Giá sốc
  • trangiaautomation@gmail.com

Hộp số cho motor Servo

Liên hệ

Chúng tôi là nhập khẩu và phân phối Hộp số cho motor servo của hãng SESAME , Shimpo giá rẻ tại Việt Nam, đây là nhãn hiệu nổi tiếng tại Đài Loan và nhật bản
==> hàng chất lượng, bảo hành 24 tháng.
==> luôn có sẵn những tỉ lệ: 1:5, 1:10, 1:15, 1:20, 1:50, 1:100.
==> Hàng đài loan, chất lượng cao.
==> Được tư vấn đầy đủ hộp số với bộ servo tương thích, hỗ trợ kỹ thuật 24h.

Chúng tôi chuyên cung cấp các thiết bị Hộp số giảm tốc Ac Servo là thiết bị sử dụng cho máy cắt CNC plasma/ gas, máy CNC laser… chúng tôi cam kết hàng chính hãng bảo hành dài lâu. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để mua được bộ cảm biến ưu đãi nhất.

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

    Liên hệ mua hàng

    Hotline: 0123 456 789

    Mô tả sản phẩm

    Chúng tôi là nhập khẩu và phân phối Hộp số cho motor servo của hãng SESAME , Shimpo giá rẻ tại Việt Nam, đây là nhãn hiệu nổi tiếng tại Đài Loan và nhật bản
    ==> hàng chất lượng, bảo hành 24 tháng.
    ==> luôn có sẵn những tỉ lệ: 1:5, 1:10, 1:15, 1:20, 1:50, 1:100.
    ==> Hàng đài loan, chất lượng cao.
    ==> Được tư vấn đầy đủ hộp số với bộ servo tương thích, hỗ trợ kỹ thuật 24h.

    Chuyên Mua bán Hộp số Servo – Hộp số Servo Nhật Cũ có bảo hành

    Tính năng của hộp số servo :
    + Giảm tốc độ ngõ ra, tăng momnet ngõ ra.
    + Giảm lực tác dụng lên trục động cơ do tải trọng dồn toàn bộ lên hộp số ==> do vậy giữ cho động cơ servo bền hơn và nhẹ tải hơn.
    + đủ cái dãi công suất từ 0.1kw đến 20kw.
    + Tốc độ định mức ngõ vào hộp số lên tới: 3000 vòng/phút.
    + Tỉ số truyền đa dạng: 1/2, 1/3, 1/4, 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/45, 1/100, …
    Thích hợp gắn với Servo của các hãng: Delta, INVT, Teco, Yasakwa, Panasonic, Omron, Mitshubishi,…

    Hộp số cho motor Servo
    Hộp số cho motor Servo

    HỘP SỐ SERVO NHẬT CŨ GIÁ RẺ

    Các dòng hộp số của Seasame:

    ==> Quan hệ giữa tốc độ và moment:

    ==> Tính năng dòng PEE:

    Tỉ số truyền

    HƯỚNG DẪN LỰA CHỌN HỘP SỐ SESAME THEO NHU CẦU
    1. bước 1 ==> Lựa chọn hãng Motor: ví như như Delta, LS, Mitshubishi, omron, ở đây ta chọn Delta.

    2. bước 2 ==> Lựa chọn mã Motor Servo: nhập đúng mã motor servo, ở đây là dòng ECMA-C20804-ES.

    Hộp số cho motor Servo
    Hộp số cho motor Servo

    Thông số hộp số cho motor Servo

    1. Tỷ số truyền (Gear Ratio)

    • Tỷ số truyền thể hiện tỷ lệ giữa tốc độ đầu vào và tốc độ đầu ra của hộp số. Tỷ số truyền phổ biến cho động cơ servo là từ 1:3 đến 1:1000, với các hộp số có tỷ số truyền cao phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu momen xoắn lớn và tốc độ thấp.
    • Ví dụ: Tỷ số truyền 1:5 nghĩa là đầu ra của hộp số sẽ quay 5 lần chậm hơn đầu vào.

    2. Momen xoắn (Torque)

    • Momen xoắn định mức của hộp số servo là một thông số quan trọng, cho biết khả năng chịu tải của hộp số.
    • Hộp số servo có thể cung cấp momen xoắn từ vài Nm (newton-mét) đến hàng ngàn Nm, tùy thuộc vào loại và công suất động cơ servo mà hộp số kết hợp.
    • Ví dụ: Hộp số cho động cơ servo 1.3 kW có thể có momen xoắn đầu ra từ 10 Nm đến 50 Nm.

