AC Servo Panasonic
Hiển thị 161–176 của 487 sản phẩm
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MHMJ042G1VLiên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMJ042G1V
-
Công suất định mức: 400 W
-
Điện áp sử dụng: 200 V AC
-
Dòng điện định mức: 2.6 A (rms)
-
Tốc độ quay định mức: 3,000 vòng/phút
-
Tốc độ quay tối đa: 5,000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 1.3 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 3.8 N·m
-
Độ phân giải encoder: 20 bit (Incremental)
-
Độ phân giải mỗi vòng quay: 1,048,576 (1048576)
-
Trục động cơ: Có then, có lõi trung tâm
-
Khối lượng: 1.8 kg
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (trừ phần quay của trục và đầu dây dẫn)
-
Cảm biến encoder: Lead wire
-
Kích thước mặt bích: 60 mm vuông
-
Tần số đáp ứng: 2.3 kHz
-
Tỉ lệ quán tính khuyến nghị: ≤ 30 lần
Động cơ Servo Panasonic MHMJ042G1V
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MHMJ042P1SLiên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMJ042P1S
-
Công suất định mức: 400 W
-
Điện áp cấp nguồn: 200 V AC (hỗ trợ cả điện một pha và ba pha)
-
Dòng điện định mức: 2.6 A
-
Tốc độ quay: Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút, Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn: Mô-men xoắn định mức: 1.3 Nm, Mô-men xoắn cực đại: 3.8 Nm
-
Độ phân giải encoder: 10,000 PPR (xung mỗi vòng)
-
Tỷ lệ quán tính của rotor: 0.70 × 10⁻⁴ kg·m²
-
Kích thước khung động cơ: 60 mm
-
Đường kính trục: 14 mm
-
Loại động cơ: High inertia (quán tính cao)
Động cơ Servo Panasonic MHMJ042P1S
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MHMJ042P1ULiên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMJ042P1U
-
Công suất định mức: 400 W
-
Điện áp cấp nguồn: 200 V AC
-
Dòng điện định mức: 2.6 A
-
Tốc độ quay:
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút
-
-
Mô-men xoắn:
-
Mô-men xoắn định mức: 1.3 Nm
-
Mô-men xoắn cực đại: 3.8 Nm
-
-
Độ phân giải encoder: 10,000 PPR (xung mỗi vòng)
-
Tỷ lệ quán tính của rotor: 0.67 × 10⁻⁴ kg·m²
-
Kích thước khung động cơ: 60 mm
-
Đường kính trục: 14 mm
Động cơ Servo Panasonic MHMJ042P1U
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MHMJ082G1ULiên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMJ082G1U
-
Công suất định mức: 750 W
-
Điện áp sử dụng: 200 V AC
-
Dòng điện định mức: 4.0 A (rms)
-
Tốc độ quay định mức: 3,000 vòng/phút
-
Tốc độ quay tối đa: 4,500 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 2.4 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 7.1 N·m
-
Độ phân giải encoder: 20 bit (Incremental)
-
Độ phân giải mỗi vòng quay: 1,048,576 (1048576)
-
Trục động cơ: Có then, có lõi trung tâm
-
Khối lượng: 2.5 kg
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (trừ phần quay của trục và đầu dây dẫn)
-
Cảm biến encoder: Lead wire
-
Kích thước mặt bích: 80 mm vuông
-
Tần số đáp ứng: 2.3 kHz
-
Tỉ lệ quán tính khuyến nghị: ≤ 20 lần
Động cơ Servo Panasonic MHMJ082G1U
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MHMJ082G1VLiên hệ-
Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMJ082G1V
-
Dòng sản phẩm: MINAS A5
-
Loại động cơ: Động cơ servo xoay chiều (AC)
-
Loại mô-men xoắn: Quán tính cao
-
Cấp bảo vệ: IP65 (trừ phần trục quay và đầu nối dây)
-
Mặt bích: 80 mm vuông
-
Cấu hình dây dẫn: Dẫn dây
-
Công suất định mức: 750 W
-
Điện áp định mức: 200 V AC
-
Dòng điện định mức: 4.0 A (rms)
-
Mô-men xoắn định mức: 2.4 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 7.1 N·m
Động cơ Servo Panasonic MHMJ082G1V
Liên hệ -
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MHMJ082P1SLiên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMJ082P1S
