AC Servo Panasonic

Hiển thị 209–224 của 487 sản phẩm

  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1T1
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1T1
    • Mã sản phẩm: MQMF042L1T1
    • Dòng sản phẩm: MINAS A6
    • Loại động cơ: Trọng lượng quán tính trung bình, dạng phẳng, kết nối bằng đầu nối
    • Công suất định mức: 400 W
    • Điện áp định mức: 200 V AC
    • Dòng điện định mức: 2.1 A (rms)
    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ quay tối đa: 6500 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 N·m
    • Mô-men xoắn cực đại tức thời: 4.46 N·m

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1T1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1T2
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1T2
    • Model: MQMF042L1T2
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp định mức: 200V AC
    • Dòng điện định mức: 2.1 A (rms)
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 4.46 Nm
    • Encoder: Encoder tuyệt đối 23-bit (độ phân giải 8.388.608 xung/vòng)

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1T2

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1U3
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1U3
    • Model: MQMF042L1U3
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp định mức: 200V AC
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút
    • Dòng điện định mức: Khoảng 2.3 A
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 4.46 Nm
    • Encoder: Encoder tuyệt đối 23-bit
    • Phanh hãm: Có tích hợp phanh điện từ
    • Cấp bảo vệ: IP65 (trừ phần trục và đầu cáp)

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1U3

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1U4
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1U4
    • Model: MQMF042L1U4
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp định mức: 200V AC
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút
    • Dòng điện định mức: Khoảng 2.3 A
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 4.46 Nm

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1U4

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1C2Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1V3
    Liên hệ

    TRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,

    HOTLINE: 0913 506 739

    • Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1V3
    • Model: MQMF042L1V3
    • Công suất định mức: 400W
    • Điện áp định mức: 200V AC
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
    • Tốc độ tối đa: 6500 vòng/phút
    • Dòng điện định mức: 2.3 A
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 4.46 Nm
    • Loại encoder: Encoder tuyệt đối 23-bit (độ phân giải 8.388.608 xung/vòng)

    Động cơ Servo Panasonic MQMF042L1V3

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMA102P1
    Liên hệ

     

    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMA102P1
    • Loại động cơ: Servo Motor
    • Công suất: 0.1 kW (0.14 HP)
    • Điện áp định mức: 200 V AC (Ba pha)
    • Dòng điện định mức: 1.4 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 0.32 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 0.96 Nm
    • Dòng khởi động: 6.2 A
    • Hệ số hiệu suất: 0.93
    • Mô-men quán tính: 0.0009 kg·m²
    • Đặc tính cơ học: Loại trục có khóa (Keyed Shaft Type)
    • Kiểu nối: Động cơ 3 pha nối với Driver
    • Đặc điểm nổi bật: Tự động điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn
    • Trọng lượng: Khoảng 1.2 kg
    • Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 105 x 80 x 125 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMA102P1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMA102S1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMA102S1
    • Loại động cơ: Servo Motor
    • Công suất: 0.1 kW (0.14 HP)
    • Điện áp định mức: 200 V AC (Ba pha)
    • Dòng điện định mức: 0.6 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 0.32 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 0.96 Nm
    • Dòng khởi động: 3 A
    • Hệ số hiệu suất: 0.93
    • Mô-men quán tính: 0.0002 kg·m²
    • Đặc tính cơ học: Loại trục then (Keyway Shaft)
    • Kiểu nối: Động cơ 3 pha nối với Driver
    • Đặc điểm nổi bật: Tự động điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn
    • Trọng lượng: Khoảng 1.2 kg
    • Kích thước (L x W x H): 70 x 55 x 100 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMA102S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMA152P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMA152P1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMA152P1
    • Loại động cơ: Servo Motor
    • Công suất: 0.15 kW (0.2 HP)
    • Điện áp định mức: 200 V AC (Ba pha)
    • Dòng điện định mức: 0.9 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 0.48 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 1.44 Nm
    • Dòng khởi động: 4.5 A
    • Hệ số hiệu suất: 0.94
    • Mô-men quán tính: 0.0004 kg·m²
    • Đặc tính cơ học: Loại trục then (Keyway Shaft)
    • Kiểu nối: Động cơ 3 pha nối với Driver
    • Đặc điểm nổi bật: Tự động điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn
    • Trọng lượng: Khoảng 1.8 kg
    • Kích thước (L x W x H): 90 x 70 x 115 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMA152P1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MSMA152P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMA152P1G
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMA152P1G
    • Loại động cơ: Động cơ Servo AC
    • Công suất: 1.5 kW
    • Điện áp: 200V (3 pha)
    • Dòng điện định mức: 8.0 A
    • Tốc độ định mức: 3000 rpm (vòng/phút)
    • Mô-men xoắn định mức: 4.8 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 14.4 Nm
    • Kích thước: Ø152 mm
    • Trọng lượng: Khoảng 5.5 kg
    • Đặc điểm:
      • Động cơ không chổi than (brushless).
      • Tích hợp cảm biến vị trí (Encoder).
      • Được thiết kế để làm việc với các bộ điều khiển Servo của Panasonic.

