Mô tả sản phẩm
TRAN GIA Automation chúng tôi chuyên nhận sửa mọi loại Servo Mitsubishi, Delta, Yaskawa, Panasonic,… Ngoài ra chúng tôi nhận sửa Servo Panasonic báo lỗi Err 51.3. Err 51.4 với đội ngũ nhân viên kỹ thuật có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực tự động hóa. Chúng tôi cam kết sẽ đem lại cho quý khách một trải nghiệm tốt về mọi dịch vụ tại công ty chúng tôi. Giá cả phải chăng khi và bảo hành tận tình khi sửa chữa Servo và nhận lại thiết bị trong thời gian nhanh nhất.
Bên cạnh đó chúng tôi luôn có đội ngũ kỹ thuật sẽ báo cáo lại với khách hàng về mức độ hư hỏng của thiết bị. TRAN GIA chúng tôi cam kết luôn có các linh phụ kiện chính hãng 100% tại kho với số lượng lớn, phục vụ quý khánh hàng nhanh chóng.
TRAN GIA chúng tôi cam kết đối với các dịch vụ sửa chữa của chúng tôi không quá 30% so với sản phẩm mới cùng mã hàng. Bảo hành sản phẩm khắc phục lỗi servo Đài Loan trong vòng 3 tháng.

Nguyên nhân Servo Panasonic báo lỗi Err 51.3. Err 51.4
1. Lỗi Err 51.3 – Quá áp do lỗi trong bộ điều khiển
Nguyên nhân chính:
-
Nguồn điện không ổn định: Khi nguồn điện cung cấp cho hệ thống Servo có sự dao động mạnh hoặc không ổn định, bộ điều khiển không thể duy trì mức điện áp phù hợp cho động cơ, dẫn đến lỗi Err 51.3.
-
Cài đặt sai trong bộ điều khiển: Các thông số như điện áp hoặc tần số không được cài đặt chính xác có thể gây ra tình trạng quá áp, dẫn đến lỗi này.
-
Lỗi trong bộ điều khiển: Bộ điều khiển Servo có thể bị lỗi hoặc hư hỏng, không thể kiểm soát điện áp một cách chính xác. Điều này khiến cho điện áp cung cấp cho động cơ vượt quá giới hạn cho phép.
-
Bộ chuyển đổi điện áp không hoạt động đúng: Nếu hệ thống Servo sử dụng bộ chuyển đổi điện áp, việc bộ chuyển đổi hoạt động sai hoặc không đúng thông số có thể gây ra hiện tượng quá áp.

2. Lỗi Err 51.4 – Quá áp do quá tải hoặc cài đặt sai
Nguyên nhân chính:
-
Quá tải động cơ: Khi động cơ Servo phải hoạt động dưới tải nặng quá mức, điện áp cung cấp cho động cơ có thể vượt quá giới hạn cho phép, gây ra tình trạng quá áp và báo lỗi Err 51.4.
-
Cài đặt sai trong bộ điều khiển: Các thông số trong bộ điều khiển Servo như điện áp, tốc độ, hoặc dòng điện có thể được cài đặt không chính xác. Cài đặt sai này có thể làm cho bộ điều khiển không thể điều chỉnh điện áp đúng, dẫn đến quá áp.
-
Lỗi trong bộ chuyển đổi điện áp: Tương tự như lỗi Err 51.3, bộ chuyển đổi điện áp không hoạt động đúng hoặc không phù hợp với yêu cầu của hệ thống có thể dẫn đến việc cung cấp điện áp không ổn định, gây ra lỗi Err 51.4.
-
Hệ thống làm mát không hiệu quả: Nếu hệ thống làm mát của động cơ không đủ hiệu quả, nhiệt độ của động cơ có thể tăng lên nhanh chóng, làm cho điện áp vượt quá giới hạn an toàn và gây lỗi Err 51.4.

Mã lỗi Servo Panasonic báo lỗi Err 51.3. Err 51.4
1. Lỗi Err 51.3 – Quá áp do lỗi trong bộ điều khiển
-
Mô tả: Lỗi Err 51.3 xuất hiện khi có sự cố liên quan đến quá áp do bộ điều khiển của hệ thống Servo không thể duy trì điện áp ổn định, hoặc khi bộ điều khiển không thể xử lý mức điện áp được yêu cầu.
