AC Servo Panasonic

Hiển thị 465–480 của 487 sản phẩm

  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1G8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1G8
    • Công suất định mức: 5.0 kW
    • Điện áp định mức: 200 V AC
    • Dòng điện định mức: 24.0 A (rms)
    • Mô-men xoắn định mức: 15.9 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại (tức thời): 47.7 N·m
    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ quay tối đa: 4500 vòng/phút
    • Quán tính trục: 19.0 × 10⁻⁴ kg·m²
    • Độ phân giải encoder: 23 bit tuyệt đối (absolute)
    • Kích thước mặt bích: 130 mm x 130 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1G8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1H7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1H7
    • Công suất định mức: 5.000 W (5 kW)
    • Điện áp định mức: 200 V AC
    • Tốc độ định mức: 3.000 vòng/phút
    • Dòng điện định mức: 24.0 A RMS
    • Momen xoắn định mức: 15.9 N·m
    • Momen xoắn cực đại: 47.7 N·m
    • Tốc độ tối đa: 4.500 vòng/phút
    • Quán tính rotor: 0.0202 kg·m²
    • Encoder: Encoder tuyệt đối 23 bit
    • Cấp bảo vệ: IP67 (trừ phần trục quay và đầu dây)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1H7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1H8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1H8
    • Công suất định mức: 5000 W (5 kW)
    • Điện áp cấp nguồn: 200 VAC
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 4500 vòng/phút
    • Momen xoắn định mức: 15.9 N·m
    • Momen xoắn cực đại: 47.7 N·m
    • Momen xoắn liên tục: 19.1 N·m
    • Momen xoắn tĩnh (phanh): 22 N·m
    • Quán tính rotor: 0.0202 kg·m²
    • Tốc độ phản hồi tần số: 3.2 kHz

    Động cơ Servo Panasonic MSMF502L1H8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1A2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1A2
    • Hãng sản xuất Panasonic
    • Dòng sản phẩm MINAS A6
    • Model MSMF5AZL1A2
    • Loại động cơ AC Servo Motor – Low Inertia
    • Công suất định mức 50 W
    • Điện áp định mức 100/200 VAC (có thể lựa chọn)
    • Dòng điện định mức 1.1 A RMS
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút (rpm)
    • Momen xoắn định mức 0.16 Nm
    • Momen xoắn cực đại 0.48 Nm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1A2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1B1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1B1
    • Hãng sản xuất Panasonic
    • Model MSMF5AZL1B1
    • Dòng động cơ Minas A6 Series – AC Servo Motor
    • Công suất định mức 5.0 kW
    • Điện áp định mức 200V AC (3 pha)
    • Dòng điện định mức ~24.6 A
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa 5000 vòng/phút (rpm)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1B1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1B2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1B2
    • Loại động cơ: Servo AC.
    • Công suất: 400 W.
    • Điện áp: 200-240 V AC (1 pha).
    • Tốc độ quay: 3000 RPM (vòng/phút).
    • Mô men xoắn cực đại: Khoảng 1.27 Nm.
    • Dòng điện tiêu thụ: 2.2 A.
    • Cấp bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước, phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt).
    • Trọng lượng: Khoảng 2.6 kg.
    • Kích thước: 60 x 60 x 137 mm (cơ bản, có thể thay đổi tùy theo phiên bản cụ thể).

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1B2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1C1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1C1
    • Mã sản phẩm MSMF5AZL1C1
    • Thương hiệu Panasonic
    • Dòng sản phẩm Minas A5 Series
    • Loại động cơ AC Servo Motor – Loại có phanh (Brake)
    • Công suất định mức 5 kW
    • Điện áp định mức 200 V AC 3 pha
    • Dòng điện định mức ~24.1 A (tùy theo driver sử dụng)
    • Tốc độ định mức 2000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 3000 vòng/phút

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1C1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1C2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1C2
    • Mã sản phẩm MSMF5AZL1C2
    • Hãng sản xuất Panasonic
    • Loại động cơ AC Servo Motor
    • Dòng sản phẩm MSMF Series
    • Công suất định mức 5.0 kW
    • Điện áp hoạt động 200 VAC
    • Dòng định mức ~25.5 A (tham khảo, tùy theo driver)
    • Tốc độ định mức 2000 vòng/phút (RPM)
    • Tốc độ tối đa 3000 vòng/phút (RPM)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1C2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1D1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1D1
    • Công suất định mức 50 W
    • Điện áp hoạt động AC 100 V / AC 200 V
    • Dòng điện định mức 1.1 A
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 0.16 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại 0.48 N·m
    • Quán tính rôto 0.029 × 10⁻⁴ kg·m²
    • Tỷ lệ quán tính tải khuyến nghị ≤ 30 lần
    • Encoder Hệ thống tuyệt đối/incremental 23-bit

