Mô tả sản phẩm
TRAN GIA Automation chúng tôi chuyên nhận sửa mọi loại Servo Mitsubishi, Delta, Yaskawa, Panasonic,… Ngoài ra chúng tôi nhận Sửa Servo Xinje báo lỗi E-121, E-122 với đội ngũ nhân viên kỹ thuật có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực tự động hóa. Chúng tôi cam kết sẽ đem lại cho quý khách một trải nghiệm tốt về mọi dịch vụ tại công ty chúng tôi. Giá cả phải chăng khi và bảo hành tận tình khi sửa chữa Servo và nhận lại thiết bị trong thời gian nhanh nhất.
Bên cạnh đó chúng tôi luôn có đội ngũ kỹ thuật sẽ báo cáo lại với khách hàng về mức độ hư hỏng của thiết bị. TRAN GIA chúng tôi cam kết luôn có các linh phụ kiện chính hãng 100% tại kho với số lượng lớn, phục vụ quý khánh hàng nhanh chóng.
TRAN GIA chúng tôi cam kết đối với các dịch vụ sửa chữa của chúng tôi không quá 30% so với sản phẩm mới cùng mã hàng. Bảo hành sản phẩm khắc phục lỗi servo Đài Loan trong vòng 3 tháng.

Mã lỗi Sửa Servo Xinje báo lỗi E-121, E-122
1. Mã lỗi E-121: Lỗi tín hiệu analog (Analog Signal Error)
Nguyên nhân phổ biến:
-
Tín hiệu analog không ổn định hoặc bị mất: Lỗi E-121 thường xuất hiện khi tín hiệu analog được sử dụng để điều khiển tốc độ hoặc vị trí không được gửi chính xác hoặc không ổn định.
-
Kết nối tín hiệu bị lỗi: Dây tín hiệu giữa bộ điều khiển và các thiết bị truyền tín hiệu analog có thể bị đứt, lỏng hoặc bị nhiễu.
-
Lỗi trong thiết bị điều khiển: Nếu bộ điều khiển Servo không nhận được tín hiệu analog đúng cách, có thể do lỗi trong phần mềm hoặc phần cứng của bộ điều khiển.
Hướng dẫn sửa chữa:
-
Kiểm tra kết nối tín hiệu: Đảm bảo rằng tất cả các dây tín hiệu analog được kết nối chắc chắn và không có sự tiếp xúc kém.
-
Kiểm tra chất lượng tín hiệu analog: Đảm bảo rằng tín hiệu analog ổn định và không bị nhiễu. Nếu có, thay dây cáp hoặc sử dụng bộ lọc tín hiệu để giảm nhiễu.
-
Kiểm tra thiết bị phát tín hiệu analog: Đảm bảo rằng thiết bị phát tín hiệu analog (ví dụ: bộ điều khiển, cảm biến) hoạt động bình thường và cung cấp tín hiệu ổn định.
-
Kiểm tra bộ điều khiển Servo: Kiểm tra cấu hình của bộ điều khiển Servo để đảm bảo rằng các tham số điều khiển analog được cài đặt đúng cách.

2. Mã lỗi E-122: Lỗi tín hiệu nhiệt độ (Temperature Signal Error)
Nguyên nhân phổ biến:
-
Cảm biến nhiệt độ bị lỗi: Lỗi E-122 có thể xuất hiện khi cảm biến nhiệt độ không hoạt động chính xác hoặc không gửi tín hiệu về bộ điều khiển.
-
Lỗi kết nối tín hiệu nhiệt độ: Dây tín hiệu từ cảm biến nhiệt độ có thể bị đứt, lỏng hoặc tiếp xúc kém, gây ra sự gián đoạn trong việc truyền tải tín hiệu nhiệt độ.
-
Nhiệt độ vượt quá giới hạn cho phép: Nếu nhiệt độ của động cơ hoặc bộ điều khiển vượt quá mức cho phép, lỗi E-122 có thể xảy ra như một biện pháp bảo vệ.
Hướng dẫn sửa chữa:
-
Kiểm tra cảm biến nhiệt độ: Đảm bảo cảm biến nhiệt độ hoạt động đúng. Sử dụng đồng hồ đo để kiểm tra tín hiệu từ cảm biến.
-
Kiểm tra dây cáp tín hiệu: Kiểm tra các kết nối dây tín hiệu từ cảm biến đến bộ điều khiển. Đảm bảo rằng dây không bị đứt hoặc hở, và kết nối chặt chẽ.
-
Kiểm tra nhiệt độ của hệ thống: Đảm bảo rằng nhiệt độ của động cơ và bộ điều khiển không vượt quá mức cho phép. Nếu nhiệt độ quá cao, cần cải thiện hệ thống làm mát hoặc điều chỉnh tải.
-
Thay cảm biến nếu cần: Nếu cảm biến nhiệt độ bị hỏng, cần thay thế nó bằng cảm biến mới để đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống.

