AC Servo Panasonic
Hiển thị 401–416 của 496 sản phẩm
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1D2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1D2
- Mã sản phẩm MSMF092L1D2
- Dòng sản phẩm MINAS A6
- Loại động cơ AC Servo với phanh hãm
- Công suất định mức 1 kW
- Điện áp định mức 200 VAC
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức 3.18 Nm
- Mô-men xoắn cực đại 9.55 Nm
- Dòng điện định mức 5.7 A (RMS)
- Dòng điện cực đại 24.2 A (0-p)
Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1D2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S1
- Mã sản phẩm: MSMF092L1S1
- Dòng sản phẩm: MINAS A6
- Loại động cơ: AC Servo – Quán tính thấp
- Công suất định mức: 1 kW
- Điện áp định mức: 200 VAC
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (RPM)
- Mô-men xoắn định mức: 3.18 Nm (450.3 oz-in)
- Mô-men xoắn cực đại: 9.55 Nm
- Dòng điện định mức: 5.7 A (RMS)
- Dòng điện cực đại: 24.2 A (0-p)
- Encoder: 23-bit Absolute
Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2
- Công suất định mức: 1 kW
- Điện áp định mức: 200 VAC
- Dòng điện định mức: 5.7 A (AC RMS)
- Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 3.18 N·m (3180 mN·m)
- Mô-men xoắn cực đại: 9.55 N·m (9550 mN·m)
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 55°C
- Loại encoder: Absolute 23-bit
- Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước)
- Kích thước: 80 mm x 80 mm (kích thước mặt bích)
Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2
- Mã sản phẩm: MSMF092L1S2
- Dòng sản phẩm: MINAS A6
- Loại động cơ: AC Servo Motor, loại quán tính thấp (Low inertia)
- Công suất định mức: 1 kW
- Điện áp định mức: 200 VAC
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (RPM)
- Mô-men xoắn định mức: 3.18 Nm (450.3 oz-in)
- Mô-men xoắn cực đại: 9.55 Nm (1352 oz-in)
- Loại encoder: 23-bit Absolute (tuyệt đối)
- Cấp bảo vệ: IP65 (ngoại trừ phần trục quay và đầu dây)
Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1T1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1T1
- Model MSMF092L1T1
- Công suất 0.75 kW
- Điện áp 200 V (3 pha)
- Tốc độ định mức 3000 RPM
- Mô-men xoắn định mức 2.4 Nm
- Mô-men xoắn cực đại 7.2 Nm
- Dòng điện định mức 3.6 A
- Trọng lượng Khoảng 6.2 kg
- Cấp bảo vệ IP65 (chống bụi và nước)
- Cảm biến vị trí Encoder (Khả năng định vị chính xác)
Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1T1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1T2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1T2
- Model: MSMF092L1T2
- Công suất: 0.2 kW (200W)
- Điện áp: 200-240V AC
- Dòng điện: 1.1 A (Tại điện áp danh định)
- Tốc độ: 3000 vòng/phút (RPM)
- Mô-men xoắn định mức: 0.63 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: 1.88 Nm
- Kích thước động cơ: 92 mm (Đường kính)
- Chiều dài động cơ: 130 mm
Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1T2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1C5Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1C5
- Mã sản phẩm MSMF102L1C5
- Loại động cơ Động cơ Servo AC
- Mô-men xoắn danh nghĩa 0.64 Nm
- Mô-men xoắn tối đa 1.92 Nm
- Tốc độ tối đa 3000 rpm
- Điện áp 200-240V AC
- Dòng điện 3.4 A
- Công suất 200 W
- Encoder 23-bit (Độ phân giải cao)
- Kích thước Ø100 x 128.5 mm
Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1C5
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1C6Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1C6
- Mã động cơ MSMF102L1C6
- Công suất (Power) 200 W
- Điện áp (Voltage) 200 V (AC)
- Dòng điện định mức (Rated current) 1.2 A
- Tốc độ (Speed) 3000 rpm (Tốc độ quay tối đa)
- Mô-men xoắn (Rated torque) 0.64 Nm
- Kích thước (Dimensions) Ø60 mm x 120 mm
- Trọng lượng (Weight) 2.0 kg
- Bảo vệ (Protection class) IP65 (Chống bụi và nước)
- Tính năng mã hóa (Encoder) 23-bit tuyệt đối
- Vòng quay tối đa (Max. Speed) 3000 rpm
Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1C6
