Mô tả sản phẩm
Hộp số servo (hoặc hộp số giảm tốc servo) là một bộ phận quan trọng trong hệ thống động cơ servo, có nhiệm vụ truyền động và giảm tốc độ của động cơ.
Cấu tạo hộp số servo hộp số giảm tốc servo
1. Vỏ hộp số (Housing)
- Vỏ hộp số là phần bảo vệ các bộ phận bên trong của hộp số khỏi bụi bẩn, nước và các yếu tố môi trường khác. Vỏ hộp số thường được làm bằng kim loại như thép hoặc hợp kim nhôm để đảm bảo độ bền và khả năng tản nhiệt.
- Vỏ còn có các khe tản nhiệt để giúp làm mát các bộ phận bên trong.
2. Trục vào (Input Shaft)
- Trục vào là bộ phận tiếp nhận lực quay từ động cơ servo. Động cơ servo sẽ truyền chuyển động quay vào trục vào này, từ đó chuyển tiếp lực quay vào các bánh răng bên trong hộp số.
3. Bánh răng (Gears)
- Bánh răng là bộ phận quan trọng nhất trong hộp số, chúng truyền động từ trục vào đến trục ra, đồng thời giảm tốc độ quay và thay đổi mô-men xoắn. Các loại bánh răng phổ biến trong hộp số servo bao gồm:
- Bánh răng trụ (Helical gears): Có thiết kế răng nghiêng, giúp giảm ma sát và tạo ra chuyển động mượt mà hơn.
- Bánh răng hành tinh (Planetary gears): Thiết kế này giúp giảm kích thước và trọng lượng, đồng thời có khả năng chịu tải tốt hơn.
- Bánh răng côn (Bevel gears): Dùng để truyền động quay giữa các trục vuông góc với nhau.
4. Trục ra (Output Shaft)
- Trục ra là bộ phận truyền động từ hộp số đến tải (máy móc hoặc thiết bị). Trục ra quay với tốc độ thấp hơn nhưng mô-men xoắn cao hơn so với trục vào.

5. Vòng bi (Bearings)
- Các vòng bi được sử dụng để hỗ trợ trục vào, trục ra và các bánh răng, giúp giảm ma sát và đảm bảo chuyển động mượt mà và chính xác. Các vòng bi giúp giảm độ mài mòn và kéo dài tuổi thọ của hộp số.
6. Bộ phận làm mát (Cooling System)
- Trong các hộp số servo công suất cao, bộ phận làm mát là cần thiết để giảm nhiệt độ và ngăn chặn quá nhiệt do ma sát giữa các bánh răng. Một số hộp số có hệ thống làm mát bằng dầu hoặc làm mát bằng không khí.
7. Bộ phận bảo vệ và điều chỉnh (Protection and Adjustment Parts)
- Một số hộp số có các bộ phận bảo vệ quá tải hoặc bộ phận điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất hoạt động, chẳng hạn như bộ ly hợp hoặc bộ giảm chấn. Chúng giúp bảo vệ các bộ phận trong hộp số khỏi hư hỏng do quá tải hoặc va chạm.
8. Các bộ phận kết nối (Couplings and Shaft Connectors)
- Các bộ phận này giúp kết nối hộp số với động cơ servo và các thiết bị khác trong hệ thống truyền động. Coupling giúp kết nối trục vào của động cơ với trục vào của hộp số và trục ra của hộp số với tải.

Thông số kỹ thuật hộp số servo
1. Thông số kỹ thuật cơ bản của hộp số servo hành tinh (Planetary Gearbox):
| Thông số | Giá trị | Mô tả |
|---|---|---|
| Tỷ lệ truyền động (Gear Ratio) | 3:1, 5:1, 10:1, 20:1, … | Tỷ lệ giữa số vòng quay của trục vào và trục ra. |
| Mô-men xoắn đầu ra (Output Torque) | 10 Nm, 50 Nm, 100 Nm, … | Mô-men xoắn mà hộp số có thể truyền tải đến tải. |
| Đường kính trục vào (Input Shaft Diameter) | 15 mm, 25 mm, 32 mm, … | Đường kính trục vào của hộp số. |
| Đường kính trục ra (Output Shaft Diameter) | 15 mm, 25 mm, 32 mm, … | Đường kính trục ra của hộp số. |
| Hiệu suất (Efficiency) | 95% – 98% | Hiệu suất của hộp số, tỷ lệ truyền động hiệu quả. |
| Độ chính xác (Backlash) | < 1 arcmin, 3 arcmin, … | Độ chính xác của hộp số, cho biết độ trễ trong chuyển động. |
| Tải trọng cực đại (Maximum Load Capacity) | 50 Nm, 150 Nm, 500 Nm, … | Tải trọng mà hộp số có thể chịu được. |
| Vòng bi (Bearings) | Cường độ chịu lực cao, độ bền lâu | Các vòng bi giúp giảm ma sát và hỗ trợ trục. |