Nguyên nhân:
-
Sự cố trong bộ điều khiển: Bộ điều khiển Servo có thể gặp lỗi trong việc xử lý điện áp hoặc không thể duy trì mức điện áp ổn định cho động cơ, gây ra tình trạng quá áp.
-
Điện áp nguồn không ổn định: Nguồn điện cung cấp không ổn định hoặc có sự dao động mạnh trong điện áp, làm cho bộ điều khiển gặp khó khăn trong việc điều chỉnh điện áp cho động cơ.
-
Cài đặt không chính xác: Các cài đặt về điện áp trong hệ thống Servo có thể bị sai hoặc không phù hợp với yêu cầu của động cơ.
Cách khắc phục:
-
Kiểm tra nguồn điện cung cấp: Đảm bảo nguồn điện cung cấp cho hệ thống Servo là ổn định và nằm trong phạm vi cho phép của bộ điều khiển. Sử dụng bộ ổn áp nếu cần thiết.
-
Kiểm tra bộ điều khiển: Kiểm tra bộ điều khiển Servo để đảm bảo rằng không có sự cố hoặc hư hỏng. Nếu cần, thay thế bộ điều khiển.
-
Kiểm tra cài đặt hệ thống: Kiểm tra các thông số và cài đặt điện áp trong bộ điều khiển Servo để đảm bảo rằng chúng phù hợp với yêu cầu của động cơ.

2. Lỗi Err 51.4 – Quá áp do quá tải hoặc cài đặt sai
-
Mô tả: Lỗi Err 51.4 xuất hiện khi có sự quá áp do hệ thống Servo gặp tình trạng quá tải hoặc các cài đặt trong bộ điều khiển không đúng.
Nguyên nhân:
-
Quá tải động cơ: Khi động cơ Servo hoạt động dưới tải nặng hoặc không thể duy trì mức tải ổn định, điều này có thể dẫn đến quá áp trong hệ thống.
-
Cài đặt sai thông số trong bộ điều khiển: Các thông số như điện áp hoặc tốc độ có thể được cài đặt sai, dẫn đến việc bộ điều khiển không thể duy trì mức điện áp đúng cho động cơ.
-
Sự cố trong bộ chuyển đổi điện áp: Bộ chuyển đổi điện áp có thể không hoạt động đúng, gây ra sự thay đổi điện áp quá mức và dẫn đến lỗi Err 51.4.
Cách khắc phục:
-
Kiểm tra tải động cơ: Đảm bảo rằng động cơ không hoạt động dưới tải nặng quá mức và phù hợp với công suất cho phép. Nếu cần, giảm tải cho động cơ hoặc thay đổi thông số hoạt động.
-
Kiểm tra và điều chỉnh cài đặt hệ thống: Kiểm tra các cài đặt điện áp và tốc độ trong bộ điều khiển để đảm bảo rằng chúng phù hợp với yêu cầu của động cơ và hệ thống.
-
Kiểm tra bộ chuyển đổi điện áp: Đảm bảo bộ chuyển đổi điện áp hoạt động đúng và cung cấp điện áp ổn định cho hệ thống Servo.

Mục đích sử dụng Servo Panasonic báo lỗi Err 51.3. Err 51.4
1. Lỗi Err 51.3 – Quá áp do lỗi trong bộ điều khiển
-
Mục đích sử dụng: Hệ thống Servo thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu chính xác cao về vị trí và tốc độ, chẳng hạn như trong các dây chuyền sản xuất tự động, robot công nghiệp, máy móc CNC, và các thiết bị tự động khác.
-
Ảnh hưởng: Lỗi Err 51.3 có thể xảy ra khi bộ điều khiển không thể duy trì mức điện áp ổn định cho động cơ, dẫn đến sự không chính xác trong chuyển động hoặc gây ra hư hỏng cho hệ thống điện.
-
Mục đích sử dụng bị ảnh hưởng:
-
Quá áp có thể làm giảm độ chính xác trong việc điều khiển động cơ.
-
Quá áp có thể làm giảm tuổi thọ của các linh kiện điện tử trong hệ thống, gây gián đoạn quá trình sản xuất hoặc hoạt động của thiết bị.