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1D1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1D2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1D2
    • Công suất định mức 50 W
    • Điện áp hoạt động AC 100 V / AC 200 V
    • Dòng điện định mức 1.1 A
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 0.16 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại 0.48 N·m
    • Quán tính rôto 0.029 × 10⁻⁴ kg·m²
    • Tỷ lệ quán tính tải khuyến nghị ≤ 30 lần
    • Encoder Hệ thống tuyệt đối/incremental 23-bit

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1D2

    Liên hệ
  • PWS1711-STN MÀN HÌNH HITECH 5.7 INCHĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1S1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1S1
    • Công suất định mức 50 W
    • Điện áp hoạt động AC 100 V / AC 200 V
    • Dòng điện định mức 1.1 A
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 0.16 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại 0.48 N·m
    • Quán tính rôto 0.026 × 10⁻⁴ kg·m²

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1S1

    Liên hệ
  • PWS1711-STN MÀN HÌNH HITECH 5.7 INCHĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1T1
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1T1
    • Mã sản phẩm MSMF5AZL1T1
    • Công suất định mức 5 kW
    • Dòng điện định mức 17.6 A
    • Điện áp hoạt động 200 V AC (3 pha)
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 15.9 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại 47.7 Nm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1T1

    Liên hệ
  • PWS1711-STN MÀN HÌNH HITECH 5.7 INCHĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1T2
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1T2
    • Mã sản phẩm MSMF5AZL1T2
    • Dòng sản phẩm MINAS A6
    • Loại động cơ AC Servo – loại dây dẫn
    • Công suất định mức 50 W
    • Điện áp hoạt động AC 100 V / AC 200 V
    • Dòng điện định mức 1.1 A
    • Dòng điện cực đại 4.7 A
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút

    Động cơ Servo Panasonic MSMF5AZL1T2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMD012G1T2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMJ022G1V
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMJ022G1V
    • Công suất định mức: 200W

    • Điện áp: 200V AC

    • Dòng điện định mức: 1.6 A (rms)

    • Mô-men xoắn định mức: 0.64 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 1.91 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 3,000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 5,000 vòng/phút

    • Độ quán tính của rotor: 0.16 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Tần số đáp ứng (response frequency): 2.3 kHz

    • Encoder: 20-bit incremental (1,048,576 xung/vòng)

    • Cấp bảo vệ: IP65 (chống bụi và tia nước nhẹ)

    • Vỏ động cơ: Nhôm đúc nguyên khối, tản nhiệt hiệu quả

    Động cơ Servo Panasonic MSMJ022G1V

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMJ042G1UĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMJ042G1U
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMJ042G1U 
    • Công suất định mức: 400 W

    • Điện áp định mức: AC 200 V

    • Dòng điện định mức: 2.6 A (rms)

    • Mô-men xoắn định mức: 1.3 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 3.8 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 3,000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 5,000 vòng/phút

    • Mô-men quán tính của rôto: 0.28 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Tỷ lệ mô-men quán tính tải/rôto khuyến nghị: ≤ 30 lần

    • Bộ mã hóa: Encoder 20-bit Incremental (độ phân giải 1,048,576 xung/vòng)

    • Loại trục: Có rãnh then và lỗ tâm

    • Phanh giữ: Không có

    • Dầu phớt trục: Có

    • Cấu hình đầu ra: Dây dẫn

    • Kích thước mặt bích: 60 mm x 60 mm

    • Khối lượng: 1.4 kg

    Động cơ Servo Panasonic MSMJ042G1U

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMD012G1T2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMJ042G1V
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMJ042G1V

    • Dòng sản phẩm: MINAS A5 – MSMJ Series

    • Công suất định mức: 400 W

    • Điện áp định mức: AC 200 V

    • Dòng điện định mức: 2.6 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 11.0 A (0-p)

    • Mô-men xoắn định mức: 1.3 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 3.8 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 3,000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 5,000 vòng/phút

    • Mô-men quán tính của rôto: 0.28 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Tỷ lệ mô-men quán tính tải/rôto khuyến nghị: ≤ 30 lần

    • Bộ mã hóa quay: 20-bit Incremental (độ phân giải 1,048,576 xung/vòng)

    • Loại trục: Có rãnh then và lỗ tâm

    • Phanh giữ: Có

    • Dầu phớt trục: Có

    • Cấu hình đầu ra: Dây dẫn

    Động cơ Servo Panasonic MSMJ042G1V

    Liên hệ