AC Servo Panasonic
Hiển thị 417–432 của 487 sản phẩm
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1D8Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1D8
- Mã sản phẩm MSMF152L1D8
- Dòng sản phẩm Minas A6 Series
- Công suất định mức 1.5 kW
- Điện áp định mức 200 V AC
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (rpm)
- Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút (rpm)
- Mô-men xoắn định mức 4.77 Nm
- Mô-men xoắn cực đại Khoảng 14.3 Nm (tùy theo điều kiện tải)
- Dòng điện định mức Khoảng 8.5 A
Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1D8
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1G7Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1G7
- Mã động cơ MSMF152L1G7
- Công suất định mức 400 W
- Mô-men xoắn liên tục 1.2 Nm
- Mô-men xoắn cực đại 3.6 Nm
- Tốc độ quay tối đa 3000 rpm
- Điện áp định mức 200 V AC
- Dòng điện định mức 2.0 A
- Đường kính động cơ 152 mm
- Chiều dài động cơ 168 mm
- Số lượng cực 4
Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1G7
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1G8Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1G8
- Model: MSMF152L1G8
- Loại động cơ: Servo DC
- Điện áp định mức: 200V
- Mô-men xoắn liên tục: 1.7 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: 5.1 Nm
- Tốc độ tối đa: 3000 rpm
- Công suất định mức: 0.75 kW
- Số cực: 4
- Kích thước:
- Đường kính: 152 mm
- Chiều dài: 168 mm
- Độ phân giải encoder: 2500 ppr (Pulses per Revolution)
Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1G8
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1H7Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1H7
- Mã động cơ MSMF152L1H7
- Công suất (kW) 1.5 kW
- Điện áp hoạt động 200-240V AC (3 pha)
- Tần số hoạt động 50/60 Hz
- Mô-men xoắn liên tục 5.2 Nm
- Mô-men xoắn tối đa 15.6 Nm
- Tốc độ quay tối đa 3000 rpm
- Cảm biến phản hồi Encoder quang học (Incremental Encoder)
- Kích thước (mm) 130 x 130 x 162 mm
Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1H7
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1H8Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1H8
- Loại động cơ Servo DC, đồng bộ
- Công suất 1.5 kW
- Điện áp 200 V AC
- Dòng điện định mức 7.6 A (ở điện áp định mức)
- Tốc độ quay định mức 3000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức 4.8 Nm
- Mô-men xoắn cực đại 14.4 Nm
- Bước sóng mã hóa 131072 PPR
- Loại encoder Encoder A/B/Z, tăng dần
- Chế độ hoạt động Vòng kín, điều khiển tốc độ và vị trí
- Cân nặng 5.6 kg
- Kích thước (mm) Ø150 x 220 (Đường kính x Chiều dài)
Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1H8
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C5Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C5
- Model MSMF202L1C5
- Loại động cơ Động cơ Servo AC
- Điện áp nguồn (V) 200-240V AC
- Dòng điện (A) 2.3 A
- Công suất (kW) 0.75 kW
- Tốc độ (rpm) Tối đa 6000 rpm
- Mô-men xoắn cực đại (Nm) 1.7 Nm
- Loại mã hóa Encoder 23 bit
- Kích thước (mm) Ø140 x 290 mm
- Trọng lượng 5.8 kg
Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C5
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C6Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C6
- Mã sản phẩm MSMF202L1C6
- Công suất định mức 1.5 kW
- Mô-men xoắn định mức 4.51 Nm
- Mô-men xoắn cực đại 13.5 Nm
- Tốc độ định mức 3000 rpm
- Tốc độ tối đa 6000 rpm
- Điện áp cấp 200 – 240V AC
- Dòng điện định mức 7.1 A
- Độ phân giải Encoder 23-bit
Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C6
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C7Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C7
- Model MSMF202L1C7
- Công suất định mức 2 kW
- Mô-men xoắn định mức 6.37 Nm
- Mô-men cực đại 19.1 Nm
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
- Đặc tính phản hồi vị trí Encoder tuyệt đối 23-bit, cung cấp độ phân giải và độ chính xác cao
- Điện áp cấp 3 pha 200V
Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C7
