Mô tả sản phẩm
TRAN GIA Automation chúng tôi chuyên nhận khắc phục servo Yaskawa với đội ngũ nhân viên kỹ thuật có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực tự động hóa Sửa Chữa Servo Omron báo lỗi AL-LUC,AL-Hu,AL-Et1,AL-Et Chúng tôi cam kết sẽ đem lại cho quý khách một trải nghiệm tốt về mọi dịch vụ tại công ty chúng tôi. Giá cả phải chăng khi và bảo hành tận tình khi sửa chữa Servo và nhận lại thiết bị trong thời gian nhanh nhất.
Bên cạnh đó chúng tôi luôn có đội ngũ kỹ thuật sẽ báo cáo lại với khách hàng về mức độ hư hỏng của thiết bị. TRAN GIA chúng tôi cam kết luôn có các linh phụ kiện chính hãng 100% tại kho với số lượng lớn, phục vụ quý khánh hàng nhanh chóng.
TRAN GIA chúng tôi cam kết đối với các dịch vụ sửa chữa của chúng tôi không quá 30% so với sản phẩm mới cùng mã hàng. Bảo hành sản phẩm servo fuji sửa chữa trong vòng 3 tháng.

Mã lỗi Sửa Chữa Servo Omron báo lỗi AL-LUC,AL-Hu,AL-Et1,AL-Et
1. Lỗi AL-LUC: Lỗi Đo Lường Quá Tải Lực Cơ Học
Nguyên nhân:
-
Động cơ bị quá tải do hệ thống cơ khí không hoạt động bình thường (ví dụ như các bộ phận bị kẹt hoặc hỏng).
-
Cài đặt tham số quá thấp khiến hệ thống không thể đáp ứng yêu cầu công suất.
Phương pháp xử lý nhanh:
-
Kiểm tra tải: Xác nhận lại tải của hệ thống. Nếu quá tải, hãy giảm tải hoặc điều chỉnh tham số để động cơ làm việc trong giới hạn.
-
Kiểm tra cơ khí: Đảm bảo rằng tất cả các bộ phận cơ khí (bộ truyền động, trục, ổ bi) không bị kẹt, mài mòn hoặc hỏng hóc. Nếu phát hiện lỗi cơ khí, thay thế bộ phận hư hỏng.
-
Kiểm tra động cơ: Đảm bảo động cơ không bị nóng quá mức. Nếu động cơ bị nóng, kiểm tra quạt làm mát hoặc thay động cơ nếu cần thiết.
2. Lỗi AL-Hu: Lỗi Hệ Thống Nhiệt Độ Cao
Nguyên nhân:
-
Nhiệt độ động cơ hoặc hệ thống điều khiển vượt quá giới hạn cho phép.
-
Quá tải nhiệt do chạy lâu, thiếu thông gió hoặc động cơ bị kẹt.
Phương pháp xử lý nhanh:
-
Kiểm tra nhiệt độ: Dùng đồng hồ đo nhiệt độ để kiểm tra xem động cơ và bộ điều khiển có đang hoạt động trong phạm vi nhiệt độ cho phép không.
-
Kiểm tra hệ thống làm mát: Đảm bảo rằng các quạt làm mát, hệ thống thông gió hoạt động bình thường và không bị cản trở. Nếu có vấn đề với hệ thống làm mát, làm sạch hoặc thay thế quạt nếu cần.
-
Kiểm tra tải động cơ: Giảm tải hoặc giảm tốc độ động cơ để giảm lượng nhiệt sinh ra khi động cơ hoạt động.
-
Cài đặt tham số: Kiểm tra và điều chỉnh tham số để động cơ không hoạt động quá lâu dưới tải lớn, giúp giảm nhiệt độ sinh ra.

