AC Servo Panasonic

Hiển thị 289–304 của 496 sản phẩm

  • Động cơ Servo Panasonic MSMD012G1T2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSME084G1U
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSME084G1U
    • Công suất định mức: 750 W

    • Điện áp định mức: 400 V AC

    • Dòng điện định mức: 2.4 A (rms)

    • Mô-men xoắn định mức: 2.39 Nm

    • Mô-men xoắn cực đại: 7.16 Nm

    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút

    • Quán tính rotor: 1.61 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Tỷ lệ quán tính tải khuyến nghị: ≤ 15 lần

    • Encoder: 20-bit Incremental (độ phân giải 1.048.576 xung/vòng)

    • Cấp bảo vệ: IP67 (ngoại trừ phần trục quay và đầu nối)

    • Trục: có rãnh then (key-way)

    • Khối lượng: 3.1 kg

    Động cơ Servo Panasonic MSME084G1U

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMD012G1T2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSME084G1V
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSME084G1V
    • Công suất định mức: 750 W

    • Điện áp định mức: 400 V AC

    • Dòng điện định mức: 2.4 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 10 A (0-p)

    • Tốc độ quay định mức: 3,000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 2.39 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 7.16 N·m

    • Encoder: 20-bit incremental (1.048.576 xung/vòng)

    • Kiểu trục: Có rãnh then (Key-way)

    • Phớt dầu: Có

    • Phanh hãm: Có

    • Trọng lượng: 4.1 kg

    • Kích thước mặt bích: 100 mm x 100 mm

    • Chuẩn bảo vệ: IP67 (trừ phần trục quay và đầu nối)

    • Kiểu kết nối: Dạng đầu nối (connector)

    Động cơ Servo Panasonic MSME084G1V

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME152G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSME202G1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSME202G1
    • Công suất định mức: 2.0 kW

    • Điện áp nguồn: AC 200V

    • Dòng điện định mức: 11.3 A (RMS)

    • Dòng điện cực đại: 48 A (0-p)

    • Mô-men xoắn định mức: 6.37 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 19.1 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 5000 vòng/phút

    • Loại encoder: 20-bit incremental hoặc 17-bit absolute/incremental

    • Tần số đáp ứng: 2.3 kHz

    • Cấp bảo vệ: IP67 (ngoại trừ phần trục quay và đầu nối)

    • Kích thước mặt bích: 100 mm x 100 mm

    • Trọng lượng: Khoảng 6.3 kg

    • Kiểu trục: Có rãnh then (key-way)

    Động cơ Servo Panasonic MSME202G1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME152G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSME202S1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSME202S1

    • Dòng sản phẩm: MINAS A5

    • Công suất định mức: 2.0 kW

    • Điện áp hoạt động: AC 200V

    • Dòng điện định mức: 11.3 A (RMS)

    • Dòng điện cực đại: 48 A (0-p)

    • Mô-men xoắn định mức: 6.37 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 19.1 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 5000 vòng/phút

    • Loại encoder: Incremental 20-bit hoặc Absolute 17-bit

    • Cấp bảo vệ: IP67 (ngoại trừ phần trục quay và đầu nối)

    • Trọng lượng: khoảng 6.3 kg

    Động cơ Servo Panasonic MSME202S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME152G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSME302G1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSME302G1
    • Công suất định mức: 3.0 kW
    • Điện áp cấp nguồn: 200 V AC
    • Dòng điện định mức: 18.1 A (rms)
    • Dòng điện cực đại: 77 A (0-p)
    • Mô-men xoắn định mức: 9.55 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 28.6 N·m
    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ quay tối đa: 5000 vòng/phút
    • Độ phân giải encoder: 20-bit (tăng dần)
    • Độ phân giải mỗi vòng quay: 1,048,576 xung/vòng
    • Quán tính rotor: 6.50 × 10⁻⁴ kg·m²
    • Tỷ lệ quán tính tải/rotor khuyến nghị: ≤15 lần
    • Kích thước mặt bích: 120 mm
    • Trọng lượng: 8.3 kg
    • Loại trục: Có then hoa (Key-way)
    • Phanh giữ: Không tích hợp
    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67 (chống bụi và chống nước)
    • Dầu làm kín trục: Có
    • Loại encoder: Tăng dần (Incremental)

    Động cơ Servo Panasonic MSME302G1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME152G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSME302S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSME302S1
    • Công suất định mức: 3.0 kW
    • Điện áp cấp nguồn: 200 V AC
    • Dòng điện định mức: 18.1 A (rms)
    • Dòng điện cực đại: 77 A (0-p)
    • Mô-men xoắn định mức: 9.55 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 28.6 N·m
    • Tốc độ quay định mức: 2000 vòng/phút
    • Tốc độ quay tối đa: 3000 vòng/phút
    • Độ phân giải encoder: 17-bit tuyệt đối / 20-bit tăng dần
    • Độ phân giải mỗi vòng quay: 131,072 (tuyệt đối) / 1,048,576 (tăng dần)
    • Trọng lượng: 8.3 kg
    • Kích thước mặt bích: 130 mm
    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67
    • Loại trục: Có then hoa (Key-way)
    • Phanh giữ: Không có phanh giữ tích hợp
    • Tính năng đặc biệt: Được trang bị vòng bi, có gioăng dầu