-
Công suất định mức: 750 W
-
Điện áp cấp nguồn: 200 V AC
-
Dòng điện định mức: 4.0 A (RMS)
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 2.4 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 7.1 N·m
-
Dòng điện cực đại: 17.0 A (0–peak)
-
Kích thước mặt bích: 80 mm x 80 mm vuông
-
Trọng lượng: 2.5 kg
-
Loại trục: Có rãnh chìa khóa (key-way)
-
Bộ mã hóa (encoder): Độ phân giải 20 bit
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65
-
Phanh giữ: Không có
-
Chất liệu vỏ: Kim loại
Động cơ Servo Panasonic MHMJ082P1S
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MHMJ082P1ULiên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMJ082P1U
-
Công suất định mức: 750 W
-
Mô-men xoắn định mức: 2.4 Nm
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
-
Độ phân giải encoder: 10.000 xung/quay (PPR)
-
Loại trục: Trục có rãnh chìa khóa (keyway shaft)
-
Bộ phanh: Không có phanh
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước nhẹ)
-
Điện áp cung cấp: 200 V AC
-
Dòng điện định mức: 4.0 A (AC)
-
Kích thước mặt bích: 80 mm x 80 mm
-
Đường kính trục: 19 mm
-
Chiều dài trục và ổ bi: 35 mm
-
Trọng lượng: 2.5 kg
Động cơ Servo Panasonic MHMJ082P1U
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MHMJ102P1GLiên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMJ102P1G
-
Công suất định mức: 1.0 kW (1000 W)
-
Mô-men xoắn định mức: 4.8 Nm
-
Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút
-
Độ phân giải encoder: 2500 xung/quay (INC)
-
Loại trục: Trục có rãnh chìa khóa (keyway shaft)
-
Phanh: Không có phanh
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước nhẹ)
-
Dòng điện cung cấp: 220V AC
-
Kích thước mặt bích: 130 mm (hình vuông)
-
Ứng dụng: Thích hợp cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp, robot công nghiệp, máy in, máy đóng gói, máy gia công CNC, và hệ thống kiểm tra và đo lường
Động cơ Servo Panasonic MHMJ102P1G
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMA022P1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMA022P1
-
Công suất định mức: 200 W
-
Điện áp định mức: 200 V AC
-
Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
-
Tốc độ quay tối đa: 5000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 0.64 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 1.91 N·m
-
Dòng điện cực đại: 6.8 A (đỉnh)
-
Dòng điện định mức: 1.6 A
-
Tỉ số quán tính rotor: 0.35 × 10⁻⁴ kg·m²
-
Tỉ số quán tính tải/rotor khuyến nghị: ≤ 20 lần
-
Loại trục: Tròn, không có rãnh then
-
Encoder: 17-bit (tuyệt đối và tương đối), độ phân giải 131.072 xung/vòng
-
Kết nối encoder: Dây dẫn (lead wire)
-
Phanh giữ: Không có
Động cơ Servo Panasonic MQMA022P1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMA022S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMA022S1
-
Công suất định mức: 200 W
-
Điện áp định mức: 200 V AC
-
Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
-
Tốc độ quay tối đa: 5000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 0.64 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 1.91 N·m
-
Dòng điện cực đại: 6.8 A (đỉnh)
-
Dòng điện định mức: 1.6 A
-
Tỉ số quán tính rotor: 0.35 × 10⁻⁴ kg·m²
Động cơ Servo Panasonic MQMA022S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMA042P1Liên hệ-
Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMA042P1
-
Công suất định mức: 400 W
-
Điện áp định mức: 200 V AC
-
Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
-
Tốc độ quay tối đa: 5000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 1.3 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 3.82 N·m
-
Dòng điện cực đại: 10.5 A (đỉnh)
