AC Servo Panasonic
Hiển thị 49–64 của 487 sản phẩm
-
Đọc tiếp Bộ điều khiển Servo Panasonic MFDKTB3A2ELiên hệ- Sản phẩm: Bộ điều khiển Servo Panasonic MFDKTB3A2E
-
Dòng sản phẩm: MINAS A5IIE
-
Mã sản phẩm: MFDKTB3A2E
-
Chế độ điều khiển: Chỉ hỗ trợ điều khiển vị trí (Position Control)
-
Tín hiệu điều khiển: Xung (Pulse train only)
-
Nguồn cấp:
-
Mạch động lực: 3 pha 200–240 VAC, 50/60 Hz
-
Mạch điều khiển: 1 pha 200–240 VAC, 50/60 Hz
-
-
Dòng tải tối đa: 150 A
-
Dòng định mức: 120 A
-
Tần số đáp ứng: 2.3 kHz
-
Phương pháp điều khiển: SinPWM sử dụng IGBT
Bộ điều khiển Servo Panasonic MFDKTB3A2E
Liên hệ -
Đọc tiếp Bộ điều khiển Servo Panasonic MFDKTB3A2ELiên hệ- Sản phẩm: Bộ điều khiển Servo Panasonic MFDKTB3A2E
-
Dòng sản phẩm: MINAS A5II Series
-
Mã sản phẩm: MFDKTB3A2E
-
Loại điều khiển: Chỉ hỗ trợ điều khiển vị trí (Position Control)
-
Khung máy (Frame): F-Frame
-
Nguồn cấp:
-
Mạch động lực: 3 pha 200–240 VAC, 50/60 Hz
-
Mạch điều khiển: 1 pha 200–240 VAC, 50/60 Hz
-
-
Dòng điện:
-
Dòng định mức: 120 A
-
Dòng tối đa: 150 A
-
Bộ điều khiển Servo Panasonic MFDKTB3A2E
Liên hệ -
Đọc tiếp Bộ điều khiển Servo Panasonic MMFDHT5440Liên hệ- Sản phẩm: Bộ điều khiển Servo Panasonic MMFDHT5440
-
Dòng sản phẩm: MINAS A5
-
Khung máy: F-Frame
-
Công suất tải: 5 kW
-
Dòng điện đầu ra: 50 A
-
Điện áp cung cấp: 3 pha, 380–480 VAC
-
Tần số đáp ứng: 2.3 kHz
-
Phương pháp điều khiển: Điều khiển vị trí, tốc độ, mô-men xoắn và điều khiển vòng kín hoàn toàn
-
Giao diện truyền thông: RS-232, RS-485, USB
-
Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 55°C
-
Trọng lượng: Khoảng 5 kg
Bộ điều khiển Servo Panasonic MMFDHT5440
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME102G1GLiên hệ-
Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME102G1G
-
Dòng sản phẩm: MINAS A5
-
Loại động cơ: Mô-men quán tính trung bình (Middle inertia)
-
Công suất định mức: 1.0 kW
-
Điện áp định mức: 200 V AC
-
Dòng điện định mức: 5.7 A (rms)
-
Tốc độ quay định mức: 2,000 vòng/phút
-
Tốc độ quay tối đa: 3,000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 4.77 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 14.3 N·m
-
Dòng điện cực đại: 24 A
-
Encoder: 20-bit incremental (độ phân giải 1,048,576 xung/vòng)
-
Kích thước mặt bích: 130 mm x 130 mm
Động cơ Servo Panasonic MDME102G1G
Liên hệ -
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME102G1HLiên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME102G1H
-
Công suất định mức: 1.0 kW
-
Điện áp cấp nguồn: 200 V AC
-
Tốc độ quay định mức: 2,000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 4.77 N·m (4770 mN·m)
-
Mô-men xoắn cực đại: 14.3 N·m (14300 mN·m)
-
Encoder: 20-bit incremental
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67 (trừ phần trục quay và đầu nối)
-
Kích thước mặt bích: 130 mm vuông
-
Đường kính trục: 22 mm
-
Chiều dài trục và ổ bi: 55 mm
-
Khoảng cách lỗ bắt vít: 145 mm
-
Loại kết nối: Connector
-
Trọng lượng: Khoảng 6.8 kg
-
Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 40°C
-
Phê duyệt: CE, CSA, cULus, TUV, UL
Động cơ Servo Panasonic MDME102G1H
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME102GCGMLiên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME102GCGM
-
Công suất định mức: 1.0 kW
-
Điện áp cấp nguồn: 200 V AC
-
Dòng điện định mức: 5.7 A (RMS)
