AC Servo Panasonic
Hiển thị 241–256 của 487 sản phẩm
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMD012J1ULiên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMD012J1U
-
Công suất định mức: 100W
-
Điện áp định mức: 200 VAC
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 0.32 N·m (320 mN·m)
-
Mô-men xoắn cực đại: 0.95 N·m (950 mN·m)
-
Encoder: Incremental, 2500 pulses/rev
-
Kiểu trục: Trục tròn, không có rãnh then (keyless)
-
Chuẩn bảo vệ: IP65 (trừ đầu trục và đầu dây)
-
Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 40°C
-
Trọng lượng: Khoảng 453.6 g
Động cơ Servo Panasonic MSMD012J1U
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMD012P1Liên hệ-
Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMD012P1
-
Dòng sản phẩm: MINAS A5
-
Loại động cơ: AC Servo, quán tính thấp
-
Điện áp định mức: 200 VAC
-
Công suất định mức: 100 W
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 0.32 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 0.95 N·m
-
Encoder: Loại Incremental, 2500 pulses/rev
-
Kiểu trục: Trục tròn, không có rãnh then (keyless)
-
Phớt dầu (Oil seal): Không có
-
Phanh hãm (Holding brake): Không có
-
Chuẩn bảo vệ: IP65 (trừ đầu trục và đầu dây)
-
Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 40°C
-
Trọng lượng: Khoảng 0.47 kg
Động cơ Servo Panasonic MSMD012P1
Liên hệ -
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMD012P1CLiên hệ-
Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMD012P1C
-
Dòng sản phẩm: MINAS A4
-
Loại động cơ: AC Servo, quán tính thấp (Low inertia)
-
Điện áp định mức: 200 VAC
-
Công suất định mức: 100 W
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 0.32 N·m (320 mN·m)
-
Mô-men xoắn cực đại: 0.95 N·m (950 mN·m)
-
Encoder: Loại Incremental
-
Kiểu trục: Trục tròn, không có rãnh then (keyless)
-
Phớt dầu: Có
-
Phanh hãm (brake): Không có
Động cơ Servo Panasonic MSMD012P1C
Liên hệ -
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMD012P1SLiên hệ-
Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMD012P1S
-
Dòng sản phẩm: MINAS A4 – MSMD Series
-
Loại động cơ: AC Servo, quán tính thấp (Low inertia)
-
Điện áp định mức: 200 VAC
-
Công suất định mức: 100 W
-
Mô-men xoắn định mức: 0.32 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 0.95 N·m
-
Dòng điện cực đại (0-p): 4.7 A
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút
-
Tỉ lệ quán tính tải khuyến nghị: ≤ 30 lần so với quán tính rotor
-
Quán tính rotor: 0.051 × 10⁻⁴ kg·m²
-
Encoder: Loại Incremental, độ phân giải 2500 P/R
-
Kiểu trục: Trục có rãnh then (key-way), đầu trục có lỗ ren
-
Phanh hãm (brake): Không có
Động cơ Servo Panasonic MSMD012P1S
Liên hệ -
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMD012P1ULiên hệ- Mã động cơ: Động cơ Servo Panasonic MSMD012P1U
- Dòng động cơ: Động cơ Servo Panasonic
- Loại động cơ: Động cơ Servo đồng bộ AC
- Công suất: 0.1 kW
- Điện áp định mức: 3 pha, AC 200-230V ±10%
- Tốc độ quay tối đa: 3000 rpm (phụ thuộc vào bộ điều khiển)
- Mô men xoắn tối đa: 0.32 Nm
- Công suất tối đa: 0.1 kW
- Kích thước (L x W x H): 60 x 60 x 150 mm
- Trọng lượng: 1.4 kg
- Khả năng kết nối: Giao tiếp với bộ điều khiển servo và PLC qua cổng tín hiệu
- Dải tần số điều khiển: 0 đến 500 Hz
- Chế độ điều khiển: Vị trí, tốc độ, mô men xoắn, điều khiển vòng kín
- Bảo vệ: Chống quá tải, quá nhiệt, quá dòng, và mất pha
- Dải nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C (phụ thuộc vào môi trường)
- Ứng dụng: Hệ thống tự động hóa, robot công nghiệp, máy gia công CNC
Động cơ Servo Panasonic MSMD012P1U
