Mô tả sản phẩm
TRAN GIA Automation chúng tôi chuyên nhận khắc phục servo Yaskawa với đội ngũ nhân viên kỹ thuật có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực tự động hóa Servo Mitsubishi hư hỏng báo lỗi AL 92, AL 96, AL 9F. Chúng tôi cam kết sẽ đem lại cho quý khách một trải nghiệm tốt về mọi dịch vụ tại công ty chúng tôi. Giá cả phải chăng khi và bảo hành tận tình khi sửa chữa Servo và nhận lại thiết bị trong thời gian nhanh nhất.
Bên cạnh đó chúng tôi luôn có đội ngũ kỹ thuật sẽ báo cáo lại với khách hàng về mức độ hư hỏng của thiết bị. TRAN GIA chúng tôi cam kết luôn có các linh phụ kiện chính hãng 100% tại kho với số lượng lớn, phục vụ quý khánh hàng nhanh chóng.
TRAN GIA chúng tôi cam kết đối với các dịch vụ sửa chữa của chúng tôi không quá 30% so với sản phẩm mới cùng mã hàng. Bảo hành sản phẩm servo fuji sửa chữa trong vòng 3 tháng.

Mã lỗi Servo Mitsubishi hư hỏng báo lỗi AL 92, AL 96, AL 9F
1. AL 92 – Open Battery Cable Warning (Cảnh báo lỗi kết nối pin)
-
Nguyên nhân:
-
Pin của Encoder hoặc cáp kết nối với pin bị mất kết nối hoặc yếu.
-
-
Hướng xử lý:
-
Kiểm tra kết nối giữa Encoder và bộ điều khiển Servo.
-
Thay pin Encoder nếu pin đã hết năng lượng hoặc không còn khả năng duy trì điện áp.
-
Đảm bảo rằng cáp kết nối pin không bị lỏng, đứt hoặc bị hỏng.
-
2. AL 96 – Battery Voltage Low (Điện áp pin thấp)
-
Nguyên nhân:
-
Điện áp của pin trên bộ điều khiển Servo giảm xuống mức thấp, dẫn đến mất dữ liệu hoặc lỗi bộ nhớ.
-
-
Hướng xử lý:
-
Kiểm tra mức điện áp của pin trên bộ điều khiển và thay pin mới nếu cần.
-
Đảm bảo pin hoạt động đúng cách và cung cấp điện áp ổn định cho bộ điều khiển.
-
3. AL 9F – Encoder Error (Lỗi Encoder)
-
Nguyên nhân:
-
Lỗi trong quá trình truyền tải tín hiệu từ Encoder đến bộ điều khiển Servo.
-
Cáp kết nối Encoder bị hỏng hoặc không kết nối đúng cách.
-
Encoder bị hỏng hoặc không hoạt động đúng.
-
-
Hướng xử lý:
-
Kiểm tra kết nối của cáp Encoder (từ Encoder đến bộ điều khiển Servo).
-
Kiểm tra Encoder xem có bị hỏng không hoặc có dấu hiệu mòn.
-
Thay Encoder hoặc cáp kết nối nếu cần thiết.
-

