AC Servo Panasonic

Hiển thị 81–96 của 496 sản phẩm

  • Động cơ Servo Panasonic MDME102G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MFME152G1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MFME152G1

    • Dòng sản phẩm: MINAS A5 (đã ngừng sản xuất)

    • Công suất định mức: 1.5 kW

    • Điện áp hoạt động: AC 200V, 3 pha

    • Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 7.16 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 21.5 N·m

    • Dòng điện định mức: 9.4 A (rms)

    • Dòng điện tối đa: 40 A (o-p)

    • Encoder: 20-bit incremental hoặc 17-bit absolute/incremental

    • Tỷ lệ quán tính tải khuyến nghị: ≤10 lần quán tính rotor

    • Moment quán tính rotor: 3.71 × 10⁻³ kg·m² (không phanh)

    • Chuẩn bảo vệ: IP67 (ngoại trừ trục và đầu nối)

    Động cơ Servo Panasonic MFME152G1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MDME102G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MFME152S1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MFME152S1

    • Dòng sản phẩm: MINAS A5

    • Loại động cơ: Mô-men quán tính trung bình (Middle inertia)

    • Điện áp định mức: 200 V AC

    • Công suất định mức: 1.5 kW

    • Dòng điện định mức: 7.5 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 32 A (0-p)

    • Mô-men xoắn định mức: 7.16 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 21.5 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 2,000 vòng/phút

    • Tần số đáp ứng: 2.3 kHz

    • Encoder: 20-bit incremental hoặc 17-bit absolute/incremental

    • Phanh hãm: Không tích hợp

    Động cơ Servo Panasonic MFME152S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MDME102G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MFME252G1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MFME252G1 
    • Công suất định mức: 2.5 kW

    • Mô-men xoắn định mức: 11.9 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 30.4 N·m

    • Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút

    • Dòng điện định mức: 13.4 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 57 A (peak)

    • Điện áp nguồn: AC 200V

    • Loại encoder: 20-bit Incremental hoặc 17-bit Absolute/Incremental

    • Độ phân giải encoder: 20-bit Incremental: 1.048.576 xung/vòng, 17-bit Absolute: 131.072 xung/vòng

    • Tần số đáp ứng: 2.3 kHz

    Động cơ Servo Panasonic MFME252G1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MDME102G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MFME252S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MFME252S1
    • Công suất định mức: 2.5 kW

    • Điện áp hoạt động: AC 200V

    • Mô-men xoắn định mức: 11.9 Nm

    • Mô-men xoắn cực đại: 30.4 Nm

    • Tốc độ định mức: 2,000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 3,000 vòng/phút

    • Dòng điện định mức: 13.4 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 57 A (0-p)

    • Trở kháng: Không có thông tin cụ thể

    • Độ phân giải encoder: 20 bit (tăng dần)

    • Độ phân giải tuyệt đối: 17 bit

    • Đáp ứng tần số: 2.3 kHz

    • Kích thước mặt bích: Không có thông tin cụ thể

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67

    Động cơ Servo Panasonic MFME252S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MDME102G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MFME452G1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MFME452G1
    • Công suất định mức: 4.5 kW

    • Điện áp định mức: 200 VAC

    • Dòng điện định mức: 24.7 A

    • Mô-men xoắn định mức: 21.5 Nm

    • Mô-men xoắn cực đại: 54.9 Nm

    • Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút

    • Quán tính trục (J): 63.1 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Độ phân giải encoder: 20 bit (encoder tương đối)

    • Kích thước mặt bích: 220 mm

    • Độ dài trục: 70 mm

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67

    Động cơ Servo Panasonic MFME452G1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MDME102G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MFME452S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MFME452S1
    • Công suất định mức: 4.5 kW

    • Điện áp cấp nguồn cho Driver:

      • AC 200 V: Phổ biến nhất trong các ứng dụng công nghiệp

      • AC 100 V: Thường dùng cho các ứng dụng yêu cầu công suất thấp hơn

      • AC 400 V: Dành cho các ứng dụng công suất cao hơn

    • Encoder:

