AC Servo Panasonic
Hiển thị 385–400 của 487 sản phẩm
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1S1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1S1
- Công suất định mức: 750 W
- Điện áp định mức: 200 VAC
- Dòng điện định mức: 4.1 A
- Mô-men xoắn định mức: 2.39 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: 7.16 Nm
- Tốc độ định mức: 3,000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6,000 vòng/phút
- Độ phân giải encoder: 23-bit (tương đương 8,388,608 xung/vòng)
- Kiểu encoder: Tuyệt đối hoặc gia tăng
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1S2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1S2
- Model MSMF082L1S2
- Công suất định mức 850W
- Điện áp hoạt động 200V AC (3 pha)
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức 2.7 N·m
- Mô-men xoắn cực đại ≈ 8.1 N·m (gấp 3 lần định mức)
- Dòng điện định mức Khoảng 4.2 A (tùy driver)
- Encoder 23-bit, quang học, độ phân giải cao
- Kiểu trục Trục thẳng có then
- Phanh giữ Không có phanh (S2)
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1S2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1T1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1T1
- Dòng sản phẩm MINAS A6
- Mã động cơ MSMF082L1T1
- Công suất định mức 850 W (0.85 kW)
- Điện áp định mức 200 V AC
- Dòng điện định mức 5.1 A
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút (rpm)
- Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút (rpm)
- Mô-men xoắn định mức 2.7 Nm
- Mô-men xoắn cực đại 8.1 Nm
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1T1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1T2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1T2
- Mã sản phẩm MSMF082L1T2
- Dòng sản phẩm MINAS A6 Series
- Công suất định mức 750W
- Điện áp hoạt động 200V AC, 3 pha
- Dòng điện định mức Khoảng 3.5A
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
- Momen xoắn định mức 2.39 Nm
- Momen xoắn cực đại Khoảng 7.2 Nm
- Loại trục Có then (trục có rãnh)
Động cơ Servo Panasonic MSMF082L1T2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1A1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1A1
- Mã sản phẩm: MSMF092L1A1
- Dòng sản phẩm: Panasonic Minas A6 series
- Công suất định mức: 850W
- Điện áp hoạt động: 200V AC, 3 pha
- Dòng điện định mức: Khoảng 4.2A
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Momen xoắn định mức: 2.7 Nm
- Momen xoắn cực đại: 8.1 Nm
- Loại encoder: Quang học, độ phân giải 23-bit (Incremental/Absolute)
- Trục: Loại trục trơn (không có then)
- Phanh hãm: Không có phanh (No brake)
- Chuẩn bảo vệ: IP65 (trừ phần trục) – chống bụi và tia nước
Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1A1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1A2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1A2
- Mã sản phẩm: MSMF092L1A2
- Dòng sản phẩm: Panasonic Minas A6 Series
- Công suất định mức: 850W
- Dòng điện định mức: 4.2A
- Điện áp định mức: 200V AC, 3 pha
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Momen xoắn định mức: 2.7 Nm
- Momen xoắn cực đại: 8.1 Nm
- Loại encoder: Quang học, 23-bit Absolute/Incremental
Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1A2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1B1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1B1
- Mã sản phẩm: MSMF092L1B1
- Dòng sản phẩm: MINAS A6 – Series MSMF
- Loại động cơ: Servo AC, có phanh điện từ
- Công suất định mức: 1.000 W (1 kW)
- Điện áp định mức: 200 VAC (3 pha)
- Dòng điện định mức: 5.7 A (rms)
- Dòng điện cực đại: 24.2 A (đỉnh)
- Tốc độ định mức: 3.000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6.000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 3.18 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 9.55 N·m
Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1B1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1C1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1C1
- Mã sản phẩm: MSMF092L1C1
- Dòng sản phẩm: MINAS A6 – MSMF Series
- Loại động cơ: Quán tính thấp, không có phanh hãm
- Công suất định mức: 1.000 W (1 kW)
- Điện áp định mức: 200 VAC
- Dòng điện định mức: 5,7 A (rms)
- Tốc độ định mức: 3.000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6.000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 3,18 N·m