    Động cơ Servo Panasonic MSMA152P1G

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMA152S1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMA152S1
    • Loại động cơ: Servo Motor
    • Công suất: 0.15 kW (0.2 HP)
    • Điện áp định mức: 200 V AC (Ba pha)
    • Dòng điện định mức: 0.9 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 0.48 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 1.44 Nm
    • Dòng khởi động: 4.5 A
    • Hệ số hiệu suất: 0.94
    • Mô-men quán tính: 0.0004 kg·m²
    • Đặc tính cơ học: Loại trục then (Keyway Shaft)
    • Kiểu nối: Động cơ 3 pha nối với Driver
    • Đặc điểm nổi bật: Tự động điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn
    • Trọng lượng: Khoảng 1.8 kg
    • Kích thước (L x W x H): 90 x 70 x 115 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMA152S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMA202P1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMA202P1
    • Loại động cơ: Servo Motor
    • Công suất: 0.2 kW (0.27 HP)
    • Điện áp định mức: 200 V AC (Ba pha)
    • Dòng điện định mức: 1.4 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 0.64 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 1.91 Nm
    • Dòng khởi động: 6.2 A
    • Hệ số hiệu suất: 0.94
    • Mô-men quán tính: 0.0009 kg·m²
    • Đặc tính cơ học: Loại trục then (Keyway Shaft)
    • Kiểu nối: Động cơ 3 pha nối với Driver
    • Đặc điểm nổi bật: Tự động điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn
    • Trọng lượng: Khoảng 2.1 kg
    • Kích thước (L x W x H): 110 x 80 x 130 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMA202P1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMA202S1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMA202S1
    • Loại động cơ: Servo Motor
    • Công suất: 0.2 kW (0.27 HP)
    • Điện áp định mức: 200 V AC (Ba pha)
    • Dòng điện định mức: 1.4 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 0.64 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 1.91 Nm
    • Dòng khởi động: 6.2 A
    • Hệ số hiệu suất: 0.94
    • Mô-men quán tính: 0.0009 kg·m²
    • Đặc tính cơ học: Loại trục trơn (Shaft type)
    • Kiểu nối: Động cơ 3 pha nối với Driver
    • Đặc điểm nổi bật: Tự động điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn
    • Trọng lượng: Khoảng 2.1 kg
    • Kích thước (L x W x H): 110 x 80 x 130 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMA202S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMA302P1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMA302P1
    • Loại động cơ: Servo Motor
    • Công suất: 0.3 kW (0.4 HP)
    • Điện áp định mức: 200 V AC (Ba pha)
    • Dòng điện định mức: 1.8 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 0.95 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 2.86 Nm
    • Dòng khởi động: 8.1 A
    • Hệ số hiệu suất: 0.95
    • Mô-men quán tính: 0.0015 kg·m²
    • Đặc tính cơ học: Loại trục có then (Keyway Shaft type)
    • Kiểu nối: Động cơ 3 pha nối với Driver
    • Đặc điểm nổi bật: Tự động điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn
    • Trọng lượng: Khoảng 2.9 kg
    • Kích thước (L x W x H): 120 x 80 x 135 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMA302P1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMA302S1
    Liên hệ

     

    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMA302S1
    • Loại động cơ: Servo Motor
    • Công suất: 0.3 kW (0.4 HP)
    • Điện áp định mức: 200 V AC (Ba pha)
    • Dòng điện định mức: 1.8 A
    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
    • Mô-men xoắn định mức: 0.95 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 2.86 Nm
    • Dòng khởi động: 8.1 A
    • Hệ số hiệu suất: 0.95
    • Mô-men quán tính: 0.0015 kg·m²
    • Đặc tính cơ học: Loại trục trơn (Shaft type)
    • Kiểu nối: Động cơ 3 pha nối với Driver
    • Đặc điểm nổi bật: Tự động điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn
    • Trọng lượng: Khoảng 2.8 kg
    • Kích thước (L x W x H): 120 x 80 x 135 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMA302S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMA402P1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMA402P1
    • Loại động cơ: Servo Motor
    • Công suất: 0.4 kW (0.53 HP)
    • Điện áp định mức: 200 V AC (Ba pha)
    • Dòng định mức: 2.0 A
    • Tốc độ định mức: 3000 rpm
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 3.81 Nm
    • Dòng khởi động: 12.0 A
    • Hệ số hiệu suất: 0.96
    • Mô-men quán tính: 0.0019 kg·m²
    • Đặc tính cơ học: Loại ống vỏ (Shaft type)
    • Kiểu nối: Động cơ 3 pha với bộ điều khiển
    • Đặc điểm nổi bật: Tự động điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn
    • Cân nặng: 3.5 kg
    • Kích thước (L x W x H): 130 x 90 x 140 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMA402P1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MSMA402S1
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMA402S1
    • Loại động cơ: Servo Motor
    • Công suất: 0.4 kW (0.53 HP)
    • Điện áp định mức: 200 V AC (Ba pha)
    • Dòng định mức: 2.0 A
    • Tốc độ định mức: 3000 rpm
    • Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
    • Mô-men xoắn cực đại: 3.81 Nm
    • Dòng khởi động: 12.0 A
    • Hệ số hiệu suất: 0.96
    • Mô-men quán tính: 0.0019 kg·m²
    • Đặc tính cơ học: Loại ống vỏ (Shaft type)
    • Kiểu nối: Động cơ 3 pha với bộ điều khiển
    • Đặc điểm nổi bật: Tự động điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn
    • Cân nặng: 3.5 kg
    • Kích thước (L x W x H): 130 x 90 x 140 mm

    Động cơ Servo Panasonic MSMA402S1

    Liên hệ