Mục đích sử dụng Servo Mitsubishi hư hỏng báo lỗi AL 92, AL 96, AL 9F
1. AL 92 – Open Battery Cable Warning (Cảnh báo lỗi kết nối pin)
-
Mục đích sử dụng: Servo Mitsubishi sử dụng pin để duy trì thông tin về vị trí tuyệt đối (absolute position) của động cơ, giúp bộ điều khiển Servo có thể xác định chính xác vị trí của động cơ khi khởi động lại. Khi pin bị ngắt kết nối hoặc không cung cấp điện áp ổn định, bộ điều khiển không thể lưu trữ hoặc phục hồi vị trí động cơ chính xác sau khi tắt nguồn.
-
Tác động khi lỗi xảy ra: Máy sẽ không thể duy trì hoặc phục hồi vị trí chính xác của động cơ sau khi khởi động lại, có thể gây ra lỗi vị trí và mất đồng bộ. Có thể gây ra sự cố nghiêm trọng trong các hệ thống yêu cầu độ chính xác cao về vị trí như trong các ứng dụng gia công chính xác, robot, hoặc tự động hóa.
2. AL 96 – Battery Voltage Low (Điện áp pin thấp)
-
Mục đích sử dụng: Pin được sử dụng để duy trì bộ nhớ EEPROM hoặc vị trí tuyệt đối của động cơ trong Servo Mitsubishi. Pin cung cấp năng lượng dự phòng để lưu trữ thông tin cần thiết khi nguồn chính bị cắt đột ngột hoặc trong những tình huống mất điện.
-
Tác động khi lỗi xảy ra: Nếu pin yếu, bộ điều khiển Servo sẽ không thể lưu trữ hoặc phục hồi thông tin về vị trí động cơ, dẫn đến mất đồng bộ và hệ thống không thể hoạt động chính xác. Lỗi này có thể làm gián đoạn quá trình điều khiển động cơ và dẫn đến giảm hiệu suất hoặc lỗi hệ thống khi khởi động lại.
3. AL 9F – Encoder Error (Lỗi Encoder)
-
Mục đích sử dụng: Encoder trên động cơ Servo giúp bộ điều khiển giám sát và điều khiển chính xác vị trí, tốc độ, và độ xoay của động cơ. Encoder cung cấp tín hiệu phản hồi về trạng thái hiện tại của động cơ, từ đó bộ điều khiển có thể điều chỉnh dòng điện và công suất để duy trì hiệu suất tối ưu.
-
Tác động khi lỗi xảy ra: Nếu có lỗi trong quá trình truyền tín hiệu từ Encoder, bộ điều khiển không thể nhận diện đúng vị trí và tốc độ của động cơ, dẫn đến mất đồng bộ và hoạt động không chính xác. Điều này có thể gây ra các sự cố nghiêm trọng trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao như trong ngành chế tạo, lắp ráp, robot tự động, hoặc máy CNC.

Hướng dẫn cách sửa Servo Mitsubishi hư hỏng báo lỗi AL 92, AL 96, AL 9F
1. AL 92 – Open Battery Cable Warning (Cảnh báo kết nối pin)
Nguyên nhân:
-
Pin bị ngắt kết nối hoặc có sự cố về dây dẫn kết nối pin.
-
Pin hết năng lượng hoặc bị hỏng.
-
Mạch nguồn của pin bị lỗi hoặc kết nối không ổn định.
Cách sửa chữa:
-
Kiểm tra kết nối pin: Kiểm tra các dây nối pin xem có bị lỏng, đứt hay bị oxy hóa không. Nếu phát hiện vấn đề, hãy cắm lại hoặc thay thế dây nối.
-
Kiểm tra pin: Dùng đồng hồ đo điện để kiểm tra điện áp của pin. Nếu điện áp thấp hoặc pin đã hết, thay pin mới có cùng loại và thông số kỹ thuật.
-
Kiểm tra mạch nguồn: Đảm bảo rằng mạch cấp điện cho pin hoạt động bình thường. Nếu có vấn đề về mạch nguồn, cần phải kiểm tra và sửa chữa các linh kiện liên quan.
-
Reset lại hệ thống: Sau khi kiểm tra và sửa chữa, tiến hành reset lại bộ điều khiển Servo để kiểm tra xem lỗi có được khắc phục hay không.

2. AL 96 – Battery Voltage Low (Điện áp pin thấp)
Nguyên nhân:
-
Pin yếu hoặc hỏng.
-
Sự cố với mạch cấp điện cho pin hoặc sự cố liên quan đến bộ nguồn.
Cách sửa chữa:
-
Kiểm tra pin: Kiểm tra điện áp pin bằng đồng hồ đo điện. Nếu điện áp dưới mức yêu cầu, thay pin mới.
-
Kiểm tra nguồn cấp cho pin: Đảm bảo rằng hệ thống cấp điện cho pin hoạt động bình thường. Nếu phát hiện sự cố trong mạch, cần phải thay thế các linh kiện hư hỏng (chẳng hạn như bộ sạc hoặc các linh kiện điện tử liên quan).
-
Thay pin nếu cần: Pin cần phải thay thế nếu đã hết tuổi thọ hoặc không đủ điện áp duy trì hoạt động.
-
Kiểm tra cài đặt trong bộ điều khiển Servo: Đôi khi lỗi AL 96 có thể do thiết lập trong hệ thống điều khiển. Kiểm tra các tham số liên quan đến quản lý pin trong bộ điều khiển Servo và điều chỉnh nếu cần.