-
Khối lượng: 1.8 kg
-
Loại trục: Tròn
-
Encoder: Lead wire (dây dẫn)
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (ngoại trừ phần trục và đầu dây)
-
Phanh giữ: Không có
-
Số lượng cực từ: 4 cực
-
Tỉ số quán tính rotor: 0.64 × 10⁻⁴ kg·m²
Động cơ Servo Panasonic MQMA042P1
Liên hệ -
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMA042S1Liên hệ- Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMA042S1
- Loại động cơ: Servo Motor không chổi than AC (AC Brushless Servo Motor)
- Công suất định mức: 0.4 kW (400 W)
- Điện áp định mức: 200 V AC (3 pha)
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
- Tốc độ tối đa: 5000 rpm
- Mô-men xoắn định mức: ~1.27 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: ~3.8 Nm
- Dòng điện định mức: ~2.8 A
- Dòng điện cực đại: ~8.6 A
- Kiểu trục: Trục trơn (Smooth shaft type)
- Encoder: 2500 pulses/rev (Incremental)
- Khối lượng: Khoảng 2.3 kg
- Cấp bảo vệ: IP65 (ngoại trừ phần trục và đầu nối)
- Phanh: Không có (model không ký hiệu “P” → không tích hợp phanh)
- Tản nhiệt: Làm mát bằng tự nhiên (tự đối lưu)
- Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40°C
Động cơ Servo Panasonic MQMA042S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1B1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1B1
-
Công suất định mức: 400 W
-
Điện áp định mức: 100 VAC
-
Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
-
Tốc độ quay tối đa: 6500 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 1.27 Nm
-
Mô-men xoắn cực đại (đỉnh): 4.46 Nm
-
Dòng điện định mức: 4.1 A (RMS)
-
Dòng điện cực đại: 20.3 A (0-p)
-
Độ phân giải encoder: 23-bit Absolute/Incremental (8388608 bước)
Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1B1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1B2Liên hệ-
Số bộ phận: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1B2
-
Dòng sản phẩm: MINAS A6
-
Loạt: Dòng MQMF
-
Kiểu: Quán tính trung bình, loại phẳng
-
Lớp bảo vệ: IP65 (ngoại trừ phần quay của trục đầu ra và đầu dây dẫn)
-
Điều kiện môi trường: Để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo hướng dẫn sử dụng đi kèm
-
Kích thước mặt bích vuông: 80 mm
-
Cấu hình đầu ra của động cơ: Dây dẫn
-
Đầu nối bộ mã hóa động cơ: Dây dẫn
-
Công suất cung cấp điện: 0,9 kVA
-
Thông số điện áp: 100 V
-
Công suất định mức: 400 W
Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1B2
Liên hệ -
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1C1Liên hệ-
Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1C1
-
Dòng sản phẩm: MINAS A6 (MQMF Series)
-
Loại động cơ: Trung bình quán tính, thiết kế mặt phẳng, đầu nối kiểu connector
-
Điện áp định mức: 100 VAC
-
Công suất định mức: 400 W
-
Dòng điện định mức: 4.1 A (rms)
-
Dòng điện cực đại: 20.3 A (o-p)
-
Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
-
Tốc độ quay tối đa: 6500 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 1.27 N·m
Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1C1
Liên hệ -
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1C2Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1C2
-
Dòng sản phẩm: MINAS A6
-
Điện áp hoạt động: 100 VAC
-
Công suất định mức: 400 W (0.4 kW)
-
Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút (RPM)
-
Tốc độ quay tối đa: 6500 vòng/phút (RPM)
-
Mô-men xoắn định mức: 1.27 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại tức thời: 4.46 N·m
-
Dòng điện định mức: 4.1 A (rms)
-
Dòng điện cực đại: 20.3 A (o-p)
-
Moment quán tính rotor: 0.00098 kg·m²
-
Encoder: Loại tuyệt đối 23-bit (độ phân giải 8.388.608 xung/vòng)
Động cơ Servo Panasonic MQMF041L1C2
Liên hệ