    3. Tốc độ đầu ra (Output Speed)

    • Tốc độ đầu ra của hộp số servo là tốc độ quay của trục đầu ra, thường được tính bằng vòng/phút (RPM). Tốc độ này phụ thuộc vào tỷ số truyền và tốc độ đầu vào của động cơ servo.
    • Ví dụ: Một hộp số servo với tỷ số truyền 1:5 và tốc độ đầu vào 1500 RPM sẽ có tốc độ đầu ra 300 RPM.

    4. Độ chính xác (Backlash)

    • Độ backlash (hay còn gọi là độ lùi của bánh răng) là độ trễ giữa chuyển động đầu vào và đầu ra khi có sự thay đổi tải trọng.
    • Các hộp số servo có độ backlash rất thấp, thường từ < 3 arcmin cho các loại cao cấp đến < 8 arcmin cho các loại tiêu chuẩn.

    5. Hiệu suất (Efficiency)

    • Hộp số servo có hiệu suất cao, thường dao động từ > 90% đến 98%, giúp giảm tổn thất năng lượng và nhiệt độ trong quá trình hoạt động.
    • Hiệu suất này rất quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu hoạt động liên tục.
    Hộp số cho motor Servo
    Hộp số cho motor Servo

    6. Cấp bảo vệ (Protection Rating)

    • Cấp bảo vệ của hộp số servo, thường được chỉ định bằng mã IP (Ingress Protection), cho biết khả năng bảo vệ khỏi bụi và nước.
    • Ví dụ: Hộp số servo có thể có IP65, bảo vệ hoàn toàn khỏi bụi và có khả năng chống nước từ các tia nước phun ra từ mọi hướng.

    7. Kích thước và Trọng lượng

    • Kích thước và trọng lượng của hộp số servo phụ thuộc vào công suất và cấu trúc của nó. Thông số này quan trọng trong việc thiết kế và tích hợp vào các hệ thống tự động hóa.
    • Ví dụ: Một hộp số servo cho động cơ 1.3 kW có thể có kích thước từ 100mm đến 250mm đường kính và trọng lượng từ 3 kg đến 15 kg.

    8. Tính tương thích (Compatibility)

    • Hộp số servo thường được thiết kế để tương thích với nhiều loại động cơ servo khác nhau, với cổng nối trục đầu vào chuẩn như B5, B14, hoặc IEC.
    • Cần đảm bảo rằng hộp số được chọn có kích thước và kết nối phù hợp với động cơ servo mà bạn sử dụng.

    9. Chất liệu và độ bền

    • Hộp số servo thường được làm từ vật liệu có độ bền cao như hợp kim nhôm hoặc thép để tăng khả năng chịu tải và độ bền trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
    • Các bánh răng có thể được chế tạo từ thép tôi cứng hoặc hợp kim đồng để giảm ma sát và mài mòn.

    10. Loại hộp số (Type of Gearbox)

    • Hộp số hành tinh (Planetary Gearbox): Là loại phổ biến cho động cơ servo, cung cấp tỷ số truyền cao và độ chính xác lớn, thích hợp cho các ứng dụng có không gian hạn chế.
    • Hộp số vuông (Helical Gearbox): Thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu momen xoắn cao và độ bền lâu dài.
    • Hộp số vít me (Worm Gearbox): Thường được sử dụng khi yêu cầu giảm tốc độ lớn và khả năng chịu tải cao.

    11. Nhiệt độ hoạt động

    • Hộp số servo thường có khả năng hoạt động trong khoảng nhiệt độ từ -10°C đến 90°C, tùy thuộc vào thiết kế và chất liệu sử dụng.
    Hộp số cho motor Servo
    Hộp số cho motor Servo

    Cấu tạo hộp số cho motor Servo

    1. Trục đầu vào (Input Shaft)

    • Chức năng: Trục đầu vào của hộp số gắn với trục ra của động cơ servo và truyền động quay từ động cơ vào hộp số. Trục đầu vào sẽ được nối với động cơ servo qua các kiểu kết nối như flange, keyway, hoặc clamp.
    • Chất liệu: Thường làm bằng thép cứng hoặc hợp kim để chịu được lực kéo và mài mòn.

