AC Servo Panasonic
Hiển thị 449–464 của 487 sản phẩm
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D6Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D6
- Mã model MSMF402L1D6
- Công suất định mức 0.75 kW
- Mô-men xoắn định mức 2.3 N·m
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
- Tốc độ cực đại 4500 vòng/phút
- Công suất tối đa 1.2 kW
- Điện áp 200-230V AC
- Dòng điện định mức 4.5 A
- Kích thước (Đường kính x Chiều dài) 130 mm x 151 mm
- Mức bảo vệ IP65
- Phanh (optional) Có
- Encoder 23-bit encoder
- Trọng lượng Khoảng 3.9 kg
Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D6
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D7Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D7
- Công suất định mức 4.0 kW
- Điện áp định mức 200 V AC
- Dòng điện định mức 19.6 A RMS
- Mô-men xoắn định mức 12.7 N·m
- Mô-men xoắn cực đại 38.2 N·m
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa 4500 vòng/phút
- Trọng lượng 13.2 kg
- Loại kết nối JL10 (đầu kết nối encoder lớn)
- Phanh giữ (Holding brake) Có
Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D7
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D8Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D8
- Công suất định mức 4.0 kW
- Điện áp định mức 200 V AC
- Dòng điện định mức 19.6 A RMS
- Mô-men xoắn định mức 12.7 N·m
- Mô-men xoắn cực đại 38.2 N·m
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
- Trọng lượng 13.2 kg
- Loại kết nối JL10 (đầu kết nối encoder lớn)
- Phanh giữ (Holding brake) Có
- Tiêu chuẩn bảo vệ IP67 (chống bụi và nước)
Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D8
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1G7Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1G7
- Công suất định mức: 4 kW
- Điện áp định mức: 200 V AC
- Dòng điện định mức: 19.6 A RMS
- Mô-men xoắn định mức: 12.7 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 38.2 N·m
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Trọng lượng: Khoảng 11.5 kg
- Loại kết nối: JL10 (có thể có hoặc không có ren)
- Phanh: Không có phanh
Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1G7
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1G8Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1G8
- Công suất định mức: 4 kW
- Điện áp: 200 V AC
- Dòng điện định mức: 19.6 A RMS
- Mô-men xoắn định mức: 12.7 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 38.2 N·m
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Trọng lượng: 11.5 kg
- Loại kết nối: JL10 (có thể có hoặc không có ren)
- Phanh: Không có phanh
Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1G8
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1H7Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1H7
- Model MSMF402L1H7
- Dòng sản phẩm MINAS A6
- Công suất định mức 4.0 kW
- Điện áp định mức 200V AC (3 pha)
- Dòng điện định mức Khoảng 20.5 A (tùy theo driver sử dụng)
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1H7
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1H8Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1H8
- Model MSMF402L1H8
- Dòng sản phẩm MINAS A6 Series
- Công suất định mức 4.0 kW
- Điện áp định mức 200V AC (3 pha)
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức 12.7 Nm
- Mô-men xoắn cực đại 38.2 Nm
- Dòng điện định mức 19.6 A
- Loại encoder 23-bit Absolute/Incremental (≈8 triệu ppr)
Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1H8
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C5Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C5
- Model MSMF502L1C5
- Dòng sản phẩm MINAS A6 Series
- Công suất định mức 5.0 kW
- Điện áp định mức 200V AC (3 pha)
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức 15.9 Nm
- Mô-men xoắn cực đại 47.7 Nm
- Dòng điện định mức 22.6 A
- Loại encoder 23-bit Absolute/Incremental (≈8 triệu ppr)
Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C5
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C6Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C6
- Model MSMF502L1C6
- Dòng sản phẩm MINAS A6 Series
- Công suất định mức 5.0 kW
- Điện áp định mức 200V AC (3 pha)
- Tốc độ định mức 1500 vòng/phút
- Tốc độ tối đa 3000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức 31.8 Nm
- Mô-men xoắn cực đại Khoảng 95.4 Nm
- Dòng điện định mức Xấp xỉ 22.6 A
Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C6
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C7Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C7
- Công suất 5.0 kW (5000W)
- Mô-men xoắn cực đại 47.7 N·m
- Tốc độ tối đa 4500 vòng/phút
- Kích thước Đường kính: 160 mm, Chiều dài: 229 mm
- Trọng lượng Khoảng 9.5 kg
- Điện áp hoạt động 220-240 VAC
- Encoder Encoder 23 bit
- Hệ thống làm mát Làm mát bằng không khí
- Phanh giữ (Holding Brake) Có
Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C7
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C8Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C8
- Model MSMF502L1C8
- Loại động cơ Servo động cơ đồng bộ AC
- Công suất định mức 5.0 kW (5000 W)
- Điện áp cấp nguồn 200 V AC
- Dòng điện định mức 24.0 A RMS
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa 4500 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức 15.9 N·m
- Mô-men xoắn cực đại 47.7 N·m
Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1C8
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D5Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D5
- Model: MSMF502L1D5
- Loại động cơ: Servo động cơ đồng bộ AC
- Công suất định mức: 5.0 kW (5000 W)
- Điện áp cấp nguồn: 200 V AC
- Dòng điện định mức: 24.0 A RMS
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 4500 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 15.9 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 47.7 N·m
- Độ phân giải encoder: 23 bit (cả Absolute và Incremental)
Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D5
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D6Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D6
- Công suất định mức: 5.0 kW
- Điện áp định mức: 200 V AC
- Dòng điện định mức: 24.0 A (rms)
- Mô-men xoắn định mức: 15.9 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 47.7 N·m
- Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ quay tối đa: 4500 vòng/phút
- Độ phân giải encoder: 23 bit tuyệt đối (absolute)
- Kích thước mặt bích: 130 mm x 130 mm
- Đường kính trục: 24.6 mm
Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D6
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D7Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D7
- Công suất định mức: 5.0 kW
- Điện áp định mức: 200 V AC
- Dòng điện định mức: 24.0 A (rms)
- Mô-men xoắn định mức: 15.9 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 47.7 N·m
- Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ quay tối đa: 4500 vòng/phút
- Độ phân giải encoder: 23 bit tuyệt đối (absolute)
- Kích thước mặt bích: 130 mm x 130 mm
Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D7
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D8Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D8
- Công suất định mức 5.0 kW
- Điện áp định mức 200 V AC
- Dòng điện định mức 24.0 A (rms)
- Mô-men xoắn định mức 15.9 N·m
- Mô-men xoắn cực đại 47.7 N·m
- Tốc độ quay định mức 3000 vòng/phút
- Tốc độ quay tối đa 4500 vòng/phút
- Độ phân giải encoder 23 bit tuyệt đối (absolute)
- Kích thước mặt bích 130 mm x 130 mm
Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1D8
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1G7Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1G7
- Công suất định mức 5.0 kW
- Điện áp định mức 200 V AC
- Dòng điện định mức 24.0 A (rms)
- Mô-men xoắn định mức 15.9 N·m
- Mô-men xoắn cực đại 47.7 N·m
- Tốc độ quay định mức 3000 vòng/phút
- Tốc độ quay tối đa 4500 vòng/phút
- Độ phân giải encoder 23 bit tuyệt đối (absolute)
Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1G7
Liên hệ