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1C7Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1C7
- Mã sản phẩm MSMF102L1C7
- Dòng sản phẩm Panasonic MINAS A6
- Công suất định mức 1.0 kW
- Điện áp định mức 200V AC
- Dòng điện định mức ~6.0 A
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (rpm)
- Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút (rpm)
- Mô-men xoắn định mức 3.18 Nm
- Mô-men xoắn cực đại ~9.5 Nm
Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1C7
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1C8Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1C8
- Model MSMF102L1C8
- Công suất định mức 1.0 kW
- Điện áp định mức 200V AC
- Dòng điện định mức ~6.0 A
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (rpm)
- Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút (rpm)
- Mô-men xoắn định mức 3.18 Nm
- Mô-men xoắn cực đại ~9.5 Nm
- Loại encoder 23-bit (Incremental hoặc Absolute)
- Kiểu trục Trục trơn (không phanh)
Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1C8
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1D5Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1D5
- Loại động cơ Servo Motor
- Mã động cơ MSMF102L1D5
- Công suất định mức 100 W
- Mô-men xoắn định mức 0.32 Nm
- Mô-men xoắn cực đại 0.95 Nm
- Tốc độ định mức 3000 RPM
- Tốc độ cực đại 4000 RPM
- Encoder 17-bit tuyệt đối
- Dòng định mức 0.45 A
- Điện áp định mức 200 V AC
Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1D5
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1D6Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1D6
- Mã sản phẩm: MSMF102L1D6
- Công suất định mức: 0.75 kW
- Điện áp định mức: 200 – 240V AC
- Dòng định mức: 3.4 A
- Mô-men xoắn định mức: 1.4 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: 4.2 Nm
- Tốc độ định mức: 3000 RPM
- Tốc độ cực đại: 4000 RPM
- Encoder: 17-bit tuyệt đối
- Chỉ số bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước)
- Kích thước (WxDxH): 100 mm x 100 mm x 150 mm
Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1D6
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1D7Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1D7
- Loại động cơ Động cơ Servo AC
- Mã động cơ MSMF102L1D7
- Mô-men xoắn định mức 0.64 Nm
- Mô-men xoắn cực đại 1.9 Nm
- Tốc độ quay 3000 RPM
- Điện áp 220 V AC
- Công suất định mức 200 W
- Encoder 17-bit tuyệt đối
- Vị trí lắp đặt Động cơ gắn trục, dễ lắp đặt vào các hệ thống truyền động
Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1D7
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1D8Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1D8
- Mã sản phẩm MSMF102L1D8
- Công suất định mức 200 W
- Điện áp định mức 220 V AC
- Tần số 50/60 Hz
- Dòng điện định mức 1.2 A
- Mô-men xoắn định mức 0.64 Nm
- Mô-men xoắn cực đại 1.9 Nm
- Tốc độ định mức 3000 RPM
- Tốc độ tối đa 5000 RPM
- Loại động cơ Động cơ đồng bộ AC
Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1D8
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1G7Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1G7
- Mã sản phẩm MSMF102L1G7
- Công suất định mức 200 W
- Điện áp định mức 200 V
- Dòng điện định mức 1.2 A
- Tốc độ định mức 3000 RPM
- Mô-men xoắn định mức 0.64 Nm
- Mô-men xoắn cực đại 1.92 Nm
- Kích thước (DxC) Ø100 mm × 128 mm
- Cân nặng 2.2 kg
- Loại động cơ Động cơ Servo AC
Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1G7
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1G8Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1G8
- Mã sản phẩm MSMF102L1G8
- Công suất 100W
- Điện áp 200V AC
- Dòng điện định mức 0.5A
- Tốc độ tối đa 3000 vòng/phút
- Mô-men xoắn tối đa 0.64 Nm
- Tốc độ định mức 2000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức 0.45 Nm
- Kích thước Đường kính: 60mm, Chiều dài: 121mm
- Trọng lượng Khoảng 1.5 kg
Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1G8
Liên hệ