    2. Bánh răng hành tinh (Planet Gears)

    • Chức năng: Trong hộp số hành tinh (planetary gearbox), các bánh răng hành tinh quay xung quanh một trục trung tâm, giúp chia sẻ tải trọng đều hơn và giảm momen xoắn cần thiết từ động cơ.
    • Vị trí: Các bánh răng hành tinh nằm giữa bánh răng mặt trời (sun gear) và bánh răng vòng (ring gear).
    • Đặc điểm: Loại bánh răng này giúp giảm kích thước của hộp số mà vẫn duy trì hiệu suất cao.

    3. Bánh răng mặt trời (Sun Gear)

    • Chức năng: Là bánh răng trung tâm của hệ thống hộp số hành tinh. Bánh răng mặt trời kết nối với trục đầu vào và truyền chuyển động đến các bánh răng hành tinh.
    • Chất liệu: Thường là thép tôi cứng để chống mài mòn và chịu tải tốt.

    4. Bánh răng vòng (Ring Gear)

    • Chức năng: Bánh răng vòng là một bánh răng lớn bao quanh các bánh răng hành tinh. Nó có nhiệm vụ truyền chuyển động từ các bánh răng hành tinh vào trục đầu ra.
    • Đặc điểm: Bánh răng vòng có hình dạng khép kín và thường có nhiều răng hơn so với bánh răng mặt trời, giúp giảm tốc độ quay.

    5. Trục đầu ra (Output Shaft)

    • Chức năng: Trục đầu ra của hộp số truyền động quay từ hộp số đến các bộ phận máy móc khác, ví dụ như các cơ cấu truyền động, băng tải, hoặc các chi tiết cơ khí khác.
    • Chất liệu: Thường được làm từ thép chịu lực hoặc hợp kim cao cấp để đảm bảo độ bền và khả năng chịu mài mòn.
    Hộp số cho motor Servo
    Hộp số cho motor Servo

    6. Vỏ hộp số (Gearbox Housing)

    • Chức năng: Vỏ hộp số bảo vệ các bộ phận bên trong khỏi bụi bẩn, tác động cơ học và các yếu tố môi trường khác. Nó cũng giúp giữ cho các bánh răng và các bộ phận bên trong ổn định.
    • Chất liệu: Vỏ hộp số thường được làm từ hợp kim nhôm, thép hoặc hợp kim magiê để giảm trọng lượng và nâng cao khả năng tản nhiệt.

    7. Cơ cấu bôi trơn (Lubrication System)

    • Chức năng: Hệ thống bôi trơn giúp giảm ma sát giữa các bánh răng và bộ phận chuyển động, từ đó tăng tuổi thọ của hộp số và đảm bảo hoạt động trơn tru.
    • Phương pháp bôi trơn: Hệ thống bôi trơn có thể là dầu hoặc mỡ, tùy thuộc vào loại hộp số. Các hộp số hiện đại thường sử dụng bôi trơn tự động bằng dầu để duy trì hiệu suất tối ưu.

    8. Bánh răng côn (Worm Gear) – Trong một số hộp số

    • Chức năng: Các hộp số có bánh răng côn (worm gear) sẽ có khả năng truyền chuyển động từ một trục góc vuông sang trục quay. Bánh răng này thường dùng trong các hộp số giảm tốc có tỷ số truyền lớn.
    • Đặc điểm: Cấu trúc đặc biệt này giúp giảm tốc độ hiệu quả và giảm thiểu kích thước của hộp số.

    9. Vòng bi (Bearings)

    • Chức năng: Vòng bi chịu tải giúp giảm ma sát và duy trì chuyển động mượt mà của các bộ phận chuyển động trong hộp số. Chúng giúp duy trì độ chính xác và độ bền của hệ thống.
    • Vị trí: Vòng bi thường được đặt giữa các bánh răng và trục để giảm ma sát và hỗ trợ chuyển động quay.

    10. Độ chính xác và độ hở bánh răng (Backlash and Precision)

    • Chức năng: Các hộp số cho động cơ servo cần phải có độ chính xác cao và độ hở bánh răng thấp (backlash) để đảm bảo chuyển động mượt mà và đáp ứng yêu cầu ứng dụng công nghiệp.
    • Đặc điểm: Độ backlash càng thấp thì độ chính xác càng cao, rất quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu chuyển động chính xác và lặp lại như trong các hệ thống CNC, robot, hoặc tự động hóa.

