AC Servo Panasonic

Hiển thị 433–448 của 487 sản phẩm

  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C
    • Loại động cơ Servo AC
    • Công suất 3.0 kW
    • Mô-men xoắn 28.6 N·m
    • Tốc độ quay tối đa 3000 vòng/phút
    • Điện áp định mức 200 V AC
    • Dòng điện định mức 12.0 A
    • Đặc tính động cơ Loại không chổi than, đồng bộ
    • Kích thước động cơ (D x R) 120 mm x 200 mm
    • Khối lượng 6.8 kg

    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C5
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C5
    • Công suất định mức 3.0 kW
    • Điện áp định mức 200 V AC
    • Dòng điện định mức 18.1 A (RMS)
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 5000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 9.55 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại 28.6 N·m
    • Dòng điện cực đại 77 A (0-p)
    • Encoder Encoder tuyệt đối 23-bit (8.388.608 xung/vòng)
    • Cấp bảo vệ IP67 (chống bụi và nước)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C5

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C6
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C6
    • Công suất định mức 3.0 kW
    • Điện áp định mức 200 VAC
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 5000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 9.55 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại 28.6 N·m
    • Dòng điện định mức 18.1 A (RMS)
    • Dòng điện cực đại 77 A (0-p)
    • Encoder Encoder tuyệt đối 23-bit (8.388.608 xung/vòng)
    • Cấp bảo vệ IP67 (chống bụi và nước)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C6

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C8
    • Model MSMF302L1C8
    • Công suất định mức 3.0 kW
    • Điện áp định mức 200 VAC
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 9.55 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại 28.6 Nm
    • Dòng điện định mức 18.1 A (RMS)
    • Dòng điện cực đại 77 A (0-p)
    • Encoder Tuyệt đối 23-bit (8.388.608 xung/vòng)
    • Phanh hãm Có

    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1D5
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1D5
    • Model MSMF302L1D5
    • Công suất định mức 3.0 kW
    • Điện áp định mức 200 VAC
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 9.55 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại 28.6 Nm
    • Dòng điện định mức 18.1 A (RMS)
    • Dòng điện cực đại 77 A (0-p)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1D5

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1D6
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1D6
    • Công suất định mức: 3.0 kW
    • Điện áp định mức: 200 VAC
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 9.55 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 28.6 Nm
    • Dòng điện định mức: 18.1 A (RMS)
    • Dòng điện cực đại: 77 A (0-p)
    • Khả năng chịu quá tải: 2.5 lần mô-men xoắn định mức
    • Encoder: Loại tuyệt đối 23-bit (tương đương 8.388.608 xung/vòng)
    • Phanh hãm: Có tích hợp
    • Phớt dầu: Có
    • Kiểu trục: Trục tròn không then
    • Khối lượng: Khoảng 9.9 kg

    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1D6

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1D7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1D7
    • Công suất định mức 3.0 kW (3000W)
    • Điện áp định mức 200V AC
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (RPM)
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút (RPM)
    • Mô-men xoắn định mức 9.55 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại Khoảng 28.6 Nm
    • Dòng điện định mức Khoảng 14.6 A
    • Encoder 23-bit tuyệt đối (incremental/absolute)
    • Phanh hãm Không tích hợp (no brake)
    • Cấp bảo vệ IP65 (trừ trục và đầu nối cáp)
    • Kiểu làm mát Tự nhiên (không quạt)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1D7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1G7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1G7
    • Model MSMF302L1G7
    • Công suất định mức 3.0 kW
    • Điện áp định mức 200V AC 3 pha
    • Dòng điện định mức ~16.6 A (tham khảo)
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức 9.55 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại Khoảng 28.6 N·m
    • Đường kính trục 22 mm (thông thường với động cơ 3kW)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1G7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1G8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1G8
    • Mã sản phẩm: MSMF302L1G8
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Loại động cơ: Servo AC, quán tính thấp, loại kết nối bằng đầu nối (connector type)
    • Công suất định mức: 3.0 kW (3000 W)
    • Điện áp định mức: 200 V AC
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 9.55 Nm
    • Encoder: 23-bit Absolute/Incremental (8,388,608 xung/vòng)
    • Phanh giữ: Không có
    • Lớp bảo vệ: IP67 (ngoại trừ phần trục quay và đầu nối)
    • Trục: Có rãnh then (key-way)
    • Kích thước mặt bích: 120 mm x 120 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1G8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1H7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1H7
    • Mã sản phẩm: MSMF302L1H7
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Loại động cơ: Servo AC, quán tính thấp, loại kết nối bằng đầu nối (connector type)
    • Công suất định mức: 3.0 kW (3000 W)
    • Điện áp định mức: 200 V AC
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 9.55 Nm
    • Encoder: 23-bit Absolute/Incremental (8,388,608 xung/vòng)
    • Phanh giữ: Có