-

2. Lỗi Err 51.4 – Quá áp do quá tải hoặc cài đặt sai
-
Mục đích sử dụng: Servo Panasonic được sử dụng để cung cấp sức mạnh và điều khiển chính xác trong các ứng dụng như băng chuyền, máy ép nhựa, máy đóng gói, máy CNC, và các ứng dụng yêu cầu động cơ có khả năng xử lý tải động cơ nặng và điều khiển tốc độ linh hoạt.
-
Ảnh hưởng: Lỗi Err 51.4 xuất hiện khi động cơ bị quá tải hoặc bộ điều khiển không thể điều chỉnh điện áp phù hợp, gây ra quá áp và làm gián đoạn hoạt động của hệ thống.
-
Mục đích sử dụng bị ảnh hưởng:
-
Quá tải động cơ sẽ dẫn đến giảm hiệu suất, làm cho động cơ không hoạt động hiệu quả trong các ứng dụng yêu cầu tải nặng.
-
Cài đặt sai trong bộ điều khiển có thể dẫn đến việc không kiểm soát được tốc độ hoặc độ chính xác trong điều khiển, làm giảm chất lượng của sản phẩm hoặc giảm năng suất trong dây chuyền sản xuất.
-

Hướng dẫn cách sửa Servo Panasonic báo lỗi Err 51.3. Err 51.4
1. Sửa lỗi Err 51.3 – Quá áp do lỗi trong bộ điều khiển
Bước 1: Kiểm tra nguồn điện cung cấp
-
Đảm bảo nguồn điện ổn định: Kiểm tra điện áp nguồn cung cấp cho hệ thống Servo, đảm bảo rằng nó nằm trong phạm vi yêu cầu của bộ điều khiển Servo.
-
Sử dụng bộ ổn áp: Nếu điện áp nguồn không ổn định hoặc có dao động lớn, sử dụng bộ ổn áp để cung cấp nguồn điện ổn định cho hệ thống.
Bước 2: Kiểm tra và điều chỉnh cài đặt trong bộ điều khiển
-
Kiểm tra thông số điện áp: Xác nhận lại các thông số điện áp đã được cài đặt trong bộ điều khiển Servo. Đảm bảo rằng các cài đặt này phù hợp với yêu cầu của động cơ và hệ thống.
-
Kiểm tra các tham số tốc độ và tần số: Nếu cần, điều chỉnh các tham số tốc độ và tần số trong bộ điều khiển để đảm bảo điện áp hoạt động trong mức an toàn.
Bước 3: Kiểm tra bộ điều khiển Servo
-
Khởi động lại bộ điều khiển: Tắt và bật lại bộ điều khiển Servo để làm lại các cài đặt và kiểm tra xem lỗi có còn xuất hiện không.
-
Kiểm tra bộ điều khiển: Nếu bộ điều khiển không thể duy trì điện áp ổn định, có thể bộ điều khiển đã hư hỏng và cần phải thay thế.
Bước 4: Kiểm tra bộ chuyển đổi điện áp
-
Đảm bảo bộ chuyển đổi hoạt động bình thường: Kiểm tra bộ chuyển đổi điện áp để đảm bảo rằng nó đang chuyển đổi điện áp đúng cách và không gây ra tình trạng quá áp.

2. Sửa lỗi Err 51.4 – Quá áp do quá tải hoặc cài đặt sai
Bước 1: Kiểm tra tải động cơ
-
Giảm tải động cơ: Đảm bảo rằng động cơ không hoạt động dưới tải nặng quá mức. Kiểm tra các ứng dụng hoặc máy móc liên quan đến động cơ để xác định xem có bất kỳ sự cố nào gây quá tải không.
-
Chọn động cơ phù hợp: Nếu động cơ đang hoạt động dưới tải quá nặng, hãy xem xét việc thay thế động cơ bằng một loại có công suất cao hơn hoặc giảm tải cho động cơ.
Bước 2: Kiểm tra và điều chỉnh cài đặt bộ điều khiển
-
Kiểm tra cài đặt điện áp và dòng điện: Kiểm tra các cài đặt trong bộ điều khiển, đặc biệt là điện áp, dòng điện và tốc độ. Điều chỉnh các tham số này sao cho phù hợp với yêu cầu của hệ thống và động cơ.