    11. Các thành phần khác

    • Chất liệu và gia công: Các bộ phận như trục, bánh răng, và vỏ hộp số phải được gia công chính xác và làm từ vật liệu có độ bền cao để chịu được các tải trọng và điều kiện làm việc khắc nghiệt.
    • Thiết kế mô-đun: Các hộp số servo hiện nay thường có thiết kế mô-đun để dễ dàng thay thế và bảo trì.
    Hộp số cho motor Servo
    Hộp số cho motor Servo

    Đặc điểm nổi bật hộp số cho motor Servo

    1. Độ chính xác cao (High Precision)

    • Ứng dụng chính: Các hộp số cho động cơ servo thường được thiết kế với độ chính xác cao, đặc biệt là trong các hệ thống yêu cầu chuyển động chính xác, như máy CNC, robot, tự động hóa.
    • Lợi ích: Đảm bảo rằng độ hở bánh răng (backlash) thấp và khả năng lặp lại của chuyển động rất cao, giúp hệ thống hoạt động mượt mà và chính xác trong các ứng dụng cần độ chính xác cao.

    2. Khả năng chịu tải lớn (High Load Capacity)

    • Ứng dụng chính: Hộp số servo có thể chịu được tải trọng cao mà không bị biến dạng hay mất hiệu suất, đặc biệt là trong các hệ thống yêu cầu momen xoắn lớn.
    • Lợi ích: Điều này giúp cho các hệ thống có thể hoạt động ổn định trong các điều kiện khắc nghiệt, tăng độ bền và tuổi thọ của thiết bị.

    3. Tỷ số truyền rộng (Wide Gear Ratio Range)

    • Ứng dụng chính: Hộp số servo cung cấp các tỷ số truyền rất đa dạng, từ các tỷ số thấp cho các ứng dụng tốc độ cao đến các tỷ số cao cho các ứng dụng cần momen xoắn lớn.
    • Lợi ích: Tính linh hoạt cao, giúp đáp ứng các yêu cầu về tốc độ và momen xoắn cho các ứng dụng khác nhau.

    4. Hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng (High Efficiency and Energy Saving)

    • Ứng dụng chính: Hộp số cho động cơ servo thường có hiệu suất truyền động cao, giúp giảm tổn thất năng lượng trong quá trình chuyển đổi.
    • Lợi ích: Giảm lượng năng lượng tiêu thụ, tăng hiệu suất hoạt động và giảm chi phí vận hành.

    5. Kích thước nhỏ gọn (Compact Size)

    • Ứng dụng chính: Các hộp số cho động cơ servo thường có thiết kế nhỏ gọn và nhẹ, dễ dàng lắp đặt trong không gian hạn chế.
    • Lợi ích: Tiết kiệm không gian và giảm trọng lượng của hệ thống, giúp dễ dàng tích hợp vào các ứng dụng có không gian lắp đặt chật hẹp.
    Hộp số cho motor Servo
    Hộp số cho motor Servo

    6. Chống mài mòn và độ bền cao (Durability and Wear Resistance)

    • Ứng dụng chính: Các hộp số này được làm từ vật liệu chất lượng cao như thép hợp kim cứng, giúp chúng có khả năng chống mài mòn và duy trì hiệu suất lâu dài.
    • Lợi ích: Hộp số có độ bền cao, giảm thiểu sự cố hỏng hóc và giảm chi phí bảo trì.

    7. Độ rung và tiếng ồn thấp (Low Vibration and Noise)

    • Ứng dụng chính: Hệ thống giảm rung và giảm tiếng ồn rất quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu độ yên tĩnh như trong thiết bị y tế, máy móc chính xác, hay robot.
    • Lợi ích: Hộp số được thiết kế để vận hành êm ái, giúp cải thiện môi trường làm việc và nâng cao trải nghiệm người sử dụng.

    8. Tương thích với động cơ servo (Servo Motor Compatibility)

    • Ứng dụng chính: Hộp số servo được thiết kế đặc biệt để kết hợp hoàn hảo với động cơ servo, giúp tối ưu hóa quá trình truyền động từ động cơ đến các bộ phận cơ khí.
    • Lợi ích: Tính tương thích cao giúp các hệ thống servo hoạt động hiệu quả, với độ chính xác cao và khả năng chịu tải tốt.