-
Công suất cấp nguồn cho driver: 1.8 kVA
-
Tốc độ quay định mức: 2,000 vòng/phút
-
Tốc độ quay tối đa: 3,000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 4.77 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 14.3 N·m
-
Quán tính rotor: 4.6 × 10⁻⁴ kg·m² (không có phanh)
-
Loại encoder: 20-bit incremental và 17-bit absolute/incremental
-
Đầu nối: Loại connector cho cả nguồn và encoder
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (trừ phần trục quay và đầu nối)
-
Kích thước mặt bích: 130 mm vuông
-
Trọng lượng: Khoảng 5.2 kg
Động cơ Servo Panasonic MDME102GCGM
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME102S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME102S1
- Công suất định mức: 1.0 kW
- Điện áp định mức: 200 VAC (3 pha)
- Dòng điện định mức: 5.7 A
- Dòng điện tối đa: 24 A
- Mô-men xoắn định mức: 4.77 Nm
- Mô-men xoắn cực đại: 14.3 Nm
- Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút
- Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút
- Loại trục: Có rãnh then (keyway)
- Phớt dầu trục: Có
- Chuẩn bảo vệ: IP67 (chống bụi và nước)
- Kích thước mặt bích: 130 mm (D-frame)
- Khối lượng: Khoảng 6.7 kg
- Encoder: 17-bit Absolute hoặc 20-bit Incremental
- Phanh hãm: Không tích hợp
Động cơ Servo Panasonic MDME102S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME152G1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME152G1
-
Công suất định mức: 1.5 kW
-
Điện áp định mức: 200 VAC
-
Dòng điện định mức: 9.4 A
-
Dòng điện tối đa: 40 A
-
Mô-men xoắn định mức: 7.16 Nm
-
Mô-men xoắn cực đại: 21.5 Nm
-
Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút
-
Encoder: 20-bit incremental hoặc 17-bit absolute/incremental encoder
-
Loại trục: Có rãnh then (keyway)
-
Phanh hãm: Không tích hợp
-
Phớt dầu: Có
Động cơ Servo Panasonic MDME152G1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME152G1GLiên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME152G1G
-
Công suất định mức: 1.5 kW
-
Điện áp định mức: 200 VAC
-
Dòng điện định mức: 9.4 A (rms)
-
Tốc độ quay định mức: 2000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 7.16 N·m
-
Mô-men xoắn cực đại: 21.5 N·m
-
Tốc độ quay cực đại: 3000 vòng/phút
-
Độ phân giải encoder: 20 bit (Incremental)
-
Tần số phản hồi: 2.3 kHz
-
Kích thước mặt bích: 130 mm x 130 mm
-
Trọng lượng: 1.8 kg
-
Cấp bảo vệ: IP67 (chống bụi và nước)
Động cơ Servo Panasonic MDME152G1G
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME152GCGMLiên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME152GCGM
-
Công suất định mức: 1.5 kW
-
Điện áp định mức: 200 V AC
-
Dòng điện định mức: 9.4 A (rms)
-
Tốc độ quay định mức: 2000 vòng/phút
-
Mô-men xoắn định mức: 7.16 N·m
-
Số cực: 6
-
Trọng lượng: Khoảng 1 kg
-
Độ phân giải encoder: 20 bit (Incremental)
-
Tần số phản hồi encoder: Cao, đảm bảo cung cấp tín hiệu chính xác về vị trí và tốc độ.
-
Cấp bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước)
-
Đảm bảo khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt, bảo vệ động cơ khỏi bụi bẩn và các yếu tố môi trường như nước.
-
Nhiệt độ môi trường: -10°C đến 40°C (đảm bảo hoạt động trong các điều kiện công nghiệp thông thường)
-
Độ ồn: Cực kỳ thấp, giúp động cơ vận hành yên tĩnh trong các ứng dụng yêu cầu môi trường làm việc im lặng.