Hướng dẫn cách sửa Sửa Servo Xinje báo lỗi E-121, E-122
1. Mã lỗi E-121: Lỗi Tín hiệu Analog (Analog Signal Error)
Nguyên nhân:
-
Tín hiệu điều khiển analog không ổn định: Lỗi này có thể xảy ra khi tín hiệu điều khiển analog không đúng hoặc bị nhiễu trong quá trình truyền tải đến bộ điều khiển.
-
Kết nối tín hiệu analog bị lỗi: Dây tín hiệu giữa thiết bị phát tín hiệu (ví dụ: bộ điều khiển ngoài hoặc cảm biến) và Servo có thể bị hỏng hoặc không chắc chắn.
-
Lỗi phần cứng trong bộ điều khiển Servo: Bộ điều khiển Servo có thể gặp lỗi phần cứng dẫn đến không nhận hoặc xử lý đúng tín hiệu analog.
Hướng dẫn sửa chữa:
-
Kiểm tra kết nối tín hiệu analog: Đảm bảo các kết nối dây tín hiệu giữa bộ điều khiển và Servo được cắm chắc chắn, không bị lỏng hoặc hỏng.
-
Kiểm tra chất lượng tín hiệu: Sử dụng thiết bị đo để kiểm tra tín hiệu analog đầu vào. Nếu tín hiệu không ổn định hoặc nhiễu, cần thay đổi dây cáp hoặc cải thiện môi trường tín hiệu.
-
Kiểm tra nguồn tín hiệu analog: Đảm bảo rằng thiết bị phát tín hiệu analog (ví dụ: bộ điều khiển PLC) hoạt động bình thường và cung cấp tín hiệu đúng yêu cầu.
-
Kiểm tra bộ điều khiển Servo: Đảm bảo bộ điều khiển Servo không gặp vấn đề phần cứng như lỗi board mạch hoặc kết nối bên trong.

2. Mã lỗi E-122: Lỗi Tín hiệu Nhiệt Độ (Temperature Signal Error)
Nguyên nhân:
-
Cảm biến nhiệt độ không hoạt động: Cảm biến nhiệt độ có thể bị hỏng hoặc có sự cố, không gửi tín hiệu chính xác đến bộ điều khiển.
-
Kết nối tín hiệu nhiệt độ bị lỗi: Dây kết nối tín hiệu từ cảm biến nhiệt độ đến bộ điều khiển có thể bị đứt hoặc không chắc chắn, gây mất tín hiệu.
-
Nhiệt độ vượt quá giới hạn an toàn: Nếu nhiệt độ của động cơ hoặc hệ thống vượt quá ngưỡng an toàn, bộ điều khiển có thể báo lỗi để bảo vệ hệ thống.
Hướng dẫn sửa chữa:
-
Kiểm tra cảm biến nhiệt độ: Đảm bảo rằng cảm biến nhiệt độ hoạt động bình thường. Có thể dùng đồng hồ đo nhiệt độ để kiểm tra tín hiệu từ cảm biến.
-
Kiểm tra kết nối dây tín hiệu nhiệt độ: Kiểm tra xem dây nối giữa cảm biến và bộ điều khiển có bị hư hỏng, lỏng hoặc tiếp xúc kém không.
-
Kiểm tra nhiệt độ hệ thống: Đảm bảo rằng động cơ và bộ điều khiển không bị quá nhiệt. Nếu nhiệt độ quá cao, cần cải thiện hệ thống làm mát hoặc giảm tải.
-
Thay thế cảm biến nếu cần: Nếu cảm biến nhiệt độ bị lỗi, hãy thay thế nó bằng một cảm biến mới để đảm bảo tính chính xác của tín hiệu.