3. Lỗi AL-Et1: Lỗi Tín Hiệu Encoder Không Chính Xác
Nguyên nhân:
-
Encoder bị hỏng hoặc tín hiệu từ encoder không chính xác.
-
Dây nối giữa encoder và bộ điều khiển bị lỏng hoặc đứt.
Phương pháp xử lý nhanh:
-
Kiểm tra kết nối encoder: Kiểm tra tất cả các dây nối giữa encoder và bộ điều khiển. Đảm bảo rằng không có dây bị lỏng hoặc đứt. Nếu có vấn đề, thay thế hoặc nối lại dây.
-
Kiểm tra encoder: Đảm bảo encoder hoạt động bình thường và không bị hỏng. Dùng đồng hồ đo để kiểm tra tín hiệu từ encoder. Nếu tín hiệu không ổn định hoặc không có tín hiệu, thay thế encoder.
-
Kiểm tra bộ phận cơ khí: Đảm bảo rằng các bộ phận cơ khí không gây ra ma sát quá mức hoặc kẹt, ảnh hưởng đến hoạt động của encoder.
4. Lỗi AL-Et: Lỗi Tín Hiệu Encoder Hỏng hoặc Không Kết Nối
Nguyên nhân:
-
Tín hiệu từ encoder không chính xác hoặc không được nhận.
-
Encoder bị hỏng hoặc không được kết nối đúng cách.
Phương pháp xử lý nhanh:
-
Kiểm tra lại kết nối tín hiệu: Kiểm tra xem tất cả các kết nối tín hiệu của encoder và bộ điều khiển có chắc chắn và đúng cách không. Nếu có dây lỏng, hãy nối lại hoặc thay dây mới.
-
Thay thế encoder: Nếu tín hiệu encoder vẫn không chính xác hoặc không có tín hiệu, cần thay thế encoder mới.
-
Cập nhật tham số encoder: Kiểm tra các tham số trong bộ điều khiển để đảm bảo thông số cho encoder được cài đặt đúng (số xung và loại encoder).

Tình trạng hư hỏng khi Sửa Chữa Servo Omron báo lỗi AL-LUC,AL-Hu,AL-Et1,AL-Et
1. Lỗi AL-LUC: Lỗi Quá Tải Cơ Học (Mechanical Overload)
Tình trạng hư hỏng:
-
Quá tải cơ học: Động cơ gặp phải tải quá mức khiến hệ thống không thể thực hiện được chuyển động như mong muốn.
-
Lỗi cơ khí trong hệ thống: Các bộ phận như ổ bi, trục, hoặc các bộ phận truyền động bị kẹt hoặc bị mài mòn quá mức dẫn đến quá tải.
-
Lỗi cài đặt tham số không chính xác: Các tham số về tải hoặc tốc độ động cơ không được thiết lập đúng, dẫn đến việc động cơ không hoạt động hiệu quả trong phạm vi cho phép.
Triệu chứng:
-
Động cơ không thể thực hiện chuyển động theo yêu cầu hoặc chuyển động bị gián đoạn.
-
Có thể nghe thấy tiếng ồn lạ hoặc cảm thấy có sự kẹt trong hệ thống truyền động.
2. Lỗi AL-Hu: Lỗi Nhiệt Độ Quá Cao (Over Temperature)
Tình trạng hư hỏng:
-
Quá nhiệt động cơ: Động cơ hoạt động ở công suất cao mà không được làm mát đủ, dẫn đến nhiệt độ tăng vượt quá giới hạn cho phép.
-
Vấn đề với hệ thống làm mát: Quạt làm mát hoặc hệ thống làm mát không hoạt động đúng cách hoặc bị cản trở.
-
Quá tải nhiệt do hoạt động lâu dài: Động cơ hoạt động liên tục dưới tải nặng mà không có khoảng nghỉ đủ để giảm nhiệt.
Triệu chứng:
-
Động cơ nóng lên nhanh chóng và có thể tự động dừng hoạt động khi nhiệt độ vượt quá giới hạn.
-
Cảnh báo lỗi hiển thị trên màn hình hoặc báo hiệu qua đèn LED của thiết bị.

