AC Servo Panasonic
Hiển thị 65–80 của 496 sản phẩm
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME202G1HLiên hệ-
Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME202G1H
-
Dòng sản phẩm: MINAS A5
-
Loại động cơ: Quán tính trung bình (Middle inertia)
-
Cấp bảo vệ: IP67 (ngoại trừ phần quay của trục và các chân kết nối)
-
Kết nối: Dạng connector
-
Phanh giữ (Holding brake): Có
-
Phớt dầu (Oil seal): Có
-
Trục: Có rãnh then (Key-way)
-
Kích thước mặt bích: 130 mm x 130 mm
-
Điện áp định mức: 200 V AC
-
Công suất định mức: 2.0 kW
-
Dòng điện định mức: 11.5 A (rms)
-
Dòng điện cực đại: 49 A (peak)
-
Công suất cung cấp cho driver: 3.3 kVA
-
Tốc độ quay định mức: 2000 vòng/phút
Động cơ Servo Panasonic MDME202G1H
Liên hệ -
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME202GCGMLiên hệ-
Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME202GCGM
-
Dòng sản phẩm: MINAS A5
-
Loại động cơ: Quán tính trung bình (Middle inertia)
-
Cấp bảo vệ: IP65 (ngoại trừ phần quay của trục và các chân kết nối)
-
Kết nối: Loại connector
-
Kích thước mặt bích: 130 mm x 130 mm
-
Trọng lượng: 8.0 kg
-
Loại trục: Có rãnh then (key-way)
-
Phanh giữ: Không có
-
Phớt dầu: Có
-
Điện áp định mức: 200 V AC
-
Công suất định mức: 2.0 kW
-
Dòng điện định mức: 11.5 A (rms)
-
Dòng điện cực đại: 49 A (peak)
-
Công suất cung cấp cho driver: 3.3 kVA
Động cơ Servo Panasonic MDME202GCGM
Liên hệ -
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME202S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME202S1
-
Công suất định mức: 2 kW
-
Điện áp định mức: 200 V AC
-
Dòng điện định mức: 11.5 A
-
Momen định mức: 9.55 Nm
-
Momen cực đại: 28.6 Nm
-
Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút
-
Quán tính trục: 8.72 × 10⁻⁴ kg·m²
-
Encoder: 17 bit tuyệt đối (Absolute)
-
Độ phân giải encoder: 131,072 bước
-
Kích thước mặt bích: 130 mm
Động cơ Servo Panasonic MDME202S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME302G1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME302G1
-
Công suất định mức: 3.0 kW
-
Điện áp cấp: 3 pha 200 VAC
-
Dòng điện định mức: 14.7 A (RMS)
-
Dòng điện cực đại: 68 A (đỉnh)
-
Momen định mức: 14.3 Nm
-
Momen cực đại: 43.0 Nm
-
Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút
-
Quán tính rotor: Khoảng 1.5 × 10⁻³ kg·m² (giá trị tham khảo)
-
Khối lượng: Khoảng 12.6 kg
Động cơ Servo Panasonic MDME302G1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME302S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME302S1
-
Công suất định mức: 3.0 kW
-
Điện áp định mức: 200 VAC
-
Dòng điện định mức: 16.0 A (RMS)
-
Dòng điện cực đại: 68 A (đỉnh)
-
Momen định mức: 14.3 Nm
-
Momen cực đại: 43.0 Nm
-
Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút
-
Quán tính rotor: Khoảng 1.5 × 10⁻³ kg·m² (giá trị tham khảo)
-
Khối lượng: Khoảng 12.6 kg
Động cơ Servo Panasonic MDME302S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME402G1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME402G1
-
Công suất định mức: 4.0 kW
-
Điện áp định mức: 200 VAC
-
Dòng điện định mức: 21 A
-
Momen định mức: 19.1 Nm
-
Momen cực đại: 57.3 Nm
-
Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút
-
Quán tính rotor: 37.6 × 10⁻⁴ kg·m²
-
Tỷ lệ quán tính tải/rotor khuyến nghị: ≤ 10 lần
-
Encoder: Tương đối, độ phân giải 20-bit (1.048.576 xung/vòng)
Động cơ Servo Panasonic MDME402G1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME402S1Liên hệ-
Dòng sản phẩm: MINAS A6 Series
-
Loại động cơ: Servo Motor AC 3 pha
-
Công suất định mức: 400W (0.4 kW)
-
Điện áp định mức: 200V AC (3 pha)
-
Dòng điện định mức: Khoảng 2.5 A