Mục đích sử dụng Sửa Servo Xinje báo lỗi E-121, E-122
1. Mã lỗi E-121: Lỗi Tín hiệu Analog (Analog Signal Error)
Mục đích sử dụng:
Lỗi này thường xuất hiện khi tín hiệu analog điều khiển động cơ không ổn định hoặc không được truyền tải chính xác. Mục đích sửa chữa mã lỗi E-121 là:
-
Đảm bảo tín hiệu analog ổn định: Tín hiệu analog có thể điều khiển tốc độ, vị trí, hoặc các tham số khác của động cơ Servo. Việc sửa lỗi giúp động cơ hoạt động chính xác theo yêu cầu.
-
Cải thiện hiệu suất điều khiển: Việc khắc phục sự cố tín hiệu giúp bộ điều khiển Servo nhận được tín hiệu chính xác, từ đó điều khiển động cơ một cách chính xác và hiệu quả.
-
Tránh hư hỏng thiết bị: Nếu tín hiệu bị mất hoặc không ổn định trong thời gian dài, có thể gây hư hỏng động cơ hoặc bộ điều khiển. Việc sửa lỗi giúp bảo vệ thiết bị khỏi các hư hỏng không cần thiết.
Mục đích sửa lỗi:
-
Đảm bảo rằng các thiết bị điều khiển và cảm biến tín hiệu analog hoạt động bình thường.
-
Cải thiện độ chính xác của hệ thống điều khiển và giảm thiểu sự cố trong vận hành.

2. Mã lỗi E-122: Lỗi Tín hiệu Nhiệt Độ (Temperature Signal Error)
Mục đích sử dụng:
Lỗi E-122 liên quan đến tín hiệu nhiệt độ không ổn định hoặc không nhận được tín hiệu đúng từ cảm biến nhiệt độ. Mục đích sửa chữa lỗi này là:
-
Bảo vệ hệ thống khỏi quá nhiệt: Cảm biến nhiệt độ giúp theo dõi nhiệt độ của động cơ và bộ điều khiển. Khi tín hiệu bị lỗi, động cơ có thể hoạt động trong môi trường quá nhiệt mà không được cảnh báo, dẫn đến hỏng hóc. Việc sửa lỗi này giúp bảo vệ động cơ và các thiết bị liên quan khỏi hư hỏng do quá nhiệt.
-
Đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định: Lỗi tín hiệu nhiệt độ có thể làm gián đoạn việc điều khiển chính xác nhiệt độ của hệ thống, từ đó ảnh hưởng đến hiệu suất của Servo. Khắc phục lỗi này giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn.
-
Cải thiện tuổi thọ của thiết bị: Việc sửa chữa và duy trì hệ thống cảm biến nhiệt độ chính xác giúp tăng tuổi thọ của các thiết bị trong hệ thống Servo.
Mục đích sửa lỗi:
-
Đảm bảo cảm biến nhiệt độ và hệ thống tín hiệu nhiệt độ hoạt động đúng, giúp theo dõi và kiểm soát nhiệt độ động cơ một cách chính xác.
-
Bảo vệ thiết bị khỏi quá nhiệt và đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài.

Nguyên nhân Sửa Servo Xinje báo lỗi E-121, E-122
1. Nguyên nhân gây lỗi E-121: Lỗi Tín hiệu Analog (Analog Signal Error)
Nguyên nhân:
-
Sự cố với tín hiệu analog đầu vào: Lỗi này thường xảy ra khi tín hiệu analog từ bộ điều khiển không được truyền tải chính xác tới bộ điều khiển Servo. Có thể do tín hiệu không ổn định hoặc sai lệch.
-
Kết nối tín hiệu không chắc chắn: Các dây tín hiệu giữa các thiết bị như bộ điều khiển, cảm biến hoặc Servo có thể bị lỏng, đứt hoặc hỏng, gây mất tín hiệu hoặc tín hiệu yếu.
-
Nhiễu tín hiệu: Nhiễu điện từ hoặc các yếu tố gây nhiễu khác trong môi trường có thể ảnh hưởng đến tín hiệu analog, làm tín hiệu không chính xác.
-
Sự cố phần cứng trong bộ điều khiển Servo: Các mạch điều khiển hoặc linh kiện bên trong bộ điều khiển Servo có thể bị hỏng hoặc gặp sự cố, khiến tín hiệu analog không được xử lý đúng.
-
Tín hiệu quá mức hoặc dưới mức yêu cầu: Nếu tín hiệu analog vượt quá giới hạn an toàn hoặc thấp hơn mức yêu cầu, bộ điều khiển Servo sẽ không thể nhận hoặc xử lý tín hiệu đúng.
2. Nguyên nhân gây lỗi E-122: Lỗi Tín hiệu Nhiệt Độ (Temperature Signal Error)
Nguyên nhân:
-
Cảm biến nhiệt độ bị hỏng hoặc lỗi: Nếu cảm biến nhiệt độ không hoạt động đúng hoặc bị hỏng, tín hiệu nhiệt độ sẽ không được gửi chính xác đến bộ điều khiển, gây lỗi.
-
Kết nối tín hiệu nhiệt độ bị hỏng: Dây kết nối giữa cảm biến nhiệt độ và bộ điều khiển có thể bị đứt hoặc không chắc chắn, gây mất tín hiệu hoặc tín hiệu không chính xác.
-
Nhiệt độ vượt quá giới hạn cho phép: Nếu nhiệt độ của động cơ hoặc hệ thống vượt quá mức an toàn, bộ điều khiển sẽ cảnh báo lỗi này để ngừng hoạt động và bảo vệ hệ thống.
-
Lỗi mạch điều khiển nhiệt độ: Các linh kiện trong mạch điều khiển nhiệt độ có thể bị hỏng, dẫn đến việc không nhận hoặc xử lý tín hiệu nhiệt độ đúng.