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C8Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C8
- Mã sản phẩm MSMF202L1C8
- Dòng động cơ MINAS A6 (Dòng công suất cao, có phanh)
- Công suất định mức 2.0 kW
- Điện áp định mức 200 V AC
- Dòng điện định mức Khoảng 8.0 A
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức 6.37 Nm
- Mô-men xoắn cực đại 19.1 Nm
Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C8
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D5Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D5
- Mã sản phẩm MSMF202L1D5
- Dòng động cơ MINAS A6 (Loại công suất cao, có phanh)
- Công suất định mức 2.0 kW
- Điện áp định mức 200 V AC
- Dòng điện định mức Khoảng 8.0 A
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức 6.37 Nm
- Mô-men xoắn cực đại ~19.1 Nm
Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D5
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D6Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D6
- Mã sản phẩm MSMF202L1D6
- Dòng sản phẩm MINAS A6 – MSMF Series
- Loại động cơ Động cơ servo đồng bộ, quán tính thấp
- Điện áp định mức 200 V AC
- Công suất định mức 2000 W (2.0 kW)
- Dòng điện định mức 11.3 A (RMS)
- Mô-men xoắn định mức 6.37 N·m
- Mô-men xoắn cực đại 19.1 N·m
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa 5000 vòng/phút
- Dòng điện cực đại 48 A (đỉnh)
- Mô-men xoắn khi đứng yên liên tục 7.64 N·m
Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D6
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D7Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D7
- Mã động cơ: MSMF202L1D7
- Loại động cơ: Servo động cơ đồng bộ
- Công suất định mức: 2.0 kW
- Điện áp định mức: 200-240V (AC)
- Dòng điện định mức: 9.7 A
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 6.37 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 19.1 N·m
- Cấp bảo vệ: IP67 (Chống bụi và nước, thích hợp cho môi trường khắc nghiệt)
Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D7
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D8Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D8
- Công suất định mức 2.0 kW
- Điện áp định mức 200 V AC (Điện xoay chiều)
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa 5000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức 6.37 N·m
- Mô-men xoắn cực đại 19.1 N·m
- Dòng điện định mức 11.3 A (rms)
- Dòng điện cực đại 48 A (0-p)
- Trọng lượng 5.6 kg
Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D8
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1G8Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1G8
- Công suất định mức: 2.0 kW
- Điện áp định mức: 200 V AC (Điện xoay chiều)
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 6.37 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 19.1 N·m
- Dòng điện định mức: 11.3 A (rms)
- Dòng điện cực đại: 48 A (0-p)
- Trọng lượng: 5.6 kg
Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1G8
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1H7Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1H7
- Mã sản phẩm MSMF202L1H7
- Dòng sản phẩm MINAS A6 Series – Servo Motor
- Loại động cơ AC Servo Motor không chổi than (Brushless)
- Công suất định mức 2.0 kW
- Điện áp định mức 200V AC
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (rpm)
- Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút (rpm)
- Mô-men xoắn định mức 6.37 Nm
Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1H7
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1H8Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1H8
- Mã sản phẩm: MSMF202L1H8
- Công suất: 2.0 kW
- Điện áp định mức: 200 V AC
- Mô-men xoắn cực đại: 6.3 N·m
- Tốc độ: 3000 rpm (vòng/phút)
- Encoder: Encoder tuyệt đối 23 bit
- Mô-men xoắn định mức: 2.0 N·m
- Tốc độ định mức: 3000 rpm
- Cấp bảo vệ: IP67 (chống bụi và nước)
- Loại động cơ: Loại không chổi than (Brushless)
- Kích thước: Đường kính 120 mm, chiều dài 160 mm
- Trọng lượng: Khoảng 5.0 kg
Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1H8
Liên hệ