3. AL 9F – Encoder Error (Lỗi Encoder)
Nguyên nhân:
-
Encoder bị hỏng hoặc không gửi tín hiệu chính xác.
-
Cáp kết nối Encoder bị đứt hoặc lỏng.
-
Lỗi trong mạch điện hoặc bo mạch Encoder.
Cách sửa chữa:
-
Kiểm tra cáp kết nối Encoder: Đảm bảo rằng các dây cáp kết nối giữa Encoder và bộ điều khiển Servo không bị đứt hoặc lỏng. Nếu cáp bị hỏng, thay thế cáp mới.
-
Kiểm tra Encoder: Kiểm tra Encoder để đảm bảo rằng không có lỗi cơ học hoặc hư hỏng bên trong. Sử dụng đồng hồ đo để kiểm tra tín hiệu từ Encoder có hoạt động đúng không. Nếu Encoder bị hỏng, thay thế Encoder mới.
-
Kiểm tra bo mạch và mạch điện: Kiểm tra bo mạch Servo và các linh kiện điện tử liên quan đến Encoder để xác định nếu có linh kiện nào bị hỏng. Nếu phát hiện lỗi mạch, thay thế linh kiện bị hỏng.
-
Cài đặt lại tham số Encoder: Đôi khi việc cấu hình Encoder trong bộ điều khiển Servo có thể bị sai sót. Kiểm tra và cấu hình lại các tham số Encoder trong bộ điều khiển để đảm bảo nó nhận tín hiệu đúng.
-
Kiểm tra mức độ sạch sẽ của Encoder: Đảm bảo rằng Encoder không bị bụi bẩn hoặc các yếu tố khác ảnh hưởng đến hoạt động của nó. Nếu cần, vệ sinh Encoder và các linh kiện liên quan.

Nguyên nhân Servo Mitsubishi hư hỏng báo lỗi AL 92, AL 96, AL 9F
1. Lỗi AL 92 – Open Battery Cable Warning (Cảnh báo kết nối pin)
Nguyên nhân:
-
Kết nối pin bị lỏng hoặc bị ngắt: Dây cáp nối giữa bộ điều khiển và pin có thể bị lỏng, đứt hoặc tiếp xúc không tốt, dẫn đến việc không cấp điện cho bộ điều khiển.
-
Pin hỏng: Pin dùng để lưu trữ năng lượng cho bộ điều khiển có thể đã hết tuổi thọ hoặc bị hỏng, không còn đủ năng lượng để duy trì hoạt động của hệ thống.
-
Lỗi mạch nguồn hoặc bộ sạc: Mạch nguồn hoặc bộ sạc cung cấp năng lượng cho pin có thể bị hỏng hoặc hoạt động không ổn định, khiến cho việc sạc hoặc duy trì năng lượng không được thực hiện đúng cách.
2. Lỗi AL 96 – Battery Voltage Low (Điện áp pin thấp)
Nguyên nhân:
-
Pin yếu hoặc hết năng lượng: Pin không còn đủ điện áp cần thiết để duy trì hoạt động của hệ thống Servo. Điều này có thể do pin đã hết tuổi thọ hoặc sử dụng lâu dài.
-
Lỗi bộ sạc hoặc nguồn cấp cho pin: Bộ sạc hoặc mạch cấp điện cho pin có thể bị hỏng, khiến cho pin không được sạc đầy hoặc không được cấp đủ điện áp.
-
Lỗi trong mạch điều khiển: Mạch điều khiển quản lý việc sạc và cấp năng lượng cho pin có thể gặp sự cố, làm cho pin không được cung cấp điện áp ổn định.
3. Lỗi AL 9F – Encoder Error (Lỗi Encoder)
Nguyên nhân:
-
Lỗi Encoder: Encoder có thể bị hỏng hoặc gặp sự cố cơ học, khiến nó không thể truyền tín hiệu đúng hoặc không hoạt động chính xác. Điều này có thể xảy ra do các yếu tố vật lý như bụi bẩn, mài mòn hoặc hỏng hóc phần cứng.
-
Cáp kết nối Encoder bị hỏng: Các dây cáp nối giữa Encoder và bộ điều khiển có thể bị đứt, lỏng hoặc bị tiếp xúc không tốt, dẫn đến việc không truyền tín hiệu đúng từ Encoder đến bộ điều khiển.
-
Lỗi trong mạch Encoder: Các linh kiện điện tử trong mạch Encoder hoặc trong bo mạch điều khiển của Servo có thể bị hỏng, gây ra lỗi truyền tín hiệu hoặc không nhận tín hiệu đúng từ Encoder.
-
Sự cố về phần mềm hoặc cấu hình Encoder: Đôi khi, sự cố có thể xảy ra do việc cấu hình Encoder trong hệ thống điều khiển không đúng hoặc phần mềm điều khiển bị lỗi.

