AC Servo Panasonic

Hiển thị 113–128 của 487 sản phẩm

  • Động cơ Servo Panasonic MHMD022P1UĐọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD022P1U
    Liên hệ
    • Mã động cơ: Động cơ Servo Panasonic MHMD022P1U
    • Dòng động cơ: Động cơ Servo Panasonic
    • Loại động cơ: Động cơ Servo đồng bộ AC
    • Công suất: 0.2 kW
    • Điện áp định mức: 3 pha, AC 200-230V ±10%
    • Tốc độ quay tối đa: 3000 rpm (phụ thuộc vào bộ điều khiển)
    • Mô men xoắn tối đa: 0.32 Nm
    • Công suất tối đa: 0.2 kW
    • Kích thước (L x W x H): 60 x 60 x 135 mm
    • Trọng lượng: 1.3 kg
    • Khả năng kết nối: Giao tiếp với bộ điều khiển servo và PLC qua cổng tín hiệu
    • Dải tần số điều khiển: 0 đến 500 Hz
    • Chế độ điều khiển: Vị trí, tốc độ, mô men xoắn, điều khiển vòng kín
    • Bảo vệ: Chống quá tải, quá nhiệt, quá dòng, và mất pha
    • Dải nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C (phụ thuộc vào môi trường)
    • Ứng dụng: Hệ thống tự động hóa, robot công nghiệp, máy gia công CNC

    Động cơ Servo Panasonic MHMD022P1U

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD022S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD022S1
    • Công suất định mức: 200 W

    • Điện áp nguồn: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 1.6 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 6.9 A (o-p)

    • Mô-men xoắn định mức: 0.64 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 1.91 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ quay cực đại: 6000 vòng/phút

    • Độ phân giải encoder: 20-bit incremental

    • Tần số phản hồi: 2.3 kHz

    • Chuẩn bảo vệ: IP65 (ngoại trừ phần trục quay và đầu dây)

    • Loại trục: Trục D (D-cut)

    • Loại cáp kết nối: Dây dẫn (Lead wire type)

    • Kích thước mặt bích: 60 mm x 60 mm

    • Khối lượng: Khoảng 1.3 kg

    Động cơ Servo Panasonic MHMD022S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD042G1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD042G1 
    • Công suất định mức: 400 W

    • Điện áp nguồn: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 2.6 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 11.0 A (p-p)

    • Mô-men xoắn định mức: 1.3 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 3.8 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ quay cực đại: 6000 vòng/phút

    • Độ phân giải encoder: 20-bit incremental

    • Tần số phản hồi: 2.3 kHz

    • Chuẩn bảo vệ: IP65 (ngoại trừ phần trục quay và đầu dây)

    • Loại trục: Trục D (D-cut)

    • Loại cáp kết nối: Dây dẫn (Lead wire type)

    • Kích thước mặt bích: 60 mm x 60 mm

    • Khối lượng: Khoảng 1.3 kg

    Động cơ Servo Panasonic MHMD042G1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD042G1C
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD042G1C

    • Công suất định mức: 400W (0.4kW)

    • Điện áp hoạt động: 200V AC (3 pha)

    • Dòng điện định mức: khoảng 2.1 A

    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)

    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 1.3 Nm

    • Mô-men xoắn cực đại: khoảng 3.9 Nm

    • Loại encoder: 20-bit (1.048.576 xung/vòng)

    • Loại trục: Trục thẳng, có phanh điện từ (ký hiệu G1C = có phanh)

    • Khối lượng: khoảng 1.9 kg

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước)

    • Nhiệt độ môi trường hoạt động: -10°C đến +40°C

    • Dòng sản phẩm: Panasonic MINAS A5 series

    Động cơ Servo Panasonic MHMD042G1C

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD042G1U
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD042G1U

    • Dòng sản phẩm: MINAS A5

    • Loại động cơ: AC servo, quán tính cao (high inertia)

    • Điện áp định mức: 200 VAC

    • Công suất định mức: 400 W

    • Dòng điện định mức: 2.6 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 11.0 A

    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 5000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 1.3 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 3.8 N·m

    • Encoder: 20-bit incremental (gia tăng), độ phân giải 1.048.576 xung/vòng

    • Phanh hãm (Brake): Không tích hợp

    Động cơ Servo Panasonic MHMD042G1U

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME152G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD042G1V
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD042G1V
    • Công suất định mức: 400 W

    • Điện áp định mức: 200 VAC

    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 1.3 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 3.8 N·m

    • Dòng điện định mức: 2.6 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 11.0 A (peak)

    • Độ phân giải mã hóa: Encoder gia tăng 20 bit, Encoder tuyệt đối 17 bit

    • Kích thước: 60 mm x 60 mm (cạnh vuông)