      • 20-bit incremental: Cung cấp độ phân giải cao, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao

      • 17-bit absolute/incremental: Đảm bảo độ chính xác và ổn định trong quá trình vận hành

    • Tần số đáp ứng: 2.3 kHz

    • Loại động cơ: Trung bình quán tính (Middle inertia)

    • Loại kết nối: Loại đầu nối (Connector type)

    • Cấp bảo vệ: IP67

    • Kích thước mặt bích: 220 mm vuông

    Động cơ Servo Panasonic MFME452S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1 
    • Công suất định mức: 6 kW

    • Điện áp định mức: 200 VAC

    • Dòng điện định mức: 47 A

    • Mô-men định mức: 57.2 Nm

    • Mô-men cực đại: 137 Nm

    • Tốc độ định mức: 1000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 2000 vòng/phút

    • Quán tính trục: 99 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Độ phân giải encoder: Encoder tương đối 10.000 xung/vòng

    • Kích thước mặt bích (LC): 176 mm

    • Độ dài trục (LR): 113 mm

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65

    • Loại kết nối: Kết nối (Connector)

    • Trọng lượng: 41.0 kg

    • Đặc điểm: Rãnh then, có seal dầu

    Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MGMA602S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MGMA602S1
    • Công suất định mức: 6 kW

    • Điện áp định mức: 200 VAC

    • Dòng điện định mức: 47 A

    • Mô-men định mức: 57.2 Nm

    • Mô-men cực đại: 137 Nm

    • Tốc độ định mức: 1000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 2000 vòng/phút

    • Quán tính trục: 99 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Độ phân giải encoder: Encoder tuyệt đối 17 bit

    • Kích thước mặt bích (LC): 176 mm

    • Độ dài trục (LR): 113 mm

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67 (chống bụi và nước)

    Động cơ Servo Panasonic MGMA602S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MDME102G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MGME092G1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MGME092G1
    • Công suất định mức: 0.9 kW (900 W)

    • Điện áp hoạt động: 200 VAC, 3 pha

    • Tốc độ định mức: 1.000 vòng/phút

    • Momen xoắn định mức: 8,62 Nm

    • Momen xoắn cực đại: 19,3 Nm

    • Dòng điện định mức: 7,6 A

    • Encoder: 20-bit incremental encoder (tương đương 1.048.576 xung/vòng)

    • Loại trục: Có rãnh then (key-way)

    • Phanh giữ: Không tích hợp (có thể có ở các phiên bản khác như MGME092G1D)

    • Cấp bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước)

    • Khối lượng: Khoảng 8,5 kg

    Động cơ Servo Panasonic MGME092G1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MDME102G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MGME092S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MGME092S1
    • Công suất định mức: 900 W (0.9 kW)

    • Điện áp định mức: 200 VAC

    • Tốc độ định mức: 1000 vòng/phút

    • Momen xoắn định mức: 8.62 Nm

    • Momen xoắn cực đại: 19.3 Nm

    • Dòng điện cực đại: 24.0 A

    • Encoder: 17-bit absolute/incremental encoder

    • Trục: Loại có rãnh then (key-way)

    • Phanh giữ: Có (tùy phiên bản)

    • Dầu làm kín: Có

    • Khối lượng: 8.5 kg

    Động cơ Servo Panasonic MGME092S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MDME102G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MGME202G1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MGME202G1
    • Bảo hành: 12 Tháng
    • Công suất định mức: 2 kW
    • Điện áp định mức: 200 VAC
    • Dòng điện định mức: 17 A
    • Momen xoắn định mức: 19.1 Nm
    • Momen xoắn cực đại: 47.7 Nm
    • Tốc độ định mức: 1000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 2000 vòng/phút
    • Quán tính rotor: 30.3 × 10⁻⁴ kg·m²
    • Encoder: 20-bit incremental (độ phân giải 1.048.576 xung/vòng)
    • Kích thước mặt bích: 176 mm
    • Độ dài trục: 80 mm
    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67