Dưới đây là một số hình ảnh servo mitsubishi đang trong quá trình sửa chữa tại TRAN GIA







Bảng mã lỗi Servo Mitsubishi
| Mã Lỗi | Tên Lỗi | Nguyên Nhân | Hướng Xử Lý |
|---|---|---|---|
| AL 10 | Under voltage (Điện áp thấp) | Điện nguồn cấp vào thấp. | Kiểm tra lại mức điện áp, công suất nguồn cấp vào bộ servo. |
| AL 12 | Memory error 1 (Lỗi bộ nhớ RAM) | Lỗi bộ nhớ (RAM) của bộ khuếch đại servo. | Gửi đi sửa chữa hoặc thay mới bộ khuếch đại servo. |
| AL 13 | Clock error (Lỗi bo mạch xử lý) | Lỗi bo mạch xử lý. | Ngắt toàn bộ kết nối, kiểm tra lỗi. Nếu vẫn xảy ra, cần thay mới bo mạch. |
| AL 15 | Memory error 2 (Lỗi bộ nhớ EEP-ROM) | Lỗi bộ nhớ EEP-ROM. | Ngắt kết nối, kiểm tra lại bộ nhớ hoặc thay mới bộ khuếch đại servo. |
| AL 16 | Encoder error 1 (Lỗi kết nối Encoder) | Lỗi kết nối giữa Encoder và bộ điều khiển Servo. | Kiểm tra lại kết nối cổng CN2 và cáp kết nối Encoder. Thay Encoder nếu cần. |
| AL 17 | Board error (Lỗi phần cứng bộ điều khiển) | Lỗi phần cứng trong Driver. | Kiểm tra kết nối giữa Servo Driver và Motor, thay thế nếu cần. |
| AL 19 | Memory error 3 (Lỗi ROM bộ nhớ) | Lỗi phần cứng trong Servo Amplifier. | Ngắt kết nối và kiểm tra lỗi. Nếu vẫn xuất hiện, thay Servo Amplifier. |
| AL 1A | Motor combination error (Không tương thích) | Bộ điều khiển và động cơ Servo không tương thích với nhau. | Kiểm tra lại loại động cơ và bộ khuếch đại theo tài liệu hướng dẫn. |
| AL 20 | Encoder error 2 (Lỗi kết nối Encoder) | Lỗi giao tiếp giữa Encoder và Servo Amplifier. | Kiểm tra kết nối cổng CN2 và cáp. Thay Encoder nếu cần. |
| AL 24 | Main circuit error (Lỗi mạch động lực) | Lỗi mạch điện tại các cực ngõ ra Motor U V W. | Tháo cáp motor và kiểm tra lại kết nối. Nếu lỗi vẫn còn, thay thế bộ điều khiển. |
| AL 25 | Absolute position erase (Mất giá trị vị trí tuyệt đối) | Pin nguồn Encoder yếu hoặc mất kết nối. | Thay pin Encoder và thiết lập lại vị trí gốc. |
| AL 30 | Regenerative error (Lỗi điện trở phanh) | Điện trở phanh tái sinh bị lỗi hoặc không đúng thông số. | Kiểm tra lại thông số cài đặt điện trở phanh và kết nối lại. |
| AL 31 | Overspeed (Quá tốc độ) | Tốc độ vượt quá giới hạn cho phép. | Kiểm tra lại thời gian tăng giảm tốc độ, kiểm tra tải. Thay Encoder nếu cần. |
| AL 32 | Overcurrent (Quá dòng điện) | Dòng điện quá mức cho phép, có thể do chạm chập dây pha hoặc động cơ hỏng. | Kiểm tra lại kết nối và thay thế bộ điều khiển Servo nếu cần. |
| AL 33 | Overvoltage (Quá điện áp) | Điện áp DC Bus quá 400Vdc. | Kiểm tra lại điện áp nguồn cấp và điện trở phanh. |
| AL 34 | CRC error (Lỗi dữ liệu đường truyền) | Lỗi kết nối mạng trong hệ thống Servo MR-J2S-B. | Kiểm tra lại kết nối cáp và địa chỉ kết nối các Driver. |
| AL 35 | Command frequency error (Lỗi tần số lệnh) | Tần số lệnh quá cao. | Kiểm tra lại giới hạn tần số của bộ điều khiển Amplifier. |