-
Kiểm tra cài đặt tốc độ động cơ: Đảm bảo rằng cài đặt tốc độ trong bộ điều khiển không vượt quá giới hạn cho phép của động cơ.
Bước 3: Kiểm tra bộ chuyển đổi điện áp
-
Kiểm tra bộ chuyển đổi điện áp: Kiểm tra bộ chuyển đổi điện áp để đảm bảo rằng nó đang hoạt động bình thường và không gây ra sự thay đổi điện áp không ổn định. Nếu bộ chuyển đổi có sự cố, cần phải thay thế hoặc sửa chữa.
Bước 4: Kiểm tra hệ thống làm mát
-
Kiểm tra hệ thống làm mát của động cơ: Đảm bảo rằng hệ thống làm mát của động cơ hoạt động hiệu quả để tránh việc động cơ quá nóng, gây ra tình trạng quá áp.
-
Vệ sinh bộ tản nhiệt: Nếu cần, làm sạch hoặc thay thế bộ tản nhiệt hoặc quạt làm mát để duy trì nhiệt độ động cơ trong phạm vi an toàn.

Bảng mã lỗi Servo Panasonic báo lỗi Err 51.3. Err 51.4
| Mã lỗi | Mô tả | Nguyên nhân | Giải pháp |
|---|---|---|---|
| 11.0 | Bảo vệ điện áp thấp của nguồn điều khiển | Điện áp giữa P và N của bộ chuyển đổi nguồn điều khiển giảm xuống dưới giá trị quy định. | Tăng dung lượng nguồn điện, thay đổi nguồn điện, kiểm tra và thay thế driver servo nếu cần thiết. |
| 12.0 | Bảo vệ quá áp | Điện áp giữa P và N của bộ chuyển đổi nguồn điều khiển vượt quá giá trị quy định. | Điều chỉnh điện áp đầu vào. Kiểm tra và thay thế điện trở tái tạo ngoài nếu cần thiết. |
| 13.0 | Bảo vệ điện áp thấp của nguồn chính | Sự cố điện tức thời giữa L1 và L3 kéo dài hơn thời gian thiết lập. | Tăng dung lượng nguồn, loại bỏ nguyên nhân gây tắt nguồn chính, thiết lập thời gian dài hơn trong Pr5.09. |
| 14.0 | Bảo vệ quá dòng | Dòng điện qua bộ chuyển đổi vượt quá giá trị quy định. | Kiểm tra và thay thế driver servo, kiểm tra dây động cơ và kết nối đúng cách. |
| 15.0 | Bảo vệ quá nhiệt | Nhiệt độ của thiết bị hoặc bộ phận điện vượt quá giới hạn quy định. | Cải thiện điều kiện làm mát và tăng dung lượng driver và động cơ. |
| 16.0 | Bảo vệ quá tải | Giá trị lệnh mô-men xoắn vượt quá mức quá tải được thiết lập trong Pr5.12. | Tăng dung lượng driver và động cơ. Điều chỉnh lại các thông số. |
| 18.0 | Bảo vệ tải tái tạo quá mức | Năng lượng tái tạo vượt quá khả năng của điện trở tái tạo. | Kiểm tra mẫu chạy và tăng dung lượng driver và động cơ. |
| 18.1 | Bảo vệ lỗi transistor tái tạo | Transistor tái tạo trên driver servo bị lỗi. | Liên hệ TRAN GIA |
| 21.0 | Bảo vệ ngắt kết nối truyền thông encoder | Truyền thông giữa encoder và driver bị gián đoạn. | Kết nối lại dây encoder theo sơ đồ. |
| 23.0 | Bảo vệ lỗi dữ liệu truyền thông encoder | Truyền thông dữ liệu từ encoder gặp lỗi do nhiễu. | Đảm bảo nguồn cấp cho encoder, tách riêng dây encoder và dây động cơ, kết nối màn chắn với FG. |
| 24.0 | Bảo vệ lệch vị trí | Xung lệch vượt quá giá trị thiết lập trong Pr0.14. | Kiểm tra lệnh vị trí và điều chỉnh lại gain. |