3. Lỗi AL-Et1: Lỗi Tín Hiệu Encoder Không Chính Xác (Encoder Signal Error)
Tình trạng hư hỏng:
-
Encoder bị hỏng hoặc tín hiệu sai: Encoder có thể bị hỏng, bị bẩn, hoặc có vấn đề về kết nối, dẫn đến tín hiệu không chính xác hoặc không ổn định.
-
Dây tín hiệu bị lỏng hoặc đứt: Các kết nối giữa encoder và bộ điều khiển có thể bị lỏng hoặc hỏng, dẫn đến tín hiệu không thể truyền tải chính xác.
-
Cấu hình encoder sai: Tham số hoặc các cài đặt của encoder không phù hợp với yêu cầu của hệ thống.
Triệu chứng:
-
Động cơ không thể quay hoặc quay không chính xác do tín hiệu từ encoder không ổn định.
-
Màn hình điều khiển hiển thị mã lỗi liên quan đến encoder.
4. Lỗi AL-Et: Lỗi Encoder (Encoder Error)
Tình trạng hư hỏng:
-
Encoder bị lỗi hoặc không kết nối: Encoder không cung cấp tín hiệu hoặc tín hiệu bị mất hoàn toàn do bị hỏng hoặc kết nối không chính xác.
-
Lỗi truyền tín hiệu: Các tín hiệu từ encoder không chính xác hoặc bị suy giảm, ảnh hưởng đến quá trình điều khiển chuyển động của động cơ.
-
Lỗi về phần mềm hoặc cài đặt tham số: Các tham số liên quan đến encoder chưa được thiết lập chính xác trong bộ điều khiển.
Triệu chứng:
-
Động cơ không quay hoặc có chuyển động không chính xác do lỗi encoder.
-
Cảnh báo lỗi trên màn hình điều khiển hoặc hiển thị các mã lỗi liên quan đến encoder.

Phương pháp xử lí lỗi nhanh chóng Sửa Chữa Servo Omron báo lỗi AL-LUC,AL-Hu,AL-Et1,AL-Et
1. Xử lý lỗi AL-LUC: Lỗi Quá Tải Cơ Học (Mechanical Overload)
Phương pháp xử lý:
-
Kiểm tra tải: Xác định tải trọng mà động cơ đang phải chịu và đảm bảo rằng nó nằm trong phạm vi cho phép của động cơ. Nếu tải quá nặng, giảm bớt tải hoặc điều chỉnh tải hợp lý.
-
Kiểm tra hệ thống cơ khí: Kiểm tra các bộ phận cơ khí như ổ bi, trục, và các khớp nối xem có bị kẹt, mòn, hoặc hư hỏng không. Thay thế các bộ phận bị hư hỏng hoặc bảo dưỡng các bộ phận này nếu cần.
-
Đảm bảo sự liên kết tốt giữa động cơ và bộ phận truyền động: Kiểm tra các kết nối, dây curoa hoặc bánh răng để chắc chắn rằng không có sự ma sát hoặc hư hỏng gây ra quá tải cơ học.
-
Điều chỉnh tham số: Kiểm tra và điều chỉnh các tham số như tốc độ và mô-men xoắn của động cơ trong bộ điều khiển sao cho phù hợp với yêu cầu vận hành.
2. Xử lý lỗi AL-Hu: Lỗi Nhiệt Độ Quá Cao (Over Temperature)
Phương pháp xử lý:
-
Kiểm tra hệ thống làm mát: Đảm bảo rằng quạt làm mát và các bộ phận làm mát khác hoạt động bình thường. Nếu quạt bị hỏng hoặc bám bụi, làm sạch hoặc thay thế quạt làm mát.
-
Giảm tải động cơ: Nếu động cơ hoạt động liên tục ở công suất cao, hãy xem xét việc giảm tải hoặc thay đổi chu kỳ làm việc của động cơ để tránh quá tải nhiệt.
-
Kiểm tra môi trường làm việc: Đảm bảo rằng nhiệt độ môi trường làm việc không quá cao. Nếu cần, cải thiện hệ thống thông gió hoặc lắp đặt hệ thống làm mát bổ sung.
-
Đặt lại tham số nhiệt độ: Kiểm tra các tham số về nhiệt độ trong bộ điều khiển và đảm bảo chúng được cài đặt chính xác.

