AC Servo Panasonic

Hiển thị 353–368 của 496 sản phẩm

  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1B2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1B2
    • Mã sản phẩm: MSMF041L1B2
    • Dòng sản phẩm: MINAS A5 Series
    • Loại động cơ: Servo AC đồng bộ, có phanh (Brake)
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp hoạt động: 200V AC (3 pha)
    • Dòng điện định mức: Khoảng 2.3 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 3.82 Nm
    • Encoder: 20-bit incremental encoder (1.048.576 xung/vòng)
    • Cảm biến vị trí: Encoder từ tính độ phân giải cao

    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1B2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1C1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1C1
    • Model: MSMF041L1C1
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp định mức: 100VAC
    • Dòng điện định mức: 3.2A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 3.81 Nm
    • Loại trục: Trục trơn (không then)
    • Loại encoder: 20-bit Incremental Encoder
    • Phanh hãm: Không có

    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1C1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1C2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1C2
    • Model: MSMF041L1C2
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp: 200V AC (3 pha)
    • Dòng điện định mức: Khoảng 2.1 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 3.82 Nm
    • Mô-men quán tính: 0.33 × 10⁻⁴ kg·m²
    • Encoder: Quang học 20-bit, 1.048.576 xung/vòng
    • Phanh điện từ (Brake): Có

    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1C2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1C2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1C2
    • Công suất định mức: 400 W
    • Điện áp định mức: 100 V AC
    • Dòng điện định mức: Khoảng 4.6 A RMS
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 3.82 N·m
    • Tốc độ cực đại: 6000 vòng/phút
    • Độ phân giải encoder: 23 bit (Absolute/Incremental)
    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67 (chống bụi và nước)
    • Kích thước mặt bích: 60 x 60 mm
    • Trọng lượng: Khoảng 1.7 kg
    • Phanh giữ: Có
    • Phốt dầu: Có
    • Loại trục: Tròn

    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1C2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1D1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1D1
    • Model: MSMF041L1D1
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp: 200V AC (3 pha)
    • Dòng điện định mức: khoảng 2.1 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 3.82 Nm
    • Mô-men quán tính: 0.33 × 10⁻⁴ kg·m²
    • Encoder: quang học 20-bit với độ phân giải 1.048.576 xung/vòng
    • Phanh điện từ (Brake): không tích hợp
    • Chiều dài tổng thể: khoảng 104 mm
    • Kích thước mặt bích: 60 mm × 60 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1D1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1D1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1D1
    • Công suất định mức: 400 W
    • Điện áp định mức: 100 V AC
    • Dòng điện định mức: 4.6 A RMS
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 3.82 N·m
    • Tốc độ cực đại: 6000 vòng/phút
    • Độ phân giải encoder: 23 bit (Absolute/Incremental)
    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67 (chống bụi và nước)
    • Kích thước mặt bích: 60 x 60 mm
    • Trọng lượng: khoảng 1.7 kg
    • Phanh giữ: Có
    • Phốt dầu: Có
    • Loại trục: Tròn

    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1D1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1D2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1D2
    • Model: MSMF041L1D2
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp: 200V AC (3 pha)
    • Dòng điện định mức: khoảng 2.1 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 3.82 Nm
    • Mô-men quán tính: 0.33 × 10⁻⁴ kg·m²
    • Encoder: quang học 20-bit với độ phân giải 1.048.576 xung/vòng

    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1D2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1S1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1S1
    • Model: MSMF041L1S1
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp: 200V AC (3 pha)
    • Dòng điện định mức: ~2.1 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 3.82 Nm
    • Tỉ số mô-men quán tính (J): khoảng 0.33 × 10⁻⁴ kg·m²
    • Loại encoder: 20-bit Incremental Encoder (1.048.576 xung/vòng)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1S2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1S2
    • Tên mã động cơ: MSMF041L1S2
    • Dòng sản phẩm: Panasonic MINAS A5
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp hoạt động: 200V AC, 3 pha
    • Dòng điện định mức: khoảng 2.8A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: khoảng 3.8 Nm
    • Encoder: loại 20-bit, có thể là tuyệt đối hoặc gia tăng
    • Loại trục: trục thẳng có chốt, không phanh (chữ “L” trong mã hiệu chỉ điều này)
    • Loại trục: trục thẳng có chốt, không phanh (chữ “L” trong mã hiệu chỉ điều này)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1S2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1T1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1T1
    • Model: MSMF041L1T1
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp hoạt động: 200V AC
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 3.82 Nm
    • Dòng điện định mức: khoảng 2.0 A
    • Dòng điện cực đại: khoảng 6.8 A
    • Loại trục: Trục then (có rãnh keyway)
    • Đường kính trục: 11 mm
    • Chiều dài động cơ: Loại L (khoảng 115 mm)
    • Encoder: Incremental 23-bit (8.388.608 xung/vòng)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1T1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1T2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1T2
    • Model: MSMF041L1T2
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp hoạt động: 200V AC
    • Dòng điện định mức: khoảng 2.0 A
    • Dòng điện cực đại: khoảng 6.8 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 3.82 Nm
    • Encoder: Incremental, 23-bit (8.388.608 xung/vòng)
    • Loại trục: Trục then (keyway)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1T2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1U1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1U1
    • Model: MSMF041L1U1
    • Dòng servo: Panasonic MINAS A6 – 200V
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp hoạt động: 200V AC
    • Dòng điện định mức: khoảng 2.0 A
    • Dòng điện cực đại: khoảng 6.8 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 3.82 Nm
    • Encoder: Incremental, 23-bit (8.388.608 xung/vòng)
    • Loại trục: Trục then (keyway)
    • Đường kính trục: 11 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1U1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1U2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1U2
    • Model: MSMF041L1U2
    • Loại động cơ: AC Servo Motor (có phanh điện từ)
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp định mức: 200V AC
    • Dòng định mức: khoảng 2.0 A
    • Dòng cực đại: ~6.8 A
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 3.82 Nm
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
    • Encoder: Loại quay (Incremental), độ phân giải 23-bit (≈ 8.388.608 xung/vòng)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1U2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1V1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1V1
    • Mã sản phẩm: MSMF041L1V1
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6 – Loại quán tính thấp (Low inertia)
    • Điện áp định mức: 100 V AC
    • Công suất định mức: 400 W
    • Dòng điện định mức: 4.6 A (rms)
    • Tốc độ quay định mức: 3.000 vòng/phút
    • Tốc độ quay tối đa: 6.000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1,27 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 3,82 N·m
    • Dòng điện cực đại: 19,5 A (0-p)
    • Động năng quán tính rotor: 0,30 × 10⁻⁴ kg·m²

    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1V1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1V2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1V2
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp cấp: 100V AC
    • Dòng điện định mức: 4.6 A (RMS)
    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ quay tối đa: 6500 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 3.82 N·m
    • Độ phân giải encoder: Encoder tuyệt đối 23 bit (8,388,608 bước)
    • Loại kết nối: Connector type

    Động cơ Servo Panasonic MSMF041L1V2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1A1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1A1
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp cấp: 200V AC
    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ quay tối đa: 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 3.82 N·m
    • Độ phân giải mã hóa: Encoder tuyệt đối 23 bit (8388608 bước)
    • Loại kết nối: Connector type
    • Độ bảo vệ: IP67 (trừ phần trục quay và các đầu nối)
    • Kích thước mặt bích: 60 mm x 60 mm
    • Trọng lượng: 1.2 kg

    Động cơ Servo Panasonic MSMF042L1A1

    Liên hệ