Bảng mã lỗi liên quan đến Sửa Servo Xinje báo lỗi E-093, E-100
| STT | Mã lỗi | Giải thích | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| 1 | E-010 | Phiên bản phần mềm không tương ứng | – Phần mềm và phần cứng không tương ứng | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 2 | E-012 | Không load được hệ thống | – Chương trình đã bị hỏng | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 3 | E-013 | FPGA/CPU lỗi | – Phần cứng hoặc phần mềm hỏng– ảnh hưởng từ bên ngoài quá nghiêm trọng | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 4 | E-014 | |||
| 5 | E-015 | |||
| 6 | E-016 | |||
| 7 | E-017 | |||
| 8 | E-018 | |||
| 9 | E-019 | |||
| 10 | E-020 | Lỗi khi load thông số | – Driver tự check thông số không pass | – Cấp nguồn lại và khôi phục thông số về mặc định hoặc liên hệ ncc |
| 11 | E-021 | Thông số vượt ngoài khoảng | – Thông số cài vượt ngoài khoảng cho phép | – Kiểm tra và cài đặt lại thông số |
| 12 | E-022 | Thông số bị xung đột | – Cài đặt TREF hoặc VREF xung đột | – Kiểm tra lại cài đặt TREF hoặc VREF |
| 13 | E-023 | Cài đặt kênh lấy mẫu lỗi | – Cài đặt kênh kích hoạt đầu ra hoặc kênh giám sát dữ liệu lỗi | – Kiểm tra cài đặt thông số |
| 14 | E-024 | Mất thông số cài đặt | – Nguồn điện cấp quá thấp | – Kiểm tra cấp điện cho mạch điều khiển L1, L3– Kiểm tra lại thông số cài đặt |
| 15 | E-025 | Không thể xóa bộ nhớ Flash | – Lỗi lưu thông số khi tắt nguồn | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 16 | E-026 | Khôi phục mặc định bộ nhớ Flash lỗi | – Nguồn cấp cho chip Flash không ổn định | – Liên hệ Trần Gia Automation |
| 17 | E-030 | Bus quá áp(220V: >390V)
(380V: >780V) |
– Điện áp lưới quá cao
– Quán tính tải quá lớn – Điện trở xả hỏng hoặc giá trị quá lớn – Tải bị khóa rotor |
– Kiểm tra điện áp lưới trong khoảng cho phép– Kết nối điện trở xả/ tăng thời gian tăng tốc, giảm tốc/ giảm lực tải/ giảm tần số tăng giảm tốc/ thay đổi công suất động cơ, driver lớn hơn
– Thay đổi điện trở xả phù hợp – Cho motor chạy không tải kiểm tra |
| 18 | E-040 | Bus thấp áp(220V: <140V)
(380V: <300V) |
– Điện áp lưới quá thấp– Đột ngột cắt nguồn cấp | – Kiểm tra điện áp lưới trong khoảng cho phép– Đổi biến áp có công suất cao hơn
– Cấp điện lại khi điện áp lưới đã ổn định |
| 19 | E-041 | Tắt nguồn Driver | – Nguồn cấp cho Driver bị tắt | – Kiểm tra nguồn cấp |
| 20 | E-043 | Nạp điện áp Bus lỗi | – Phần cứng bị hỏng | – Kiểm tra xem có tiếng On/Off của relay khi cấp nguồn cho driver không |
| 21 | E-060E-061 | Nhiệt độ Module quá caoNhiệt độ động cơ quá cao | – Hoạt động thời gian dài với tải quá nặng– Nhiệt độ môi trường quá cao
– Ngắn mạch ở U V W |
– Cân nhắc thay đổi công suất động cơ/ giảm bớt tải– Kiểm tra thông gió, kiểm tra xem quạt tản nhiệt có chạy không khi nhiệt module U0-06 > 45 độ
– Kiểm tra dây U V W |
| 22 | E-062 | Nhiệt độ driver quá thấp | – Nhiệt độ môi trường quá thấp | – Nhiệt độ môi trường nên ít nhất 0 độ C |
| 23 |