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (RPM)
-
Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút (RPM)
-
Mô-men xoắn định mức: 1.3 Nm
-
Mô-men xoắn cực đại: ~3.9 Nm (gấp 3 lần mô-men định mức)
-
Encoder phản hồi: 23 bit (hơn 8 triệu xung/vòng), hỗ trợ loại Incremental hoặc Absolute
-
Loại trục: Trục thẳng có then (key shaft)
Động cơ Servo Panasonic MDME402S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME502G1Liên hệ-
Dòng sản phẩm: MINAS A6 Series
-
Công suất định mức: 500W (0.5 kW)
-
Điện áp định mức: 200V AC (3 pha)
-
Dòng điện định mức: Khoảng 3.3 A
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (RPM)
-
Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút (RPM)
-
Mô-men xoắn định mức: 1.6 Nm
-
Mô-men xoắn cực đại: ~4.8 Nm (gấp 3 lần mô-men định mức)
-
Cảm biến phản hồi: Encoder 23 bit (tương đương hơn 8 triệu xung/vòng) – loại Incremental hoặc Absolute
-
Loại trục: Trục thẳng có then (key shaft)
-
Phanh giữ: Không có phanh giữ (nếu có sẽ có ký hiệu “B”)
-
Chuẩn mặt bích: 80 mm x 80 mm (loại vuông tiêu chuẩn)
Động cơ Servo Panasonic MDME502G1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME502S1Liên hệ- Model: Động cơ Servo Panasonic MDME502S1
- Dòng sản phẩm: Servo Motor Panasonic MINAS A6
- Công suất định mức: 500W (0.5 kW)
- Điện áp định mức: 200V AC (3 pha)
- Dòng điện định mức: Khoảng 3.3 A
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (RPM)
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút (RPM)
- Momen xoắn định mức: 1.6 Nm
- Momen xoắn cực đại: Khoảng 4.8 Nm
- Cảm biến phản hồi: Encoder 23 bit (Incremental hoặc Absolute)
- Phanh giữ (Brake): Không có phanh (loại không có ký hiệu “B”)
- Cấp bảo vệ: IP65 (phần thân) / IP44 (phần đầu trục)
- Loại trục: Trục thẳng có then (Key shaft)
- Chuẩn mặt bích: Khoảng 80mm x 80mm
- Khối lượng: Khoảng 2.2 – 2.5 kg (tùy phiên bản)
- Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến +40°C (không đóng băng)
- Độ ẩm cho phép: 20% – 80% RH (không ngưng tụ)
Động cơ Servo Panasonic MDME502S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME752G1Liên hệ-
Loại: Servo Motor dòng MINAS A5 series
-
Công suất định mức: 750W (0.75 kW)
-
Điện áp định mức: 200V AC (3 pha)
-
Dòng điện định mức: Khoảng 5.1 A (tùy theo biến tần sử dụng)
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (RPM)
-
Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút (RPM)
-
Momen xoắn định mức: 2.4 Nm
-
Momen xoắn cực đại: Khoảng 7.2 Nm (gấp ~3 lần định mức)
-
Cảm biến phản hồi: Encoder 23 bit (Incremental hoặc Absolute)
-
Phanh giữ (Brake): Không có phanh (loại không có ký hiệu “B”)
-
Cấp bảo vệ: IP65 (phần thân) / IP44 (phần đầu trục)
-
Chuẩn gắn mặt bích (Flange): Khoảng 80mm x 80mm (loại gắn vuông tiêu chuẩn)
-
Trục ra: Loại trục thẳng có then (Key shaft)
-
Khối lượng: Khoảng 2.4 – 2.8 kg (tùy phiên bản)
Động cơ Servo Panasonic MDME752G1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME752S1Liên hệ- Model: Động cơ Servo Panasonic MDME752S1
- Loại: Servo Motor dòng MINAS A6 series
- Công suất định mức: 750W (0.75 kW)
- Điện áp định mức: 200V AC (3 pha)
- Dòng điện định mức: Khoảng 5.1 A (tùy theo biến tần sử dụng)
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (RPM)
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút (RPM)
- Momen xoắn định mức: 2.4 Nm
- Momen xoắn cực đại: Khoảng 7.2 Nm (gấp ~3 lần định mức)
- Cảm biến phản hồi: Encoder 23 bit (Incremental hoặc Absolute)
- Phanh giữ (Brake): Không có phanh (loại không có ký hiệu “B”)
- Cấp bảo vệ: IP65 (phần thân) / IP44 (phần đầu trục)