    9. Dễ bảo trì và thay thế (Easy Maintenance and Replacement)

    • Ứng dụng chính: Các hộp số cho động cơ servo thường có thiết kế dễ bảo trì, cho phép thay thế các bộ phận bị hỏng mà không cần tháo rời toàn bộ hệ thống.
    • Lợi ích: Tiết kiệm thời gian và chi phí bảo trì, nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống.

    10. Công nghệ bôi trơn tiên tiến (Advanced Lubrication Technology)

    • Ứng dụng chính: Các hộp số servo hiện đại sử dụng các hệ thống bôi trơn tự động hoặc dầu bôi trơn cao cấp giúp giảm ma sát và mài mòn.
    • Lợi ích: Hệ thống bôi trơn giúp duy trì hiệu suất của hộp số trong thời gian dài và giảm thiểu bảo trì.

    11. Tính ổn định cao ở các tốc độ khác nhau (Stable Performance at Various Speeds)

    • Ứng dụng chính: Hộp số cho động cơ servo có khả năng hoạt động ổn định ở nhiều dải tốc độ khác nhau.
    • Lợi ích: Giúp duy trì hiệu suất và độ chính xác trong suốt quá trình hoạt động, ngay cả khi điều chỉnh tốc độ.
    Hộp số cho motor Servo
    Hộp số cho motor Servo
    TRAN GIA chúng tôi chuyên cung cấp một số thiết bị khác như sau

    Model : Hộp giảm tốc Nidec Shimpo

    VRSF-5B-200-T2, VRSF-5B-200-T3, VRSF-5B-200-T3, VRSF-5B-400-R, VRSF-5B-400-T2, VRSF-5B-400-T2, VRSF-5B-400-T3, VRSF-5C/9C-400-G, VRSF-5C/9C-K-400-GCⅡ, VRSF-5C/9D-750-G, VRSF-5C/9D-K-750-GCⅡ, VRSF-5C-400 S9C-400 -750, VRSF-5C-400-CA1, VRSF-5C-400-G, VRSF-5C-400-GC II, VRSF-5C-400-T1, VRSF-5C-400-T1 TYPE1, VRSF-5C-400-T1/T2/T3, VRSF-5C-400-T3, VRSF-5C-400-T3 TYPE3 M, VRSF-5C-400-TYPE1, VRSF-5C-400-TYPE2, VRSF-5C-400-TYPE3, VRSF-5C-750-G,…

    HỘP SỐ GIẢM TỐC CÓ SẴN TẠI TRAN GIA
    HỘP SỐ GIẢM TỐC CÓ SẴN TẠI TRAN GIA

    VRSF-5C-750-GC, VRSF-5C-750-GC, VRSF-5C-750-GCⅡ, VRSF-5C-750-T1, VRSF-5C-750-T1, VRSF-5C-750-T2, VRSF-5C-750-T2, VRSF-5C-750-T3, VRSF-5C-750-T3, VRSF-5C-750-TYPE1, VRSF-5C-750-TYPE3, VRSF-5C-K-400-GCII, VRSF-5C-K-750-GCⅡ, VRSF-5C-K-750-GCII, VRSF-5D, VRSF-5D-1300-LM, VRSF-5D-1300-LN, VRSF-5D-19DB19, VRSF-5D-28FC22, VRSF-5D-28HA22, VRSF-5D-28HA22, VRSF-5D-28HB24, VRSF-5E-28HA22, VRSF-81C-50-T1, VRSF-81C-50-T2, VRSF-81C-50-T3, VRSF-81E-14BK14, VRSF-8B-LM, VRSF-8B-LN, VRSF-8C-1000-LM, VRSF-8C-1000-LN, VRSF-8C-750-RM, VRSF-8C-850-LM 8C, VRSF-8C-850-LN, VRSF-8D-1300-LN, VRSF-9C-400-G, VRSF-9C-400-GC, VRSF-9C-400-GCII, VRSF-9C-K-400-GCII, VRSF-9D-750-G,…