| AL 36 | Transfer error (Lỗi truyền tín hiệu) | Lỗi đường truyền dữ liệu trong mạng Servo MR-J2S-B. | Kiểm tra kết nối cáp và đầu nối mạng. Nếu có lỗi phần cứng, thay bo mạch. |
| AL 37 | Parameter error (Lỗi thông số) | Thông số cài đặt không đúng. | Kiểm tra lại thông số cài đặt và bộ điều khiển. |
| AL 45 | Main circuit device overheat (Quá nhiệt mạch chính) | Bộ điều khiển quá nhiệt. | Kiểm tra quạt làm mát và nhiệt độ thiết bị, thay bộ điều khiển nếu cần. |
| AL 46 | Servo motor overheat (Quá nhiệt động cơ) | Động cơ Servo quá nhiệt (vượt quá 40°C). | Kiểm tra tải và cảm biến nhiệt của động cơ. |
| AL 50 | Overload 1 (Quá tải 1) | Tải quá mức cho phép. | Kiểm tra hệ thống cơ khí, khớp nối motor và kiểm tra lại các pha động cơ. |
| AL 51 | Overload 2 (Quá tải 2) | Dòng điện lớn nhất liên tục trong vài giây. | Kiểm tra sự va chạm cơ khí hoặc các nguyên nhân quá tải khác. |
| AL 52 | Excessive error (Lỗi quá mức) | Sai lệch vị trí giữa Amplifier và Motor quá lớn. | Kiểm tra lại kết nối dây U, V, W và kiểm tra Torque. Thay Encoder nếu cần. |
| AL 8A | Serial communication time-out error | Lỗi kết nối RS-232 hoặc RS-422-485. | Kiểm tra lại cable kết nối và thời gian cài đặt time-out. |
| AL 8E | Serial communication error | Lỗi giao tiếp giữa bộ điều khiển Servo và thiết bị (máy tính). | Kiểm tra lại cable kết nối hoặc thử máy tính khác. |
| AL 88 | Watchdog error (Lỗi phần cứng CPU) | Lỗi CPU hoặc phần cứng. | Tắt nguồn và kiểm tra lại kết nối. Thay bộ điều khiển nếu cần. |
| AL 92 | Open battery cable warning | Pin Encoder yếu hoặc mất kết nối. | Thay pin Encoder hoặc kiểm tra lại kết nối pin. |
| AL E0 | Excessive regenerative warning | Năng lượng tái sinh vượt quá khả năng của điện trở. | Sử dụng điện trở công suất lớn hơn hoặc giảm tần suất phanh. |
| AL E1 | Overload warning (Cảnh báo quá tải) | Quá tải trên 85% của mức lỗi quá tải 1, quá tải 2. | Tham khảo lỗi AL.50 và AL.51 để xử lý. |
TRAN GIA chuyên sửa chữa các dòng servo báo lỗi sau
Chuyên sửa AC Servo Delta báo lỗi
– sửa servo Delta lỗi AL001,sửa servo Delta lỗi AL001,sửa servo Delta lỗi AL002,sửa servo Delta lỗi AL003,AL004,sửa servo Delta lỗi AL005,sửa servo Delta lỗi AL006,AL007,sửa servo Delta lỗi AL008,sửa servo Delta lỗi AL009,sửa servo Delta lỗi AL010,sửa servo Delta lỗi AL011,AL012,sửa servo Delta lỗi AL013,AL014,sửa servo Delta lỗi AL015, sửa servo Delta lỗi AL016,sửa servo Delta lỗi AL017,AL018,sửa servo Delta lỗi AL019,AL010,sửa servo Delta lỗi AL020,sửa servo Delta lỗi AL021,sửa servo Delta lỗi AL022,sửa servo Delta lỗi AL023,sửa servo Delta lỗi AL024,sửa servo Delta lỗi AL025,sửa servo Delta lỗi AL026,sửa servo Delta lỗi AL027,sửa servo Delta lỗi AL028,
Trong đó AL001, AL003, AL006, AL009, AL011 là thường gặp nhất của Servo Delta