    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1H7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1H8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1H8
    • Mã sản phẩm MSMF302L1H8
    • Dòng sản phẩm MINAS A6
    • Loại động cơ Servo AC, quán tính thấp, loại kết nối bằng đầu nối (connector type)
    • Công suất định mức 3.0 kW (3000 W)
    • Điện áp định mức 200 V AC
    • Dòng điện định mức 18.1 A (rms)
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa 5000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức 9.55 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại 28.6 Nm
    • Mô-men xoắn giữ liên tục 11.0 Nm
    • Dòng điện cực đại 77 A (0-p)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1H8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C5
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C5
    • Mã sản phẩm MSMF402L1C5
    • Công suất định mức 3.0 kW
    • Mô-men xoắn định mức 28.5 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại 85.5 Nm
    • Tốc độ tối đa 4500 vòng/phút
    • Độ phân giải Encoder 23 bit (8,388,608 xung/vòng)
    • Dòng điện định mức 9.5 A
    • Điện áp định mức 200 V (AC)
    • Hệ số công suất 0.97
    • Cấp bảo vệ IP67

    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C5

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C6
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C6
    • Mã sản phẩm MSMF402L1C6
    • Công suất định mức 4.0 kW
    • Mô-men xoắn định mức 12.7 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại 38.2 Nm
    • Tốc độ tối đa 4500 vòng/phút
    • Điện áp định mức 200 – 240 V AC
    • Dòng điện định mức 17.2 A (200V), 14.9 A (240V)
    • Dòng khởi động 30 A (200V), 26 A (240V)
    • Dòng điện không tải 2.0 A

    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C6

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C7
    • Mã Model MSMF402L1C7
    • Loại Động Cơ Động cơ servo AC, MINAS A6
    • Công Suất Định Mức 4.0 kW
    • Điện Áp Hoạt Động 200 V AC ±10% (ba pha)
    • Dòng Điện Định Mức 19.6 A
    • Tốc Độ Định Mức 3000 vòng/phút
    • Mô-men Xoắn Định Mức 12.7 Nm
    • Mô-men Xoắn Cực Đại 38.2 Nm
    • Tốc Độ Tối Đa 4500 vòng/phút
    • Quán Tính Rotor 14.4 × 10⁻⁴ kg·m²

    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C8
    • Mã model: MSMF402L1C8
    • Loại động cơ: Động cơ servo AC, dòng MINAS A6
    • Công suất định mức: 4.0 kW
    • Điện áp hoạt động: 200 V AC ±10% (ba pha)
    • Dòng điện định mức: 19.6 A
    • Tốc độ định mức: 3000 rpm (vòng/phút)
    • Mô-men xoắn định mức: 12.7 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 38.2 Nm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1C8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D5
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D5
    • Model MSMF402L1D5
    • Dòng sản phẩm MINAS A6
    • Công suất định mức 0.4 kW
    • Điện áp hoạt động 200V AC (3 pha)
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (r/min)
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút (r/min)
    • Mô-men xoắn định mức 1.27 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại ~3.82 N·m (xấp xỉ, tuỳ ứng dụng)
    • Dòng điện định mức Khoảng 2.1 A (tuỳ thuộc vào driver sử dụng)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF402L1D5

    Liên hệ