AC Servo Panasonic

Hiển thị 433–448 của 496 sản phẩm

  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C7
    • Model MSMF202L1C7
    • Công suất định mức 2 kW
    • Mô-men xoắn định mức 6.37 Nm
    • Mô-men cực đại 19.1 Nm
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
    • Đặc tính phản hồi vị trí Encoder tuyệt đối 23-bit, cung cấp độ phân giải và độ chính xác cao
    • Điện áp cấp 3 pha 200V

    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C8
    • Mã sản phẩm MSMF202L1C8
    • Dòng động cơ MINAS A6 (Dòng công suất cao, có phanh)
    • Công suất định mức 2.0 kW
    • Điện áp định mức 200 V AC
    • Dòng điện định mức Khoảng 8.0 A
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 6.37 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại 19.1 Nm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1C8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D5
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D5
    • Mã sản phẩm MSMF202L1D5
    • Dòng động cơ MINAS A6 (Loại công suất cao, có phanh)
    • Công suất định mức 2.0 kW
    • Điện áp định mức 200 V AC
    • Dòng điện định mức Khoảng 8.0 A
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 6.37 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại ~19.1 Nm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D5

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D6
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D6
    • Mã sản phẩm MSMF202L1D6
    • Dòng sản phẩm MINAS A6 – MSMF Series
    • Loại động cơ Động cơ servo đồng bộ, quán tính thấp
    • Điện áp định mức 200 V AC
    • Công suất định mức 2000 W (2.0 kW)
    • Dòng điện định mức 11.3 A (RMS)
    • Mô-men xoắn định mức 6.37 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại 19.1 N·m
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 5000 vòng/phút
    • Dòng điện cực đại 48 A (đỉnh)
    • Mô-men xoắn khi đứng yên liên tục 7.64 N·m

    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D6

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D7
    • Mã động cơ: MSMF202L1D7
    • Loại động cơ: Servo động cơ đồng bộ
    • Công suất định mức: 2.0 kW
    • Điện áp định mức: 200-240V (AC)
    • Dòng điện định mức: 9.7 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 6.37 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 19.1 N·m
    • Cấp bảo vệ: IP67 (Chống bụi và nước, thích hợp cho môi trường khắc nghiệt)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D8
    • Công suất định mức 2.0 kW
    • Điện áp định mức 200 V AC (Điện xoay chiều)
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 5000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 6.37 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại 19.1 N·m
    • Dòng điện định mức 11.3 A (rms)
    • Dòng điện cực đại 48 A (0-p)
    • Trọng lượng 5.6 kg

    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1D8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1G7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1G7
    • Công suất định mức 2.0 kW
    • Điện áp định mức 200 V AC (Điện xoay chiều)
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 5000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 6.37 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại 19.1 N·m
    • Dòng điện định mức 11.3 A (rms)
    • Dòng điện cực đại 48 A (0-p)
    • Trọng lượng 5.6 kg

    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1G7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1G8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1G8
    • Công suất định mức: 2.0 kW
    • Điện áp định mức: 200 V AC (Điện xoay chiều)
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 6.37 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: 19.1 N·m
    • Dòng điện định mức: 11.3 A (rms)
    • Dòng điện cực đại: 48 A (0-p)
    • Trọng lượng: 5.6 kg

    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1G8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1H7
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1H7
    • Mã sản phẩm MSMF202L1H7
    • Dòng sản phẩm MINAS A6 Series – Servo Motor
    • Loại động cơ AC Servo Motor không chổi than (Brushless)
    • Công suất định mức 2.0 kW
    • Điện áp định mức 200V AC
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức 6.37 Nm

    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1H7

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1H8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1H8
    • Mã sản phẩm: MSMF202L1H8
    • Công suất: 2.0 kW
    • Điện áp định mức: 200 V AC
    • Mô-men xoắn cực đại: 6.3 N·m
    • Tốc độ: 3000 rpm (vòng/phút)
    • Encoder: Encoder tuyệt đối 23 bit
    • Mô-men xoắn định mức: 2.0 N·m
    • Tốc độ định mức: 3000 rpm
    • Cấp bảo vệ: IP67 (chống bụi và nước)
    • Loại động cơ: Loại không chổi than (Brushless)
    • Kích thước: Đường kính 120 mm, chiều dài 160 mm
    • Trọng lượng: Khoảng 5.0 kg

    Động cơ Servo Panasonic MSMF202L1H8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C
    • Loại động cơ Servo AC
    • Công suất 3.0 kW
    • Mô-men xoắn 28.6 N·m
    • Tốc độ quay tối đa 3000 vòng/phút
    • Điện áp định mức 200 V AC
    • Dòng điện định mức 12.0 A
    • Đặc tính động cơ Loại không chổi than, đồng bộ
    • Kích thước động cơ (D x R) 120 mm x 200 mm
    • Khối lượng 6.8 kg

    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C5
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C5
    • Công suất định mức 3.0 kW
    • Điện áp định mức 200 V AC
    • Dòng điện định mức 18.1 A (RMS)
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 5000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 9.55 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại 28.6 N·m
    • Dòng điện cực đại 77 A (0-p)
    • Encoder Encoder tuyệt đối 23-bit (8.388.608 xung/vòng)
    • Cấp bảo vệ IP67 (chống bụi và nước)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C5

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C6
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C6
    • Công suất định mức 3.0 kW
    • Điện áp định mức 200 VAC
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 5000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 9.55 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại 28.6 N·m
    • Dòng điện định mức 18.1 A (RMS)
    • Dòng điện cực đại 77 A (0-p)
    • Encoder Encoder tuyệt đối 23-bit (8.388.608 xung/vòng)
    • Cấp bảo vệ IP67 (chống bụi và nước)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C6

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C8
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C8
    • Model MSMF302L1C8
    • Công suất định mức 3.0 kW
    • Điện áp định mức 200 VAC
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 9.55 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại 28.6 Nm
    • Dòng điện định mức 18.1 A (RMS)
    • Dòng điện cực đại 77 A (0-p)
    • Encoder Tuyệt đối 23-bit (8.388.608 xung/vòng)
    • Phanh hãm Có

    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1C8

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1D5
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1D5
    • Model MSMF302L1D5
    • Công suất định mức 3.0 kW
    • Điện áp định mức 200 VAC
    • Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức 9.55 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại 28.6 Nm
    • Dòng điện định mức 18.1 A (RMS)
    • Dòng điện cực đại 77 A (0-p)

    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1D5

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1D6
    Liên hệ
    • Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1D6
    • Công suất định mức: 3.0 kW
    • Điện áp định mức: 200 VAC
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 9.55 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 28.6 Nm
    • Dòng điện định mức: 18.1 A (RMS)
    • Dòng điện cực đại: 77 A (0-p)
    • Khả năng chịu quá tải: 2.5 lần mô-men xoắn định mức
    • Encoder: Loại tuyệt đối 23-bit (tương đương 8.388.608 xung/vòng)
    • Phanh hãm: Có tích hợp
    • Phớt dầu: Có
    • Kiểu trục: Trục tròn không then
    • Khối lượng: Khoảng 9.9 kg

    Động cơ Servo Panasonic MSMF302L1D6

    Liên hệ