Chuyên sửa Chữa Servo Yaskwa báo lỗi sau:
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.02
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.03
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.03
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.10
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.30
Bộ servo yaskawa bị Lỗi A.40
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.41
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.71
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.72
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.7A
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.81
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.82
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.83
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.84

Sửa Servo Shihlin báo lỗi:
Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.01 , Sửa Servo ShihlinLỗi AL.02, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.03, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.04,Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.05,Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.06, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.07, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.08, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.0A, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.0C, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.0E, Lỗi AL.OD(Fan), Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.0F(Lỗi Ram), Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.10 , Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.11, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.12,Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.13

Sửa Servo Omron báo lỗi :
Chuyên sửa servo omron các dòng : sửa servo omron dòng R88D-KP01H, sửa servo omron dòng R88D-KP02H, sửa servo omron dòng R88D-KP04H, sửa servo omron dòng R88D-KP08H, sửa servo omron dòng R88D-KP15H, sửa servo omron dòng R88D-KP20H, sửa servo omron dòng R88D-KP30H, sửa servo omron dòng R88D-KP50H:
Lỗi AL-OC1, Lỗi AL-OC2,Lỗi AL-OS, Lỗi AL-LUC, Lỗi AL-Hu, Lỗi AL-Et1, Lỗi AL-Et2, lỗi AL-dE, Lỗi AL-ctE, Lỗi AL-OL1, lỗi AL-OL2, Lỗi 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18,26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33.

Sửa Servo LS báo lỗi:
sửa servo LS lỗi AL10,sửa servo LS Lỗi AL11, sửa servo LS Lỗi AL14, sửa servo LS Lỗi AL16, sửa servo LS Lỗi AL21,sửa servo LS Lỗi AL30, sửa servo LS Lỗi AL31, Lỗi AL40, sửa servo LS Lỗi AL41

Sửa Servo Fuji báo lỗi:
sửa servo Fuji Lỗi AL-OC1, sửa servo Fuji Lỗi AL-0C2, sửa servo Fuji Lỗi AL-OS, sửa servo Fuji Lỗi AL-Luc, sửa servo Fuji Lỗi AL-Hu, sửa servo Fuji Lỗi AL-Et1, sửa servo Fuji Lỗi AL-Et2, sửa servo Fuji Lỗi AL-Ct, sửa servo Fuji Lỗi AL-dE, sửa servo Fuji Lỗi AL-Ec, Lỗi AL-ol1, sửa servo Fuji Lỗi AL-ol2, sửa servo Fuji Lỗi AL-AH, sửa servo Fuji Lỗi AL-EH, sửa servo Fuji Lỗi AL-AH,sửa servo Fuji Lỗi AL-rH1,sửa servo Fuji Lỗi AL-rH2

Sửa Servo Allen bradley báo lỗi:
Dòng Servo Allen bradley 2071 Kinetix 3, 2097 Kinetix 300, 2092 Ultra1500, 2098 series
Lỗi E01, Lỗi E02, Lỗi E03, Lỗi E04, Lỗi E05, Lỗi E06, Lỗi E07, Lỗi E08, Lỗi E09, Lỗi E10, Lỗi E11, Lỗi E12, Lỗi E13, Lỗi E14, Lỗi E15, Lỗi E16, Lỗi E17, Lỗi E18, Lỗi E19, Lỗi E20, Lỗi E21, Lỗi E22, Lỗi E23, Lỗi E24, Lỗi E25, Lỗi E26, Lỗi E27, Lỗi E28, Lỗi E29, Lỗi E30, Lỗi E31

