AC Servo Panasonic

Hiển thị 417–432 của 496 sản phẩm

  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1H7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1H7
    • Model MSMF102L1H7
    • Công suất 100W
    • Điện áp 200V AC
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 5000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 0.32 Nm
    • Mô-men xoắn tối đa 0.96 Nm
    • Dòng điện định mức 0.5 A

    Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1H7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1H8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1H8
    • Model MSMF102L1H8
    • Công suất định mức 100W
    • Điện áp 200V AC
    • Mô-men xoắn định mức 0.32 Nm
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 5000 vòng/phút
    • Tần số 50/60 Hz
    • Dòng điện định mức 0.5 A
    • Độ phân giải encoder 17 bit (encoder tuyệt đối)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1H8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1C5
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1C5
    • Mã sản phẩm: MSMF152L1C5
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Công suất định mức: 1.5 kW
    • Điện áp định mức: 200V AC, 3 pha
    • Dòng điện định mức: Khoảng 6.3 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (RPM)
    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 4.77 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: Khoảng 14.3 Nm
    • Loại động cơ: Servo AC không chổi than
    • Encoder: Loại encoder tuyệt đối 23-bit, độ phân giải cao (~8.4 triệu bước/vòng)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1C5

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1C6
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1C6
    • Mã sản phẩm MSMF152L1C6
    • Dòng sản phẩm MINAS A6 – Panasonic
    • Loại động cơ Servo AC 3 pha không chổi than
    • Công suất định mức 1.5 kW
    • Điện áp hoạt động 200V AC (3 pha)
    • Dòng điện định mức ~6.3 A (tùy điều kiện tải và biến tần đi kèm)
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (RPM)
    • Tốc độ tối đa 5000 vòng/phút (RPM)
    • Mô-men xoắn định mức 4.77 Nm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1C6

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1C7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1C7
    • Loại động cơ Servo AC (Alternating Current)
    • Công suất định mức 1.5 kW
    • Mô-men xoắn định mức 4.77 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại 14.3 Nm
    • Tốc độ định mức 3000 RPM
    • Tốc độ tối đa 5000 RPM
    • Dòng điện định mức 4.5 A (ở 200 V)
    • Điện áp cấp nguồn 200 V (AC)
    • Tần số 50/60 Hz
    • Kích thước (DxL) 152 mm (đường kính) x 225 mm (chiều dài)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1C7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1C8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1C8
    • Loại động cơ: Servo AC (Alternating Current)
    • Công suất định mức: 1.5 kW
    • Mô-men xoắn định mức: 4.77 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 14.3 Nm
    • Tốc độ định mức: 3000 RPM
    • Tốc độ tối đa: 5000 RPM
    • Dòng điện định mức: 4.5 A (ở 200 V)
    • Điện áp cấp nguồn: 200 V (AC)
    • Tần số: 50/60 Hz

    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1C8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Thêm vào giỏ hàng
    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1D5
    15.215 ₫
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1D5
    • Loại động cơ Servo AC
    • Dòng động cơ 3 pha
    • Công suất (kW) 1.5 kW
    • Điện áp định mức (V) 200-240 V
    • Dòng điện định mức (A) 7.5 A
    • Tốc độ định mức (rpm) 3000 rpm
    • Mô-men xoắn định mức (Nm) 4.5 Nm
    • Khối lượng (kg) Khoảng 5.3 kg
    • Kích thước 140 mm (Đường kính) x 265 mm (Chiều dài)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1D5

    15.215 ₫
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1D6
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1D6
    • Mã động cơ MSMF152L1D6
    • Công suất 1.5 kW
    • Điện áp định mức 200V AC (3 pha)
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 5000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 4.7 Nm
    • Mô-men xoắn tối đa 14.1 Nm
    • Loại encoder Incremental 23-bit