3. Xử lý lỗi AL-Et1: Lỗi Tín Hiệu Encoder Không Chính Xác (Encoder Signal Error)
Phương pháp xử lý:
-
Kiểm tra encoder: Kiểm tra encoder để xác định xem nó có bị hư hỏng hoặc bẩn không. Làm sạch encoder hoặc thay thế nếu cần.
-
Kiểm tra kết nối dây: Đảm bảo rằng các kết nối dây giữa encoder và bộ điều khiển không bị lỏng hoặc đứt gãy. Cố định lại hoặc thay thế dây tín hiệu nếu cần.
-
Kiểm tra tín hiệu từ encoder: Sử dụng đồng hồ đo tín hiệu để kiểm tra tín hiệu từ encoder và đảm bảo tín hiệu ổn định và chính xác.
-
Điều chỉnh tham số encoder: Kiểm tra và điều chỉnh các tham số liên quan đến encoder trong bộ điều khiển để đảm bảo sự tương thích giữa encoder và hệ thống.
4. Xử lý lỗi AL-Et: Lỗi Encoder (Encoder Error)
Phương pháp xử lý:
-
Kiểm tra và thay thế encoder: Đảm bảo encoder hoạt động bình thường. Nếu encoder bị hỏng, cần thay thế một bộ encoder mới phù hợp với hệ thống.
-
Kiểm tra kết nối điện: Đảm bảo rằng tất cả các kết nối điện giữa encoder và bộ điều khiển được cắm chặt và không có sự lỏng lẻo.
-
Kiểm tra cài đặt tham số: Kiểm tra cài đặt tham số trong bộ điều khiển để đảm bảo rằng các tham số về encoder (như độ phân giải và số xung) được cấu hình đúng.
-
Kiểm tra tín hiệu encoder: Kiểm tra tín hiệu đầu ra của encoder để đảm bảo rằng nó không bị nhiễu hoặc mất tín hiệu.

