AC Servo Panasonic
Hiển thị 289–304 của 487 sản phẩm
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSME302G1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSME302G1
- Công suất định mức: 3.0 kW
- Điện áp cấp nguồn: 200 V AC
- Dòng điện định mức: 18.1 A (rms)
- Dòng điện cực đại: 77 A (0-p)
- Mô-men xoắn định mức: 9.55 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 28.6 N·m
- Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ quay tối đa: 5000 vòng/phút
- Độ phân giải encoder: 20-bit (tăng dần)
- Độ phân giải mỗi vòng quay: 1,048,576 xung/vòng
- Quán tính rotor: 6.50 × 10⁻⁴ kg·m²
- Tỷ lệ quán tính tải/rotor khuyến nghị: ≤15 lần
- Kích thước mặt bích: 120 mm
- Trọng lượng: 8.3 kg
- Loại trục: Có then hoa (Key-way)
- Phanh giữ: Không tích hợp
- Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67 (chống bụi và chống nước)
- Dầu làm kín trục: Có
- Loại encoder: Tăng dần (Incremental)
Động cơ Servo Panasonic MSME302G1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSME302S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSME302S1
- Công suất định mức: 3.0 kW
- Điện áp cấp nguồn: 200 V AC
- Dòng điện định mức: 18.1 A (rms)
- Dòng điện cực đại: 77 A (0-p)
- Mô-men xoắn định mức: 9.55 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 28.6 N·m
- Tốc độ quay định mức: 2000 vòng/phút
- Tốc độ quay tối đa: 3000 vòng/phút
- Độ phân giải encoder: 17-bit tuyệt đối / 20-bit tăng dần
- Độ phân giải mỗi vòng quay: 131,072 (tuyệt đối) / 1,048,576 (tăng dần)
- Trọng lượng: 8.3 kg
- Kích thước mặt bích: 130 mm
- Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67
- Loại trục: Có then hoa (Key-way)
- Phanh giữ: Không có phanh giữ tích hợp
- Tính năng đặc biệt: Được trang bị vòng bi, có gioăng dầu
Động cơ Servo Panasonic MSME302S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSME402G1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSME402G1
-
Công suất định mức: 4.0 kW
-
Điện áp định mức: 200 V AC
-
Dòng điện định mức: 19.6 A (rms)
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 4500 vòng/phút
-
Mô-men định mức: 12.7 N·m
-
Mô-men cực đại: 38.2 N·m
-
Quán tính rotor: 12.9 × 10⁻⁴ kg·m²
-
Độ phân giải encoder: 17-bit tuyệt đối và tăng dần
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67 (chống bụi và nước)
-
Kích thước mặt bích: 130 mm
Động cơ Servo Panasonic MSME402G1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSME402S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSME402S1
-
Công suất định mức: 4.0 kW
-
Điện áp định mức: 200 V AC
-
Dòng điện định mức: 19.6 A (rms)
-
Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 4500 vòng/phút
-
Mô-men định mức: 12.7 N·m
-
Mô-men cực đại: 38.2 N·m
-
Quán tính rotor: 12.9 × 10⁻⁴ kg·m²
-
Độ phân giải encoder: 17-bit (encoder tuyệt đối)
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67 (chống bụi và nước)
-
Kích thước mặt bích: 130 mm
-
Trọng lượng: 1.0 kg
Động cơ Servo Panasonic MSME402S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSME502G1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSME502G1
-
Công suất định mức: 5.0 kW
-
Điện áp cung cấp cho động cơ: AC 200 V
-
Dòng điện định mức: 24.0 A (RMS)
-
Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 15.9 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 47.7 N·m
-
Tần số đáp ứng: 2.3 kHz
-
Encoder: 17 bit tuyệt đối
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67
-
Kích thước mặt bích: 130 mm vuông
-
Trọng lượng: 14.0 kg
-
Phụ kiện: Không có phanh giữ
-
Đặc điểm khác: Có phớt dầu, có rãnh then trục
Động cơ Servo Panasonic MSME502G1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSME502S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSME502S1
-
Công suất định mức: 5.0 kW
-
Điện áp nguồn: AC 200V
-
Mô-men xoắn định mức: 15.9 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 47.7 N·m
-
Dòng điện định mức: 24.0 A (rms)
-
Dòng điện cực đại: 102 A (đỉnh)
-
Tốc độ quay định mức: 2,000 vòng/phút
-
Tốc độ quay cực đại: 3,000 vòng/phút
-
Độ phân giải encoder: 20-bit (tăng dần) và 17-bit (tuyệt đối)
Động cơ Servo Panasonic MSME502S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1A1Liên hệTRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,
HOTLINE: 0913 506 739
- Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1A1
- Model: MSMF011L1A1
- Dòng sản phẩm: MINAS A6
- Công suất định mức: 100 W (0.1 kW)
- Điện áp định mức: 200 VAC
- Dòng điện định mức: Khoảng 0.85 A (rms)
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 0.32 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: 0.95 Nm
- Loại encoder: Tuyệt đối 23-bit
- Loại trục: Trục tròn không then
- Phanh hãm: Có
Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1A1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1A2Liên hệTRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,
HOTLINE: 0913 506 739
- Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1A2
- Model: MSMF011L1A2
- Dòng sản phẩm: MINAS A6
- Công suất định mức: 100 W (0.1 kW)
- Điện áp định mức: 200 VAC
- Dòng điện định mức: Khoảng 0.85 A (rms)
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 0.32 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: 0.95 Nm