    • Đường kính trục: 14.6 mm

    • Chiều dài trục và ổ bi: 30 mm

    • Khoảng cách lỗ bắt vít: 70 mm

    • Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 40°C

    • Chuẩn bảo vệ: IP65

    • Tính năng bổ sung: Phanh tái sinh (regenerative brake)

    Động cơ Servo Panasonic MHMD042G1V

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD042P1U
    Liên hệ
    • Mã động cơ: Động cơ Servo Panasonic MHMD042P1U
    • Dòng động cơ: Động cơ Servo Panasonic
    • Loại động cơ: Động cơ Servo đồng bộ AC
    • Công suất: 0.4 kW
    • Điện áp định mức: 3 pha, AC 200-230V ±10%
    • Tốc độ quay tối đa: 3000 rpm (phụ thuộc vào bộ điều khiển)
    • Mô men xoắn tối đa: 0.64 Nm
    • Công suất tối đa: 0.4 kW
    • Kích thước (L x W x H): 60 x 60 x 145 mm
    • Trọng lượng: 1.5 kg
    • Khả năng kết nối: Giao tiếp với bộ điều khiển servo và PLC qua cổng tín hiệu
    • Dải tần số điều khiển: 0 đến 500 Hz
    • Chế độ điều khiển: Vị trí, tốc độ, mô men xoắn, điều khiển vòng kín
    • Bảo vệ: Chống quá tải, quá nhiệt, quá dòng, và mất pha
    • Dải nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C (phụ thuộc vào môi trường)
    • Ứng dụng: Hệ thống tự động hóa, robot công nghiệp, máy gia công CNC

    Động cơ Servo Panasonic MHMD042P1U

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD042S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD042S1 
    • Công suất định mức: 400 W

    • Điện áp nguồn: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 2.6 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 11.0 A (p-p)

    • Mô-men xoắn định mức: 1.3 N·m

    • Mô-men cực đại: 3.8 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ quay cực đại: 6000 vòng/phút

    • Độ phân giải encoder: 20-bit incremental

    • Tần số phản hồi: 2.3 kHz

    • Chuẩn bảo vệ: IP65

    • Loại trục: Trục D (D-cut)

    • Loại cáp kết nối: Dây dẫn (Lead wire type)

    Động cơ Servo Panasonic MHMD042S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD082G1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD082G1
    • Công suất định mức: 750 W

    • Điện áp định mức: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 4.0 A (rms)

    • Mô-men xoắn định mức: 2.4 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 7.1 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ quay cực đại: 4500 vòng/phút

    • Tần số phản hồi: 2.3 kHz

    • Encoder: 20-bit Incremental

    • Độ phân giải: 1048576 xung/vòng

    • Kích thước mặt bích: 80 mm x 80 mm

    • Trọng lượng: 2.5 kg

    Động cơ Servo Panasonic MHMD082G1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD082G1C
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD082G1C

    • Công suất định mức: 750W (0.75kW)

    • Điện áp hoạt động: 200V AC (3 pha)

    • Dòng điện định mức: khoảng 3.3 A

    • Tốc độ định mức: 3000 vòng/phút (rpm)

    • Tốc độ tối đa: 5000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 2.4 Nm

    • Mô-men xoắn cực đại: khoảng 7.2 Nm (gấp 3 lần định mức)

    • Loại encoder: Encoder 20-bit (1.048.576 xung/vòng)

    • Loại trục: Trục thẳng, không có phanh (lưu ý: mã G1C thực tế là không phanh)

    • Khối lượng: khoảng 2.9 kg

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước)

    • Nhiệt độ môi trường hoạt động: -10°C đến +40°C

    • Dòng sản phẩm: Thuộc series MINAS A5

    Động cơ Servo Panasonic MHMD082G1C

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD082G1U
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD082G1U
    • Công suất định mức: 750 W

    • Điện áp hoạt động: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 4.0 A (RMS)

    • Mô-men xoắn định mức: 2.4 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 7.1 N·m

    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 4500 vòng/phút

    • Quán tính rotor: 1.51 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Tỷ lệ quán tính tải/rotor khuyến nghị: ≤ 20

    • Encoder: Hệ thống mã hóa gia tăng 20 bit, độ phân giải 1,048,576 bước

    • Kích thước mặt bích: 80 × 80 mm

    • Trục: Có then, có lỗ giữa

    • Phốt dầu: Có

    • Trọng lượng: 2.5 kg

    Động cơ Servo Panasonic MHMD082G1U

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MHME152G1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD082G1V
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD082G1V
    • Công suất định mức: 750 W

    • Điện áp định mức: 200 V AC

    • Dòng điện định mức: 4.0 A (rms)