Bảng mã lỗi sửa AC Servo Omron
| Mã Lỗi | Tên Lỗi | Nguyên Nhân | Cách Khắc Phục |
|---|---|---|---|
| OL | Quá tải (Overload) | Servo motor hoạt động quá tải hoặc công suất cao trong thời gian dài | Giảm tải, kiểm tra ma sát và điều chỉnh thời gian hoạt động |
| OC | Quá dòng (Overcurrent) | Dòng điện vượt ngưỡng do kẹt động cơ hoặc có vật cản | Kiểm tra trục động cơ, loại bỏ vật cản, giảm tải |
| OH | Quá nhiệt (Overheat) | Nhiệt độ quá cao do tản nhiệt kém hoặc môi trường nóng | Vệ sinh hệ thống làm mát, đảm bảo môi trường làm việc thoáng |
| ENC | Mất kết nối encoder | Cáp kết nối encoder và driver bị lỗi hoặc hỏng | Kiểm tra, thay thế cáp kết nối nếu cần |
| OS | Quá tốc (Overspeed) | Tốc độ động cơ vượt giới hạn đã đặt | Kiểm tra tham số tốc độ trong driver, điều chỉnh nếu cần |
| OV | Quá điện áp (Overvoltage) | Điện áp cung cấp vượt giới hạn | Kiểm tra nguồn điện, điều chỉnh hoặc dùng bộ ổn áp |
| UV | Điện áp thấp (Undervoltage) | Điện áp cung cấp thấp hơn giới hạn do nguồn không ổn định | Kiểm tra nguồn, lắp bộ ổn áp |
| PHL | Lệch pha (Phase Loss) | Mất pha hoặc pha không đủ điện áp | Kiểm tra kết nối các pha và đảm bảo nguồn điện ổn định |
| SA | Báo động servo (Servo Alarm) | Lỗi phần cứng hoặc lỗi bên trong motor | Kiểm tra kỹ thuật hoặc thay thế motor |
| AL-01 | Lỗi quá dòng (Overcurrent) | Dòng vượt ngưỡng giới hạn, do cáp ngắn mạch hoặc động cơ kẹt | Kiểm tra cáp và động cơ, đảm bảo không có ngắn mạch |
| AL-02 | Lỗi quá nhiệt (Overheat) | Nhiệt độ vượt ngưỡng, thường do môi trường hoặc tải quá lớn | Đảm bảo hệ thống thông gió và nhiệt độ môi trường phù hợp |
| AL-03 | Lỗi quá tốc (Overspeed) | Tốc độ vượt ngưỡng do cấu hình sai hoặc lỗi thiết bị | Kiểm tra cấu hình tốc độ và các thiết bị điều khiển |
| AL-04 | Lỗi tín hiệu phản hồi | Tín hiệu phản hồi từ encoder hoặc resolver bị mất | Kiểm tra kết nối của encoder hoặc resolver |
| AL-05 | Lỗi động cơ không quay | Động cơ không đạt tốc độ hoặc ngừng bất ngờ | Kiểm tra động cơ, tải và các kết nối điều khiển |
| Mã Lỗi | Mô Tả Lỗi | Nguyên Nhân | Hướng Dẫn Khắc Phục |
|---|---|---|---|
| A.400 | Lỗi quá tải (Overload) | Động cơ hoạt động liên tục với tải cao hoặc có ma sát lớn | Giảm tải, kiểm tra ma sát, giảm thời gian vận hành |
| A.410 | Lỗi quá dòng (Overcurrent) | Dòng điện vượt quá giới hạn, thường do động cơ bị kẹt hoặc ngắn mạch | Kiểm tra xem động cơ có bị kẹt không, kiểm tra kết nối và mạch điện |
| A.420 | Lỗi quá nhiệt (Overheat) | Nhiệt độ động cơ hoặc driver quá cao, do tản nhiệt kém hoặc môi trường nóng | Đảm bảo hệ thống tản nhiệt hoạt động tốt và môi trường xung quanh thoáng |
| A.430 | Lỗi mất pha (Phase Loss) | Một pha của nguồn cung cấp bị mất hoặc không đủ điện áp | Kiểm tra nguồn cấp điện, đảm bảo kết nối các pha ổn định |
| A.440 | Lỗi quá tốc (Overspeed) | Tốc độ động cơ vượt quá ngưỡng đã đặt | Kiểm tra và cài đặt lại tốc độ trên driver |
| A.450 | Lỗi tín hiệu encoder | Tín hiệu từ encoder bị mất hoặc không chính xác | Kiểm tra kết nối encoder, thay encoder nếu cần thiết |
| A.460 | Lỗi điện áp cao (Overvoltage) | Điện áp cung cấp cao hơn mức cho phép, có thể do sự cố nguồn | Kiểm tra nguồn cấp và sử dụng ổn áp nếu cần |
| A.470 | Lỗi điện áp thấp (Undervoltage) | Điện áp cung cấp thấp hơn mức yêu cầu, thường do nguồn không ổn định | Kiểm tra nguồn cấp và điều chỉnh hoặc dùng bộ ổn áp |
| A.480 | Lỗi bảo vệ servo (Servo Alarm) | Có vấn đề với hệ thống servo, thường là phần cứng hoặc cấu hình sai | Kiểm tra hệ thống servo và cấu hình, có thể cần thay thế linh kiện |
| A.500 | Lỗi phản hồi vị trí | Phản hồi từ encoder hoặc resolver không chính xác | Kiểm tra độ chính xác của encoder và các cáp kết nối |
| A.510 | Lỗi quá nhiệt motor | Nhiệt độ motor vượt ngưỡng cho phép | Kiểm tra hệ thống làm mát, đảm bảo thông gió tốt cho motor |
| A.520 | Lỗi bảo vệ công suất | Công suất sử dụng vượt quá giới hạn, do tải quá nặng | Giảm tải và kiểm tra lại cài đặt công suất |