    HỘP SỐ GIẢM TỐC CÓ SẴN TẠI TRAN GIA
    HỘP SỐ GIẢM TỐC CÓ SẴN TẠI TRAN GIA

    VRSF-9D-750-GⅤ, VRSF-9D-750-GⅤ, VRSF-9D-750-GC(T3), VRSF-9D-K-750-GCⅡ, VRSF-9D-K-750-GCII, VRSF-9D-K-750-GCII GC11, VRSF-9D-K-750-GCII, GC11 9D-750-GC, VRSF-9D-K-750-GCII, VRSF-9E-1500-G, VRSF-9E-28HA22, VRSF-9E-K-1500-GCII, VRSF-LB-15B-100, VRSF-LB-15C-400-T2, VRSF-LB-15C-400-T3, VRSF-LB-20B-100-T3, VRSF-LB-3B-400, VRSF-LB-3B-400-T3, VRSF-LB-3C-750, VRSF-LB-3E-38KA35, VRSF-LB-3E-38KA35, VRSF-LB-45E-19EB, VRSF-LB-5B-200, VRSF-LB-5C-750, VRSF-LB-S9C-200, VRSF-LB-S9C-400, VRSF-LB-S9C-400-T3, VRSF-LB-S9D-750, VRSF-PB-15B-K-50-TYPE3, VRSF-PB-20B-50, VRSF-PB-25B-8AH8, VRSF-PB-25C-400, VRSF-PB-25C-400-T1, VRSF-PB-25C-400-T2, VRSF-PB-5B-100, VRSF-PB-5B-200-T3 TYPE3,VRSF-PB-5C-400, VRSF-PB-5C-400-T1, VRSF-PB-5C-400-T2, VRSF-PB-S9B-100, VRSF-PB-S9B-100 T3, VRSF-PB-S9B-100 T2, VRSF-PB-S9B-100 T1, VRSF-PB-S9C-400,…   

    HỘP SỐ GIẢM TỐC CÓ SẴN TẠI TRAN GIA
    HỘP SỐ GIẢM TỐC CÓ SẴN TẠI TRAN GIA

    VRSF-PB-S9C-400-T1, VRSF-S15C/S15D-750/400-T1/T2, VRSFS-15D-750-S-M5, VRSFS-25D-1500, VRSFS-40C-400-SD-T1, VRSFS-40C-400-SD-T1, VRSFS-40C-400-SF, VRSFS-40C-750-SD, VRSFS-40C-750-SD-T1, VRSFS-40C-750-SD-T1, VRSFS-40C-750-SD-T1, VRSFS-40C-750-SD-T1, VRSFS-40C-750-SF, VRGS-15.4D120-28FB24, VRGS-15.4D120-28FB24, VRGS-15.4D120-28FB24,…

    HỘP SỐ GIẢM TỐC CÓ SẴN TẠI TRAN GIA
    HỘP SỐ GIẢM TỐC CÓ SẴN TẠI TRAN GIA
    Vì sao nên chọn chúng tôi là nhà cung cấp thiết bị tự động hóa hộp số cho motor Servo

    Chúng tôi chuyên cung cấp thiết bị hộp số cho motor Servo:  Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Tp. Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh,…

    Dịch vụ sửa chữa hộp số cho motor Servo tận nơi tại TpHCM: Tân Phú, Tân Bình, Gò Vấp, Quận 1, Quận 3, Thủ Đức, Quận 5, Quận 6, Bình Tân, Phú Nhuận, chợ Nhật Tảo, chợ Dân Sinh, KCN Thuận Đạo, KCN Tân Bình, KCN Vĩnh Lộc, KCN Lê Minh Xuân, KCN Mỹ Phước 1, KCN Mỹ Phước 2, KCN Mỹ Phước 3, KCN Sóng Thần, KCN Linh Trung, KCN Hiệp Phước, KCX Tân Thuận, KCN Tân Tạo, KCN Tân Phú Trung, KCN Tây Bắc Củ,…

    Hình ảnh công ty Trần Gia tại Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân
    Hình ảnh công ty Trần Gia tại Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân
    • GIAO HÀNG TRÊN TOÀN QUỐC

    • ĐỔI TRẢ TRONG 15 NGÀY NẾU LỖI KỸ THUẬT

    • THANH TOÁN TẠI NHÀ HOẶC QUA THẺ

    • TỔNG CSKH 8H30 - 18H00
      0913 506 739

    • KINH DOANH
      0913 506 739

    • KỸ THUẬT

    • LẮP ĐẶT TẠI CÁC THÀNH PHỐ LỚN

    Đánh giá sản phẩm

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hộp số cho motor Servo”

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Bình luận trên Facebook