Sửa Servo Panasonic:
Chuyên sửa lỗi Servo panasonic : sửa servo panasonic dòng MAHDT, sửa servo panasonic dòng MBDHT, sửa servo panasonic dòng MCDHT, sửa servo panasonic dòng MDDHT, sửa servo panasonic dòng MEDHT, sửa servo panasonic dòng MFDHT, sửa servo panasonic dòng MGDHT báo lỗi
sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR11, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR12, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR14, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR15, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR16, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR18, ERR21,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR22,ERR23, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR26độ,ERR27, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR29, ERR34,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR36,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR37,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR38, ERR39,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR41,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR42,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR36, ERR37,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR38,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR47

Sửa Servo Mitsubishi:
Chuyên sửa lỗi Servo Mitsubishi : sửa servo Mitsubishi MR-J2S series, sửa servo Mitsubishi MR-J2 series, sửa servo Mitsubishi MR-J3 series, sửa servo Mitsubishi MR-J4 series, sửa servo Mitsubishi MR-C series, sửa servo Mitsubishi MR-E series, sửa servo Mitsubishi MR-JN series báo lỗi báo lỗi : sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.11, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.12 , sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.13, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.15 ,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.16,AL.17,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.20, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.21,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.24, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.25 AL.30, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.31, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi lỗi AL.32, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.45, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.46AL.47, AL.50, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.51, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.52, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.18, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.25AL.31, AL.33,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.E0, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.E1,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.E6, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.E9

Chuyên sửa Servo Hitachi: ADA2, ADA3, ADA4, ADX2, ADX3, ADX4 báo lỗi

Sửa Servo Siemens: LXM32CD30M2, LXM32CU45M2, LXM32CD18M2, LXM32CD12N4

Quy trình sửa chữa Servo Yaskawa báo lỗi
Bước 1: Tiếp nhận thông tin thiết bị từ quý khách hàng.
Bước 2: Kiểm tra thiết bị thông qua nhân viên kỹ thuật sẽ vệ sinh thiết bị. Tiến hành kiểm tra lỗi và nguyên nhân lỗi của thiết bị.
Bước 3: Báo cáo lại cho khách hàng về mức độ hư hại của thiết bị. Báo giá và chờ khách hàng duyệt giá.
Bước 4: Tiến hành sửa chữa thay thế các linh phụ kiện hàng chính hãng cho thiết bị. chạy thử và test lại lỗi.
Bước 5: Bàn giao thiết bị và đi kèm các chính sách bảo hành dành cho quý khách hàng.

Vì sao chọn TRAN GIA chuyên khắc phục & sửa chữa Servo Yaskawa báo lỗi
- Đội ngũ kỹ sư đông, giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa.
- Tư vấn 24/7 thông qua số HOTLINE: 0913 506 739.
- TRAN GIA chính là nhà nhập khẩu trực tiếp linh kiện, Phụ kiện chính hãng uy tín 100%.
- Kho linh kiện lớn, đối với những linh kiện tiêu chuẩn – chính hãng luôn luôn có sẵn để phục vụ quý khách.
- Bảo hành sửa chữa trong vòng 3 tháng

– Các khu vực chúng tôi cung cấp & sửa chữa Servo Yaskawa báo lỗi : Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Tp. Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh,…
– Dịch vụ sửa chữa Servo Yaskawa báo lỗi TpHCM: Tân Phú, Tân Bình, Gò Vấp, Quận 1, Quận 3, Thủ Đức, Quận 5, Quận 6, Bình Tân, Phú Nhuận, chợ Nhật Tảo, chợ Dân Sinh, KCN Thuận Đạo, KCN Tân Bình, KCN Vĩnh Lộc, KCN Lê Minh Xuân, KCN Mỹ Phước 1, KCN Mỹ Phước 2, KCN Mỹ Phước 3, KCN Sóng Thần, KCN Linh Trung, KCN Hiệp Phước, KCX Tân Thuận, KCN Tân Tạo, KCN Tân Phú Trung, KCN Tây Bắc Củ Chi, KCN Đông Nam, KCN Tân Phú Trung,….


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.