AC Servo Panasonic

Hiển thị 385–400 của 496 sản phẩm

  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1B2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1B2
    • Công suất định mức: 750 W
    • Điện áp định mức: 200 VAC
    • Dòng điện định mức: 4.1 A (rms)
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 2.39 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 7.16 Nm
    • Quán tính rotor: 1.06 × 10⁻⁴ kg·m²
    • Tỷ lệ quán tính tải/rotor khuyến nghị: ≤ 20 lần

    Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1B2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1C1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1C1
    • Mã sản phẩm: MSMF082L1C1
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Loại động cơ: Servo AC đồng bộ không chổi than
    • Công suất định mức: 750 W (0.75 kW)
    • Điện áp định mức: 100 V AC
    • Dòng điện định mức: 5.1 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 2.39 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 7.17 N·m
    • Kiểu encoder: Encoder tuyệt đối 23-bit (≈ 8.388.608 xung/vòng)
    • Hệ số cách điện: Class B

    Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1C1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1C2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1C2
    • Model: MSMF082L1C2
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Công suất định mức: 750 W
    • Điện áp định mức: 200 VAC 3 pha
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 2.39 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 7.17 N·m
    • Dòng điện định mức: 3.3 A
    • Dòng điện cực đại: 9.9 A
    • Loại encoder: Tuyệt đối 23-bit (tương thích 17-bit), độ phân giải 8.388.608 p/rev
    • Loại trục: Trục trơn (không phanh, không khóa)
    • Phanh giữ: Không có

    Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1C2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1D1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1D1
    • Model MSMF082L1D1
    • Loại động cơ Servo AC 3 pha, đồng bộ, có nam châm vĩnh cửu
    • Công suất định mức 750W (0.75kW)
    • Điện áp hoạt động 200VAC (Ba pha)
    • Dòng điện định mức 3.6 A (rms)
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức 2.39 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại 7.17 N·m
    • Tỉ số mô-men quán tính 0.326 × 10⁻³ kg·m²
    • Encoder Absolute 23-bit (8.388.608 xung/vòng)
    • Phanh Có phanh điện từ (DC 24V)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1D1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1D2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1D2
    • Công suất định mức: 750 W
    • Điện áp định mức: 200 VAC
    • Dòng điện định mức: 4.1 A (RMS)
    • Dòng điện cực đại: 17.4 A (0-p)
    • Tốc độ định mức: 3,000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6,000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 2.39 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 7.16 Nm
    • Quán tính rotor: 0.96 × 10⁻⁴ kg·m²
    • Khối lượng: 3.1 kg

    Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1D2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1S1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1S1
    • Công suất định mức: 750 W
    • Điện áp định mức: 200 VAC
    • Dòng điện định mức: 4.1 A
    • Mô-men xoắn định mức: 2.39 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 7.16 Nm
    • Tốc độ định mức: 3,000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6,000 vòng/phút
    • Độ phân giải encoder: 23-bit (tương đương 8,388,608 xung/vòng)
    • Kiểu encoder: Tuyệt đối hoặc gia tăng

    Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1S2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1S2
    • Model MSMF082L1S2
    • Công suất định mức 850W
    • Điện áp hoạt động 200V AC (3 pha)
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 2.7 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại ≈ 8.1 N·m (gấp 3 lần định mức)
    • Dòng điện định mức Khoảng 4.2 A (tùy driver)
    • Encoder 23-bit, quang học, độ phân giải cao
    • Kiểu trục Trục thẳng có then
    • Phanh giữ Không có phanh (S2)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1S2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1T1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1T1
    • Dòng sản phẩm MINAS A6
    • Mã động cơ MSMF082L1T1
    • Công suất định mức 850 W (0.85 kW)
    • Điện áp định mức 200 V AC
    • Dòng điện định mức 5.1 A
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức 2.7 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại 8.1 Nm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1T1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1T2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1T2
    • Mã sản phẩm MSMF082L1T2
    • Dòng sản phẩm MINAS A6 Series
    • Công suất định mức 750W
    • Điện áp hoạt động 200V AC, 3 pha
    • Dòng điện định mức Khoảng 3.5A
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
    • Momen xoắn định mức 2.39 Nm
    • Momen xoắn cực đại Khoảng 7.2 Nm
    • Loại trục Có then (trục có rãnh)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1T2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1A1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1A1
    • Mã sản phẩm: MSMF092L1A1
    • Dòng sản phẩm: Panasonic Minas A6 series
    • Công suất định mức: 850W
    • Điện áp hoạt động: 200V AC, 3 pha
    • Dòng điện định mức: Khoảng 4.2A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
    • Momen xoắn định mức: 2.7 Nm
    • Momen xoắn cực đại: 8.1 Nm
    • Loại encoder: Quang học, độ phân giải 23-bit (Incremental/Absolute)
    • Trục: Loại trục trơn (không có then)
    • Phanh hãm: Không có phanh (No brake)
    • Chuẩn bảo vệ: IP65 (trừ phần trục) – chống bụi và tia nước

    Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1A1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1A2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1A2
    • Mã sản phẩm: MSMF092L1A2
    • Dòng sản phẩm: Panasonic Minas A6 Series
    • Công suất định mức: 850W
    • Dòng điện định mức: 4.2A
    • Điện áp định mức: 200V AC, 3 pha
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
    • Momen xoắn định mức: 2.7 Nm
    • Momen xoắn cực đại: 8.1 Nm
    • Loại encoder: Quang học, 23-bit Absolute/Incremental

    Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1A2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1B1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1B1
    • Mã sản phẩm: MSMF092L1B1
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6 – Series MSMF
    • Loại động cơ: Servo AC, có phanh điện từ
    • Công suất định mức: 1.000 W (1 kW)
    • Điện áp định mức: 200 VAC (3 pha)
    • Dòng điện định mức: 5.7 A (rms)
    • Dòng điện cực đại: 24.2 A (đỉnh)
    • Tốc độ định mức: 3.000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6.000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 3.18 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 9.55 N·m

    Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1B1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1B2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1B2
    • Mã sản phẩm: MSMF092L1B2
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6 – MSMF Series
    • Loại động cơ: Quán tính thấp (Low Inertia)
    • Công suất định mức: 1.000 W (1 kW)
    • Điện áp định mức: 200 VAC
    • Dòng điện định mức: 5,7 A (rms)
    • Dòng điện cực đại: 24,2 A (đỉnh)
    • Tốc độ định mức: 3.000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6.000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 3,18 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 9,55 N·m
    • Momen quán tính rotor: 1,36 × 10⁻⁴ kg·m²

    Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1B2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1C1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1C1
    • Mã sản phẩm: MSMF092L1C1
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6 – MSMF Series
    • Loại động cơ: Quán tính thấp, không có phanh hãm
    • Công suất định mức: 1.000 W (1 kW)
    • Điện áp định mức: 200 VAC
    • Dòng điện định mức: 5,7 A (rms)
    • Tốc độ định mức: 3.000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6.000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 3,18 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 9,55 N·m
    • Dòng điện cực đại: 24,2 A (đỉnh)
    • Momen quán tính rotor: 1,26 × 10⁻⁴ kg·m²

    Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1C1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1C2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1C2
    • Model: MSMF092L1C2
    • Công suất định mức: 850W (0.85 kW)
    • Điện áp định mức: 200V AC, 3 pha
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 2.7 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: ~8.1 Nm
    • Dòng điện định mức: Khoảng 4.1 A
    • Encoder: 23-bit, loại absolute (tuy theo biến thể, có thể incremental hoặc absolute)
    • Phanh hãm: Không có (Loại không phanh)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1C2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF022L1D1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1D1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1D1
    • Model: MSMF092L1D1
    • Loại động cơ: AC Servo Motor (có phanh hãm)
    • Công suất định mức: 850 W (0.85 kW)
    • Điện áp định mức: 200V AC (3 pha)
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 2.7 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: khoảng 8.1 Nm
    • Dòng điện định mức: khoảng 4.1 A

    Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1D1

    Liên hệ