E-070 |
Dòng quá lớn |
– Không đúng mã Motor– Dây U V W lỗi | – P0-33 cần phải đúng với mã motor trên nhãn– Kiểm tra dây UVW
|
| – Encoder có vấn đề | – Kiểm tra hoặc thay cáp encoder– Đưa servo sang trạng thái bb, quan sát U0-10, xoay motor bằng tay | |||
| – Ngắn mạch driver UVW hoặc động cơ có vấn đề | – Đo điện trở pha UVW, nếu không cân bằng hoặc ngắn mạch UVW với PE thì thay động cơ | |||
| – Tải khóa trục động cơ | – Chạy động cơ không tải để kiểm tra | |||
| – Lỗi khi Start, Stop ở tốc độ cao | – Tăng thời gian tăng giảm tốc | |||
| 24 | E-080 | Lỗi vượt quá tốc độ quay ( > P3-21, P3-22) | – Tốc độ động cơ quá nhanh | – Kiểm tra nếu có yếu tố bên ngoài nào khiến động cơ quá tốc độ– Tần số xung vào quá cao
– Hộp số điện tử quá lớn |
| – Không đúng mã motor | – P0-33 cần phải đúng với mã motor trên nhãn | |||
| – Dây UVW lỗi | – Kiểm tra dây kết nối | |||
| – Lỗi encoder | – Kiểm tra hoặc thay cáp encoder– Đưa servo sang trạng thái bb, quan sát U0-10, xoay motor bằng tay | |||
| – Kiểm tra P3-21, P3-22 max speed limit | – Báo lỗi khi tốc độ quay vượt quá thông sốP3-21/P3-22 | |||
| 25 | E-092 | Analog TREF zero calib vượt quá giới hạn | – Analog zero calib lỗi | – Không thêm giá trị analog khi Calib |
| 26 | E-093 | Analog VREF zero calib vượt quá giới hạn | ||
| 27 | E-100 | Vị trí Offset quá lớn | – Sai lệch giữa vị trí cài đặt và vị trí hiện tại vượt quá giới hạn | – Kiểm tra động cơ có hỏng không, giảm tốc độ đặt vị trí– Tăng xung giới hạn P0-23 |
| 28 |
E-110 |
Motor UVW ngắn mạch |
– Không đúng mã Motor– Dây U V W lỗi | – P0-33 cần phải đúng với mã motor trên nhãn– Kiểm tra dây UVW |
| – Encoder có vấn đề | – Kiểm tra hoặc thay cáp encoder– Đưa servo sang trạng thái bb, quan sát U0-10, xoay motor bằng tay | |||
| – Ngắn mạch driver UVW hoặc động cơ có vấn đề | – Đo điện trở pha UVW, nếu không cân bằng hoặc ngắn mạch UVW với PE thì thay động cơ | |||
| – Tải khóa trục động cơ | – Chạy động cơ không tải để kiểm tra | |||
| – Lỗi khi Start, Stop ở tốc độ cao | – Tăng thời gian tăng giảm tốc | |||
| 29 | E-120 | Cảm biến dòng lỗi | – Cảm biến dòng lỗi hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài quá lớn | – Kiểm tra nối đất hoặc liên hệ NCC |
| 30 | E-121 | Zero calib lấy mẫu dòng pha U lỗi | – Cảm biến dòng lỗi hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài quá lớn | – Kiểm tra nối đất hoặc liên hệ NCC |
| 31 | E-122 | Zero calib lấy mẫu dòng pha V lỗi | – Cảm biến dòng lỗi hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài quá lớn | – Kiểm tra nối đất hoặc liên hệ NCC |
| 32 | E-130 | Encoder lỗi | – AB lỗi | – Tắt nguồn kiểm tra dây nối |
| 33 | E-142 | – Encoder pha Z lỗi | ||
| 34 | E-150 | – UVW mất kết nối | – Kiểm tra dây UVW | |
| 35 | E-160 | Động cơ quá tải | – Công suất đầu ra động cơ quá định mức– Động cơ quá nhiệt | – Đổi động cơ công suất lớn hơn– Kiểm tra trục động cơ |
| 36 | E-161 | |||