    Động cơ Servo Panasonic MSME302S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME152G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSME402G1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSME402G1
    • Công suất định mức: 4.0 kW

    • Điện áp định mức: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 19.6 A (rms)

    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 4500 vòng/phút

    • Mô-men định mức: 12.7 N·m

    • Mô-men cực đại: 38.2 N·m

    • Quán tính rotor: 12.9 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Độ phân giải encoder: 17-bit tuyệt đối và tăng dần

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67 (chống bụi và nước)

    • Kích thước mặt bích: 130 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSME402G1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME152G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSME402S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSME402S1
    • Công suất định mức: 4.0 kW

    • Điện áp định mức: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 19.6 A (rms)

    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 4500 vòng/phút

    • Mô-men định mức: 12.7 N·m

    • Mô-men cực đại: 38.2 N·m

    • Quán tính rotor: 12.9 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Độ phân giải encoder: 17-bit (encoder tuyệt đối)

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67 (chống bụi và nước)

    • Kích thước mặt bích: 130 mm

    • Trọng lượng: 1.0 kg

    Động cơ Servo Panasonic MSME402S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME152G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSME502G1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSME502G1
    • Công suất định mức: 5.0 kW

    • Điện áp cung cấp cho động cơ: AC 200 V

    • Dòng điện định mức: 24.0 A (RMS)

    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 15.9 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 47.7 N·m

    • Tần số đáp ứng: 2.3 kHz

    • Encoder: 17 bit tuyệt đối

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67

    • Kích thước mặt bích: 130 mm vuông

    • Trọng lượng: 14.0 kg

    • Phụ kiện: Không có phanh giữ

    • Đặc điểm khác: Có phớt dầu, có rãnh then trục

    Động cơ Servo Panasonic MSME502G1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME152G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSME502S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSME502S1
    • Công suất định mức: 5.0 kW

    • Điện áp nguồn: AC 200V

    • Mô-men xoắn định mức: 15.9 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 47.7 N·m

    • Dòng điện định mức: 24.0 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 102 A (đỉnh)

    • Tốc độ quay định mức: 2,000 vòng/phút

    • Tốc độ quay cực đại: 3,000 vòng/phút

    • Độ phân giải encoder: 20-bit (tăng dần) và 17-bit (tuyệt đối)

    Động cơ Servo Panasonic MSME502S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1A1
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1A1
    • Model: MSMF011L1A1
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Công suất định mức: 100 W (0.1 kW)
    • Điện áp định mức: 200 VAC
    • Dòng điện định mức: Khoảng 0.85 A (rms)
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 0.32 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 0.95 Nm
    • Loại encoder: Tuyệt đối 23-bit
    • Loại trục: Trục tròn không then
    • Phanh hãm: Có

    Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1A1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1A2
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1A2
    • Model: MSMF011L1A2
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Công suất định mức: 100 W (0.1 kW)
    • Điện áp định mức: 200 VAC
    • Dòng điện định mức: Khoảng 0.85 A (rms)
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 0.32 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 0.95 Nm
    • Loại encoder: Tuyệt đối 23-bit
    • Loại trục: Trục tròn không then
    • Phanh hãm: Có

    Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1A2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1B1
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1B1
    • Model: MSMF011L1B1
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Công suất định mức: 100 W (0.1 kW)
    • Điện áp định mức: 100 VAC
    • Dòng điện định mức: khoảng 1.6 A (rms)
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 0.32 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 0.95 Nm
    • Loại encoder: Tuyệt đối 23-bit
    • Loại trục: Trục tròn không then
    • Phanh hãm: Có
    • Cấp bảo vệ: IP65

    Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1B1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1B2
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1B2
    • Model: MSMF011L1B2
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Điện áp định mức: 100 VAC
    • Công suất định mức: 100 W (0.1 kW)
    • Dòng điện định mức: 1.6 A (rms)
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 0.32 Nm (320 mNm)
    • Mô-men xoắn cực đại: 0.95 Nm (950 mNm)
    • Loại encoder: Tuyệt đối, 23-bit
    • Loại trục: Trục tròn không then (round shaft)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1B2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1C1
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1C1
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Điện áp định mức: 100 VAC
    • Công suất định mức: 100 W (0.1 kW)
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 320 mNm (45.32 oz-in)
    • Mô-men xoắn cực đại: 950 mNm (134.5 oz-in)
    • Dòng điện định mức: 1.6 A (rms)
    • Loại encoder: Tuyệt đối, 23-bit
    • Kiểu trục: Trục có then hoa (key-way)
    • Cấp bảo vệ: IP67
    • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 55°C
    • Kích thước mặt bích: 38 mm x 38 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1C1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1C2
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1C2
    • Model: MSMF011L1C2
    • Loại động cơ: Servo AC 3 pha, đồng bộ nam châm vĩnh cửu
    • Công suất định mức: 100W
    • Điện áp: 200V AC (3 pha)
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: khoảng 0.32 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: khoảng 0.96 Nm
    • Dòng điện định mức: khoảng 0.9 A
    • Dòng điện cực đại: khoảng 2.7 A
    • Đường kính trục: 8 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1C2

    Liên hệ