| A.530 | Lỗi quá tốc độ tăng (Acceleration Error) | Động cơ tăng tốc quá nhanh, vượt ngưỡng đã cài đặt | Điều chỉnh mức tăng tốc trong cài đặt driver |
| A.540 | Lỗi mất kết nối driver | Mất kết nối giữa driver và động cơ hoặc với thiết bị điều khiển | Kiểm tra cáp nối và kết nối giữa driver và động cơ hoặc thiết bị chính |
| Mã Lỗi | Tên Lỗi | Nguyên Nhân | Cách Khắc Phục |
|---|---|---|---|
| A.100 | Lỗi nguồn cấp (Power Supply Error) | Nguồn điện đầu vào không ổn định hoặc lỗi phần cứng | Kiểm tra nguồn cấp, đảm bảo điện áp ổn định |
| A.200 | Lỗi quá dòng (Overcurrent) | Động cơ chịu tải quá lớn hoặc hệ thống bị kẹt | Kiểm tra tải, đảm bảo trục không bị kẹt và không có vật cản |
| A.300 | Lỗi quá nhiệt động cơ (Motor Overheat) | Động cơ quá nóng do tải nặng hoặc môi trường xung quanh không thông thoáng | Giảm tải, kiểm tra hệ thống tản nhiệt và điều chỉnh môi trường xung quanh |
| A.401 | Lỗi quá tốc (Overspeed) | Động cơ chạy vượt quá tốc độ cho phép | Kiểm tra cấu hình tốc độ, điều chỉnh lại cài đặt |
| A.402 | Lỗi ngược pha (Phase Reversal Error) | Các pha của nguồn cấp bị đảo ngược | Đảm bảo pha đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất |
| A.403 | Lỗi lệch pha (Phase Loss) | Mất một pha hoặc điện áp pha không đều | Kiểm tra và sửa chữa nguồn điện, đảm bảo kết nối đủ các pha |
| A.500 | Lỗi bảo vệ dòng (Current Protection) | Bảo vệ quá dòng kích hoạt do dòng điện bất thường | Kiểm tra mạch điện và giảm tải nếu cần thiết |
| A.501 | Lỗi bảo vệ điện áp (Voltage Protection) | Điện áp vào hoặc điện áp tải không đạt yêu cầu | Kiểm tra nguồn điện và điều chỉnh điện áp cho phù hợp |
| A.600 | Lỗi tín hiệu encoder (Encoder Error) | Tín hiệu từ encoder không ổn định hoặc bị mất | Kiểm tra dây cáp và kết nối, thay encoder nếu có vấn đề |
| A.601 | Lỗi giao tiếp (Communication Error) | Kết nối giữa servo và bộ điều khiển bị gián đoạn hoặc lỗi | Kiểm tra cáp nối, reset thiết bị nếu cần |
| A.700 | Lỗi quá gia tốc (Over Acceleration) | Động cơ tăng tốc quá nhanh vượt ngưỡng | Điều chỉnh cài đặt gia tốc và giảm tải nếu cần |
| A.800 | Lỗi hướng di chuyển (Direction Error) | Hướng di chuyển sai so với thiết lập ban đầu hoặc lệch mục tiêu | Kiểm tra cấu hình di chuyển, đảm bảo hướng hoạt động đúng |
| A.900 | Lỗi mô-men xoắn (Torque Error) | Mô-men xoắn của động cơ không đạt mức yêu cầu | Kiểm tra tải, đảm bảo động cơ có mô-men xoắn đủ cho công việc |
| A.E00 | Lỗi phần cứng (Hardware Error) | Lỗi thiết bị phần cứng trong driver hoặc động cơ | Ngừng hệ thống và liên hệ kỹ thuật viên để kiểm tra và sửa chữa |
| A.E01 | Lỗi tự động reset (Auto Reset Error) | Tự động reset nhưng không khắc phục được lỗi | Kiểm tra cấu hình hệ thống, ngắt nguồn và khởi động lại thiết bị |
| A.E02 | Lỗi không khởi động (Start-Up Error) | Thiết bị không thể khởi động do lỗi hệ thống | Kiểm tra toàn bộ hệ thống, các kết nối và các thiết lập ban đầu |
| A.E03 | Lỗi dừng khẩn cấp (Emergency Stop) | Hệ thống đã kích hoạt dừng khẩn cấp do gặp sự cố nghiêm trọng | Kiểm tra nguyên nhân kích hoạt dừng khẩn cấp, đảm bảo an toàn trước khi khởi động lại |
TRAN GIA chuyên sửa chữa các dòng servo báo lỗi sau
Chuyên sửa AC Servo Delta báo lỗi
– sửa servo Delta lỗi AL001,sửa servo Delta lỗi AL001,sửa servo Delta lỗi AL002,sửa servo Delta lỗi AL003,AL004,sửa servo Delta lỗi AL005,sửa servo Delta lỗi AL006,AL007,sửa servo Delta lỗi AL008,sửa servo Delta lỗi AL009,sửa servo Delta lỗi AL010,sửa servo Delta lỗi AL011,AL012,sửa servo Delta lỗi AL013,AL014,sửa servo Delta lỗi AL015, sửa servo Delta lỗi AL016,sửa servo Delta lỗi AL017,AL018,sửa servo Delta lỗi AL019,AL010,sửa servo Delta lỗi AL020,sửa servo Delta lỗi AL021,sửa servo Delta lỗi AL022,sửa servo Delta lỗi AL023,sửa servo Delta lỗi AL024,sửa servo Delta lỗi AL025,sửa servo Delta lỗi AL026,sửa servo Delta lỗi AL027,sửa servo Delta lỗi AL028,
Trong đó AL001, AL003, AL006, AL009, AL011 là thường gặp nhất của Servo Delta