    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1D6

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1D7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1D7
    • Model MSMF152L1D7
    • Công suất định mức 1.5 kW
    • Điện áp định mức 200 VAC
    • Dòng điện định mức Khoảng 7.2 A
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 5000 vòng/phút
    • Mô-men định mức 4.77 Nm
    • Mô-men cực đại Khoảng 14.3 Nm
    • Kiểu trục Trục có then, không phanh
    • Encoder 23-bit Incremental (chính xác cao)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1D7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1D8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1D8
    • Mã sản phẩm MSMF152L1D8
    • Dòng sản phẩm Minas A6 Series
    • Công suất định mức 1.5 kW
    • Điện áp định mức 200 V AC
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức 4.77 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại Khoảng 14.3 Nm (tùy theo điều kiện tải)
    • Dòng điện định mức Khoảng 8.5 A

    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1D8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1G7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1G7
    • Mã động cơ MSMF152L1G7
    • Công suất định mức 400 W
    • Mô-men xoắn liên tục 1.2 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại 3.6 Nm
    • Tốc độ quay tối đa 3000 rpm
    • Điện áp định mức 200 V AC
    • Dòng điện định mức 2.0 A
    • Đường kính động cơ 152 mm
    • Chiều dài động cơ 168 mm
    • Số lượng cực 4

    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1G7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1G8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1G8
    • Model: MSMF152L1G8
    • Loại động cơ: Servo DC
    • Điện áp định mức: 200V
    • Mô-men xoắn liên tục: 1.7 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 5.1 Nm
    • Tốc độ tối đa: 3000 rpm
    • Công suất định mức: 0.75 kW
    • Số cực: 4
    • Kích thước:
    • Đường kính: 152 mm
    • Chiều dài: 168 mm
    • Độ phân giải encoder: 2500 ppr (Pulses per Revolution)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1G8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1H7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1H7
    • Mã động cơ MSMF152L1H7
    • Công suất (kW) 1.5 kW
    • Điện áp hoạt động 200-240V AC (3 pha)
    • Tần số hoạt động 50/60 Hz
    • Mô-men xoắn liên tục 5.2 Nm
    • Mô-men xoắn tối đa 15.6 Nm
    • Tốc độ quay tối đa 3000 rpm
    • Cảm biến phản hồi Encoder quang học (Incremental Encoder)
    • Kích thước (mm) 130 x 130 x 162 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1H7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1H8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1H8
    • Loại động cơ Servo DC, đồng bộ
    • Công suất 1.5 kW
    • Điện áp 200 V AC
    • Dòng điện định mức 7.6 A (ở điện áp định mức)
    • Tốc độ quay định mức 3000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 4.8 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại 14.4 Nm
    • Bước sóng mã hóa 131072 PPR
    • Loại encoder Encoder A/B/Z, tăng dần
    • Chế độ hoạt động Vòng kín, điều khiển tốc độ và vị trí
    • Cân nặng 5.6 kg
    • Kích thước (mm) Ø150 x 220 (Đường kính x Chiều dài)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF152L1H8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C5
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C5
    • Model MSMF202L1C5
    • Loại động cơ Động cơ Servo AC
    • Điện áp nguồn (V) 200-240V AC
    • Dòng điện (A) 2.3 A
    • Công suất (kW) 0.75 kW
    • Tốc độ (rpm) Tối đa 6000 rpm
    • Mô-men xoắn cực đại (Nm) 1.7 Nm
    • Loại mã hóa Encoder 23 bit
    • Kích thước (mm) Ø140 x 290 mm
    • Trọng lượng 5.8 kg

    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C5

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C6
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C6
    • Mã sản phẩm MSMF202L1C6
    • Công suất định mức 1.5 kW
    • Mô-men xoắn định mức 4.51 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại 13.5 Nm
    • Tốc độ định mức 3000 rpm
    • Tốc độ tối đa 6000 rpm
    • Điện áp cấp 200 – 240V AC
    • Dòng điện định mức 7.1 A
    • Độ phân giải Encoder 23-bit

    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C6

    Liên hệ