tăng tốc: 3.5 Nm (Max)
    • Kích thước: Đường kính: 60mm, Chiều dài: 151mm
    • Trọng lượng: Khoảng 2.3 kg
    • Dải tốc độ: 0 – 3000 vòng/phút
    • Loại kết nối: Kết nối trực tiếp với bộ điều khiển servo của Panasonic.

    Động cơ Servo Panasonic MHMA502P1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA502S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA502S1
    • Công suất định mức: 500 W

    • Điện áp định mức: 200 V AC

    • Tốc độ quay định mức: 1500 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 2.38 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 6.0 N·m

    • Dòng điện định mức: 3.2 A

    • Dòng điện cực đại: 11.5 A

    • Tốc độ quay tối đa: 3000 vòng/phút

    • Độ phân giải encoder: 17 bit (131,072 xung/vòng quay)

    Động cơ Servo Panasonic MHMA502S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA752P1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA752P1
    • Công suất định mức: 7.5 kW
    • Điện áp định mức: 200 V AC
    • Tốc độ quay định mức: 1500 vòng/phút
    • Tốc độ quay tối đa: 3000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 47.7 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 119 N·m
    • Dòng điện định mức: 46.6 A
    • Dòng điện cực đại: 165.0 A
    • Kích thước mặt bích: 176 mm
    • Loại encoder: Tùy chọn encoder tuyệt đối hoặc tương đối
    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (ngoại trừ phần trục và đầu dây)
    • Phanh giữ: Không có
    • Số lượng cực từ: 4 cực
    • Tỉ số quán tính rotor: 0.64 × 10⁻⁴ kg·m²

    Động cơ Servo Panasonic MHMA752P1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA752S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA752S1
    • Công suất định mức: 7500 W (7.5 kW)

    • Điện áp định mức: 200 V AC

    • Tốc độ quay định mức: 1500 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 3000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 47.7 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 119 N·m

    • Dòng điện định mức: 46.6 A

    • Dòng điện cực đại: 165.0 A

    • Kích thước mặt bích: 176 mm

    • Cấu hình đầu nối: Dạng connector (giắc cắm) cho cả nguồn và encoder

    • Loại encoder: Tùy chọn encoder tuyệt đối hoặc tương đối (tuân theo chuẩn của dòng MINAS A4)

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (ngoại trừ phần trục và đầu dây)

    Động cơ Servo Panasonic MHMA752S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD012G1U
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD012G1U
    • Công suất định mức: 100 W

    • Điện áp: AC 200 V

    • Dòng điện định mức: 1.1 A

    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 5000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 0.32 Nm

    • Mô-men xoắn cực đại: 0.95 Nm

    • Quán tính rôto: 0.051 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Độ phân giải encoder: 20 bit (1048576 xung/vòng)

    • Cấp bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước)

    • Kích thước mặt bích: 38 mm vuông

    • Trọng lượng: 0.47 kg

    • Loại trục: Có rãnh then, đầu trục có lỗ trung tâm

    • Tùy chọn phanh: Không có phanh tích hợp

    Động cơ Servo Panasonic MHMD012G1U

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD012G1V
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD012G1V

    • Dòng sản phẩm: MINAS A5

    • Loại động cơ: AC servo, quán tính thấp

    • Điện áp định mức: 200 VAC

    • Công suất định mức: 100 W

    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 4500–5000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 0.64 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 1.91 N·m

    • Encoder: 20-bit incremental

    • Cấp bảo vệ: IP65 (chống bụi và tia nước)

    • Kích thước mặt bích: 38 mm x 38 mm

    • Trọng lượng: Khoảng 0.32 kg

    Động cơ Servo Panasonic MHMD012G1V

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD021G1C
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD021G1C

    • Công suất định mức: 200W (0.2kW)

    • Điện áp hoạt động: 200V AC (3 pha)

    • Dòng điện định mức: khoảng 1.2 A

    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)

    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 0.64 Nm

    • Mô-men xoắn cực đại: khoảng 1.92 Nm (gấp 3 lần định mức)

    • Loại encoder: Encoder 20-bit (1.048.576 xung/vòng)

    • Loại trục: Trục thẳng có phanh (phanh điện từ)

    • Khối lượng: khoảng 1.6 kg

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước)

    • Nhiệt độ môi trường hoạt động: -10°C đến +40°C

    • Dòng sản phẩm: MINAS A5 series

    Động cơ Servo Panasonic MHMD021G1C

    Liên hệ