Chuyên sửa Chữa Servo Yaskwa báo lỗi sau:
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.02
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.03
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.03
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.10
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.30
Bộ servo yaskawa bị Lỗi A.40
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.41
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.71
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.72
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.7A
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.81
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.82
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.83
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.84

Sửa Servo Shihlin báo lỗi:
Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.01 , Sửa Servo ShihlinLỗi AL.02, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.03, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.04,Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.05,Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.06, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.07, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.08, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.0A, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.0C, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.0E, Lỗi AL.OD(Fan), Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.0F(Lỗi Ram), Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.10 , Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.11, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.12,Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.13

Sửa Servo Omron báo lỗi :
Chuyên sửa servo omron các dòng : sửa servo omron dòng R88D-KP01H, sửa servo omron dòng R88D-KP02H, sửa servo omron dòng R88D-KP04H, sửa servo omron dòng R88D-KP08H, sửa servo omron dòng R88D-KP15H, sửa servo omron dòng R88D-KP20H, sửa servo omron dòng R88D-KP30H, sửa servo omron dòng R88D-KP50H:
Lỗi AL-OC1, Lỗi AL-OC2,Lỗi AL-OS, Lỗi AL-LUC, Lỗi AL-Hu, Lỗi AL-Et1, Lỗi AL-Et2, lỗi AL-dE, Lỗi AL-ctE, Lỗi AL-OL1, lỗi AL-OL2, Lỗi 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18,26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33.

Sửa Servo LS báo lỗi:
sửa servo LS lỗi AL10,sửa servo LS Lỗi AL11, sửa servo LS Lỗi AL14, sửa servo LS Lỗi AL16, sửa servo LS Lỗi AL21,sửa servo LS Lỗi AL30, sửa servo LS Lỗi AL31, Lỗi AL40, sửa servo LS Lỗi AL41

Sửa Servo Fuji báo lỗi:
sửa servo Fuji Lỗi AL-OC1, sửa servo Fuji Lỗi AL-0C2, sửa servo Fuji Lỗi AL-OS, sửa servo Fuji Lỗi AL-Luc, sửa servo Fuji Lỗi AL-Hu, sửa servo Fuji Lỗi AL-Et1, sửa servo Fuji Lỗi AL-Et2, sửa servo Fuji Lỗi AL-Ct, sửa servo Fuji Lỗi AL-dE, sửa servo Fuji Lỗi AL-Ec, Lỗi AL-ol1, sửa servo Fuji Lỗi AL-ol2, sửa servo Fuji Lỗi AL-AH, sửa servo Fuji Lỗi AL-EH, sửa servo Fuji Lỗi AL-AH,sửa servo Fuji Lỗi AL-rH1,sửa servo Fuji Lỗi AL-rH2

Sửa Servo Allen bradley báo lỗi:
Dòng Servo Allen bradley 2071 Kinetix 3, 2097 Kinetix 300, 2092 Ultra1500, 2098 series
Lỗi E01, Lỗi E02, Lỗi E03, Lỗi E04, Lỗi E05, Lỗi E06, Lỗi E07, Lỗi E08, Lỗi E09, Lỗi E10, Lỗi E11, Lỗi E12, Lỗi E13, Lỗi E14, Lỗi E15, Lỗi E16, Lỗi E17, Lỗi E18, Lỗi E19, Lỗi E20, Lỗi E21, Lỗi E22, Lỗi E23, Lỗi E24, Lỗi E25, Lỗi E26, Lỗi E27, Lỗi E28, Lỗi E29, Lỗi E30, Lỗi E31