| 25.0 | Bảo vệ lệch vị trí hybrid | Vị trí tải bằng thang đo ngoài và vị trí động cơ bằng encoder lệch nhau vượt quá số xung thiết lập trong Pr3.28. | Kiểm tra kết nối giữa động cơ và tải, giữa thang đo ngoài và driver. Điều chỉnh các giá trị thiết lập. |
| 26.0 | Bảo vệ quá tốc độ | Tốc độ quay của động cơ vượt quá giá trị thiết lập trong Pr5.13. | Không ra lệnh tốc độ quá mức và điều chỉnh lại gain. |
| 27.0 | Bảo vệ lỗi tần số xung lệnh | Tần số xung lệnh vượt quá 1.2 lần giá trị thiết lập trong Pr5.32. | Kiểm tra tần số xung lệnh đầu vào. |
| 28.0 | Bảo vệ giới hạn phát xung | Tần số đầu ra của xung tái tạo vượt quá giới hạn. | Kiểm tra các giá trị thiết lập của Pr0.11 và 5.03. |
| 29.0 | Bảo vệ tràn bộ đếm lệch | Giá trị lệch vị trí của xung encoder vượt quá 230-1. | Kiểm tra lệnh vị trí và điều chỉnh gain. |
| 31.0 | Bảo vệ lỗi chức năng an toàn | Chức năng an toàn phát hiện lỗi. | Liên hệ TRAN GIA |
| 33.0 | Bảo vệ lỗi chồng chéo gán I/F | Tín hiệu đầu vào SI1-SI5 được gán với hai chức năng. | Gán đúng chức năng cho từng chân đầu nối. |
| 34.0 | Bảo vệ lỗi thiết lập phạm vi làm việc của động cơ | Động cơ vượt quá phạm vi làm việc được thiết lập trong Pr5.14. | Kiểm tra gain và tỷ lệ quán tính. Tăng giá trị thiết lập của Pr5.14. |
| 36.0 | Bảo vệ lỗi tham số EEPROM | Dữ liệu trong vùng lưu trữ tham số bị hỏng khi đọc từ EEPROM lúc bật nguồn. | Thiết lập lại tất cả các tham số. Nếu lỗi tiếp diễn, Liên hệ TRAN GIA |
| 37.0 | Bảo vệ lỗi mã kiểm tra EEPROM | Dữ liệu xác nhận ghi vào EEPROM bị hỏng khi đọc từ EEPROM lúc bật nguồn. | Liên hệ TRAN GIA |
| 38.0 | Bảo vệ lỗi đầu vào cấm lái | Cả đầu vào cấm lái hướng dương và âm đều bật. | Kiểm tra công tắc và dây nối liên quan đến đầu vào cấm lái. |
| 39.0 | Bảo vệ quá mức đầu vào analog 1 | Điện áp vượt quá giá trị thiết lập trong Pr4.24 được áp dụng cho đầu vào analog 1. | Thiết lập lại đúng giá trị trong Pr4.24 và kiểm tra kết nối. |
| 39.1 | Bảo vệ quá mức đầu vào analog 2 | Điện áp vượt quá giá trị thiết lập trong Pr4.27 được áp dụng cho đầu vào analog 2. | Thiết lập lại đúng giá trị trong Pr4.27 và kiểm tra kết nối. |
| 39.2 | Bảo vệ quá mức đầu vào analog 3 | Điện áp vượt quá giá trị thiết lập trong Pr4.30 được áp dụng cho đầu vào analog 3. | Thiết lập lại đúng giá trị trong Pr4.30 và kiểm tra kết nối. |
| 40.0 | Bảo vệ lỗi hệ thống tuyệt đối | Nguồn điện và pin cho encoder tuyệt đối bị tắt và điện áp tụ điện giảm xuống dưới giá trị quy định. | Kết nối lại nguồn pin và xóa lỗi encoder tuyệt đối. |
| 41.0 | Bảo vệ lỗi bộ đếm tuyệt đối | Bộ đếm nhiều vòng của encoder tuyệt đối vượt quá giá trị quy định. | Giới hạn phạm vi di chuyển trong 32767 vòng. |
