AC Servo Panasonic
Hiển thị 49–64 của 496 sản phẩm
-
Đọc tiếp Bộ điều khiển Servo Panasonic MFDKTB3A2Liên hệ- Sản phẩm: Bộ điều khiển Servo Panasonic MFDKTB3A2
-
Dòng sản phẩm: MINAS A5II
-
Chế độ điều khiển: Vị trí, tốc độ, mô-men xoắn
-
Nguồn cấp: Động lực: 3 pha 200–230VAC, Điều khiển: 1 pha 200–230VAC
-
Dòng định mức / tối đa: 120 A / 150 A
-
Tần số đáp ứng: 2.3 kHz
-
Loại encoder hỗ trợ: 17-bit (tuyệt đối) hoặc 20-bit (tương đối)
-
Tốc độ đầu vào xung: 500 kpps (Photocoupler), 4 Mpps (Line Driver)
-
Giao tiếp: USB mini, RS232, RS485
-
I/O: 10 DI, 6 DO, 3 AI, 2 AO, 2 input xung, 4 output xung
-
Kích thước (R x C x S): 130 × 220 × 214 mm
-
Khối lượng: ~4.8 kg
Bộ điều khiển Servo Panasonic MFDKTB3A2
Liên hệ -
Đọc tiếp Bộ điều khiển Servo Panasonic MFDKTB3A2ELiên hệ- Sản phẩm: Bộ điều khiển Servo Panasonic MFDKTB3A2E
-
Dòng sản phẩm: MINAS A5IIE
-
Mã sản phẩm: MFDKTB3A2E
-
Chế độ điều khiển: Chỉ hỗ trợ điều khiển vị trí (Position Control)
-
Tín hiệu điều khiển: Xung (Pulse train only)
-
Nguồn cấp:
-
Mạch động lực: 3 pha 200–240 VAC, 50/60 Hz
-
Mạch điều khiển: 1 pha 200–240 VAC, 50/60 Hz
-
-
Dòng tải tối đa: 150 A
-
Dòng định mức: 120 A
-
Tần số đáp ứng: 2.3 kHz
-
Phương pháp điều khiển: SinPWM sử dụng IGBT
Bộ điều khiển Servo Panasonic MFDKTB3A2E
Liên hệ -
Đọc tiếp Bộ điều khiển Servo Panasonic MFDKTB3A2ELiên hệ- Sản phẩm: Bộ điều khiển Servo Panasonic MFDKTB3A2E
-
Dòng sản phẩm: MINAS A5II Series
-
Mã sản phẩm: MFDKTB3A2E
-
Loại điều khiển: Chỉ hỗ trợ điều khiển vị trí (Position Control)
-
Khung máy (Frame): F-Frame
-
Nguồn cấp:
-
Mạch động lực: 3 pha 200–240 VAC, 50/60 Hz
-
Mạch điều khiển: 1 pha 200–240 VAC, 50/60 Hz
-
-
Dòng điện:
-
Dòng định mức: 120 A
-
Dòng tối đa: 150 A
-
Bộ điều khiển Servo Panasonic MFDKTB3A2E
Liên hệ -
Đọc tiếp Bộ điều khiển Servo Panasonic MMFDHT5440Liên hệ- Sản phẩm: Bộ điều khiển Servo Panasonic MMFDHT5440
-
Dòng sản phẩm: MINAS A5
-
Khung máy: F-Frame
-
Công suất tải: 5 kW
-
Dòng điện đầu ra: 50 A
-
Điện áp cung cấp: 3 pha, 380–480 VAC
-
Tần số đáp ứng: 2.3 kHz
-
Phương pháp điều khiển: Điều khiển vị trí, tốc độ, mô-men xoắn và điều khiển vòng kín hoàn toàn
-
Giao diện truyền thông: RS-232, RS-485, USB
-
Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 55°C
-
Trọng lượng: Khoảng 5 kg
Bộ điều khiển Servo Panasonic MMFDHT5440
Liên hệ -
Đọc tiếp Công Ty Sửa Chữa Servo Panasonic Giá Siêu Rẻ, Bảo Hành 3-6 Tháng Toàn QuốcLiên hệCông Ty Sửa Chữa Servo Panasonic Giá Siêu Rẻ, Bảo Hành 3-6 Tháng Toàn Quốc – Hotline: 0913.506.739
Trần Gia Automation Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sửa chữa thiết bị tự động hóa công nghiệp, chúng tôi chuyên Công Ty Sửa Chữa Servo Panasonic Giá Siêu Rẻ, Bảo Hành 3-6 Tháng Toàn Quốc cho khách hàng tại TP.HCM và các tỉnh khu vực miền Nam. Mỗi thiết bị đều được kiểm tra bằng hệ thống đo kiểm chuyên dụng, giúp xác định đúng nguyên nhân hư hỏng, từ đó đưa ra phương án sửa chữa phù hợp nhằm khôi phục khả năng vận hành ổn định và tiết kiệm chi phí so với thay mới.