- Chuẩn gắn mặt bích (Flange): Khoảng 80mm x 80mm (loại gắn vuông tiêu chuẩn)
- Trục ra: Loại trục thẳng có then (Key shaft)
- Khối lượng: Khoảng 2.4 – 2.8 kg (tùy phiên bản)
Động cơ Servo Panasonic MDME752S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME752S1Liên hệ- Model: Động cơ Servo Panasonic MDME752S1
- Loại: Servo Motor dòng MINAS A6 series
- Công suất định mức: 750W (0.75 kW)
- Điện áp định mức: 200V AC (3 pha)
- Dòng điện định mức: Khoảng 5.1 A (tùy theo biến tần sử dụng)
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (RPM)
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút (RPM)
- Momen xoắn định mức: 2.4 Nm
- Momen xoắn cực đại: Khoảng 7.2 Nm (gấp ~3 lần định mức)
- Cảm biến phản hồi: Encoder 23 bit (Incremental hoặc Absolute)
- Phanh giữ (Brake): Không có phanh (loại không có ký hiệu “B”)
- Cấp bảo vệ: IP65 (phần thân) / IP44 (phần đầu trục)
- Chuẩn gắn mặt bích (Flange): Khoảng 80mm x 80mm (loại gắn vuông tiêu chuẩn)
- Trục ra: Loại trục thẳng có then (Key shaft)
- Khối lượng: Khoảng 2.4 – 2.8 kg (tùy phiên bản)
Động cơ Servo Panasonic MDME752S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDMEC12G1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDMEC12G1
-
Công suất định mức: 11 kW
-
Điện áp hoạt động: 200 VAC
-
Tốc độ định mức: 1500 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 2000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 70 Nm
-
Mô-men xoắn cực đại: 175 Nm
-
Encoder: 17-bit Absolute/Incremental (131.072 xung/vòng)
-
Quán tính trục: 212 × 10⁻⁴ kg·m²
-
Kích thước mặt bích: 220 mm
-
Độ dài trục: 116 mm
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67 (chống bụi và nước)
Động cơ Servo Panasonic MDMEC12G1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDMEC12S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDMEC12S1
-
Công suất định mức: 11 kW
-
Điện áp định mức: 200 VAC
-
Dòng điện định mức: 54.2 A
-
Tốc độ định mức: 1500 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 2000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 70 Nm
-
Mô-men xoắn cực đại: 175 Nm
-
Encoder: 17-bit Absolute/Incremental (131.072 xung/vòng)
-
Quán tính trục: 212 × 10⁻⁴ kg·m²
-
Kích thước mặt bích: 220 mm
-
Độ dài trục: 116 mm
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67 (chống bụi và nước)
Động cơ Servo Panasonic MDMEC12S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDMEC52G1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDMEC52G1
-
Công suất định mức: 15 kW
-
Điện áp định mức: 200 VAC
-
Dòng điện định mức: 66.1 A
-
Tốc độ định mức: 1500 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 2000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 95.5 Nm
-
Mô-men xoắn cực đại: 224 Nm
-
Encoder: 20-bit incremental (độ phân giải 1.048.576 xung/vòng)
-
Quán tính trục: 302 × 10⁻⁴ kg·m²
-
Kích thước mặt bích: 220 mm
-
Độ dài trục: 116 mm
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67 (chống bụi và nước)
Động cơ Servo Panasonic MDMEC52G1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDMEC52S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDMEC52S1
-
Công suất định mức: 15.0 kW
-
Điện áp định mức: 200 VAC (3 pha)
-
Dòng điện định mức: 66.1 A (rms)
-
Mô-men xoắn định mức: 95.5 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 224 N·m
-
Tốc độ định mức: 1500 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 2000 vòng/phút
-
Quán tính rotor: 311 × 10⁻⁴ kg·m²
-
Độ phân giải encoder: 17-bit Absolute/Incremental
-
Kích thước mặt bích: 220 mm
-
Chiều dài trục: 116 mm
-
Chuẩn bảo vệ: IP67 (ngoại trừ trục và đầu nối)
Động cơ Servo Panasonic MDMEC52S1
Liên hệ