Động cơ Servo Panasonic MDME152GCGM
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME152S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME152S1
-
Công suất định mức: 1.5 kW
-
Điện áp định mức: 200 VAC
-
Dòng điện định mức: 9.4 A
-
Mô-men xoắn định mức: 7.16 Nm
-
Mô-men xoắn cực đại: 21.5 Nm
-
Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút
-
Quán tính rotor: 6.7 × 10⁻⁴ kg·m²
-
Độ phân giải encoder: 17 bit tuyệt đối (131072 xung/vòng)
-
Loại trục: Có rãnh then (Key-way)
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67
-
Kích thước mặt bích: 130 mm
-
Khối lượng: 8.2 kg
Động cơ Servo Panasonic MDME152S1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME202G1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME202G1
-
Công suất định mức: 2 kW
-
Điện áp định mức: 200 V AC, 3 pha
-
Dòng điện định mức: 11.5 A
-
Dòng điện cực đại: 49 A
-
Momen định mức: 9.55 Nm
-
Momen cực đại: 28.6 Nm
-
Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút
-
Quán tính trục: 8.72 × 10⁻⁴ kg·m²
-
Encoder: 20 bit incremental (gia tăng)
-
Kích thước mặt bích: 130 mm
-
Loại trục: Có then (key-way)
Động cơ Servo Panasonic MDME202G1
Liên hệ -
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME202G1GLiên hệ-
Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME202G1G
-
Dòng sản phẩm: MINAS A5
-
Loại động cơ: Quán tính trung bình (Middle inertia)
-
Cấp bảo vệ: IP67 (ngoại trừ phần quay của trục và các chân kết nối)
-
Kết nối: Dạng connector
-
Phanh giữ (Holding brake): Không
-
Phớt dầu (Oil seal): Có
-
Trục: Có rãnh then (Key-way)
-
Kích thước mặt bích: 130 mm x 130 mm
-
Điện áp định mức: 200 V AC
-
Công suất định mức: 2.0 kW
-
Dòng điện định mức: 11.5 A (rms)
-
Dòng điện cực đại: 49 A (peak)
Động cơ Servo Panasonic MDME202G1G
Liên hệ -
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME202G1HLiên hệ-
Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME202G1H
-
Dòng sản phẩm: MINAS A5
-
Loại động cơ: Quán tính trung bình (Middle inertia)
-
Cấp bảo vệ: IP67 (ngoại trừ phần quay của trục và các chân kết nối)
-
Kết nối: Dạng connector
-
Phanh giữ (Holding brake): Có
-
Phớt dầu (Oil seal): Có
-
Trục: Có rãnh then (Key-way)
-
Kích thước mặt bích: 130 mm x 130 mm
-
Điện áp định mức: 200 V AC
-
Công suất định mức: 2.0 kW
-
Dòng điện định mức: 11.5 A (rms)
-
Dòng điện cực đại: 49 A (peak)
-
Công suất cung cấp cho driver: 3.3 kVA
-
Tốc độ quay định mức: 2000 vòng/phút
Động cơ Servo Panasonic MDME202G1H
Liên hệ -
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME202GCGMLiên hệ-
Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME202GCGM
-
Dòng sản phẩm: MINAS A5
-
Loại động cơ: Quán tính trung bình (Middle inertia)
-
Cấp bảo vệ: IP65 (ngoại trừ phần quay của trục và các chân kết nối)
-
Kết nối: Loại connector
-
Kích thước mặt bích: 130 mm x 130 mm
-
Trọng lượng: 8.0 kg
-
Loại trục: Có rãnh then (key-way)
-
Phanh giữ: Không có
-
Phớt dầu: Có
-
Điện áp định mức: 200 V AC
-
Công suất định mức: 2.0 kW
-
Dòng điện định mức: 11.5 A (rms)
-
Dòng điện cực đại: 49 A (peak)
-
Công suất cung cấp cho driver: 3.3 kVA
Động cơ Servo Panasonic MDME202GCGM
Liên hệ -
-
Đọc tiếp Động cơ Servo Panasonic MDME202S1Liên hệ- Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MDME202S1
-
Công suất định mức: 2 kW
-
Điện áp định mức: 200 V AC
-
Dòng điện định mức: 11.5 A
-
Momen định mức: 9.55 Nm
-
Momen cực đại: 28.6 Nm
-
Tốc độ định mức: 2000 vòng/phút
-
Tốc độ tối đa: 3000 vòng/phút
-
Quán tính trục: 8.72 × 10⁻⁴ kg·m²
-
Encoder: 17 bit tuyệt đối (Absolute)
-
Độ phân giải encoder: 131,072 bước
-
Kích thước mặt bích: 130 mm
Động cơ Servo Panasonic MDME202S1
Liên hệ