| Kích thước (Dimensions) | 80 mm x 60 mm x 40 mm, 120 mm x 80 mm x 60 mm, … | Kích thước của hộp số tùy theo mẫu và công suất. |
| Trọng lượng (Weight) | 1 kg, 5 kg, 10 kg, … | Trọng lượng hộp số, ảnh hưởng đến dễ dàng lắp đặt và vận hành. |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature) | -10°C đến +90°C | Phạm vi nhiệt độ làm việc của hộp số. |
2. Thông số kỹ thuật của hộp số servo trục vít (Worm Gearbox):
| Thông số | Giá trị | Mô tả |
|---|---|---|
| Tỷ lệ truyền động (Gear Ratio) | 5:1, 10:1, 20:1, … | Tỷ lệ giảm tốc của hộp số. |
| Mô-men xoắn đầu ra (Output Torque) | 50 Nm, 200 Nm, 500 Nm, … | Mô-men xoắn được truyền từ hộp số ra tải. |
| Hiệu suất (Efficiency) | 60% – 80% | Hiệu suất của hộp số giảm do ma sát giữa các bánh răng. |
| Tỷ lệ giảm tốc (Reduction Ratio) | 5:1, 10:1, 30:1, … | Được tính từ tỷ lệ giữa trục vào và trục ra. |
| Đường kính trục vào (Input Shaft Diameter) | 20 mm, 30 mm, 40 mm, … | Đường kính của trục vào. |
| Đường kính trục ra (Output Shaft Diameter) | 20 mm, 30 mm, 40 mm, … | Đường kính của trục ra. |
| Trọng lượng (Weight) | 3 kg, 10 kg, 20 kg, … | Trọng lượng của hộp số. |
| Kích thước (Dimensions) | 150 mm x 150 mm x 100 mm, … | Kích thước của hộp số theo từng model. |
| Tải trọng cực đại (Maximum Load Capacity) | 1000 Nm, 5000 Nm, … | Lực mà hộp số có thể chịu được trong suốt quá trình hoạt động. |
3. Thông số kỹ thuật của hộp số servo côn (Bevel Gearbox):
| Thông số | Giá trị | Mô tả |
|---|---|---|
| Tỷ lệ truyền động (Gear Ratio) | 3:1, 4:1, 5:1, 6:1, … | Tỷ lệ giảm tốc giữa trục vào và trục ra. |
| Mô-men xoắn đầu ra (Output Torque) | 20 Nm, 100 Nm, 200 Nm, … | Mô-men xoắn mà hộp số truyền tải tới tải. |
| Hiệu suất (Efficiency) | 90% – 95% | Tỷ lệ hiệu quả trong việc chuyển đổi năng lượng. |
| Đường kính trục vào (Input Shaft Diameter) | 25 mm, 35 mm, 40 mm, … | Đường kính trục vào. |
| Đường kính trục ra (Output Shaft Diameter) | 25 mm, 35 mm, 40 mm, … | Đường kính trục ra. |
| Kích thước (Dimensions) | 100 mm x 100 mm x 80 mm, … | Kích thước hộp số. |
| Trọng lượng (Weight) | 2 kg, 10 kg, 25 kg, … | Trọng lượng của hộp số. |
| Tải trọng cực đại (Maximum Load Capacity) | 150 Nm, 400 Nm, 800 Nm, … | Tải trọng tối đa mà hộp số có thể chịu. |
Ưu điểm hộp số servo hộp số giảm tốc servo
- Giảm tốc độ: Điều này giúp động cơ hoạt động ở tốc độ phù hợp với yêu cầu của hệ thống.
- Tăng mô-men xoắn: Giúp động cơ servo truyền tải mô-men xoắn lớn hơn tới tải.
- Hiệu suất cao: Các hộp số servo được thiết kế với hiệu suất tối ưu, giúp giảm tổn thất năng lượng.
- Độ bền cao: Các bộ phận bên trong hộp số servo được làm bằng vật liệu bền, giúp tăng tuổi thọ của hệ thống.


Phân loại hộp số servo hộp số giảm tốc servo
1. Hộp số hành tinh (Planetary Gearbox)
Đặc điểm:
- Cấu tạo gồm một bánh răng trung tâm (sun gear), các bánh răng hành tinh (planet gears), và một bánh răng vòng ngoài (ring gear).
- Cung cấp tỷ lệ truyền động cao và kích thước nhỏ gọn.
- Được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu mô-men xoắn lớn, tốc độ thấp.
Ưu điểm:
- Hiệu suất cao (90%-98%).
- Độ chính xác cao, độ giật thấp.
- Khả năng chịu tải tốt và có độ bền cao.
Ứng dụng:
- Robot công nghiệp.
- Máy CNC.
- Máy tự động hóa.
2. Hộp số trục vít (Worm Gearbox)
Đặc điểm:
- Cấu tạo bao gồm một trục vít (worm shaft) và bánh răng (worm wheel) có hình dáng giống như một bánh răng vòng.
- Cung cấp tỷ lệ giảm tốc rất cao (thường từ 5:1 đến 100:1).
Ưu điểm:
- Cung cấp tỷ lệ giảm tốc cao với kích thước nhỏ gọn.