- Mô-men xoắn cực đại: 9,55 N·m
- Dòng điện cực đại: 24,2 A (đỉnh)
- Momen quán tính rotor: 1,26 × 10⁻⁴ kg·m²
Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1C1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1C2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1C2
- Model: MSMF092L1C2
- Công suất định mức: 850W (0.85 kW)
- Điện áp định mức: 200V AC, 3 pha
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 2.7 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: ~8.1 Nm
- Dòng điện định mức: Khoảng 4.1 A
- Encoder: 23-bit, loại absolute (tuy theo biến thể, có thể incremental hoặc absolute)
- Phanh hãm: Không có (Loại không phanh)
Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1C2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1D1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1D1
- Model: MSMF092L1D1
- Loại động cơ: AC Servo Motor (có phanh hãm)
- Công suất định mức: 850 W (0.85 kW)
- Điện áp định mức: 200V AC (3 pha)
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 2.7 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: khoảng 8.1 Nm
- Dòng điện định mức: khoảng 4.1 A
Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1D1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1D2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1D2
- Mã sản phẩm MSMF092L1D2
- Dòng sản phẩm MINAS A6
- Loại động cơ AC Servo với phanh hãm
- Công suất định mức 1 kW
- Điện áp định mức 200 VAC
- Tốc độ định mức 3000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức 3.18 Nm
- Mô-men xoắn cực đại 9.55 Nm
- Dòng điện định mức 5.7 A (RMS)
- Dòng điện cực đại 24.2 A (0-p)
Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1D2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S1
- Mã sản phẩm: MSMF092L1S1
- Dòng sản phẩm: MINAS A6
- Loại động cơ: AC Servo – Quán tính thấp
- Công suất định mức: 1 kW
- Điện áp định mức: 200 VAC
- Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (RPM)
- Mô-men xoắn định mức: 3.18 Nm (450.3 oz-in)
- Mô-men xoắn cực đại: 9.55 Nm
- Dòng điện định mức: 5.7 A (RMS)
- Dòng điện cực đại: 24.2 A (0-p)
- Encoder: 23-bit Absolute
Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2
- Công suất định mức: 1 kW
- Điện áp định mức: 200 VAC
- Dòng điện định mức: 5.7 A (AC RMS)
- Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút
- Mô-men xoắn định mức: 3.18 N·m (3180 mN·m)
- Mô-men xoắn cực đại: 9.55 N·m (9550 mN·m)
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 55°C
- Loại encoder: Absolute 23-bit
- Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước)
- Kích thước: 80 mm x 80 mm (kích thước mặt bích)
Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1S2
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1T1Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1T1
- Model MSMF092L1T1
- Công suất 0.75 kW
- Điện áp 200 V (3 pha)
- Tốc độ định mức 3000 RPM
- Mô-men xoắn định mức 2.4 Nm
- Mô-men xoắn cực đại 7.2 Nm
- Dòng điện định mức 3.6 A
- Trọng lượng Khoảng 6.2 kg
- Cấp bảo vệ IP65 (chống bụi và nước)
- Cảm biến vị trí Encoder (Khả năng định vị chính xác)
Động cơ Servo Panasonic MSMF092L1T1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1C5Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1C5
- Mã sản phẩm MSMF102L1C5
- Loại động cơ Động cơ Servo AC
- Mô-men xoắn danh nghĩa 0.64 Nm
- Mô-men xoắn tối đa 1.92 Nm
- Tốc độ tối đa 3000 rpm
- Điện áp 200-240V AC
- Dòng điện 3.4 A
- Công suất 200 W
- Encoder 23-bit (Độ phân giải cao)
- Kích thước Ø100 x 128.5 mm
Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1C5
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1C6Liên hệ- Tên sản phẩm Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1C6
- Mã động cơ MSMF102L1C6
- Công suất (Power) 200 W
- Điện áp (Voltage) 200 V (AC)
- Dòng điện định mức (Rated current) 1.2 A
- Tốc độ (Speed) 3000 rpm (Tốc độ quay tối đa)
- Mô-men xoắn (Rated torque) 0.64 Nm
- Kích thước (Dimensions) Ø60 mm x 120 mm
- Trọng lượng (Weight) 2.0 kg
- Bảo vệ (Protection class) IP65 (Chống bụi và nước)
- Tính năng mã hóa (Encoder) 23-bit tuyệt đối
- Vòng quay tối đa (Max. Speed) 3000 rpm
Động cơ Servo Panasonic MSMF102L1C6
Liên hệ