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMD012S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMD012S1
-
Công suất định mức: 100 W
-
Điện áp hoạt động: AC 200 V
-
Dòng điện định mức: 1.1 A (rms)
-
Dòng điện cực đại: 4.7 A (o-p)
-
Tốc độ định mức: 3.000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 5.000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 0.32 Nm
-
Mô-men xoắn cực đại: 0.95 Nm
-
Loại encoder: 17-bit Absolute/Incremental (độ phân giải 131.072 xung/vòng)
-
Kiểu trục: Trục có rãnh then (Key-way)
-
Kích thước mặt bích: 38 mm x 38 mm
-
Khối lượng: Khoảng 0.47 kg
Động cơ Servo Panasonic MSMD012S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMD022G1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMD022G1
-
Công suất định mức: 200 W
-
Điện áp hoạt động: AC 200 V
-
Dòng điện định mức: 1.6 A (rms)
-
Dòng điện cực đại: 6.9 A (o-p)
-
Tốc độ định mức: 3.000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 4.500 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 0.64 Nm
-
Mô-men xoắn cực đại: 1.91 Nm
-
Loại encoder: Gia tăng 20-bit (độ phân giải 1.048.576 xung/vòng)
-
Kiểu trục: Trục có rãnh then (Key shaft)
-
Kích thước mặt bích: 60 mm x 60 mm
-
Khối lượng: Khoảng 0.9 kg
Động cơ Servo Panasonic MSMD022G1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMD022G1ULiên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMD022G1U
-
Loại động cơ: Động cơ servo không chổi than, mô-men xoắn thấp
-
Công suất định mức: 200 W
-
Điện áp cấp nguồn: 200 V AC
-
Dòng điện định mức: 1.6 A (RMS)
-
Tốc độ quay định mức: 3,000 vòng/phút
-
Tốc độ quay tối đa: 5,000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 0.64 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 1.91 N·m
-
Dòng điện cực đại: 6.9 A (0–p)
-
Tần số đáp ứng: 2.3 kHz
-
Encoder: 20-bit Incremental / 17-bit Absolute-Incremental
-
Độ phân giải mỗi vòng: 1,048,576 (Incremental) / 131,072 (Absolute)
-
Kết nối dây: Dạng dây dẫn (Lead wire type)
-
Kích thước mặt bích: 60 mm × 60 mm (A-frame)
-
Trọng lượng: 0.82 kg
-
Cấp bảo vệ: IP65 (ngoại trừ phần quay và đầu dây)
-
Phớt dầu: Có
-
Rãnh then trục: Có
-
Tính năng bổ sung: Không có phanh hãm (holding brake)
Động cơ Servo Panasonic MSMD022G1U
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMD022G1VLiên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMD022G1V
-
Công suất định mức: 200 W
-
Điện áp định mức: 200 VAC
-
Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 0.64 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 1.91 N·m
-
Dòng điện định mức: 2.5 A (RMS)
-
Dòng điện cực đại: 10.6 A (0-p)
-
Tốc độ quay tối đa: 5000 vòng/phút
-
Độ phân giải encoder: 20 bit (encoder gia tăng)
-
Cấp bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước, trừ phần trục quay và đầu dây)
-
Trọng lượng: 1.3 kg
-
Kích thước mặt bích: 60 mm vuông
-
Phụ kiện: Có phớt dầu
-
Đặc điểm trục: Có rãnh then và lỗ giữa
Động cơ Servo Panasonic MSMD022G1V
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMD022P1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMD022P1
-
Công suất định mức: 0.2 kW (200 W)
-
Điện áp hoạt động: 200-230 V AC (dòng điện xoay chiều)
-
Tốc độ vòng quay: Tốc độ tối đa lên tới 3000 RPM (vòng/phút) tùy thuộc vào cấu hình và điều kiện hoạt động.
-
Momen xoắn định mức: Khoảng 0.64 Nm
-
Momen xoắn tối đa: Khoảng 1.92 Nm
-
Độ chính xác: Động cơ servo này có khả năng điều khiển chính xác, cho phép hoạt động ổn định và mượt mà trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
-
Dòng điện định mức: Tùy thuộc vào từng ứng dụng và bộ điều khiển servo cụ thể, dòng điện có thể dao động.