Công Ty Sửa Chữa Servo Panasonic Giá Siêu Rẻ, Bảo Hành 3-6 Tháng Toàn Quốc
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME102G1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME102G1
-
Công suất định mức: 1.0 kW
-
Điện áp định mức: 200 VAC (3 pha)
-
Dòng điện định mức: khoảng 5.7 A
-
Dòng điện tối đa: khoảng 24 A
-
Mô-men xoắn định mức: 4.77 Nm
-
Mô-men xoắn cực đại: 14.3 Nm
-
Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút
-
Loại trục: Có rãnh then (keyway)
-
Phớt dầu trục: Có
Động cơ Servo Panasonic MDME102G1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME102G1GLiên hệ-
Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME102G1G
-
Dòng sản phẩm: MINAS A5
-
Loại động cơ: Mô-men quán tính trung bình (Middle inertia)
-
Công suất định mức: 1.0 kW
-
Điện áp định mức: 200 V AC
-
Dòng điện định mức: 5.7 A (rms)
-
Tốc độ quay định mức: 2,000 vòng/phút
-
Tốc độ quay tối đa: 3,000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 4.77 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 14.3 N·m
-
Dòng điện cực đại: 24 A
-
Encoder: 20-bit incremental (độ phân giải 1,048,576 xung/vòng)
-
Kích thước mặt bích: 130 mm x 130 mm
Động cơ Servo Panasonic MDME102G1G
Liên hệ -
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME102G1HLiên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME102G1H
-
Công suất định mức: 1.0 kW
-
Điện áp cấp nguồn: 200 V AC
-
Tốc độ quay định mức: 2,000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 4.77 N·m (4770 mN·m)
-
Mô-men xoắn cực đại: 14.3 N·m (14300 mN·m)
-
Encoder: 20-bit incremental
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67 (trừ phần trục quay và đầu nối)
-
Kích thước mặt bích: 130 mm vuông
-
Đường kính trục: 22 mm
-
Chiều dài trục và ổ bi: 55 mm
-
Khoảng cách lỗ bắt vít: 145 mm
-
Loại kết nối: Connector
-
Trọng lượng: Khoảng 6.8 kg
-
Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 40°C
-
Phê duyệt: CE, CSA, cULus, TUV, UL
Động cơ Servo Panasonic MDME102G1H
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME102GCGMLiên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME102GCGM
-
Công suất định mức: 1.0 kW
-
Điện áp cấp nguồn: 200 V AC
-
Dòng điện định mức: 5.7 A (RMS)
-
Công suất cấp nguồn cho driver: 1.8 kVA
-
Tốc độ quay định mức: 2,000 vòng/phút
-
Tốc độ quay tối đa: 3,000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 4.77 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 14.3 N·m
-
Quán tính rotor: 4.6 × 10⁻⁴ kg·m² (không có phanh)
-
Loại encoder: 20-bit incremental và 17-bit absolute/incremental
-
Đầu nối: Loại connector cho cả nguồn và encoder
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (trừ phần trục quay và đầu nối)
-
Kích thước mặt bích: 130 mm vuông
-
Trọng lượng: Khoảng 5.2 kg
Động cơ Servo Panasonic MDME102GCGM
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME102S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME102S1
- Công suất định mức: 1.0 kW
- Điện áp định mức: 200 VAC (3 pha)
- Dòng điện định mức: 5.7 A
- Dòng điện tối đa: 24 A
- Mô-men xoắn định mức: 4.77 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: 14.3 Nm
- Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút
- Loại trục: Có rãnh then (keyway)
- Phớt dầu trục: Có
- Chuẩn bảo vệ: IP67 (chống bụi và nước)
- Kích thước mặt bích: 130 mm (D-frame)
- Khối lượng: Khoảng 6.7 kg
- Encoder: 17-bit Absolute hoặc 20-bit Incremental
- Phanh hãm: Không tích hợp
Động cơ Servo Panasonic MDME102S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME152G1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME152G1
-
Công suất định mức: 1.5 kW
-
Điện áp định mức: 200 VAC