| 37 | E-164 | Tụ bus quá tải | – Nguồn cấp không ổn định, tải quá nặng, khiến tụ bus phải nạp thường xuyên | – Dùng nguồn 3 pha 220v cho driver 220v– Đổi động cơ công suất lớn hơn |
| 38 | E-165 | Cảnh báo khóa trục động cơ | – Trục động cơ bị khóa đến P0-70 giây hoặc tốc độ động cơ dưới P0-71 vòng, momen đầu ra lớn hơn P3-28, P3-29 | – Xem thông số momen U0-02, xem P3-28 và P3-29 giới hạn momen hợp lý chưa– Kiểm tra cơ khí |
| 39 | E-170 | Động cơ thấp áp khi chạy | – Điện áp bus quá thấp khi chạy | – Kiểm tra điện áp lưới– Đợi điện áp bus ổn định và cấp nguồn |
| 40 | E-200 | Điện trở xả quá tải | – Công suất điện trở xả quá định mức | – kĐổi điện trở xả lớn hơn |
| 41 | E-201 | Điện trở xả xả quá lâu | – Điện trở xả kết nối lỗi hoặc giá trị quá lớn | – Kiểm tra dây hoặc thay điện trở xả nhỏ hơn |
| 42 | E-220 | Encoder tuyệt đối truyền thông lỗi | – Kết nối lỗi hoặc tiếp điểm kém | – Kiểm tra lại encoder, dây kết nối |
| 43 | E-222 | Encoder tuyệt đối pin yếu | – Điện áp pin dưới 2.75V | – Thay pin cho encoder |
| 44 | E-224 | Encoder quá tốc độ | – Dữ liệu encoder thay đổi lớn | – Kiểm tra lại encoder, dây kết nối |
| 45 | E-260 | Lỗi quá giới hạn | – Kiểm tra tín hiệu giới hạn | – Kiểm tra tín hiệu giới hạn |
| 46 | E-261 | Kết nối tín hiệu quá giới hạn lỗi | – Động cơ quay thuận nhưng gặp tín hiệu giới hạn ngược và ngược lại | – Kiểm tra tín hiệu giới hạn, cầu đấu tín hiệu |
| 47 | E-262 | Điều khiển dừng quá thời gian | – Quán tính quá lớn– Thời gian dừng quá ngắn
– Momen phanh quá nhỏ |
– Giảm quán tính hoặc dùng phanh– Tăng giới hạn thời gian dừng P0-30
– Tăng momen phanh P3-32 |
| 48 | E-264/E-280 | Rung lắc quá nghiêm trọng | – Động cơ quá rung | – Giảm Kp mạch vòng vị trí hoặc mạch vòng tốc độ– Kiểm tra kết nối cơ khí |
| 49 | E-300 | Motion bus mất đồng bộ | – Motion bus truyền thông lỗi | – Kiểm tra kết nối motion bus |
| 50 | E-310 | Lỗi mã động cơ | – Lỗi mã động cơ | – Cài đúng mã động cơ |
| 51 | E-311 | Mất mã động cơ | – Mã động cơ chưa được cài | – Cài mã động cơ ở P0-33 |
| 52 | E-314 | Mã động cơ không khớp phần mềm | – Lỗi mã động cơ | – Cài đúng mã động cơ ở P0-33 |
TRAN GIA chuyên sửa chữa các dòng servo báo lỗi sau
Chuyên sửa AC Servo Delta báo lỗi
– sửa servo Delta lỗi AL001,sửa servo Delta lỗi AL001,sửa servo Delta lỗi AL002,sửa servo Delta lỗi AL003,AL004,sửa servo Delta lỗi AL005,sửa servo Delta lỗi AL006,AL007,sửa servo Delta lỗi AL008,sửa servo Delta lỗi AL009,sửa servo Delta lỗi AL010,sửa servo Delta lỗi AL011,AL012,sửa servo Delta lỗi AL013,AL014,sửa servo Delta lỗi AL015, sửa servo Delta lỗi AL016,sửa servo Delta lỗi AL017,AL018,sửa servo Delta lỗi AL019,AL010,sửa servo Delta lỗi AL020,sửa servo Delta lỗi AL021,sửa servo Delta lỗi AL022,sửa servo Delta lỗi AL023,sửa servo Delta lỗi AL024,sửa servo Delta lỗi AL025,sửa servo Delta lỗi AL026,sửa servo Delta lỗi AL027,sửa servo Delta lỗi AL028,
Trong đó AL001, AL003, AL006, AL009, AL011 là thường gặp nhất của Servo Delta