- Loại encoder: Tuyệt đối 23-bit
- Loại trục: Trục tròn không then
- Phanh hãm: Có
Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1A2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1B1Liên hệTRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,
HOTLINE: 0913 506 739
- Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1B1
- Model: MSMF011L1B1
- Dòng sản phẩm: MINAS A6
- Công suất định mức: 100 W (0.1 kW)
- Điện áp định mức: 100 VAC
- Dòng điện định mức: khoảng 1.6 A (rms)
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 0.32 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: 0.95 Nm
- Loại encoder: Tuyệt đối 23-bit
- Loại trục: Trục tròn không then
- Phanh hãm: Có
- Cấp bảo vệ: IP65
Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1B1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1B2Liên hệTRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,
HOTLINE: 0913 506 739
- Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1B2
- Model: MSMF011L1B2
- Dòng sản phẩm: MINAS A6
- Điện áp định mức: 100 VAC
- Công suất định mức: 100 W (0.1 kW)
- Dòng điện định mức: 1.6 A (rms)
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 0.32 Nm (320 mNm)
- Mô-men xoắn cực đại: 0.95 Nm (950 mNm)
- Loại encoder: Tuyệt đối, 23-bit
- Loại trục: Trục tròn không then (round shaft)
Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1B2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1C1Liên hệTRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,
HOTLINE: 0913 506 739
- Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1C1
- Dòng sản phẩm: MINAS A6
- Điện áp định mức: 100 VAC
- Công suất định mức: 100 W (0.1 kW)
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 320 mNm (45.32 oz-in)
- Mô-men xoắn cực đại: 950 mNm (134.5 oz-in)
- Dòng điện định mức: 1.6 A (rms)
- Loại encoder: Tuyệt đối, 23-bit
- Kiểu trục: Trục có then hoa (key-way)
- Cấp bảo vệ: IP67
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 55°C
- Kích thước mặt bích: 38 mm x 38 mm
Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1C1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1C2Liên hệTRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,
HOTLINE: 0913 506 739
- Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1C2
- Model: MSMF011L1C2
- Loại động cơ: Servo AC 3 pha, đồng bộ nam châm vĩnh cửu
- Công suất định mức: 100W
- Điện áp: 200V AC (3 pha)
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: khoảng 0.32 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: khoảng 0.96 Nm
- Dòng điện định mức: khoảng 0.9 A
- Dòng điện cực đại: khoảng 2.7 A
- Đường kính trục: 8 mm
Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1C2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1D1Liên hệTRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,
HOTLINE: 0913 506 739
- Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1D1
- Model: MSMF011L1D1
- Loại động cơ: Servo AC 3 pha, đồng bộ nam châm vĩnh cửu
- Công suất định mức: 100W
- Điện áp: 200V AC (3 pha)
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: khoảng 0.32 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: khoảng 0.96 Nm
- Dòng điện định mức: khoảng 0.9 A
- Dòng điện cực đại: khoảng 2.7 A
- Đường kính trục: 8 mm
- Mặt bích: 40 mm
Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1D1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1D2Liên hệTRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,
HOTLINE: 0913 506 739
- Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1D2
- Model: MSMF011L1D2
- Loại động cơ: Servo AC 3 pha, đồng bộ nam châm vĩnh cửu
- Công suất định mức: 100W
- Điện áp: 200V AC (3 pha)
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: ~0.32 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: ~0.96 Nm
- Dòng điện định mức: ~0.9 A
- Dòng điện cực đại: ~2.7 A
- Đường kính trục: 8 mm
- Mặt bích: 40 mm
- Encoder: Incremental, độ phân giải 20-bit (~1.048.576 xung/vòng)
Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1D2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1S1Liên hệTRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,
HOTLINE: 0913 506 739
- Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1S1
- Model: MSMF011L1S1
- Loại động cơ: Servo AC 3 pha, đồng bộ (nam châm vĩnh cửu)
- Công suất định mức: 100W
- Điện áp: 200V AC (3 pha)
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: Khoảng 0.32 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: Khoảng 0.96 Nm
- Dòng điện định mức: Khoảng 0.9 A
Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1S2Liên hệTRAN GIA AUTOMATION chuyên cung cấp & sửa chữa mọi thiết bị tự động hóa như Động cơ AC Servo Minas A6,
HOTLINE: 0913 506 739
- Tên sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1S2
- Model: MSMF011L1S2
- Hãng sản xuất: Panasonic
- Dòng sản phẩm: MINAS A5 Series
- Công suất định mức: 100W (0.1kW)
- Điện áp định mức: 200V AC
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Dòng điện định mức: Khoảng 0.9 A
- Mô-men xoắn định mức: 0.32 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: 0.96 Nm
- Loại encoder: Incremental 20-bit (độ phân giải cao)
Động cơ Servo Panasonic MSMF011L1S2
Liên hệ