Sửa Servo Panasonic:
Chuyên sửa lỗi Servo panasonic : sửa servo panasonic dòng MAHDT, sửa servo panasonic dòng MBDHT, sửa servo panasonic dòng MCDHT, sửa servo panasonic dòng MDDHT, sửa servo panasonic dòng MEDHT, sửa servo panasonic dòng MFDHT, sửa servo panasonic dòng MGDHT báo lỗi
sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR11, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR12, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR14, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR15, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR16, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR18, ERR21,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR22,ERR23, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR26độ,ERR27, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR29, ERR34,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR36,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR37,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR38, ERR39,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR41,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR42,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR36, ERR37,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR38,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR47

Sửa Servo Mitsubishi:
Chuyên sửa lỗi Servo Mitsubishi : sửa servo Mitsubishi MR-J2S series, sửa servo Mitsubishi MR-J2 series, sửa servo Mitsubishi MR-J3 series, sửa servo Mitsubishi MR-J4 series, sửa servo Mitsubishi MR-C series, sửa servo Mitsubishi MR-E series, sửa servo Mitsubishi MR-JN series báo lỗi báo lỗi : sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.11, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.12 , sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.13, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.15 ,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.16,AL.17,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.20, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.21,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.24, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.25 AL.30, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.31, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi lỗi AL.32, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.45, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.46AL.47, AL.50, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.51, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.52, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.18, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.25AL.31, AL.33,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.E0, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.E1,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.E6, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.E9

Chuyên sửa Servo Hitachi: ADA2, ADA3, ADA4, ADX2, ADX3, ADX4 báo lỗi

Sửa Servo Siemens: LXM32CD30M2, LXM32CU45M2, LXM32CD18M2, LXM32CD12N4

Quy trình chuyên sửa Chữa Servo Omron báo lỗi AL-LUC,AL-Hu,AL-Et1,AL-Et
Bước 1: Tiếp nhận thông tin thiết bị từ quý khách hàng.
Bước 2: Kiểm tra thiết bị thông qua nhân viên kỹ thuật sẽ vệ sinh thiết bị. Tiến hành kiểm tra lỗi và nguyên nhân lỗi của thiết bị.
Bước 3: Báo cáo lại cho khách hàng về mức độ hư hại của thiết bị. Báo giá và chờ khách hàng duyệt giá.
Bước 4: Tiến hành sửa chữa thay thế các linh phụ kiện hàng chính hãng cho thiết bị. chạy thử và test lại lỗi.
Bước 5: Bàn giao thiết bị và đi kèm các chính sách bảo hành dành cho quý khách hàng.

Vì sao chọn TRAN GIA chuyên khắc phục & Sửa Chữa Servo Omron báo lỗi AL-LUC,AL-Hu,AL-Et1,AL-Et
- Đội ngũ kỹ sư đông, giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa.
- Tư vấn 24/7 thông qua số HOTLINE: 0913 506 739.
- TRAN GIA chính là nhà nhập khẩu trực tiếp linh kiện, Phụ kiện chính hãng uy tín 100%.
- Kho linh kiện lớn, đối với những linh kiện tiêu chuẩn – chính hãng luôn luôn có sẵn để phục vụ quý khách.
- Bảo hành sửa chữa trong vòng 3 tháng

– Các khu vực chúng tôi cung cấp & Chuyên Sửa Chữa Servo Omron báo lỗi AL-LUC,AL-Hu,AL-Et1,AL-Et: Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Tp. Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh,…
– Dịch vụ chuyên Sửa Chữa Servo Omron báo lỗi AL-LUC,AL-Hu,AL-Et1,AL-Et TpHCM: Tân Phú, Tân Bình, Gò Vấp, Quận 1, Quận 3, Thủ Đức, Quận 5, Quận 6, Bình Tân, Phú Nhuận, chợ Nhật Tảo, chợ Dân Sinh, KCN Thuận Đạo, KCN Tân Bình, KCN Vĩnh Lộc, KCN Lê Minh Xuân, KCN Mỹ Phước 1, KCN Mỹ Phước 2, KCN Mỹ Phước 3, KCN Sóng Thần, KCN Linh Trung, KCN Hiệp Phước, KCX Tân Thuận, KCN Tân Tạo, KCN Tân Phú Trung, KCN Tây Bắc Củ Chi, KCN Đông Nam, KCN Tân Phú Trung,….















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.