-
Dòng điện định mức: 9.4 A
-
Dòng điện tối đa: 40 A
-
Mô-men xoắn định mức: 7.16 Nm
-
Mô-men xoắn cực đại: 21.5 Nm
-
Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút
-
Encoder: 20-bit incremental hoặc 17-bit absolute/incremental encoder
-
Loại trục: Có rãnh then (keyway)
-
Phanh hãm: Không tích hợp
-
Phớt dầu: Có
Động cơ Servo Panasonic MDME152G1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME152G1GLiên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME152G1G
-
Công suất định mức: 1.5 kW
-
Điện áp định mức: 200 VAC
-
Dòng điện định mức: 9.4 A (rms)
-
Tốc độ quay định mức: 2000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 7.16 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 21.5 N·m
-
Tốc độ quay cực đại: 3000 vòng/phút
-
Độ phân giải encoder: 20 bit (Incremental)
-
Tần số phản hồi: 2.3 kHz
-
Kích thước mặt bích: 130 mm x 130 mm
-
Trọng lượng: 1.8 kg
-
Cấp bảo vệ: IP67 (chống bụi và nước)
Động cơ Servo Panasonic MDME152G1G
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME152GCGMLiên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME152GCGM
-
Công suất định mức: 1.5 kW
-
Điện áp định mức: 200 V AC
-
Dòng điện định mức: 9.4 A (rms)
-
Tốc độ quay định mức: 2000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 7.16 N·m
-
Số cực: 6
-
Trọng lượng: Khoảng 1 kg
-
Độ phân giải encoder: 20 bit (Incremental)
-
Tần số phản hồi encoder: Cao, đảm bảo cung cấp tín hiệu chính xác về vị trí và tốc độ.
-
Cấp bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước)
-
Đảm bảo khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt, bảo vệ động cơ khỏi bụi bẩn và các yếu tố môi trường như nước.
-
Nhiệt độ môi trường: -10°C đến 40°C (đảm bảo hoạt động trong các điều kiện công nghiệp thông thường)
-
Độ ồn: Cực kỳ thấp, giúp động cơ vận hành yên tĩnh trong các ứng dụng yêu cầu môi trường làm việc im lặng.
Động cơ Servo Panasonic MDME152GCGM
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME152S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME152S1
-
Công suất định mức: 1.5 kW
-
Điện áp định mức: 200 VAC
-
Dòng điện định mức: 9.4 A
-
Mô-men xoắn định mức: 7.16 Nm
-
Mô-men xoắn cực đại: 21.5 Nm
-
Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút
-
Quán tính rotor: 6.7 × 10⁻⁴ kg·m²
-
Độ phân giải encoder: 17 bit tuyệt đối (131072 xung/vòng)
-
Loại trục: Có rãnh then (Key-way)
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67
-
Kích thước mặt bích: 130 mm
-
Khối lượng: 8.2 kg
Động cơ Servo Panasonic MDME152S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME202G1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME202G1
-
Công suất định mức: 2 kW
-
Điện áp định mức: 200 V AC, 3 pha
-
Dòng điện định mức: 11.5 A
-
Dòng điện cực đại: 49 A
-
Momen định mức: 9.55 Nm
-
Momen cực đại: 28.6 Nm
-
Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút
-
Quán tính trục: 8.72 × 10⁻⁴ kg·m²
-
Encoder: 20 bit incremental (gia tăng)
-
Kích thước mặt bích: 130 mm
-
Loại trục: Có then (key-way)
Động cơ Servo Panasonic MDME202G1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME202G1GLiên hệ-
Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME202G1G
-
Dòng sản phẩm: MINAS A5
-
Loại động cơ: Quán tính trung bình (Middle inertia)
-
Cấp bảo vệ: IP67 (ngoại trừ phần quay của trục và các chân kết nối)
-
Kết nối: Dạng connector
-
Phanh giữ (Holding brake): Không
-
Phớt dầu (Oil seal): Có
-
Trục: Có rãnh then (Key-way)
-
Kích thước mặt bích: 130 mm x 130 mm
-
Điện áp định mức: 200 V AC
-
Công suất định mức: 2.0 kW
-
Dòng điện định mức: 11.5 A (rms)
-
Dòng điện cực đại: 49 A (peak)
Động cơ Servo Panasonic MDME202G1G
Liên hệ -