| 42.0 | Bảo vệ lỗi quá tốc độ tuyệt đối | Tốc độ quay của động cơ vượt quá giá trị quy định khi sử dụng encoder tuyệt đối. | Kiểm tra nguồn cấp và kết nối của encoder. |
| 43.0 | Bảo vệ lỗi khởi tạo encoder | Lỗi được phát hiện khi khởi tạo encoder gia tăng nối tiếp. | Liên hệ TRAN GIA |
| 44.0 | Bảo vệ lỗi bộ đếm vòng đơn | Lỗi được phát hiện trong giá trị bộ đếm vòng đơn của encoder tuyệt đối. | Liên hệ TRAN GIA |
| 45.0 | Bảo vệ lỗi bộ đếm nhiều vòng | Lỗi được phát hiện trong giá trị bộ đếm nhiều vòng của encoder tuyệt đối. | Liên hệ TRAN GIA |
| 47.0 | Bảo vệ lỗi trạng thái tuyệt đối | Lỗi được phát hiện khi bật nguồn với encoder tuyệt đối. | Sắp xếp để động cơ không quay khi bật nguồn. |
| 48.0 | Bảo vệ lỗi pha Z của encoder gia tăng | Mất xung pha Z của encoder gia tăng nối tiếp. | Liên hệ TRAN GIA |
| 49.0 | Bảo vệ lỗi tín hiệu CS của encoder gia tăng | Lỗi logic tín hiệu CS của encoder gia tăng nối tiếp. | Liên hệ TRAN GIA |
| 50.0 | Bảo vệ lỗi dây nối thang đo ngoài | Truyền thông giữa thang đo ngoài và driver bị gián đoạn. | Kết nối lại dây thang đo ngoài theo sơ đồ. |
| 51.0 | Bảo vệ lỗi trạng thái 0 của thang đo ngoài | Bit 0 của mã lỗi thang đo ngoài (ALMC) bật. | Kiểm tra nguyên nhân và xóa lỗi từ bảng điều khiển. |
| 51.1 | Bảo vệ lỗi trạng thái 1 của thang đo ngoài | Bit 1 của mã lỗi thang đo ngoài (ALMC) bật. | Kiểm tra nguyên nhân và xóa lỗi từ bảng điều khiển. |
| 51.2 | Bảo vệ lỗi trạng thái 2 của thang đo ngoài | Bit 2 của mã lỗi thang đo ngoài (ALMC) bật. | Kiểm tra nguyên nhân và xóa lỗi từ bảng điều khiển. |
| 51.3 | Bảo vệ lỗi trạng thái 3 của thang đo ngoài | Bit 3 của mã lỗi thang đo ngoài (ALMC) bật. | Kiểm tra nguyên nhân và xóa lỗi từ bảng điều khiển. |
| 51.4 | Bảo vệ lỗi trạng thái 4 của thang đo ngoài | Bit 4 của mã lỗi thang đo ngoài (ALMC) bật. | Kiểm tra nguyên nhân và xóa lỗi từ bảng điều khiển. |
| 51.5 | Bảo vệ lỗi trạng thái 5 của thang đo ngoài | Bit 5 của mã lỗi thang đo ngoài (ALMC) bật. | Kiểm tra nguyên nhân và xóa lỗi từ bảng điều khiển. |
| 55.0 | Bảo vệ lỗi dây pha A | Dây pha A trong thang đo ngoài bị lỗi. | Kiểm tra kết nối dây pha A. |
| 55.1 | Bảo vệ lỗi dây pha B | Dây pha B trong thang đo ngoài bị lỗi. | Kiểm tra kết nối dây pha B. |
| 55.2 | Bảo vệ lỗi dây pha Z | Dây pha Z trong thang đo ngoài bị lỗi. | Kiểm tra kết nối dây pha Z. |
| 70.0 | Bảo vệ lỗi phát hiện dòng pha U | Lỗi bù dòng pha U được phát hiện. | Tắt nguồn và bật lại. Nếu lỗi tiếp diễn, Liên hệ TRAN GIA |
| 70.1 | Bảo vệ lỗi phát hiện dòng pha W | Lỗi bù dòng pha W được phát hiện. | Tắt nguồn và bật lại. Nếu lỗi tiếp diễn,Liên hệ TRAN GIA |
| 72.0 | Bảo vệ lỗi nhiệt | Lỗi bảo vệ nhiệt được phát hiện. | Kiểm tra và thay thế các linh kiện liên quan. |