- Khả năng chống lại lực tải ngược (backdriving).
- Hoạt động êm ái và ít ma sát.
Ứng dụng:
- Ứng dụng cần tỷ lệ giảm tốc cao như trong hệ thống kéo, nâng hạ.
- Các ứng dụng yêu cầu động cơ chỉ quay một chiều.
3. Hộp số côn (Bevel Gearbox)
Đặc điểm:
- Sử dụng các bánh răng côn (bevel gears) để chuyển hướng truyền động giữa hai trục tạo với nhau một góc nhất định.
- Thường có tỷ lệ truyền động thấp.
Ưu điểm:
- Có thể truyền động giữa các trục vuông góc.
- Hiệu suất tốt và chịu tải cao.
Ứng dụng:
- Các hệ thống yêu cầu thay đổi hướng truyền động, như trong hệ thống truyền động trong ô tô, máy bơm, hoặc máy nén.
4. Hộp số nghiêng (Helical Gearbox)
Đặc điểm:
- Sử dụng bánh răng nghiêng (helical gears), với các răng được cắt nghiêng một góc so với trục của bánh răng.
- Hoạt động êm ái hơn so với hộp số bánh răng thẳng.
Ưu điểm:
- Có hiệu suất cao và chịu được tải trọng cao.
- Vận hành êm ái và ít tiếng ồn.
Ứng dụng:
- Các hệ thống công nghiệp yêu cầu truyền động liên tục và ổn định như băng tải, máy CNC, robot.
5. Hộp số bánh răng thẳng (Spur Gearbox)
Đặc điểm:
- Sử dụng các bánh răng thẳng với các răng song song với trục của bánh răng.
- Tỷ lệ truyền động thường thấp và dễ chế tạo.
Ưu điểm:
- Cấu tạo đơn giản, chi phí thấp.
- Dễ dàng sửa chữa và bảo trì.
Ứng dụng:
- Thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tải trọng vừa phải và không cần giảm tốc quá nhiều.
6. Hộp số giảm tốc cycloidal (Cycloidal Gearbox)
Đặc điểm:
- Hệ thống sử dụng các bánh răng tròn hoặc hình tròn để tạo ra chuyển động cycloidal.
- Có tỷ lệ truyền động rất cao và khả năng chịu tải mạnh.
Ưu điểm:
- Mô-men xoắn đầu ra lớn, hiệu suất ổn định.
- Độ chính xác cao và ít mài mòn.
Ứng dụng:
- Các máy móc cần khả năng chịu tải cực lớn, như máy ép, máy công nghiệp lớn.
7. Hộp số chân không (Vacuum Gearbox)
Đặc điểm:
- Được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong môi trường chân không hoặc giảm thiểu tiếng ồn, bụi bẩn, hoặc tác động của môi trường.
- Có cấu tạo đặc biệt để đảm bảo hoạt động trong môi trường khắc nghiệt.
Ưu điểm:
- Có thể hoạt động trong môi trường chân không, không bị ảnh hưởng bởi không khí.
- Đảm bảo độ chính xác cao, vận hành êm ái.
Ứng dụng:
- Các thiết bị y tế, khoa học, và các ứng dụng trong không gian.
8. Hộp số cơ học (Mechanical Gearbox)
Đặc điểm:
- Là hộp số truyền động cơ học, sử dụng các bộ phận cơ khí (bánh răng) để truyền động.
- Phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu độ bền và độ chính xác.
Ưu điểm:
- Chịu tải tốt và có độ bền cao.
- Đảm bảo khả năng truyền động chính xác.
Ứng dụng:
- Robot, máy móc công nghiệp, thiết bị tự động hóa.


TRAN GIA chuyên cung cấp hộp số servo hộp số giảm tốc servo hộp số giảm tốc cho động cơ servo, hộp số giảm tốc, hộp số servo mới, hộp số servo cũ, hộp số servo bánh răng hành tinh, có moment cao, lực lớn, tuổi thọ cao, đặc biệt độ rơ rất thấp <3 arcimin, đặc biệt có dãy công suất lớn từ 50w đến 5kw, các tỉ số truyền đa dạng từ 1/3, 1/5, 1/8, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/100…
Trục cốt vào ra các kích thước đều có hết, mặt bích đa dạng chỉ cần yêu cầu công suất, hộp số đầu ra có then chốt, có dầu bôi trơn bảo vệ, hộp số nhìn mẫu mã rất đẹp, cân đối, hàng của đài loan, nhật bản.
Hộp số của Servo là dạng hộp số với độ chính xác cao, cấu tạo bằng các bánh răng hành tinh ghép lại, tạo ra các tỷ số truyền theo yêu cầu của người đặt hàng. Công dụng việc sử dụng hộp số: Giảm tốc độ ngõ ra, tăng lực kéo. Khi đó, lực tác dụng lên trục động cơ là rất nhỏ do tải trọng dồn toàn bộ lên hộp số. Do vậy giữ cho động cơ servo bền hơn và nhẹ tải hơn.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.