    • Tốc độ quay định mức: 3.000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 4.500 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 2.4 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 7.1 N·m

    • Quán tính rotor: 1.61 × 10⁻⁴ kg·m²

    • Tần số đáp ứng: 2.3 kHz

    • Encoder: Incremental 20 bit

    • Loại đầu nối: Dây dẫn (Lead wire type)

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (chống bụi và nước)

    • Kích thước mặt bích: 80 mm x 80 mm

    • Khối lượng: 3.5 kg

    Động cơ Servo Panasonic MHMD082G1V

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD082P1S
    Liên hệ
    • Mã sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD082P1S 

    • Công suất: 750W

    • Điện áp cấp: 200V AC

    • Dòng điện định mức: 3.7A

    • Tốc độ vòng quay: 3000 vòng/phút (rpm)

    • Mô-men xoắn cực đại: 2.4 Nm

    • Bộ mã hóa (Encoder): Loại encoder: Incremental (Encoder phân giải cao), Độ phân giải: 20 bit

    • Kích thước (WxLxH): 80 x 125 x 180 mm

    • Khối lượng: Khoảng 5.3 kg

    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 (Chống bụi hoàn toàn và chịu được nước bắn vào từ mọi hướng)

    • Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +40°C

    • Hiệu suất: 95% (Đảm bảo hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng)

    • Tần số đáp ứng: 3 kHz

    • Loại mô-men xoắn: Mô-men xoắn liên tục, ổn định trong phạm vi hoạt động

    • Ứng dụng: Hệ thống tự động hóa, máy gia công, robot công nghiệp, máy lắp ráp tự động.

    Động cơ Servo Panasonic MHMD082P1S

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGMA602P1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD082P1U
    Liên hệ

     

    • Mã động cơ: Động cơ Servo Panasonic MHMD082P1U
    • Dòng động cơ: Động cơ Servo Panasonic
    • Loại động cơ: Động cơ Servo đồng bộ AC
    • Công suất: 0.75 kW
    • Điện áp định mức: 3 pha, AC 200-230V ±10%
    • Tốc độ quay tối đa: 3000 rpm (phụ thuộc vào bộ điều khiển)
    • Mô men xoắn tối đa: 1.18 Nm
    • Công suất tối đa: 0.75 kW
    • Kích thước (L x W x H): 80 x 80 x 195 mm
    • Trọng lượng: 2.0 kg
    • Khả năng kết nối: Giao tiếp với bộ điều khiển servo và PLC qua cổng tín hiệu
    • Dải tần số điều khiển: 0 đến 500 Hz
    • Chế độ điều khiển: Vị trí, tốc độ, mô men xoắn, điều khiển vòng kín
    • Bảo vệ: Chống quá tải, quá nhiệt, quá dòng, và mất pha
    • Dải nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C (phụ thuộc vào môi trường)
    • Ứng dụng: Hệ thống tự động hóa, robot công nghiệp, máy gia công CNC

    Động cơ Servo Panasonic MHMD082P1U

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHMD082S1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHMD082S1
    • Công suất định mức: 750 W

    • Điện áp định mức: 200 V AC

    • Tốc độ quay định mức: 3000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 2.4 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 7.1 N·m

    • Dòng điện định mức: 4.0 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 17.0 A (đỉnh)

    • Tần số phản hồi: 2.3 kHz

    • Encoder: 17-bit Absolute/Incremental

    • Chuẩn bảo vệ: IP65 (ngoại trừ phần trục quay và đầu nối dây)

    • Kích thước mặt bích: 80 mm x 80 mm

    • Trọng lượng: 3.3 kg

    Động cơ Servo Panasonic MHMD082S1

    Liên hệ
  • Động cơ Servo Panasonic MGME202S1Đọc tiếp
    Động cơ Servo Panasonic MHME102G1
    Liên hệ
    • Sản phẩm: Động cơ Servo Panasonic MHME102G1
    • Dòng sản phẩm: MINAS A5

    • Mã sản phẩm: MHME102G1

    • Loại động cơ: Mô-men quán tính cao (High inertia)

    • Công suất định mức: 1.0 kW

    • Điện áp định mức: AC 200V

    • Tốc độ quay định mức: 2000 vòng/phút

    • Tốc độ quay tối đa: 3000 vòng/phút

    • Mô-men xoắn định mức: 4.77 N·m

    • Mô-men xoắn cực đại: 14.3 N·m

    • Dòng điện định mức: 5.7 A (rms)

    • Dòng điện cực đại: 24 A (đỉnh)

    • Tần số phản hồi: 2.3 kHz

    Động cơ Servo Panasonic MHME102G1

    Liên hệ