| 80.0 | Bảo vệ thời gian chờ truyền thông Modbus | Truyền thông Modbus không nhận được trong thời gian quy định. | Kiểm tra kết nối truyền thông Modbus. |
| 87.0 | Bảo vệ đầu vào dừng khẩn cấp | Đầu vào dừng khẩn cấp (E-STOP) được kích hoạt. | Kiểm tra kết nối đầu vào dừng khẩn cấp (E-STOP). |
| 92.0 | Bảo vệ lỗi khôi phục dữ liệu encoder | Quá trình khởi tạo thông tin vị trí nội bộ không thực hiện đúng. | Kiểm tra nguồn cấp cho encoder và kết nối dây. |
| 92.1 | Bảo vệ lỗi khôi phục dữ liệu thang đo ngoài | Lỗi khôi phục dữ liệu thang đo ngoài trong chế độ điều khiển toàn phần và tuyệt đối. | Kiểm tra nguồn cấp cho thang đo ngoài và kết nối dây. |
| 93.0 | Bảo vệ lỗi thiết lập tham số 1 | Tỷ lệ bánh răng điện tử vượt quá phạm vi cho phép. | Kiểm tra giá trị thiết lập tham số. |
| 93.1 | Bảo vệ lỗi thiết lập tham số 2 | Khi chức năng khối hoạt động, kết nối Modbus bị vô hiệu hóa. | Kiểm tra giá trị thiết lập tham số. |
Quy trình sửa chữa Servo Panasonic báo lỗi Err 51.3. Err 51.4
Bước 1: Tiếp nhận thông tin thiết bị từ quý khách hàng.
Bước 2: Kiểm tra thiết bị thông qua nhân viên kỹ thuật sẽ vệ sinh thiết bị. Tiến hành kiểm tra lỗi và nguyên nhân lỗi của thiết bị.
Bước 3: Báo cáo lại cho khách hàng về mức độ hư hại của thiết bị. Báo giá và chờ khách hàng duyệt giá.
Bước 4: Tiến hành sửa chữa thay thế các linh phụ kiện hàng chính hãng cho thiết bị. chạy thử và test lại lỗi.
Bước 5: Bàn giao thiết bị và đi kèm các chính sách bảo hành dành cho quý khách hàng.

Vì sao chọn TRAN GIA sửa chữa Servo Panasonic báo lỗi Err 51.3. Err 51.4
- Đội ngũ kỹ sư đông, giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa.
- Tư vấn 24/7 thông qua số HOTLINE: 0913 506 739.
- TRAN GIA chính là nhà nhập khẩu trực tiếp linh kiện, Phụ kiện chính hãng uy tín 100%.
- Kho linh kiện lớn, đối với những linh kiện tiêu chuẩn – chính hãng luôn luôn có sẵn để phục vụ quý khách.
- Bảo hành sửa chữa trong vòng 3 tháng

– Các khu vực chúng tôi cung cấp Servo Panasonic báo lỗi Err 51.3. Err 51.4 : Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Tp. Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh,…
– Dịch vụ sửa chữa Servo Panasonic báo lỗi Err 51.3. Err 51.4 tận nơi tại TpHCM: Tân Phú, Tân Bình, Gò Vấp, Quận 1, Quận 3, Thủ Đức, Quận 5, Quận 6, Bình Tân, Phú Nhuận, chợ Nhật Tảo, chợ Dân Sinh, KCN Thuận Đạo, KCN Tân Bình, KCN Vĩnh Lộc, KCN Lê Minh Xuân, KCN Mỹ Phước 1, KCN Mỹ Phước 2, KCN Mỹ Phước 3, KCN Sóng Thần, KCN Linh Trung, KCN Hiệp Phước, KCX Tân Thuận, KCN Tân Tạo, KCN Tân Phú Trung, KCN Tây Bắc Củ Chi, KCN Đông Nam, KCN Tân Phú Trung,….















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.