    Động cơ Servo Panasonic MGME202G1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MGME202S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MGME202S1 
    • Công suất định mức: 2.0 kW

    • Điện áp định mức: 200 VAC

    • Dòng điện định mức: 17 A

    • Mô-men xoắn định mức: 19.1 N·m

    • Mô-men xoắn tối đa: 47.7 N·m

    • Tốc độ định mức: 1,000 vòng/phút

    • Tốc độ tối đa: 2,000 vòng/phút

    • Quán tính trục: 30.3 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Encoder: 17 bit tuyệt đối

    • Kích thước mặt bích: 176 mm

    • Độ dài trục: 80 mm

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67

    Động cơ Servo Panasonic MGME202S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MGME302G1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MGME302G1
    • Công suất định mức: 3.0 kW

    • Điện áp hoạt động: AC 200 V

    • Dòng điện định mức: 22.6 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 80 A (0–p)

    • Tốc độ quay định mức: 1,000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 28.7 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 71.7 N·m

    • Encoder: 20-bit incremental

    • Tần số đáp ứng: 2.3 kHz

    • Trọng lượng: 3.5 kg

    • Loại trục: Tròn

    • Phanh: Có

    • Seal dầu: Có

    Động cơ Servo Panasonic MGME302G1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA052P1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA052P1
    • Công suất định mức: 500 W

    • Điện áp định mức: 200 V AC (3 pha)

    • Tốc độ quay định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 3000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 2.38 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 6 N·m

    • Dòng điện định mức: Khoảng 3.2 A

    • Công suất cực đại: Khoảng 1.5 – 2.0 kW (tùy tải)

    • Encoder: Incremental (xung tăng dần)

    • Độ phân giải encoder: 2500 P/R

    • Kiểu trục: Có then (keyway)

    • Phanh hãm (brake): Không có (nếu là model S1, P1 mới có phanh)

    Động cơ Servo Panasonic MHMA052P1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA052S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA052S1 
    • Công suất định mức: 0.5 kW

    • Điện áp định mức: 200 V AC (3 pha)

    • Tốc độ quay định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 3000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 2.39 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: Khoảng 7.2 N·m

    • Dòng điện định mức: Khoảng 3.2 A

    • Công suất cực đại: Khoảng 1.5 – 2.0 kW (tùy tải)

    • Encoder: Incremental (xung tăng dần)

    • Độ phân giải encoder: 2500 P/R

    • Kiểu trục: Có then (keyway)

    • Phanh hãm (brake): Không có (nếu là model S1, P1 mới có phanh)

    • Cấp bảo vệ: IP65 (trừ phần trục và đầu nối)

    • Làm mát: Tự nhiên (không quạt)

    • Kích thước mặt bích: 90 mm

    • Trọng lượng: Khoảng 2.5 – 3.0 kg

    • Tương thích driver: MINAS A4 series (ví dụ: MBDDT2210, MBDHT2510)

    Động cơ Servo Panasonic MHMA052S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMA102P1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMA102P1
    • Công suất định mức: 1.0 kW
    • Điện áp định mức: 200 V AC (3 pha)
    • Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút (rpm)
    • Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 4.77 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại: Khoảng 14.3 N·m
    • Dòng điện định mức: Khoảng 6.2 A
    • Công suất cực đại: ~3.0–3.5 kW (tùy tải)
    • Loại encoder: Incremental
    • Độ phân giải encoder: 2500 P/R (xung trên vòng quay)
    • Kiểu trục: Có then (keyway shaft)
    • Phanh hãm (brake): Có tích hợp phanh điện từ
    • Cấp bảo vệ: IP65 (trừ phần trục và giắc cắm)
    • Làm mát: Tự nhiên (không có quạt)
    • Kích thước mặt bích: 130 mm
    • Trọng lượng: Khoảng 6.5 – 7.0 kg
    • Tương thích driver: MINAS A4 series (ví dụ: MADHT1507)

    Động cơ Servo Panasonic MHMA102P1

    Liên hệ