Chuyên sửa Chữa Servo Yaskwa báo lỗi sau:
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.02
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.03
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.03
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.10
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.30
Bộ servo yaskawa bị Lỗi A.40
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.41
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.71
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.72
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.7A
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.81
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.82
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.83
Sửa chữa servo yaskawa bị Lỗi A.84

Sửa Servo Shihlin báo lỗi:
Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.01 , Sửa Servo ShihlinLỗi AL.02, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.03, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.04,Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.05,Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.06, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.07, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.08, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.0A, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.0C, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.0E, Lỗi AL.OD(Fan), Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.0F(Lỗi Ram), Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.10 , Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.11, Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.12,Sửa Servo Shihlin Lỗi AL.13

Sửa Servo Omron báo lỗi :
Chuyên sửa servo omron các dòng : sửa servo omron dòng R88D-KP01H, sửa servo omron dòng R88D-KP02H, sửa servo omron dòng R88D-KP04H, sửa servo omron dòng R88D-KP08H, sửa servo omron dòng R88D-KP15H, sửa servo omron dòng R88D-KP20H, sửa servo omron dòng R88D-KP30H, sửa servo omron dòng R88D-KP50H:
Lỗi AL-OC1, Lỗi AL-OC2,Lỗi AL-OS, Lỗi AL-LUC, Lỗi AL-Hu, Lỗi AL-Et1, Lỗi AL-Et2, lỗi AL-dE, Lỗi AL-ctE, Lỗi AL-OL1, lỗi AL-OL2, Lỗi 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18,26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33.

Sửa Servo LS báo lỗi:
sửa servo LS lỗi AL10,sửa servo LS Lỗi AL11, sửa servo LS Lỗi AL14, sửa servo LS Lỗi AL16, sửa servo LS Lỗi AL21,sửa servo LS Lỗi AL30, sửa servo LS Lỗi AL31, Lỗi AL40, sửa servo LS Lỗi AL41

Sửa Servo Fuji báo lỗi:
sửa servo Fuji Lỗi AL-OC1, sửa servo Fuji Lỗi AL-0C2, sửa servo Fuji Lỗi AL-OS, sửa servo Fuji Lỗi AL-Luc, sửa servo Fuji Lỗi AL-Hu, sửa servo Fuji Lỗi AL-Et1, sửa servo Fuji Lỗi AL-Et2, sửa servo Fuji Lỗi AL-Ct, sửa servo Fuji Lỗi AL-dE, sửa servo Fuji Lỗi AL-Ec, Lỗi AL-ol1, sửa servo Fuji Lỗi AL-ol2, sửa servo Fuji Lỗi AL-AH, sửa servo Fuji Lỗi AL-EH, sửa servo Fuji Lỗi AL-AH,sửa servo Fuji Lỗi AL-rH1,sửa servo Fuji Lỗi AL-rH2

Sửa Servo Allen bradley báo lỗi:
Dòng Servo Allen bradley 2071 Kinetix 3, 2097 Kinetix 300, 2092 Ultra1500, 2098 series
Lỗi E01, Lỗi E02, Lỗi E03, Lỗi E04, Lỗi E05, Lỗi E06, Lỗi E07, Lỗi E08, Lỗi E09, Lỗi E10, Lỗi E11, Lỗi E12, Lỗi E13, Lỗi E14, Lỗi E15, Lỗi E16, Lỗi E17, Lỗi E18, Lỗi E19, Lỗi E20, Lỗi E21, Lỗi E22, Lỗi E23, Lỗi E24, Lỗi E25, Lỗi E26, Lỗi E27, Lỗi E28, Lỗi E29, Lỗi E30, Lỗi E31