Động cơ Servo Panasonic MSMD022P1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMD022S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMD022S1
- Công suất định mức: 200W
- Điện áp cấp: AC 200V
- Loại động cơ: Servo AC, quán tính thấp (low inertia)
- Cấp bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước)
- Kích thước mặt bích: 60 mm x 60 mm
- Tốc độ quay tối đa: 5000 vòng/phút (r/min)
- Mô-men xoắn định mức: 0.64 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 1.9 N·m
- Dòng điện định mức: 1.5 A (rms)
- Dòng điện cực đại: 6.5 A (0-p)
- Quán tính rotor: 0.13 × 10⁻⁴ kg·m²
- Tỷ lệ quán tính tải/rotor: ≤ 30 lần
- Encoder: 17-bit tuyệt đối/gia tăng (Absolute/Incremental)
- Tần số đáp ứng: 2.3 kHz
- Độ ồn: ≤ 60 dB (A)
- Độ rung: ≤ 0.5 G
- Kích thước trục: Cốt tròn, có rãnh then (D-cut)
- Khối lượng: 1.0 kg
Động cơ Servo Panasonic MSMD022S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMD042G1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMD042G1
-
Công suất định mức: 400 W
-
Điện áp hoạt động: AC 200 V
-
Dòng điện định mức: 2.6 A (rms)
-
Dòng điện cực đại: 11.0 A (o-p)
-
Tốc độ định mức: 3.000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 4.500 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 1.3 Nm
-
Mô-men xoắn cực đại: 3.8 Nm
-
Loại encoder: Gia tăng 20-bit (độ phân giải 1.048.576 ppr)
-
Kiểu trục: Có rãnh then và lỗ tâm (Key & Tap Shaft)
-
Khối lượng: 1.4 kg
Động cơ Servo Panasonic MSMD042G1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMD042G1ULiên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMD042G1U
-
Công suất định mức: 400 W
-
Điện áp định mức: 200 VAC (phù hợp với nguồn điện 3 pha)
-
Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 1.3 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 3.8 N·m
-
Dòng điện định mức: 2.6 A (RMS)
-
Dòng điện cực đại: 11.0 A (0-p)
-
Độ phân giải encoder: 20 bit (encoder gia tăng)
-
Cấp bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước, trừ phần trục quay và đầu dây)
-
Kích thước mặt bích: 60 mm vuông
-
Trọng lượng: 1.4 kg
-
Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
-
Đặc điểm trục: Có rãnh then và lỗ giữa
-
Phụ kiện: Có phớt dầu
Động cơ Servo Panasonic MSMD042G1U
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMD042G1VLiên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMD042G1V
-
Công suất định mức: 400W
-
Điện áp định mức: 200V AC, 3 pha
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (RPM)
-
Mô-men xoắn định mức: 1.3 Nm
-
Mô-men xoắn cực đại: 3.8 Nm
-
Dòng điện định mức: 2.6 A (rms)
-
Dòng điện cực đại: 11.0 A (0-p)
-
Encoder: 20-bit incremental encoder
-
Loại trục: Trục tròn có rãnh then (keyway shaft)
-
Cấp bảo vệ: IP65 (ngoại trừ trục và đầu nối)
-
Lớp cách điện: F (155°C)
-
Trọng lượng: Khoảng 1.7 kg
-
Tương thích driver: Dòng MINAS A5, ví dụ: MCDT3120
Động cơ Servo Panasonic MSMD042G1V
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMD042P1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMD042P1
- Công suất định mức: 400W
- Điện áp cấp: AC 200V
- Loại động cơ: Servo AC, quán tính thấp (low inertia)
- Cấp bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước)
- Kích thước mặt bích: 60 mm x 60 mm
- Tốc độ quay tối đa: 5000 vòng/phút (r/min)
- Mô-men xoắn định mức: 1.3 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 3.8 N·m
- Dòng điện định mức: 2.6 A (rms)
- Dòng điện cực đại: 11.0 A (0-p)
- Quán tính rotor: 0.26 × 10⁻⁴ kg·m²
- Tỷ lệ quán tính tải/rotor: ≤ 20 lần
- Encoder: 2500 xung/vòng (Incremental)
- Tần số đáp ứng: 2.3 kHz
- Độ ồn: ≤ 60 dB (A)
- Độ rung: ≤ 0.5 G
- Kích thước trục: Cốt có rãnh then
- Khối lượng: 1.2 kg
Động cơ Servo Panasonic MSMD042P1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMD042S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMD042S1
- Công suất định mức: 400W
- Điện áp cấp: AC 200V
- Loại động cơ: Servo AC, quán tính thấp (low inertia)
- Cấp bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước)
- Kích thước mặt bích: 60 mm x 60 mm
- Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút (r/min)
- Tốc độ quay tối đa: 5000 vòng/phút (r/min)
- Mô-men xoắn định mức: 1.3 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 3.8 N·m
- Dòng điện định mức: 2.6 A (rms)
- Dòng điện cực đại: 11.0 A (0-p)
- Quán tính rotor: 0.26 × 10⁻⁴ kg·m²
- Tỷ lệ quán tính tải/rotor: ≤ 30 lần
- Encoder: 17-bit tuyệt đối/gia tăng (Absolute/Incremental)
- Tần số đáp ứng: 2.3 kHz
- Độ ồn: ≤ 60 dB (A)
- Độ rung: ≤ 0.5 G
- Kích thước trục: D-cut (rãnh then)
- Khối lượng: 1.2 kg
Động cơ Servo Panasonic MSMD042S1
Liên hệ