Sửa Servo Panasonic:
Chuyên sửa lỗi Servo panasonic : sửa servo panasonic dòng MAHDT, sửa servo panasonic dòng MBDHT, sửa servo panasonic dòng MCDHT, sửa servo panasonic dòng MDDHT, sửa servo panasonic dòng MEDHT, sửa servo panasonic dòng MFDHT, sửa servo panasonic dòng MGDHT báo lỗi
sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR11, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR12, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR14, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR15, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR16, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR18, ERR21,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR22,ERR23, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR26độ,ERR27, sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR29, ERR34,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR36,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR37,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR38, ERR39,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR41,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR42,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR36, ERR37,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR38,sửa chữa servo Panasonic lỗi ERR47

Sửa Servo Mitsubishi:
Chuyên sửa lỗi Servo Mitsubishi : sửa servo Mitsubishi MR-J2S series, sửa servo Mitsubishi MR-J2 series, sửa servo Mitsubishi MR-J3 series, sửa servo Mitsubishi MR-J4 series, sửa servo Mitsubishi MR-C series, sửa servo Mitsubishi MR-E series, sửa servo Mitsubishi MR-JN series báo lỗi báo lỗi : sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.11, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.12 , sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.13, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.15 ,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.16,AL.17,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.20, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.21,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.24, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.25 AL.30, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.31, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi lỗi AL.32, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.45, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.46AL.47, AL.50, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.51, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.52, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.18, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.25AL.31, AL.33,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.E0, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.E1,sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.E6, sửa chữa servo Mitsubishi lỗi AL.E9

Chuyên sửa Servo Hitachi: ADA2, ADA3, ADA4, ADX2, ADX3, ADX4 báo lỗi

Sửa Servo Siemens: LXM32CD30M2, LXM32CU45M2, LXM32CD18M2, LXM32CD12N4

Quy trình sửa chữa Sửa Servo Xinje báo lỗi E-093, E-100
Bước 1: Tiếp nhận thông tin thiết bị từ quý khách hàng.
Bước 2: Kiểm tra thiết bị thông qua nhân viên kỹ thuật sẽ vệ sinh thiết bị. Tiến hành kiểm tra lỗi và nguyên nhân lỗi của thiết bị.
Bước 3: Báo cáo lại cho khách hàng về mức độ hư hại của thiết bị. Báo giá và chờ khách hàng duyệt giá.
Bước 4: Tiến hành sửa chữa thay thế các linh phụ kiện hàng chính hãng cho thiết bị. chạy thử và test lại lỗi.
Bước 5: Bàn giao thiết bị và đi kèm các chính sách bảo hành dành cho quý khách hàng.

Vì sao chọn TRAN GIA Sửa Servo Xinje báo lỗi E-093, E-100
- Đội ngũ kỹ sư đông, giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa.
- Tư vấn 24/7 thông qua số HOTLINE: 0913 506 739.
- TRAN GIA chính là nhà nhập khẩu trực tiếp linh kiện, Phụ kiện chính hãng uy tín 100%.
- Kho linh kiện lớn, đối với những linh kiện tiêu chuẩn – chính hãng luôn luôn có sẵn để phục vụ quý khách.
- Bảo hành sửa chữa trong vòng 3 tháng

– Các khu vực chúng tôi cung cấp Servo Xinje báo lỗi E-093, E-100 : Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Tp. Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh,…
– Dịch vụ sửa chữa Servo Xinje báo lỗi E-093, E-100TpHCM: Tân Phú, Tân Bình, Gò Vấp, Quận 1, Quận 3, Thủ Đức, Quận 5, Quận 6, Bình Tân, Phú Nhuận, chợ Nhật Tảo, chợ Dân Sinh, KCN Thuận Đạo, KCN Tân Bình, KCN Vĩnh Lộc, KCN Lê Minh Xuân, KCN Mỹ Phước 1, KCN Mỹ Phước 2, KCN Mỹ Phước 3, KCN Sóng Thần, KCN Linh Trung, KCN Hiệp Phước, KCX Tân Thuận, KCN Tân Tạo, KCN Tân Phú Trung, KCN Tây Bắc Củ Chi, KCN Đông Nam, KCN Tân Phú Trung,….










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.